Thứ hai, 25/05/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Tuyên Bình số lượng cho thị trường Tuyên Bình, Tây Ninh? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Tuyên Bình thuộc ngoại thành Tây Ninh, cửa hàng và gara cần đối tác cấp phụ tùng Honda chính hãng theo lô. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Tuyên Bình chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Tuyên Bình, Tây Ninh và thương lượng giá theo số lượng.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Tuyên Bình, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Tuyên Bình sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Tuyên Bình, Tây Ninh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Tuyên Bình, Tây Ninh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 30507MKJD00 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP | 316.528 đ |
| 24271743000 | LÒ XO VÒNG BI | 28.136 đ |
| 30500GN5901 | MÔ BIN CAO ÁP | 459.539 đ |
| 30500K07941 | MÔ BIN CAO ÁP | 155.387 đ |
| 30500K0Z901 | MÔ BIN CAO ÁP | 158.840 đ |
| 30500KRS860 | MÔ BIN CAO ÁP | 85.674 đ |
| 30500KTL641 | MÔ BIN CAO ÁP | 85.674 đ |
| 30500KTL741 | MÔ BIN CAO ÁP | 368.324 đ |
| 30500KVV902 | MÔ BIN CAO ÁP | 170.235 đ |
| 30500KWWB21 | MÔ BIN CAO ÁP | 121.279 đ |
| 30500KWWE11 | MÔ BIN CAO ÁP | 136.971 đ |
| 30500KYL861 | MÔ BIN CAO ÁP | 102.747 đ |
| 30500KYZV01 | MÔ BIN CAO ÁP | 143.394 đ |
| 30500KYZV21 | MÔ BIN CAO ÁP | 166.897 đ |
| 30510GFM901 | MÔ BIN CAO ÁP | 157.996 đ |
| 30510K01611 | MÔ BIN CAO ÁP | 158.073 đ |
| 30510K01901 | MÔ BIN CAO ÁP | 170.350 đ |
| 30510K03M01 | MÔ BIN CAO ÁP | 115.715 đ |
| 30510K0AE11 | MÔ BIN CAO ÁP | 378.683 đ |
| 30510K0FT01 | MÔ BIN CAO ÁP | 515.653 đ |
| 30510K0G901 | MÔ BIN CAO ÁP | 438.535 đ |
| 30510K0GT21 | MÔ BIN CAO ÁP | 430.478 đ |
| 30510K12901 | MÔ BIN CAO ÁP | 110.152 đ |
| 30510K1BT01 | MÔ BIN CAO ÁP | 250.921 đ |
| 30510K1NV01 | MÔ BIN CAO ÁP | 117.425 đ |
| 30510K26B01 | MÔ BIN CAO ÁP | 393.646 đ |
| 30510K27V01 | MÔ BIN CAO ÁP | 157.996 đ |
| 30510K27V51 | MÔ BIN CAO ÁP | 157.996 đ |
| 30510K2CV01 | MÔ BIN CAO ÁP | 127.467 đ |
| 30510K2PVE1 | MÔ BIN CAO ÁP | 125.461 đ |
| 30510K2SN01 | MÔ BIN CAO ÁP | 97.102 đ |
| 30510K2TV01 | MÔ BIN CAO ÁP | 106.135 đ |
| 30510K2VN31 | MÔ BIN CAO ÁP | 196.823 đ |
| 30510K2WT01 | MÔ BIN CAO ÁP | 519.527 đ |
| 30510K35V01 | MÔ BIN CAO ÁP | 125.729 đ |
| 30510K0RV01 | MÔ BIN CAO ÁP (MP35V) | 111.780 đ |
| 30510K1FV01 | MÔ BIN CAO ÁP (SE39S) | 152.427 đ |
| 30500KFL891 | Mô bin cao áp | 537.522 đ |
| 30500KFV951 | Mô bin cao áp | 555.938 đ |
| 30500KTM971 | Mô bin cao áp | 170.350 đ |
| 30500KVV901 | Mô bin cao áp | 642.264 đ |
| 30510GCC000 | Mô bin cao áp | 653.774 đ |
| 30510GGZJ01 | Mô bin cao áp | 127.763 đ |
| 30510K2ZV01 | Mô bin cao áp | 152.427 đ |
| 30510K1ZJ51 | Mô bin cao áp (MP39) | 113.950 đ |
| 23531MGZJ00 | TẤM CHẶN VÒNG BI KIM | 46.041 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 92501080250B | (G2) BU LÔNG | 37.515 đ |
| 92501060200A | (G2) BU LÔNG 6X20 | 29.309 đ |
| 934030802000 | (G2) BU LÔNG CÓ VÒNG ĐỆM 8X20 | 15.241 đ |
| 934010602800 | (G2) Bu lông có vòng đệm 6×28 | 9.424 đ |
| 92915100250E | BU LÔNG 10X25 | 16.413 đ |
| 92201100850H | BU LÔNG 10X85 | 11.565 đ |
| 92911060180E | BU LÔNG 2.6X18 | 10.602 đ |
| 93301050100H | BU LÔNG 5X10 | 4.736 đ |
| 92101050120A | BU LÔNG 5X12 | 32.826 đ |
| 93301050120J | BU LÔNG 5X12 | 2.412 đ |
| 92101050140A | BU LÔNG 5X14 | 33.998 đ |
| 93301050160A | BU LÔNG 5X16 | 4.736 đ |
| 934010501600 | BU LÔNG 5X16 | 29.997 đ |
| 934020501608 | BU LÔNG 5X16 | 15.241 đ |
| 92101050200A | BU LÔNG 5X20 | 14.135 đ |
| 93301050200J | BU LÔNG 5X20 | 17.585 đ |
| 934010502000 | BU LÔNG 5X20 | 14.135 đ |
| 934040502007 | BU LÔNG 5X20 | 14.135 đ |
| 92101050250G | BU LÔNG 5X25 | 14.135 đ |
| 934010502508 | BU LÔNG 5X25 | 16.413 đ |
| 934010503007 | BU LÔNG 5X30 | 12.957 đ |
| 934010503207 | BU LÔNG 5X32 | 12.957 đ |
| 93301050060H | BU LÔNG 5X6 | 4.736 đ |
| 92101060100A | BU LÔNG 6X10 | 3.552 đ |
| 934040601007 | BU LÔNG 6X10 | 4.736 đ |
| 92101060120A | BU LÔNG 6X12 | 5.838 đ |
| 92101060120G | BU LÔNG 6X12 | 4.736 đ |
| 92101060120J | BU LÔNG 6X12 | 9.424 đ |
| 92501060120A | BU LÔNG 6X12 | 21.102 đ |
| 934010601207 | BU LÔNG 6X12 | 29.309 đ |
| 93101060140A | BU LÔNG 6X14 | 3.552 đ |
| 92101060160A | BU LÔNG 6X16 | 11.780 đ |
| 92501060160A | BU LÔNG 6X16 | 26.964 đ |
| 92900060160E | BU LÔNG 6X16 | 11.780 đ |
| 92101060200A | BU LÔNG 6X20 | 3.552 đ |
| 92101060204J | BU LÔNG 6X20 | 8.173 đ |
| 92101060220A | BU LÔNG 6X22 | 5.838 đ |
| 92101060224J | BU LÔNG 6X22 | 7.005 đ |
| 92101060250A | BU LÔNG 6X25 | 3.552 đ |
| 92101080250A | BU LÔNG 6X25 | 5.838 đ |
| 92101080250H | BU LÔNG 6X25 | 7.005 đ |
| 92501060250G | BU LÔNG 6X25 | 32.826 đ |
| 934010602500 | BU LÔNG 6X25 | 15.241 đ |
| 92501060400A | BU LÔNG 6X40 | 11.780 đ |
| 92900060400B | BU LÔNG 6X40 | 7.005 đ |
| 92501060500A | BU LÔNG 6X50 | 45.721 đ |
| 92501060550A | BU LÔNG 6X55 | 28.136 đ |
| 92501060600A | BU LÔNG 6X60 | 14.135 đ |
| 92501060600G | BU LÔNG 6X60 | 14.135 đ |
| 92501060650A | BU LÔNG 6X65 | 31.653 đ |
| 92501060650G | BU LÔNG 6X65 | 31.653 đ |
| 92101060080A | BU LÔNG 6X8 | 15.241 đ |
| 92501060080G | BU LÔNG 6X8 | 36.343 đ |
| 92501080100A | BU LÔNG 8X10 | 15.241 đ |
| 92101080140G | BU LÔNG 8X14 | 19.930 đ |
| 92101080160A | BU LÔNG 8X15 | 11.780 đ |
| 92101080200A | BU LÔNG 8X20 | 5.838 đ |
| 92501080200A | BU LÔNG 8X20 | 29.309 đ |
| 92501080250A | BU LÔNG 8X20 | 32.826 đ |
| 92501080220A | BU LÔNG 8X22 | 14.135 đ |
| 92900080223E | BU LÔNG 8X22 | 9.424 đ |
| 92101080280A | BU LÔNG 8X28 | 5.838 đ |
| 92101080350A | BU LÔNG 8X35 | 5.838 đ |
| 92501080080A | BU LÔNG 8X8 | 8.096 đ |
| 9281110000 | BU LÔNG A GIỮ BÁT PHANH SAU | 7.005 đ |
| 9281210000 | BU LÔNG A GIỮ BÁT PHANH SAU | 7.005 đ |
| 91509HC0000 | BU LÔNG CHẮN BÙN 5X11.5 | 26.964 đ |
| 934040501208 | BU LÔNG CÓ VÒNG ĐỆM 5X12 | 4.736 đ |
| 934040601407 | BU LÔNG CÓ VÒNG ĐỆM 6X14 | 16.413 đ |
| 934040601408 | BU LÔNG CÓ VÒNG ĐỆM 6X14 | 9.424 đ |
| 934010501408 | BU LÔNG CÓ ĐỆM 5X14 | 9.252 đ |
| 934010601000 | BU LÔNG CÓ ĐỆM 6X10 | 4.736 đ |
| 934040601000 | BU LÔNG CÓ ĐỆM 6X10 | 5.838 đ |
| 934040601200 | BU LÔNG CÓ ĐỆM 6X12 | 3.552 đ |
| 934040601207 | BU LÔNG CÓ ĐỆM 6X12 | 7.005 đ |
| 934040601208 | BU LÔNG CÓ ĐỆM 6X12 | 4.736 đ |
| 934010601600 | BU LÔNG CÓ ĐỆM 6X16 | 5.838 đ |
| 934010601608 | BU LÔNG CÓ ĐỆM 6X16 | 3.552 đ |
| 934010602000 | BU LÔNG CÓ ĐỆM 6X20 | 4.736 đ |
| 934010603008 | BU LÔNG CÓ ĐỆM 6X30 | 9.252 đ |
| 934020802000 | BU LÔNG CÓ ĐỆM 8X20 | 16.115 đ |
| 92900060120B | BU LÔNG CẤY 6X12 | 4.736 đ |
| 92900080250E | BU LÔNG CẤY 8X25 | 21.102 đ |
| 934010501207 | BU LÔNG VÒNG ĐỆM 5X12 | 55.100 đ |
| 934010504008 | BU LÔNG VÒNG ĐỆM 5X40 | 17.585 đ |
| 9280012000 | BU LÔNG XẢ DẦU 12MM | 7.005 đ |
| 92201060750A | BU LÔNG ĐẦU CÓ GỜ 6X75 | 9.424 đ |
| 92900080220E | BU-LÔNG REN 2 ĐẦU 8X22 | 24.172 đ |
| 92900080250B | BU-LÔNG REN 2 ĐẦU 8X25 | 15.241 đ |
| 934040501008 | BULÔNG CÓ VÒNG ĐỆM 5X10 | 12.957 đ |
| 934040502000 | BULÔNG CÓ VÒNG ĐỆM 5X20 | 16.413 đ |
| 934011000000 | BULÔNG CÓ VÒNG ĐỆM, 6X10 | 3.564 đ |
| 934010602508 | BULÔNG CÓ VÒNG ĐỆM, 6X25 | 8.173 đ |
| 92201100900H | Bu lông 10X90 | 20.790 đ |
| 92101050250H | Bu lông 5X25 | 3.552 đ |
| 93301050120A | Bu lông 5×12 | 5.858 đ |
| 92301060120A | Bu lông 6×12 | 4.752 đ |
| 92301060140A | Bu lông 6×13 | 3.564 đ |
| 92201060140A | Bu lông 6×14 | 23.447 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 92101060180A | Bu lông 6×18 | 10.409 đ |
| 92101060450A | Bu lông 6×45 | 17.585 đ |
| 92201080320A | Bu lông 8×32 | 21.298 đ |
| 92101080950A | Bu lông 8×95 | 37.515 đ |
| 934010402008 | Bu lông có đệm 4×20 | 5.858 đ |
| 934010601208 | Bu lông có đệm 6X12 | 5.858 đ |
| 934010603500 | Bu lông có đệm 6X35 | 4.752 đ |
| 934010605000 | Bu lông có đệm 6X50 | 3.552 đ |
| 92900060320B | Bu lông cấy 6×32 | 7.029 đ |
| 92900060140B | Bu-lông ren 2 đầu 6×14 | 8.124 đ |
| 91505K01900 | BẠC CÁCH BẢO VỆ | 13.926 đ |
| 91501MKJD00 | BẠC ĐỆM A CHẮN BÙN SAU | 83.236 đ |
| 91502MKJD00 | BẠC ĐỆM B CHẮN BÙN SAU | 83.236 đ |
| 91456371770 | CHỤP BU LÔNG | 35.682 đ |
| 91771MKGD81 | CHỤP ĐẦU GIẮC DÂY | 49.494 đ |
| 91560MS8600 | CÁP NHỰA | 25.323 đ |
| 91531SDA003 | DÂY RÚT BUỘC DÂY ĐIỆN | 11.565 đ |
| 91558SD5003 | DÂY RÚT BUỘC DÂY ĐIỆN | 7.005 đ |
| 91542SNA003 | DÂY RÚT BUỘC DÂY ĐIỆN ((164.5MM) | 13.878 đ |
| 91551SF4003 | DÂY RÚT BUỘC DÂY ĐIỆN (110MM) | 93.232 đ |
| 91549TA0003 | DÂY RÚT BUỘC DÂY ĐIỆN (140.3MM) | 10.409 đ |
| 91541S6M003 | DÂY RÚT BUỘC DÂY ĐIỆN (140MM) | 16.115 đ |
| 91541S0A003 | DÂY RÚT BUỘC DÂY ĐIỆN (145MM) | 3.552 đ |
| 91540S30003 | DÂY RÚT BUỘC DÂY ĐIỆN (151.5MM) | 26.474 đ |
| 91540STK003 | DÂY RÚT BUỘC DÂY ĐIỆN (155.3MM) | 56.400 đ |
| 91540S7S003 | DÂY RÚT BUỘC DÂY ĐIỆN (157.7MM) | 25.323 đ |
| 91542SWY003 | DÂY RÚT BUỘC DÂY ĐIỆN (158.9MM) | 20.719 đ |
| 91540TAA003 | DÂY RÚT BUỘC DÂY ĐIỆN (159MM) | 19.568 đ |
| 91507SNA003 | DÂY RÚT BUỘC DÂY ĐIỆN (164.5MM) | 14.964 đ |
| 91540S0A003 | DÂY RÚT BUỘC DÂY ĐIỆN (96.9MM) | 12.722 đ |
| 92900080280E | GUDÔNG 8X28 | 7.005 đ |
| 92900080320E | GUDÔNG 8X32 | 4.736 đ |
| 92900060160B | Guđông 6×16 | 23.447 đ |
| 91554SM4003 | GÁ GIỮ | 13.878 đ |
| 91533S5A003 | KEP,BỘ NỐI | 70.212 đ |
| 91476SCC003 | KẸP | 43.739 đ |
| 91549MCA000 | KẸP | 27.625 đ |
| 91549MW0790ZA | KẸP *NH1* | 7.005 đ |
| 91548SA5003 | KẸP BÓ DÂY ĐIỆN | 41.437 đ |
| 91533MGSD30 | KẸP BỘ NỐI | 45.721 đ |
| 91535TA0003 | KẸP BỘ NỐI (NÂU SẪM) | 37.984 đ |
| 91535STK003 | KẸP BỘ NỐI (XANH SẪM) | 37.984 đ |
| 91565S3Y003 | KẸP CÀI | 33.380 đ |
| 91504SL0003 | KẸP CÁP CA PÔ | 31.653 đ |
| 91540KPH901 | KẸP DÂY | 12.722 đ |
| 91508STXA00 | KẸP DÂY RÚT BUỘC DÂY ĐIỆN (148MM) | 14.964 đ |
| 91506SZH003 | KẸP DÂY ĐIỆN | 71.363 đ |
| 91568SP0003 | KẸP DÂY ĐIỆN | 107.044 đ |
| 91507SAA003 | KẸP DÂY ĐIỆN (70MM) | 33.380 đ |
| 91531T4N003 | KẸP DÂY ĐIỆN 44MM | 8.173 đ |
| 91535TL4003 | KẸP DÂY ĐIỆN PHỤ | 70.340 đ |
| 91501MLAA01 | KẸP GIÁ ĐỠ ỐP | 33.998 đ |
| 91531SR3003 | KẸP GIẮC CẮM | 45.721 đ |
| 91540MEC000 | KẸP NHỰA BÓ DÂY | 245.166 đ |
| 91540TA0003 | KẸP NẮP BÓ DÂY | 3.552 đ |
| 91536STK003 | KẸP RƠ-LE | 8.173 đ |
| 91533S04003 | KẸP ĐẦU NỐI | 9.252 đ |
| 91533S82003 | KẸP ĐẦU NỐI | 117.404 đ |
| 91533SDA003 | KẸP ĐẦU NỐI | 29.927 đ |
| 91534SWA003 | KẸP ĐẦU NỐI | 72.514 đ |
| 91565SEL003 | KẸP ĐẦU NỐI | 32.826 đ |
| 91580SM4003 | KẸP ĐẦU NỐI | 48.343 đ |
| 91556HL1A00 | KẸP ỐNG NƯỚC | 61.004 đ |
| 91558MJWDB1 | KẸP ỐNG NƯỚC | 33.380 đ |
| 91558MKPJ01 | KẸP ỐNG NƯỚC | 34.531 đ |
| 91593MGZJ01 | KẸP ỐNG NƯỚC | 18.417 đ |
| 91541SYP003 | KẸP, NẸP BÓ DÂY | 57.551 đ |
| 91475SB6000 | Kẹp dây điện | 79.719 đ |
| 91565S0X003 | Kẹp đầu nối | 29.927 đ |
| 91591ST7931 | Kẹp ống dẫn xăng | 67.910 đ |
| 91577SM4003 | MIẾNG GIỮ GIÁ ĐỠ | 39.135 đ |
| 91455KEA000 | NÚT BỊT BU LÔNG CHÌM 8MM | 29.927 đ |
| 91456MW3600 | NÚT BỊT BU LÔNG CHÌM 8MM | 46.041 đ |
| 91764TLA003 | NẮP CHỤP DÂY ĐIỆN | 415.515 đ |
| 91422KVB900 | VÍT 5MM | 4.736 đ |
| 91508MGPD00 | VÍT 5MM | 11.780 đ |
| 91508MKFD40 | VÍT 5MM | 58.617 đ |
| 91508MM5000 | VÍT 5MM | 11.780 đ |
| 91509GE2760 | VÍT 5X11.5 | 3.552 đ |
| 91509K89V00 | VÍT 5X11.5 | 3.552 đ |
| 91509KY4900 | VÍT 5X11.5 | 44.549 đ |
| 91509K0Z900 | VÍT 5X13.5 | 11.780 đ |
| 91509KWA940 | VÍT 5X13.5 | 4.736 đ |
| 91509K56N10 | VÍT 5X22 | 4.736 đ |
| 91509GN5900 | VÍT 5X9 | 9.252 đ |
| 91422GFM970 | VÍT ĐẶC BIỆT 5MM | 9.252 đ |
| 91540K29901 | VÒNG KẸP DÂY ĐIỆN | 3.552 đ |
| 91540KPH902 | VÒNG KẸP DÂY ĐIỆN | 9.252 đ |
| 91540KZL931 | VÒNG KẸP DÂY ĐIỆN ĐÈN SAU | 76.202 đ |
| 91414671000 | VÒNG ĐẸN ĐEN 20MM | 46.893 đ |
| 91505MKJD00 | VÒNG ĐỆM CHẮN BÙN SAU | 77.374 đ |
| 91509KVB900 | Vít 5×11.5 | 5.858 đ |
| 91553PRC003 | ĐAI KẸP | 81.722 đ |
| 91406MS8000 | ĐAI KẸP TI-Ô D14.5 | 35.682 đ |
| 92201050200A | ĐAI ỐC 5X20 | 19.930 đ |
| 91405SS0003 | Đai kẹp ti-ô D21 | 78.546 đ |
| 91405PC6000 | Đai kẹp ống D29 | 29.309 đ |
| 91771MKKH11 | ĐẦU NỐI WPC 6P 025M | 25.323 đ |
| 91463MAL600 | ỐNG NỐI 14.5 | 59.789 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Tuyên Bình, Tây Ninh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Tuyên Bình, Tây Ninh có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Tuyên Bình, Tây Ninh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Tây Ninh thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Tây Ninh:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Tây Ninh và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Tuyên Bình, Tây Ninh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.