Chủ Nhật, 28/06/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Cẩm Phả cho hoạt động kinh doanh tại Cẩm Phả, Quảng Ninh? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Phường Cẩm Phả vùng đô thị công nghiệp than Cẩm Phả. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Cẩm Phả chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Cẩm Phả, Quảng Ninh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Cẩm Phả giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Cẩm Phả, Quảng Ninh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Cẩm Phả, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Cẩm Phả, Quảng Ninh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 80107MGZJ00 | CAO SU BÌNH ẮC QUY | 42.588 đ |
| 80129MEG000 | CAO SU GƯƠNG XE | 23.021 đ |
| 81255MKCA00 | CÁP TÚI YÊN | 229.051 đ |
| 81270KTF980 | DÂY ĐAI SÁCH HƯỚNG DẪN | 87.477 đ |
| 81301K0RV00 | GIOĂNG HỘP ĐỰNG ẮC QUY | 12.722 đ |
| 77582K26900 | GIÁ BẮT DÂY CÁP KHÓA YÊN | 17.266 đ |
| 77582MJWJ80 | GIÁ CÁP KHÓA YÊN | 81.722 đ |
| 77582MLCD00 | GIÁ GIỮ KHOÁ YÊN XE | 81.722 đ |
| 80124MKSE00 | GIÁ ĐỠ HỘP ẮC QUY A | 154.236 đ |
| 81251K97T10 | HỘP A BÌNH ẮC QUY | 223.296 đ |
| 80111MKCA00 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 479.972 đ |
| 81260K2SN00 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 46.041 đ |
| 81320K2ZV00 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 47.192 đ |
| 81320K35V00 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 52.947 đ |
| 81320K96V01 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 43.739 đ |
| 81320KWN901 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 154.236 đ |
| 81320KWN306 | HỘP ĐỰNG ẮC QUY | 111.648 đ |
| 80122MKSE00 | HỘP ẮC QUY DƯỚI | 410.911 đ |
| 81251K1YJ60 | Hộp A bình ắc quy | 229.051 đ |
| 81320K1ZJ10 | Hộp bình ắc quy | 63.306 đ |
| 81320K1ZU10 | Hộp bình ắc quy | 64.457 đ |
| 81320KWN711 | Hộp bình ắc quy | 47.192 đ |
| 80129MKSE00 | KHAY ĐỰNG ẮC QUY | 726.288 đ |
| 81256K1YJ60 | Kẹp giữ bình ắc quy A | 25.323 đ |
| 81253K53D00 | LÒ XO CHỐT YÊN XE | 76.202 đ |
| 81300K0RV00 | NẮP BÌNH ẮC QUY | 19.568 đ |
| 81255K2VN30 | NẮP HỘP BÌNH ẮC QUY | 57.551 đ |
| 81290KWN900 | NẮP HỘP BÌNH ẮC QUY | 62.155 đ |
| 81255K2SV00 | NẮP HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 32.229 đ |
| 81255K2SV10 | NẮP HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 32.229 đ |
| 80120KWWA00 | NẮP KHOÁ YÊN | 6.902 đ |
| 80120K57V00 | NẮP KHÓA YÊN | 4.666 đ |
| 81251K0RV00 | NẮP ĐẬY HỘP ẮC QUY | 5.838 đ |
| 81251GGZJ00 | Nắp đậy hộp ắc quy | 42.588 đ |
| 81251GJAJ00 | Nắp đậy hộp ắc quy | 33.380 đ |
| 81311MKCA00 | THÂN TÚI YÊN PHẢI | 11.598.552 đ |
| 80112MKCA00 | TẤM NẸP BÌNH ẮC QUY | 197.974 đ |
| 81181MKCL00 | VÒNG ĐỆM YÊN XE | 496.086 đ |
| 80123MKSE00 | VỎ HỘP ẮC QUY | 164.595 đ |
| 77500MKCL01ZB | YÊN XE SAU SƯỞI ẤM *NH1* | 9.240.966 đ |
| 81255KZVT00 | ĐỆM CAO SU BÌNH ẮC QUY | 20.790 đ |
| 81257K26B00 | ĐỆM LÓT BÌNH ẮC QUY | 14.964 đ |
| 81257KWC900 | ĐỆM LÓT BÌNH ẮC QUY | 3.552 đ |
| 81257KZR600 | ĐỆM LÓT BÌNH ẮC QUY | 14.964 đ |
| 81257KPH900 | Đệm lót bình ắc quy | 9.252 đ |
| 81259K0GT20 | ỐNG DẪN BÌNH ẮC QUY | 44.890 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 37210K36T01 | (G1) CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 6.014.736 đ |
| 37210K36U01 | (G1) CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 6.108.858 đ |
| 37211K87A00 | BẠC ĐỆM GIÁ ĐỠ CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 17.585 đ |
| 37213K1NV11 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ DƯỚI | 188.244 đ |
| 37213K29902 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ DƯỚI | 206.388 đ |
| 37213K01901 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 201.852 đ |
| 37213K01902 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 197.316 đ |
| 37211K0ZJ01 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA TRÊN | 976.374 đ |
| 37210K44U42 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 420.714 đ |
| 37210K57V01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 256.965 đ |
| 37210KYZG01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 661.122 đ |
| 37210KYZV91 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 661.122 đ |
| 37213GJBJ02 | Bộ khung đồng hồ tốc độ dưới | 47.628 đ |
| 37213K29901 | Bộ khung đồng hồ tốc độ dưới | 208.656 đ |
| 37212KYZ901 | CHỤP BÓNG ĐÈN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 12.534 đ |
| 37210K96J05 | CỤM MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ LCD | 3.483.648 đ |
| 37210K97A04 | CỤM MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ LCD | 3.483.648 đ |
| 37210K97A14 | CỤM MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ LCD | 3.483.648 đ |
| 37210K97J05 | CỤM MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ LCD | 3.483.648 đ |
| 37210K97J15 | CỤM MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ LCD | 3.483.648 đ |
| 37210K97L04 | CỤM MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ LCD | 3.483.648 đ |
| 37210K97T04 | CỤM MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ LCD | 3.483.648 đ |
| 37210K97U04 | CỤM MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ LCD | 3.483.648 đ |
| 37210KWN981 | CỤM ĐỒNG HỒ | 3.903.228 đ |
| 37210K35V31 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 5.034.960 đ |
| 37210K3AV01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.363.068 đ |
| 37210K3AV02 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.363.068 đ |
| 37210K3AV21 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.416.033 đ |
| 37210K3AV91 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.416.033 đ |
| 37210K44V01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 396.900 đ |
| 37210K44V82 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 378.216 đ |
| 37210K44V92 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 385.560 đ |
| 37210K57A01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 260.820 đ |
| 37210K57A11 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 260.820 đ |
| 37210K57A71 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 294.840 đ |
| 37210K57A81 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 255.150 đ |
| 37210K57V11 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 267.624 đ |
| 37210K59A72 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.141.938 đ |
| 37210K66V01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.257.606 đ |
| 37210K66VE1 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.221.318 đ |
| 37210K66VG1 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.228.122 đ |
| 37210K73V01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 661.122 đ |
| 37210K73V41 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 565.866 đ |
| 37210K73VD1 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 554.526 đ |
| 37210K89V01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 289.170 đ |
| 37210K89V31 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 303.912 đ |
| 37210K89V51 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 260.302 đ |
| 37210K89V91 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 273.294 đ |
| 37210K90V01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 272.160 đ |
| 37210K90VC1 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 266.490 đ |
| 37210K90VM1 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 269.892 đ |
| 37210K97T13 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.615.192 đ |
| 37210KEV902 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 684.936 đ |
| 37210KTL641 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 334.530 đ |
| 37210KTL681 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 316.386 đ |
| 37210KTL682 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 291.438 đ |
| 37210KTLV01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 388.962 đ |
| 37210KTM901 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.033.074 đ |
| 37210KTM970 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 353.808 đ |
| 37210KVB951 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 395.766 đ |
| 37210KVG951 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 461.538 đ |
| 37210KVGV21 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 500.094 đ |
| 37210KVGV41 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 510.300 đ |
| 37210KVRV21 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 370.818 đ |
| 37210KVRV41 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 350.406 đ |
| 37210KVRV91 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 299.376 đ |
| 37210KVV901 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 327.046 đ |
| 37210KWN931 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 6.476.274 đ |
| 37210KWWB21 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 294.840 đ |
| 37210KWWE11 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 298.242 đ |
| 37210KWWV01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 291.438 đ |
| 37210KWYA31 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 294.840 đ |
| 37210KWZ841 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 398.034 đ |
| 37210KYL841 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.279.340 đ |
| 37210KYL861 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 395.766 đ |
| 37210KYZV01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 704.214 đ |
| 37210KYZV31 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 748.440 đ |
| 37210KZLE01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 416.038 đ |
| 37210KZVV31 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 259.686 đ |
| 37210K96J13 | Cụm Màn hình đồng hồ LCD | 3.615.192 đ |
| 37210K36A01 | Cụm đồng hồ | 5.155.164 đ |
| 37210K36C01 | Cụm đồng hồ | 4.844.448 đ |
| 37210K36J01 | Cụm đồng hồ | 4.914.756 đ |
| 37210K44J01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 264.222 đ |
| 37210K44U01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 378.756 đ |
| 37210K89C01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 266.490 đ |
| 37210K97T12 | Cụm đồng hồ tốc độ | 4.496.310 đ |
| 37210KFL711 | Cụm đồng hồ tốc độ | 665.658 đ |
| 37210KFL891 | Cụm đồng hồ tốc độ | 678.132 đ |
| 37210KRS920 | Cụm đồng hồ tốc độ | 350.406 đ |
| 37210KTM981 | Cụm đồng hồ tốc độ | 2.563.974 đ |
| 37210KVL931 | Cụm đồng hồ tốc độ | 2.489.130 đ |
| 37210KVM941 | Cụm đồng hồ tốc độ | 255.150 đ |
| 37210KVM951 | Cụm đồng hồ tốc độ | 264.222 đ |
| 37210KVMC21 | Cụm đồng hồ tốc độ | 255.150 đ |
| 37210KWYM21 | Cụm đồng hồ tốc độ | 277.830 đ |
| 37210KWYM31 | Cụm đồng hồ tốc độ | 277.830 đ |
| 37210K87A00 | GIÁ ĐỠ CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 194.521 đ |
| 37210K87A30 | GIÁ ĐỠ CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 154.236 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 37210K96J01 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 4.025.700 đ |
| 37210K96V04 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 3.483.648 đ |
| 37210K97J01 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 4.025.700 đ |
| 37210K97J11 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 4.025.700 đ |
| 37210K97U01 | MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.106.214 đ |
| 37212K03M01 | NẮP DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 77.112 đ |
| 37212K0G901 | NẮP DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 199.584 đ |
| 37212K44V02 | NẮP DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 87.318 đ |
| 37212KWN931 | NẮP DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 580.608 đ |
| 37212KZLE01 | NẮP DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 95.256 đ |
| 37211GFC901 | NẮP TAI ĐẾ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 24.172 đ |
| 37211GFM971 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 64.676 đ |
| 37211GN5830 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 95.667 đ |
| 37211GN5901 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 306.936 đ |
| 37211K03M61 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 50.426 đ |
| 37211K07901 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 55.620 đ |
| 37211K0G901 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 234.738 đ |
| 37211K0GT21 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 238.140 đ |
| 37211K12901 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 80.093 đ |
| 37211K12V01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 75.644 đ |
| 37211K1FV01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 319.259 đ |
| 37211K1GV01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 312.585 đ |
| 37211K27V01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 109.620 đ |
| 37211K2CV01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 60.291 đ |
| 37211K2TT01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 75.644 đ |
| 37211K35V01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 544.320 đ |
| 37211K44V01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 58.099 đ |
| 37211K66V01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 97.562 đ |
| 37211K97T01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 525.042 đ |
| 37211KFL891 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 43.848 đ |
| 37211KPH701 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 139.050 đ |
| 37211KTL681 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 44.945 đ |
| 37211KTL691 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 51.522 đ |
| 37211KTM970 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 56.182 đ |
| 37211KVB951 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 55.620 đ |
| 37211KVG951 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 90.985 đ |
| 37211KVGV41 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 89.889 đ |
| 37211KVV901 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 110.717 đ |
| 37211KWN901 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 321.484 đ |
| 37211KWW601 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 57.834 đ |
| 37211KWWA01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 71.442 đ |
| 37211KWWB21 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 55.907 đ |
| 37211KYZ901 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 52.877 đ |
| 37211KZL931 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 64.676 đ |
| 37211KZVT01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 41.159 đ |
| 37212K2SV01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 127.926 đ |
| 37213K59A71 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 179.172 đ |
| 37212K44J02 | Nắp dưới đồng hồ tốc độ | 58.968 đ |
| 37211GGZJ01 | Nắp trên đồng hồ tốc độ | 36.288 đ |
| 37211GJBJ01 | Nắp trên đồng hồ tốc độ | 36.288 đ |
| 37211K35305 | Nắp trên đồng hồ tốc độ | 437.724 đ |
| 37212GCC000 | Nắp trên đồng hồ tốc độ | 384.426 đ |
| 37213K44J01 | Nắp trên đồng hồ tốc độ | 88.452 đ |
| 37211GJB305 | Nắp trên đồng hồ tốc độ (COO) | 41.958 đ |
| 37212K27V01 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 128.914 đ |
| 37212K66V01 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 95.534 đ |
| 37213GFM972 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 120.857 đ |
| 37213KFL711 | Tấm cách mặt đồng hồ tốc độ | 88.628 đ |
| 37213KFL891 | Tấm cách mặt đồng hồ tốc độ | 89.779 đ |
| 37213GCC000 | Tấm phản quang | 226.259 đ |
| 37212GFM972 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 105.462 đ |
| 37212GN5901 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 84.824 đ |
| 37212K03M61 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 77.112 đ |
| 37212K0G902 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 195.048 đ |
| 37212K0Z901 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 214.326 đ |
| 37212K1FV01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 197.316 đ |
| 37212K35V01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 597.618 đ |
| 37212K44V83 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 102.060 đ |
| 37212K44V92 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 239.274 đ |
| 37212K59A71 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 153.090 đ |
| 37212K89H01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 66.906 đ |
| 37212K97T01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 574.938 đ |
| 37212KPW901 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 119.070 đ |
| 37212KTL691 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 65.632 đ |
| 37212KVGV21 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 103.194 đ |
| 37212KVGV41 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 94.554 đ |
| 37212KWN901 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 452.466 đ |
| 37212KWWB21 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 82.782 đ |
| 37212KWWE11 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 81.648 đ |
| 37212KZVV31 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 56.700 đ |
| 37213K2SN01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 158.760 đ |
| 37213K3AV21 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 204.984 đ |
| 37213K53D02 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 899.262 đ |
| 37213K53DB2 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.329.048 đ |
| 37211GCC000 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 506.898 đ |
| 37212KEV901 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 66.096 đ |
| 37212KFL711 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 88.452 đ |
| 37212KFL891 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 98.658 đ |
| 37212KPH701 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 109.998 đ |
| 37212KRS920 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 63.504 đ |
| 37212KTM970 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 88.992 đ |
| 37212KVB951 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 75.978 đ |
| 37212KVG951 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 109.998 đ |
| 37212KWZ841 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 82.782 đ |
| 37213GGZJ01 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 47.628 đ |
| 37213GGZJ03 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 54.432 đ |
| 37213K53D01 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 933.282 đ |
| 37213K53DB1 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 1.588.734 đ |
| 37210K44J52 | ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 420.714 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Cẩm Phả, Quảng Ninh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Cẩm Phả, Quảng Ninh có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Cẩm Phả, Quảng Ninh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Quảng Ninh thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Quảng Ninh:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Cẩm Phả, Quảng Ninh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.