Chủ Nhật, 14/06/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Bình An cho hoạt động kinh doanh tại Bình An, Gia Lai? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Bình An thuộc vùng ven Gia Lai, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Bình An chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Bình An, Gia Lai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Kinh doanh phụ tùng ở Bình An bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Bình An, Gia Lai và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Bình An, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Bình An, Gia Lai:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 14401KBG671 | (G2) XÍCH CAM | 1.601.396 đ |
| 14331MKRD10 | BÁNH RĂNG XÍCH CAM | 1.190.145 đ |
| 1440AKWB601 | BỘ XÍCH CAM WAVE 110 | 156.400 đ |
| 13435MFL000 | CAO SU GIẢM XÓC | 34.531 đ |
| 14500035020 | CẦN CĂNG XÍCH CAM | 11.565 đ |
| 14500K1MT00 | CẦN CĂNG XÍCH CAM | 67.910 đ |
| 14500K26900 | CẦN CĂNG XÍCH CAM | 141.136 đ |
| 14500KWB600 | CẦN CĂNG XÍCH CAM | 13.878 đ |
| 14315MKRD10 | TRỤC CẦN TĂNG XÍCH CAM | 629.603 đ |
| 14401K0Z901 | XÍCH CAM | 277.842 đ |
| 14401K1AN01 | XÍCH CAM | 121.922 đ |
| 14401K1MT01 | XÍCH CAM | 67.995 đ |
| 14401K44V81 | XÍCH CAM | 118.439 đ |
| 14401K46N21 | XÍCH CAM | 185.228 đ |
| 14401K73T31 | XÍCH CAM | 97.303 đ |
| 14401KCW851 | XÍCH CAM | 699.879 đ |
| 14401KFB751 | XÍCH CAM | 633.056 đ |
| 14401MKCA01 | XÍCH CAM | 954.273 đ |
| 14401MFL003 | XÍCH CAM (124 MẮT) | 1.044.542 đ |
| 14401KYJ901 | XÍCH CAM (128L) (DAIDO) | 697.534 đ |
| 14401MGZJ01 | XÍCH CAM (130L) (DAIDO) | 627.194 đ |
| 14401MAS013 | XÍCH CAM (84MẮT) | 1.661.185 đ |
| 14401GCC772 | XÍCH CAM (86 MẮT) | 324.735 đ |
| 14401KYZT01 | XÍCH CAM (88M?T) | 95.450 đ |
| 14401KFM900 | XÍCH CAM (88MẮT) | 25.806 đ |
| 14401KVB901 | XÍCH CAM (90 MẮT) | 180.550 đ |
| 14401436003 | XÍCH CAM (90MẮT) | 28.050 đ |
| 14401GFM971 | XÍCH CAM (90MẮT) | 396.246 đ |
| 14401K76T61 | XÍCH CAM (90MẮT) | 72.171 đ |
| 14401K90V01 | XÍCH CAM (90MẮT) | 44.187 đ |
| 14401K29V81 | XÍCH CAM (92 MẮT) | 323.562 đ |
| 14401K29V82 | XÍCH CAM (92 MẮT) | 135.990 đ |
| 14401K97T01 | XÍCH CAM (92 MẮT) | 90.270 đ |
| 14401KSS931 | XÍCH CAM (92 MẮT) | 285.199 đ |
| 14401KRJ901 | XÍCH CAM (94 MẮT) | 525.202 đ |
| 14401K26B01 | XÍCH CAM (RK-M 25) | 186.400 đ |
| 14401K56N01 | XÍCH CAM 120 MẮT | 518.648 đ |
| 14401MLBD01 | XÍCH CAM DID SCH-0411L SV-118 | 676.432 đ |
| 14401MKSE01 | XÍCH CAM DID SCH-0411L SV-130 | 808.905 đ |
| 14401MKRD11 | XÍCH CAM SCH-0412SV-114LE | 922.620 đ |
| 14401MJED01 | XÍCH CAM SCR-0409 SV-122L | 1.670.564 đ |
| 14401MKND11 | XÍCH CAM SCR-0409 SV-122L | 1.071.506 đ |
| 14401K1BT01 | XÍCH CAM SCZ-0404 SV-106L | 260.257 đ |
| 14401K98K61 | XÍCH CAM SCZ-0407 SV-120L | 162.954 đ |
| 14401GGZJ01 | Xích cam | 90.270 đ |
| 14401178003 | Xích cam (84mắt) | 410.314 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 87522KCJ660 | (G1) TEM HƯỚNG DẪN MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 18.144 đ |
| 87561K12900 | BIỂU TƯỢNG CHỮ HONDA | 56.182 đ |
| 87561K12950 | Biểu tượng chữ Honda | 55.566 đ |
| 87561GCCC00 | Biểu tượng chữ honda | 158.760 đ |
| 87512MKCED0 | LABEL,ACCESSORY LOADING | 115.668 đ |
| 87521GEZD00 | LABEL,CARGO LIMIT(1.5) | 9.116 đ |
| 87515GCCV00 | Logo chữ spacy | 52.164 đ |
| 87600K12T00 | Mác TIS | 4.666 đ |
| 87514K26C30 | TEM ABS | 32.886 đ |
| 87641K03V70ZB | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *B206M* | 52.164 đ |
| 87641K03V70ZD | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *NHA69P* | 52.283 đ |
| 87641K03V70ZA | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *NHA96P* | 52.164 đ |
| 87641K03V70ZC | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *R340C* | 52.283 đ |
| 87642K03V70ZB | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *B206M* | 53.298 đ |
| 87642K03V70ZD | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *NHA69P* | 52.283 đ |
| 87642K03V70ZA | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *NHA96P* | 53.298 đ |
| 87642K03V70ZC | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *R340C* | 52.283 đ |
| 87509KWWA40 | TEM BẦU LỌC KHÍ | 6.902 đ |
| 87509KWWV00 | TEM BẦU LỌC KHÍ | 5.832 đ |
| 87509K72630 | TEM BỘ LỌC KHÍ | 12.534 đ |
| 87509KVRG00 | TEM BỘ LỌC KHÍ | 46.494 đ |
| 87512K1ND00 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 15.876 đ |
| 87512K29D00 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 12.534 đ |
| 87512K44D10 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 13.673 đ |
| 87512KTWA60 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 60.102 đ |
| 87512KYJ960 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 12.534 đ |
| 87512MGZD00 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 17.010 đ |
| 87512MGZD80 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 18.144 đ |
| 87512MJED01 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 18.144 đ |
| 87512MKGD50 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 41.958 đ |
| 87512MKND50 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 21.546 đ |
| 87512MKPD80 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 19.278 đ |
| 87512MKRD10 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 65.772 đ |
| 87512MKSE01 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 121.338 đ |
| 87512MKSE20 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 121.338 đ |
| 87512MLAD00 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 92.988 đ |
| 87520K26950 | TEM CHỐNG HÀNG GIẢ | 39.690 đ |
| 87520K26B40 | TEM CHỐNG HÀNG GIẢ | 31.752 đ |
| 87520K29D00 | TEM CHỐNG HÀNG GIẢ | 15.876 đ |
| 87520K29D30 | TEM CHỐNG HÀNG GIẢ | 12.534 đ |
| 87561GGE900 | TEM CHỮ HONDA 95MM (TRẮNG) | 95.256 đ |
| 87561GGE910 | TEM CHỮ HONDA 95MM (VÀNG) | 102.060 đ |
| 87541MFL000 | TEM CÔNG SUẤT DẦU | 31.752 đ |
| 87513MKFD40 | TEM CẢM BIẾN GIA TỐC VÀ CẢM BIẾN QUAY | 55.566 đ |
| 87514K26C10 | TEM CẢNH BÁO ABS | 28.350 đ |
| 87514K2SV11 | TEM CẢNH BÁO ABS | 9.116 đ |
| 87514K12900 | TEM CẢNH BÁO CBS | 5.832 đ |
| 87514K2SN00 | TEM CẢNH BÁO CBS | 6.902 đ |
| 87514K44V00 | TEM CẢNH BÁO CBS | 9.116 đ |
| 87514K48K40 | TEM CẢNH BÁO CBS | 9.116 đ |
| 87514K48T40 | TEM CẢNH BÁO CBS | 45.360 đ |
| 87507K0G910 | TEM DÁN THÔNG SỐ XÍCH TẢI | 71.442 đ |
| 87507K26910 | TEM DÁN THÔNG SỐ XÍCH TẢI | 9.116 đ |
| 87507KW6841 | TEM DÁN THÔNG SỐ XÍCH TẢI | 9.116 đ |
| 87507MBR870 | TEM DÁN THÔNG SỐ XÍCH TẢI | 9.116 đ |
| 87507MFJG30 | TEM DÁN THÔNG SỐ XÍCH TẢI | 62.370 đ |
| 87509KWP900 | TEM DÁN TẤM LỌC GIÓ | 13.673 đ |
| 87560MGPF01 | TEM DỊCH TIẾNG PHÁP | 51.030 đ |
| 87560MKFD40 | TEM DỊCH TIẾNG PHÁP | 71.442 đ |
| 87516MCAG60 | TEM GIẢM CHẤN BẰNG NHỰA SAU | 46.494 đ |
| 87516MGST70 | TEM GIẢM CHẤN SAU | 13.673 đ |
| 87520GEZD00 | TEM GIỚI HẠN TRỌNG LƯỢNG | 55.566 đ |
| 87520KRSV50 | TEM GIỚI HẠN TRỌNG LƯỢNG | 9.116 đ |
| 87523MCAG61 | TEM GIỚI HẠN TẢI TRỌNG (2.0) | 48.762 đ |
| 87520MCAG20 | TEM GIỚI HẠN TẢI TRỌNG (8.0) | 47.628 đ |
| 87520MCAG61 | TEM GIỚI HẠN TẢI TRỌNG (9.0) | 48.762 đ |
| 87560MKC600 | TEM HƯỚNG DẪN | 119.070 đ |
| 87560MKJD00 | TEM HƯỚNG DẪN | 80.514 đ |
| 87560MKJE50 | TEM HƯỚNG DẪN | 80.514 đ |
| 87560MKRD10 | TEM HƯỚNG DẪN | 157.626 đ |
| 87562K40F00 | TEM HƯỚNG DẪN | 40.824 đ |
| 87562KTW940 | TEM HƯỚNG DẪN | 75.978 đ |
| 87562KWN621 | TEM HƯỚNG DẪN | 27.216 đ |
| 87506GBGB20 | TEM HƯỚNG DẪN BÌNH ĐIỆN | 8.052 đ |
| 87506KGH900 | TEM HƯỚNG DẪN BÌNH ĐIỆN | 10.255 đ |
| 87506KGH970 | TEM HƯỚNG DẪN BÌNH ĐIỆN | 6.902 đ |
| 87506KRS900 | TEM HƯỚNG DẪN BÌNH ĐIỆN | 8.052 đ |
| 87506KTM900 | TEM HƯỚNG DẪN BÌNH ĐIỆN | 8.052 đ |
| 87512K26930 | TEM HƯỚNG DẪN BỐC DỠ | 24.948 đ |
| 87513GBGB20 | TEM HƯỚNG DẪN KHỞI ĐỘNG MÁY | 9.116 đ |
| 87560KVB930 | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE | 8.052 đ |
| 87560KVB950 | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE | 5.832 đ |
| 87560KZRE00 | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE | 23.814 đ |
| 87560MBR871 | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE | 10.255 đ |
| 87560MCAG60 | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE | 8.052 đ |
| 87560KTM900 | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE AN TOÀN | 6.902 đ |
| 87560KVB860 | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE AN TOÀN | 9.116 đ |
| 87560KVB900 | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE AN TOÀN | 9.116 đ |
| 87560KW7950ZA | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE AN TOÀN | 8.052 đ |
| 87560MY1701 | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE AN TOÀN | 10.255 đ |
| 87560MZ1620 | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE AN TOÀN | 28.350 đ |
| 87560KW7950ZD | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE AN TOÀN *WHITE* | 6.902 đ |
| 87562K12900 | TEM HƯỚNG DẪN NHIÊN LIỆU | 5.832 đ |
| 87562K12910 | TEM HƯỚNG DẪN NHIÊN LIỆU | 8.052 đ |
| 87586KVL930 | TEM HƯỚNG DẪN NHIÊN LIỆU | 8.052 đ |
| 87586MCAG60 | TEM HƯỚNG DẪN NHIÊN LIỆU | 8.052 đ |
| 87586MGCDD0 | TEM HƯỚNG DẪN NHIÊN LIỆU | 49.896 đ |
| 87586MGND00 | TEM HƯỚNG DẪN NHIÊN LIỆU | 9.116 đ |
| 87586MJND10 | TEM HƯỚNG DẪN NHIÊN LIỆU | 49.896 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 87586MKFD20 | TEM HƯỚNG DẪN NHIÊN LIỆU | 45.360 đ |
| 87586MKFD40 | TEM HƯỚNG DẪN NHIÊN LIỆU | 55.566 đ |
| 87586MKFD80 | TEM HƯỚNG DẪN NHIÊN LIỆU | 56.700 đ |
| 87505KWYA30 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG | 18.144 đ |
| 87509KVB950 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG BẦU LỌC | 8.052 đ |
| 87505KWWB20 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG NHÔNG XÍCH | 15.574 đ |
| 87504GGE900 | TEM HƯỚNG DẪN THAY THẾ | 24.948 đ |
| 87504KZLE00 | TEM HƯỚNG DẪN THAY THẾ | 14.742 đ |
| 87504KWZ840 | TEM HƯỚNG DẪN THAY THẾ NƯỚC LÀ | 18.144 đ |
| 87522KFKJ30 | TEM HƯỚNG DẪN TẤM CHẮN MẶT ĐỒNG HỒ | 20.412 đ |
| 87522KVZ630 | TEM HƯỚNG DẪN TẤM CHẮN MẶT ĐỒNG HỒ | 15.876 đ |
| 87522KWN871 | TEM HƯỚNG DẪN TẤM CHẮN ĐỒNG HỒ | 21.546 đ |
| 87507GBGB20 | TEM HƯỚNG DẪN XÍCH TẢI | 9.116 đ |
| 87507KRS900 | TEM HƯỚNG DẪN XÍCH TẢI | 8.052 đ |
| 87565K29D30ZC | TEM MÀU *GY150* | 11.394 đ |
| 87565K29D30ZE | TEM MÀU *NHB25* | 11.394 đ |
| 87565K29D30ZF | TEM MÀU *NHB35B* | 11.394 đ |
| 87565K29D30ZA | TEM MÀU *NHB35N* | 11.394 đ |
| 87565K1ZJC0ZA | TEM MÀU *NHD01P* | 1.800 đ |
| 87565K29D30ZD | TEM MÀU *R340* | 11.394 đ |
| 87565K29D30ZB | TEM MÀU *YR299* | 11.394 đ |
| 87586MKFD60 | TEM NHIÊN LIỆU | 55.566 đ |
| 87586KZF940 | TEM NHIÊN LIỆU E5 E10 | 5.832 đ |
| 87541MJPG50 | TEM NẮP DẦU | 66.906 đ |
| 87541MKCA00 | TEM NẮP DẦU | 63.504 đ |
| 87541MLJV10 | TEM NẮP DẦU | 63.504 đ |
| 87512MFLD20 | TEM PHỤ KIỆN VÀ TẢI TRỌNG | 69.174 đ |
| 87512MGPD81 | TEM PHỤ KIỆN VÀ TẢI TRỌNG | 79.380 đ |
| 87501MKAP00 | TEM SỐ ĐĂNG KÝ | 66.906 đ |
| 87525GGE900 | TEM THÔNG SỐ HÀNG HÓA (0.5KG) | 10.255 đ |
| 87525KTWA60 | TEM THÔNG SỐ HÀNG HÓA (0.5KG) | 9.116 đ |
| 87507K26C40 | TEM THÔNG SỐ XÍCH | 8.052 đ |
| 87590K12911 | TEM THÔNG SỐ ĐỘ ỒN | 8.052 đ |
| 87591K1ZJC1 | TEM THÔNG SỐ ĐỘ ỒN | 2.430 đ |
| 87514K29VC0 | TEM THÔNG TIN ABS | 8.052 đ |
| 87514K97J10 | TEM THÔNG TIN ABS | 9.116 đ |
| 87503KVB950 | TEM THÔNG TIN DUNG DỊCH LÀM MÁ | 8.052 đ |
| 87502KVG950 | TEM THÔNG TIN XĂNG | 5.832 đ |
| 87600K02T00 | TEM TIS | 9.116 đ |
| 87575GHB600 | TEM TÁI CHẾ | 8.052 đ |
| 87508KTED80 | TEM ĐIỀU CHỈNH XÍCH | 178.038 đ |
| 87508MCRD01 | TEM ĐIỀU CHỈNH XÍCH | 46.494 đ |
| 87508MJJD31 | TEM ĐIỀU CHỈNH XÍCH | 20.412 đ |
| 87508MKJE50 | TEM ĐIỀU CHỈNH XÍCH | 20.412 đ |
| 87515GGE900 | TEM ỐP SƯỜN (LEAD TRẮNG) | 109.059 đ |
| 87515GGE910 | TEM ỐP SƯỜN (LEAD VÀNG) | 132.376 đ |
| 87643K03V70ZA | TEM ỐP TRƯỚC CHỮ HONDA 80MM SS | 8.052 đ |
| 87561KCW300ZA | TEM ỐP ĐUÔI SAU | 38.556 đ |
| 87514K0GK00 | Tem ABS | 6.902 đ |
| 87512KWN640 | Tem chỉ dẫn bốc dỡ | 14.742 đ |
| 87512MCAA00 | Tem chỉ dẫn bốc dỡ | 8.052 đ |
| 87512MCAC10 | Tem chỉ dẫn bốc dỡ | 32.886 đ |
| 87520K35T00 | Tem chống hàng giả | 14.742 đ |
| 87562K12T00 | Tem cảnh báo | 5.832 đ |
| 87514GGZJ00 | Tem cảnh báo CBS | 5.832 đ |
| 87514K12T00 | Tem cảnh báo CBS | 4.666 đ |
| 87514K44J00 | Tem cảnh báo CBS | 6.902 đ |
| 87509KZYB00 | Tem dán tấm lọc gió | 8.052 đ |
| 87586KYT860 | Tem ghi chú thông tin nhiên liệu | 6.902 đ |
| 87512KZL860 | Tem hướng dẫn bốc dỡ | 69.174 đ |
| 87560147040 | Tem hướng dẫn lái xe an toàn | 13.673 đ |
| 87560KW7950ZB | Tem hướng dẫn lái xe an toàn | 6.902 đ |
| 87560MZ0741 | Tem hướng dẫn lái xe an toàn | 26.082 đ |
| 87560K09H00ZA | Tem hướng dẫn lái xe an toàn *B142* | 8.052 đ |
| 87505KWYM30 | Tem hướng dẫn sử dụng | 15.876 đ |
| 87504K59H00 | Tem hướng dẫn thay thế | 10.255 đ |
| 87521KWN640 | Tem hướng dẫn tải trọng (1.0) | 8.052 đ |
| 87521MBLF60 | Tem hướng dẫn tải trọng (1.0) | 24.948 đ |
| 87565K44J00ZC | Tem màu *NH411* | 9.116 đ |
| 87565K12910ZB | Tem màu *NHB24* | 8.052 đ |
| 87565K12910ZD | Tem màu *NHB25* | 8.052 đ |
| 87565K44J00ZA | Tem màu *NHB25* | 9.116 đ |
| 87565K12910ZC | Tem màu *NHB35* | 8.052 đ |
| 87565K44J00ZB | Tem màu *NHB35* | 9.116 đ |
| 87565K44J00ZD | Tem màu *PB390* | 9.116 đ |
| 87565K12910ZA | Tem màu *YR303* | 8.052 đ |
| 87501KWWE200 | Tem s?n ph?m | 3.500 đ |
| 87501KVV9300 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWWB200C1 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWWB300C1 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWWB400C1 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWWB800 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWWB900 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWWC800 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWWE000 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWWV000 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWWV500 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWWV600 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWY9400C1 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWZ8500 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KYL8400 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KYL8600 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KYL9000C1 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KZLE10 | Tem sản phẩm | 6.902 đ |
| 87501KZLE70 | Tem sản phẩm | 9.116 đ |
| 87590K44J01 | Tem thông số độ ồn | 8.052 đ |
| 87514K68L00 | Tem thông tin ABS | 26.082 đ |
| 87503KVB930 | Tem thông tin dán bình nước làm mát | 8.052 đ |
| 87554KCW300ZA | Tem ốp sườn phải, trái | 183.708 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Bình An, Gia Lai — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Bình An, Gia Lai có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Bình An, Gia Lai, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Gia Lai thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Gia Lai:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Bình An, Gia Lai tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.