Thứ tư, 22/07/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Bình Điền cho hoạt động kinh doanh tại Bình Điền, Huế? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Bình Điền nằm ở vùng ngoại vi Huế, thị trường phụ tùng Honda đều đặn quanh năm, thuận cho việc mở điểm phân phối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Bình Điền chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Bình Điền, Huế? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Kinh doanh phụ tùng ở Bình Điền bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Bình Điền, Huế và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Bình Điền, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Bình Điền, Huế:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 51520K36305 | Ông vỏ giảm xóc trước bên trái | 235.958 đ |
| 51520K36A01 | Ông vỏ giảm xóc trước bên trái | 278.545 đ |
| 51520K77V51 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 371.777 đ |
| 51520K87A01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRÁI | 2.998.382 đ |
| 51520K87A31 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRÁI | 2.528.769 đ |
| 51520K2CV11 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 240.562 đ |
| 51520K2CV31 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 257.827 đ |
| 51520K2ET01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 420.569 đ |
| 51520K2JT21 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 223.296 đ |
| 51520K2SN01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 215.239 đ |
| 51520K2SN11 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 224.447 đ |
| 51520K2TV01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 255.525 đ |
| 51520K2TV21 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 270.488 đ |
| 51520K56N11 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 374.079 đ |
| 51520K56V51 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 321.132 đ |
| 51520K56V61 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 326.887 đ |
| 51520K57A21 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 216.390 đ |
| 51520K66V01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 232.505 đ |
| 51520K66V11 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 227.900 đ |
| 51520K77V01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 329.189 đ |
| 51520K78306 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 334.944 đ |
| 51520K81N01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 402.854 đ |
| 51520K90V01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 216.390 đ |
| 51520K90V11 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 220.994 đ |
| 51520K90V21 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 257.827 đ |
| 51520K96T01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 280.847 đ |
| 51520K97A11 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 280.847 đ |
| 51520K97J12 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 273.941 đ |
| 51520K97T01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 293.508 đ |
| 51520KEV651 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 216.390 đ |
| 51520KEV901 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 183.011 đ |
| 51520KFLD01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 184.162 đ |
| 51520KFLM01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 193.074 đ |
| 51520KFV831 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 242.754 đ |
| 51520KPH651 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 257.827 đ |
| 51520KPH951 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 257.827 đ |
| 51520KTF891 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 333.081 đ |
| 51520KTL641 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 253.223 đ |
| 51520KTL681 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 207.182 đ |
| 51520KTWB01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 2.186.919 đ |
| 51520KTWS21 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 2.186.919 đ |
| 51520KVB911 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 270.301 đ |
| 51520K78305 | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 307.320 đ |
| 51520K96T02 | Ống vỏ giảm xóc trước trái | 247.468 đ |
| 51520K97A12 | Ống vỏ giảm xóc trước trái | 262.431 đ |
| 51520K97T02 | Ống vỏ giảm xóc trước trái | 247.468 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 50352KCW850 | (G2) ĐỆM CAO SU HÃM | 88.628 đ |
| 50353K16900 | BẠC CAO SU GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 13.878 đ |
| 50354K04930 | BẠC ĐỆM | 27.625 đ |
| 50352KTW900 | BẠC ĐỆM B | 153.575 đ |
| 50350MLAA00 | BẠC ĐỆM GIÁ TREO A ĐỘNG CƠ | 202.813 đ |
| 50352MLAA00 | BẠC ĐỆM GIÁ TREO HỘP ĐỘNG CƠ TRÁI | 70.340 đ |
| 50351MGZJ01 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ | 46.893 đ |
| 50351MJED00 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ | 59.789 đ |
| 50351MJED40 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ | 64.478 đ |
| 50351MKND50 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ | 116.253 đ |
| 50352MJED00 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ | 110.199 đ |
| 50352MKND50 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ | 106.682 đ |
| 50353K87A00 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ | 53.927 đ |
| 50353MGZJ00 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ | 75.029 đ |
| 50353MJED00 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ | 94.959 đ |
| 50354MGZJ00 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ | 84.408 đ |
| 50356K0Z900 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ | 22.275 đ |
| 50354MKSE00 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ A | 331.768 đ |
| 50352MKSE00 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ C | 331.768 đ |
| 50356MKSE00 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ D | 331.768 đ |
| 50350MKJD00 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ TRƯỚC | 219.225 đ |
| 50350MKJE50 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ TRƯỚC | 214.536 đ |
| 50353GAV700 | Bạc cao su giá treo động cơ | 194.521 đ |
| 50382KEV900 | BẢN LỀ HỘP ĐỰNG BÌNH ẮCQUY | 15.035 đ |
| 50400K0ZJ40 | BỘ TAY DẮT SAU | 425.874 đ |
| 50400KEV900 | BỘ TAY DẮT SAU | 205.839 đ |
| 50400KFLD20 | BỘ TAY DẮT SAU | 292.949 đ |
| 50400KTL740 | BỘ TAY DẮT SAU | 116.828 đ |
| 50400KVR600 | BỘ TAY DẮT SAU | 191.945 đ |
| 50400KVV910 | BỘ TAY DẮT SAU | 261.291 đ |
| 50400GBGB20 | Bộ tay dắt sau | 361.418 đ |
| 50400KRSV50 | Bộ tay dắt sau | 346.455 đ |
| 50400KTLV00 | Bộ tay dắt sau | 104.742 đ |
| 50383KZZ900 | CAO SU BÌNH ĐIỆN 10X20X3 | 16.115 đ |
| 50356K87A00 | CAO SU CHẮN BÙN SAU | 14.742 đ |
| 50388K0Z920 | CAO SU CÀI ỐP NHỰA A | 12.722 đ |
| 50389K0Z920 | CAO SU CÀI ỐP NHỰA B | 10.409 đ |
| 50352GS6000 | CAO SU GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 26.474 đ |
| 50352K1NV00 | CAO SU GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 20.719 đ |
| 50352K35V00 | CAO SU GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 14.964 đ |
| 50352K59A10 | CAO SU GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 21.870 đ |
| 50352K84900 | CAO SU GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 21.870 đ |
| 50352KGF900 | CAO SU GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 52.947 đ |
| 50352KVB900 | CAO SU GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 16.115 đ |
| 50352KZR600 | CAO SU GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 23.021 đ |
| 50412GBGB20 | CAO SU TAY NẮM SAU | 16.443 đ |
| 50412KZVV30 | CAO SU TAY NẮM SAU | 21.136 đ |
| 50500GGE900 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 256.676 đ |
| 50500K01900 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 370.341 đ |
| 50500K0G900 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 547.881 đ |
| 50500K0HJ00 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 2.299.718 đ |
| 50500K0RV00 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 319.532 đ |
| 50500K0Z900 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 570.901 đ |
| 50500K12900 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 225.862 đ |
| 50500K1NV00 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 226.947 đ |
| 50500K1WD00 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 590.469 đ |
| 50500K27V00 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 320.902 đ |
| 50500K29900 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 248.224 đ |
| 50500K29V80 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 250.658 đ |
| 50500K2CV00 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 204.365 đ |
| 50500K2CV30 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 204.365 đ |
| 50500K2EJ10 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 538.376 đ |
| 50500K2SV00 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 196.823 đ |
| 50500K2TV00 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 250.658 đ |
| 50500K2ZV00 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 212.269 đ |
| 50500K35V00 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 268.186 đ |
| 50500K44V00 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 193.074 đ |
| 50500K44V80 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 185.609 đ |
| 50500K53D00 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 1.377.759 đ |
| 50500K56N10 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 202.107 đ |
| 50500K59A10 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 239.411 đ |
| 50500K66V00 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 210.208 đ |
| 50500K77V00 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 365.824 đ |
| 50352KVBT00 | Cao su giá treo động cơ | 19.568 đ |
| 50352KWN710 | Cao su giá treo động cơ | 21.870 đ |
| 50500GCCC50 | Chân chống chính | 383.689 đ |
| 50500GGZJ00 | Chân chống chính | 195.779 đ |
| 50500K1NV90 | Chân chống chính | 230.949 đ |
| 50500K1ZJ10 | Chân chống chính | 212.937 đ |
| 50500K35305 | Chân chống chính | 226.749 đ |
| 50500GGZJ01XA | Chân chống chính (Sozai) | 197.974 đ |
| 50500GGZJ01 | Chân chống giữa | 199.125 đ |
| 50360K1BT00 | CỤM GIÁ TREO ĐỘNG CƠ A | 400.552 đ |
| 50386K2CV00 | DẪN HƯỚNG ỐNG | 12.722 đ |
| 50380K2CJ00 | GIÁ BẮT ECU | 106.135 đ |
| 50380K2CV00 | GIÁ BẮT ECU | 111.780 đ |
| 50380K2CV10 | GIÁ BẮT ECU | 114.038 đ |
| 50380K2CV90 | GIÁ BẮT ECU | 111.780 đ |
| 50380K2CVA0 | GIÁ BẮT ECU | 111.780 đ |
| 50360KTWB00 | GIÁ BẮT ĐỘNG CƠ A | 1.184.390 đ |
| 50410K0G900ZE | GIÁ GIỮ CHÂN CHỐNG CHÍNH *NH303M* | 775.781 đ |
| 50410K0G900ZD | GIÁ GIỮ CHÂN CHỐNG CHÍNH *NHB95P* | 772.328 đ |
| 50410K0G900ZB | GIÁ GIỮ CHÂN CHỐNG CHÍNH *PB415P* | 758.516 đ |
| 50410K0G900ZA | GIÁ GIỮ CHÂN CHỐNG CHÍNH *R376P* | 767.724 đ |
| 50420K0G900ZE | GIÁ GIỮ CHÂN CHỐNG CHÍNH PHÍA DƯỚI *NH30 | 158.264 đ |
| 50420K0G900ZD | GIÁ GIỮ CHÂN CHỐNG CHÍNH PHÍA DƯỚI *NHB9 | 160.609 đ |
| 50420K0G900ZB | GIÁ GIỮ CHÂN CHỐNG CHÍNH PHÍA DƯỚI *PB41 | 170.350 đ |
| 50420K0G900ZA | GIÁ GIỮ CHÂN CHỐNG CHÍNH PHÍA DƯỚI *R376 | 172.652 đ |
| 50361K1NV00 | GIÁ GIỮ DÂY ĐIỆN | 16.115 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 50361K1NV90 | GIÁ GIỮ DÂY ĐIỆN | 13.878 đ |
| 50350KZL930 | GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 368.324 đ |
| 50355MJED00 | GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 34.531 đ |
| 50355MJED10 | GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 80.571 đ |
| 50351K87A00 | GIÁ ĐỠ CHẮN BÙN SAU | 368.324 đ |
| 50358MKCA00 | GIÁ ĐỠ CÔNG TẮC DỪNG SAU | 81.722 đ |
| 50360MKCA30 | GIÁ ĐỠ CẢM BIẾN G | 81.722 đ |
| 50406MKFD40 | GIÁ ĐỠ CẢM BIẾN GIA TỐC VÀ CẢM BIẾN QUAY | 459.253 đ |
| 50355MKJD00 | GIÁ ĐỠ CẢM BIẾN GÓC | 105.893 đ |
| 50384K73V40 | GIÁ ĐỠ ECU | 13.878 đ |
| 50352K15920 | GIÁ ĐỠ TREO ĐỘNG CƠ TRÁI | 150.783 đ |
| 50380K2CJ20 | Giá bắt ECU | 117.404 đ |
| 50355GCC000 | Giá treo động cơ | 1.415.641 đ |
| 50355GGE900 | Giá treo động cơ | 346.455 đ |
| 50380K29900 | HỘP ĐỰNG BÌNH ẮCQUY | 34.531 đ |
| 50380K44V00 | HỘP ĐỰNG BÌNH ẮCQUY | 133.518 đ |
| 50380KEV940 | HỘP ĐỰNG BÌNH ẮCQUY | 52.552 đ |
| 50380KZVV30 | HỘP ĐỰNG BÌNH ẮCQUY | 52.947 đ |
| 50381KZLE10 | HỘP ĐỰNG BÌNH ẮCQUY | 33.380 đ |
| 50385KYZ900 | HỘP ĐỰNG BÌNH ẮCQUY | 52.947 đ |
| 50351MKCA00ZA | KHUNG XE DƯỚI PHẢI | 5.103.579 đ |
| 50353MKCA00ZA | KHUNG XE DƯỚI PHẢI | 1.283.377 đ |
| 50352MKCA00ZA | KHUNG XE DƯỚI TRÁI | 5.103.579 đ |
| 50354MKCA00ZA | KHUNG XE DƯỚI TRÁI | 1.283.377 đ |
| 50414GBGB20 | KẸP CAO SU TAY NẮM SAU | 8.173 đ |
| 50414KZVV30 | KẸP CAO SU TAY NẮM SAU | 7.005 đ |
| 50382KZVV30 | KẸP CHỖ NỐI | 7.005 đ |
| 50415KRSV50 | Nút bịt | 100.138 đ |
| 50381K0G900 | NẮP BÌNH ẮCQUY | 64.457 đ |
| 50381KWYA30 | NẮP BÌNH ẮCQUY | 19.195 đ |
| 50381KZVT00 | NẮP BÌNH ẮCQUY | 11.565 đ |
| 50380K89V90 | NẮP HỘP ĐỰNG BÌNH ẮCQUY | 108.195 đ |
| 50381KTL740 | NẮP HỘP ĐỰNG BÌNH ẮCQUY | 15.808 đ |
| 50381KTM970 | NẮP HỘP ĐỰNG BÌNH ẮCQUY | 23.711 đ |
| 50381KWWB20 | NẮP HỘP ĐỰNG BÌNH ẮCQUY | 18.066 đ |
| 50381KWWE00 | NẮP HỘP ĐỰNG BÌNH ẮCQUY | 23.711 đ |
| 50381KYZ900 | NẮP HỘP ĐỰNG BÌNH ẮCQUY | 25.323 đ |
| 50415GN5730 | Nắp đầu tay nắm sau | 7.005 đ |
| 50415KTLV00 | Nắp đầu tay nắm sau | 7.005 đ |
| 50400K03N30 | TAY DẮT SAU | 135.929 đ |
| 50400K57A00 | TAY DẮT SAU | 127.786 đ |
| 50400K89V00 | TAY DẮT SAU | 139.218 đ |
| 50400KWW620 | TAY DẮT SAU | 132.641 đ |
| 50400KWWA00 | TAY DẮT SAU | 169.085 đ |
| 50400KWWV00 | TAY DẮT SAU | 149.818 đ |
| 50410KVV910 | TAY DẮT SAU | 211.356 đ |
| 50410KZVV30 | TAY DẮT SAU | 159.074 đ |
| 50400K56V50ZE | TAY DẮT SAU *B189C* | 316.386 đ |
| 50400K56V50ZD | TAY DẮT SAU *NH196 * | 316.386 đ |
| 50400K56N10ZA | TAY DẮT SAU *NH303M* | 259.190 đ |
| 50400K56V50ZC | TAY DẮT SAU *NH303M* | 258.077 đ |
| 50400K56N10ZB | TAY DẮT SAU *NH411M* | 269.892 đ |
| 50400K56V50ZB | TAY DẮT SAU *NH411M* | 316.386 đ |
| 50400KWZ900ZD | TAY DẮT SAU *NH411M* | 1.174.824 đ |
| 50400K56V50ZF | TAY DẮT SAU *R340C* | 340.200 đ |
| 50400K56V50ZA | TAY DẮT SAU *YR271* | 316.386 đ |
| 50380K04930 | THANH KÉO CÀNG XE | 1.213.165 đ |
| 50410GN5900 | Tay dắt sau | 343.602 đ |
| 50410KFL890 | Tay dắt sau | 430.920 đ |
| 50401MJWDK0 | TẤM BẢO VỆ GIÁ ĐỂ CHÂN PHẢI | 142.884 đ |
| 50401MJWJ00 | TẤM BẢO VỆ GIÁ ĐỂ CHÂN PHẢI | 62.370 đ |
| 50401MLCD00 | TẤM BẢO VỆ GIÁ ĐỂ CHÂN PHẢI | 368.550 đ |
| 50451MJWDK0 | TẤM BẢO VỆ GIÁ ĐỂ CHÂN TRÁI | 142.884 đ |
| 50451MJWJ00 | TẤM BẢO VỆ GIÁ ĐỂ CHÂN TRÁI | 62.370 đ |
| 50451MLCD00 | TẤM BẢO VỆ GIÁ ĐỂ CHÂN TRÁI | 243.810 đ |
| 50360K0RV00 | TẤM CHẮN BÙN ĐỘNG CƠ | 20.719 đ |
| 50355MKSE00 | TẤM ĐỠ DƯỚI TREO ĐỘNG CƠ TRƯỚC | 417.817 đ |
| 50351K15920 | TẤM ĐỠ GIÁ TREO ĐỘNG CƠ PHẢI | 149.632 đ |
| 50353K0Z900 | TẤM ĐỠ GIÁ TREO ĐỘNG CƠ SAU | 183.011 đ |
| 50355K0Z900 | TẤM ĐỠ GIÁ TREO ĐỘNG CƠ SAU PHẢI | 29.927 đ |
| 50361MKSE00 | TẤM ĐỠ GIÁ TREO ĐỘNG CƠ SAU PHẢI | 265.884 đ |
| 50361MKSE50 | TẤM ĐỠ GIÁ TREO ĐỘNG CƠ SAU PHẢI | 281.998 đ |
| 50351K0Z900 | TẤM ĐỠ GIÁ TREO ĐỘNG CƠ TRƯỚC | 52.947 đ |
| 50350MLBD00 | TẤM ĐỠ GIÁ TREO ĐỘNG CƠ TRƯỚC PHẢI | 311.924 đ |
| 50351MKSE00 | TẤM ĐỠ GIÁ TREO ĐỘNG CƠ TRƯỚC PHẢI | 382.136 đ |
| 50351K0AE10ZA | TẤM ĐỠ GIÁ TREO ĐỘNG CƠ TRƯỚC PHẢI *NH30 | 276.243 đ |
| 50351K94T00ZA | TẤM ĐỠ GIÁ TREO ĐỘNG CƠ TRƯỚC PHẢI *NH43 | 112.799 đ |
| 50358MKSE00 | TẤM ĐỠ GIÁ TREO ĐỘNG CƠ TRƯỚC TRÁI | 224.447 đ |
| 50360MLBD00 | TẤM ĐỠ GIÁ TREO ĐỘNG CƠ TRƯỚC TRÁI | 311.924 đ |
| 50361K0AE10ZA | TẤM ĐỠ GIÁ TREO ĐỘNG CƠ TRƯỚC TRÁI *NH30 | 290.055 đ |
| 50361K94T00ZA | TẤM ĐỠ GIÁ TREO ĐỘNG CƠ TRƯỚC TRÁI *NH43 | 139.273 đ |
| 50353MKSE00 | TẤM ĐỠ TRÊN TREO ĐỘNG CƠ TRƯỚC | 124.310 đ |
| 50400K07900ZE | TẤM ỐP TAY DẮT SAU *NH-1* | 292.562 đ |
| 50360KFV950 | Tấm chắn bùn động cơ | 24.599 đ |
| 50351KWZ900 | Tấm hãm gầm xe | 65.608 đ |
| 50382KZLA00 | ĐAI HỘP ĐỰNG BÌNH ẮCQUY | 21.870 đ |
| 50352GFM900 | ĐỆM CAO SU GÁ ĐỘNG CƠ | 19.568 đ |
| 50352K0JN00 | ĐỆM CAO SU GÁ ĐỘNG CƠ | 15.035 đ |
| 50352K12900 | ĐỆM CAO SU GÁ ĐỘNG CƠ | 15.808 đ |
| 50352K40A00 | ĐỆM CAO SU GÁ ĐỘNG CƠ | 11.565 đ |
| 50352K66V00 | ĐỆM CAO SU GÁ ĐỘNG CƠ | 21.870 đ |
| 50354MJED00 | ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ | 107.044 đ |
| 50354428000 | Đệm cao su giữ bình xăng | 35.682 đ |
| 50352GGZJ00 | Đệm cao su gá động cơ | 12.722 đ |
| 50352GW0730 | Đệm cao su gá động cơ | 94.383 đ |
| 50410MKCA00ZA | ỐP KHUNG XE PHẢI | 106.596 đ |
| 50410MKCA00ZB | ỐP KHUNG XE PHẢI | 106.596 đ |
| 50415MKCA00ZA | ỐP KHUNG XE TRÁI | 106.596 đ |
| 50415MKCA00ZB | ỐP KHUNG XE TRÁI | 106.596 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Bình Điền, Huế — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Bình Điền, Huế có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Bình Điền, Huế, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Huế thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Huế:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Bình Điền, Huế tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.