Thứ sáu, 26/06/2026
Chuyên trang phụ tùng Honda ICSPARTS tại Lương Minh phục vụ Lương Minh, Quảng Ninh do ICSPARTS vận hành: tra mã nhanh, giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT, xuất hóa đơn cho khách sỉ.
Xã Lương Minh thuộc vùng ven Quảng Ninh, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Lương Minh chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Lương Minh, Quảng Ninh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Lương Minh giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Lương Minh, Quảng Ninh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Lương Minh, Quảng Ninh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 51312GN2003 | BẠC ĐÒN GÁNH GIẢM XÓC TRƯỚC | 35.170 đ |
| 51314KCW852 | BẠC ĐÒN GÁNH GIẢM XÓC TRƯỚC | 76.202 đ |
| 51367MKCA00 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC | 148.886 đ |
| 51368MKCA00 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC | 232.121 đ |
| 51334GN2000 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 35.170 đ |
| 51334KCW000 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 38.687 đ |
| 51400GGE901 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 744.068 đ |
| 51400GGE941 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 834.395 đ |
| 51400K0AT31 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 7.584.005 đ |
| 51400K0G901 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 1.777.160 đ |
| 51400K0RV01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 740.681 đ |
| 51400K0RVC1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 796.372 đ |
| 51400K0RVE1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 857.631 đ |
| 51400K0SV51 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 812.614 đ |
| 51400K0FV01ZA | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI *B231P* | 5.499.526 đ |
| 51400K0FT01ZA | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI *NHB98P* | 5.499.526 đ |
| 51400K0FJ01ZA | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI *R376P* | 5.499.526 đ |
| 51400K0FA01ZA | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI *YR354* | 5.499.526 đ |
| 51400GCC930 | Bộ giảm xóc trước bên phải | 2.898.244 đ |
| 51400GGZJ00 | Bộ giảm xóc trước phải | 352.210 đ |
| 51400GGZJ01 | Bộ giảm xóc trước phải | 521.408 đ |
| 51400GJB305 | Bộ giảm xóc trước phải (COO) | 502.992 đ |
| 50524K2EJ10 | CAO SU YÊN XE B | 21.206 đ |
| 51360MKCA00ZA | CẦN KÉO GIẢM XÓC TRƯỚC DƯỚI | 10.177.231 đ |
| 51360MKCA00ZB | CẦN KÉO GIẢM XÓC TRƯỚC DƯỚI | 10.177.231 đ |
| 51350MKCA00ZA | CẦN KÉO GIẢM XÓC TRƯỚC TRÊN | 7.535.663 đ |
| 51350MKCA00ZB | CẦN KÉO GIẢM XÓC TRƯỚC TRÊN | 7.535.663 đ |
| 51400K01901 | CỤM GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 855.848 đ |
| 50387K0FT00 | GIẢM CHẤN BÌNH ẮC QUY | 18.417 đ |
| 51119MKCA00ZA | GIẢM XÓC TRƯỚC | 23.596.857 đ |
| 51119MKCA00ZB | GIẢM XÓC TRƯỚC | 23.596.857 đ |
| 51400K0GT21 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 1.782.915 đ |
| 51400K0HJ01 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 834.483 đ |
| 51400K0S305 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 742.402 đ |
| 50387KZL930 | Giảm chấn bình ắc quy | 8.173 đ |
| 50387K0Z900 | KHAY ĐỰNG ẮC QUY | 32.229 đ |
| 50607K2PV60 | NẮP HỘP BÌNH ẮC QUY | 50.809 đ |
| 50607K56N10 | NẮP HỘP BÌNH ẮC QUY | 25.969 đ |
| 50607K56V50 | NẮP HỘP BÌNH ẮC QUY | 22.363 đ |
| 50616K0RV00 | TẤM CHẮN BƠM XĂNG | 43.739 đ |
| 51200MKCA00ZA | TẤM GIỮ GIẢM XÓC TRƯỚC | 6.226.965 đ |
| 51200MKCA00ZB | TẤM GIỮ GIẢM XÓC TRƯỚC | 6.226.965 đ |
| 50387K94T00 | TẤM NẸP BÌNH ẮC QUY | 24.172 đ |
| 50616GFM970 | Tấm chắn bơm xăng | 59.789 đ |
| 51114MKCA00 | ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 90.930 đ |
| 50391KVB900 | ĐỆM ẮC QUY | 4.736 đ |
Để nhập đúng và bán tốt tại Lương Minh, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 18272126900 | (G2) ĐAI BẮT ỐP CỔ ỐNG XẢ | 72.685 đ |
| 18292KBR000 | (G2) ĐỆM | 46.893 đ |
| 18300KBG810 | (G2) ỐNG XẢ BÊN PHẢI | 8.466.444 đ |
| 18300GCVJ00 | (G2) Ống xả | 4.669.812 đ |
| 18271GAN620 | (G2) Ốp cổ ống xả | 381.024 đ |
| 18295GW0920 | BẠC ĐỆM 5MM | 59.789 đ |
| 18300GJB305 | Bộ ống xả (COO) | 2.509.542 đ |
| 18293GE8000 | CAO SU BẢO VỆ | 39.135 đ |
| 18195MJWJ40 | CAO SU CHỤP ỐNG XẢ ĐOẠN CUỐI | 21.870 đ |
| 18293MJPG50 | CAO SU GIOĂNG ỐNG XẢ | 54.098 đ |
| 18293KSB900 | CAO SU TẤM CÁCH NHIỆT | 7.005 đ |
| 18293GFM970 | CAO SU ĐỆM TẤM CÁCH NHIỆT | 8.173 đ |
| 18293KYY900 | CAO SU ĐỆM TẤM CÁCH NHIỆT | 10.409 đ |
| 18293MCAA20 | CAO SU ĐỆM TẤM CÁCH NHIỆT | 15.035 đ |
| 18293MN0000 | CAO SU ĐỆM TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG | 37.984 đ |
| 18293KPK900 | CAO SU ĐỆM ỐNG XẢ | 13.878 đ |
| 18240GN5900 | CHẮN NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 37.455 đ |
| 18240K26B00 | CHẮN NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 187.110 đ |
| 18240KEV900 | CHẮN NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 50.058 đ |
| 18240KFL890 | CHẮN NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 51.171 đ |
| 18240KFV951 | CHẮN NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 42.963 đ |
| 18240KRSW00 | CHẮN NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 39.658 đ |
| 18240KTL640 | CHẮN NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 38.556 đ |
| 18240KTM980 | CHẮN NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 47.834 đ |
| 18293GZ5000 | Cao su đệm tấm cách nhiệt | 4.736 đ |
| 18300K01900 | CỤM ỐNG XẢ | 3.506.393 đ |
| 18300K02900 | CỤM ỐNG XẢ | 4.960.505 đ |
| 18300K1ND00 | CỤM ỐNG XẢ | 7.868.826 đ |
| 18300K27V50 | CỤM ỐNG XẢ | 3.468.906 đ |
| 18300K29D40 | CỤM ỐNG XẢ | 3.440.556 đ |
| 18300K29D41 | CỤM ỐNG XẢ | 3.470.040 đ |
| 18300K2CJ00 | CỤM ỐNG XẢ | 3.897.558 đ |
| 18300K2VN30 | CỤM ỐNG XẢ | 4.220.748 đ |
| 18300K35J00 | CỤM ỐNG XẢ | 2.585.520 đ |
| 18300K35V00 | CỤM ỐNG XẢ | 3.141.180 đ |
| 18300K78U00 | CỤM ỐNG XẢ | 4.401.054 đ |
| 18300KCWJ10 | CỤM ỐNG XẢ | 4.611.978 đ |
| 18300KTG890 | CỤM ỐNG XẢ | 14.051.394 đ |
| 18300KWN900 | CỤM ỐNG XẢ | 5.421.654 đ |
| 18300KWN980 | CỤM ỐNG XẢ | 3.662.820 đ |
| 18300KZLE70 | CỤM ỐNG XẢ | 3.137.778 đ |
| 18300MJEDB0 | CỤM ỐNG XẢ | 19.331.298 đ |
| 18300MKYD51 | CỤM ỐNG XẢ | 23.197.104 đ |
| 18310198710 | CỤM ỐNG XẢ | 2.295.216 đ |
| 18310K26902 | CỤM ỐNG XẢ | 3.961.062 đ |
| 18310K87T50 | CỤM ỐNG XẢ | 11.549.790 đ |
| 18310MJWDT0 | CỤM ỐNG XẢ | 5.271.966 đ |
| 18310MKGA00 | CỤM ỐNG XẢ | 4.805.892 đ |
| 18310MKJD01 | CỤM ỐNG XẢ | 31.879.008 đ |
| 18300K02305 | Cụm ống xả | 5.490.375 đ |
| 18300K02T00 | Cụm ống xả | 4.825.008 đ |
| 18300K1YJ10 | Cụm ống xả | 3.327.156 đ |
| 18300K1ZA40 | Cụm ống xả | 3.361.176 đ |
| 18300K1ZJ50 | Cụm ống xả | 5.189.184 đ |
| 18300K36305 | Cụm ống xả | 3.831.786 đ |
| 18300K36J00 | Cụm ống xả | 4.401.054 đ |
| 18300K44D00 | Cụm ống xả | 3.030.048 đ |
| 18300KTF890 | Cụm ống xả | 13.621.608 đ |
| 18301GC1N02 | Cụm ống xả | 6.301.638 đ |
| 18310MKFD41 | Cụm ống xả | 41.768.622 đ |
| 18291K2TV01 | GIOĂNG CỔ ỐNG XẢ | 11.565 đ |
| 18291KPZ900 | GIOĂNG CỔ ỐNG XẢ | 82.873 đ |
| 18291KVB900 | GIOĂNG CỔ ỐNG XẢ | 12.722 đ |
| 18291MM8880 | GIOĂNG CỔ ỐNG XẢ | 81.722 đ |
| 18291MM5860 | GIOĂNG ĐẦU ỐNG XẢ | 79.420 đ |
| 18291MEB670 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 57.551 đ |
| 18291MN4920 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 56.400 đ |
| 18211198000ZA | GIÁ BẮT ỐNG XẢ | 254.374 đ |
| 18240K59A10 | MIẾNG ĐỆM CÁCH NHIỆT | 54.098 đ |
| 18240K26900 | TẤM CÁCH NHIỆT ĐẦU ỐNG XẢ | 243.810 đ |
| 18301K2CV00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 26.565 đ |
| 18240198000 | Tấm cách nhiệt đầu ống xả | 265.356 đ |
| 18309MJPG50 | VÒNG ĐỆM 8.5X43 | 65.651 đ |
| 18291GE2921 | VÒNG ĐỆM CỔ ỐNG XẢ | 11.565 đ |
| 18291HB2900 | VÒNG ĐỆM CỔ ỐNG XẢ | 12.722 đ |
| 18291MKRD10 | VÒNG ĐỆM CỔ ỐNG XẢ | 95.534 đ |
| 18291MN5650 | VÒNG ĐỆM CỔ ỐNG XẢ | 31.615 đ |
| 18291GGM901 | Vòng đệm cổ ống xả | 14.964 đ |
| 18292KCW870 | Vòng đệm ống cổ xả | 39.860 đ |
| 18306K45NL0 | ĐUÔI ỐNG XẢ | 814.916 đ |
| 18306MKJD01 | ĐUÔI ỐNG XẢ | 1.126.839 đ |
| 18306MLAA01 | ĐUÔI ỐNG XẢ | 992.171 đ |
| 18307MKJD01 | ĐUÔI ỐNG XẢ BÊN TRONG | 715.929 đ |
| 18306MKJE61 | ĐUÔI ỐNG XẢ(BLK) | 1.126.839 đ |
| 18306K59A70ZA | ĐUÔI ỐNG XẢ*NH167MU* | 163.444 đ |
| 18292198690 | ĐỆM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 25.792 đ |
| 18195MKFD40 | ĐỆM MÔ TƠ SERVO | 80.891 đ |
| 18292GY1860 | Đệm cách nhiệt cổ ống xả | 18.417 đ |
| 18292GW3980 | Đệm cách nhiệt ống xả | 59.789 đ |
| 18300GGE901 | ỐNG XẢ | 4.825.170 đ |
| 18300GGE940 | ỐNG XẢ | 4.602.906 đ |
| 18300K03M30 | ỐNG XẢ | 813.737 đ |
| 18300K0G900 | ỐNG XẢ | 6.742.764 đ |
| 18300K0GT20 | ỐNG XẢ | 6.765.444 đ |
| 18300K0RV00 | ỐNG XẢ | 2.976.783 đ |
| 18300K0RV40 | ỐNG XẢ | 3.160.458 đ |
| 18300K0RVC0 | ỐNG XẢ | 3.383.400 đ |
| 18300K0SV60 | ỐNG XẢ | 3.944.052 đ |
| 18300K0SVD0 | ỐNG XẢ | 4.222.182 đ |
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 18300K12900 | ỐNG XẢ | 3.497.256 đ |
| 18300K12V00 | ỐNG XẢ | 3.492.720 đ |
| 18300K12V80 | ỐNG XẢ | 3.023.504 đ |
| 18300K1FV00 | ỐNG XẢ | 1.967.836 đ |
| 18300K1GV00 | ỐNG XẢ | 2.006.046 đ |
| 18300K1NV01 | ỐNG XẢ | 3.092.472 đ |
| 18300K1NV90 | ỐNG XẢ | 3.007.368 đ |
| 18300K1WV11 | ỐNG XẢ | 10.672.074 đ |
| 18300K26B00 | ỐNG XẢ | 4.847.850 đ |
| 18300K27V00 | ỐNG XẢ | 3.539.214 đ |
| 18300K29900 | ỐNG XẢ | 3.357.774 đ |
| 18300K29960 | ỐNG XẢ | 3.357.774 đ |
| 18300K29D00 | ỐNG XẢ | 3.033.450 đ |
| 18300K29V80 | ỐNG XẢ | 3.357.774 đ |
| 18300K2CD00 | ỐNG XẢ | 5.841.234 đ |
| 18300K2CV01 | ỐNG XẢ | 2.776.032 đ |
| 18300K2CV90 | ỐNG XẢ | 2.829.330 đ |
| 18300K2EJ30 | ỐNG XẢ | 6.641.925 đ |
| 18300K2PV60 | ỐNG XẢ | 1.630.692 đ |
| 18300K2PVE0 | ỐNG XẢ | 1.630.692 đ |
| 18300K2SV00 | ỐNG XẢ | 2.578.716 đ |
| 18300K2TJ01 | ỐNG XẢ | 4.092.606 đ |
| 18300K2TT01 | ỐNG XẢ | 2.898.504 đ |
| 18300K2TV02 | ỐNG XẢ | 3.030.048 đ |
| 18300K2ZV00 | ỐNG XẢ | 1.966.356 đ |
| 18300K2ZV20 | ỐNG XẢ | 2.081.640 đ |
| 18300K3AV00 | ỐNG XẢ | 1.965.611 đ |
| 18300K3AV20 | ỐNG XẢ | 2.081.640 đ |
| 18300K44D10 | ỐNG XẢ | 3.594.780 đ |
| 18300K44U40 | ỐNG XẢ | 3.523.338 đ |
| 18300K44V00 | ỐNG XẢ | 3.381.588 đ |
| 18300K44V80 | ỐNG XẢ | 3.220.398 đ |
| 18300K53D00 | ỐNG XẢ | 19.813.248 đ |
| 18300K53DB0 | ỐNG XẢ | 19.693.044 đ |
| 18300K56V00 | ỐNG XẢ | 2.122.460 đ |
| 18300K56V50 | ỐNG XẢ | 1.912.216 đ |
| 18300K66V00 | ỐNG XẢ | 2.195.424 đ |
| 18300K73V00 | ỐNG XẢ | 2.229.444 đ |
| 18300K73V40 | ỐNG XẢ | 2.163.672 đ |
| 18300K73V81 | ỐNG XẢ | 1.854.090 đ |
| 18300K77V00 | ỐNG XẢ | 3.488.184 đ |
| 18300K78V00 | ỐNG XẢ | 4.401.054 đ |
| 18300K90VC1 | ỐNG XẢ | 1.384.614 đ |
| 18300K90VM0 | ỐNG XẢ | 1.403.892 đ |
| 18300K94T00 | ỐNG XẢ | 3.583.440 đ |
| 18300K96J00 | ỐNG XẢ | 3.696.840 đ |
| 18300K96V00 | ỐNG XẢ | 3.669.624 đ |
| 18300K97A00 | ỐNG XẢ | 3.734.262 đ |
| 18300K97J00 | ỐNG XẢ | 4.473.630 đ |
| 18300K97U00 | ỐNG XẢ | 3.734.262 đ |
| 18300K97V00 | ỐNG XẢ | 4.010.958 đ |
| 18300KRSW00 | ỐNG XẢ | 530.712 đ |
| 18300KVGV21 | ỐNG XẢ | 3.313.548 đ |
| 18300KVGV40 | ỐNG XẢ | 3.470.040 đ |
| 18300KYZG00 | ỐNG XẢ | 2.229.444 đ |
| 18300KZLE00 | ỐNG XẢ | 3.595.914 đ |
| 18300MKND51 | ỐNG XẢ | 18.452.448 đ |
| 18300MKRD11 | ỐNG XẢ | 69.022.617 đ |
| 18300MKYT50 | ỐNG XẢ | 24.472.854 đ |
| 18310K0AE10 | ỐNG XẢ | 11.148.354 đ |
| 18310K0FT00 | ỐNG XẢ | 5.151.762 đ |
| 18310K0ZD00 | ỐNG XẢ | 3.992.814 đ |
| 18310K45NL0 | ỐNG XẢ | 3.350.120 đ |
| 18310MKJE51 | ỐNG XẢ | 31.879.008 đ |
| 18310MKPDN0 | ỐNG XẢ | 5.423.922 đ |
| 18310MKPDP0 | ỐNG XẢ | 5.089.392 đ |
| 18310MKPDQ0 | ỐNG XẢ | 5.253.822 đ |
| 18310MKPJ00 | ỐNG XẢ | 5.799.276 đ |
| 18310MKPJ40 | ỐNG XẢ | 5.334.336 đ |
| 18310MKPJ80 | ỐNG XẢ | 5.506.704 đ |
| 18310MKSE20 | ỐNG XẢ | 40.649.364 đ |
| 18310MLAA01 | ỐNG XẢ | 15.531.264 đ |
| 18300MKCA00 | ỐNG XẢ PHẢI | 78.919.596 đ |
| 18250MKCA00 | ỐNG XẢ TRÁI | 18.686.052 đ |
| 18250MKCA10 | ỐNG XẢ TRÁI | 18.686.052 đ |
| 18250MKCW00 | ỐNG XẢ TRÁI | 18.776.772 đ |
| 18250MKCW40 | ỐNG XẢ TRÁI | 18.776.772 đ |
| 18250MLJEA0 | ỐNG XẢ TRÁI | 18.776.772 đ |
| 18310MKJE61 | ỐNG XẢ(BLK) | 31.879.008 đ |
| 18300GGZJ00 | Ống xả | 2.800.980 đ |
| 18300GGZJ01 | Ống xả | 2.309.958 đ |
| 18300GGZJ03 | Ống xả | 2.347.380 đ |
| 18300K12J00 | Ống xả | 3.310.146 đ |
| 18300K1ND40 | Ống xả | 7.868.826 đ |
| 18300K1WV10 | Ống xả | 10.672.074 đ |
| 18300K1YD10 | Ống xả | 5.421.654 đ |
| 18300K1YJ50 | Ống xả | 3.846.528 đ |
| 18300K1YU40 | Ống xả | 3.361.176 đ |
| 18300K1ZA00 | Ống xả | 3.361.176 đ |
| 18300K1ZJ10 | Ống xả | 5.189.184 đ |
| 18300K2CD20 | Ống xả | 2.929.122 đ |
| 18300K2CU20 | Ống xả | 2.929.122 đ |
| 18300K2TJ00 | Ống xả | 4.092.606 đ |
| 18300K2TT00 | Ống xả | 2.957.472 đ |
| 18300K44J00 | Ống xả | 2.177.280 đ |
| 18300K78B00 | Ống xả | 4.228.686 đ |
| 18300KVB750 | ống xả | 3.477.978 đ |
| 18300KVB951 | ống xả | 3.530.142 đ |
| 18300KVG950 | ống xả | 3.326.022 đ |
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Lương Minh, Quảng Ninh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Lương Minh, Quảng Ninh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Lương Minh, Quảng Ninh có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Quảng Ninh theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Lương Minh, Quảng Ninh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.