Thứ năm, 16/07/2026
Bạn là cửa hàng, gara hay đại lý ở An Biên, Hải Phòng cần nguồn phụ tùng Honda chính hãng tại An Biên ổn định? ICSPARTS cung cấp danh mục mã (SKU) phụ tùng Honda chính hãng kèm giá tham khảo đã gồm VAT, xuất hóa đơn đầy đủ.
Phường An Biên là địa bàn đô thị của Hải Phòng, tập trung nhiều cửa hàng, gara nên nhu cầu nhập phụ tùng Honda theo lô khá lớn. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại An Biên chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho An Biên, Hải Phòng? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Kinh doanh phụ tùng ở An Biên bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở An Biên, Hải Phòng và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho An Biên, Hải Phòng:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 35193K1NV01 | BỘ CÔNG TẮC MỞ YÊN XE | 136.971 đ |
| 35193K35V32 | BỘ CÔNG TẮC MỞ YÊN XE | 52.947 đ |
| 35193K53D02 | BỘ CÔNG TẮC MỞ YÊN XE | 150.783 đ |
| 35193K2CV11 | Bộ công tắc mở yên xe | 133.518 đ |
| 35856K15901 | CAO SU GIẢM XÓC | 47.192 đ |
| 35856K56N00 | CAO SU GIẢM XÓC | 61.004 đ |
| 38110GET671 | CÒI XE | 491.482 đ |
| 38110GFM972 | CÒI XE | 292.434 đ |
| 38110K04931 | CÒI XE | 117.404 đ |
| 38110K0G901 | CÒI XE | 250.921 đ |
| 38110K0RV01 | CÒI XE | 59.842 đ |
| 38110K12931 | CÒI XE | 78.269 đ |
| 38110K12V02 | CÒI XE | 70.442 đ |
| 38110K27M01 | CÒI XE | 1.289.132 đ |
| 38110K27V01 | CÒI XE | 88.628 đ |
| 38110K2CD01 | CÒI XE | 119.706 đ |
| 38110K2ZV21 | CÒI XE | 124.875 đ |
| 38110K45NL1 | CÒI XE | 310.773 đ |
| 38110K56V01 | CÒI XE | 146.179 đ |
| 38110K56V51 | CÒI XE | 122.008 đ |
| 38110K73V01 | CÒI XE | 54.098 đ |
| 38110K73VD1 | CÒI XE | 55.249 đ |
| 38110K89V91 | CÒI XE | 57.551 đ |
| 38110K94T01 | CÒI XE | 223.296 đ |
| 38110KCW870 | CÒI XE | 270.488 đ |
| 38110KFL710 | CÒI XE | 176.105 đ |
| 38110KPH651 | CÒI XE | 176.105 đ |
| 38110KPPT01 | CÒI XE | 186.464 đ |
| 38110KRS860 | CÒI XE | 79.420 đ |
| 38110KTM971 | CÒI XE | 84.024 đ |
| 38110KTZD00 | CÒI XE | 531.767 đ |
| 38110KCWJ41 | Còi | 1.080.799 đ |
| 38110GN5900 | Còi xe | 146.179 đ |
| 38110K2PM01 | Còi xe | 127.763 đ |
| 38110K44J01 | Còi xe | 207.182 đ |
| 38110K45N01 | Còi xe | 71.512 đ |
| 38110K58TC1 | Còi xe | 84.024 đ |
| 38110KFL901 | Còi xe | 227.900 đ |
| 38110KFV830 | Còi xe | 81.722 đ |
| 38110KVG900 | Còi xe | 204.880 đ |
| 35330K0HJ01 | CỤM CÔNG TẮC YÊN XE | 572.052 đ |
| 35910MGZJ00 | DẪN HƯỚNG CẦU NỐI GIẢM XÓC TRÁI | 17.266 đ |
| 35910MJED00 | DẪN HƯỚNG CẦU NỐI GIẢM XÓC TRÁI | 31.078 đ |
| 35910MKPJ40 | DẪN HƯỚNG CẦU NỐI GIẢM XÓC TRÁI | 65.608 đ |
| 35910MKPJ80 | DẪN HƯỚNG CẦU NỐI GIẢM XÓC TRÁI | 43.739 đ |
| 36140MCT003 | TRỤC CƠ CỤM NÂNG XÍCH CAM | 1.709.250 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 53212030010 | (G2) CÔN PHUỐC DƯỚI | 161.142 đ |
| 53211028010 | (G2) CÔN PHUỐC TRÊN | 164.595 đ |
| 53215K93T01 | BỘ BI BÁT PHUỐC DƯỚI | 33.380 đ |
| 53215KVRC00 | BỘ BI BÁT PHUỐC DƯỚI #6X26VIÊN | 17.890 đ |
| 53215KCW870 | BỘ BI BÁT PHUỐC DƯỚI (17 VIÊN) | 24.840 đ |
| 5321AKCW870 | BỘ BI BÁT PHUỐC TRÊN GGE | 143.394 đ |
| 5321AKVRC00 | BỘ BI BÁT PHUỐC TRÊN KVG | 95.973 đ |
| 53215KTR900 | BỘ BI CỔ LÁI | 31.078 đ |
| 53215GZ4671 | BỘ BI CỔ LÁI DƯỚI | 349.908 đ |
| 5321AGN5900 | BỘ BÁT PHUỐC | 81.930 đ |
| 53211KTGV00 | BỘ NẮP SAU TAY LÁI | 173.502 đ |
| 53210KYL840ZB | BỘ NẮP TRÊN TAY LÁI TRÁI *NHA9 | 52.283 đ |
| 53210KYL840ZD | BỘ NẮP TRÊN TAY LÁI TRÁI *NHB2 | 51.171 đ |
| 53210KYL840ZE | BỘ NẮP TRÊN TAY LÁI TRÁI *NHB2 | 52.164 đ |
| 53210KYL840ZC | BỘ NẮP TRÊN TAY LÁI TRÁI *R340 | 52.283 đ |
| 53210KZLE00ZF | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *B206* | 244.728 đ |
| 53210KZLE00ZJ | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *NH411M* | 250.290 đ |
| 53210KYZV20ZC | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *NHA62M* | 194.670 đ |
| 53210KZLE00ZE | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *NHA69* | 244.728 đ |
| 53210KYZV20ZH | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *NHB12M | 194.670 đ |
| 53210KYZV20ZB | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *NHB24M* | 208.019 đ |
| 53210KYZV20ZG | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *NHB25M* | 192.780 đ |
| 53210KZLE00ZK | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *NHB25M* | 244.728 đ |
| 53210KZLE00ZD | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *NHB35* | 242.352 đ |
| 53210KYZV20ZK | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *PB389M* | 195.783 đ |
| 53210KZLE00ZH | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *PB390M* | 242.352 đ |
| 53210KZLE00ZC | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *R340* | 244.728 đ |
| 53210KYZV20ZF | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *R340C* | 194.670 đ |
| 53210KYZV20ZE | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *R350C* | 208.019 đ |
| 53210KZLE00ZG | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *R350C* | 242.352 đ |
| 53210KZLE00ZA | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *Y192* | 249.480 đ |
| 53210KYZV20ZA | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *Y208M* | 194.670 đ |
| 53210KZLE00ZB | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *YR303* | 244.728 đ |
| 53210KYZV20ZJ | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *YR303M* | 195.783 đ |
| 53216K56V00ZB | BỘ ỐP TAY LÁI *NH1* | 143.208 đ |
| 53215K12940ZD | BỘ ỐP TAY LÁI*NHB24M* | 148.554 đ |
| 53215GGC900 | Bộ bi bát phuốc dưới | 47.192 đ |
| 53220GJAJ00ZF | Bộ ốp tay lái trước B203M | 146.286 đ |
| 53220GJAJ00ZC | Bộ ốp tay lái trước NH411M | 129.276 đ |
| 53220GJAJ00ZE | Bộ ốp tay lái trước NHB25M | 129.276 đ |
| 53220GJAJ00ZG | Bộ ốp tay lái trước NHB35P | 122.472 đ |
| 53220GJAJ00ZB | Bộ ốp tay lái trước R350C | 129.276 đ |
| 53220GJAJ00ZA | Bộ ốp tay lái trước YR303M | 146.286 đ |
| 53211K77V00ZA | CHỤP NẮP TAY LÁI TRƯỚC PHẢI *NH1* | 18.728 đ |
| 53212K77V00ZA | CHỤP NẮP TAY LÁI TRƯỚC TRÁI *NH1* | 22.363 đ |
| 53215GCCC20 | Cao su bọc ngoài hộp dầu phanh | 37.422 đ |
| 53212GN5900 | CÔN PHUỐC DƯỚI | 19.009 đ |
| 53212K40F00 | CÔN PHUỐC DƯỚI | 50.645 đ |
| 53211GC8003 | CÔN PHUỐC TRÊN | 150.783 đ |
| 53211GN5900 | CÔN PHUỐC TRÊN | 15.654 đ |
| 53211KCW870 | CÔN PHUỐC TRÊN | 33.873 đ |
| 53212200000 | CÔN PHUỘC DƯỚI | 102.440 đ |
| 53212KCW870 | CÔN PHUỘC DƯỚI | 33.873 đ |
| 53211268010 | CÔN PHUỘC TRÊN | 78.269 đ |
| 53211GAZ980 | CÔN PHUỘC TRÊN | 84.024 đ |
| 53212GGZJ00 | Côn phuốc dưới | 14.964 đ |
| 53219GGE900 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.339.776 đ |
| 53219K01900 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.629.272 đ |
| 53219K0FT00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.786.368 đ |
| 53219K0G900 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 2.258.282 đ |
| 53219K0RV00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.427.165 đ |
| 53219K0ZD00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 3.577.340 đ |
| 53219K12900 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 753.101 đ |
| 53219K1NV90 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 798.801 đ |
| 53219K1WD00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.627.529 đ |
| 53219K26900 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.617.170 đ |
| 53219K26C10 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.363.947 đ |
| 53219K27V00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 598.416 đ |
| 53219K29900 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 783.586 đ |
| 53219K2CV00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 513.735 đ |
| 53219K2ET00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.797.726 đ |
| 53219K2SV00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 665.032 đ |
| 53219K44V00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 581.480 đ |
| 53219K45NM0 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.358.192 đ |
| 53219K53D00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 5.021.857 đ |
| 53219K56V00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 537.445 đ |
| 53219K59A70 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 995.624 đ |
| 53219K87A00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 2.646.172 đ |
| 53219K94T00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.411.139 đ |
| 53219K97T00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.014.040 đ |
| 53219KFL830 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 2.471.219 đ |
| 53219KFV790 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 871.655 đ |
| 53219KPHB30 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.831.257 đ |
| 53219KPR901 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 4.287.513 đ |
| 53219KRS860 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 641.321 đ |
| 53219KTL640 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 640.192 đ |
| 53219KTL680 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 543.091 đ |
| 53219KTM900 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 683.098 đ |
| 53219KVB750 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 726.288 đ |
| 53219KVB960 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 720.533 đ |
| 53219KVG950 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 614.223 đ |
| 53219KVV910 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 689.872 đ |
| 53219KWN900 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.419.196 đ |
| 53219KWN980 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 855.201 đ |
| 53219KWW640 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 644.709 đ |
| 53219KWWB20 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 502.444 đ |
| 53219KWYA30 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 547.881 đ |
| 53219KYL840 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 661.831 đ |
| 53219KYZV00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 658.258 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 53219KZLE00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 836.785 đ |
| 53219KZVT00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 621.546 đ |
| 53219MGZJ00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.912.979 đ |
| 53219MJED00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 2.471.219 đ |
| 53219MJEDF0 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 2.579.414 đ |
| 53219MKFD40 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 11.109.549 đ |
| 53219MKFD60 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 11.109.549 đ |
| 53219MKJD00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 8.710.844 đ |
| 53219MKJD90 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 7.834.926 đ |
| 53219MKND10 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 2.467.766 đ |
| 53219MKND50 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 6.871.530 đ |
| 53219MKPDN0 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 2.041.892 đ |
| 53219MKPDP0 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.880.751 đ |
| 53219MKPDQ0 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.962.473 đ |
| 53219MKPJ00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 2.121.312 đ |
| 53219MKPJ80 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 2.038.439 đ |
| 53219MKRD11 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 9.373.826 đ |
| 53219MKSE00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 11.834.685 đ |
| 53219MKYD50 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 5.570.889 đ |
| 53219MLAA01 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 7.499.982 đ |
| 53219MLCD00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 7.367.616 đ |
| 53219GCCB20 | Cụm trục cổ lái | 2.154.691 đ |
| 53219GGZJ00 | Cụm trục cổ lái | 627.301 đ |
| 53219GJAJ00 | Cụm trục cổ lái | 540.975 đ |
| 53219K1ZJ10 | Cụm trục cổ lái | 854.050 đ |
| 53219KFV830 | Cụm trục cổ lái | 942.550 đ |
| 53219KVGV20 | Cụm trục cổ lái | 608.578 đ |
| 53219KWZ840 | Cụm trục cổ lái | 706.721 đ |
| 53214KA4701 | GIOĂNG CHẮN BỤI | 79.420 đ |
| 53221GJAJ00 | Gioăng ốp tay lái | 5.838 đ |
| 53215K12V00ZD | NẮP MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 82.318 đ |
| 53215K12V00ZB | NẮP MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ *NH411M* | 81.519 đ |
| 53215K12940ZC | NẮP SAU TAY LÁI *NHB25M* | 146.837 đ |
| 53215K12940ZB | NẮP SAU TAY LÁI *NHB35P* | 146.837 đ |
| 53215K12940ZA | NẮP SAU TAY LÁI *PB390M* | 146.837 đ |
| 53215K12940ZG | NẮP SAU TAY LÁI *R350C* | 146.837 đ |
| 53216K56V20ZB | NẮP SAU TAY LÁI *R371R* | 147.420 đ |
| 53215K12940ZE | NẮP SAU TAY LÁI *Y183M* | 143.500 đ |
| 53215K12940ZF | NẮP SAU TAY LÁI *YR299P* | 146.837 đ |
| 53215K56V00ZG | NẮP TRÊN TAY LÁI TRÁI *B189* | 66.744 đ |
| 53215K56V00ZD | NẮP TRÊN TAY LÁI TRÁI *NHA76M* | 66.744 đ |
| 53215K56V00ZC | NẮP TRÊN TAY LÁI TRÁI *NHB35P* | 68.040 đ |
| 53215K56V00ZB | NẮP TRÊN TAY LÁI TRÁI *PB406M* | 64.520 đ |
| 53215K56V00ZA | NẮP TRÊN TAY LÁI TRÁI *R340C* | 66.744 đ |
| 53215K56V00ZE | NẮP TRÊN TAY LÁI TRÁI *Y106* | 66.744 đ |
| 53215K56V00ZF | NẮP TRÊN TAY LÁI TRÁI *YR322* | 68.040 đ |
| 53215K12940ZJ | NẮP TRƯỚC TAY LÁI *NHB18M* | 143.500 đ |
| 53215K12940ZH | NẮP TRƯỚC TAY LÁI *PB403P* | 146.837 đ |
| 53214200000 | PHỚT CHẮN BỤI CỔ LÁI | 12.722 đ |
| 53214371010 | PHỚT CHẮN BỤI CỔ LÁI | 29.927 đ |
| 53214GN5900 | PHỚT CHẮN BỤI CỔ LÁI | 3.552 đ |
| 53214MM9003 | PHỚT CHẮN BỤI CỔ LÁI | 57.551 đ |
| 53213MB4771 | PHỚT CHẮN BỤI TAY PHANH | 104.742 đ |
| 53214MR7003 | PHỚT CHẮN BỤI TAY PHANH | 63.306 đ |
| 53214250000 | Phớt chắn bụi cổ lái | 9.252 đ |
| 53225K66V00ZX | TRANG TRÍ NẮP TAY LÁI TRƯỚC *B189C* | 94.554 đ |
| 53225K66V00ZT | TRANG TRÍ NẮP TAY LÁI TRƯỚC *NHA62M* | 94.554 đ |
| 53225K66V00ZS | TRANG TRÍ NẮP TAY LÁI TRƯỚC *NHA76M* | 94.554 đ |
| 53225K66V00ZR | TRANG TRÍ NẮP TAY LÁI TRƯỚC *NHB18M* | 94.554 đ |
| 53225K66V00ZQ | TRANG TRÍ NẮP TAY LÁI TRƯỚC *NHB25M* | 94.554 đ |
| 53225K66V00ZP | TRANG TRÍ NẮP TAY LÁI TRƯỚC *NHB35P* | 94.554 đ |
| 53225K66V00ZW | TRANG TRÍ NẮP TAY LÁI TRƯỚC *NHB83M* | 94.554 đ |
| 53225K66V00ZV | TRANG TRÍ NẮP TAY LÁI TRƯỚC *NHB86M* | 94.554 đ |
| 53225K66V00ZN | TRANG TRÍ NẮP TAY LÁI TRƯỚC *PB390M* | 94.554 đ |
| 53225K66V00ZK | TRANG TRÍ NẮP TAY LÁI TRƯỚC *R340C* | 93.636 đ |
| 53225K66V00ZU | TRANG TRÍ NẮP TAY LÁI TRƯỚC *Y221M* | 92.330 đ |
| 53225K66V00ZL | TRANG TRÍ NẮP TAY LÁI TRƯỚC *Y224M* | 96.390 đ |
| 53225K66V00ZM | TRANG TRÍ NẮP TAY LÁI TRƯỚC *YR322C* | 94.554 đ |
| 53216K1WD00ZA | TRANG TRÍ ỐP TRƯỚC PHẢI | 201.852 đ |
| 53217K1WD00ZA | TRANG TRÍ ỐP TRƯỚC TRÁI | 201.852 đ |
| 53217KTF980ZA | TẤM CÀI BÊN TRÁI NẮP TRƯỚC TAY | 77.118 đ |
| 53218K53D00ZA | TẤM CÀI NẮP TAY LÁI TRƯỚC TRÁI *NH1* | 475.146 đ |
| 53215200000 | VÒNG ĐỆM CHẮN BỤI CỔ LÁI | 24.619 đ |
| 53216KCW870 | Vòng đệm phớt chắn bụ cổ lái | 10.409 đ |
| 53220422000 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 332.941 đ |
| 53220GN5850 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 20.719 đ |
| 53220GN5900 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 21.870 đ |
| 53220K0Z900 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 64.478 đ |
| 53220K87A00 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 49.238 đ |
| 53220KE8010 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 72.685 đ |
| 53220KSP860 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 57.444 đ |
| 53220KYJ900 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 45.721 đ |
| 53220MFL000 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 311.924 đ |
| 53220MKCA00 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 642.264 đ |
| 53220MKJD00 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 261.280 đ |
| 53220MW0000 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 206.031 đ |
| 53221GN5850 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 24.172 đ |
| 53215MEED00 | ĐỆM | 26.964 đ |
| 53215GN5900 | ĐỆM PHỚT CHẮN BỤI CỔ LÁI | 5.838 đ |
| 53215KFL860 | ĐỆM XI LANH HỘP DẦU PHANH | 79.387 đ |
| 53215MKJD00 | ĐỆM ĐAI ỐC HÃM CỔ LÁI | 24.619 đ |
| 53215MKSE00 | ĐỆM ĐAI ỐC HÃM CỔ LÁI | 72.685 đ |
| 53216GN5830 | Đệm đai ốc hãm cổ lái | 9.252 đ |
| 53218KTF890ZH | ỐP TRÁI NẮP TAY LÁI *NHB25M* | 556.794 đ |
| 53218KTF890ZP | ỐP TRÁI NẮP TAY LÁI *NHB35P* | 546.189 đ |
| 53218KTF890ZN | ỐP TRÁI NẮP TRƯỚC TAY LÁI *R35 | 556.794 đ |
| 53218KTF890ZG | ốp trái nắp trước tay lái *NHB | 549.990 đ |
| 53218KTF890ZK | ốp trái nắp trước tay lái *Y20 | 549.990 đ |
| 53218KTF890ZJ | ốp trái nắp trước tay lái *YR3 | 556.794 đ |
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở An Biên tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho An Biên, Hải Phòng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở An Biên, Hải Phòng có phương án nhập tối ưu.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại An Biên, Hải Phòng, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Hải Phòng liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Hải Phòng để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở An Biên, Hải Phòng tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.