Thứ tư, 22/07/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Thuận An cho hoạt động kinh doanh tại Thuận An, TP. Hồ Chí Minh? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Phường Thuận An khu vực công nghiệp đông công nhân thuộc Bình Dương cũ. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Thuận An chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Thuận An, TP. Hồ Chí Minh và thương lượng giá theo số lượng.
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Thuận An sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Thuận An, TP. Hồ Chí Minh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Thuận An, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Thuận An, TP. Hồ Chí Minh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 50329HA7670 | CAO SU BÌNH ẮC QUY | 35.682 đ |
| 50137K1FV00 | DẪN HƯỚNG CẦU NỐI GIẢM XÓC | 16.115 đ |
| 50193K56N10 | GIÁ BẢN LỀ YÊN XE | 55.249 đ |
| 50193K56V50 | GIÁ BẢN LỀ YÊN XE | 46.041 đ |
| 50310GCCA00 | GIÁ BẮT CÒI | 346.455 đ |
| 50175KYJ900 | GIÁ BẮT GIẢM XÓC SAU | 64.457 đ |
| 50170K87A00 | GIÁ BẮT TREO CÒI | 67.910 đ |
| 50170MKGA00 | GIÁ BẮT TREO CÒI | 115.101 đ |
| 50170MLAA00 | GIÁ CÒI | 281.998 đ |
| 45517KFR861 | GIÁ GIỮ GƯƠNG | 150.783 đ |
| 50171K0Z900 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP | 43.739 đ |
| 50176K0ZJ00 | GIÁ ĐỠ CÒI TRÁI B | 116.253 đ |
| 50121MKCA00 | GIÁ ĐỠ GIẢM XÓC SAU | 1.388.119 đ |
| 50330MKCA00 | GIÁ ĐỠ HỖ TRỢ BÌNH ẮC QUY | 1.179.786 đ |
| 50280MKCA00 | GIÁ ĐỠ ẨN YÊN XE | 676.794 đ |
| 50190K97T10 | GIÁ ĐỠ ẮC QUY | 155.387 đ |
| 50320K56N00 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 33.873 đ |
| 50325GGE940 | HỘP ẮC QUY | 184.162 đ |
| 50325K12900 | HỘP ẮC QUY | 225.598 đ |
| 50325K12930 | HỘP ẮC QUY | 188.558 đ |
| 50325K12V00 | HỘP ẮC QUY | 170.492 đ |
| 50325K87A00 | HỘP ẮC QUY | 207.182 đ |
| 50327K87A00 | HỘP ẮC QUY | 131.216 đ |
| 50327K87A30 | HỘP ẮC QUY | 111.648 đ |
| 50325GJAJ01 | Hộp giữ ắc quy | 143.877 đ |
| 50325GJAJ11 | Hộp giữ ắc quy | 143.877 đ |
| 50325GGE900 | Hộp ắc quy | 196.823 đ |
| 50325GGZJ00 | Hộp ắc quy | 118.555 đ |
| 50325GGZJ01 | Hộp ắc quy | 109.346 đ |
| 50333MKJE50 | KHAY ẮC QUY | 680.247 đ |
| 50330K56N10 | NẮP HỘP BÌNH ẮC QUY | 20.324 đ |
| 50330K56V50 | NẮP HỘP BÌNH ẮC QUY | 15.808 đ |
| 50326GGE900 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 231.354 đ |
| 50326K1WD00 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 270.488 đ |
| 50326K53D00 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 150.783 đ |
| 50326K87A00 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 125.461 đ |
| 50326K87A30 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 102.440 đ |
| 50326GGZJ01 | Đai giữ ắc quy | 17.266 đ |
| 45351KZL931 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 3.501.373 đ |
| 45351MJED01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC TRÁI | 1.969.379 đ |
| 45351MKPDN1 | ĐĨA PHANH TRƯỚC TRÁI | 1.647.096 đ |
| 50327KTW900 | ĐỆM CAO SU BÌNH ẮC QUY | 25.323 đ |
| 45352NN4000 | ĐỆM CÁCH ĐĨA PHANH TRƯỚC | 42.204 đ |
| 50327GGZJ01 | Đệm cao su bình ắc quy | 5.838 đ |
| 50328GGZJ00 | Đệm cao su bình ắc quy | 7.005 đ |
| 50328GGZJ01 | Đệm cao su bình ắc quy | 9.252 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 16410K45NL1 | BỘ THÂN GA | 1.804.784 đ |
| 16430GFM902 | BỘ VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ | 484.378 đ |
| 16430K0G901 | BỘ VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ | 429.327 đ |
| 16430K35V01 | BỘ VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ | 875.919 đ |
| 16430K36J01 | BỘ VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ | 804.556 đ |
| 16430K70602 | BỘ VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ | 714.778 đ |
| 16430K97T01 | BỘ VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ | 995.624 đ |
| 16430KTW911 | BỘ VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ | 422.421 đ |
| 16430K0RV01 | BỘ VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ CẦM CHỪNG | 783.838 đ |
| 16430K56N01 | BỘ VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ CẦM CHỪNG | 953.037 đ |
| 16430KYJ901 | BỘ VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ CẦM CHỪNG | 1.534.297 đ |
| 16400K1ND41 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 595.073 đ |
| 16400K1NV01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 595.073 đ |
| 16400K26901 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.304.323 đ |
| 16400K26921 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.212.242 đ |
| 16400K26B11 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.826.653 đ |
| 16400K27V01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.515.881 đ |
| 16400K27V51 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.894.563 đ |
| 16400K29901 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 865.560 đ |
| 16400K29911 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 654.870 đ |
| 16400K29D31 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 671.039 đ |
| 16400K29D81 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 630.754 đ |
| 16400K29V81 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 654.870 đ |
| 16400K2CD01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 3.037.516 đ |
| 16400K2CV01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.267.263 đ |
| 16400K2EJ31 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.359.663 đ |
| 16400K2PVE1 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.072.742 đ |
| 16400K2SN01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.878.449 đ |
| 16400K2ZV01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.517.259 đ |
| 16400K2ZV21 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.264.240 đ |
| 16400K35V02 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.525.089 đ |
| 16400K3AV01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.212.242 đ |
| 16400K3AV21 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.264.240 đ |
| 16400K44J51 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 726.288 đ |
| 16400K44V01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.452.575 đ |
| 16400K44V81 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.385.389 đ |
| 16400K45NL1 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.457.407 đ |
| 16400K53D01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 4.264.493 đ |
| 16400K53DB1 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 4.264.493 đ |
| 16400K56M92 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 959.724 đ |
| 16400K58N41 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 527.163 đ |
| 16400K59A71 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.219.148 đ |
| 16400K60B61 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.175.409 đ |
| 16400K66V01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.503.447 đ |
| 16400K66VE1 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.432.085 đ |
| 16400K73V01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.464.085 đ |
| 16400K73V41 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.373.155 đ |
| 16400K73VD1 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.373.155 đ |
| 16400K77V02 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.094.839 đ |
| 16400K87A01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 6.163.659 đ |
| 16400K90V01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 515.993 đ |
| 16400K97T01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.724.213 đ |
| 16400K97T11 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 3.723.518 đ |
| 16400KTF982 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 11.224.650 đ |
| 16400KTG922 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 12.131.646 đ |
| 16400KVGV41 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.792.351 đ |
| 16400KWN711 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.916.432 đ |
| 16400KWN902 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 3.343.685 đ |
| 16400KYL841 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 3.101.972 đ |
| 16400KYZG01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.464.085 đ |
| 16400KYZV21 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.559.619 đ |
| 16400KZLE01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.546.958 đ |
| 16400KZY701 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.167.352 đ |
| 16400MJEL01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 12.670.319 đ |
| 16400MJWDB1 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 9.585.612 đ |
| 16400MKCA01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 48.844.261 đ |
| 16400MKFD42 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 28.533.538 đ |
| 16400MKJD01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 43.340.131 đ |
| 16400MKJE51 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 43.340.131 đ |
| 16400MKND11 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 13.199.783 đ |
| 16400MKPD01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 9.696.109 đ |
| 16400MKPD02 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 8.021.389 đ |
| 16400MKRD11 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 44.241.372 đ |
| 16400MKSE01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 65.465.996 đ |
| 16400MLAA01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 23.845.475 đ |
| 16400MLBD01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 15.788.405 đ |
| 16401MJEL01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 8.442.659 đ |
| 16401MKFD41 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 27.155.779 đ |
| 16401MKJD01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 19.153.958 đ |
| 16401MKJE51 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 19.153.958 đ |
| 16401MKND11 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 8.794.868 đ |
| 16401MKRD11 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 33.546.187 đ |
| 16401MKYD11 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 7.570.193 đ |
| 16430KTMD22 | Bộ van điều khiển gió cầm chừng | 491.153 đ |
| 16400K1YJ61 | Bộ điều khiển bướm ga | 3.363.252 đ |
| 16400K27M01 | Bộ điều khiển bướm ga | 1.457.179 đ |
| 16400K29J01 | Bộ điều khiển bướm ga | 808.010 đ |
| 16400K2CD21 | Bộ điều khiển bướm ga | 1.298.340 đ |
| 16400K36J01 | Bộ điều khiển bướm ga | 1.491.709 đ |
| 16400K36J02 | Bộ điều khiển bướm ga | 1.558.468 đ |
| 16400K40A01 | Bộ điều khiển bướm ga | 2.754.367 đ |
| 16400K40F02 | Bộ điều khiển bướm ga | 1.482.501 đ |
| 16400K44J01 | Bộ điều khiển bướm ga | 667.586 đ |
| 16400KVBT02 | Bộ điều khiển bướm ga | 3.156.070 đ |
| 16400KVL931 | Bộ điều khiển bướm ga | 4.658.138 đ |
| 16400KWZ902 | Bộ điều khiển bướm ga | 4.290.966 đ |
| 16400MKGL02 | Bộ điều khiển bướm ga | 16.388.081 đ |
| 16400MKYD11 | Bộ điều khiển bướm ga | 10.919.632 đ |
| 16406MKSE01 | GIÁ ĐỠ CẢM BIẾN | 158.840 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 16402MKCA00 | GIÁ ĐỠ CẢM BIẾN BẢN ĐỒ | 89.779 đ |
| 16402MLBD01 | GIÁ ĐỠ CẢM BIẾN BẢN ĐỒ | 84.024 đ |
| 16428MGZD01 | PHỚT O VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 201.427 đ |
| 16410GFMK01 | THÂN GA | 787.291 đ |
| 16410K03N31 | THÂN GA | 508.089 đ |
| 16410K0AE11 | THÂN GA | 943.829 đ |
| 16410K0FD11 | THÂN GA | 1.588.394 đ |
| 16410K0G901 | THÂN GA | 1.681.626 đ |
| 16410K0GT21 | THÂN GA | 1.654.002 đ |
| 16410K0RV02 | THÂN GA | 1.119.933 đ |
| 16410K0RV41 | THÂN GA | 1.155.615 đ |
| 16410K0ZD11 | THÂN GA | 2.739.404 đ |
| 16410K12901 | THÂN GA | 786.140 đ |
| 16410K12911 | THÂN GA | 676.794 đ |
| 16410K12931 | THÂN GA | 686.485 đ |
| 16410K12V01 | THÂN GA | 775.781 đ |
| 16410K12V81 | THÂN GA | 697.513 đ |
| 16410K15711 | THÂN GA | 697.513 đ |
| 16410K1BT01 | THÂN GA | 1.607.961 đ |
| 16410K1ND01 | THÂN GA | 593.922 đ |
| 16410K1ND41 | THÂN GA | 593.922 đ |
| 16410K1NV01 | THÂN GA | 581.261 đ |
| 16410K26901 | THÂN GA | 1.559.619 đ |
| 16410K26921 | THÂN GA | 1.517.032 đ |
| 16410K26B11 | THÂN GA | 1.212.014 đ |
| 16410K27V01 | THÂN GA | 1.142.953 đ |
| 16410K27V51 | THÂN GA | 1.119.933 đ |
| 16410K29901 | THÂN GA | 780.385 đ |
| 16410K29911 | THÂN GA | 667.586 đ |
| 16410K29D31 | THÂN GA | 696.362 đ |
| 16410K29D81 | THÂN GA | 637.660 đ |
| 16410K29J01 | THÂN GA | 672.190 đ |
| 16410K29V81 | THÂN GA | 667.586 đ |
| 16410K2CD01 | THÂN GA | 942.678 đ |
| 16410K2CV01 | THÂN GA | 901.241 đ |
| 16410K2EJ31 | THÂN GA | 1.598.633 đ |
| 16410K2PVE1 | THÂN GA | 697.513 đ |
| 16410K2ZV01 | THÂN GA | 1.654.002 đ |
| 16410K3AV01 | THÂN GA | 719.382 đ |
| 16410K3AV21 | THÂN GA | 681.750 đ |
| 16410K44J51 | THÂN GA | 751.610 đ |
| 16410K44V01 | THÂN GA | 1.077.346 đ |
| 16410K44V81 | THÂN GA | 1.046.269 đ |
| 16410K53D01 | THÂN GA | 1.588.394 đ |
| 16410K53DB1 | THÂN GA | 1.588.394 đ |
| 16410K56M92 | THÂN GA | 740.100 đ |
| 16410K58N41 | THÂN GA | 501.841 đ |
| 16410K59A71 | THÂN GA | 1.687.381 đ |
| 16410K60B61 | THÂN GA | 706.721 đ |
| 16410K66V01 | THÂN GA | 759.875 đ |
| 16410K66VE1 | THÂN GA | 805.707 đ |
| 16410K73V01 | THÂN GA | 1.078.497 đ |
| 16410K73V41 | THÂN GA | 942.678 đ |
| 16410K73VD1 | THÂN GA | 923.111 đ |
| 16410K77V01 | THÂN GA | 1.251.148 đ |
| 16410K90V01 | THÂN GA | 492.282 đ |
| 16410K97T01 | THÂN GA | 851.748 đ |
| 16410K97T11 | THÂN GA | 6.422.636 đ |
| 16410KVGV41 | THÂN GA | 1.277.622 đ |
| 16410KWN901 | THÂN GA | 532.918 đ |
| 16410KWZ901 | THÂN GA | 661.831 đ |
| 16410KYL841 | THÂN GA | 688.304 đ |
| 16410KYZG01 | THÂN GA | 1.078.497 đ |
| 16410KYZV21 | THÂN GA | 1.148.708 đ |
| 16410KZLE01 | THÂN GA | 1.147.557 đ |
| 16410KZY701 | THÂN GA | 1.296.038 đ |
| 16410KZZD21 | THÂN GA | 813.765 đ |
| 16410MJWDB1 | THÂN GA | 2.491.937 đ |
| 16410MJWJ01 | THÂN GA | 2.769.331 đ |
| 16410MKCA01 | THÂN GA | 6.796.715 đ |
| 16410MKGL01 | THÂN GA | 5.145.015 đ |
| 16410MKPD01 | THÂN GA | 5.682.537 đ |
| 16410MKSE01 | THÂN GA | 28.931.788 đ |
| 16410MLAA01 | THÂN GA | 10.528.289 đ |
| 16410MLBD01 | THÂN GA | 11.093.435 đ |
| 16410GFM901 | Thân ga | 2.807.229 đ |
| 16410GGZJ01 | Thân ga | 652.623 đ |
| 16410GGZJ41 | Thân ga | 623.848 đ |
| 16410GJAJ01 | Thân ga | 749.308 đ |
| 16410K1YJ61 | Thân ga | 3.123.842 đ |
| 16410K2CD21 | Thân ga | 923.111 đ |
| 16410K2SN01 | Thân ga | 778.083 đ |
| 16410K40A01 | Thân ga | 1.096.913 đ |
| 16410K40F01 | Thân ga | 733.194 đ |
| 16410K44J01 | Thân ga | 664.133 đ |
| 16410KVBT01 | Thân ga | 1.010.587 đ |
| 16410KVL931 | Thân ga | 534.069 đ |
| 16410KWN711 | Thân ga | 1.782.915 đ |
| 16411MLAA00 | ỐNG | 46.041 đ |
| 16411MKSE00 | ỐNG 1 | 148.481 đ |
| 16412MKSE00 | ỐNG 2 | 127.763 đ |
| 16414MLAA00 | ỐNG DẪN NHIÊN LIỆU DƯ PHẢI | 69.061 đ |
| 16415MLAA00 | ỐNG DẪN NHIÊN LIỆU DƯ TRÁI | 48.343 đ |
| 16422GBJM31 | ỐNG NỐI KIM PHUN NHIÊN LIỆU | 98.987 đ |
| 16422HP5602 | ỐNG NỐI KIM PHUN NHIÊN LIỆU | 115.101 đ |
| 16422K0AE11 | ỐNG NỐI KIM PHUN NHIÊN LIỆU | 512.200 đ |
| 16412MLAA00 | ỐNG PB PHẢI | 44.890 đ |
| 16413MLAA00 | ỐNG PB TRÁI | 44.890 đ |
| 16422KPH701 | Ống nối kim phun nhiên liệu | 97.836 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Thuận An, TP. Hồ Chí Minh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Thuận An, TP. Hồ Chí Minh có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Thuận An, TP. Hồ Chí Minh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở TP. Hồ Chí Minh thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận TP. Hồ Chí Minh:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Thuận An, TP. Hồ Chí Minh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.