Thứ sáu, 03/07/2026
Chuyên trang phụ tùng Honda ICSPARTS tại Hoàng Su Phì phục vụ Hoàng Su Phì, Tuyên Quang do ICSPARTS vận hành: tra mã nhanh, giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT, xuất hóa đơn cho khách sỉ.
Xã Hoàng Su Phì vùng ruộng bậc thang, núi cao phía Tây (Hà Giang cũ). Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Hoàng Su Phì chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Hoàng Su Phì, Tuyên Quang — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Hoàng Su Phì giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Hoàng Su Phì, Tuyên Quang và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Hoàng Su Phì, Tuyên Quang:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 88110KB7010 | (G2) GƯƠNG CHIẾU HẬU | 707.616 đ |
| 88110K01901 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 84.824 đ |
| 88110K03M60 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 43.848 đ |
| 88110K45NA1 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 576.072 đ |
| 88110K29921 | BỘ GƯƠNG PHẢI K29 | 150.348 đ |
| 88110K56V00 | BỘ GƯƠNG PHẢI K56 | 52.118 đ |
| 88110K96V01 | BỘ GƯƠNG PHẢI K96 | 86.625 đ |
| 88110GGE900 | CỤM GƯƠNG PHẢI | 59.487 đ |
| 88110K12900 | CỤM GƯƠNG PHẢI | 67.198 đ |
| 88110K29901 | CỤM GƯƠNG PHẢI | 78.214 đ |
| 88110K44V01 | CỤM GƯƠNG PHẢI | 92.535 đ |
| 88110K66V01 | CỤM GƯƠNG PHẢI | 106.856 đ |
| 88110K77V01 | CỤM GƯƠNG PHẢI | 96.779 đ |
| 87515MKKD00 | TEM CHỈ DẪN CẢNH BÁO LỐP | 77.112 đ |
| 87505KWWE00 | TEM HDSD NHÔNG XÍCH&LỐP | 20.412 đ |
| 87505KVG950 | TEM HƯỚNG DẪN LỐP | 14.742 đ |
| 87505KVGB00 | TEM HƯỚNG DẪN LỐP | 18.144 đ |
| 87505KWN870 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 17.010 đ |
| 87505KZLE00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 23.814 đ |
| 87505KYZV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP & XÍCH | 18.144 đ |
| 87505KTWB00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 55.566 đ |
| 87505KVB950 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 15.876 đ |
| 87505KVGV40 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 18.144 đ |
| 87505KWN980 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 15.876 đ |
| 87505MKCEC0 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 115.668 đ |
| 87505MKJD00 | TEM THÔNG SỐ LỐP & XÍCH TẢI | 69.174 đ |
| 87505KVM730 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ NHÔNG XÍCH | 11.394 đ |
| 87505KVM790 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ NHÔNG XÍCH | 11.394 đ |
| 87505MJWDB0 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 14.742 đ |
| 87505MKADG0 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 19.278 đ |
| 87505MKFD60 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 70.308 đ |
| 87505MKGD50 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 14.742 đ |
| 87505MKJE50 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 69.174 đ |
| 87505MKPD80 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 17.010 đ |
| 87505MKRD10 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 106.596 đ |
| 87505MKSE00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 104.328 đ |
| 87505MLAD00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 41.958 đ |
| 87505MLCD00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 57.834 đ |
| 87505MLGE00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 96.390 đ |
| 87505KVR850 | TEM THÔNG SỐ LỐP&XÍCH | 11.394 đ |
| 87506KPH880 | TEM THÔNG SỐ ẮC QUY | 12.534 đ |
| 87521MCAG60 | TEM TÚI YÊN | 48.762 đ |
| 88100MKFD40 | THÂN GƯƠNG PHẢI | 2.187.486 đ |
| 88105MKFD40 | THÂN GƯƠNG TRÁI | 2.187.486 đ |
| 87505KZL840 | Tem hướng dẫn sử dụng lốp | 15.876 đ |
| 87505KZL860 | Tem hướng dẫn sử dụng lốp | 27.216 đ |
Để nhập đúng và bán tốt tại Hoàng Su Phì, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 37210K36T01 | (G1) CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 6.014.736 đ |
| 37210K36U01 | (G1) CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 6.108.858 đ |
| 37211K87A00 | BẠC ĐỆM GIÁ ĐỠ CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 17.585 đ |
| 37213K1NV11 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ DƯỚI | 188.244 đ |
| 37213K29902 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ DƯỚI | 206.388 đ |
| 37213K01901 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 201.852 đ |
| 37213K01902 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 197.316 đ |
| 37211K0ZJ01 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA TRÊN | 976.374 đ |
| 37210K44U42 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 420.714 đ |
| 37210K57V01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 256.965 đ |
| 37210KYZG01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 661.122 đ |
| 37210KYZV91 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 661.122 đ |
| 37213GJBJ02 | Bộ khung đồng hồ tốc độ dưới | 47.628 đ |
| 37213K29901 | Bộ khung đồng hồ tốc độ dưới | 208.656 đ |
| 37212KYZ901 | CHỤP BÓNG ĐÈN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 12.534 đ |
| 37210K96J05 | CỤM MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ LCD | 3.483.648 đ |
| 37210K97A04 | CỤM MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ LCD | 3.483.648 đ |
| 37210K97A14 | CỤM MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ LCD | 3.483.648 đ |
| 37210K97J05 | CỤM MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ LCD | 3.483.648 đ |
| 37210K97J15 | CỤM MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ LCD | 3.483.648 đ |
| 37210K97L04 | CỤM MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ LCD | 3.483.648 đ |
| 37210K97T04 | CỤM MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ LCD | 3.483.648 đ |
| 37210K97U04 | CỤM MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ LCD | 3.483.648 đ |
| 37210KWN981 | CỤM ĐỒNG HỒ | 3.903.228 đ |
| 37210K3AV01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.363.068 đ |
| 37210K3AV02 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.363.068 đ |
| 37210K3AV21 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.416.033 đ |
| 37210K3AV91 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.416.033 đ |
| 37210K44V01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 396.900 đ |
| 37210K44V82 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 378.216 đ |
| 37210K44V92 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 385.560 đ |
| 37210K57A01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 260.820 đ |
| 37210K57A11 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 260.820 đ |
| 37210K57A71 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 294.840 đ |
| 37210K57A81 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 255.150 đ |
| 37210K57V11 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 267.624 đ |
| 37210K59A72 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.141.938 đ |
| 37210K66V01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.257.606 đ |
| 37210K66VE1 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.221.318 đ |
| 37210K66VG1 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.228.122 đ |
| 37210K73V01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 661.122 đ |
| 37210K73V41 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 565.866 đ |
| 37210K73VD1 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 554.526 đ |
| 37210K89V01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 289.170 đ |
| 37210K89V31 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 303.912 đ |
| 37210K89V51 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 260.302 đ |
| 37210K89V91 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 273.294 đ |
| 37210K90V01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 272.160 đ |
| 37210K90VC1 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 266.490 đ |
| 37210K90VM1 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 269.892 đ |
| 37210K97T13 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.615.192 đ |
| 37210KEV902 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 684.936 đ |
| 37210KTL641 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 334.530 đ |
| 37210KTL681 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 316.386 đ |
| 37210KTL682 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 291.438 đ |
| 37210KTLV01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 388.962 đ |
| 37210KTM901 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.033.074 đ |
| 37210KTM970 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 353.808 đ |
| 37210KVB951 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 395.766 đ |
| 37210KVG951 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 461.538 đ |
| 37210KVGV21 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 500.094 đ |
| 37210KVGV41 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 510.300 đ |
| 37210KVRV21 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 370.818 đ |
| 37210KVRV41 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 350.406 đ |
| 37210KVRV91 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 299.376 đ |
| 37210KVV901 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 327.046 đ |
| 37210KWN931 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 6.476.274 đ |
| 37210KWWB21 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 294.840 đ |
| 37210KWWE11 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 298.242 đ |
| 37210KWWV01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 291.438 đ |
| 37210KWYA31 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 294.840 đ |
| 37210KWZ841 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 398.034 đ |
| 37210KYL841 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.279.340 đ |
| 37210KYL861 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 395.766 đ |
| 37210KYZV01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 704.214 đ |
| 37210KYZV31 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 748.440 đ |
| 37210KZLE01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 416.038 đ |
| 37210KZVV31 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 259.686 đ |
| 37210K96J13 | Cụm Màn hình đồng hồ LCD | 3.615.192 đ |
| 37210K44J01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 264.222 đ |
| 37210K44U01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 378.756 đ |
| 37210K89C01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 266.490 đ |
| 37210K97T12 | Cụm đồng hồ tốc độ | 4.496.310 đ |
| 37210KFL711 | Cụm đồng hồ tốc độ | 665.658 đ |
| 37210KFL891 | Cụm đồng hồ tốc độ | 678.132 đ |
| 37210KRS920 | Cụm đồng hồ tốc độ | 350.406 đ |
| 37210KTM981 | Cụm đồng hồ tốc độ | 2.563.974 đ |
| 37210KVL931 | Cụm đồng hồ tốc độ | 2.489.130 đ |
| 37210KVM941 | Cụm đồng hồ tốc độ | 255.150 đ |
| 37210KVM951 | Cụm đồng hồ tốc độ | 264.222 đ |
| 37210KVMC21 | Cụm đồng hồ tốc độ | 255.150 đ |
| 37210KWYM21 | Cụm đồng hồ tốc độ | 277.830 đ |
| 37210KWYM31 | Cụm đồng hồ tốc độ | 277.830 đ |
| 37213KPH701 | GIÁ GIỮ RƠLE ĐÈN BÁO RẼ | 16.115 đ |
| 37210K87A00 | GIÁ ĐỠ CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 194.521 đ |
| 37210K87A30 | GIÁ ĐỠ CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 154.236 đ |
| 37213KPW901 | Giá giữ rơle đèn báo rẽ | 14.964 đ |
| 37210K96J01 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 4.025.700 đ |
| 37210K96V04 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 3.483.648 đ |
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 37210K97J01 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 4.025.700 đ |
| 37210K97J11 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 4.025.700 đ |
| 37210K97U01 | MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.106.214 đ |
| 37212K03M01 | NẮP DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 77.112 đ |
| 37212K0G901 | NẮP DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 199.584 đ |
| 37212K44V02 | NẮP DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 87.318 đ |
| 37212KWN931 | NẮP DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 580.608 đ |
| 37212KZLE01 | NẮP DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 95.256 đ |
| 37211GFC901 | NẮP TAI ĐẾ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 24.172 đ |
| 37211GFM971 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 64.676 đ |
| 37211GN5830 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 95.667 đ |
| 37211GN5901 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 306.936 đ |
| 37211K03M61 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 50.426 đ |
| 37211K07901 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 55.620 đ |
| 37211K0G901 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 234.738 đ |
| 37211K0GT21 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 238.140 đ |
| 37211K12901 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 80.093 đ |
| 37211K12V01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 75.644 đ |
| 37211K1FV01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 319.259 đ |
| 37211K1GV01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 312.585 đ |
| 37211K27V01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 109.620 đ |
| 37211K2CV01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 60.291 đ |
| 37211K2TT01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 75.644 đ |
| 37211K35V01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 544.320 đ |
| 37211K44V01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 58.099 đ |
| 37211K66V01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 97.562 đ |
| 37211K97T01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 525.042 đ |
| 37211KFL891 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 43.848 đ |
| 37211KPH701 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 139.050 đ |
| 37211KTL681 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 44.945 đ |
| 37211KTL691 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 51.522 đ |
| 37211KTM970 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 56.182 đ |
| 37211KVB951 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 55.620 đ |
| 37211KVG951 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 90.985 đ |
| 37211KVGV41 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 89.889 đ |
| 37211KVV901 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 110.717 đ |
| 37211KWN901 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 321.484 đ |
| 37211KWW601 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 57.834 đ |
| 37211KWWA01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 71.442 đ |
| 37211KWWB21 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 55.907 đ |
| 37211KYZ901 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 52.877 đ |
| 37211KZL931 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 64.676 đ |
| 37211KZVT01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 41.159 đ |
| 37212K2SV01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 127.926 đ |
| 37213K59A71 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 179.172 đ |
| 37212K44J02 | Nắp dưới đồng hồ tốc độ | 58.968 đ |
| 37211GGZJ01 | Nắp trên đồng hồ tốc độ | 36.288 đ |
| 37211GJBJ01 | Nắp trên đồng hồ tốc độ | 36.288 đ |
| 37211K35305 | Nắp trên đồng hồ tốc độ | 437.724 đ |
| 37212GCC000 | Nắp trên đồng hồ tốc độ | 384.426 đ |
| 37213K44J01 | Nắp trên đồng hồ tốc độ | 88.452 đ |
| 37211GJB305 | Nắp trên đồng hồ tốc độ (COO) | 41.958 đ |
| 37212K27V01 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 128.914 đ |
| 37212K66V01 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 95.534 đ |
| 37213GFM972 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 120.857 đ |
| 37213KFL711 | Tấm cách mặt đồng hồ tốc độ | 88.628 đ |
| 37213KFL891 | Tấm cách mặt đồng hồ tốc độ | 89.779 đ |
| 37213GCC000 | Tấm phản quang | 226.259 đ |
| 37213KVBT01 | ĐÈN LED CHỈ THỊ | 163.296 đ |
| 37213KVB951 | Đèn LED chỉ thị | 148.995 đ |
| 37212GFM972 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 105.462 đ |
| 37212GN5901 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 84.824 đ |
| 37212K03M61 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 77.112 đ |
| 37212K0G902 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 195.048 đ |
| 37212K0Z901 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 214.326 đ |
| 37212K1FV01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 197.316 đ |
| 37212K35V01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 597.618 đ |
| 37212K44V83 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 102.060 đ |
| 37212K44V92 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 239.274 đ |
| 37212K59A71 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 153.090 đ |
| 37212K89H01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 66.906 đ |
| 37212K97T01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 574.938 đ |
| 37212KPW901 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 119.070 đ |
| 37212KTL691 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 65.632 đ |
| 37212KVGV21 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 103.194 đ |
| 37212KVGV41 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 94.554 đ |
| 37212KWN901 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 452.466 đ |
| 37212KWWB21 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 82.782 đ |
| 37212KWWE11 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 81.648 đ |
| 37212KZVV31 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 56.700 đ |
| 37213K2SN01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 158.760 đ |
| 37213K3AV21 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 204.984 đ |
| 37213K53D02 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 899.262 đ |
| 37213K53DB2 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.329.048 đ |
| 37211GCC000 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 506.898 đ |
| 37212KEV901 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 66.096 đ |
| 37212KFL711 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 88.452 đ |
| 37212KFL891 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 98.658 đ |
| 37212KPH701 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 109.998 đ |
| 37212KRS920 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 63.504 đ |
| 37212KTM970 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 88.992 đ |
| 37212KVB951 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 75.978 đ |
| 37212KVG951 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 109.998 đ |
| 37212KWZ841 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 82.782 đ |
| 37213GGZJ01 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 47.628 đ |
| 37213GGZJ03 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 54.432 đ |
| 37213K53D01 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 933.282 đ |
| 37213K53DB1 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 1.588.734 đ |
| 37210K44J52 | ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 420.714 đ |
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Hoàng Su Phì, Tuyên Quang, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Hoàng Su Phì, Tuyên Quang — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Hoàng Su Phì, Tuyên Quang có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Tuyên Quang theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Hoàng Su Phì, Tuyên Quang tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.