Thứ năm, 16/07/2026
Danh mục phụ tùng Honda chính hãng tại Mỹ Thượng của ICSPARTS cho Mỹ Thượng, Huế: phụ tùng Honda chính hãng, mã rõ ràng, giá đã gồm VAT — nguồn tham khảo cho đại lý, cửa hàng và gara.
Phường Mỹ Thượng nằm trong đô thị Huế, lượng xe lớn nên cửa hàng cần đối tác cấp hàng phụ tùng Honda đều và nhanh. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Mỹ Thượng chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Mỹ Thượng, Huế — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Mỹ Thượng, Huế:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 51419K94T01 | HÃM LÒ XO GIẢM XÓC | 39.860 đ |
| 51419MKYD51 | HÃM LÒ XO GIẢM XÓC | 37.984 đ |
| 51412MKPDQ1 | LÒ XO HỒI PHỤC GIẢM XÓC PHẢI | 23.447 đ |
| 51412MKYD51 | LÒ XO HỒI PHỤC GIẢM XÓC PHẢI | 18.758 đ |
| 51411K59T11 | LÒ XO HỒI PHỤC GIẢM XÓC TRƯỚC | 5.838 đ |
| 51412369000 | LÒ XO HỒI PHỤC GIẢM XÓC TRƯỚC | 5.838 đ |
| 51412GN5901 | LÒ XO HỒI PHỤC GIẢM XÓC TRƯỚC | 4.736 đ |
| 51412K2PV61 | LÒ XO HỒI PHỤC GIẢM XÓC TRƯỚC | 9.252 đ |
| 51412K94T01 | LÒ XO HỒI PHỤC GIẢM XÓC TRƯỚC | 28.136 đ |
| 51412KFG003 | LÒ XO HỒI PHỤC GIẢM XÓC TRƯỚC | 9.252 đ |
| 51412MLAA01 | LÒ XO HỒI PHỤC GIẢM XÓC TRƯỚC | 69.168 đ |
| 51416461003 | LÒ XO HỒI PHỤC GIẢM XÓC TRƯỚC | 72.514 đ |
| 51416KF0003 | LÒ XO HỒI PHỤC GIẢM XÓC TRƯỚC | 24.619 đ |
| 51416MKLD81 | LÒ XO HỒI PHỤC GIẢM XÓC TRƯỚC | 89.097 đ |
| 51416MM8881 | LÒ XO HỒI PHỤC GIẢM XÓC TRƯỚC | 19.930 đ |
| 51412K45NL1 | LÒ XO HỒI PHỤC GIẢM XÓC TRƯỚC BÊN PHẢI | 20.719 đ |
| 51412GC4003 | LÒ XO TY GIẢM XÓC TRƯỚC | 9.252 đ |
| 51412GCC000 | Lò xo hồi phục giảm xóc trước | 23.447 đ |
| 51412422003 | VÒNG CHẶN PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 96.685 đ |
| 51412461003 | VÒNG CHẶN PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 16.115 đ |
| 51412GC4731 | VÒNG CHẶN PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 9.252 đ |
| 51412KA4711 | VÒNG CHẶN PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 72.514 đ |
| 51412KK4003 | VÒNG CHẶN PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 7.005 đ |
| 51412KWB601 | VÒNG CHẶN PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 8.173 đ |
| 51412KZ3003 | VÒNG CHẶN PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 127.763 đ |
| 51412MB4003 | VÒNG CHẶN PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 23.447 đ |
| 51412MEL003 | VÒNG CHẶN PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 85.175 đ |
| 51412MKND51 | VÒNG CHẶN PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 24.619 đ |
| 51414K0FT01 | ĐỆM LÓT DƯỚI GIẢM XÓC TRƯỚC | 335.285 đ |
| 51414K20901 | ĐỆM LÓT DƯỚI GIẢM XÓC TRƯỚC | 262.601 đ |
| 51414K31901 | ĐỆM LÓT DƯỚI GIẢM XÓC TRƯỚC | 160.609 đ |
| 51414MBV711 | ĐỆM LÓT DƯỚI GIẢM XÓC TRƯỚC | 164.930 đ |
| 51414MFJA51 | ĐỆM LÓT DƯỚI GIẢM XÓC TRƯỚC | 39.860 đ |
| 51414MFND01 | ĐỆM LÓT DƯỚI GIẢM XÓC TRƯỚC | 123.095 đ |
| 51414MFR671 | ĐỆM LÓT DƯỚI GIẢM XÓC TRƯỚC | 141.852 đ |
| 51419K20901 | ĐỆM LÓT GIẢM XÓC TRƯỚC | 142.726 đ |
| 51415K20901 | ĐỆM LÓT TRƯỢT TRÊN GIẢM XÓC TRƯỚC | 256.740 đ |
| 51415KSEA71 | ĐỆM LÓT TRƯỢT TRÊN GIẢM XÓC TRƯỚC | 92.614 đ |
| 51415MBV711 | ĐỆM LÓT TRƯỢT TRÊN GIẢM XÓC TRƯỚC | 148.895 đ |
| 51415MFJA51 | ĐỆM LÓT TRƯỢT TRÊN GIẢM XÓC TRƯỚC | 35.170 đ |
| 51415MFND01 | ĐỆM LÓT TRƯỢT TRÊN GIẢM XÓC TRƯỚC | 87.925 đ |
| 51415MFR671 | ĐỆM LÓT TRƯỢT TRÊN GIẢM XÓC TRƯỚC | 351.698 đ |
| 51415MGPD01 | ĐỆM LÓT TRƯỢT TRÊN GIẢM XÓC TRƯỚC | 233.293 đ |
| 51410MLCD01 | ỐNG GIẢM XÓC | 5.969.138 đ |
| 51410MLAA01 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 8.775.301 đ |
| 51420198003 | Ốp dưới giảm xóc | 222.915 đ |
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Mỹ Thượng giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Mỹ Thượng, Huế và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Mỹ Thượng tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 43451KBGJ00 | (G2) THANH KÉO PHANH SAU | 232.505 đ |
| 43504MB2006 | BAO CHẮN BỤI PISTON PHANH | 16.115 đ |
| 43460KWN900 | BỘ DẪN HƯỚNG DÂY PHANH | 44.890 đ |
| 43434ME1670 | CAO SU CẦN HÃM BÁT PHANH SAU | 3.552 đ |
| 43353461771 | CHỤP VÍT XẢ KHÍ NGÀM PHANH | 3.552 đ |
| 43353K59A71 | CHỤP VÍT XẢ KHÍ NGÀM PHANH | 28.776 đ |
| 43353GW3980 | Chụp vít xả khí | 41.437 đ |
| 43450MKCA01 | CÁP PHANH ĐỖ XE | 958.792 đ |
| 43431GBGB21 | CẦN HÃM BÁT PHANH SAU | 21.245 đ |
| 43431K0G900 | CẦN HÃM BÁT PHANH SAU | 105.893 đ |
| 43431KPH700 | CẦN HÃM BÁT PHANH SAU | 33.544 đ |
| 43431KRS900 | CẦN HÃM BÁT PHANH SAU | 51.434 đ |
| 43431KTM970 | CẦN HÃM BÁT PHANH SAU | 38.389 đ |
| 43431KWB600 | CẦN HÃM BÁT PHANH SAU | 25.717 đ |
| 43431KWW640 | CẦN HÃM BÁT PHANH SAU | 25.969 đ |
| 43362MGHD21 | CẦN KÉO PHANH | 130.065 đ |
| 43362MGSD71 | CẦN KÉO PHANH | 184.162 đ |
| 43410086720 | CẦN KÉO PHANH SAU | 22.363 đ |
| 43410GGE900 | CẦN KÉO PHANH SAU | 42.588 đ |
| 43410K12900 | CẦN KÉO PHANH SAU | 39.135 đ |
| 43410K1NV00 | CẦN KÉO PHANH SAU | 58.713 đ |
| 43410K2TV00 | CẦN KÉO PHANH SAU | 36.833 đ |
| 43410K41N00 | CẦN KÉO PHANH SAU | 77.118 đ |
| 43410K97T00 | CẦN KÉO PHANH SAU | 66.759 đ |
| 43410KPH900 | CẦN KÉO PHANH SAU | 21.453 đ |
| 43410KVB900 | CẦN KÉO PHANH SAU | 33.873 đ |
| 43410KWB600 | CẦN KÉO PHANH SAU | 19.195 đ |
| 43410KWN900 | CẦN KÉO PHANH SAU | 48.551 đ |
| 43431K57V00 | CẦN KÉO PHANH SAU | 35.682 đ |
| 43431KEV880 | Cần hãm bát phanh sau | 141.575 đ |
| 43410GGZJ00 | Cần kéo phanh sau | 34.531 đ |
| 43410GCC000 | Cần phanh sau | 161.142 đ |
| 43510K1NV01 | CỤM DẦU PHANH CBS | 520.257 đ |
| 43510K0Z901 | CỤM XI LANH PHANH DẦU SAU | 1.263.809 đ |
| 43510K26B01 | CỤM XI LANH PHANH DẦU SAU | 834.483 đ |
| 43510K2ET01 | CỤM XI LANH PHANH DẦU SAU | 839.960 đ |
| 43510K01901 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 929.238 đ |
| 43510K0RV11 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 801.652 đ |
| 43510K1WD01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 1.458.330 đ |
| 43510K2SN11 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 559.391 đ |
| 43510K45N01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 686.002 đ |
| 43510K53D01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 3.334.476 đ |
| 43510K26901 | CỤM XYLANH PHANH DẦU SAU | 1.075.044 đ |
| 43510K36305 | Cụm xi lanh phanh dầu sau | 471.915 đ |
| 43510K1YK11 | Cụm xy lanh phanh dầu sau | 702.117 đ |
| 43510K1ZJ11 | Cụm xy lanh phanh dầu sau | 1.152.162 đ |
| 43510K1YK01 | Cụm xylanh phanh chính | 550.183 đ |
| 43510K1ZA01 | Cụm xylanh phanh chính | 784.989 đ |
| 43440K12901 | DÂY 1 KẾT NỐI PHANH SAU | 67.088 đ |
| 43440K12911 | DÂY 1 KẾT NỐI PHANH SAU | 60.971 đ |
| 43440K1NV01 | DÂY 1 KẾT NỐI PHANH SAU | 46.293 đ |
| 43440K29901 | DÂY 1 KẾT NỐI PHANH SAU | 49.198 đ |
| 43440K2TV01 | DÂY 1 KẾT NỐI PHANH SAU | 60.971 đ |
| 43440K36T01 | DÂY 1 KẾT NỐI PHANH SAU | 63.229 đ |
| 43440KZLE01 | DÂY 1 KẾT NỐI PHANH SAU | 51.434 đ |
| 43450K0HT01 | DÂY 2 KẾT NỐI PHANH SAU | 101.289 đ |
| 43450K12901 | DÂY 2 KẾT NỐI PHANH SAU | 136.620 đ |
| 43450K12902 | DÂY 2 KẾT NỐI PHANH SAU | 116.285 đ |
| 43450K1ND41 | DÂY 2 KẾT NỐI PHANH SAU | 118.555 đ |
| 43450K2TV01 | DÂY 2 KẾT NỐI PHANH SAU | 110.651 đ |
| 43450K35V01 | DÂY 2 KẾT NỐI PHANH SAU | 105.893 đ |
| 43450K97T01 | DÂY 2 KẾT NỐI PHANH SAU | 101.289 đ |
| 43450KWN711 | DÂY 2 KẾT NỐI PHANH SAU | 126.458 đ |
| 43450KZLE01 | DÂY 2 KẾT NỐI PHANH SAU | 132.104 đ |
| 43440K50T01 | DÂY CÁP KẾT NỐI PHANH TRƯỚC | 43.739 đ |
| 43440KVB920 | DÂY CÁP KẾT NỐI PHANH TRƯỚC | 63.734 đ |
| 43450KVB900 | DÂY CÁP PHANH SAU | 85.175 đ |
| 43450MKSE51 | DÂY CÁP PHANH ĐỖ XE | 1.239.638 đ |
| 43450MLAA51 | DÂY CÁP PHANH ĐỖ XE | 1.069.289 đ |
| 43450MLAA71 | DÂY CÁP PHANH ĐỖ XE | 1.069.289 đ |
| 43440GGE900 | DÂY KẾT NỐI PHANH TRƯỚC | 67.746 đ |
| 43440K44V01 | DÂY KẾT NỐI PHANH TRƯỚC | 47.422 đ |
| 43440K44V81 | DÂY KẾT NỐI PHANH TRƯỚC | 40.253 đ |
| 43440K59T11 | DÂY KẾT NỐI PHANH TRƯỚC | 39.519 đ |
| 43440K60B61 | DÂY KẾT NỐI PHANH TRƯỚC | 89.779 đ |
| 43450GGE900 | DÂY PHANH SAU | 190.816 đ |
| 43450K1FV01 | DÂY PHANH SAU | 105.005 đ |
| 43450K1NV01 | DÂY PHANH SAU | 125.461 đ |
| 43450K1NV11 | DÂY PHANH SAU | 131.216 đ |
| 43450K27V01 | DÂY PHANH SAU | 127.467 đ |
| 43450K29901 | DÂY PHANH SAU | 129.703 đ |
| 43450K29VC1 | DÂY PHANH SAU | 130.974 đ |
| 43450K2CV01 | DÂY PHANH SAU | 121.942 đ |
| 43450K2SN21 | DÂY PHANH SAU | 107.264 đ |
| 43450K2ZV01 | DÂY PHANH SAU | 112.909 đ |
| 43450K3AV01 | DÂY PHANH SAU | 110.651 đ |
| 43450K44V01 | DÂY PHANH SAU | 121.942 đ |
| 43450K60B61 | DÂY PHANH SAU | 212.937 đ |
| 43450K66V01 | DÂY PHANH SAU | 102.747 đ |
| 43450K97J11 | DÂY PHANH SAU | 116.253 đ |
| 43450KVG910 | DÂY PHANH SAU | 131.939 đ |
| 43440K35V01 | DÂY PHANH SAU 1 | 47.192 đ |
| 43440KWN711 | DÂY PHANH SAU 1 | 67.746 đ |
| 43440KWN931 | DÂY PHANH SAU 1 | 85.811 đ |
| 43450KWN931 | DÂY PHANH SAU 2 | 138.878 đ |
| 43450KVG900 | DÂYCÁPPHANHSAU | 109.346 đ |
| 43440GGZJ01 | Dây 1 kết nối phanh sau | 41.437 đ |
| 43450GGZJ01 | Dây 2 kết nối phanh sau | 89.779 đ |
| 43450K1YK01 | Dây 2 kết nối phanh sau | 93.232 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 43450KVB920 | Dây cáp phanh sau | 133.233 đ |
| 43450GJAJ01 | Dây kết nối phanh sau thứ hai | 90.930 đ |
| 43450GCC000 | Dây phanh sau | 277.394 đ |
| 43450K1YD11 | Dây phanh sau | 111.648 đ |
| 43469MKEA00 | DẪN HƯỚNG B ỐNG PHANH | 70.212 đ |
| 43319MKFD40 | DẪN HƯỚNG ỐNG PHANH SAU | 201.427 đ |
| 43468MGZJ10 | DẪN HƯỚNG ỐNG PHANH SAU | 26.474 đ |
| 43468MJLD70 | DẪN HƯỚNG ỐNG PHANH SAU | 95.534 đ |
| 43433KV3951 | GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 165.746 đ |
| 43315MKRD10 | GIÁ ĐỠ ỐNG PHANH SAU | 145.028 đ |
| 43316MJEDB0 | GIÁ ĐỠ ỐNG PHANH SAU | 48.343 đ |
| 43316MKFD40 | GIÁ ĐỠ ỐNG PHANH SAU C | 94.383 đ |
| 43455K2CV00 | KẸP A DÂY PHANH SAU | 12.722 đ |
| 43455K2TV00 | KẸP A DÂY PHANH SAU | 14.964 đ |
| 43456K35V00 | KẸP A DÂY PHANH SAU | 16.115 đ |
| 43458K2ZV20 | KẸP A DÂY PHANH SAU | 5.891 đ |
| 43455KWN900 | KẸP B DÂY PHANH SAU | 10.409 đ |
| 43456K2CV00 | KẸP B DÂY PHANH SAU | 12.722 đ |
| 43456K2TV00 | KẸP B DÂY PHANH SAU | 14.964 đ |
| 43458K1YD10 | KẸP B DÂY PHANH SAU | 5.920 đ |
| 43458K2SN00 | KẸP B DÂY PHANH SAU | 16.115 đ |
| 43459K2ZV20 | KẸP B DÂY PHANH SAU | 5.891 đ |
| 43459K1YD10 | KẸP C DÂY PHANH SAU | 5.920 đ |
| 43453MKCA00 | KẸP CÁP PHANH ĐỖ XE B | 43.377 đ |
| 43454MKCA00 | KẸP CÁP PHANH ĐỖ XE C | 70.340 đ |
| 43455K0HJ00 | KẸP DÂY PHANH SAU | 262.601 đ |
| 43455K12900 | KẸP DÂY PHANH SAU | 14.964 đ |
| 43455K1FV00 | KẸP DÂY PHANH SAU | 11.565 đ |
| 43455K1ND40 | KẸP DÂY PHANH SAU | 18.417 đ |
| 43455K1NV00 | KẸP DÂY PHANH SAU | 17.266 đ |
| 43455K97T00 | KẸP DÂY PHANH SAU | 16.115 đ |
| 43455KVB900 | KẸP DÂY PHANH SAU | 11.565 đ |
| 43455KZL930 | KẸP DÂY PHANH SAU | 11.565 đ |
| 43355K1BT00 | KẸP ỐNG DẦU PHANH SAU A | 56.400 đ |
| 43356K1BT00 | KẸP ỐNG DẦU PHANH SAU B | 56.400 đ |
| 43356K1BT20 | KẸP ỐNG DẦU PHANH SAU B | 56.400 đ |
| 43317MKFD40 | KẸP ỐNG PHANH SAU A | 126.612 đ |
| 43355K1BT20 | KẸP ỐNG PHANH SAU A | 56.400 đ |
| 43318MKFD40 | KẸP ỐNG PHANH SAU B | 126.612 đ |
| 43318MKRD10 | KẸP ỐNG PHANH SAU B | 103.165 đ |
| 43455K1YD10 | Kẹp A dây phanh sau | 4.736 đ |
| 43456KWN710 | Kẹp A dây phanh sau | 34.531 đ |
| 43456KWN900 | Kẹp A dây phanh sau | 22.275 đ |
| 43456GGZJ00 | Kẹp B dây phanh sau | 12.722 đ |
| 43455GGZJ00 | Kẹp dây phanh sau | 10.409 đ |
| 43456K1YD10 | Kẹp dây phanh trước A | 7.005 đ |
| 43457K1YD10 | Kẹp dây phanh trước B | 10.409 đ |
| 43472K97T00 | LÒ XO CẦN PHANH SAU | 4.736 đ |
| 43472KVB900 | LÒ XO CẦN PHANH SAU | 4.736 đ |
| 43472GGZJ00 | Lò xo cần phanh sau | 5.920 đ |
| 43472GW3980 | Lò xo cần phanh sau | 8.124 đ |
| 43325K0Z900 | NẮP DẦU PHANH SAU | 25.323 đ |
| 43317MKRD10 | TAI KẸP A ỐNG DẦU PHANH SAU | 103.165 đ |
| 43451GBGB20 | THANH KÉO PHANH SAU | 26.835 đ |
| 43451K0G900 | THANH KÉO PHANH SAU | 89.097 đ |
| 43451KPH880 | THANH KÉO PHANH SAU | 11.565 đ |
| 43451KPH900 | THANH KÉO PHANH SAU | 21.245 đ |
| 43451KRS900 | THANH KÉO PHANH SAU | 69.324 đ |
| 43451KTL690 | THANH KÉO PHANH SAU | 12.722 đ |
| 43451KWB600 | THANH KÉO PHANH SAU | 16.772 đ |
| 43451KWW640 | THANH KÉO PHANH SAU | 21.245 đ |
| 43451KYZ900 | THANH KÉO PHANH SAU | 20.127 đ |
| 43451KZVT00 | THANH KÉO PHANH SAU | 23.711 đ |
| 43451KFL890 | Thanh kéo phanh sau | 63.306 đ |
| 43451KWZ900 | Thanh kéo phanh sau | 23.021 đ |
| 43320K1BT00 | TẤM BẮT ỐNG DẦU PHANH SAU | 69.061 đ |
| 43352568003 | VÍT XẢ KHÍ BỘ NGÀM PHANH | 19.009 đ |
| 43352K59A71 | VÍT XẢ KHÍ BỘ NGÀM PHANH | 33.998 đ |
| 43352MBB006 | VÍT XẢ KHÍ BỘ NGÀM PHANH | 83.236 đ |
| 43352GCC980 | Vít xả khí bộ ngàm phanh | 29.164 đ |
| 43500MKCA01 | XI LANH PHANH SAU | 3.114.634 đ |
| 43503K12901 | ĐẦU NỐI ỐNG DẦU PHANH | 23.021 đ |
| 43503KCY671 | ĐẦU NỐI ỐNG DẦU PHANH | 51.975 đ |
| 43503KS6701 | ĐẦU NỐI ỐNG DẦU PHANH | 16.115 đ |
| 43503KTE671 | ĐẦU NỐI ỐNG DẦU PHANH | 130.515 đ |
| 43503MERD01 | ĐẦU NỐI ỐNG DẦU PHANH | 24.172 đ |
| 43503MFL006 | ĐẦU NỐI ỐNG DẦU PHANH | 116.253 đ |
| 43503MFND01 | ĐẦU NỐI ỐNG DẦU PHANH | 83.160 đ |
| 43503MN5006 | ĐẦU NỐI ỐNG DẦU PHANH | 79.420 đ |
| 43503MR7006 | ĐẦU NỐI ỐNG DẦU PHANH | 50.645 đ |
| 43503MR8006 | ĐẦU NỐI ỐNG DẦU PHANH | 51.835 đ |
| 43503KZLE01 | Đầu nối ống dầu phanh | 39.135 đ |
| 43503KZ3B01 | Đầu nối ống dầu phanh CBS | 26.474 đ |
| 43459GN5760 | ỐC ĐIỀU CHỈNH PHANH | 3.552 đ |
| 43320K01901 | ỐNG DẦU PHANH CHÍNH A | 227.900 đ |
| 43320K0RV01 | ỐNG DẦU PHANH CHÍNH A | 204.880 đ |
| 43320K0RV41 | ỐNG DẦU PHANH CHÍNH A | 211.786 đ |
| 43320K0RVC1 | ỐNG DẦU PHANH CHÍNH A | 223.833 đ |
| 43322MKCA01 | ỐNG PHANH A | 1.636.737 đ |
| 43323MKCA00 | ỐNG PHANH B | 648.019 đ |
| 43324MKCA01 | ỐNG PHANH B | 658.378 đ |
| 43315MLAA00 | ỐNG PHANH SAU B | 225.598 đ |
| 43321MKCA00 | ỐNG PHANH SAU B | 1.151.010 đ |
| 43316K87L50 | ỐNG PHANH SAU C | 82.873 đ |
| 43316MLAA00 | ỐNG PHANH SAU C | 256.676 đ |
| 43317K2YA01 | ỐNG PHANH SAU D | 394.797 đ |
| 43317K87L51 | ỐNG PHANH SAU D | 394.797 đ |
| 43317MLAA01 | ỐNG PHANH SAU D | 985.265 đ |
| 43315MKND51 | ỐNG PHANH SAU F | 467.311 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Mỹ Thượng, Huế — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Mỹ Thượng, Huế có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Mỹ Thượng, Huế, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Huế liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Huế để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Huế và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Mỹ Thượng, Huế tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.