Thứ bảy, 20/06/2026
Bạn là cửa hàng, gara hay đại lý ở Kỳ Lừa, Lạng Sơn cần nguồn phụ tùng Honda chính hãng tại Kỳ Lừa ổn định? ICSPARTS cung cấp danh mục mã (SKU) phụ tùng Honda chính hãng kèm giá tham khảo đã gồm VAT, xuất hóa đơn đầy đủ.
Phường Kỳ Lừa khu phố chợ Kỳ Lừa sầm uất giữa lòng TP Lạng Sơn. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Kỳ Lừa chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Kỳ Lừa, Lạng Sơn — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Kỳ Lừa giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Kỳ Lừa, Lạng Sơn và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Kỳ Lừa, Lạng Sơn:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 42711K59IR0 | LỐP SAU (100/80-14M/C 48P) (IRC) | 508.747 đ |
| 42711K59YK0 | LỐP SAU (100/80-14M/C 48P) (YOKO) | 473.582 đ |
| 42711KWN782 | LỐP SAU (100/90-14 M/C 57P) (DUN) | 1.575.733 đ |
| 42711KWN901 | LỐP SAU (100/90-14 M/C 57P) (IRC) | 498.388 đ |
| 42711K97J01 | LỐP SAU (120/70-14 M/C 55P) (IRC) | 706.721 đ |
| 42711KBG706 | LỐP SAU (120/90-16 M/C 63S) (DUN) | 4.753.672 đ |
| 42711KTWB02 | LỐP SAU (130/70R16 M/C 61S) (METZ) | 5.110.485 đ |
| 42711KYJ904 | LỐP SAU (140/70-17 M/C 66S) (IRC) | 3.695.894 đ |
| 42711K94T02 | LỐP SAU (150/60R17 M/C 66H) (DUN) | 2.717.535 đ |
| 42711K87A02 | LỐP SAU (150/80-16 M/C 71H) (DUN) | 3.406.990 đ |
| 42711K87A31 | LỐP SAU (150/80-16 M/C 71H) (DUN) | 3.319.196 đ |
| 42711MCE023 | LỐP SAU (160/60ZR17 M/C 69W) (BS) | 5.587.003 đ |
| 42711MJLD34 | LỐP SAU (160/60ZR17 M/C 69W) (DUN) | 8.314.897 đ |
| 42711MJEDB2 | LỐP SAU (180/55ZR17 M/C 73W) (DUN) | 4.600.587 đ |
| 42711MGPD83 | LỐP SAU (190/50ZR17 M/C 73W) (PIR) | 5.737.785 đ |
| 42711KRS901IMP | LỐP SAU (2.50-17 4PR) (IRC) | 276.243 đ |
| 42711KRSV51 | LỐP SAU (2.50-17 4PR) (IRC) | 255.525 đ |
| 42711KRS901 | LỐP SAU (2.50/17 4PR 38L NR30) (IRC) | 247.468 đ |
| 42711KFL891 | LỐP SAU (2.75/17 4PR 41P NR60) (IRC) | 299.263 đ |
| 42711KPH904 | LỐP SAU (70/90-17 M/C 43P) (IRC) | 286.602 đ |
| 42711KWWB22 | LỐP SAU (80/90-17 M/C 50P) (VEE) | 293.508 đ |
| 42711KWWYK0 | LỐP SAU (80/90-17 M/C 50P) (YOKO) | 281.998 đ |
| 42711KPH971 | LỐP SAU (80/90-17M/C 50P NR69) (IRC) | 332.642 đ |
| 42711KTM972 | LỐP SAU (80/90-17M/C 50P NR69) (IRC) | 332.642 đ |
| 42711KVGB01 | LỐP SAU (90/90-14 M/C 46P) (CST) | 352.210 đ |
| 42711K44V82 | LỐP SAU (90/90-14 M/C 46P) (VEE) | 447.743 đ |
| 42711KZL732 | LỐP SAU (90/90-14M/C 46P) (CST) | 433.528 đ |
| 42711KVB951 | LỐP SAU (90/90-14M/C 46P) (IRC) | 340.699 đ |
| 42711KVGV41 | LỐP SAU (90/90-14M/C 46P) (IRC) | 444.290 đ |
| 42711K66VE1 | LỐP SAU (90/90-14M/C 46P) (VEE) | 386.740 đ |
| 42711K3AV02 | LỐP SAU (90/90-14M/C 52P) (VEE) | 394.797 đ |
| 42711K59A71 | Lốp sau (100/80-14 M/C 48P) (IRC) | 802.254 đ |
| 42711K59A72 | Lốp sau (100/80-14 M/C 48P) (SRI) | 671.039 đ |
| 42711KPR904 | Lốp sau (120/80-16 M/C 60P) (IRC) | 1.700.042 đ |
| 42711K45N01 | Lốp sau (130/70-17 M/C 62P) (IRC) | 1.688.532 đ |
| 42711KPPT02 | Lốp sau (130/70-17 M/C 62P) (IRC) | 1.924.489 đ |
| 42711KTWB01 | Lốp sau (130/70R16 M/C 61S) (BS) | 17.191.486 đ |
| 42711MCE024 | Lốp sau (160/60ZR17 M/C 69W) (DUN) | 5.690.594 đ |
| 42711MJWJ01 | Lốp sau (160/60ZR17 M/C 69W) (DUN) | 3.532.450 đ |
| 42711MJEDB1 | Lốp sau (180/55ZR17 M/C 73W) (DUN) | 4.360.026 đ |
| 42711KVMC20 | Lốp sau (2.5-17 38L) (IRC) | 368.324 đ |
| 42711KVB902 | Lốp sau (80/90-14M/C 46P) (IRC) | 331.491 đ |
| 42711KTM972IMP | Lốp sau (80/90-17 M/C 50P) (IRC) | 210.635 đ |
| 42711KZLE01 | Lốp sau (90/90-14 M/C 46P) (CST) | 451.196 đ |
| 42711KVB901IMP | Lốp sau (90/90-14 M/C 46P) (IRC) | 333.793 đ |
| 42711KVGV40 | Lốp sau (90/90-14M/C 46P) (IRC) | 486.878 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17211MW3700 | (G2) LỌC KHÍ | 717.080 đ |
| 17208GGE900 | BẠC ĐỆM BẦU LỌC KHÍ | 7.005 đ |
| 17208GR1010 | BẠC ĐỆM BẦU LỌC KHÍ | 7.005 đ |
| 17208K1AN00 | BẠC ĐỆM BẦU LỌC KHÍ | 8.173 đ |
| 17208K1BD00 | BẠC ĐỆM BẦU LỌC KHÍ | 7.005 đ |
| 17208K1NV00 | BẠC ĐỆM BẦU LỌC KHÍ | 8.173 đ |
| 17208GFM970 | BẠC ĐỊNH VỊ BẦU LỌC KHÍ | 8.173 đ |
| 17211MKPJ00 | BẦU LỌC KHÍ | 230.202 đ |
| 17200KVG950 | BỘ LỌC GIÓ | 204.880 đ |
| 17151MKCA00 | CAO SU ỐP CỔ HÚT A | 27.625 đ |
| 17121K0Z900 | CAO SU ỐP THÂN GA | 10.409 đ |
| 17110K27V00 | CỔ HÚT | 626.150 đ |
| 17110K29900 | CỔ HÚT | 239.411 đ |
| 17110K2CD00 | CỔ HÚT | 1.012.889 đ |
| 17110K2CJ00 | CỔ HÚT | 532.918 đ |
| 17110K2EJ10 | CỔ HÚT | 1.384.226 đ |
| 17110K2TJ00 | CỔ HÚT | 162.293 đ |
| 17110K2TV00 | CỔ HÚT | 162.293 đ |
| 17110K35V00 | CỔ HÚT | 485.727 đ |
| 17110K44V00 | CỔ HÚT | 544.428 đ |
| 17110K44V80 | CỔ HÚT | 528.314 đ |
| 17110K53D00 | CỔ HÚT | 1.243.091 đ |
| 17110K77V00 | CỔ HÚT | 862.107 đ |
| 17110K78V00 | CỔ HÚT | 849.446 đ |
| 17110K96V00 | CỔ HÚT | 184.162 đ |
| 17110K97A00 | CỔ HÚT | 232.505 đ |
| 17110K97S10 | CỔ HÚT | 883.976 đ |
| 17110K97T00 | CỔ HÚT | 184.162 đ |
| 17110K97T10 | CỔ HÚT | 1.384.666 đ |
| 17110KTL740 | CỔ HÚT | 200.276 đ |
| 17110KWB920 | CỔ HÚT | 94.844 đ |
| 17110KWN980 | CỔ HÚT | 836.785 đ |
| 17110KWWA80 | CỔ HÚT | 83.553 đ |
| 17110KYZ710 | CỔ HÚT | 515.993 đ |
| 17110KZLE00 | CỔ HÚT | 596.224 đ |
| 17110MKCA00 | CỔ HÚT | 6.236.173 đ |
| 17111GFM902 | CỔ HÚT | 1.682.777 đ |
| 17111GN5911 | CỔ HÚT | 69.324 đ |
| 17111K0G900 | CỔ HÚT | 1.373.155 đ |
| 17111K1ZU10 | CỔ HÚT | 194.521 đ |
| 17111K26900 | CỔ HÚT | 913.902 đ |
| 17111K26950 | CỔ HÚT | 1.050.873 đ |
| 17111K29J00 | CỔ HÚT | 201.427 đ |
| 17111K2TT00 | CỔ HÚT | 158.840 đ |
| 17111K2ZV00 | CỔ HÚT | 394.797 đ |
| 17111K35J00 | CỔ HÚT | 440.837 đ |
| 17111K45VM0 | CỔ HÚT | 892.033 đ |
| 17111K53DB0 | CỔ HÚT | 1.662.059 đ |
| 17111K56N00 | CỔ HÚT | 232.505 đ |
| 17111K59T10 | CỔ HÚT | 401.703 đ |
| 17111K60B00 | CỔ HÚT | 575.505 đ |
| 17111K66V00 | CỔ HÚT | 395.948 đ |
| 17111K94T00 | CỔ HÚT | 1.207.410 đ |
| 17111K96T00 | CỔ HÚT | 174.954 đ |
| 17111K96V00 | CỔ HÚT | 174.954 đ |
| 17111K97U00 | CỔ HÚT | 174.954 đ |
| 17111KFL850 | CỔ HÚT | 114.038 đ |
| 17111KTL850 | CỔ HÚT | 56.455 đ |
| 17111KVBS50 | CỔ HÚT | 904.694 đ |
| 17111KVBT00 | CỔ HÚT | 598.526 đ |
| 17115K77V00 | CỔ HÚT B | 80.571 đ |
| 17110K36A00 | Cổ hút | 404.005 đ |
| 17110K40A00 | Cổ hút | 345.303 đ |
| 17110K96J10 | Cổ hút | 1.271.867 đ |
| 17110KPH741 | Cổ hút | 163.444 đ |
| 17110KPW860 | Cổ hút | 186.464 đ |
| 17110KVB900 | Cổ hút | 242.864 đ |
| 17110KVG900 | Cổ hút | 241.713 đ |
| 17110KYZ900 | Cổ hút | 140.007 đ |
| 17111GGZJ00 | Cổ hút | 384.438 đ |
| 17111K12910 | Cổ hút | 316.528 đ |
| 17111K1YU40 | Cổ hút | 194.521 đ |
| 17111K35J001 | Cổ hút | 440.837 đ |
| 17111K36A00 | Cổ hút | 391.344 đ |
| 17111K36J00 | Cổ hút | 400.552 đ |
| 17111K44J00 | Cổ hút | 905.845 đ |
| 17111K77D00 | Cổ hút | 835.634 đ |
| 17111KRJ900 | Cổ hút | 587.016 đ |
| 17111KWN900 | Cổ hút | 578.959 đ |
| 17111KZL860 | Cổ hút | 1.208.561 đ |
| 17120K44D00 | Dẫn hướng ống dẫn xăng | 33.380 đ |
| 17213K01900 | GIOĂNG BAO KÍN BẦU LỌC KHÍ | 16.115 đ |
| 17213K12900 | GIOĂNG BAO KÍN BẦU LỌC KHÍ | 13.878 đ |
| 17213K15900 | GIOĂNG BAO KÍN BẦU LỌC KHÍ | 10.409 đ |
| 17213K1NV00 | GIOĂNG BAO KÍN BẦU LỌC KHÍ | 13.878 đ |
| 17213K36J00 | GIOĂNG BAO KÍN BẦU LỌC KHÍ | 12.722 đ |
| 17213K44V00 | GIOĂNG BAO KÍN BẦU LỌC KHÍ | 15.035 đ |
| 17213KPH900 | GIOĂNG BAO KÍN BẦU LỌC KHÍ | 10.409 đ |
| 17213KVBT00 | GIOĂNG BAO KÍN BẦU LỌC KHÍ | 11.565 đ |
| 17213KZL930 | GIOĂNG BAO KÍN BẦU LỌC KHÍ | 18.066 đ |
| 17213KZR600 | GIOĂNG BAO KÍN BẦU LỌC KHÍ | 13.878 đ |
| 17213K2TV00 | GIOĂNG BAO KÍN BẦU LỌC KHÍ A | 12.722 đ |
| 17213K97T00 | GIOĂNG BAO KÍN NẮP BẦU LỌC KHÍ | 12.722 đ |
| 17213KWB600 | GIOĂNG BAO KÍN NẮP BẦU LỌC KHÍ | 8.173 đ |
| 17213KYZ900 | GIOĂNG BAO KÍN NẮP BẦU LỌC KHÍ | 13.878 đ |
| 17213MGZD00 | GIOĂNG BẦU LỌC GIÓ | 19.568 đ |
| 17213MJED00 | GIOĂNG BẦU LỌC GIÓ | 24.172 đ |
| 17213MKND50 | GIOĂNG BẦU LỌC GIÓ | 24.172 đ |
| 17213MKPJ00 | GIOĂNG BẦU LỌC GIÓ | 20.719 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17213K1BT00 | GIOĂNG BẦU LỌC KHÍ | 28.776 đ |
| 17115K0RV00 | GIOĂNG CỔ HÚT | 75.029 đ |
| 17115K1NV00 | GIOĂNG CỔ HÚT | 42.204 đ |
| 17115K2SN00 | GIOĂNG CỔ HÚT | 36.833 đ |
| 17115K2ZV20 | GIOĂNG CỔ HÚT | 42.411 đ |
| 17134MKCA01 | GIOĂNG CỔ HÚT | 179.558 đ |
| 17212GFC900 | GIOĂNG D ĐỆM KÍN HỘP LỌC KHÍ | 16.937 đ |
| 17211MLAA00 | GIOĂNG LỌC KHÍ | 62.155 đ |
| 17113GGC900 | GIOĂNG ĐỆM CỔ HÚT | 7.005 đ |
| 17113KWP900 | GIOĂNG ĐỆM CỔ HÚT | 4.736 đ |
| 17120K26900 | GIÁ BẮT LỌC GIÓ | 21.870 đ |
| 17120MKCA00 | GIÁ BẮT ỐNG DẪN NHIÊN LIỆU | 105.893 đ |
| 17120K29900 | GIÁ BẮT ỐNG DẪN XĂNG | 23.021 đ |
| 17120K29V80 | GIÁ BẮT ỐNG DẪN XĂNG | 23.021 đ |
| 17120K97T00 | GIÁ BẮT ỐNG DẪN XĂNG | 27.625 đ |
| 17120K12900 | GIÁ BẮT ỐNG DẪN XĂNG A | 23.447 đ |
| 17120K44V00 | GIÁ BẮT ỐNG DẪN XĂNG A | 20.719 đ |
| 17120K35V00 | GIÁ ĐỠ BÌNH XĂNG | 28.776 đ |
| 17120K0Z900 | GIÁ ĐỠ PHẢI ỐP THÂN GIA | 28.776 đ |
| 17130K0ZD10 | GIÁ ĐỠ TRÁI ỐP THÂN GIA | 24.172 đ |
| 17212KWN900 | Gioăng bao kín bầu lọc khí | 19.568 đ |
| 17213GGZJ00 | Gioăng bao kín bầu lọc khí | 9.252 đ |
| 17213GN5900 | Gioăng bao kín bầu lọc khí | 17.266 đ |
| 17212KGF900 | Gioăng bao kín nắp bầu lọc khí | 102.440 đ |
| 17214GCC000 | Gioăng bầu lọc khí | 42.588 đ |
| 17115K40A00 | Gioăng cổ hút | 126.612 đ |
| 17213KWN900 | Gioăng ống dẫn bầu lọc khí | 11.565 đ |
| 17130K44D00 | Giá bắt ống dẫn nhiên liệu | 62.155 đ |
| 17120K12910 | Giá bắt ống dẫn xăng B | 15.241 đ |
| 17120K36J00 | Giá đỡ bình xăng | 66.759 đ |
| 17120KWN710 | Giá đỡ bình xăng | 24.172 đ |
| 17200KTG6422 | HOP LOC GIO | 1.398.478 đ |
| 17210K0Z900 | HỘP LỌC KHÍ | 161.646 đ |
| 17120KZL930 | Kẹp ống | 22.275 đ |
| 17210MKND50 | LỌC GIÓ | 307.792 đ |
| 17210MKSE00 | LỌC GIÓ | 461.687 đ |
| 17211MJWJ00 | LỌC GIÓ | 226.749 đ |
| 17211GCC000 | LỌC KHÍ | 215.325 đ |
| 17211KCW850 | LỌC KHÍ | 300.414 đ |
| 17140MKCA01 | MÀNG PHỦ CỔ HÚT | 441.988 đ |
| 17207K0Z900 | NẮP BẦU LỌC KHÍ | 62.155 đ |
| 17212KVB900 | Phớt A bầu lọc gió | 15.035 đ |
| 17213KVB900 | Phớt B bầu lọc gió | 10.409 đ |
| 17210K87A00 | THÂN BẦU LỌC GIÓ | 172.718 đ |
| 17210MKGA00 | THÂN GIÁ ĐẶT BẦU LỌC GIÓ | 183.789 đ |
| 17160MKCA00 | TẤM A ỐNG NHIÊN LIỆU | 163.444 đ |
| 17170MKCA00 | TẤM B ỐNG NHIÊN LIỆU | 163.444 đ |
| 17210K01900 | TẤM LỌC GIÓ | 76.395 đ |
| 17210K03M50 | TẤM LỌC GIÓ | 48.716 đ |
| 17210K0FT00 | TẤM LỌC GIÓ | 66.430 đ |
| 17210K26900 | TẤM LỌC GIÓ | 106.288 đ |
| 17210K2ET00 | TẤM LỌC GIÓ | 73.040 đ |
| 17120KYZ710 | Tấm hãm cổ hút | 8.173 đ |
| 17213K2ET00 | ĐỆM CAO SU BẦU LỌC KHÍ | 11.781 đ |
| 17213KYJ900 | ĐỆM CAO SU BẦU LỌC KHÍ | 11.565 đ |
| 17130K26900 | ĐỆM CAO SU GIẢM CHẤN LỌC GIÓ | 23.021 đ |
| 17119K1BT00 | ĐỆM CÁCH CỔ HÚT | 131.216 đ |
| 17119KRJ900 | ĐỆM CÁCH CỔ HÚT | 193.074 đ |
| 17119KTW900 | ĐỆM CÁCH CỔ HÚT | 96.685 đ |
| 17119KVBT00 | ĐỆM CÁCH CỔ HÚT | 41.777 đ |
| 17112GFMB20 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 146.179 đ |
| 17112K0RV00 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 51.938 đ |
| 17112K1BT00 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 2.282.453 đ |
| 17112K1NV00 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 21.453 đ |
| 17112KRJ900 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 252.072 đ |
| 17112KTW900 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 226.749 đ |
| 17112KWN980 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 79.420 đ |
| 17112KZY700 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 64.358 đ |
| 17119GFM970 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 19.568 đ |
| 17119GGC900 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 23.711 đ |
| 17119K0G900 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 58.702 đ |
| 17119K0RV10 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 23.711 đ |
| 17119K0Z900 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 50.645 đ |
| 17119K0Z910 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 52.947 đ |
| 17119K1BH40 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 23.021 đ |
| 17119K1FV00 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 33.873 đ |
| 17119K26900 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 50.645 đ |
| 17119K26G00 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 61.004 đ |
| 17119K29V80 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 34.531 đ |
| 17119K2CV00 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 27.099 đ |
| 17119K44V80 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 22.582 đ |
| 17119K56N00 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 17.266 đ |
| 17119KWN710 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 37.984 đ |
| 17119KWN900 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 38.389 đ |
| 17119KZY700 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 25.323 đ |
| 17112KVBT00 | Đệm cách thân ga | 223.296 đ |
| 17112KWN900 | Đệm cách thân ga | 1.383.515 đ |
| 17119GGZJ00 | Đệm phíp cách nhiệt cổ hút | 18.417 đ |
| 17213KGF901 | ỐNG DẪN KHÍ | 92.081 đ |
| 17201MG9000 | ỐNG HÚT A | 66.759 đ |
| 17201MLAA00 | ỐNG LỌC GIÓ | 161.142 đ |
| 17201MCZ003 | ỐNG NỐI 4 ĐẦU | 48.343 đ |
| 17201MCJ003 | ỐNG NỐI 5 ĐẦU | 107.044 đ |
| 17202ZV4310 | ỐNG ĐẸM CÁCH | 181.711 đ |
| 17150MKCA00 | ỐP CỔ HÚT | 1.047.420 đ |
| 17150MKCA10 | ỐP CỔ HÚT | 1.047.420 đ |
| 17140K0Z910 | ỐP PHẢI THÂN GA | 138.348 đ |
| 17150K0Z910 | ỐP TRÁI THÂN GA | 138.348 đ |
| 17111K78U00 | Ống dẫn vào bình xăng | 832.181 đ |
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Kỳ Lừa tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Kỳ Lừa, Lạng Sơn — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Kỳ Lừa, Lạng Sơn có phương án nhập tối ưu.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Kỳ Lừa, Lạng Sơn, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Lạng Sơn liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Lạng Sơn để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Kỳ Lừa, Lạng Sơn tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.