Thứ bảy, 27/06/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Ca Thành số lượng cho thị trường Ca Thành, Cao Bằng? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Ca Thành là địa bàn ngoại thành Cao Bằng, nhu cầu phụ tùng Honda bền bỉ cho xe đi lại và chở hàng, hợp với đại lý khu vực. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Ca Thành chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Ca Thành, Cao Bằng? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Ca Thành, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Kinh doanh phụ tùng ở Ca Thành bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Ca Thành, Cao Bằng và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Ca Thành, Cao Bằng:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 91552763A00 | BẠC ĐỆM BẢN LỀ YÊN XE | 9.252 đ |
| 91101K0HJ00 | CON LĂN 6X50 | 100.138 đ |
| 91410MGY640 | KẸP CÒI 4X50 | 34.531 đ |
| 91351GS2701 | PHỚT CHẮN BỤI GIẢM XÓC SAU | 37.984 đ |
| 91254GAA003 | PHỚT CHẮN BỤI GIẢM XÓC TRƯỚC | 17.266 đ |
| 91302MKEA70 | PHỚT O LỌC XĂNG 2.4X19 | 20.719 đ |
| 91301ZM0V31 | PHỚT O LỌC XĂNG 6.8X1.9 | 24.172 đ |
| 91401GHB611 | TEM CẢNH BÁO BÌNH ẮC QUY | 56.700 đ |
| 91101121691 | VÒNG BI | 197.974 đ |
| 91106MCF003 | VÒNG BI 14X22X16 | 109.346 đ |
| 91109K1GV01 | VÒNG BI 20X29X15 | 67.088 đ |
| 91109GGCG01 | VÒNG BI 20X29X18 | 62.615 đ |
| 91109K2SN01 | VÒNG BI 20X29X18 | 134.669 đ |
| 91111MKGL31 | VÒNG BI 30X35X17 | 28.776 đ |
| 91101MJED02 | VÒNG BI 30X35X20(SPL) | 192.219 đ |
| 91102MEE003 | VÒNG BI 35X41X23.8 | 96.685 đ |
| 91101MFL881 | VÒNG BI 35X41X27.8 | 111.648 đ |
| 91102MFL881 | VÒNG BI 35X41X27.8 | 111.648 đ |
| 91103MFL881 | VÒNG BI 35X41X27.8 | 134.669 đ |
| 91103MKJD01 | VÒNG BI 35X41X27.8 | 186.464 đ |
| 91081KYJ711 | VÒNG BI 6203UU | 78.269 đ |
| 91104KN7670 | VÒNG BI 6204 | 136.971 đ |
| 91082KYJ711 | VÒNG BI 6204UU | 95.534 đ |
| 91083KYJ711 | VÒNG BI 6303UU | 123.159 đ |
| 91101MKRD11 | VÒNG BI A 35X39X22.5 | 155.387 đ |
| 91102MKRD11 | VÒNG BI B 35X39X22.5 | 155.387 đ |
| 91103MKRD11 | VÒNG BI C 35X39X22.5 | 155.387 đ |
| 91105KYZ901 | VÒNG BI CÒ MỔ XU PÁP | 26.474 đ |
| 91105KTW901 | VÒNG BI KIM 14X22X20 | 323.434 đ |
| 91107K0Z901 | VÒNG BI KIM 19X25X22 | 157.689 đ |
| 91111PJ2003 | VÒNG BI KIM 30X35X17 | 28.776 đ |
| 91105KZR601 | VÒNG BI ĐŨA 10X13.4X15 | 104.742 đ |
| 91109KVY901 | VÒNG BI ĐŨA 20X29X18 | 74.915 đ |
| 91109KVY902 | VÒNG BI ĐŨA 20X29X18 | 59.261 đ |
| 91101GF6003 | Vòng bi | 104.337 đ |
| 91101GGZJ01 | Vòng bi | 90.270 đ |
| 91102GGZJ01 | Vòng bi | 90.270 đ |
| 91103GF6003 | Vòng bi | 116.061 đ |
| 91103GGZJ01 | Vòng bi | 90.270 đ |
| 91101KB4671 | Vòng bi kim 28x36x13.8 | 162.293 đ |
| 91102KB4671 | Vòng bi kim 28x36x13.8 | 162.293 đ |
| 91103KB4671 | Vòng bi kim 28x36x13.8 | 162.293 đ |
| 91102GF6003 | Vòng bi kim thanh truyền (xanh) | 104.337 đ |
| 9501213001 | ĐAI B2 GIỮ BÌNH ẮC QUY | 56.400 đ |
| 9501217001 | ĐAI F GIỮ BÌNH ẮC QUY | 89.097 đ |
| 9501212001 | ĐAI GIỮ BÌNH ẮC QUY | 19.568 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 50352KCW850 | (G2) ĐỆM CAO SU HÃM | 88.628 đ |
| 50353K16900 | BẠC CAO SU GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 13.878 đ |
| 50354K04930 | BẠC ĐỆM | 27.625 đ |
| 50352KTW900 | BẠC ĐỆM B | 153.575 đ |
| 50350MLAA00 | BẠC ĐỆM GIÁ TREO A ĐỘNG CƠ | 202.813 đ |
| 50352MLAA00 | BẠC ĐỆM GIÁ TREO HỘP ĐỘNG CƠ TRÁI | 70.340 đ |
| 50351MGZJ01 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ | 46.893 đ |
| 50351MJED00 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ | 59.789 đ |
| 50351MJED40 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ | 64.478 đ |
| 50351MKND50 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ | 116.253 đ |
| 50352MJED00 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ | 110.199 đ |
| 50352MKND50 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ | 106.682 đ |
| 50353K87A00 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ | 53.927 đ |
| 50353MGZJ00 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ | 75.029 đ |
| 50353MJED00 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ | 94.959 đ |
| 50354MGZJ00 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ | 84.408 đ |
| 50356K0Z900 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ | 22.275 đ |
| 50354MKSE00 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ A | 331.768 đ |
| 50352MKSE00 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ C | 331.768 đ |
| 50356MKSE00 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ D | 331.768 đ |
| 50350MKJD00 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ TRƯỚC | 219.225 đ |
| 50350MKJE50 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ TRƯỚC | 214.536 đ |
| 50353GAV700 | Bạc cao su giá treo động cơ | 194.521 đ |
| 50382KEV900 | BẢN LỀ HỘP ĐỰNG BÌNH ẮCQUY | 15.035 đ |
| 50400K0ZJ40 | BỘ TAY DẮT SAU | 425.874 đ |
| 50400KEV900 | BỘ TAY DẮT SAU | 205.839 đ |
| 50400KFLD20 | BỘ TAY DẮT SAU | 292.949 đ |
| 50400KTL740 | BỘ TAY DẮT SAU | 116.828 đ |
| 50400KVR600 | BỘ TAY DẮT SAU | 191.945 đ |
| 50400KVV910 | BỘ TAY DẮT SAU | 261.291 đ |
| 50400GBGB20 | Bộ tay dắt sau | 361.418 đ |
| 50400KRSV50 | Bộ tay dắt sau | 346.455 đ |
| 50400KTLV00 | Bộ tay dắt sau | 104.742 đ |
| 50383KZZ900 | CAO SU BÌNH ĐIỆN 10X20X3 | 16.115 đ |
| 50356K87A00 | CAO SU CHẮN BÙN SAU | 14.742 đ |
| 50388K0Z920 | CAO SU CÀI ỐP NHỰA A | 12.722 đ |
| 50389K0Z920 | CAO SU CÀI ỐP NHỰA B | 10.409 đ |
| 50352GS6000 | CAO SU GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 26.474 đ |
| 50352K1NV00 | CAO SU GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 20.719 đ |
| 50352K35V00 | CAO SU GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 14.964 đ |
| 50352K59A10 | CAO SU GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 21.870 đ |
| 50352K84900 | CAO SU GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 21.870 đ |
| 50352KGF900 | CAO SU GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 52.947 đ |
| 50352KVB900 | CAO SU GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 16.115 đ |
| 50352KZR600 | CAO SU GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 23.021 đ |
| 50412GBGB20 | CAO SU TAY NẮM SAU | 16.443 đ |
| 50412KZVV30 | CAO SU TAY NẮM SAU | 21.136 đ |
| 50500GGE900 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 256.676 đ |
| 50500K01900 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 370.341 đ |
| 50500K0G900 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 547.881 đ |
| 50500K0HJ00 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 2.299.718 đ |
| 50500K0RV00 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 319.532 đ |
| 50500K0Z900 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 570.901 đ |
| 50500K12900 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 225.862 đ |
| 50500K1NV00 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 226.947 đ |
| 50500K1WD00 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 590.469 đ |
| 50500K27V00 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 320.902 đ |
| 50500K29900 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 248.224 đ |
| 50500K29V80 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 250.658 đ |
| 50500K2CV00 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 204.365 đ |
| 50500K2CV30 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 204.365 đ |
| 50500K2EJ10 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 538.376 đ |
| 50500K2SV00 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 196.823 đ |
| 50500K2TV00 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 250.658 đ |
| 50500K2ZV00 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 212.269 đ |
| 50500K35V00 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 268.186 đ |
| 50500K44V00 | CHÂN CHỐNG CHÍNH | 193.074 đ |
| 50352KVBT00 | Cao su giá treo động cơ | 19.568 đ |
| 50352KWN710 | Cao su giá treo động cơ | 21.870 đ |
| 50500GCCC50 | Chân chống chính | 383.689 đ |
| 50500GGZJ00 | Chân chống chính | 195.779 đ |
| 50500K1NV90 | Chân chống chính | 230.949 đ |
| 50500K1ZJ10 | Chân chống chính | 212.937 đ |
| 50500K35305 | Chân chống chính | 226.749 đ |
| 50500GGZJ01XA | Chân chống chính (Sozai) | 197.974 đ |
| 50500GGZJ01 | Chân chống giữa | 199.125 đ |
| 50360K1BT00 | CỤM GIÁ TREO ĐỘNG CƠ A | 400.552 đ |
| 50386K2CV00 | DẪN HƯỚNG ỐNG | 12.722 đ |
| 50380K2CJ00 | GIÁ BẮT ECU | 106.135 đ |
| 50380K2CV00 | GIÁ BẮT ECU | 111.780 đ |
| 50380K2CV10 | GIÁ BẮT ECU | 114.038 đ |
| 50380K2CV90 | GIÁ BẮT ECU | 111.780 đ |
| 50380K2CVA0 | GIÁ BẮT ECU | 111.780 đ |
| 50360KTWB00 | GIÁ BẮT ĐỘNG CƠ A | 1.184.390 đ |
| 50410K0G900ZE | GIÁ GIỮ CHÂN CHỐNG CHÍNH *NH303M* | 775.781 đ |
| 50410K0G900ZD | GIÁ GIỮ CHÂN CHỐNG CHÍNH *NHB95P* | 772.328 đ |
| 50410K0G900ZB | GIÁ GIỮ CHÂN CHỐNG CHÍNH *PB415P* | 758.516 đ |
| 50410K0G900ZA | GIÁ GIỮ CHÂN CHỐNG CHÍNH *R376P* | 767.724 đ |
| 50420K0G900ZE | GIÁ GIỮ CHÂN CHỐNG CHÍNH PHÍA DƯỚI *NH30 | 158.264 đ |
| 50420K0G900ZD | GIÁ GIỮ CHÂN CHỐNG CHÍNH PHÍA DƯỚI *NHB9 | 160.609 đ |
| 50420K0G900ZB | GIÁ GIỮ CHÂN CHỐNG CHÍNH PHÍA DƯỚI *PB41 | 170.350 đ |
| 50420K0G900ZA | GIÁ GIỮ CHÂN CHỐNG CHÍNH PHÍA DƯỚI *R376 | 172.652 đ |
| 50361K1NV00 | GIÁ GIỮ DÂY ĐIỆN | 16.115 đ |
| 50361K1NV90 | GIÁ GIỮ DÂY ĐIỆN | 13.878 đ |
| 50350K77V00 | GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 534.069 đ |
| 50350K97T00 | GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 479.972 đ |
| 50350KTF642 | GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 3.237.792 đ |
| 50350KWN900 | GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 1.240.789 đ |
| 50350KWN980 | GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 478.821 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 50350KZL930 | GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 368.324 đ |
| 50355MJED00 | GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 34.531 đ |
| 50355MJED10 | GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 80.571 đ |
| 50351K87A00 | GIÁ ĐỠ CHẮN BÙN SAU | 368.324 đ |
| 50358MKCA00 | GIÁ ĐỠ CÔNG TẮC DỪNG SAU | 81.722 đ |
| 50360MKCA30 | GIÁ ĐỠ CẢM BIẾN G | 81.722 đ |
| 50406MKFD40 | GIÁ ĐỠ CẢM BIẾN GIA TỐC VÀ CẢM BIẾN QUAY | 459.253 đ |
| 50355MKJD00 | GIÁ ĐỠ CẢM BIẾN GÓC | 105.893 đ |
| 50384K73V40 | GIÁ ĐỠ ECU | 13.878 đ |
| 50352K15920 | GIÁ ĐỠ TREO ĐỘNG CƠ TRÁI | 150.783 đ |
| 50380K2CJ20 | Giá bắt ECU | 117.404 đ |
| 50350KVB900 | Giá treo động cơ | 368.324 đ |
| 50355GCC000 | Giá treo động cơ | 1.415.641 đ |
| 50355GGE900 | Giá treo động cơ | 346.455 đ |
| 50380K29900 | HỘP ĐỰNG BÌNH ẮCQUY | 34.531 đ |
| 50380K44V00 | HỘP ĐỰNG BÌNH ẮCQUY | 133.518 đ |
| 50380KEV940 | HỘP ĐỰNG BÌNH ẮCQUY | 52.552 đ |
| 50380KZVV30 | HỘP ĐỰNG BÌNH ẮCQUY | 52.947 đ |
| 50381KZLE10 | HỘP ĐỰNG BÌNH ẮCQUY | 33.380 đ |
| 50385KYZ900 | HỘP ĐỰNG BÌNH ẮCQUY | 52.947 đ |
| 50351MKCA00ZA | KHUNG XE DƯỚI PHẢI | 5.103.579 đ |
| 50353MKCA00ZA | KHUNG XE DƯỚI PHẢI | 1.283.377 đ |
| 50352MKCA00ZA | KHUNG XE DƯỚI TRÁI | 5.103.579 đ |
| 50354MKCA00ZA | KHUNG XE DƯỚI TRÁI | 1.283.377 đ |
| 50414GBGB20 | KẸP CAO SU TAY NẮM SAU | 8.173 đ |
| 50414KZVV30 | KẸP CAO SU TAY NẮM SAU | 7.005 đ |
| 50382KZVV30 | KẸP CHỖ NỐI | 7.005 đ |
| 50415KRSV50 | Nút bịt | 100.138 đ |
| 50381K0G900 | NẮP BÌNH ẮCQUY | 64.457 đ |
| 50381KWYA30 | NẮP BÌNH ẮCQUY | 19.195 đ |
| 50381KZVT00 | NẮP BÌNH ẮCQUY | 11.565 đ |
| 50380K89V90 | NẮP HỘP ĐỰNG BÌNH ẮCQUY | 108.195 đ |
| 50381KTL740 | NẮP HỘP ĐỰNG BÌNH ẮCQUY | 15.808 đ |
| 50381KTM970 | NẮP HỘP ĐỰNG BÌNH ẮCQUY | 23.711 đ |
| 50381KWWB20 | NẮP HỘP ĐỰNG BÌNH ẮCQUY | 18.066 đ |
| 50381KWWE00 | NẮP HỘP ĐỰNG BÌNH ẮCQUY | 23.711 đ |
| 50381KYZ900 | NẮP HỘP ĐỰNG BÌNH ẮCQUY | 25.323 đ |
| 50415GN5730 | Nắp đầu tay nắm sau | 7.005 đ |
| 50415KTLV00 | Nắp đầu tay nắm sau | 7.005 đ |
| 50400K03N30 | TAY DẮT SAU | 135.929 đ |
| 50400K57A00 | TAY DẮT SAU | 127.786 đ |
| 50400K89V00 | TAY DẮT SAU | 139.218 đ |
| 50400KWW620 | TAY DẮT SAU | 132.641 đ |
| 50400KWWA00 | TAY DẮT SAU | 169.085 đ |
| 50400KWWV00 | TAY DẮT SAU | 149.818 đ |
| 50410KVV910 | TAY DẮT SAU | 211.356 đ |
| 50410KZVV30 | TAY DẮT SAU | 159.074 đ |
| 50400K56V50ZE | TAY DẮT SAU *B189C* | 316.386 đ |
| 50400K56V50ZD | TAY DẮT SAU *NH196 * | 316.386 đ |
| 50400K56N10ZA | TAY DẮT SAU *NH303M* | 259.190 đ |
| 50400K56V50ZC | TAY DẮT SAU *NH303M* | 258.077 đ |
| 50400K56N10ZB | TAY DẮT SAU *NH411M* | 269.892 đ |
| 50400K56V50ZB | TAY DẮT SAU *NH411M* | 316.386 đ |
| 50400KWZ900ZD | TAY DẮT SAU *NH411M* | 1.174.824 đ |
| 50400K56V50ZF | TAY DẮT SAU *R340C* | 340.200 đ |
| 50400K56V50ZA | TAY DẮT SAU *YR271* | 316.386 đ |
| 50380K04930 | THANH KÉO CÀNG XE | 1.213.165 đ |
| 50410GN5900 | Tay dắt sau | 343.602 đ |
| 50410KFL890 | Tay dắt sau | 430.920 đ |
| 50401MJWDK0 | TẤM BẢO VỆ GIÁ ĐỂ CHÂN PHẢI | 142.884 đ |
| 50401MJWJ00 | TẤM BẢO VỆ GIÁ ĐỂ CHÂN PHẢI | 62.370 đ |
| 50401MLCD00 | TẤM BẢO VỆ GIÁ ĐỂ CHÂN PHẢI | 368.550 đ |
| 50451MJWDK0 | TẤM BẢO VỆ GIÁ ĐỂ CHÂN TRÁI | 142.884 đ |
| 50451MJWJ00 | TẤM BẢO VỆ GIÁ ĐỂ CHÂN TRÁI | 62.370 đ |
| 50451MLCD00 | TẤM BẢO VỆ GIÁ ĐỂ CHÂN TRÁI | 243.810 đ |
| 50360K0RV00 | TẤM CHẮN BÙN ĐỘNG CƠ | 20.719 đ |
| 50355MKSE00 | TẤM ĐỠ DƯỚI TREO ĐỘNG CƠ TRƯỚC | 417.817 đ |
| 50351K15920 | TẤM ĐỠ GIÁ TREO ĐỘNG CƠ PHẢI | 149.632 đ |
| 50353K0Z900 | TẤM ĐỠ GIÁ TREO ĐỘNG CƠ SAU | 183.011 đ |
| 50355K0Z900 | TẤM ĐỠ GIÁ TREO ĐỘNG CƠ SAU PHẢI | 29.927 đ |
| 50361MKSE00 | TẤM ĐỠ GIÁ TREO ĐỘNG CƠ SAU PHẢI | 265.884 đ |
| 50361MKSE50 | TẤM ĐỠ GIÁ TREO ĐỘNG CƠ SAU PHẢI | 281.998 đ |
| 50351K0Z900 | TẤM ĐỠ GIÁ TREO ĐỘNG CƠ TRƯỚC | 52.947 đ |
| 50350MLBD00 | TẤM ĐỠ GIÁ TREO ĐỘNG CƠ TRƯỚC PHẢI | 311.924 đ |
| 50351MKSE00 | TẤM ĐỠ GIÁ TREO ĐỘNG CƠ TRƯỚC PHẢI | 382.136 đ |
| 50351K0AE10ZA | TẤM ĐỠ GIÁ TREO ĐỘNG CƠ TRƯỚC PHẢI *NH30 | 276.243 đ |
| 50351K94T00ZA | TẤM ĐỠ GIÁ TREO ĐỘNG CƠ TRƯỚC PHẢI *NH43 | 112.799 đ |
| 50358MKSE00 | TẤM ĐỠ GIÁ TREO ĐỘNG CƠ TRƯỚC TRÁI | 224.447 đ |
| 50360MLBD00 | TẤM ĐỠ GIÁ TREO ĐỘNG CƠ TRƯỚC TRÁI | 311.924 đ |
| 50361K0AE10ZA | TẤM ĐỠ GIÁ TREO ĐỘNG CƠ TRƯỚC TRÁI *NH30 | 290.055 đ |
| 50361K94T00ZA | TẤM ĐỠ GIÁ TREO ĐỘNG CƠ TRƯỚC TRÁI *NH43 | 139.273 đ |
| 50353MKSE00 | TẤM ĐỠ TRÊN TREO ĐỘNG CƠ TRƯỚC | 124.310 đ |
| 50400K07900ZE | TẤM ỐP TAY DẮT SAU *NH-1* | 292.562 đ |
| 50360KFV950 | Tấm chắn bùn động cơ | 24.599 đ |
| 50351KWZ900 | Tấm hãm gầm xe | 65.608 đ |
| 50382KZLA00 | ĐAI HỘP ĐỰNG BÌNH ẮCQUY | 21.870 đ |
| 50352GFM900 | ĐỆM CAO SU GÁ ĐỘNG CƠ | 19.568 đ |
| 50352K0JN00 | ĐỆM CAO SU GÁ ĐỘNG CƠ | 15.035 đ |
| 50352K12900 | ĐỆM CAO SU GÁ ĐỘNG CƠ | 15.808 đ |
| 50352K40A00 | ĐỆM CAO SU GÁ ĐỘNG CƠ | 11.565 đ |
| 50352K66V00 | ĐỆM CAO SU GÁ ĐỘNG CƠ | 21.870 đ |
| 50354MJED00 | ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ | 107.044 đ |
| 50354428000 | Đệm cao su giữ bình xăng | 35.682 đ |
| 50352GGZJ00 | Đệm cao su gá động cơ | 12.722 đ |
| 50352GW0730 | Đệm cao su gá động cơ | 94.383 đ |
| 50410MKCA00ZA | ỐP KHUNG XE PHẢI | 106.596 đ |
| 50410MKCA00ZB | ỐP KHUNG XE PHẢI | 106.596 đ |
| 50415MKCA00ZA | ỐP KHUNG XE TRÁI | 106.596 đ |
| 50415MKCA00ZB | ỐP KHUNG XE TRÁI | 106.596 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Ca Thành, Cao Bằng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Ca Thành, Cao Bằng có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Ca Thành, Cao Bằng, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Cao Bằng thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Cao Bằng:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Cao Bằng và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Ca Thành, Cao Bằng tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.