Thứ bảy, 25/07/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Hồng Hà cho hoạt động kinh doanh tại Hồng Hà, Hà Nội? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Phường Hồng Hà là khu đô thị của Hà Nội, thị trường phụ tùng Honda sôi động, phù hợp cho mô hình phân phối và bỏ mối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Hồng Hà chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Hồng Hà, Hà Nội — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Hồng Hà giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Hồng Hà, Hà Nội và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Hồng Hà, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Hồng Hà, Hà Nội:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 50329HA7670 | CAO SU BÌNH ẮC QUY | 35.682 đ |
| 50137K1FV00 | DẪN HƯỚNG CẦU NỐI GIẢM XÓC | 16.115 đ |
| 50193K56N10 | GIÁ BẢN LỀ YÊN XE | 55.249 đ |
| 50193K56V50 | GIÁ BẢN LỀ YÊN XE | 46.041 đ |
| 50310GCCA00 | GIÁ BẮT CÒI | 346.455 đ |
| 50175KYJ900 | GIÁ BẮT GIẢM XÓC SAU | 64.457 đ |
| 50170K87A00 | GIÁ BẮT TREO CÒI | 67.910 đ |
| 50170MKGA00 | GIÁ BẮT TREO CÒI | 115.101 đ |
| 50170MLAA00 | GIÁ CÒI | 281.998 đ |
| 45517KFR861 | GIÁ GIỮ GƯƠNG | 150.783 đ |
| 50171K0Z900 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP | 43.739 đ |
| 50176K0ZJ00 | GIÁ ĐỠ CÒI TRÁI B | 116.253 đ |
| 50121MKCA00 | GIÁ ĐỠ GIẢM XÓC SAU | 1.388.119 đ |
| 50280MKCA00 | GIÁ ĐỠ ẨN YÊN XE | 676.794 đ |
| 50190K97T10 | GIÁ ĐỠ ẮC QUY | 155.387 đ |
| 50320K56N00 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 33.873 đ |
| 50325GGE940 | HỘP ẮC QUY | 184.162 đ |
| 50325K12900 | HỘP ẮC QUY | 225.598 đ |
| 50325K12930 | HỘP ẮC QUY | 188.558 đ |
| 50325K12V00 | HỘP ẮC QUY | 170.492 đ |
| 50325K87A00 | HỘP ẮC QUY | 207.182 đ |
| 50327K87A00 | HỘP ẮC QUY | 131.216 đ |
| 50327K87A30 | HỘP ẮC QUY | 111.648 đ |
| 50325GJAJ01 | Hộp giữ ắc quy | 143.877 đ |
| 50325GJAJ11 | Hộp giữ ắc quy | 143.877 đ |
| 50325GGE900 | Hộp ắc quy | 196.823 đ |
| 50325GGZJ00 | Hộp ắc quy | 118.555 đ |
| 50325GGZJ01 | Hộp ắc quy | 109.346 đ |
| 50330K56N10 | NẮP HỘP BÌNH ẮC QUY | 20.324 đ |
| 50330K56V50 | NẮP HỘP BÌNH ẮC QUY | 15.808 đ |
| 50326GGE900 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 231.354 đ |
| 50326K1WD00 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 270.488 đ |
| 50326K53D00 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 150.783 đ |
| 50326K87A00 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 125.461 đ |
| 50326K87A30 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 102.440 đ |
| 50326GGZJ01 | Đai giữ ắc quy | 17.266 đ |
| 45351KVG902 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 809.161 đ |
| 45351KVG951 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 315.311 đ |
| 45351KZL931 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 3.501.373 đ |
| 45351MJED01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC TRÁI | 1.969.379 đ |
| 45351MKPDN1 | ĐĨA PHANH TRƯỚC TRÁI | 1.647.096 đ |
| 50327KTW900 | ĐỆM CAO SU BÌNH ẮC QUY | 25.323 đ |
| 45352NN4000 | ĐỆM CÁCH ĐĨA PHANH TRƯỚC | 42.204 đ |
| 50327GGZJ01 | Đệm cao su bình ắc quy | 5.838 đ |
| 50328GGZJ00 | Đệm cao su bình ắc quy | 7.005 đ |
| 50328GGZJ01 | Đệm cao su bình ắc quy | 9.252 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 35700GGE940 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 1.375.457 đ |
| 35700K01611 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 2.257.131 đ |
| 35380K0G901 | BỘ CÔNG TẮC MỞ CỐP XE | 344.152 đ |
| 35200K26902 | BỘ CÔNG TẮC XI NHAN | 446.592 đ |
| 35200K26901 | Bộ công tắc xi nhan | 560.542 đ |
| 35400MKCED1 | CÔNG TẮC BẢNG ĐIỀU KHIỂN TRUNG TÂM | 16.327.077 đ |
| 35400MKCEH1 | CÔNG TẮC BẢNG ĐIỀU KHIỂN TRUNG TÂM | 13.830.537 đ |
| 35330KWS901 | CÔNG TẮC CÔN | 18.417 đ |
| 35330MCJ751 | CÔNG TẮC CÔN | 209.484 đ |
| 35330MK5003 | CÔNG TẮC CÔN | 291.206 đ |
| 35330MKJD01 | CÔNG TẮC CÔN | 124.310 đ |
| 35350K26902 | CÔNG TẮC DỪNG SAU | 157.689 đ |
| 35350K56N01 | CÔNG TẮC DỪNG SAU | 132.367 đ |
| 35350K56V51 | CÔNG TẮC DỪNG SAU | 110.497 đ |
| 35350MKCA01 | CÔNG TẮC DỪNG SAU | 981.812 đ |
| 35350MKJD01 | CÔNG TẮC DỪNG SAU | 405.156 đ |
| 35350MKSE01 | CÔNG TẮC KIỂM SOÁT HÀNH TRÌNH SAU | 648.019 đ |
| 35350MLAA01 | CÔNG TẮC KIỂM SOÁT HÀNH TRÌNH SAU | 847.144 đ |
| 35340MKSE01 | CÔNG TẮC KIỂM SOÁT HÀNH TRÌNH TRƯỚC | 1.154.464 đ |
| 35340ML4005 | CÔNG TẮC KIỂM SOÁT HÀNH TRÌNH TRƯỚC | 241.713 đ |
| 35335MCJ751 | CÔNG TẮC LY HỢP | 192.219 đ |
| 35335MKJD00 | CÔNG TẮC LY HỢP | 201.427 đ |
| 35335MKJE50 | CÔNG TẮC LY HỢP | 206.031 đ |
| 35335MLCD00 | CÔNG TẮC LY HỢP | 232.505 đ |
| 35390MKCA01 | CÔNG TẮC MỞ CỐP | 649.170 đ |
| 35380MKCA01 | CÔNG TẮC MỞ NẮP BÌNH XĂNG | 649.170 đ |
| 35370MKCA01 | CÔNG TẮC MỞ TÚI | 649.170 đ |
| 35600425023 | CÔNG TẮC NẮP MÁY | 158.840 đ |
| 35600MFJD01 | CÔNG TẮC NẮP MÁY | 303.867 đ |
| 35600MK4860 | CÔNG TẮC NẮP MÁY | 217.541 đ |
| 35600MKFD41 | CÔNG TẮC NẮP MÁY | 262.431 đ |
| 35340GFMJ11 | CÔNG TẮC PHANH TRƯỚC | 65.487 đ |
| 35340K1YDC1 | CÔNG TẮC PHANH TRƯỚC | 103.670 đ |
| 35340K1ZJ11 | CÔNG TẮC PHANH TRƯỚC | 584.714 đ |
| 35340K27V01 | CÔNG TẮC PHANH TRƯỚC | 77.151 đ |
| 35340KCW870 | CÔNG TẮC PHANH TRƯỚC | 88.628 đ |
| 35340MJTE01 | CÔNG TẮC PHANH TRƯỚC | 595.073 đ |
| 35340MM5601 | CÔNG TẮC PHANH TRƯỚC | 72.514 đ |
| 35200K26922 | CÔNG TẮC XI NHAN | 482.274 đ |
| 35500MJ4024 | CÔNG TẮC ÁP LỰC DẦU | 443.139 đ |
| 35500MEH661 | CÔNG TẮC ÁP SUẤT ĐỔI | 511.049 đ |
| 35360K53DH1 | CÔNG TẮC ĐIỀU KHIỂN MÔ MEN XOẮN | 1.896.865 đ |
| 35350K0FT01 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 206.031 đ |
| 35350K0ZD01 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 86.326 đ |
| 35350K15902 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 174.954 đ |
| 35350K87A01 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 339.548 đ |
| 35350K94T11 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 248.619 đ |
| 35350KEV902 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 291.206 đ |
| 35350KPHB32 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 56.455 đ |
| 35350KRS830 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 39.135 đ |
| 35350KVV902 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 105.104 đ |
| 35350KWB602 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 44.035 đ |
| 35350KWB921 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 41.777 đ |
| 35350KWW642 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 49.680 đ |
| 35350KWZ902 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 67.910 đ |
| 35350MGZJ02 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 247.468 đ |
| 35350MJED02 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 310.773 đ |
| 35350MJWJ01 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 232.505 đ |
| 35350MKFD41 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 575.505 đ |
| 35350MKJE51 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 405.156 đ |
| 35350MKND51 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 329.189 đ |
| 35350MKPDN1 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 229.051 đ |
| 35350MKPJ01 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 238.260 đ |
| 35350MKRD11 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 485.727 đ |
| 35350MKYD51 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 280.847 đ |
| 35330413003 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH TRƯỚC | 211.140 đ |
| 35340KGH901 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH TRƯỚC | 106.135 đ |
| 35340MGSD31 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH TRƯỚC | 99.360 đ |
| 35345GFMJ11 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH TRƯỚC | 78.269 đ |
| 35345KVV901 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH TRƯỚC | 57.025 đ |
| 35340K01D01 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH TRƯỚC TRÁI | 491.482 đ |
| 35340K40F01 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH TRƯỚC TRÁI | 596.224 đ |
| 35340K53D01 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH TRƯỚC TRÁI | 1.726.515 đ |
| 35340KFG000 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH TRƯỚC TRÁI | 511.476 đ |
| 35340KWB601 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH ĐĨA TRƯỚC | 40.253 đ |
| 35200K26B12 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 441.988 đ |
| 35200K27V01 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 47.422 đ |
| 35200K2ET01 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 571.362 đ |
| 35200K2SN01 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 308.471 đ |
| 35200K2SN11 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 468.462 đ |
| 35200K35V02 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 40.286 đ |
| 35200K45N41 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 805.707 đ |
| 35200K45N42 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 784.989 đ |
| 35200K59A71 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 337.246 đ |
| 35200K66V11 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 54.197 đ |
| 35200K87A02 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 1.017.493 đ |
| 35200K87A32 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 996.775 đ |
| 35200K89V51 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 29.927 đ |
| 35200K94T02 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 506.445 đ |
| 35200K94T21 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 520.257 đ |
| 35200K97T02 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 429.327 đ |
| 35200K97T12 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 467.311 đ |
| 35200K98E02 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 689.455 đ |
| 35200KPH971 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 65.487 đ |
| 35200KTM971 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 51.434 đ |
| 35200KVB851 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 53.068 đ |
| 35200KVB900 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 59.842 đ |
| 35200KVV901 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 302.256 đ |
| 35200KWW601 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 164.595 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 35200KWWA01 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 53.670 đ |
| 35200KYZ901 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 44.725 đ |
| 35200MJWD52 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 482.274 đ |
| 35200MJWT92 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 506.445 đ |
| 35200MKCA02 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 9.069.959 đ |
| 35200MKFD43 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 3.398.933 đ |
| 35200MKJD02 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 2.350.363 đ |
| 35200MKJE51 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 2.397.554 đ |
| 35200MKND51 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 1.887.657 đ |
| 35200MKPDP1 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 569.750 đ |
| 35200MKPK82 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 725.137 đ |
| 35200MKSE01 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 3.396.631 đ |
| 35200MKSEN1 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 3.499.071 đ |
| 35200MKSEQ1 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 3.705.102 đ |
| 35200MLAD02 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 2.753.216 đ |
| 35200MLAD52 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 2.753.216 đ |
| 35200MLCD01 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 2.489.635 đ |
| 35200MKPD02 | CÔNG TẮC ĐÈN XI-NHAN | 689.455 đ |
| 35200MKPD42 | CÔNG TẮC ĐÈN XI-NHAN | 519.106 đ |
| 35200MKPD82 | CÔNG TẮC ĐÈN XI-NHAN | 660.680 đ |
| 35345K35V01 | CÔNG TẮC ĐÈN ĐÈN HẬU | 58.702 đ |
| 35345KWN901 | CÔNG TẮC ĐÈN ĐÈN HẬU | 164.595 đ |
| 35345KZY911 | CÔNG TẮC ĐÈN ĐÈN HẬU | 40.648 đ |
| 35340K35V01 | CÔNG TẮC ĐỀ TAY PHANH TRÁI | 80.571 đ |
| 35340KWN711 | CÔNG TẮC ĐỀ TAY PHANH TRÁI | 111.648 đ |
| 35340KWN931 | CÔNG TẮC ĐỀ TAY PHANH TRÁI | 309.622 đ |
| 35340GGZJ01 | Công tắc phanh trước | 71.363 đ |
| 35340GJAJ61 | Công tắc phanh trước | 72.514 đ |
| 35200K26921 | Công tắc xi nhan | 604.281 đ |
| 35350GGZJ01 | Công tắc đèn phanh sau | 74.816 đ |
| 35350KWZ901 | Công tắc đèn phanh sau | 73.665 đ |
| 35340MA5671 | Công tắc đèn phanh trước | 117.404 đ |
| 35200K1ZA02 | Công tắc đèn xi nhan | 420.119 đ |
| 35200K1ZJ12 | Công tắc đèn xi nhan | 505.294 đ |
| 35200K1ZU12 | Công tắc đèn xi nhan | 420.119 đ |
| 35200K97T01 | Công tắc đèn xi nhan | 509.898 đ |
| 35200K98E01 | Công tắc đèn xi nhan | 689.455 đ |
| 35200KCW851 | Công tắc đèn xi nhan | 193.370 đ |
| 35200KCW890 | Công tắc đèn xi nhan | 354.512 đ |
| 35200KRS861 | Công tắc đèn xi nhan | 994.473 đ |
| 35200KRS871 | Công tắc đèn xi nhan | 996.775 đ |
| 35200KTM901 | Công tắc đèn xi nhan | 86.326 đ |
| 35200MJEDB1 | Công tắc đèn xi nhan | 1.441.065 đ |
| 35200MJEDF1 | Công tắc đèn xi nhan | 757.365 đ |
| 35200MJWD51 | Công tắc đèn xi nhan | 583.563 đ |
| 35200MKND11 | Công tắc đèn xi nhan | 1.705.797 đ |
| 35200MKPD81 | Công tắc đèn xi nhan | 751.610 đ |
| 35200MKRD11 | Công tắc đèn xi nhan | 4.758.276 đ |
| 35200MKRD12 | Công tắc đèn xi nhan | 4.758.276 đ |
| 35200MKRD31 | Công tắc đèn xi nhan | 4.874.528 đ |
| 35200MKRD32 | Công tắc đèn xi nhan | 4.874.528 đ |
| 35200MKYD51 | Công tắc đèn xi nhan | 1.560.770 đ |
| 35345GGZJ01 | Công tắc đề | 86.326 đ |
| 35300K0RAF1 | CỤM CÔNG TẮC TẮT HỆ THỐNG ỔN ĐỊNH | 204.984 đ |
| 35300K0RV02 | CỤM CÔNG TẮC TẮT HỆ THỐNG ỔN ĐỊNH | 189.687 đ |
| 35200K97A02 | CỤM CÔNG TẮC ĐIỆN VÔ LĂNG | 429.327 đ |
| 35340MM5600 | CỤM CÔNG TẮC ĐÈN PHANH TRƯỚC | 81.295 đ |
| 35330KYJ901 | CỤM CÔNG TẮC ĐÒN BẨY LY HỢP TRƯỚC | 70.212 đ |
| 35511MKSE21 | CỤM SƯỞI TAY PHẢI | 5.139.260 đ |
| 35520MKS315 | CỤM SƯỞI TAY TRÁI | 5.036.820 đ |
| 35400GFMJ11 | CỤM ĐIỆN TRỞ | 69.061 đ |
| 35400GT3620 | CỤM ĐIỆN TRỞ | 309.622 đ |
| 35400K0HJ01 | CỤM ĐIỆN TRỞ | 970.302 đ |
| 35300K0RV01 | Cụm công tắc tắt hệ thống ổn định | 202.578 đ |
| 35200K97A01 | Cụm công tắc điện vô lăng | 477.670 đ |
| 35400KCW870 | Cụm điện trở | 82.873 đ |
| 35401KCW870 | Cụm điện trở B | 110.497 đ |
| 35205MJEDB0 | GIÁ ĐỠ KẸP CÔNG TẮC XI NHAN TRÁI | 97.836 đ |
| 35205MKND10 | GIÁ ĐỠ KẸP CÔNG TẮC XI NHAN TRÁI | 98.987 đ |
| 35205MKND50 | GIÁ ĐỠ KẸP CÔNG TẮC XI NHAN TRÁI | 104.742 đ |
| 35205MKYD50 | GIÁ ĐỠ KẸP CÔNG TẮC XI NHAN TRÁI | 85.175 đ |
| 35357K26900 | LÒ XO CÔNG TẮC DỪNG | 9.424 đ |
| 35357KBA900 | LÒ XO CÔNG TẮC DỪNG | 9.600 đ |
| 35357KY1000 | LÒ XO CÔNG TẮC DỪNG | 7.005 đ |
| 35357MCH000 | LÒ XO CÔNG TẮC NGẮT MÁY | 32.826 đ |
| 35357GN5910 | LÒ XO CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 7.005 đ |
| 35357HP0A00 | LÒ XO CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 8.246 đ |
| 35357K0G900 | LÒ XO CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 15.241 đ |
| 35357K90VF0 | LÒ XO CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 4.736 đ |
| 35357KCC900 | LÒ XO CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 4.736 đ |
| 35357KRS900 | LÒ XO CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 5.920 đ |
| 35357KW7900 | LÒ XO CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 10.602 đ |
| 35357KWWC00 | LÒ XO CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 5.920 đ |
| 35357MBR000 | LÒ XO CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 37.515 đ |
| 35357MKSE00 | LÒ XO CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 37.515 đ |
| 35357MLAA00 | LÒ XO CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 33.998 đ |
| 35229HAC000 | NẮP BỊT | 227.900 đ |
| 35451KVZ630 | NẮP CHỤP PHUN KHÍ ĐIỆN TỬ | 33.380 đ |
| 35400KY0980 | Điện trở | 591.620 đ |
| 35341K1ZJ10 | ỐP CÔNG TẮC | 54.098 đ |
| 35212MKCA01 | ỐP SAU CÔNG TẮC BẰNG TAY | 108.195 đ |
| 35202GGZJ02 | ỐP SAU CÔNG TẮC XI NHAN | 21.870 đ |
| 35202KWN901 | ỐP SAU CÔNG TẮC XI NHAN | 64.457 đ |
| 35211MKCA01 | ỐP TRƯỚC CÔNG TẮC BẰNG TAY | 106.596 đ |
| 35205K35V01 | ỐP TRƯỚC CÔNG TẮC XI NHAN | 295.810 đ |
| 35205KWN711 | ỐP TRƯỚC CÔNG TẮC XI NHAN | 237.109 đ |
| 35205KWN901 | ỐP TRƯỚC CÔNG TẮC XI NHAN | 465.009 đ |
| 35205GGZJ01 | Ốp công tắc xi nhan | 153.085 đ |
| 35205K36A01 | Ốp công tắc đề | 267.035 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Hồng Hà, Hà Nội — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Hồng Hà, Hà Nội có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Hồng Hà, Hà Nội, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Hà Nội thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Hà Nội:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Hồng Hà, Hà Nội tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.