Thứ bảy, 27/06/2026
Chuyên trang phụ tùng Honda ICSPARTS tại Thượng Long phục vụ Thượng Long, Phú Thọ do ICSPARTS vận hành: tra mã nhanh, giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT, xuất hóa đơn cho khách sỉ.
Xã Thượng Long nằm ở vùng ngoại vi Phú Thọ, thị trường phụ tùng Honda đều đặn quanh năm, thuận cho việc mở điểm phân phối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Thượng Long chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Thượng Long, Phú Thọ và thương lượng giá theo số lượng.
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Thượng Long sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Thượng Long, Phú Thọ và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Thượng Long, Phú Thọ:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 91054MN8741 | (G2) VÒNG BI 6004 | 295.810 đ |
| 91061KYJ711 | VÒNG BI | 357.965 đ |
| 91062MR7003 | VÒNG BI | 336.095 đ |
| 91071KV3005 | VÒNG BI | 119.706 đ |
| 91071MBWE11 | VÒNG BI | 231.354 đ |
| 91071MEC003 | VÒNG BI | 536.371 đ |
| 91071MR7003 | VÒNG BI | 110.497 đ |
| 91071MT7003 | VÒNG BI | 108.195 đ |
| 91054MT6831 | VÒNG BI (6303UU) | 97.836 đ |
| 91074MBR722 | VÒNG BI 10 | 308.471 đ |
| 91077GS2702 | VÒNG BI 16X22X12 | 194.521 đ |
| 91071K64N01 | VÒNG BI 17X24X17 | 171.501 đ |
| 91071MY1005 | VÒNG BI 17X24X17 | 227.900 đ |
| 91072KT7003 | VÒNG BI 17X24X20 | 128.914 đ |
| 91071KSP901 | VÒNG BI 20X26X20 | 284.300 đ |
| 91054MGSD31 | VÒNG BI 20X37X9 | 128.914 đ |
| 91072MR7003 | VÒNG BI 20X37X9 | 107.044 đ |
| 91071MJ0003 | VÒNG BI 22X29X30(NTN) | 307.320 đ |
| 91055MGSD31 | VÒNG BI 30X37X20 | 177.256 đ |
| 91057MKCA01 | VÒNG BI 30X42X23 | 247.468 đ |
| 91071MCJ003 | VÒNG BI 32X42X37 | 300.414 đ |
| 91061MT4003 | VÒNG BI 35X55X10 | 469.613 đ |
| 91054MKCA01 | VÒNG BI 35X72X17 | 379.834 đ |
| 91055MCAA61 | VÒNG BI 6004 | 302.716 đ |
| 91054K03H02 | VÒNG BI 6203UL | 36.899 đ |
| 91054K03H03 | VÒNG BI 6203UL | 36.899 đ |
| 91053MV1003 | VÒNG BI 6203UU | 107.044 đ |
| 91081KYJ711 | VÒNG BI 6203UU | 78.269 đ |
| 91053MGSD31 | VÒNG BI 6204(UU) S | 104.742 đ |
| 91053MKPDN1 | VÒNG BI 6204UU | 197.974 đ |
| 91082KYJ711 | VÒNG BI 6204UU | 95.534 đ |
| 91053MKYD51 | VÒNG BI 6204UU (NSK) | 107.044 đ |
| 91055KVSF01 | VÒNG BI 6301UL | 84.024 đ |
| 91055KVSF02 | VÒNG BI 6301UL (1 MẶT CHẮN BỤI) | 36.833 đ |
| 91053MM5004 | VÒNG BI 6304 (UU) | 206.031 đ |
| 91061ML0731 | VÒNG BI 6908 | 475.368 đ |
| 91062MKCA01 | VÒNG BI GIẢM XÓC TRƯỚC DƯỚI | 1.052.024 đ |
| 91061MKCA01 | VÒNG BI GIẢM XÓC TRƯỚC TRÊN | 454.649 đ |
| 91071KS6004 | VÒNG BI KIM | 132.367 đ |
| 91071K45NL1 | VÒNG BI KIM 17X24X17 (FAG) | 227.900 đ |
| 91072MY1005 | VÒNG BI KIM 20X26X20 | 193.370 đ |
| 91071MJ0004 | VÒNG BI KIM 22X29X30 (NRB) | 341.850 đ |
| 91063MZ1003 | VÒNG BI KIM 24X31X28 | 217.541 đ |
| 91054K03H04 | Vòng Bi 6203U L(NACHI) | 38.687 đ |
| 91054K03H01 | Vòng Bi 6203U L(NTN) | 38.687 đ |
| 91071KPH901 | Vòng bi kim 21x25x17 | 84.315 đ |
Để nhập đúng và bán tốt tại Thượng Long, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 23492KSP910 | BU LÔNG THEN HOA 17X20X11 | 23.447 đ |
| 23441KWW740 | BÁNH RĂNG SỐ 2 THỨ CẤP 28RĂNG | 100.489 đ |
| 23441KEV900 | BÁNH RĂNG SỐ 2 THỨ CẤP 29 RĂNG | 359.116 đ |
| 23441KRS830 | BÁNH RĂNG SỐ 2 THỨ CẤP 29 RĂNG | 101.618 đ |
| 23441KRS920 | BÁNH RĂNG SỐ 2 THỨ CẤP 29 RĂNG | 111.780 đ |
| 23441KPH900 | BÁNH RĂNG SỐ 2 THỨ CẤP 31 RĂNG | 116.253 đ |
| 23431MEL000 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC SƠ CẤP | 820.671 đ |
| 23431MJEDB0 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC SƠ CẤP | 367.173 đ |
| 23431MKPD00 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC SƠ CẤP | 362.569 đ |
| 23431MKRD10 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC SƠ CẤP | 664.133 đ |
| 23431MKSE00 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC SƠ CẤP | 1.016.342 đ |
| 23431MLBD00 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC SƠ CẤP | 650.321 đ |
| 23431MGZJ01 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC SƠ CẤP (19 RĂNG) | 296.961 đ |
| 23441K0Z900 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC THỨ CẤP | 338.397 đ |
| 23441MFAD00 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC THỨ CẤP | 1.606.810 đ |
| 23441MJEDB0 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC THỨ CẤP | 523.710 đ |
| 23441MKCA00 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC THỨ CẤP | 2.645.021 đ |
| 23441MKPD00 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC THỨ CẤP | 360.267 đ |
| 23441MKRD11 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC THỨ CẤP | 1.817.445 đ |
| 23441MKSE00 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC THỨ CẤP | 1.579.186 đ |
| 23441MKSE50 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC THỨ CẤP | 1.640.190 đ |
| 23441MLBD00 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC THỨ CẤP | 1.334.021 đ |
| 23441KVRC00 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC THỨ CẤP (29 RĂNG) | 122.008 đ |
| 23441K0GT20 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC THỨ CẤP (31 RĂNG) | 244.015 đ |
| 23441K56N00 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC THỨ CẤP (33 RĂNG) | 345.303 đ |
| 23441MGZJ00 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC THỨ CẤP (40 RĂNG) | 424.723 đ |
| 23441K33D00 | BÁNH RĂNG SỐ 3 & 4 TRỤC SƠ CẤP | 982.963 đ |
| 23451K56N00 | BÁNH RĂNG SỐ 3 & 4 TRỤC SƠ CẤP | 577.808 đ |
| 23451MFAD00 | BÁNH RĂNG SỐ 3 & 4 TRỤC SƠ CẤP | 1.888.808 đ |
| 23451MGZJ00 | BÁNH RĂNG SỐ 3 & 4 TRỤC SƠ CẤP | 706.721 đ |
| 23451MJEDB0 | BÁNH RĂNG SỐ 3 & 4 TRỤC SƠ CẤP | 912.751 đ |
| 23451MKFD70 | BÁNH RĂNG SỐ 3 & 4 TRỤC SƠ CẤP | 1.869.241 đ |
| 23451MKND10 | BÁNH RĂNG SỐ 3 & 4 TRỤC SƠ CẤP | 949.584 đ |
| 23451MKPD00 | BÁNH RĂNG SỐ 3 & 4 TRỤC SƠ CẤP | 601.979 đ |
| 23451MKRD10 | BÁNH RĂNG SỐ 3 & 4 TRỤC SƠ CẤP | 2.104.047 đ |
| 23451MKSE00 | BÁNH RĂNG SỐ 3 & 4 TRỤC SƠ CẤP | 1.973.983 đ |
| 23451MLBD00 | BÁNH RĂNG SỐ 3 & 4 TRỤC SƠ CẤP | 1.574.582 đ |
| 23451KPH700 | BÁNH RĂNG SỐ 3 SƠ CẤP (20RĂNG) | 183.011 đ |
| 23451KPH900 | BÁNH RĂNG SỐ 3 SƠ CẤP (20RĂNG) | 195.672 đ |
| 23451KRS830 | BÁNH RĂNG SỐ 3 SƠ CẤP (21RĂNG) | 86.940 đ |
| 23451KRS920 | BÁNH RĂNG SỐ 3 SƠ CẤP (21RĂNG) | 130.974 đ |
| 23451K03M60 | BÁNH RĂNG SỐ 3 SƠ CẤP (22 RĂNG) | 89.198 đ |
| 23451KWW740 | BÁNH RĂNG SỐ 3 SƠ CẤP (22RĂNG) | 136.971 đ |
| 23461KPH900 | BÁNH RĂNG SỐ 3 THỨ CẤP 23 RĂNG | 176.138 đ |
| 23461KWW740 | BÁNH RĂNG SỐ 3 THỨ CẤP 25RĂNG | 139.273 đ |
| 23461GK4762 | BÁNH RĂNG SỐ 3 THỨ CẤP 26 RĂNG | 283.149 đ |
| 23461KRS830 | BÁNH RĂNG SỐ 3 THỨ CẤP 26 RĂNG | 79.420 đ |
| 23461KRS920 | BÁNH RĂNG SỐ 3 THỨ CẤP 26 RĂNG | 116.296 đ |
| 23451K0Z900 | BÁNH RĂNG SỐ 3 TRỤC SƠ CẤP | 476.519 đ |
| 23451MKCA00 | BÁNH RĂNG SỐ 3 TRỤC SƠ CẤP | 3.195.204 đ |
| 23451K0GT20 | BÁNH RĂNG SỐ 3 TRỤC SƠ CẤP (20 RĂNG) | 209.484 đ |
| 23451KVRC00 | BÁNH RĂNG SỐ 3 TRỤC SƠ CẤP (21 RĂNG) | 85.175 đ |
| 23451MKSE50 | BÁNH RĂNG SỐ 3 TRỤC SƠ CẤP (24 RĂNG) | 2.334.249 đ |
| 23461K0Z900 | BÁNH RĂNG SỐ 3 TRỤC THỨ CẤP | 498.388 đ |
| 23461MFAD00 | BÁNH RĂNG SỐ 3 TRỤC THỨ CẤP | 1.606.810 đ |
| 23461MJEDB0 | BÁNH RĂNG SỐ 3 TRỤC THỨ CẤP | 520.257 đ |
| 23461MKCA00 | BÁNH RĂNG SỐ 3 TRỤC THỨ CẤP | 2.645.021 đ |
| 23461MKPD00 | BÁNH RĂNG SỐ 3 TRỤC THỨ CẤP | 496.086 đ |
| 23461MKRD10 | BÁNH RĂNG SỐ 3 TRỤC THỨ CẤP | 1.748.385 đ |
| 23461MKSE00 | BÁNH RĂNG SỐ 3 TRỤC THỨ CẤP | 1.640.190 đ |
| 23461MKSE50 | BÁNH RĂNG SỐ 3 TRỤC THỨ CẤP | 1.579.186 đ |
| 23461MKYD10 | BÁNH RĂNG SỐ 3 TRỤC THỨ CẤP | 441.988 đ |
| 23461MLBD00 | BÁNH RĂNG SỐ 3 TRỤC THỨ CẤP | 1.268.414 đ |
| 23461K0GT20 | BÁNH RĂNG SỐ 3 TRỤC THỨ CẤP (23 RĂNG) | 307.320 đ |
| 23461KVRC00 | BÁNH RĂNG SỐ 3 TRỤC THỨ CẤP (26 RĂNG) | 87.477 đ |
| 23461K56N00 | BÁNH RĂNG SỐ 3 TRỤC THỨ CẤP (30 RĂNG) | 437.384 đ |
| 23461MGZJ00 | BÁNH RĂNG SỐ 3 TRỤC THỨ CẤP (32 RĂNG) | 394.797 đ |
| 23451K33D00 | BÁNH RĂNG SỐ 3 TRỤC THỨ CẤP (33 RĂNG) | 982.963 đ |
| 23461MKFD70 | BÁNH RĂNG SỐ 3 TRỤC THỨ CẤP (33 RĂNG) | 1.546.958 đ |
| 23471KEV750 | BÁNH RĂNG SỐ 4 SƠ CẤP (24RĂNG) | 309.622 đ |
| 23471KRS830 | BÁNH RĂNG SỐ 4 SƠ CẤP (24RĂNG) | 74.915 đ |
| 23471KRS920 | BÁNH RĂNG SỐ 4 SƠ CẤP (24RĂNG) | 127.587 đ |
| 23471KWW741 | BÁNH RĂNG SỐ 4 SƠ CẤP (24RĂNG) | 167.105 đ |
| 23471KPH700 | BÁNH RĂNG SỐ 4 SƠ CẤP (26RĂNG) | 237.109 đ |
| 23481KWW740 | BÁNH RĂNG SỐ 4 THỨ CẤP 22RĂNG | 127.763 đ |
| 23481GB4771 | BÁNH RĂNG SỐ 4 THỨ CẤP 23 RĂNG | 123.071 đ |
| 23481KRS830 | BÁNH RĂNG SỐ 4 THỨ CẤP 23 RĂNG | 53.670 đ |
| 23481KRS920 | BÁNH RĂNG SỐ 4 THỨ CẤP 23 RĂNG | 81.295 đ |
| 23481KPH700 | BÁNH RĂNG SỐ 4 THỨ CẤP 24 RĂNG | 169.363 đ |
| 23471K0Z900 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC SƠ CẤP | 474.217 đ |
| 23471MKCA00 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC SƠ CẤP | 1.584.941 đ |
| 23471MKSE50 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC SƠ CẤP | 2.334.249 đ |
| 23471KVRC00 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC SƠ CẤP (24 RĂNG) | 75.967 đ |
| 23471K0GT20 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC SƠ CẤP (26 RĂNG) | 440.837 đ |
| 23471K41N00 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC SƠ CẤP (26 RĂNG) | 230.202 đ |
| 23481K0Z900 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC THỨ CẤP | 566.297 đ |
| 23481MFAD00 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC THỨ CẤP | 1.606.810 đ |
| 23481MJEDB0 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC THỨ CẤP | 446.592 đ |
| 23481MKCA00 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC THỨ CẤP | 3.013.345 đ |
| 23481MKPD00 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC THỨ CẤP | 425.874 đ |
| 23481MKRD10 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC THỨ CẤP | 1.485.954 đ |
| 23481MKSE00 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC THỨ CẤP | 1.579.186 đ |
| 23481MKSE50 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC THỨ CẤP | 1.579.186 đ |
| 23481MLBD00 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC THỨ CẤP | 1.268.414 đ |
| 23481K03H10 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC THỨ CẤP (22 RĂNG) | 126.458 đ |
| 23481KVRC00 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC THỨ CẤP (23 RĂNG) | 66.759 đ |
| 23481K0GT20 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC THỨ CẤP (24 RĂNG) | 401.703 đ |
| 23481K41N00 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC THỨ CẤP (24 RĂNG) | 164.595 đ |
| 23481MGZJ00 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC THỨ CẤP (26 RĂNG) | 360.267 đ |
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 23471K33D00 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC THỨ CẤP (27 RĂNG) | 255.525 đ |
| 23481K56N00 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC THỨ CẤP (27 RĂNG) | 345.303 đ |
| 23481MKFD70 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC THỨ CẤP (32 RĂNG) | 1.763.348 đ |
| 23491K0Z900 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC SƠ CẤP | 415.515 đ |
| 23491MFND00 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC SƠ CẤP | 1.520.485 đ |
| 23491MJEDB0 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC SƠ CẤP | 502.992 đ |
| 23491MKCA00 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC SƠ CẤP | 2.588.622 đ |
| 23491MKND10 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC SƠ CẤP | 522.559 đ |
| 23491MKPD00 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC SƠ CẤP | 331.491 đ |
| 23491MKRD10 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC SƠ CẤP | 1.708.099 đ |
| 23491MKSE00 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC SƠ CẤP | 1.604.508 đ |
| 23491MKSE50 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC SƠ CẤP | 1.640.190 đ |
| 23491MLBD00 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC SƠ CẤP | 1.290.283 đ |
| 23491MGZJ00 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC SƠ CẤP (20 RĂNG) | 389.042 đ |
| 23481K33D00 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC SƠ CẤP (24 RĂNG) | 890.882 đ |
| 23491K56N00 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC SƠ CẤP (24 RĂNG) | 440.837 đ |
| 23501K33D00 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC SƠ CẤP (26 RĂNG) | 982.963 đ |
| 23491K33D00 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC SƠ CẤP (28 RĂNG) | 338.397 đ |
| 23491MKFD40 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC SƠ CẤP (28 RĂNG) | 1.514.730 đ |
| 23501K0Z900 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC THỨ CẤP | 462.707 đ |
| 23501MFND00 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC THỨ CẤP | 1.767.952 đ |
| 23501MJEDB0 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC THỨ CẤP | 759.667 đ |
| 23501MKCA00 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC THỨ CẤP | 2.969.606 đ |
| 23501MKND10 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC THỨ CẤP | 773.479 đ |
| 23501MKPD00 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC THỨ CẤP | 683.700 đ |
| 23501MKRD10 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC THỨ CẤP | 2.021.174 đ |
| 23501MKSE00 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC THỨ CẤP | 1.764.499 đ |
| 23501MKSE50 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC THỨ CẤP | 1.825.502 đ |
| 23501MLBD00 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC THỨ CẤP | 1.444.518 đ |
| 23501MGZJ00 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC THỨ CẤP (23 RĂNG) | 574.354 đ |
| 23501K56N00 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC THỨ CẤP (25 RĂNG) | 481.123 đ |
| 23501MKFD40 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC THỨ CẤP (34 RĂNG) | 1.735.724 đ |
| 23511MFND00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC SƠ CẤP | 1.596.451 đ |
| 23511MJEDB0 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC SƠ CẤP | 520.257 đ |
| 23511MKCA00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC SƠ CẤP | 2.640.417 đ |
| 23511MKND10 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC SƠ CẤP | 530.616 đ |
| 23511MKPD00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC SƠ CẤP | 336.095 đ |
| 23511MKRD10 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC SƠ CẤP | 1.708.099 đ |
| 23511MKSE00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC SƠ CẤP | 1.678.173 đ |
| 23511MKSE50 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC SƠ CẤP | 1.579.186 đ |
| 23511MLBD00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC SƠ CẤP | 1.290.283 đ |
| 23511MGZJ00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC SƠ CẤP (23 RĂNG) | 394.797 đ |
| 23511K56N00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC SƠ CẤP (26 RĂNG) | 460.404 đ |
| 23511MKFD40 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC SƠ CẤP (29 RĂNG) | 1.514.730 đ |
| 23521MFND00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP | 1.767.952 đ |
| 23521MJEDB0 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP | 671.039 đ |
| 23521K56N00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP (24 RĂNG) | 500.690 đ |
| 23521MGZJ00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP (24 RĂNG) | 543.277 đ |
| 23511K33D00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP (27 RĂNG) | 909.298 đ |
| 23441KWWB10 | Bánh răng số 2 thứ cấp 28răng | 155.387 đ |
| 23441GB4770 | Bánh răng số 2 trục thứ cấp (29 răng) | 543.277 đ |
| 23451KFL850 | Bánh răng số 3 sơ cấp (21răng) | 315.015 đ |
| 23451KWWB10 | Bánh răng số 3 sơ cấp (22răng) | 135.820 đ |
| 23461KWWB10 | Bánh răng số 3 thứ cấp 25răng | 173.803 đ |
| 23451GK4761 | Bánh răng số 3 trục sơ cấp (21 răng) | 424.723 đ |
| 23471KWWB10 | Bánh răng số 4 sơ cấp (24răng) | 177.267 đ |
| 23481KWWB10 | Bánh răng số 4 thứ cấp 22răng | 132.104 đ |
| 23481KPH900 | Bánh răng số 4 thứ cấp 24 răng | 290.055 đ |
| 23471GN5910 | Bánh răng số 4 trục sơ cấp (24 răng) | 298.112 đ |
| 23471KPH901 | Bánh răng số 4 trục sơ cấp (26 răng) | 325.736 đ |
| 23482MCJ000 | BẠC 28X16 | 279.014 đ |
| 23442K56N00 | BẠC ĐỆM 20MM | 296.961 đ |
| 23452K1MT00 | BẠC ĐỆM 20MM | 38.687 đ |
| 23482KYJ900 | BẠC ĐỆM 20X23X17.4 | 166.897 đ |
| 23495KY1000 | BẠC ĐỆM 22X13 | 200.468 đ |
| 23432KYJ900 | BẠC ĐỆM 22X25X11 | 98.476 đ |
| 23492K0Z900 | BẠC ĐỆM 22X25X13 | 64.478 đ |
| 23502KYJ900 | BẠC ĐỆM 23MM | 208.674 đ |
| 23512K0Z900 | BẠC ĐỆM 25MM | 80.891 đ |
| 23472KYJ900 | BẠC ĐỆM 25X10 | 158.264 đ |
| 23452KYJ900 | BẠC ĐỆM 25X28X10 | 104.337 đ |
| 23492MGZJ00 | BẠC ĐỆM 25X28X12 | 112.544 đ |
| 23512MV9670 | BẠC ĐỆM 25X28X13 | 174.677 đ |
| 23442K0Z900 | BẠC ĐỆM 28MM | 57.444 đ |
| 23442ML7000 | BẠC ĐỆM 28MM | 113.716 đ |
| 23442MM4000 | BẠC ĐỆM 28MM | 152.403 đ |
| 23482K0Z900 | BẠC ĐỆM 28X11 | 57.444 đ |
| 23495MM5000 | BẠC ĐỆM 28X13 | 161.781 đ |
| 23482MR7000 | BẠC ĐỆM 28X13.5 | 229.776 đ |
| 23512MKRD10 | BẠC ĐỆM 28X16.2 | 230.949 đ |
| 23462MLBD00 | BẠC ĐỆM 28X31X10 | 203.985 đ |
| 23482MV9670 | BẠC ĐỆM 28X31X9 | 107.854 đ |
| 23462MAT000 | BẠC ĐỆM 30X11 | 175.849 đ |
| 23442MS2610 | BẠC ĐỆM 30X11.2 | 168.815 đ |
| 23462MGE000 | BẠC ĐỆM 30X12 | 216.881 đ |
| 23442MKRD10 | BẠC ĐỆM 30X14.5 | 164.126 đ |
| 23463MJPG50 | BẠC ĐỆM 30X36X9.4 | 262.601 đ |
| 23442MCJ000 | BẠC ĐỆM 30X9.5 | 150.058 đ |
| 23462MCA000 | BẠC ĐỆM 32MM | 216.881 đ |
| 23442MM5000 | BẠC ĐỆM 32X14 | 235.638 đ |
| 23492HL4000 | BẠC ĐỆM 32X35X13.5 | 211.019 đ |
| 23512MGED00 | BẠC ĐỆM 40X43X12.5 | 286.048 đ |
| 23472MKCA00 | BẠC ĐỆM 42X45X11.5 | 220.398 đ |
| 23465K56N00 | BẠC ĐỆM THEN HOA 20MM | 313.075 đ |
| 23471K03H10 | TRỤC GIẢM TỐC | 158.073 đ |
| 23431MKFD70 | TRỤC SƠ CẤP THỨ 2 (18 RĂNG) | 789.593 đ |
| 23441MKFD40 | TRỤC THỨ CẤP THỨ 2 (32 RĂNG) | 1.546.958 đ |
| 23502KTYD30 | ỐNG LÓT 20MM | 81.722 đ |
| 23432K1MT00 | ỐNG LÓT BÁNH RĂNG SỐ (12MM) | 38.687 đ |
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Thượng Long, Phú Thọ, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Thượng Long, Phú Thọ — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Thượng Long, Phú Thọ có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Phú Thọ theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Thượng Long, Phú Thọ tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.