Thứ sáu, 03/07/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Chiến Thắng cho hoạt động kinh doanh tại Chiến Thắng, Lạng Sơn? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Chiến Thắng thuộc vùng ven Lạng Sơn, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Chiến Thắng chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Chiến Thắng, Lạng Sơn — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Chiến Thắng giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Chiến Thắng, Lạng Sơn và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Chiến Thắng, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Chiến Thắng, Lạng Sơn:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 23225GW3000 | CHỐT CON LĂN DẪN HƯỚNG | 17.890 đ |
| 23225KGF911 | CHỐT CON LĂN DẪN HƯỚNG | 38.687 đ |
| 23225KM1010 | CHỐT CON LĂN DẪN HƯỚNG | 19.568 đ |
| 23225KSY900 | CHỐT CON LĂN DẪN HƯỚNG | 5.920 đ |
| 23226GC8003 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | 52.947 đ |
| 23226GCCC50 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | 8.173 đ |
| 23226GFM900 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | 5.920 đ |
| 23226GW3000 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | 105.893 đ |
| 23226K27V02 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | 7.005 đ |
| 23226KM1010 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | 14.964 đ |
| 23226KVB900 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | 5.920 đ |
| 23225GR1750 | Con lăn dẫn hướng | 5.920 đ |
| 30507MKJD00 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP | 316.528 đ |
| 24271743000 | LÒ XO VÒNG BI | 28.136 đ |
| 30500GN5901 | MÔ BIN CAO ÁP | 459.539 đ |
| 30500K07941 | MÔ BIN CAO ÁP | 155.387 đ |
| 30500K0Z901 | MÔ BIN CAO ÁP | 158.840 đ |
| 30500KRS860 | MÔ BIN CAO ÁP | 85.674 đ |
| 30500KTL641 | MÔ BIN CAO ÁP | 85.674 đ |
| 30500KTL741 | MÔ BIN CAO ÁP | 368.324 đ |
| 30500KVV902 | MÔ BIN CAO ÁP | 170.235 đ |
| 30500KWWB21 | MÔ BIN CAO ÁP | 121.279 đ |
| 30500KWWE11 | MÔ BIN CAO ÁP | 136.971 đ |
| 30500KYL861 | MÔ BIN CAO ÁP | 102.747 đ |
| 30500KYZV01 | MÔ BIN CAO ÁP | 143.394 đ |
| 30500KYZV21 | MÔ BIN CAO ÁP | 166.897 đ |
| 30510GFM901 | MÔ BIN CAO ÁP | 157.996 đ |
| 30510K01611 | MÔ BIN CAO ÁP | 158.073 đ |
| 30510K01901 | MÔ BIN CAO ÁP | 170.350 đ |
| 30510K03M01 | MÔ BIN CAO ÁP | 115.715 đ |
| 30510K0AE11 | MÔ BIN CAO ÁP | 378.683 đ |
| 30510K0FT01 | MÔ BIN CAO ÁP | 515.653 đ |
| 30510K0G901 | MÔ BIN CAO ÁP | 438.535 đ |
| 30510K0GT21 | MÔ BIN CAO ÁP | 430.478 đ |
| 30500KFL891 | Mô bin cao áp | 537.522 đ |
| 30500KFV951 | Mô bin cao áp | 555.938 đ |
| 30500KTM971 | Mô bin cao áp | 170.350 đ |
| 30500KVV901 | Mô bin cao áp | 642.264 đ |
| 30510GCC000 | Mô bin cao áp | 653.774 đ |
| 30510GGZJ01 | Mô bin cao áp | 127.763 đ |
| 23212MKRD10 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 130.065 đ |
| 23213HL4000 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 209.484 đ |
| 23212MKCA00 | TẤM CHẶN VÒNG BI A | 267.035 đ |
| 23213MKCA00 | TẤM CHẶN VÒNG BI B | 346.455 đ |
| 23531MGZJ00 | TẤM CHẶN VÒNG BI KIM | 46.041 đ |
| 23212MLBD00 | TẤM CHẶN VÒNG BI TRỤC SƠ CẤP | 75.967 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 13111044010 | (G2) Chốt cài piston | 104.337 đ |
| 13101KC1J10 | (G2) PISTON | 1.081.950 đ |
| 13101KR3013 | (G2) PISTON TIÊU CHUẨN | 1.097.198 đ |
| 13101KCW000 | Bộ piston tiêu chuẩn | 679.755 đ |
| 13111K04930 | CHỐT CÀI PISTON | 121.922 đ |
| 13111K0RV00 | CHỐT CÀI PISTON | 63.229 đ |
| 13111K77V00 | CHỐT CÀI PISTON | 27.954 đ |
| 13111K78V00 | CHỐT CÀI PISTON | 33.873 đ |
| 13111087000 | CHỐT PISTON | 12.722 đ |
| 13111384000 | CHỐT PISTON | 155.920 đ |
| 13111GCCC50 | CHỐT PISTON | 19.568 đ |
| 13111K0JN00 | CHỐT PISTON | 23.711 đ |
| 13111K0Z900 | CHỐT PISTON | 87.925 đ |
| 13111K1BT00 | CHỐT PISTON | 52.755 đ |
| 13111K1BT20 | CHỐT PISTON | 50.645 đ |
| 13111K56N00 | CHỐT PISTON | 192.262 đ |
| 13111KCZ000 | CHỐT PISTON | 185.228 đ |
| 13111KGG910 | CHỐT PISTON | 164.126 đ |
| 13111KWN900 | CHỐT PISTON | 21.453 đ |
| 13111MCJ750 | CHỐT PISTON | 579.129 đ |
| 13111MEL000 | CHỐT PISTON | 884.245 đ |
| 13111MFGD00 | CHỐT PISTON | 58.617 đ |
| 13111MFL010 | CHỐT PISTON | 840.558 đ |
| 13111MKCA00 | CHỐT PISTON | 182.883 đ |
| 13111MKRD10 | CHỐT PISTON | 970.686 đ |
| 13111MKSE00 | CHỐT PISTON | 834.696 đ |
| 13111MLBD00 | CHỐT PISTON | 212.191 đ |
| 13111KGF910 | CHỐT PÍT TÔNG | 28.228 đ |
| 13111GCC000 | Chốt piston | 64.478 đ |
| 13111GGZJ00 | Chốt piston | 11.565 đ |
| 13111K2AJ20 | Chốt piston | 52.947 đ |
| 13112MEE000 | PHANH CÀI CHỐT PISTON 16MM | 21.102 đ |
| 13112K33D00 | PHANH CÀI CHỐT PISTON 17MM | 8.246 đ |
| 13112MEL000 | PHANH CÀI CHỐT PISTON 17MM | 28.136 đ |
| 13112MKRD10 | PHANH CÀI CHỐT PISTON 18MM | 30.481 đ |
| 13112MC7000 | PHANH CÀI CHỐT PISTON 22MM | 33.998 đ |
| 13115GN5910 | PHANH CÀI CHỐT PÍT TÔNG 13MM | 3.552 đ |
| 13115001000 | PHANH CÀI CHỔT PÍT TÔNG | 7.005 đ |
| 13101K97T00 | PISTON | 522.559 đ |
| 13101KTW901 | PISTON | 1.764.499 đ |
| 13101MKFD40 | PISTON | 2.712.931 đ |
| 13101MKFD60 | PISTON | 2.712.931 đ |
| 13101MKRD10 | PISTON | 3.339.081 đ |
| 13101MKRD30 | PISTON | 3.339.081 đ |
| 13101MKSE00 | PISTON | 4.117.163 đ |
| 13101MKJD00 | PISTON (0.25) | 3.397.782 đ |
| 13102K03H10 | PISTON (0.25) | 131.939 đ |
| 13102K44V00 | PISTON (0.25) | 135.294 đ |
| 13102KFL505 | PISTON (0.25) | 304.130 đ |
| 13103K03H10 | PISTON (0.5) | 128.585 đ |
| 13103K44V00 | PISTON (0.5) | 136.620 đ |
| 13103KCW305 | PISTON (0.50) | 413.213 đ |
| 13103KFL505 | PISTON (0.50) | 294.692 đ |
| 13104K03H10 | PISTON (0.75) | 128.585 đ |
| 13104K44V00 | PISTON (0.75) | 139.273 đ |
| 13105K03H10 | PISTON (1) | 132.367 đ |
| 13105K44V00 | PISTON (1) | 139.273 đ |
| 13101KFL505 | PISTON (STD) | 277.898 đ |
| 13102KTW901 | PISTON 0.25 | 1.764.499 đ |
| 13103KTW901 | PISTON 0.50 | 1.764.499 đ |
| 13102K0R305 | PISTON CỐT (0.25) | 284.530 đ |
| 13102K0S305 | PISTON CỐT (0.25) | 292.357 đ |
| 13103K0R305 | PISTON CỐT (0.50) | 290.055 đ |
| 13103K0S305 | PISTON CỐT (0.50) | 292.357 đ |
| 13102K02901 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 317.548 đ |
| 13102K1BT00 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 787.291 đ |
| 13102K26G00 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 478.821 đ |
| 13102K2FT00 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 121.942 đ |
| 13102K36T00 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 432.780 đ |
| 13102K56P00 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 437.384 đ |
| 13102K77V00 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 285.659 đ |
| 13102K78V00 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 324.585 đ |
| 13102K97T00 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 522.559 đ |
| 13102KTL850 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 581.261 đ |
| 13102KVBT00 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 665.284 đ |
| 13102KWB305 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 434.951 đ |
| 13102KWNP00 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 165.746 đ |
| 13102KWW740 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 364.695 đ |
| 13102KWZ305 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 431.629 đ |
| 13102KYZ901 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 500.186 đ |
| 13102KZL930 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 488.895 đ |
| 13102MJE305 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 1.000.228 đ |
| 13103MKC305 | PISTON CỐT 1 0.25 PHẢI | 4.637.420 đ |
| 13107MKC305 | PISTON CỐT 1 0.25 TRÁI | 4.637.420 đ |
| 13102KCW305 | PISTON CỐT 2 | 499.539 đ |
| 13103GN5505 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 336.468 đ |
| 13103K02901 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 329.694 đ |
| 13103K1BT00 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 787.291 đ |
| 13103K26G00 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 478.821 đ |
| 13103K2FT00 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 121.942 đ |
| 13103K36T00 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 432.780 đ |
| 13103K56P00 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 437.384 đ |
| 13103K77V00 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 291.206 đ |
| 13103K78V00 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 324.585 đ |
| 13103K97T00 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 522.559 đ |
| 13103KFL860 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 215.656 đ |
| 13103KFV660 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 607.734 đ |
| 13103KPH306 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 576.657 đ |
| 13103KTL850 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 581.261 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 13103KTM305 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 402.854 đ |
| 13103KWNP00 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 165.746 đ |
| 13103KWW740 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 364.695 đ |
| 13103KWZ305 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 448.894 đ |
| 13103KZL930 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 498.388 đ |
| 13103KYZ901 | PISTON CỐT 2(0.25) | 509.898 đ |
| 13104GCC000 | PISTON CỐT 3 (0.75) | 538.673 đ |
| 13104GFM900 | PISTON CỐT 3 (0.75) | 313.075 đ |
| 13104K0R305 | PISTON CỐT 3 (0.75) | 284.530 đ |
| 13104K26G00 | PISTON CỐT 3 (0.75) | 478.821 đ |
| 13104K2FT00 | PISTON CỐT 3 (0.75) | 124.310 đ |
| 13104K77V00 | PISTON CỐT 3 (0.75) | 291.206 đ |
| 13104KFV660 | PISTON CỐT 3 (0.75) | 607.734 đ |
| 13104KPH306 | PISTON CỐT 3 (0.75) | 576.657 đ |
| 13104KTL850 | PISTON CỐT 3 (0.75) | 581.261 đ |
| 13104KVB900 | PISTON CỐT 3 (0.75) | 658.378 đ |
| 13104KWN903 | PISTON CỐT 3 (0.75) | 432.780 đ |
| 13104KWNP00 | PISTON CỐT 3 (0.75) | 214.088 đ |
| 13104KWW740 | PISTON CỐT 3 (0.75) | 371.777 đ |
| 13104KZL930 | PISTON CỐT 3 (0.75) | 488.029 đ |
| 13104KYZ901 | PISTON CỐT 3(0.25) | 509.898 đ |
| 13105K0R305 | PISTON CỐT 4 (1.00) | 290.055 đ |
| 13105K26G00 | PISTON CỐT 4 (1.00) | 478.821 đ |
| 13105K2FT00 | PISTON CỐT 4 (1.00) | 124.310 đ |
| 13105K77V00 | PISTON CỐT 4 (1.00) | 291.206 đ |
| 13105KFL505 | PISTON CỐT 4 (1.00) | 219.843 đ |
| 13105KTM305 | PISTON CỐT 4 (1.00) | 415.515 đ |
| 13105KVBT00 | PISTON CỐT 4 (1.00) | 665.284 đ |
| 13105KWNP00 | PISTON CỐT 4 (1.00) | 214.088 đ |
| 13105KWW740 | PISTON CỐT 4 (1.00) | 371.777 đ |
| 13105KZL930 | PISTON CỐT 4 (1.00) | 498.388 đ |
| 13105KYZ901 | PISTON CỐT 4(0.25) | 509.898 đ |
| 13101MKCA00 | PISTON PHẢI | 4.637.420 đ |
| 13101K77V00 | PISTON TIÊU CHUẨN | 280.112 đ |
| 13101K78V00 | PISTON TIÊU CHUẨN | 318.403 đ |
| 13101KWNP00 | PISTON TIÊU CHUẨN | 165.746 đ |
| 13101MGZD00 | PISTON TIÊU CHUẨN | 612.261 đ |
| 13101MJED00 | PISTON TIÊU CHUẨN | 962.124 đ |
| 13101MKND10 | PISTON TIÊU CHUẨN | 979.839 đ |
| 13101MLBD00 | PISTON TIÊU CHUẨN | 1.485.954 đ |
| 13101KFV660 | PISTON TIÊU CHUẨN (0.00) | 608.940 đ |
| 13101KPH881 | PISTON TIÊU CHUẨN (0.00) | 510.402 đ |
| 13101KTL850 | PISTON TIÊU CHUẨN (0.00) | 559.117 đ |
| 13101KVBT00 | PISTON TIÊU CHUẨN (0.00) | 639.940 đ |
| 13101KWB600 | PISTON TIÊU CHUẨN (0.00) | 430.687 đ |
| 13101KWN902 | PISTON TIÊU CHUẨN (0.00) | 401.900 đ |
| 13101KWW740 | PISTON TIÊU CHUẨN (0.00) | 357.614 đ |
| 13101KWZ900 | PISTON TIÊU CHUẨN (0.00) | 431.794 đ |
| 13101KYZ900 | PISTON TIÊU CHUẨN (0.00) | 490.473 đ |
| 13101KZL930 | PISTON TIÊU CHUẨN (0.00) | 469.437 đ |
| 13102MKCA00 | PISTON TRÁI | 4.637.420 đ |
| 13102KYZ900 | PISTON cốt 1 (0.25) | 555.511 đ |
| 13103KYZ900 | PISTON cốt 2 (0.50) | 555.511 đ |
| 13104KYZ900 | PISTON cốt 3 (0.75) | 566.297 đ |
| 13105KYZ900 | PISTON cốt 4 (1.00) | 566.297 đ |
| 13102GFM900 | PISTON(0.25) CỐT 1 | 317.679 đ |
| 13103GFM900 | PISTON(0.50) CỐT 2 | 317.679 đ |
| 13101KVB900 | PISTON(TIÊU CHUẨN) | 658.762 đ |
| 13115147000 | Phanh cài chổt pít tông 10MM | 2.368 đ |
| 13101KZY700 | Piston | 511.476 đ |
| 13102GN5505 | Piston cốt 1 (0.25) | 336.468 đ |
| 13102K27V00 | Piston cốt 1 (0.25) | 423.572 đ |
| 13102KFL860 | Piston cốt 1 (0.25) | 229.051 đ |
| 13102KFV660 | Piston cốt 1 (0.25) | 607.734 đ |
| 13102KPH306 | Piston cốt 1 (0.25) | 600.828 đ |
| 13102KTM305 | Piston cốt 1 (0.25) | 388.406 đ |
| 13103KVB900 | Piston cốt 2 (0.50) | 658.378 đ |
| 13103KVBT00 | Piston cốt 2 (0.50) | 638.811 đ |
| 13103KWB305 | Piston cốt 2 (0.50) | 418.179 đ |
| 13103KWN903 | Piston cốt 2 (0.50) | 436.233 đ |
| 13104KFL860 | Piston cốt 3 (0.75) | 229.051 đ |
| 13104KTM305 | Piston cốt 3 (0.75) | 407.458 đ |
| 13104KVBT00 | Piston cốt 3 (0.75) | 638.811 đ |
| 13104KWB305 | Piston cốt 3 (0.75) | 430.478 đ |
| 13104KWZ305 | Piston cốt 3 (0.75) | 448.894 đ |
| 13105GCC000 | Piston cốt 4 (1.00) | 505.294 đ |
| 13105GFM900 | Piston cốt 4 (1.00) | 313.075 đ |
| 13105GN5505 | Piston cốt 4 (1.00) | 351.059 đ |
| 13105KFL860 | Piston cốt 4 (1.00) | 229.051 đ |
| 13105KFV660 | Piston cốt 4 (1.00) | 607.734 đ |
| 13105KPH306 | Piston cốt 4 (1.00) | 600.828 đ |
| 13105KTL850 | Piston cốt 4 (1.00) | 581.261 đ |
| 13105KVB900 | Piston cốt 4 (1.00) | 681.478 đ |
| 13105KWB305 | Piston cốt 4 (1.00) | 430.478 đ |
| 13105KWN903 | Piston cốt 4 (1.00) | 432.780 đ |
| 13105KWZ305 | Piston cốt 4 (1.00) | 448.894 đ |
| 13102KVB900 | Piston(0.25) cốt 1 | 658.378 đ |
| 13102KZY700 | Piston. OS, 0.25 | 311.924 đ |
| 13103KZY700 | Piston. OS, 0.50 | 311.924 đ |
| 13102KGF910 | PÍT TÔNG CỐT 1 (025) | 1.624.076 đ |
| 13103MKJD00 | PÍT TÔNG CỐT 1 (025) | 3.397.782 đ |
| 13101KGF910 | PÍT TÔNG TIÊU CHUẨN (000) | 1.444.518 đ |
| 13101KGG911 | PÍT TÔNG TIÊU CHUẨN (000) | 466.313 đ |
| 13102GCC000 | Pít tông cốt 1 | 560.542 đ |
| 13102KGG911 | Pít tông cốt 1 (025) | 475.368 đ |
| 13103GCC000 | Pít tông cốt 2 | 555.938 đ |
| 13103KGF910 | Pít tông cốt 2 (050) | 1.355.890 đ |
| 13103KGG911 | Pít tông cốt 2 (050) | 757.365 đ |
| 13112KYJ900 | VÒNG KẸP CHỐT PÍT TÔNG 17MM | 10.602 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Chiến Thắng, Lạng Sơn — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Chiến Thắng, Lạng Sơn có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Chiến Thắng, Lạng Sơn, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Lạng Sơn thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Lạng Sơn:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Chiến Thắng, Lạng Sơn tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.