Thứ tư, 10/06/2026
Bạn là cửa hàng, gara hay đại lý ở Tuy Phước, Gia Lai cần nguồn phụ tùng Honda chính hãng tại Tuy Phước ổn định? ICSPARTS cung cấp danh mục mã (SKU) phụ tùng Honda chính hãng kèm giá tham khảo đã gồm VAT, xuất hóa đơn đầy đủ.
Xã Tuy Phước vùng Tuy Phước, đầm Thị Nại và đồng bằng ven biển. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Tuy Phước chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Tuy Phước, Gia Lai và thương lượng giá theo số lượng.
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Tuy Phước sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Tuy Phước, Gia Lai và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Tuy Phước, Gia Lai:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 91052K24901SS | BỘ VÒNG BI 6201U (NSK) | 202.502 đ |
| 91051MKFD41 | VÒNG BI | 650.321 đ |
| 91051MCA003 | VÒNG BI 100X125X26 | 1.381.212 đ |
| 91053MFJD01 | VÒNG BI 12X16X10 | 64.457 đ |
| 91053719005 | VÒNG BI 12X16X10(NTN) | 27.625 đ |
| 91052MGSD31 | VÒNG BI 17X24X30 | 93.232 đ |
| 91051MGSD31 | VÒNG BI 22X50X15 | 369.475 đ |
| 91051MFL003 | VÒNG BI 28X56X15 | 467.311 đ |
| 91053MCJ751 | VÒNG BI 32X42X20 | 513.351 đ |
| 91053MFR671 | VÒNG BI 60/28 | 318.830 đ |
| 91053KVSF02 | VÒNG BI 6004UU | 50.645 đ |
| 91052MCF003 | VÒNG BI 6005 | 176.105 đ |
| 91052K03N41 | VÒNG BI 6201 (1 MẶT CHẮN BỤI) | 59.853 đ |
| 91052KVB902 | VÒNG BI 6201 (1 MẶT CHẮN BỤI) | 85.175 đ |
| 91052KVGB01 | VÒNG BI 6201 (1 MẶT CHẮN BỤI) | 44.890 đ |
| 91052KWB601 | VÒNG BI 6201 (1 MẶT CHẮN BỤI) | 34.531 đ |
| 91052K24902 | VÒNG BI 6201U (1 MẶT CHẮN BỤI) | 24.599 đ |
| 91052K44V81 | VÒNG BI 6201U (1 MẶT CHẮN BỤI) | 31.078 đ |
| 91052K24903 | VÒNG BI 6201U (NACHI) | 48.343 đ |
| 91052K24905 | VÒNG BI 6201UL | 62.155 đ |
| 91052K24904 | VÒNG BI 6201UL (1 MẶT CHẮN BỤI) | 31.078 đ |
| 91054K03H02 | VÒNG BI 6203UL | 36.899 đ |
| 91054K03H03 | VÒNG BI 6203UL | 36.899 đ |
| 91053MV1003 | VÒNG BI 6203UU | 107.044 đ |
| 91053MGSD31 | VÒNG BI 6204(UU) S | 104.742 đ |
| 91052K53D05 | VÒNG BI 6204UU | 635.358 đ |
| 91053MKPDN1 | VÒNG BI 6204UU | 197.974 đ |
| 91053MKYD51 | VÒNG BI 6204UU (NSK) | 107.044 đ |
| 91052K53D01 | VÒNG BI 6204UU L (NSK) | 116.253 đ |
| 91053KSS901 | VÒNG BI 6301U | 79.420 đ |
| 91053KWB601 | VÒNG BI 6301U | 40.253 đ |
| 91053K03N41 | VÒNG BI 6301U L (SKF) | 79.420 đ |
| 91053K03H01 | VÒNG BI 6301UL (1 MẶT CHẮN BỤI) | 35.780 đ |
| 91053K03H02 | VÒNG BI 6301UL (1 MẶT CHẮN BỤI) | 39.135 đ |
| 91051MGZJ01 | VÒNG BI 6303UU(NACHI) | 151.934 đ |
| 91053MM5004 | VÒNG BI 6304 (UU) | 206.031 đ |
| 91053MCJ003 | VÒNG BI 6905 | 224.447 đ |
| 91053K2PVE1 | VÒNG BI CẦU | 36.833 đ |
| 91051MKPDN1 | VÒNG BI GIẢM XÓC TRƯỚC TRÊN | 387.891 đ |
| 91054K03H04 | Vòng Bi 6203U L(NACHI) | 38.687 đ |
| 91054K03H01 | Vòng Bi 6203U L(NTN) | 38.687 đ |
| 91052K45N01 | Vòng bi 6004UU | 50.410 đ |
| 91052K45N02 | Vòng bi 6004UU | 50.410 đ |
| 91052K45N03 | Vòng bi 6004UU | 50.410 đ |
| 91053KVSF01 | Vòng bi 6004UU | 51.583 đ |
| 91052K24901 | Vòng bi 6201U (1mặt chắn bụi) | 20.028 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86840K1WD00ZA | BIỂU TƯỢNG 350I BÊN TRÁI | 120.204 đ |
| 86840K1WD00ZB | BIỂU TƯỢNG 350I BÊN TRÁI | 120.204 đ |
| 86835K66V00ZA | BIỂU TƯỢNG CHỮ HONDA ỐP SƯỜN *TYPE1* | 134.601 đ |
| 87101KFL830ZA | BIỂU TƯỢNG MẶT NẠ *TYPE1* | 90.105 đ |
| 87101GBGB20 | BIỂU TƯỢNG MẶT NẠ TRƯỚC | 88.992 đ |
| 87101KFV790 | BIỂU TƯỢNG MẶT NẠ TRƯỚC | 118.973 đ |
| 87101KFV950 | BIỂU TƯỢNG MẶT NẠ TRƯỚC | 84.824 đ |
| 86861K56V20ZA | BIỂU TƯỢNG WINNER *TYPE1* | 81.648 đ |
| 86835K66V90ZA | BIỂU TƯỢNG ỐP SƯỜN TRÊN *TYPE1* | 134.601 đ |
| 86835GJBA00 | Biểu tượng chữ Honda, ốp sườn | 133.812 đ |
| 86835GJBA00ZA | Biểu tượng chữ Honda, ốp sườn | 138.348 đ |
| 86835GJBJ00 | Biểu tượng chữ Honda, ốp sườn | 133.812 đ |
| 86835GJBJ00ZA | Biểu tượng chữ Honda, ốp sườn | 77.112 đ |
| 86861KYZV20ZC | LOGO PGM FI *NHB25* | 9.116 đ |
| 86861KYZV20ZA | LOGO PGM FI *NHB35* | 9.116 đ |
| 86861KYZV20ZB | LOGO PGM FI *PB373-R340-YR303* | 9.116 đ |
| 86839KVGV40 | MARK CHỮ HONDA 65MM | 10.255 đ |
| 86841KWN970ZA | MARK HONDA 65 MM *NH411* | 8.052 đ |
| 86841KWN970ZB | MARK HONDA 65 MM *NHA69* | 8.052 đ |
| 86837K1FV30ZA | MÁC 150 *NHC34* | 23.814 đ |
| 86835MKFD60ZA | MÁC HRC (75MM) *R380* | 180.306 đ |
| 86836K1FV40ZA | MÁC PHIÊN BẢN ĐẶC BIỆT *NHC34* | 12.534 đ |
| 86861MKRD30ZA | MÁC RR-R SP | 202.986 đ |
| 86861MKRD30ZB | MÁC RR-R SP | 202.986 đ |
| 86837GGZJ00ZD | Nẹp ốp giữa đuôi sau G208,NHB25 | 22.680 đ |
| 86837GGZJ00ZB | Nẹp ốp giữa đuôi sau NHA76 | 22.680 đ |
| 86837GGZJ00ZC | Nẹp ốp giữa đuôi sau NHB35,R350 | 22.680 đ |
| 86837GGZJ00ZA | Nẹp ốp giữa đuôi sau PB394 | 22.680 đ |
| 86835GGZJ00ZD | Nẹp ốp sườn phải G208,NHB25 | 113.400 đ |
| 86835GGZJ00ZB | Nẹp ốp sườn phải NHA76 | 113.400 đ |
| 86835GGZJ00ZC | Nẹp ốp sườn phải NHB35,R350 | 113.400 đ |
| 86835GGZJ00ZA | Nẹp ốp sườn phải PB394 | 113.400 đ |
| 86836GGZJ00ZD | Nẹp ốp sườn trái G208,NHB25 | 113.400 đ |
| 86836GGZJ00ZB | Nẹp ốp sườn trái NHA76 | 113.400 đ |
| 86836GGZJ00ZC | Nẹp ốp sườn trái NHB35,R350 | 113.400 đ |
| 86836GGZJ00ZA | Nẹp ốp sườn trái PB394 | 113.400 đ |
| 86835KZLE60ZA | TEM *NHA69,R350,YR303* | 6.902 đ |
| 86835K44V00ZA | TEM *NHB17* | 6.902 đ |
| 86864K03M30ZE | TEM B BỘ ỐP TRUNG TÂM BÊN TRÁI*TYPE1* | 36.288 đ |
| 86864K03M30ZD | TEM B BỘ ỐP TRUNG TÂM BÊN TRÁI*TYPE2* | 35.154 đ |
| 86864K03M30ZC | TEM B BỘ ỐP TRUNG TÂM BÊN TRÁI*TYPE3* | 35.154 đ |
| 86864K03M30ZB | TEM B BỘ ỐP TRUNG TÂM BÊN TRÁI*TYPE4* | 35.154 đ |
| 86864K03M30ZA | TEM B BỘ ỐP TRUNG TÂM BÊN TRÁI*TYPE5* | 35.154 đ |
| 86861K03M30ZE | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI TYPE1 | 45.360 đ |
| 86861K03M60ZE | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI TYPE1 | 47.834 đ |
| 86861K03M30ZD | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI TYPE2 | 45.360 đ |
| 86861K03M60ZD | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI TYPE2 | 47.628 đ |
| 86861K03M30ZC | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI TYPE3 | 45.360 đ |
| 86861K03M60ZC | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI TYPE3 | 47.628 đ |
| 86834KZVV30ZA | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *R150* | 21.136 đ |
| 86834MJEDM0ZA | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *R381C* | 13.673 đ |
| 86835K2VN50ZB | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE1* | 41.958 đ |
| 86862K03M30ZE | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI TYPE1 | 48.762 đ |
| 86862K03M60ZE | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI TYPE1 | 47.834 đ |
| 86862K03M30ZD | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI TYPE2 | 47.628 đ |
| 86862K03M60ZD | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI TYPE2 | 48.762 đ |
| 86862K03M30ZC | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI TYPE3 | 47.628 đ |
| 86862K03M60ZC | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI TYPE3 | 47.628 đ |
| 86863K03M30ZE | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI TYPE1 | 35.154 đ |
| 86863K03M60ZE | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI TYPE1 | 46.721 đ |
| 86863K03M30ZD | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI TYPE2 | 35.154 đ |
| 86863K03M60ZD | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI TYPE2 | 47.628 đ |
| 86863K03M30ZC | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI TYPE3 | 35.154 đ |
| 86863K03M60ZC | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI TYPE3 | 47.628 đ |
| 86863K03M30ZB | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI TYPE4 | 35.154 đ |
| 86863K03M60ZB | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI TYPE4 | 47.628 đ |
| 86863K03M30ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI TYPE5 | 36.288 đ |
| 86863K03M60ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI TYPE5 | 47.628 đ |
| 86864K03M60ZE | TEM B ỐP TRUNG TÂM TRÁI TYPE1 | 46.721 đ |
| 86864K03M60ZD | TEM B ỐP TRUNG TÂM TRÁI TYPE2 | 47.628 đ |
| 86864K03M60ZC | TEM B ỐP TRUNG TÂM TRÁI TYPE3 | 47.628 đ |
| 86864K03M60ZB | TEM B ỐP TRUNG TÂM TRÁI TYPE4 | 47.628 đ |
| 86864K03M60ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM TRÁI TYPE5 | 46.721 đ |
| 87101KTL640ZE | TEM CÁNH YẾM PHẢI *BG132M* | 115.668 đ |
| 87101KTM970ZB | TEM CÁNH YẾM PHẢI *G194P* | 17.010 đ |
| 87101KFL720ZA | TEM CÁNH YẾM PHẢI *NH193P* | 66.906 đ |
| 87101KTM970ZD | TEM CÁNH YẾM PHẢI *NH411M* | 16.686 đ |
| 87101KVL900ZD | TEM CÁNH YẾM PHẢI *NH411M* | 17.010 đ |
| 87101KTM970ZC | TEM CÁNH YẾM PHẢI *PB368P* | 17.010 đ |
| 87101KTL670ZA | TEM CÁNH YẾM PHẢI *PB373M* | 65.772 đ |
| 87101KVL900ZE | TEM CÁNH YẾM PHẢI *PB373M* | 15.876 đ |
| 87101KFL720ZB | TEM CÁNH YẾM PHẢI *R161P* | 66.906 đ |
| 87101KTL640ZC | TEM CÁNH YẾM PHẢI *R263* | 111.240 đ |
| 87101KTM970ZA | TEM CÁNH YẾM PHẢI *R313C* | 17.010 đ |
| 87101KVL900ZA | TEM CÁNH YẾM PHẢI *R313C* | 17.010 đ |
| 87101KTL640ZB | TEM CÁNH YẾM PHẢI *RP173M* | 115.668 đ |
| 87101KTL640ZD | TEM CÁNH YẾM PHẢI *Y106* | 115.668 đ |
| 87101KTL640ZA | TEM CÁNH YẾM PHẢI *YR272M* | 115.668 đ |
| 87101KTM970ZE | TEM CÁNH YẾM PHẢI R314C | 10.255 đ |
| 87101KVBV10ZB | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *B194P* | 23.814 đ |
| 87101KVBV10ZA | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *RP172P* | 23.814 đ |
| 87101KVBV10ZC | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *Y106* | 23.814 đ |
| 86834MKFDJ0ZA | TEM NÚP TRÁI *NHA86* | 548.856 đ |
| 86834MKFD10ZA | TEM NÚP TRÁI *NHA86M* | 548.856 đ |
| 86834MKFD80ZA | TEM NÚP TRÁI *R380* | 560.196 đ |
| 86834MKFD80ZB | TEM NÚP TRÁI *R380* | 560.196 đ |
| 86834MKFDK0ZB | TEM NÚP TRÁI *R380* | 560.196 đ |
| 86834MKFDK0ZA | TEM NÚP TRÁI *R380X* | 560.196 đ |
| 86839MKRD20ZA | TEM PHÍA TRƯỚC | 408.240 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86861K56V00ZE | TEM WINNER *B189* | 14.742 đ |
| 86861K56V00ZA | TEM WINNER *NHB35* | 14.742 đ |
| 86861K56V00ZB | TEM WINNER *R340* | 14.742 đ |
| 86861K56V00ZD | TEM WINNER *Y106* | 14.742 đ |
| 86861K56V00ZC | TEM WINNER *YR322* | 14.742 đ |
| 86835MKSEA0ZA | TEM ỐP BÊN SAU PHẢI B *NH196* | 921.942 đ |
| 86835MKSE40ZA | TEM ỐP BÊN SAU PHẢI B *R380* | 921.942 đ |
| 86837MKSEA0ZA | TEM ỐP BÊN SAU PHẢI C *NH196* | 921.942 đ |
| 86837MKSE40ZA | TEM ỐP BÊN SAU PHẢI C *R380* | 921.942 đ |
| 86834MKSE40ZA | TEM ỐP BÊN SAU TRÁI A *B197* | 921.942 đ |
| 86834MKSEA0ZA | TEM ỐP BÊN SAU TRÁI A *R380* | 921.942 đ |
| 86836MKSEA0ZA | TEM ỐP BÊN SAU TRÁI B *NH196* | 921.942 đ |
| 86836MKSE40ZA | TEM ỐP BÊN SAU TRÁI B *R380* | 921.942 đ |
| 86838MKSEA0ZA | TEM ỐP BÊN SAU TRÁI C *NH196* | 921.942 đ |
| 86838MKSE40ZA | TEM ỐP BÊN SAU TRÁI C *R380* | 921.942 đ |
| 86861K45NZ0ZA | TEM ỐP DƯỚI TRƯỚC PHẢI | 36.288 đ |
| 86861K45A50ZB | TEM ỐP DƯỚI TRƯỚC PHẢI*TYPE 1* | 37.422 đ |
| 86861K45A50ZA | TEM ỐP DƯỚI TRƯỚC PHẢI*TYPE 2* | 37.422 đ |
| 86862K45NZ0ZA | TEM ỐP DƯỚI TRƯỚC TRÁI | 36.288 đ |
| 86862K45A50ZB | TEM ỐP DƯỚI TRƯỚC TRÁI *TYPE 1* | 37.422 đ |
| 86862K45A50ZA | TEM ỐP DƯỚI TRƯỚC TRÁI *TYPE 2* | 37.422 đ |
| 86836K45A50ZA | TEM ỐP SAU PHẢI *TYPE1* | 73.710 đ |
| 86836K45A60ZA | TEM ỐP SAU PHẢI *TYPE1* | 79.380 đ |
| 86836K45A80ZA | TEM ỐP SAU PHẢI *TYPE1* | 37.422 đ |
| 86837K45A50ZA | TEM ỐP SAU TRÁI *TYPE1* | 73.710 đ |
| 86837K45A60ZA | TEM ỐP SAU TRÁI *TYPE1* | 79.380 đ |
| 86837K45A80ZA | TEM ỐP SAU TRÁI *TYPE1* | 37.422 đ |
| 86873KVV930ZA | TEM ỐP SƯỜN (CHỮ FAMILY) | 11.394 đ |
| 86835K1FV00ZB | TEM ỐP SƯỜN *TYPE1* | 118.973 đ |
| 86835K1FV70ZA | TEM ỐP SƯỜN *TYPE1* | 112.353 đ |
| 86835K1FV00ZA | TEM ỐP SƯỜN *TYPE2* | 122.472 đ |
| 86835K1FV00ZC | TEM ỐP SƯỜN *TYPE3* | 120.140 đ |
| 86871KVV930ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI | 31.947 đ |
| 86835K0SV50ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NH1* | 10.255 đ |
| 86835K0RV60ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHA76M* | 11.394 đ |
| 86835KVGV80ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB25F* | 126.814 đ |
| 86835KVGV50ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB25M* | 129.276 đ |
| 86835KVGV80ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB35K* | 129.276 đ |
| 86835KVGV50ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB35P* | 129.276 đ |
| 86835K0SV50ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHC27* | 10.255 đ |
| 86835K0RV60ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHC60P* | 11.394 đ |
| 86872KVV930ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI | 31.947 đ |
| 86836K0SV50ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NH1* | 10.255 đ |
| 86834KZLE00ZF | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHA69* | 141.750 đ |
| 86836K0RV60ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHA76M* | 11.394 đ |
| 86836KVGV80ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB25F* | 123.477 đ |
| 86836KVGV80ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB25K* | 129.276 đ |
| 86836KVGV50ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB25M* | 129.276 đ |
| 86836KVGV80ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB35K* | 129.276 đ |
| 86836KVGV50ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB35P* | 129.276 đ |
| 86836K0SV50ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHC27* | 10.255 đ |
| 86836K0RV60ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHC60P* | 11.394 đ |
| 86834KZLE70ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI*NH411* | 95.256 đ |
| 86834KZLE70ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI*NHB25* | 95.256 đ |
| 86834KZLE70ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI*R350* | 92.988 đ |
| 86835MKRD20ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB56M* | 824.418 đ |
| 86836MKRD20ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHB56M* | 824.418 đ |
| 87101KVGV20ZA | TEM ỐP ĐÈN FA TRƯỚC PHẢI *NHA6 | 40.047 đ |
| 87101KVGV20ZB | TEM ỐP ĐÈN FA TRƯỚC PHẢI *NHA9 | 40.824 đ |
| 87101KVGV20ZC | TEM ỐP ĐÈN FA TRƯỚC PHẢI *R313 | 41.159 đ |
| 87101KVGV00ZA | TEM ỐP ĐÈN FA TRƯỚC PHẢI *YR27 | 56.700 đ |
| 87101KVLV00ZB | Tem cánh yếm phải *G194M* | 15.876 đ |
| 87101KTM980ZB | Tem cánh yếm phải *NH193P* | 17.010 đ |
| 87101KVLV00ZD | Tem cánh yếm phải *NH411M* | 15.876 đ |
| 87101KTM980ZC | Tem cánh yếm phải *NHA69P* | 17.010 đ |
| 87101KVL940ZB | Tem cánh yếm phải *NHA69P* | 15.574 đ |
| 87101KVLV00ZF | Tem cánh yếm phải *NHA69P* | 15.574 đ |
| 87101KVL940ZC | Tem cánh yếm phải *NHA96P* | 15.574 đ |
| 87101KVLV00ZC | Tem cánh yếm phải *PB368P* | 15.876 đ |
| 87101KVLV00ZE | Tem cánh yếm phải *PB373M* | 15.876 đ |
| 87101KVLV00ZA | Tem cánh yếm phải *R313C* | 15.574 đ |
| 87101KVL940ZA | Tem cánh yếm phải *R315P* | 15.574 đ |
| 87101KVLV10ZA | Tem cánh yếm phải *R315P* | 17.010 đ |
| 87101KTM980ZA | Tem cánh yếm phải R315C | 17.010 đ |
| 86841K35J50ZB | Tem dán dắt sau bên phải *TYPE1* | 17.010 đ |
| 86841K35J50ZA | Tem dán dắt sau bên phải *TYPE2* | 17.010 đ |
| 86842K35J50ZB | Tem dán dắt sau bên trái *TYPE1* | 17.010 đ |
| 86842K35J50ZA | Tem dán dắt sau bên trái *TYPE2* | 17.010 đ |
| 86841K35J30ZA | Tem dán tay dắt bên phải | 14.742 đ |
| 86842K35J30ZA | Tem dán tay dắt bên trái | 14.742 đ |
| 86835K35J30ZA | Tem dán ốp sườn phải | 48.762 đ |
| 86835K35J30ZB | Tem dán ốp sườn phải | 48.762 đ |
| 86836K35J30ZA | Tem dán ốp sườn trái | 48.762 đ |
| 86836K35J30ZB | Tem dán ốp sườn trái | 48.762 đ |
| 86835K35J50ZB | Tem dán ốp sườn trên bên phải *TYPE1* | 55.566 đ |
| 86835K35J50ZA | Tem dán ốp sườn trên bên phải *TYPE2* | 55.566 đ |
| 86836K35J50ZB | Tem dán ốp sườn trên bên trái *TYPE1* | 55.566 đ |
| 86836K35J50ZA | Tem dán ốp sườn trên bên trái *TYPE2* | 55.566 đ |
| 86835GJBY00ZA | Tem dán ốp sườn xe | 133.812 đ |
| 86835GGZJ50ZB | Tem ốp sườn bên phải *R263* | 130.410 đ |
| 86835GGZJ50ZA | Tem ốp sườn bên phải *TYPE2* | 130.410 đ |
| 86836GGZJ50ZB | Tem ốp sườn bên trái *R263* | 130.410 đ |
| 86836GGZJ50ZA | Tem ốp sườn bên trái *TYPE2* | 130.410 đ |
| 86835GGZJ90ZA | Tem ốp sườn phải *NHA86, NHC47, PB417* | 98.658 đ |
| 86835KVGV80ZC | Tem ốp sườn phải *NHB25K* | 129.276 đ |
| 86836GGZJ90ZA | Tem ốp sườn trái *NHA86, NHC47, PB417* | 98.658 đ |
| 86837GGZJ90ZA | Tem ốp trung tâm sau *NHA86, NHC47, PB41 | 20.412 đ |
| 86837GGZJ50ZA | Tem ốp trung tâm sau *R263* | 53.298 đ |
| 86837GGZJ50ZB | Tem ốp trung tâm sau *TYPE2* | 53.298 đ |
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Tuy Phước tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Tuy Phước, Gia Lai — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Tuy Phước, Gia Lai có phương án nhập tối ưu.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Tuy Phước, Gia Lai, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Gia Lai liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Gia Lai để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Tuy Phước, Gia Lai tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.