Thứ bảy, 11/07/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Phong Dinh số lượng cho thị trường Phong Dinh, Huế? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Phường Phong Dinh thuộc nội thành Huế, mật độ điểm sửa chữa cao, cần nguồn phụ tùng Honda chính hãng ổn định và đủ chủng loại. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Phong Dinh chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Phong Dinh, Huế — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Phong Dinh, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Phong Dinh giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Phong Dinh, Huế và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Phong Dinh, Huế:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 50329HA7670 | CAO SU BÌNH ẮC QUY | 35.682 đ |
| 50137K1FV00 | DẪN HƯỚNG CẦU NỐI GIẢM XÓC | 16.115 đ |
| 50193K56N10 | GIÁ BẢN LỀ YÊN XE | 55.249 đ |
| 50193K56V50 | GIÁ BẢN LỀ YÊN XE | 46.041 đ |
| 50310GCCA00 | GIÁ BẮT CÒI | 346.455 đ |
| 50175KYJ900 | GIÁ BẮT GIẢM XÓC SAU | 64.457 đ |
| 50170K87A00 | GIÁ BẮT TREO CÒI | 67.910 đ |
| 50170MKGA00 | GIÁ BẮT TREO CÒI | 115.101 đ |
| 50170MLAA00 | GIÁ CÒI | 281.998 đ |
| 45517KFR861 | GIÁ GIỮ GƯƠNG | 150.783 đ |
| 50171K0Z900 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP | 43.739 đ |
| 50176K0ZJ00 | GIÁ ĐỠ CÒI TRÁI B | 116.253 đ |
| 50121MKCA00 | GIÁ ĐỠ GIẢM XÓC SAU | 1.388.119 đ |
| 50330MKCA00 | GIÁ ĐỠ HỖ TRỢ BÌNH ẮC QUY | 1.179.786 đ |
| 50280MKCA00 | GIÁ ĐỠ ẨN YÊN XE | 676.794 đ |
| 50190K97T10 | GIÁ ĐỠ ẮC QUY | 155.387 đ |
| 50346K2ET00 | GIẢM CHẤN BÌNH ẮC QUY | 18.850 đ |
| 50320K56N00 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 33.873 đ |
| 50325GGE940 | HỘP ẮC QUY | 184.162 đ |
| 50325K12900 | HỘP ẮC QUY | 225.598 đ |
| 50325K12930 | HỘP ẮC QUY | 188.558 đ |
| 50325K12V00 | HỘP ẮC QUY | 170.492 đ |
| 50325K87A00 | HỘP ẮC QUY | 207.182 đ |
| 50327K87A00 | HỘP ẮC QUY | 131.216 đ |
| 50327K87A30 | HỘP ẮC QUY | 111.648 đ |
| 50325GJAJ01 | Hộp giữ ắc quy | 143.877 đ |
| 50325GJAJ11 | Hộp giữ ắc quy | 143.877 đ |
| 50325GGE900 | Hộp ắc quy | 196.823 đ |
| 50325GGZJ00 | Hộp ắc quy | 118.555 đ |
| 50325GGZJ01 | Hộp ắc quy | 109.346 đ |
| 50333MKJE50 | KHAY ẮC QUY | 680.247 đ |
| 50330K56N10 | NẮP HỘP BÌNH ẮC QUY | 20.324 đ |
| 50330K56V50 | NẮP HỘP BÌNH ẮC QUY | 15.808 đ |
| 50326GGE900 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 231.354 đ |
| 50326K1WD00 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 270.488 đ |
| 50326K53D00 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 150.783 đ |
| 50326K87A00 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 125.461 đ |
| 50326K87A30 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 102.440 đ |
| 50326GGZJ01 | Đai giữ ắc quy | 17.266 đ |
| 50327KTW900 | ĐỆM CAO SU BÌNH ẮC QUY | 25.323 đ |
| 50346K0GT20 | ĐỆM CAO SU BÌNH ẮC QUY A | 124.310 đ |
| 45352NN4000 | ĐỆM CÁCH ĐĨA PHANH TRƯỚC | 42.204 đ |
| 50345K12900 | ĐỆM LÓT BÌNH ẮC QUY | 7.005 đ |
| 50327GGZJ01 | Đệm cao su bình ắc quy | 5.838 đ |
| 50328GGZJ00 | Đệm cao su bình ắc quy | 7.005 đ |
| 50328GGZJ01 | Đệm cao su bình ắc quy | 9.252 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 37211K87A00 | BẠC ĐỆM GIÁ ĐỠ CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 17.585 đ |
| 37213K1NV11 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ DƯỚI | 188.244 đ |
| 37213K29902 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ DƯỚI | 206.388 đ |
| 37213K01901 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 201.852 đ |
| 37213K01902 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 197.316 đ |
| 37211K0ZJ01 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA TRÊN | 976.374 đ |
| 37210K44U42 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 420.714 đ |
| 37210K57V01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 256.965 đ |
| 37210KYZG01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 661.122 đ |
| 37210KYZV91 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 661.122 đ |
| 37213GJBJ02 | Bộ khung đồng hồ tốc độ dưới | 47.628 đ |
| 37213K29901 | Bộ khung đồng hồ tốc độ dưới | 208.656 đ |
| 37212KYZ901 | CHỤP BÓNG ĐÈN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 12.534 đ |
| 37210K96J05 | CỤM MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ LCD | 3.483.648 đ |
| 37210K97A04 | CỤM MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ LCD | 3.483.648 đ |
| 37210K97A14 | CỤM MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ LCD | 3.483.648 đ |
| 37210K97J05 | CỤM MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ LCD | 3.483.648 đ |
| 37210K97J15 | CỤM MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ LCD | 3.483.648 đ |
| 37210K97L04 | CỤM MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ LCD | 3.483.648 đ |
| 37210K97T04 | CỤM MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ LCD | 3.483.648 đ |
| 37210K97U04 | CỤM MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ LCD | 3.483.648 đ |
| 37210KWN981 | CỤM ĐỒNG HỒ | 3.903.228 đ |
| 37210K3AV01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.363.068 đ |
| 37210K3AV02 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.363.068 đ |
| 37210K3AV21 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.416.033 đ |
| 37210K3AV91 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.416.033 đ |
| 37210K44V01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 396.900 đ |
| 37210K44V82 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 378.216 đ |
| 37210K44V92 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 385.560 đ |
| 37210K57A01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 260.820 đ |
| 37210K57A11 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 260.820 đ |
| 37210K57A71 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 294.840 đ |
| 37210K57A81 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 255.150 đ |
| 37210K57V11 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 267.624 đ |
| 37210K59A72 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.141.938 đ |
| 37210K66V01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.257.606 đ |
| 37210K66VE1 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.221.318 đ |
| 37210K66VG1 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.228.122 đ |
| 37210K73V01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 661.122 đ |
| 37210K73V41 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 565.866 đ |
| 37210K73VD1 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 554.526 đ |
| 37210K89V01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 289.170 đ |
| 37210K89V31 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 303.912 đ |
| 37210K89V51 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 260.302 đ |
| 37210K89V91 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 273.294 đ |
| 37210K90V01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 272.160 đ |
| 37210K90VC1 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 266.490 đ |
| 37210K90VM1 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 269.892 đ |
| 37210K97T13 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.615.192 đ |
| 37210KEV902 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 684.936 đ |
| 37210KTL641 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 334.530 đ |
| 37210KTL681 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 316.386 đ |
| 37210KTL682 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 291.438 đ |
| 37210KTLV01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 388.962 đ |
| 37210KTM901 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.033.074 đ |
| 37210KTM970 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 353.808 đ |
| 37210KVB951 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 395.766 đ |
| 37210KVG951 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 461.538 đ |
| 37210KVGV21 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 500.094 đ |
| 37210KVGV41 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 510.300 đ |
| 37210KVRV21 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 370.818 đ |
| 37210KVRV41 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 350.406 đ |
| 37210KVRV91 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 299.376 đ |
| 37210KVV901 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 327.046 đ |
| 37210KWN931 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 6.476.274 đ |
| 37210KWWB21 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 294.840 đ |
| 37210KWWE11 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 298.242 đ |
| 37210KWWV01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 291.438 đ |
| 37210KWYA31 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 294.840 đ |
| 37210KWZ841 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 398.034 đ |
| 37210KYL841 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.279.340 đ |
| 37210KYL861 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 395.766 đ |
| 37210KYZV01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 704.214 đ |
| 37210KYZV31 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 748.440 đ |
| 37210KZLE01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 416.038 đ |
| 37210KZVV31 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 259.686 đ |
| 37210K96J13 | Cụm Màn hình đồng hồ LCD | 3.615.192 đ |
| 37210K44J01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 264.222 đ |
| 37210K44U01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 378.756 đ |
| 37210K89C01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 266.490 đ |
| 37210K97T12 | Cụm đồng hồ tốc độ | 4.496.310 đ |
| 37210KFL711 | Cụm đồng hồ tốc độ | 665.658 đ |
| 37210KFL891 | Cụm đồng hồ tốc độ | 678.132 đ |
| 37210KRS920 | Cụm đồng hồ tốc độ | 350.406 đ |
| 37210KTM981 | Cụm đồng hồ tốc độ | 2.563.974 đ |
| 37210KVL931 | Cụm đồng hồ tốc độ | 2.489.130 đ |
| 37210KVM941 | Cụm đồng hồ tốc độ | 255.150 đ |
| 37210KVM951 | Cụm đồng hồ tốc độ | 264.222 đ |
| 37210KVMC21 | Cụm đồng hồ tốc độ | 255.150 đ |
| 37210KWYM21 | Cụm đồng hồ tốc độ | 277.830 đ |
| 37210KWYM31 | Cụm đồng hồ tốc độ | 277.830 đ |
| 37213KPH701 | GIÁ GIỮ RƠLE ĐÈN BÁO RẼ | 16.115 đ |
| 37210K87A00 | GIÁ ĐỠ CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 194.521 đ |
| 37210K87A30 | GIÁ ĐỠ CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 154.236 đ |
| 37214GCC000 | Gioăng tấm phản quang | 35.682 đ |
| 37213KPW901 | Giá giữ rơle đèn báo rẽ | 14.964 đ |
| 37210K96J01 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 4.025.700 đ |
| 37210K96V04 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 3.483.648 đ |
| 37210K97J01 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 4.025.700 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 37210K97J11 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 4.025.700 đ |
| 37210K97U01 | MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.106.214 đ |
| 37212K03M01 | NẮP DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 77.112 đ |
| 37212K0G901 | NẮP DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 199.584 đ |
| 37212K44V02 | NẮP DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 87.318 đ |
| 37212KWN931 | NẮP DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 580.608 đ |
| 37212KZLE01 | NẮP DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 95.256 đ |
| 37211GFC901 | NẮP TAI ĐẾ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 24.172 đ |
| 37211GFM971 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 64.676 đ |
| 37211GN5830 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 95.667 đ |
| 37211GN5901 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 306.936 đ |
| 37211K03M61 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 50.426 đ |
| 37211K07901 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 55.620 đ |
| 37211K0G901 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 234.738 đ |
| 37211K0GT21 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 238.140 đ |
| 37211K12901 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 80.093 đ |
| 37211K12V01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 75.644 đ |
| 37211K1FV01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 319.259 đ |
| 37211K1GV01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 312.585 đ |
| 37211K27V01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 109.620 đ |
| 37211K2CV01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 60.291 đ |
| 37211K2TT01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 75.644 đ |
| 37211K35V01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 544.320 đ |
| 37211K44V01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 58.099 đ |
| 37211K66V01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 97.562 đ |
| 37211K97T01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 525.042 đ |
| 37211KFL891 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 43.848 đ |
| 37211KPH701 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 139.050 đ |
| 37211KTL681 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 44.945 đ |
| 37211KTL691 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 51.522 đ |
| 37211KTM970 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 56.182 đ |
| 37211KVB951 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 55.620 đ |
| 37211KVG951 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 90.985 đ |
| 37211KVGV41 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 89.889 đ |
| 37211KVV901 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 110.717 đ |
| 37211KWN901 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 321.484 đ |
| 37211KWW601 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 57.834 đ |
| 37211KWWA01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 71.442 đ |
| 37211KWWB21 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 55.907 đ |
| 37211KYZ901 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 52.877 đ |
| 37211KZL931 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 64.676 đ |
| 37211KZVT01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 41.159 đ |
| 37212K2SV01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 127.926 đ |
| 37213K59A71 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 179.172 đ |
| 37212K44J02 | Nắp dưới đồng hồ tốc độ | 58.968 đ |
| 37211GGZJ01 | Nắp trên đồng hồ tốc độ | 36.288 đ |
| 37211GJBJ01 | Nắp trên đồng hồ tốc độ | 36.288 đ |
| 37211K35305 | Nắp trên đồng hồ tốc độ | 437.724 đ |
| 37212GCC000 | Nắp trên đồng hồ tốc độ | 384.426 đ |
| 37213K44J01 | Nắp trên đồng hồ tốc độ | 88.452 đ |
| 37211GJB305 | Nắp trên đồng hồ tốc độ (COO) | 41.958 đ |
| 37212K27V01 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 128.914 đ |
| 37212K66V01 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 95.534 đ |
| 37213GFM972 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 120.857 đ |
| 37213KVG951 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 81.722 đ |
| 37213KFL711 | Tấm cách mặt đồng hồ tốc độ | 88.628 đ |
| 37213KFL891 | Tấm cách mặt đồng hồ tốc độ | 89.779 đ |
| 37213GCC000 | Tấm phản quang | 226.259 đ |
| 37213KVBT01 | ĐÈN LED CHỈ THỊ | 163.296 đ |
| 37213KVB951 | Đèn LED chỉ thị | 148.995 đ |
| 37212GFM972 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 105.462 đ |
| 37212GN5901 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 84.824 đ |
| 37212K03M61 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 77.112 đ |
| 37212K0G902 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 195.048 đ |
| 37212K0Z901 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 214.326 đ |
| 37212K1FV01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 197.316 đ |
| 37212K35V01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 597.618 đ |
| 37212K44V83 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 102.060 đ |
| 37212K44V92 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 239.274 đ |
| 37212K59A71 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 153.090 đ |
| 37212K89H01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 66.906 đ |
| 37212K97T01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 574.938 đ |
| 37212KPW901 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 119.070 đ |
| 37212KTL691 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 65.632 đ |
| 37212KVGV21 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 103.194 đ |
| 37212KVGV41 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 94.554 đ |
| 37212KWN901 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 452.466 đ |
| 37212KWWB21 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 82.782 đ |
| 37212KWWE11 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 81.648 đ |
| 37212KZVV31 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 56.700 đ |
| 37213K2SN01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 158.760 đ |
| 37213K3AV21 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 204.984 đ |
| 37213K53D02 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 899.262 đ |
| 37213K53DB2 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.329.048 đ |
| 37211GCC000 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 506.898 đ |
| 37212KEV901 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 66.096 đ |
| 37212KFL711 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 88.452 đ |
| 37212KFL891 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 98.658 đ |
| 37212KPH701 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 109.998 đ |
| 37212KRS920 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 63.504 đ |
| 37212KTM970 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 88.992 đ |
| 37212KVB951 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 75.978 đ |
| 37212KVG951 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 109.998 đ |
| 37212KWZ841 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 82.782 đ |
| 37213GGZJ01 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 47.628 đ |
| 37213GGZJ03 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 54.432 đ |
| 37213K53D01 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 933.282 đ |
| 37213K53DB1 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 1.588.734 đ |
| 37210K44J52 | ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 420.714 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Phong Dinh, Huế — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Phong Dinh, Huế có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Phong Dinh, Huế, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Huế thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Huế:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Huế và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Phong Dinh, Huế tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.