Thứ tư, 15/07/2026
Chuyên trang phụ tùng Honda ICSPARTS tại Phú Lộc phục vụ Phú Lộc, Cần Thơ do ICSPARTS vận hành: tra mã nhanh, giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT, xuất hóa đơn cho khách sỉ.
Xã Phú Lộc nằm ở vùng ngoại vi Cần Thơ, thị trường phụ tùng Honda đều đặn quanh năm, thuận cho việc mở điểm phân phối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Phú Lộc chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Phú Lộc, Cần Thơ — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Phú Lộc giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Phú Lộc, Cần Thơ và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Phú Lộc, Cần Thơ:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 52485KVY901 | BẠC CAO SU GIẢM XÓC SAU | 3.552 đ |
| 52485088901 | BẠC CAO SU GIẢM XÓC SAU DƯỚI | 5.838 đ |
| 52485GA7003 | BẠC CAO SU GIẢM XÓC SAU DƯỚI | 5.838 đ |
| 52485K81N11 | BẠC CAO SU GIẢM XÓC SAU DƯỚI | 8.173 đ |
| 52463MALG00 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC | 92.614 đ |
| 52463MKRD10 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC | 127.784 đ |
| 52486MCB611 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC A | 65.651 đ |
| 52462MJPG50 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC B | 325.907 đ |
| 52462MKCA00 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC B | 220.398 đ |
| 52462MKRD10 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC B | 215.708 đ |
| 52463KYJ900 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC B | 49.238 đ |
| 52463MGSD10 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC B | 288.392 đ |
| 52463MCA000 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC C | 159.437 đ |
| 52463MJPG50 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC C | 235.638 đ |
| 52464KYJ900 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC C | 94.959 đ |
| 52464MJPG50 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC D | 99.648 đ |
| 52463MGZJ00 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC SAU | 51.583 đ |
| 52472K15900 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC SAU | 463.069 đ |
| 52485GW3980 | Bạc cao su giảm xóc sau dưới | 31.078 đ |
| 52475K45NA0 | CHỐT GIẢM XÓC SAU | 1.261.507 đ |
| 52475K45NL0 | CHỐT GIẢM XÓC SAU | 1.238.487 đ |
| 52475MFL000 | CHỐT GIẢM XÓC SAU | 1.235.034 đ |
| 52475MGPD80 | CHỐT GIẢM XÓC SAU | 1.235.034 đ |
| 52475MGZJ00 | CHỐT GIẢM XÓC SAU | 599.677 đ |
| 52475MJPG50 | CHỐT GIẢM XÓC SAU | 2.848.750 đ |
| 52471MKCA00 | CHỐT GIẢM XÓC SAU PHẢI | 368.324 đ |
| 52471MKPJ00 | CHỐT GIẢM XÓC SAU PHẢI | 86.326 đ |
| 52471MKRD10 | CHỐT GIẢM XÓC SAU PHẢI | 368.324 đ |
| 52472MKCA00 | CHỐT GIẢM XÓC SAU TRÁI | 258.978 đ |
| 52459GE2681 | CHỐT LÒ XO YÊN XE | 33.998 đ |
| 52465K45NA0 | CẦN KÉO GIẢM XÓC SAU | 1.324.813 đ |
| 52465K45NL0 | CẦN KÉO GIẢM XÓC SAU | 1.317.907 đ |
| 52465MKCA00 | CẦN KÉO GIẢM XÓC SAU | 5.286.589 đ |
| 52465MKKD00 | CẦN KÉO GIẢM XÓC SAU | 6.437.599 đ |
| 52465MKPJ00 | CẦN KÉO GIẢM XÓC SAU | 1.081.950 đ |
| 52465MKRD10 | CẦN KÉO GIẢM XÓC SAU | 5.181.848 đ |
| 52453GN5851 | LÒ XO B, GIẢM XÓC SAU | 9.252 đ |
| 52461MFL000 | TẤM BẮT GIẢM XÓC SAU | 351.059 đ |
| 52461MGZJ00 | TẤM BẮT GIẢM XÓC SAU | 87.477 đ |
| 52486KWZ900 | Vòng đệm giảm xóc sau trên | 7.005 đ |
| 52451GC4000 | ĐỆM ĐẦU GIẢM XÓC DƯỚI | 155.387 đ |
| 52451MA0000 | ĐỆM ĐẦU GIẢM XÓC GƯỚI | 75.967 đ |
| 52486056000 | ỐNG ĐỆM GIẢM XÓC SAU DƯỚI | 8.173 đ |
| 52486K1FV01 | ỐNG ĐỆM GIẢM XÓC SAU DƯỚI | 5.838 đ |
| 52486KBW901 | ỐNG ĐỆM GIẢM XÓC SAU DƯỚI | 12.957 đ |
| 52486GA7003 | ỐNG ĐỆM GIẢM XÓC SAU TRÊN | 4.736 đ |
Để nhập đúng và bán tốt tại Phú Lộc, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86831K1NV60ZA | BIỂU TƯƠNG ỐP SƯỜN *NHA76, NHB18* | 123.606 đ |
| 86831K1NV60ZB | BIỂU TƯƠNG ỐP SƯỜN *NHB35* | 121.252 đ |
| 86831K1NV60ZC | BIỂU TƯƠNG ỐP SƯỜN *TYPE1* | 144.612 đ |
| 86830K1WD00ZA | BIỂU TƯỢNG 350I BÊN PHẢI | 119.070 đ |
| 86830K1WD00ZB | BIỂU TƯỢNG 350I BÊN PHẢI | 120.204 đ |
| 86811K0G900 | BIỂU TƯỢNG CANH YẾM | 197.316 đ |
| 86830K97V00ZB | BIỂU TƯỢNG CHỮ PCX ỐP SƯỜN PHẢI *PB410* | 176.904 đ |
| 86811MKCA30 | BIỂU TƯỢNG GOLDWING 180MM | 624.834 đ |
| 86811MKCJG0 | BIỂU TƯỢNG GOLDWING 180MM | 794.934 đ |
| 86831K12V40ZA | BIỂU TƯỢNG LEAD *NHA76M* | 81.519 đ |
| 86831K12V00ZB | BIỂU TƯỢNG LEAD *TYPE1* | 74.531 đ |
| 86831K12V00ZA | BIỂU TƯỢNG LEAD *TYPE2* | 89.586 đ |
| 86830K0HJ00ZA | BIỂU TƯỢNG PCX *B189* | 176.904 đ |
| 86830K97T00ZB | BIỂU TƯỢNG PCX *TYPE1* | 161.028 đ |
| 86830K97V00ZA | BIỂU TƯỢNG PCX 150 *TYPE1* | 176.904 đ |
| 86831K01M00ZA | BIỂU TƯỢNG SH *NH312* | 426.384 đ |
| 86831K0RV00ZA | BIỂU TƯỢNG SH *TYPE1* | 99.004 đ |
| 86831K0G900ZA | BIỂU TƯỢNG SẢN PHẨM ỐP THÂN *R4* | 539.784 đ |
| 86831K0Z900 | BIỂU TƯỢNG ỐP BÊN PHẢI | 168.966 đ |
| 86771MKPJ40ZB | BIỂU TƯỢNG ỐP SAU PHẢI *NH436* | 17.010 đ |
| 86771MKPJ40ZC | BIỂU TƯỢNG ỐP SAU PHẢI *R380* | 17.010 đ |
| 86771MKPDE0ZB | BIỂU TƯỢNG ỐP SAU PHẢI *TYPE1* | 17.010 đ |
| 86771MKPDE0ZA | BIỂU TƯỢNG ỐP SAU PHẢI *TYPE2* | 13.673 đ |
| 86771MKPDE0ZC | BIỂU TƯỢNG ỐP SAU PHẢI *TYPE3* | 17.010 đ |
| 86772MKPDE0ZB | BIỂU TƯỢNG ỐP SAU TRÁI *TYPE1* | 13.673 đ |
| 86772MKPDE0ZA | BIỂU TƯỢNG ỐP SAU TRÁI *TYPE2* | 13.673 đ |
| 86772MKPDE0ZC | BIỂU TƯỢNG ỐP SAU TRÁI *TYPE3* | 17.010 đ |
| 86831GX0J10ZA | Biểu tượng JOG *TYPE1* | 72.576 đ |
| 86831GX0J50ZA | Biểu tượng JOG *TYPE1* | 75.978 đ |
| 86830K1YJ50ZB | Biểu tượng PCX *TYPE1* | 196.182 đ |
| 86830K1YJ60ZA | Biểu tượng PCX *TYPE1* | 185.976 đ |
| 86830K1ZA00ZA | Biểu tượng PCX *TYPE1* | 136.080 đ |
| 86830K1YJ50ZA | Biểu tượng PCX *TYPE2* | 196.182 đ |
| 86830K1ZJ50ZA | Biểu tượng PCX 160 *TYPE1* | 185.976 đ |
| 86830K97T00ZA | Biểu tượng chữ PCX | 148.554 đ |
| 86831K01900 | LOGO ỐP SƯỜN PHẢI SH | 117.915 đ |
| 86831GJAJ00ZA | Logo ốp sườn | 12.534 đ |
| 86831GJAJ00ZB | Logo ốp sườn | 17.010 đ |
| 86771MJWDT0ZA | MARK 500F *B189C* | 14.742 đ |
| 86771MJWDF0ZE | MARK 500F *NH436M* | 14.742 đ |
| 86771MJWDT0ZC | MARK 500F *R381C* | 14.742 đ |
| 86801K2YA20ZA | MARK CHẮN BÙN SAU *NH242M,NHA14M* | 17.010 đ |
| 86801K87A00ZA | MARK CHẮN BÙN SAU *NHB89M* | 14.742 đ |
| 86801K87A00ZB | MARK CHẮN BÙN SAU *R263* | 14.742 đ |
| 86801K2YA00ZF | MARK CHẮN BÙN SAU *TYPE1* | 17.010 đ |
| 86801MKGT00ZA | MARK CHẮN BÙN SAU *TYPE1* *PB308* | 13.673 đ |
| 86801K2YA00ZE | MARK CHẮN BÙN SAU *TYPE2* | 17.010 đ |
| 86801K2YA00ZA | MARK CHẮN BÙN SAU *TYPE6* | 17.010 đ |
| 86801KWZ840 | MARK CHỮ HONDA 55MM | 9.116 đ |
| 86831K12900ZA | MÁC CHỮ HONDA *NH1* | 9.116 đ |
| 86831K12900ZB | MÁC CHỮ HONDA *NH411* | 9.116 đ |
| 86831K0SV50ZA | MÁC SH *NHA76, NHC60* | 100.116 đ |
| 86831GGEA10ZA | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI | 26.082 đ |
| 86831GGEA20ZA | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *YR299* | 26.082 đ |
| 86771K26A00ZA | TEM CA PÔ SAU PHẢI *Y216* | 23.814 đ |
| 86772K26A00ZA | TEM CA PÔ SAU TRÁI *Y216* | 22.680 đ |
| 86801K87A00ZC | TEM CHẮN BÙN SAU *NHB01* | 18.144 đ |
| 86801K01900 | TEM CHỮ HONDA 65MM | 6.902 đ |
| 86831K26H40ZB | TEM CHỮ MSX | 12.534 đ |
| 86831K26H40ZC | TEM CHỮ MSX | 12.534 đ |
| 86831K26H40ZD | TEM CHỮ MSX | 12.534 đ |
| 86831K26600ZD | TEM CHỮ PGM-FI *NHA35* | 9.116 đ |
| 86831K26900ZD | TEM CHỮ PGM-FI *NHA35* | 10.255 đ |
| 86831K26600ZC | TEM CHỮ PGM-FI *NHA87* | 9.116 đ |
| 86831K26900ZC | TEM CHỮ PGM-FI *NHA87* | 10.255 đ |
| 86831K01D00ZA | TEM CHỮ PGM-FI *PB329* | 426.384 đ |
| 86831K26600ZA | TEM CHỮ PGM-FI *PB329* | 9.116 đ |
| 86831K26600ZB | TEM CHỮ PGM-FI *R353* | 9.116 đ |
| 86831K26900ZB | TEM CHỮ PGM-FI *R353* | 10.255 đ |
| 86831K26900ZA | TEM CHỮ PGM-FI *Y217* | 10.255 đ |
| 86811KZVV30ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R150* | 24.473 đ |
| 86811K76V10ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *TYPE1* | 26.082 đ |
| 86811K76V20ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *TYPE1* | 26.082 đ |
| 86813MKCA30ZA | TEM CỐP PHẢI | 630.504 đ |
| 86813MKCAK0ZB | TEM CỐP PHẢI | 630.504 đ |
| 86814MKCA30ZA | TEM CỐP TRÁI | 630.504 đ |
| 86814MKCAK0ZB | TEM CỐP TRÁI | 630.504 đ |
| 86771K26H50ZD | TEM DÁN CA PÔ SAU | 11.394 đ |
| 86771K26H50ZE | TEM DÁN CA PÔ SAU | 11.394 đ |
| 86771K26H50ZF | TEM DÁN CA PÔ SAU | 11.394 đ |
| 86771K26900ZB | TEM DÁN CA PÔ SAU *NH1* | 11.394 đ |
| 86771K26600ZD | TEM DÁN CA PÔ SAU *NHA35* | 15.876 đ |
| 86771K26600ZC | TEM DÁN CA PÔ SAU *NHA87* | 15.876 đ |
| 86771K26900ZA | TEM DÁN CA PÔ SAU *NHA87* | 11.394 đ |
| 86771K26600ZA | TEM DÁN CA PÔ SAU *PB329* | 15.876 đ |
| 86771K26600ZB | TEM DÁN CA PÔ SAU *R353* | 15.876 đ |
| 86775MKFD80ZA | TEM HRC (85MM) *R380* | 171.234 đ |
| 86771K26B40ZC | TEM MSX 125 *NH303M* | 11.394 đ |
| 86771K26B40ZB | TEM MSX 125 *NHA87P* | 13.673 đ |
| 86771K26B40ZD | TEM MSX 125 *R353P* | 13.673 đ |
| 86771K26B40ZA | TEM MSX 125 *Y196* | 13.673 đ |
| 86831K26B00ZA | TEM MSX ỐP SƯỜN *NHB81* | 13.673 đ |
| 86661K56V50ZC | TEM MẶT NẠ TRƯỚC PHẢI *NHA40* | 21.546 đ |
| 86661K56V50ZB | TEM MẶT NẠ TRƯỚC PHẢI *NHA76T* | 21.546 đ |
| 86661K56V50ZD | TEM MẶT NẠ TRƯỚC PHẢI *PB421* | 21.546 đ |
| 86661K56V50ZE | TEM MẶT NẠ TRƯỚC PHẢI *R389* | 21.546 đ |
| 86661K56V70ZA | TEM MẶT NẠ TRƯỚC PHẢI *R389* | 41.958 đ |
| 86662K56V50ZC | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *NHA40* | 21.546 đ |
| 86662K56V50ZA | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *NHA76H* | 21.546 đ |
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86662K56V50ZB | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *NHA76T* | 21.546 đ |
| 86662K2PV00ZA | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *NHB56M* | 32.886 đ |
| 86662K56V50ZD | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *PB421* | 21.546 đ |
| 86662K56V50ZE | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *R389* | 21.546 đ |
| 86662K56V70ZA | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *R389* | 41.958 đ |
| 86811MKCL60ZA | TEM NẮP CỐP PHẢI *NH463* | 1.317.708 đ |
| 86811MKCL60ZB | TEM NẮP CỐP PHẢI *NHB01* | 1.317.708 đ |
| 86811MLJA20ZB | TEM NẮP CỐP PHẢI *R337M* | 1.317.708 đ |
| 86812MKCL60ZA | TEM NẮP CỐP TRÁI *NH463* | 1.317.708 đ |
| 86812MKCL60ZB | TEM NẮP CỐP TRÁI *NHB01* | 1.317.708 đ |
| 86812MLJA20ZB | TEM NẮP CỐP TRÁI *R337M* | 1.317.708 đ |
| 86831K1WV10ZB | TEM SH *TYPE1* | 180.306 đ |
| 86831K1WV10ZA | TEM SH *TYPE2* | 180.306 đ |
| 8682AK57A60 | TEM VÀNH SAU | 40.824 đ |
| 8681AK57A60 | TEM VÀNH TRƯỚC | 40.824 đ |
| 86801KVV930ZA | TEM ĐUÔI SAU PHẢI | 30.845 đ |
| 86802KVV930ZA | TEM ĐUÔI SAU TRÁI | 27.540 đ |
| 86771MKPDP0ZC | TEM ỐP SAU PHẢI *NH303* | 17.010 đ |
| 86771MKPJ00ZB | TEM ỐP SAU PHẢI *NH303* | 21.546 đ |
| 86771MKPDN0ZB | TEM ỐP SAU PHẢI *NH436* | 21.546 đ |
| 86771MKPDN0ZC | TEM ỐP SAU PHẢI *R380* | 27.216 đ |
| 86771MKPDP0ZD | TEM ỐP SAU PHẢI *R380* | 17.010 đ |
| 86771MKPJ00ZC | TEM ỐP SAU PHẢI *R380* | 21.546 đ |
| 86771MKPJ00ZA | TEM ỐP SAU PHẢI *TYPE3* | 21.546 đ |
| 86771MKYDL0ZA | TEM ỐP SAU PHẢI A *B219* | 56.700 đ |
| 86771MKYD10ZA | TEM ỐP SAU PHẢI A *NH146* | 51.030 đ |
| 86771MKYD30ZB | TEM ỐP SAU PHẢI A *NH196* | 127.008 đ |
| 86771MKND10ZB | TEM ỐP SAU PHẢI A *NH436* | 64.638 đ |
| 86771MKYD20ZB | TEM ỐP SAU PHẢI A *NH436* | 230.202 đ |
| 86771MKYDM0ZA | TEM ỐP SAU PHẢI A *NHB01* | 230.202 đ |
| 86771MKND30ZA | TEM ỐP SAU PHẢI A *R380* | 43.092 đ |
| 86771MKYD00ZA | TEM ỐP SAU PHẢI A *R380* | 56.700 đ |
| 86773MKFDJ0ZA | TEM ỐP SAU PHẢI TRÊN *NHA86* | 386.694 đ |
| 86773MKFD20ZA | TEM ỐP SAU PHẢI TRÊN *NHA86M* | 386.694 đ |
| 86773MKFD80ZA | TEM ỐP SAU PHẢI TRÊN *R380* | 394.632 đ |
| 86773MKFD80ZB | TEM ỐP SAU PHẢI TRÊN *R380* | 394.632 đ |
| 86773MKFDK0ZB | TEM ỐP SAU PHẢI TRÊN *R380* | 386.694 đ |
| 86773MKFDK0ZA | TEM ỐP SAU PHẢI TRÊN *R380X* | 386.694 đ |
| 86772MKPDP0ZC | TEM ỐP SAU TRÁI *NH303* | 17.010 đ |
| 86772MKPJ00ZB | TEM ỐP SAU TRÁI *NH303* | 21.546 đ |
| 86772MKPDN0ZB | TEM ỐP SAU TRÁI *NH436* | 21.546 đ |
| 86772MKPJ40ZB | TEM ỐP SAU TRÁI *NH436* | 17.010 đ |
| 86772MKPDN0ZC | TEM ỐP SAU TRÁI *R380* | 27.489 đ |
| 86772MKPDP0ZD | TEM ỐP SAU TRÁI *R380* | 17.010 đ |
| 86772MKPJ00ZC | TEM ỐP SAU TRÁI *R380* | 21.546 đ |
| 86772MKPJ40ZC | TEM ỐP SAU TRÁI *R380* | 17.010 đ |
| 86772MKPJ00ZA | TEM ỐP SAU TRÁI *TYPE3* | 21.546 đ |
| 86772MKYDL0ZA | TEM ỐP SAU TRÁI A *B219* | 56.700 đ |
| 86772MKYD10ZA | TEM ỐP SAU TRÁI A *NH146* | 51.030 đ |
| 86772MKYD30ZB | TEM ỐP SAU TRÁI A *NH196* | 127.008 đ |
| 86772MKND10ZB | TEM ỐP SAU TRÁI A *NH436* | 64.638 đ |
| 86772MKYD20ZB | TEM ỐP SAU TRÁI A *NH436* | 119.070 đ |
| 86772MKYDM0ZA | TEM ỐP SAU TRÁI A *NHB01* | 119.070 đ |
| 86772MKND30ZA | TEM ỐP SAU TRÁI A *R380* | 43.092 đ |
| 86772MKYD00ZA | TEM ỐP SAU TRÁI A *R380* | 56.700 đ |
| 86774MKFDJ0ZA | TEM ỐP SAU TRÁI TRÊN *NHA86* | 386.694 đ |
| 86774MKFD20ZA | TEM ỐP SAU TRÁI TRÊN *NHA86M* | 386.694 đ |
| 86774MKFD80ZA | TEM ỐP SAU TRÁI TRÊN *R380* | 394.632 đ |
| 86774MKFD80ZB | TEM ỐP SAU TRÁI TRÊN *R380* | 394.632 đ |
| 86774MKFDK0ZB | TEM ỐP SAU TRÁI TRÊN *R380* | 386.694 đ |
| 86774MKFDK0ZA | TEM ỐP SAU TRÁI TRÊN *R380X* | 386.694 đ |
| 86831K26A00ZA | TEM ỐP SƯỜN *NH303* | 17.010 đ |
| 86831K26E60ZA | TEM ỐP SƯỜN *NH411* | 12.534 đ |
| 86831K1NV00ZB | TEM ỐP SƯỜN *TYPE1* | 116.802 đ |
| 86831K1NVG0ZA | TEM ỐP SƯỜN *TYPE1* | 142.884 đ |
| 86831K1NV00ZA | TEM ỐP SƯỜN *TYPE2* | 142.388 đ |
| 86771MKRD20ZA | TEM ỐP SƯỜN BÊN PHẢI | 706.482 đ |
| 86772MKRD20ZA | TEM ỐP SƯỜN BÊN TRÁI | 706.482 đ |
| 86831K27630ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI | 80.093 đ |
| 86831K1GV30ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NH262* | 70.308 đ |
| 86831K1GV40ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHA76* | 121.252 đ |
| 86831K27V00ZC | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB24B* | 99.792 đ |
| 86831K27V00ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB24X* | 99.792 đ |
| 86831K1GV30ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB35* | 70.308 đ |
| 86831K1GV30ZD | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *PB421* | 70.308 đ |
| 86831K1GV30ZC | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *R340* | 70.308 đ |
| 86831K27V00ZD | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *R340,R340B* | 97.892 đ |
| 86831K27V00ZE | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *R340X* | 99.792 đ |
| 86831K1FV70ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE1* | 65.772 đ |
| 86831K1GV00ZD | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE1* | 80.514 đ |
| 86831K1GV90ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE1* | 66.906 đ |
| 86831K1GV00ZC | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE2* | 80.514 đ |
| 86831K1GV00ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE3* | 80.514 đ |
| 86831K1GV00ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE4* | 80.514 đ |
| 86831K27V00ZF | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *Y208* | 99.792 đ |
| 86831K27V00ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *YR322* | 99.792 đ |
| 86831K1GV10ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI A *TYPE1* | 80.514 đ |
| 86831K27V60ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI*NHA62B* | 97.524 đ |
| 86831K27V60ZC | TEM ỐP SƯỜN PHẢI*NHA62X* | 97.892 đ |
| 86831K27V60ZD | TEM ỐP SƯỜN PHẢI*Y208* | 97.892 đ |
| 86831K27V60ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI*YR322* | 97.524 đ |
| 86830K1ZJ10ZA | Tem PCX 160 *TYPE1* | 168.966 đ |
| 86831GJAJ10ZA | Tem dán ốp sườn | 62.370 đ |
| 86831GGZJ00ZF | Tem ốp sườn G208 | 21.546 đ |
| 86831GGZJ00ZB | Tem ốp sườn NHA76 | 21.546 đ |
| 86831GGZJ00ZE | Tem ốp sườn NHB25 | 21.546 đ |
| 86831GGZJ00ZD | Tem ốp sườn NHB35 | 21.546 đ |
| 86831GGZJ00ZA | Tem ốp sườn PB394 | 21.546 đ |
| 86831GGZJ00ZC | Tem ốp sườn R350 | 21.546 đ |
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Phú Lộc, Cần Thơ, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Phú Lộc, Cần Thơ — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Phú Lộc, Cần Thơ có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Cần Thơ theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Phú Lộc, Cần Thơ tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.