Thứ bảy, 20/06/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Quảng Yên số lượng cho thị trường Quảng Yên, Quảng Ninh? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Phường Quảng Yên thị xã Quảng Yên bên sông Bạch Đằng lịch sử. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Quảng Yên chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Quảng Yên, Quảng Ninh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Quảng Yên, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Quảng Yên giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Quảng Yên, Quảng Ninh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Quảng Yên, Quảng Ninh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 53231MKJD00 | BẠC ĐỆM CẦU NỐI GIẢM XÓC | 262.601 đ |
| 52500KFV831 | BỘ GIẢM XÓC SAU TRÁI | 425.151 đ |
| 52500KFVM41 | BỘ GIẢM XÓC SAU TRÁI | 369.793 đ |
| 52500KZVV31 | BỘ GIẢM XÓC SAU TRÁI | 389.535 đ |
| 53136MKND50 | CAO SU CẦU NỐI GIẢM XÓC | 14.964 đ |
| 52517GJ5003 | CAO SU ĐỆM GIẢM XÓC | 5.838 đ |
| 52517KR3003 | CAO SU ĐỆM GIẢM XÓC | 5.838 đ |
| 52517MR4901 | CAO SU ĐỆM GIẢM XÓC | 193.370 đ |
| 53240MKCA00 | CẦN KÉO GIẢM XÓC TRƯỚC | 2.244.186 đ |
| 53230K0FT00 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 725.137 đ |
| 53230K2ET10 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 730.400 đ |
| 53230K87A00 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 741.251 đ |
| 53230K94T00 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 692.909 đ |
| 53230MGZJ40 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 872.466 đ |
| 53230MJED00 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 1.107.272 đ |
| 53230MJEDF0 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 1.156.766 đ |
| 53230MKJD00 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 4.654.685 đ |
| 53230MKJD90 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 4.103.351 đ |
| 53230MKND10 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 1.096.913 đ |
| 53230MKND50 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 1.194.749 đ |
| 53230MKYD50 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 1.187.843 đ |
| 53230MLAA00 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 2.482.729 đ |
| 53300K26900 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 554.787 đ |
| 53300MGPD61 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 3.569.283 đ |
| 53300MKFD60 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 6.401.918 đ |
| 53300MKPDN0 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 901.241 đ |
| 53300MKPDP0 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 828.728 đ |
| 53300MKPDQ0 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 856.352 đ |
| 53300MKPJ00 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 934.621 đ |
| 53300MKPJ40 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 859.805 đ |
| 53300MKPJ80 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 888.580 đ |
| 53300MKRD10 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 3.930.700 đ |
| 53300MKSE00 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 8.340.219 đ |
| 53300MLCD00 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 2.952.341 đ |
| 53230K45NL0ZA | CẦU NỐI GIẢM XÓC *NH303M* | 733.194 đ |
| 53230K0Z900ZC | CẦU NỐI GIẢM XÓC*NH35M* | 1.262.658 đ |
| 53215MKCA01 | GIOĂNG CHẮN BỤI DƯỚI GIẢM XÓC | 229.051 đ |
| 53214MKCA01 | GIOĂNG CHẮN BỤI TRÊN GIẢM XÓC | 168.048 đ |
| 53233MKCA00 | GIOĂNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 98.987 đ |
| 53231K87A00 | GIÁ BẮT CẦU NỐI GIẢM XÓC | 110.497 đ |
| 53231MLAA00 | GIÁ BẮT CẦU NỐI GIẢM XÓC | 281.358 đ |
| 53173K2ET00 | GIÁ GIỮ GƯƠNG | 229.723 đ |
| 52492MCA000 | GIÁ ĐỠ GIẢM XÓC SAU | 70.212 đ |
| 52493MKCA00 | GIÁ ĐỠ GIẢM XÓC SAU | 153.085 đ |
| 53731MENA11 | VÒNG BI | 1.203.957 đ |
| 53210GGC900 | VÒNG BI TAY LÁI | 17.266 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 33120KV0703 | (G2) KÍNH BÓNG ĐÈN CHIẾU SÁNG | 2.407.482 đ |
| 33400GGZD03 | (G2) XI NHAN TRƯỚC BÊN PHẢI | 2.522.016 đ |
| 33410K01611 | BÓ DÂY ĐÈN XI NHAN TRƯỚC | 116.253 đ |
| 33410K01901 | BÓ DÂY ĐÈN XI NHAN TRƯỚC | 116.253 đ |
| 33301SA0741 | BÓNG ĐÈN | 24.948 đ |
| 33303S2R003 | BÓNG ĐÈN DẠNG NÊM, 12V21W | 76.756 đ |
| 33301K07901 | BÓNG ĐÈN SOI BIỂN SỐ | 15.876 đ |
| 33301K01901 | BÓNG ĐÈN VỊ TRÍ | 129.276 đ |
| 33303KWN711 | BÓNG ĐÈN XI NHAN | 94.122 đ |
| 33301S04004 | BÓNG ĐÈN XI NHAN (12V 21W) | 125.874 đ |
| 33303SL4003 | BÓNG ĐÈN(12V 21W) (STANLEY) | 213.192 đ |
| 33407KTM970 | Bó dây đèn xi nhan phải | 28.776 đ |
| 33410GN5901 | Bó dây đèn xi nhan phải | 42.588 đ |
| 33301GCC000 | Bóng đèn (12V 5W) | 39.270 đ |
| 33150K66V01 | BỘ DÂY ĐÈN TRƯỚC | 151.934 đ |
| 33150KVGV41 | BỘ DÂY ĐÈN TRƯỚC | 216.390 đ |
| 33410K2CV01 | BỘ DÂY ĐÈN XI NHAN PHẢI | 75.644 đ |
| 33410K44V01 | BỘ DÂY ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 66.759 đ |
| 33200MKCA02 | BỘ ĐÈN SƯƠNG MÙ TRƯỚC | 6.504.624 đ |
| 33400GBGB40 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 97.562 đ |
| 33400K2PV61 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 255.572 đ |
| 33400K45TA1 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 442.260 đ |
| 33400K94T01 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 255.852 đ |
| 33400KFV951 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 95.840 đ |
| 33400KTL641 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 68.300 đ |
| 33400KTLV01 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 86.184 đ |
| 33400KTM970 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 91.217 đ |
| 33400KVRV91 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 76.756 đ |
| 33400KYL841 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 191.333 đ |
| 33410K03N31 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 109.059 đ |
| 33410K56V01 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 139.050 đ |
| 33410K73V41 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 144.310 đ |
| 33410K1NV01 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI (KHÔNG BÓNG) | 941.868 đ |
| 33150KVB951 | Bộ dây đèn trước | 141.575 đ |
| 33150KVG951 | Bộ dây đèn trước | 138.122 đ |
| 33403GJB305 | Bộ nắp đèn xi nhan trước (COO) | 44.226 đ |
| 33120GJB305 | Bộ đèn pha trước (COO) | 261.954 đ |
| 33400GJBJ01 | Bộ đèn xi nhan trước phải | 343.602 đ |
| 33400K26902 | Bộ đèn xi nhan trước phải | 544.320 đ |
| 33400GJB305 | Bộ đèn xi nhan trước phải (COO) | 347.004 đ |
| 33407KVBT00 | CAO SU BẢO VỆ | 12.722 đ |
| 33181MBB000 | CAO SU ĐÈN ĐỊNH VỊ | 36.833 đ |
| 33403MCE781 | CHÓA ĐÈN XI NHAN | 1.343.790 đ |
| 33403KTL641 | CHÓA ĐÈN XI NHAN PHẢI | 24.236 đ |
| 33403KTM901 | CHÓA ĐÈN XI NHAN PHẢI | 45.360 đ |
| 33403KTM970 | CHÓA ĐÈN XI NHAN PHẢI | 27.216 đ |
| 33406KFV951 | CHÓA ĐÈN XI NHAN PHẢI | 60.588 đ |
| 33403KYL841 | CHÓA ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 64.638 đ |
| 33410KVRV91 | CHÓA ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 42.272 đ |
| 33410GCCB01 | Chóa xi nhan trước phải | 168.966 đ |
| 33120GJBJ01 | Cụm đèn trước | 259.686 đ |
| 33205MKCA00 | CÔNG TẮC ĐIỀU CHỈNH ĐÈN SƯƠNG MÙ | 86.326 đ |
| 33403KTLV01 | CỤM CHÓA ĐÈN XI NHAN PHẢI | 25.337 đ |
| 33403KVB951 | CỤM CHÓA ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢ | 32.260 đ |
| 33130GGE901 | CỤM DÂY ĐIỆN ĐÈN FA | 94.844 đ |
| 33150KWN701 | CỤM DÂY ĐIỆN ĐÈN PHA TRƯỚC | 400.552 đ |
| 33130KPHB31 | CỤM DÂY ĐIỆN ĐÈN TRƯỚC | 126.612 đ |
| 33150K27V01 | CỤM DÂY ĐIỆN ĐÈN TRƯỚC | 212.937 đ |
| 33150K89V91 | CỤM DÂY ĐIỆN ĐÈN TRƯỚC | 101.289 đ |
| 33150KTL641 | CỤM DÂY ĐIỆN ĐÈN TRƯỚC | 106.135 đ |
| 33410K2CD01 | CỤM DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN PHẢI | 99.792 đ |
| 33120GN5880 | CỤM ĐÈN PHA | 106.332 đ |
| 33120KFV791 | CỤM ĐÈN PHA | 292.562 đ |
| 33120KFV951 | CỤM ĐÈN PHA | 128.905 đ |
| 33120KTL641 | CỤM ĐÈN PHA | 297.789 đ |
| 33120KYZV01 | CỤM ĐÈN PHA | 438.286 đ |
| 33120KPH651 | CỤM ĐÈN PHA (KHÔNG BÓNG) | 226.930 đ |
| 33120K12901 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 442.736 đ |
| 33180K0RV01 | CỤM ĐÈN TRƯỚC | 547.301 đ |
| 33400K26923 | CỤM ĐÈN XI NHAN | 712.152 đ |
| 33120GCCB00 | Cụm dây điện đèn fa | 133.518 đ |
| 33131KFL711 | Cụm dây điện đèn trước | 141.575 đ |
| 33131KFL891 | Cụm dây điện đèn trước | 146.179 đ |
| 33150KFV791 | Cụm dây điện đèn trước | 66.759 đ |
| 33120GX1J01 | Cụm đèn pha | 571.536 đ |
| 33410KTF980 | DÂY ĐIỆN & ĐUI ĐÈN XI NHAN TRƯỚC | 334.944 đ |
| 33407KYL841 | DÂY ĐIỆN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 52.947 đ |
| 33405K1NV01 | DÂY ĐIỆN ĐÈN HẬU PHẢI | 71.363 đ |
| 33401K53D01 | DÂY ĐIỆN ĐÈN PHẢI | 419.580 đ |
| 33402K53D01 | DÂY ĐIỆN ĐÈN TRÁI | 419.580 đ |
| 33405K03M61 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN | 52.947 đ |
| 33405K03N31 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN | 82.873 đ |
| 33405K90VM1 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN | 81.722 đ |
| 33405K07941 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN PHẢI | 56.400 đ |
| 33405K73V41 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN PHẢI | 40.286 đ |
| 33405KYZV01 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN PHẢI | 44.890 đ |
| 33120K2ZV21 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN TRƯỚC | 139.012 đ |
| 33150K1FV01 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN TRƯỚC | 135.820 đ |
| 33410GFMB10 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 79.420 đ |
| 33410K29901 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 58.702 đ |
| 33405K56V01 | DÂY ĐÈN XI NHAN | 67.910 đ |
| 33410GGZJ01 | Dây điện xi nhan phải | 35.682 đ |
| 33410K44U01 | Dây điện xi nhan trước phải | 67.910 đ |
| 33410GJAJ01 | Dây điện đèn xi nhan trước phải | 24.172 đ |
| 33182KWZ901 | Dây đèn vị trí trước | 37.984 đ |
| 33402KZVV31 | GIOĂNG A NẮP XI NHAN PHẢI | 7.005 đ |
| 33403KZVV31 | GIOĂNG B NẮP XI NHAN PHẢI | 4.736 đ |
| 33404KTL691 | GIOĂNG BAO KÍN | 16.937 đ |
| 33405MKAD81 | GIOĂNG ĐÈN XI NHAN | 16.115 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 33118KTL741 | GIÁ BẮT ĐÈN PHA | 4.736 đ |
| 33118K56N10 | GIÁ BẮT ĐÈN PHA PHẢI | 7.005 đ |
| 33119K56N10 | GIÁ BẮT ĐÈN PHA TRÁI | 7.005 đ |
| 33206MKCA00 | GIÁ BẮT ĐÈN SƯƠNG MÙ PHẢI | 206.031 đ |
| 33256MKCA00 | GIÁ BẮT ĐÈN SƯƠNG MÙ TRÁI | 206.031 đ |
| 33407MKJD00 | GIÁ ĐỠ CAO SU XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 52.947 đ |
| 33407MKND50 | GIÁ ĐỠ CAO SU XI NHANH TRƯỚC PHẢI | 51.796 đ |
| 33409MKND10 | GIÁ ĐỠ ĐÈN XI NHAN PHẢI | 40.286 đ |
| 33404KVRV91 | Gioăng bao kín | 19.568 đ |
| 33407GCCB00 | Gioăng nắp xi nhan trước phải | 10.409 đ |
| 33406GJBJ01 | Gioăng đèn xi nhan | 4.736 đ |
| 33240MKCA01 | NÚT ĐIỀU CHỈNH ĐÈN SƯƠNG MÙ TRƯỚC | 384.438 đ |
| 33128KTF981 | Nút bịt đèn pha | 110.497 đ |
| 33403GJBA01 | Nắp đèn xi nhan | 44.226 đ |
| 33126K09841 | NẮP CAO SU | 20.719 đ |
| 33126S05003 | NẮP CAO SU | 19.568 đ |
| 33126S0A003 | NẮP CAO SU | 41.437 đ |
| 33126K16901 | NẮP ĐUI ĐÈN | 133.812 đ |
| 33406K26901 | NẮP ĐÈN XI NHAN A | 155.358 đ |
| 33406K26B01 | NẮP ĐÈN XI NHAN A | 147.420 đ |
| 33404MGSD32 | NẮP ĐÈN XI NHAN PHẢI TRƯỚC | 223.398 đ |
| 33404MGSJ32 | NẮP ĐÈN XI NHAN PHẢI TRƯỚC | 127.008 đ |
| 33401KZVV31 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 24.473 đ |
| 33402GBGB40 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 30.845 đ |
| 33402GN5901 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 27.540 đ |
| 33402KPH651 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 25.586 đ |
| 33402KTL641 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 11.394 đ |
| 33402KTLV01 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 15.423 đ |
| 33402KTM970 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 15.574 đ |
| 33402KVB951 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 17.626 đ |
| 33402KVRV91 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 16.686 đ |
| 33402KYL841 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 35.597 đ |
| 33402GCCB00 | Nắp xi nhan trước phải | 75.978 đ |
| 33410K12900 | UNIT COMP,R LED | 55.566 đ |
| 33402MGSD31 | VÍT., 4X10 | 199.296 đ |
| 33400K87A31 | XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 830.088 đ |
| 33400MKRD11 | XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 1.939.140 đ |
| 33130GN5901 | ÐUI ĐÈN PHA | 54.789 đ |
| 33207MKCA00 | ĐAI KẸP ỐNG A | 138.122 đ |
| 33208MKCA00 | ĐAI KẸP ỐNG B | 246.317 đ |
| 33128MAAA31 | ĐAI ỐC GIỮ ĐÈN PHA TRƯỚC | 37.515 đ |
| 33118438841 | ĐAI ỐC ĐIỀU CHỈNH ĐÈN PHA TRƯỚC | 36.343 đ |
| 33180MR7003 | ĐUI CAO SU ĐÈN PHA TRƯỚC | 190.512 đ |
| 33127KPR900 | ĐUI ĐÈN PHA | 27.625 đ |
| 33407KVGV41 | ĐUI ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 35.682 đ |
| 33127KTF671 | Đui đèn pha | 151.934 đ |
| 33210KTF981 | ĐÈN PHA | 3.127.572 đ |
| 33120GGE901 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 492.416 đ |
| 33120K01902 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 1.351.566 đ |
| 33120K07941 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 516.154 đ |
| 33120K29901 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 491.681 đ |
| 33120K89V91 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 279.125 đ |
| 33120KZVV31 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 282.550 đ |
| 33400K0FT01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 923.076 đ |
| 33400K0G911 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 2.929.122 đ |
| 33400K0RV01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 958.889 đ |
| 33400K0Z901 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 914.004 đ |
| 33400K12901 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 588.255 đ |
| 33400K12P10 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 636.174 đ |
| 33400K12P20 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 619.164 đ |
| 33400K12P30 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 619.164 đ |
| 33400K12P40 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 636.174 đ |
| 33400K12V81 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 522.494 đ |
| 33400K2CV11 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 382.871 đ |
| 33400K2CV31 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 395.961 đ |
| 33400K2ET01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 943.630 đ |
| 33400K77V01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 1.124.637 đ |
| 33400K87L52 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 992.250 đ |
| 33400KZZJ01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 1.589.868 đ |
| 33400MJED03 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 850.500 đ |
| 33400MJED42 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 885.654 đ |
| 33400MKCA01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 4.794.552 đ |
| 33400MKCA02 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 3.932.712 đ |
| 33400MKHD01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 754.110 đ |
| 33400MKJD01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 1.589.868 đ |
| 33400MKND11 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 857.304 đ |
| 33400MKPK01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 718.956 đ |
| 33400MKSE01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 2.773.764 đ |
| 33400MKTD01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 1.622.754 đ |
| 33400MLAA01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 2.220.372 đ |
| 33402K07941 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 194.984 đ |
| 33402KVGV41 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 79.316 đ |
| 33410K03M61 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 128.888 đ |
| 33410K90VM1 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 143.500 đ |
| 33181KWZ901 | Đèn vị trí trước | 276.696 đ |
| 33400065J01 | Đèn xi nhan trước phải | 528.444 đ |
| 33400402721 | Đèn xi nhan trước phải | 404.838 đ |
| 33400GJBA01 | Đèn xi nhan trước phải | 344.736 đ |
| 33400K07941 | Đèn xi nhan trước phải | 263.088 đ |
| 33400MGZD43 | Đèn xi nhan trước phải | 684.936 đ |
| 33127MAAA31 | ĐỆM CÁCH ĐÈN PHA TRƯỚC | 46.041 đ |
| 33117092671 | ỐC CHỈNH ĐÈN PHA | 9.252 đ |
| 33128GE8671 | ỐC GIỮ CHOÁ ĐÈN PHA | 14.964 đ |
| 33128GBL003 | ỐC ĐẶC BIỆT | 3.552 đ |
| 33136111671 | ỐNG BỌC VÍT CHỈNH ĐÈN PHA | 5.920 đ |
| 33136426830 | ỐNG BỌC VÍT CHỈNH ĐÈN PHA | 29.309 đ |
| 33224MKRD10 | ỐNG PVC | 43.739 đ |
| 33117GBJ013 | Ốc chỉnh đèn pha | 13.926 đ |
| 33126KPR900 | ống thông khí đèn pha | 33.380 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Quảng Yên, Quảng Ninh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Quảng Yên, Quảng Ninh có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Quảng Yên, Quảng Ninh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Quảng Ninh thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Quảng Ninh:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Quảng Ninh và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Quảng Yên, Quảng Ninh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.