Thứ hai, 27/07/2026
ICSPARTS tổng hợp danh mục phụ tùng Honda ICSPARTS tại Định Công cho khu vực Định Công, Hà Nội: mã, tên và giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT — thuận tiện để nhập hàng theo lô và bỏ mối.
Phường Định Công nằm trong đô thị Hà Nội, lượng xe lớn nên cửa hàng cần đối tác cấp hàng phụ tùng Honda đều và nhanh. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Định Công chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Định Công, Hà Nội — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Định Công, Hà Nội:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 51400KEV901 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 456.151 đ |
| 51400KFL891 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 593.900 đ |
| 51400KFV791 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 505.393 đ |
| 51400KFV831 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 545.645 đ |
| 51400KPHE21 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 556.640 đ |
| 51400KRS860 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 266.118 đ |
| 51400KRS971 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 476.475 đ |
| 51400KRSV51 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 475.368 đ |
| 51400KTF891 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 923.111 đ |
| 51400KTL641 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 515.938 đ |
| 51400KTL681 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 460.580 đ |
| 51400KTL781 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 512.606 đ |
| 51400KTL790 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 483.425 đ |
| 51400KTM881 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 579.222 đ |
| 51400KTM981 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 539.704 đ |
| 51400KVB911 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 569.060 đ |
| 51400KVB951 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 440.837 đ |
| 51400KVG951 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 525.025 đ |
| 51400KVGV01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 516.574 đ |
| 51400KVGV41 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 739.080 đ |
| 51400KVL901 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 532.929 đ |
| 51400KVRV81 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 515.993 đ |
| 51400KWN711 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 916.818 đ |
| 51400KWN901 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 1.927.942 đ |
| 51400KWNY11 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 864.409 đ |
| 51400KWWA81 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 572.447 đ |
| 51400KWWV01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 538.936 đ |
| 51400KYZV01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 646.967 đ |
| 51400KZLE01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 614.223 đ |
| 51400KZR701 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 546.763 đ |
| 51400KZVV31 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 491.153 đ |
| 51400KPH651 | Bộ giảm xóc trước phải | 1.719.609 đ |
| 51400KZR721 | Bộ giảm xóc trước phải | 542.126 đ |
| 51400KVGV21 | GIẢM XÓC TRƯỚC BÊN PHẢI | 543.617 đ |
| 51400KTWB01 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 3.138.805 đ |
| 51400KTWS21 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 3.662.514 đ |
| 51400KVB751 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 567.931 đ |
| 51400KVRV11 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 434.699 đ |
| 51400KWW641 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 553.253 đ |
| 51400KWW651 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 558.898 đ |
| 51400KWWB11 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 569.126 đ |
| 51400KWWB21 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 507.629 đ |
| 51400KWZ841 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 635.358 đ |
| 51400KYL841 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 576.963 đ |
| 51400MJEDB1 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 5.074.804 đ |
| 51400KCW003ZA | Giảm xóc trước | 1.228.446 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 37211K87A00 | BẠC ĐỆM GIÁ ĐỠ CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 17.585 đ |
| 37213K1NV11 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ DƯỚI | 188.244 đ |
| 37213K29902 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ DƯỚI | 206.388 đ |
| 37213K01901 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 201.852 đ |
| 37213K01902 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 197.316 đ |
| 37211K0ZJ01 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA TRÊN | 976.374 đ |
| 37210K44U42 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 420.714 đ |
| 37210K57V01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 256.965 đ |
| 37210KYZG01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 661.122 đ |
| 37210KYZV91 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 661.122 đ |
| 37213GJBJ02 | Bộ khung đồng hồ tốc độ dưới | 47.628 đ |
| 37213K29901 | Bộ khung đồng hồ tốc độ dưới | 208.656 đ |
| 37212KYZ901 | CHỤP BÓNG ĐÈN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 12.534 đ |
| 37210K96J05 | CỤM MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ LCD | 3.483.648 đ |
| 37210K97A04 | CỤM MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ LCD | 3.483.648 đ |
| 37210K97A14 | CỤM MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ LCD | 3.483.648 đ |
| 37210K97J05 | CỤM MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ LCD | 3.483.648 đ |
| 37210K97J15 | CỤM MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ LCD | 3.483.648 đ |
| 37210K97L04 | CỤM MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ LCD | 3.483.648 đ |
| 37210K97T04 | CỤM MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ LCD | 3.483.648 đ |
| 37210K97U04 | CỤM MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ LCD | 3.483.648 đ |
| 37210KWN981 | CỤM ĐỒNG HỒ | 3.903.228 đ |
| 37210K44V01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 396.900 đ |
| 37210K44V82 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 378.216 đ |
| 37210K44V92 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 385.560 đ |
| 37210K57A01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 260.820 đ |
| 37210K57A11 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 260.820 đ |
| 37210K57A71 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 294.840 đ |
| 37210K57A81 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 255.150 đ |
| 37210K57V11 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 267.624 đ |
| 37210K59A72 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.141.938 đ |
| 37210K66V01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.257.606 đ |
| 37210K66VE1 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.221.318 đ |
| 37210K66VG1 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.228.122 đ |
| 37210K73V01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 661.122 đ |
| 37210K73V41 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 565.866 đ |
| 37210K73VD1 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 554.526 đ |
| 37210K89V01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 289.170 đ |
| 37210K89V31 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 303.912 đ |
| 37210K89V51 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 260.302 đ |
| 37210K89V91 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 273.294 đ |
| 37210K90V01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 272.160 đ |
| 37210K90VC1 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 266.490 đ |
| 37210K90VM1 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 269.892 đ |
| 37210K97T13 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.615.192 đ |
| 37210KEV902 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 684.936 đ |
| 37210KTL641 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 334.530 đ |
| 37210KTL681 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 316.386 đ |
| 37210KTL682 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 291.438 đ |
| 37210KTLV01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 388.962 đ |
| 37210KTM901 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.033.074 đ |
| 37210KTM970 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 353.808 đ |
| 37210KVB951 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 395.766 đ |
| 37210KVG951 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 461.538 đ |
| 37210KVGV21 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 500.094 đ |
| 37210KVGV41 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 510.300 đ |
| 37210KVRV21 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 370.818 đ |
| 37210KVRV41 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 350.406 đ |
| 37210KVRV91 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 299.376 đ |
| 37210KVV901 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 327.046 đ |
| 37210KWN931 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 6.476.274 đ |
| 37210KWWB21 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 294.840 đ |
| 37210KWWE11 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 298.242 đ |
| 37210KWWV01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 291.438 đ |
| 37210KWYA31 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 294.840 đ |
| 37210KWZ841 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 398.034 đ |
| 37210KYL841 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.279.340 đ |
| 37210KYL861 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 395.766 đ |
| 37210KYZV01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 704.214 đ |
| 37210KYZV31 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 748.440 đ |
| 37210KZLE01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 416.038 đ |
| 37210KZVV31 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 259.686 đ |
| 37210K96J13 | Cụm Màn hình đồng hồ LCD | 3.615.192 đ |
| 37210K44J01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 264.222 đ |
| 37210K44U01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 378.756 đ |
| 37210K89C01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 266.490 đ |
| 37210K97T12 | Cụm đồng hồ tốc độ | 4.496.310 đ |
| 37210KFL711 | Cụm đồng hồ tốc độ | 665.658 đ |
| 37210KFL891 | Cụm đồng hồ tốc độ | 678.132 đ |
| 37210KRS920 | Cụm đồng hồ tốc độ | 350.406 đ |
| 37210KTM981 | Cụm đồng hồ tốc độ | 2.563.974 đ |
| 37210KVL931 | Cụm đồng hồ tốc độ | 2.489.130 đ |
| 37210KVM941 | Cụm đồng hồ tốc độ | 255.150 đ |
| 37210KVM951 | Cụm đồng hồ tốc độ | 264.222 đ |
| 37210KVMC21 | Cụm đồng hồ tốc độ | 255.150 đ |
| 37210KWYM21 | Cụm đồng hồ tốc độ | 277.830 đ |
| 37210KWYM31 | Cụm đồng hồ tốc độ | 277.830 đ |
| 37214K44V01 | GIOĂNG TẤM PHẢN QUANG | 131.216 đ |
| 37213KPH701 | GIÁ GIỮ RƠLE ĐÈN BÁO RẼ | 16.115 đ |
| 37210K87A00 | GIÁ ĐỠ CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 194.521 đ |
| 37210K87A30 | GIÁ ĐỠ CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 154.236 đ |
| 37214GCC000 | Gioăng tấm phản quang | 35.682 đ |
| 37213KPW901 | Giá giữ rơle đèn báo rẽ | 14.964 đ |
| 37210K96J01 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 4.025.700 đ |
| 37210K96V04 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 3.483.648 đ |
| 37210K97J01 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 4.025.700 đ |
| 37210K97J11 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 4.025.700 đ |
| 37210K97U01 | MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.106.214 đ |
| 37212K03M01 | NẮP DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 77.112 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 37212K0G901 | NẮP DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 199.584 đ |
| 37212K44V02 | NẮP DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 87.318 đ |
| 37212KWN931 | NẮP DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 580.608 đ |
| 37212KZLE01 | NẮP DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 95.256 đ |
| 37211GFC901 | NẮP TAI ĐẾ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 24.172 đ |
| 37211GFM971 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 64.676 đ |
| 37211GN5830 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 95.667 đ |
| 37211GN5901 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 306.936 đ |
| 37211K03M61 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 50.426 đ |
| 37211K07901 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 55.620 đ |
| 37211K0G901 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 234.738 đ |
| 37211K0GT21 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 238.140 đ |
| 37211K12901 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 80.093 đ |
| 37211K12V01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 75.644 đ |
| 37211K1FV01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 319.259 đ |
| 37211K1GV01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 312.585 đ |
| 37211K27V01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 109.620 đ |
| 37211K2CV01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 60.291 đ |
| 37211K2TT01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 75.644 đ |
| 37211K35V01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 544.320 đ |
| 37211K44V01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 58.099 đ |
| 37211K66V01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 97.562 đ |
| 37211K97T01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 525.042 đ |
| 37211KFL891 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 43.848 đ |
| 37211KPH701 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 139.050 đ |
| 37211KTL681 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 44.945 đ |
| 37211KTL691 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 51.522 đ |
| 37211KTM970 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 56.182 đ |
| 37211KVB951 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 55.620 đ |
| 37211KVG951 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 90.985 đ |
| 37211KVGV41 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 89.889 đ |
| 37211KVV901 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 110.717 đ |
| 37211KWN901 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 321.484 đ |
| 37211KWW601 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 57.834 đ |
| 37211KWWA01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 71.442 đ |
| 37211KWWB21 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 55.907 đ |
| 37211KYZ901 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 52.877 đ |
| 37211KZL931 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 64.676 đ |
| 37211KZVT01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 41.159 đ |
| 37212K2SV01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 127.926 đ |
| 37213K59A71 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 179.172 đ |
| 37212K44J02 | Nắp dưới đồng hồ tốc độ | 58.968 đ |
| 37211GGZJ01 | Nắp trên đồng hồ tốc độ | 36.288 đ |
| 37211GJBJ01 | Nắp trên đồng hồ tốc độ | 36.288 đ |
| 37211K35305 | Nắp trên đồng hồ tốc độ | 437.724 đ |
| 37212GCC000 | Nắp trên đồng hồ tốc độ | 384.426 đ |
| 37213K44J01 | Nắp trên đồng hồ tốc độ | 88.452 đ |
| 37211GJB305 | Nắp trên đồng hồ tốc độ (COO) | 41.958 đ |
| 37212K27V01 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 128.914 đ |
| 37212K66V01 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 95.534 đ |
| 37213GFM972 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 120.857 đ |
| 37213KVG951 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 81.722 đ |
| 37214K2CV01 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 111.648 đ |
| 37214K44V81 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 132.367 đ |
| 37214K44V91 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 132.367 đ |
| 37213KFL711 | Tấm cách mặt đồng hồ tốc độ | 88.628 đ |
| 37213KFL891 | Tấm cách mặt đồng hồ tốc độ | 89.779 đ |
| 37213GCC000 | Tấm phản quang | 226.259 đ |
| 37213KVBT01 | ĐÈN LED CHỈ THỊ | 163.296 đ |
| 37213KVB951 | Đèn LED chỉ thị | 148.995 đ |
| 37212GFM972 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 105.462 đ |
| 37212GN5901 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 84.824 đ |
| 37212K03M61 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 77.112 đ |
| 37212K0G902 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 195.048 đ |
| 37212K0Z901 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 214.326 đ |
| 37212K1FV01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 197.316 đ |
| 37212K35V01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 597.618 đ |
| 37212K44V83 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 102.060 đ |
| 37212K44V92 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 239.274 đ |
| 37212K59A71 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 153.090 đ |
| 37212K89H01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 66.906 đ |
| 37212K97T01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 574.938 đ |
| 37212KPW901 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 119.070 đ |
| 37212KTL691 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 65.632 đ |
| 37212KVGV21 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 103.194 đ |
| 37212KVGV41 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 94.554 đ |
| 37212KWN901 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 452.466 đ |
| 37212KWWB21 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 82.782 đ |
| 37212KWWE11 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 81.648 đ |
| 37212KZVV31 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 56.700 đ |
| 37213K2SN01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 158.760 đ |
| 37213K3AV21 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 204.984 đ |
| 37213K53D02 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 899.262 đ |
| 37213K53DB2 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.329.048 đ |
| 37211GCC000 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 506.898 đ |
| 37212KEV901 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 66.096 đ |
| 37212KFL711 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 88.452 đ |
| 37212KFL891 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 98.658 đ |
| 37212KPH701 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 109.998 đ |
| 37212KRS920 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 63.504 đ |
| 37212KTM970 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 88.992 đ |
| 37212KVB951 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 75.978 đ |
| 37212KVG951 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 109.998 đ |
| 37212KWZ841 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 82.782 đ |
| 37213GGZJ01 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 47.628 đ |
| 37213GGZJ03 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 54.432 đ |
| 37213K53D01 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 933.282 đ |
| 37213K53DB1 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 1.588.734 đ |
| 37210K44J52 | ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 420.714 đ |
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Định Công giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Định Công, Hà Nội và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Để nhập đúng và bán tốt tại Định Công, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Định Công, Hà Nội — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Định Công, Hà Nội có phương án nhập tối ưu.
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Định Công, Hà Nội, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Hà Nội theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Hà Nội và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Định Công, Hà Nội tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.