Thứ năm, 28/05/2026
Chuyên trang phụ tùng Honda ICSPARTS tại Bến Cầu phục vụ Bến Cầu, Tây Ninh do ICSPARTS vận hành: tra mã nhanh, giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT, xuất hóa đơn cho khách sỉ.
Xã Bến Cầu thuộc vùng ven Tây Ninh, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Bến Cầu chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Bến Cầu, Tây Ninh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Bến Cầu giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Bến Cầu, Tây Ninh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Bến Cầu, Tây Ninh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 91011MEL000 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 98.987 đ |
| 91012MEL000 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 26.474 đ |
| 91015K1ZCA0 | VÒNG BI | 150.793 đ |
| 91015KT8005 | VÒNG BI | 385.589 đ |
| 91016KT8005 | VÒNG BI | 535.220 đ |
| 91016MR7003 | VÒNG BI | 345.303 đ |
| 91021MKSE01 | VÒNG BI 12X16X10 | 105.893 đ |
| 91009MAS003 | VÒNG BI 16003 | 143.877 đ |
| 91022MN4003 | VÒNG BI 17X27X14.8 | 145.028 đ |
| 91015MEL003 | VÒNG BI 18X27X23.8 | 264.733 đ |
| 91016MEL003 | VÒNG BI 18X27X23.8 | 264.733 đ |
| 91017MEL003 | VÒNG BI 18X27X23.8 | 283.149 đ |
| 91022MJEDB1 | VÒNG BI 20MM | 377.532 đ |
| 91022MKRD11 | VÒNG BI 20X26X17 | 338.397 đ |
| 91021ML3003 | VÒNG BI 28X32X27.2 | 180.709 đ |
| 91012KYJ901 | VÒNG BI 28X33X16.8 | 50.645 đ |
| 91012PZ4003 | VÒNG BI 28X33X16.8 | 139.273 đ |
| 91021MBWJ21 | VÒNG BI 28X35X16 | 572.052 đ |
| 91021MGZJ01 | VÒNG BI 28X35X16 | 80.571 đ |
| 91022MKCA01 | VÒNG BI 37X42X30 | 186.464 đ |
| 91023HL4003 | VÒNG BI 40X76X18 | 583.563 đ |
| 91021MKRD11 | VÒNG BI 45X49X25 | 284.300 đ |
| 91009KZL931 | VÒNG BI 60/22UU | 90.327 đ |
| 91013KSS901 | VÒNG BI 6001 | 41.437 đ |
| 91013KZVJ01 | VÒNG BI 6001 | 39.135 đ |
| 91016K1NV01 | VÒNG BI 6004 | 38.389 đ |
| 91016K1ZCA1 | VÒNG BI 6004 | 43.589 đ |
| 91016K1ZJ11 | VÒNG BI 6004 | 42.588 đ |
| 91016KBB901 | VÒNG BI 6004 | 42.906 đ |
| 91014K1ZCA1 | VÒNG BI 6202 | 42.411 đ |
| 91015KSS901 | VÒNG BI 6203 | 49.494 đ |
| 91015KZVJ01 | VÒNG BI 6203 | 49.494 đ |
| 91010K56N01 | VÒNG BI 6204 | 79.420 đ |
| 91013KYJ711 | VÒNG BI 6304 | 110.497 đ |
| 91015K56N01 | VÒNG BI 6905 | 307.320 đ |
| 91015MCA003 | VÒNG BI 6905 | 93.232 đ |
| 91022KYJ711 | VÒNG BI KIM 12X16X10 | 26.474 đ |
| 91022MKSE01 | VÒNG BI KIM 12X18X14 | 115.101 đ |
| 91015MM5003 | VÒNG BI KIM 19X25X22 | 201.427 đ |
| 91012KYJ711 | VÒNG BI KIM 28X33X16.8 | 67.910 đ |
| 91018MKSE01 | VÒNG BI KIM 39X44X23.8 | 569.750 đ |
| 91015MJPG51 | VÒNG BI KIM B 18X27X26.8 | 326.887 đ |
| 91016MJPG51 | VÒNG BI KIM C 18X27X26.8 | 326.887 đ |
| 91017MJPG51 | VÒNG BI KIM D 18X27X26.8 | 348.757 đ |
| 91021148004 | VÒNG BI ĐŨA 1010 | 40.286 đ |
| 91011KWW741 | VÒNG BI ĐŨA 21X27X18 | 27.954 đ |
Để nhập đúng và bán tốt tại Bến Cầu, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 33120KV0703 | (G2) KÍNH BÓNG ĐÈN CHIẾU SÁNG | 2.407.482 đ |
| 33400GGZD03 | (G2) XI NHAN TRƯỚC BÊN PHẢI | 2.522.016 đ |
| 33410K01611 | BÓ DÂY ĐÈN XI NHAN TRƯỚC | 116.253 đ |
| 33410K01901 | BÓ DÂY ĐÈN XI NHAN TRƯỚC | 116.253 đ |
| 33301SA0741 | BÓNG ĐÈN | 24.948 đ |
| 33303S2R003 | BÓNG ĐÈN DẠNG NÊM, 12V21W | 76.756 đ |
| 33301K07901 | BÓNG ĐÈN SOI BIỂN SỐ | 15.876 đ |
| 33301K01901 | BÓNG ĐÈN VỊ TRÍ | 129.276 đ |
| 33303KWN711 | BÓNG ĐÈN XI NHAN | 94.122 đ |
| 33301S04004 | BÓNG ĐÈN XI NHAN (12V 21W) | 125.874 đ |
| 33303SL4003 | BÓNG ĐÈN(12V 21W) (STANLEY) | 213.192 đ |
| 33407KTM970 | Bó dây đèn xi nhan phải | 28.776 đ |
| 33410GN5901 | Bó dây đèn xi nhan phải | 42.588 đ |
| 33301GCC000 | Bóng đèn (12V 5W) | 39.270 đ |
| 33150K66V01 | BỘ DÂY ĐÈN TRƯỚC | 151.934 đ |
| 33150KVGV41 | BỘ DÂY ĐÈN TRƯỚC | 216.390 đ |
| 33200MKCA02 | BỘ ĐÈN SƯƠNG MÙ TRƯỚC | 6.504.624 đ |
| 33400GBGB40 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 97.562 đ |
| 33400K2PV61 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 255.572 đ |
| 33400K45TA1 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 442.260 đ |
| 33400K94T01 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 255.852 đ |
| 33400KFV951 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 95.840 đ |
| 33400KTL641 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 68.300 đ |
| 33400KTLV01 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 86.184 đ |
| 33400KTM970 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 91.217 đ |
| 33400KVRV91 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 76.756 đ |
| 33400KYL841 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 191.333 đ |
| 33150KVB951 | Bộ dây đèn trước | 141.575 đ |
| 33150KVG951 | Bộ dây đèn trước | 138.122 đ |
| 33403GJB305 | Bộ nắp đèn xi nhan trước (COO) | 44.226 đ |
| 33120GJB305 | Bộ đèn pha trước (COO) | 261.954 đ |
| 33400GJBJ01 | Bộ đèn xi nhan trước phải | 343.602 đ |
| 33400K26902 | Bộ đèn xi nhan trước phải | 544.320 đ |
| 33400GJB305 | Bộ đèn xi nhan trước phải (COO) | 347.004 đ |
| 33407KVBT00 | CAO SU BẢO VỆ | 12.722 đ |
| 33115KVK900 | CAO SU ĐÈN PHA | 10.409 đ |
| 33181MBB000 | CAO SU ĐÈN ĐỊNH VỊ | 36.833 đ |
| 33403MCE781 | CHÓA ĐÈN XI NHAN | 1.343.790 đ |
| 33403KTL641 | CHÓA ĐÈN XI NHAN PHẢI | 24.236 đ |
| 33403KTM901 | CHÓA ĐÈN XI NHAN PHẢI | 45.360 đ |
| 33403KTM970 | CHÓA ĐÈN XI NHAN PHẢI | 27.216 đ |
| 33406KFV951 | CHÓA ĐÈN XI NHAN PHẢI | 60.588 đ |
| 33403KYL841 | CHÓA ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 64.638 đ |
| 33410GCCB01 | Chóa xi nhan trước phải | 168.966 đ |
| 33120GJBJ01 | Cụm đèn trước | 259.686 đ |
| 33205MKCA00 | CÔNG TẮC ĐIỀU CHỈNH ĐÈN SƯƠNG MÙ | 86.326 đ |
| 33403KTLV01 | CỤM CHÓA ĐÈN XI NHAN PHẢI | 25.337 đ |
| 33403KVB951 | CỤM CHÓA ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢ | 32.260 đ |
| 33130GGE901 | CỤM DÂY ĐIỆN ĐÈN FA | 94.844 đ |
| 33150KWN701 | CỤM DÂY ĐIỆN ĐÈN PHA TRƯỚC | 400.552 đ |
| 33130KPHB31 | CỤM DÂY ĐIỆN ĐÈN TRƯỚC | 126.612 đ |
| 33150K27V01 | CỤM DÂY ĐIỆN ĐÈN TRƯỚC | 212.937 đ |
| 33150K89V91 | CỤM DÂY ĐIỆN ĐÈN TRƯỚC | 101.289 đ |
| 33150KTL641 | CỤM DÂY ĐIỆN ĐÈN TRƯỚC | 106.135 đ |
| 33120GN5880 | CỤM ĐÈN PHA | 106.332 đ |
| 33120KFV791 | CỤM ĐÈN PHA | 292.562 đ |
| 33120KFV951 | CỤM ĐÈN PHA | 128.905 đ |
| 33120KTL641 | CỤM ĐÈN PHA | 297.789 đ |
| 33120KYZV01 | CỤM ĐÈN PHA | 438.286 đ |
| 33120KPH651 | CỤM ĐÈN PHA (KHÔNG BÓNG) | 226.930 đ |
| 33120K12901 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 442.736 đ |
| 33180K0RV01 | CỤM ĐÈN TRƯỚC | 547.301 đ |
| 33400K26923 | CỤM ĐÈN XI NHAN | 712.152 đ |
| 33120GCCB00 | Cụm dây điện đèn fa | 133.518 đ |
| 33131KFL711 | Cụm dây điện đèn trước | 141.575 đ |
| 33131KFL891 | Cụm dây điện đèn trước | 146.179 đ |
| 33150KFV791 | Cụm dây điện đèn trước | 66.759 đ |
| 33120GX1J01 | Cụm đèn pha | 571.536 đ |
| 33407KYL841 | DÂY ĐIỆN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 52.947 đ |
| 33405K1NV01 | DÂY ĐIỆN ĐÈN HẬU PHẢI | 71.363 đ |
| 33401K53D01 | DÂY ĐIỆN ĐÈN PHẢI | 419.580 đ |
| 33402K53D01 | DÂY ĐIỆN ĐÈN TRÁI | 419.580 đ |
| 33405K03M61 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN | 52.947 đ |
| 33405K03N31 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN | 82.873 đ |
| 33405K90VM1 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN | 81.722 đ |
| 33405K07941 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN PHẢI | 56.400 đ |
| 33405K73V41 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN PHẢI | 40.286 đ |
| 33405KYZV01 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN PHẢI | 44.890 đ |
| 33120K2ZV21 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN TRƯỚC | 139.012 đ |
| 33150K1FV01 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN TRƯỚC | 135.820 đ |
| 33410GFMB10 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 79.420 đ |
| 33405K56V01 | DÂY ĐÈN XI NHAN | 67.910 đ |
| 33410GGZJ01 | Dây điện xi nhan phải | 35.682 đ |
| 33410GJAJ01 | Dây điện đèn xi nhan trước phải | 24.172 đ |
| 33182KWZ901 | Dây đèn vị trí trước | 37.984 đ |
| 33402KZVV31 | GIOĂNG A NẮP XI NHAN PHẢI | 7.005 đ |
| 33403KZVV31 | GIOĂNG B NẮP XI NHAN PHẢI | 4.736 đ |
| 33404KTL691 | GIOĂNG BAO KÍN | 16.937 đ |
| 33405MKAD81 | GIOĂNG ĐÈN XI NHAN | 16.115 đ |
| 33118KTL741 | GIÁ BẮT ĐÈN PHA | 4.736 đ |
| 33118K56N10 | GIÁ BẮT ĐÈN PHA PHẢI | 7.005 đ |
| 33119K56N10 | GIÁ BẮT ĐÈN PHA TRÁI | 7.005 đ |
| 33206MKCA00 | GIÁ BẮT ĐÈN SƯƠNG MÙ PHẢI | 206.031 đ |
| 33256MKCA00 | GIÁ BẮT ĐÈN SƯƠNG MÙ TRÁI | 206.031 đ |
| 33407MKJD00 | GIÁ ĐỠ CAO SU XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 52.947 đ |
| 33407MKND50 | GIÁ ĐỠ CAO SU XI NHANH TRƯỚC PHẢI | 51.796 đ |
| 33409MKND10 | GIÁ ĐỠ ĐÈN XI NHAN PHẢI | 40.286 đ |
| 33404KVRV91 | Gioăng bao kín | 19.568 đ |
| 33407GCCB00 | Gioăng nắp xi nhan trước phải | 10.409 đ |
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 33406GJBJ01 | Gioăng đèn xi nhan | 4.736 đ |
| 33116K27V01 | KẸP GIỮ DÂY ĐIỆN XI NHAN | 17.266 đ |
| 33116KPPT01 | KẸP GIỮ DÂY ĐIỆN XI NHAN | 16.115 đ |
| 33116KWN900 | Kẹp giữ dây điện xi nhan | 17.266 đ |
| 33240MKCA01 | NÚT ĐIỀU CHỈNH ĐÈN SƯƠNG MÙ TRƯỚC | 384.438 đ |
| 33128KTF981 | Nút bịt đèn pha | 110.497 đ |
| 33403GJBA01 | Nắp đèn xi nhan | 44.226 đ |
| 33126K09841 | NẮP CAO SU | 20.719 đ |
| 33126S05003 | NẮP CAO SU | 19.568 đ |
| 33126S0A003 | NẮP CAO SU | 41.437 đ |
| 33126K16901 | NẮP ĐUI ĐÈN | 133.812 đ |
| 33406K26901 | NẮP ĐÈN XI NHAN A | 155.358 đ |
| 33406K26B01 | NẮP ĐÈN XI NHAN A | 147.420 đ |
| 33404MGSD32 | NẮP ĐÈN XI NHAN PHẢI TRƯỚC | 223.398 đ |
| 33404MGSJ32 | NẮP ĐÈN XI NHAN PHẢI TRƯỚC | 127.008 đ |
| 33401KZVV31 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 24.473 đ |
| 33402GBGB40 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 30.845 đ |
| 33402GN5901 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 27.540 đ |
| 33402KPH651 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 25.586 đ |
| 33402KTL641 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 11.394 đ |
| 33402KTLV01 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 15.423 đ |
| 33402KTM970 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 15.574 đ |
| 33402KVB951 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 17.626 đ |
| 33402KVRV91 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 16.686 đ |
| 33402KYL841 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 35.597 đ |
| 33402GCCB00 | Nắp xi nhan trước phải | 75.978 đ |
| 33114GE1670 | VÍT ĐIỀU CHỈNH ĐÈN PHA TRƯỚC | 44.549 đ |
| 33402MGSD31 | VÍT., 4X10 | 199.296 đ |
| 33400K87A31 | XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 830.088 đ |
| 33400MKRD11 | XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 1.939.140 đ |
| 33130GN5901 | ÐUI ĐÈN PHA | 54.789 đ |
| 33207MKCA00 | ĐAI KẸP ỐNG A | 138.122 đ |
| 33208MKCA00 | ĐAI KẸP ỐNG B | 246.317 đ |
| 33128MAAA31 | ĐAI ỐC GIỮ ĐÈN PHA TRƯỚC | 37.515 đ |
| 33115KBA830 | ĐAI ỐC ĐIỀU CHỈNH ĐÈN PHA | 5.920 đ |
| 33118438841 | ĐAI ỐC ĐIỀU CHỈNH ĐÈN PHA TRƯỚC | 36.343 đ |
| 33180MR7003 | ĐUI CAO SU ĐÈN PHA TRƯỚC | 190.512 đ |
| 33127KPR900 | ĐUI ĐÈN PHA | 27.625 đ |
| 33407KVGV41 | ĐUI ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 35.682 đ |
| 33127KTF671 | Đui đèn pha | 151.934 đ |
| 33210KTF981 | ĐÈN PHA | 3.127.572 đ |
| 33120GGE901 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 492.416 đ |
| 33120K01902 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 1.351.566 đ |
| 33120K07941 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 516.154 đ |
| 33120K29901 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 491.681 đ |
| 33120K89V91 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 279.125 đ |
| 33120KZVV31 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 282.550 đ |
| 33400K0FT01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 923.076 đ |
| 33400K0G911 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 2.929.122 đ |
| 33400K0RV01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 958.889 đ |
| 33400K0Z901 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 914.004 đ |
| 33400K12901 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 588.255 đ |
| 33400K12P10 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 636.174 đ |
| 33400K12P20 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 619.164 đ |
| 33400K12P30 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 619.164 đ |
| 33400K12P40 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 636.174 đ |
| 33400K12V81 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 522.494 đ |
| 33400K2CV11 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 382.871 đ |
| 33400K2CV31 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 395.961 đ |
| 33400K2ET01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 943.630 đ |
| 33400K77V01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 1.124.637 đ |
| 33400K87L52 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 992.250 đ |
| 33400KZZJ01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 1.589.868 đ |
| 33400MJED03 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 850.500 đ |
| 33400MJED42 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 885.654 đ |
| 33400MKCA01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 4.794.552 đ |
| 33400MKCA02 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 3.932.712 đ |
| 33400MKHD01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 754.110 đ |
| 33400MKJD01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 1.589.868 đ |
| 33400MKND11 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 857.304 đ |
| 33400MKPK01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 718.956 đ |
| 33400MKSE01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 2.773.764 đ |
| 33400MKTD01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 1.622.754 đ |
| 33400MLAA01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 2.220.372 đ |
| 33402K07941 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 194.984 đ |
| 33402KVGV41 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 79.316 đ |
| 33181KWZ901 | Đèn vị trí trước | 276.696 đ |
| 33400065J01 | Đèn xi nhan trước phải | 528.444 đ |
| 33400402721 | Đèn xi nhan trước phải | 404.838 đ |
| 33400GJBA01 | Đèn xi nhan trước phải | 344.736 đ |
| 33400K07941 | Đèn xi nhan trước phải | 263.088 đ |
| 33400MGZD43 | Đèn xi nhan trước phải | 684.936 đ |
| 33127MAAA31 | ĐỆM CÁCH ĐÈN PHA TRƯỚC | 46.041 đ |
| 33117092671 | ỐC CHỈNH ĐÈN PHA | 9.252 đ |
| 33128GE8671 | ỐC GIỮ CHOÁ ĐÈN PHA | 14.964 đ |
| 33128GBL003 | ỐC ĐẶC BIỆT | 3.552 đ |
| 33136111671 | ỐNG BỌC VÍT CHỈNH ĐÈN PHA | 5.920 đ |
| 33136426830 | ỐNG BỌC VÍT CHỈNH ĐÈN PHA | 29.309 đ |
| 33113MJWJ80 | ỐNG DẪN KHÍ | 14.964 đ |
| 33113KWR003 | ỐNG NHỰA CÂN BĂNG NHIỆT | 49.494 đ |
| 33113KVBT01 | ỐNG NHỰA CÂN BẰNG NHIỆT ĐÈN | 8.173 đ |
| 33113MAT611 | ỐNG NHỰA CÂN BẰNG NHIỆT ĐÈN | 7.005 đ |
| 33113K20901 | ỐNG NHỰA PC | 5.920 đ |
| 33113K29901 | ỐNG NHỰA PC | 11.565 đ |
| 33224MKRD10 | ỐNG PVC | 43.739 đ |
| 33117GBJ013 | Ốc chỉnh đèn pha | 13.926 đ |
| 33113MBWD21 | Ống nhựa PC | 19.568 đ |
| 33113MEED01 | ống nhựa cân bằng nhiệt đèn | 21.102 đ |
| 33126KPR900 | ống thông khí đèn pha | 33.380 đ |
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Bến Cầu, Tây Ninh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Bến Cầu, Tây Ninh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Bến Cầu, Tây Ninh có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Tây Ninh theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Bến Cầu, Tây Ninh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.