Chủ Nhật, 07/06/2026
Danh mục phụ tùng Honda chính hãng tại Dliê Ya của ICSPARTS cho Dliê Ya, Đắk Lắk: phụ tùng Honda chính hãng, mã rõ ràng, giá đã gồm VAT — nguồn tham khảo cho đại lý, cửa hàng và gara.
Xã Dliê Ya là địa bàn ngoại thành Đắk Lắk, nhu cầu phụ tùng Honda bền bỉ cho xe đi lại và chở hàng, hợp với đại lý khu vực. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Dliê Ya chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Dliê Ya, Đắk Lắk? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Dliê Ya, Đắk Lắk:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 45225K94T00 | BẠC ĐỆM ĐĨA PHANH TRƯỚC | 141.852 đ |
| 45225MKPDN0 | BẠC ĐỆM ĐĨA PHANH TRƯỚC | 32.826 đ |
| 45223MGC003 | LÒ XO ĐĨA PHANH TRƯỚC | 59.789 đ |
| 45226K94T00 | VÒNG ĐỆM ĐĨA PHANH TRƯỚC | 11.780 đ |
| 45226MGC000 | VÒNG ĐỆM ĐĨA PHANH TRƯỚC | 10.602 đ |
| 45251KWWB11 | ĐĨA PHANH DẦU TRƯỚC | 280.650 đ |
| 45251K0G901 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 539.824 đ |
| 45251K0Z901 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 1.670.116 đ |
| 45251K15601 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 690.606 đ |
| 45251K2ET01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 655.004 đ |
| 45251K2PV61 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 311.649 đ |
| 45251K2PVE1 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 310.667 đ |
| 45251K2PVF1 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 305.018 đ |
| 45251K56V01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 377.199 đ |
| 45251K56V51 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 339.249 đ |
| 45251K73VD1 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 237.109 đ |
| 45251K87L50 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 1.552.713 đ |
| 45251K90V01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 230.334 đ |
| 45251K94T01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 1.136.047 đ |
| 45251KPH702 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 832.181 đ |
| 45251KPH951 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 816.330 đ |
| 45251KTM752 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 809.555 đ |
| 45251KWB602 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 650.321 đ |
| 45251MGZJ11 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 1.675.871 đ |
| 45351K01900 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 428.242 đ |
| 45351K0RAG1 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 413.959 đ |
| 45351K0RV11 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 384.099 đ |
| 45351K12900 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 358.918 đ |
| 45351K1FV01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 285.122 đ |
| 45351K1FV11 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 320.849 đ |
| 45351K1NV01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 281.143 đ |
| 45351K1WD61 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 1.528.712 đ |
| 45251MKPDN1 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 1.647.096 đ |
| 45220MKJD91 | ĐĨA PHANH TRƯỚC TRÁI | 7.666.878 đ |
| 45220MKJE51 | ĐĨA PHANH TRƯỚC TRÁI | 7.666.878 đ |
| 45220MKND51 | ĐĨA PHANH TRƯỚC TRÁI | 1.924.489 đ |
| 45220MKPDQ1 | ĐĨA PHANH TRƯỚC TRÁI | 2.281.302 đ |
| 45220MKRD11 | ĐĨA PHANH TRƯỚC TRÁI | 9.145.926 đ |
| 45220MKSE21 | ĐĨA PHANH TRƯỚC TRÁI | 11.580.312 đ |
| 45220MLCD01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC TRÁI | 6.603.345 đ |
| 45220MLGEE1 | ĐĨA PHANH TRƯỚC TRÁI | 8.159.510 đ |
| 45351GCCB50 | ĐĨA PHANH TRƯỚC TRÁI | 877.070 đ |
| 45351K12V01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC TRÁI | 297.421 đ |
| 45251KVLV31 | Đĩa phanh trước | 1.553.864 đ |
| 45351GGZJ00 | Đĩa phanh trước trái | 194.521 đ |
| 45351GW3980 | Đĩa phanh trước trái | 1.337.474 đ |
Kinh doanh phụ tùng ở Dliê Ya bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Dliê Ya, Đắk Lắk và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Dliê Ya tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 23123K26900 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỔNG SƠ CẤP C | 345.303 đ |
| 23123K56N00 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỔNG SƠ CẤP C | 391.344 đ |
| 23124K26900 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG D | 347.606 đ |
| 23103MKSE00 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG SƠ CẤP | 1.530.844 đ |
| 23103MKSE50 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG SƠ CẤP | 1.861.184 đ |
| 23103MLBD01 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG SƠ CẤP | 1.247.695 đ |
| 23121K0ZD10 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG SƠ CẤP | 804.556 đ |
| 23121K33D01 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG SƠ CẤP | 295.810 đ |
| 23121K26900 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG SƠ CẤP A | 331.491 đ |
| 23121K56N00 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG SƠ CẤP A | 391.344 đ |
| 23122K26900 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG SƠ CẤP B | 345.303 đ |
| 23122K56N00 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG SƠ CẤP B | 391.344 đ |
| 23122K1MT00 | BÁNH RĂNG GIẢM ỒN | 347.529 đ |
| 23122K73T61 | BÁNH RĂNG GIẢM ỒN | 25.323 đ |
| 23122KPH900 | BÁNH RĂNG GIẢM ỒN | 27.625 đ |
| 23122KTL740 | BÁNH RĂNG GIẢM ỒN (17RĂNG) | 29.357 đ |
| 23122GN5910 | BÁNH RĂNG PHỤ | 285.451 đ |
| 23122K0G305 | BÁNH RĂNG PHỤ | 277.394 đ |
| 23122K0GT20 | BÁNH RĂNG PHỤ | 278.545 đ |
| 23122KFM900 | Bánh răng giảm ồn | 61.004 đ |
| 23123KFL850 | BẠC CHẶN BÁNH RĂNG GIẢM ỒN | 23.021 đ |
| 23112GCE900 | BẠC LÓT LY HỢP THỨ CẤP | 27.954 đ |
| 23125KPGT00 | BẠC ĐỆM BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG | 19.930 đ |
| 23123GN5910 | Bạc chặn bánh răng giảm ồn | 198.123 đ |
| 23112GN5910 | Bạc lót ly hợp thứ cấp | 168.815 đ |
| 23205K0JN00 | BỘ MÁ TĨNH PU LY BỊ ĐỘNG | 410.911 đ |
| 23205K2FN10 | BỘ MÁ TĨNH PU LY BỊ ĐỘNG | 401.703 đ |
| 23205K44V80 | BỘ MÁ TĨNH PU LY BỊ ĐỘNG | 443.731 đ |
| 23205K77V00 | BỘ MÁ TĨNH PU LY BỊ ĐỘNG | 640.192 đ |
| 23205KGF911 | BỘ MÁ TĨNH PU LY BỊ ĐỘNG | 3.023.704 đ |
| 23205KVB900 | BỘ MÁ TĨNH PU LY BỊ ĐỘNG | 764.392 đ |
| 23205KVBS50 | BỘ MÁ TĨNH PU LY BỊ ĐỘNG | 668.419 đ |
| 23205KVBT00 | BỘ MÁ TĨNH PU LY BỊ ĐỘNG | 702.292 đ |
| 23204K1GV00 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 295.613 đ |
| 23204K27V00 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 595.654 đ |
| 23204K66V00 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 325.506 đ |
| 23205GFM891 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 562.439 đ |
| 23205GGC900 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 669.834 đ |
| 23205K0RAF0 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 637.333 đ |
| 23205K0RV40 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 581.261 đ |
| 23205K12V00 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 478.294 đ |
| 23205K1AN80 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 420.569 đ |
| 23205K1BT00 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 1.581.028 đ |
| 23205K1NV00 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 649.905 đ |
| 23205K27V00 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 542.510 đ |
| 23205K29V80 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 488.259 đ |
| 23205K59A70 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 649.905 đ |
| 23205K66V00 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 333.256 đ |
| 23224K0RV00 | BỘ MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 322.919 đ |
| 23224K0SV00 | BỘ MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 331.491 đ |
| 23224K1NV00 | BỘ MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 276.243 đ |
| 23224K29V80 | BỘ MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 321.132 đ |
| 23224K60B60 | BỘ MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 569.750 đ |
| 23224KGF912 | BỘ MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 2.243.319 đ |
| 23224KVB900 | BỘ MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 420.020 đ |
| 23224KVBS50 | BỘ MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 365.824 đ |
| 23224GFM901 | BỘ MÁ ĐỘNG PULY BỊ ĐỘNG | 300.041 đ |
| 23224KWZ305 | BỘ MÁ ĐỘNG PULY BỊ ĐỘNG | 704.156 đ |
| 23224KZL930 | BỘ MÁ ĐỘNG PULY CHỦ ĐỘNG | 344.328 đ |
| 23205KWN640 | BỘ MÃ TÍNH PULY BỊ ĐỘNG | 1.327.488 đ |
| 23224K1BT00 | BỘ MÃ ĐỘNG PULY BỊ ĐỘNG | 1.511.277 đ |
| 23224KWN640 | BỘ MÃ ĐỘNG PULY BỊ ĐỘNG | 802.693 đ |
| 23223K1GV00 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 322.185 đ |
| 23223K27V00 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 331.042 đ |
| 23223K66V00 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 354.292 đ |
| 23224GCCC50 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 802.829 đ |
| 23224K1FV00 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 322.185 đ |
| 23224K27V00 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 308.899 đ |
| 23224K2FN10 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 277.898 đ |
| 23224K44V00 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 329.935 đ |
| 23224K46N20 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 293.398 đ |
| 23224K77V00 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 346.542 đ |
| 23224K78V00 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 346.542 đ |
| 23224KTW900 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 3.456.560 đ |
| 2320AGAH305 | BỘ TUÝP MỠ | 175.546 đ |
| 23205K0RV00 | BỘ ĐĨA ÉP THỨ CẤP | 572.447 đ |
| 23205K44V00 | BỘ ĐĨA ÉP THỨ CẤP | 477.670 đ |
| 23205K46N20 | BỘ ĐĨA ÉP THỨ CẤP | 446.592 đ |
| 23205KTW900 | BỘ ĐĨA ÉP THỨ CẤP | 2.376.836 đ |
| 23205K1ZJ10 | Bộ má tĩnh pu ly bị động | 479.972 đ |
| 23205K0WNA0 | Bộ má tĩnh puly bị động | 484.937 đ |
| 23205K40A00 | Bộ má tĩnh puly bị động | 579.046 đ |
| 23224KGG911 | Bộ má động pu ly bị động | 2.173.107 đ |
| 23224K1YJ10 | Bộ puly truyền động thứ cấp | 249.112 đ |
| 23224K1ZJ10 | Bộ puly truyền động thứ cấp | 277.898 đ |
| 23224K40A00 | Bộ puly truyền động thứ cấp | 379.757 đ |
| 23205GCC305 | Bộ đĩa ép thứ cấp | 2.273.245 đ |
| 23125GN5910 | CHỐT BÁNH RĂNG GIẢM ỒN | 7.005 đ |
| 23123KPH900 | CHỤP CHẶN BÁNH RĂNG GIẢM ỒN | 14.964 đ |
| 22889MR7006 | CHỤP NẮP DẦU LY HỢP | 309.622 đ |
| 22870MKRD10 | DÂY CÁP LY HỢP | 431.629 đ |
| 22870MLAA01 | DÂY CÁP LY HỢP | 446.592 đ |
| 22870MLCD01 | DÂY CÁP LY HỢP | 344.152 đ |
| 22870MLHA01 | DÂY CÁP LY HỢP | 179.558 đ |
| 23124GCE900 | LÒ XO BÁNH RĂNG GIẢM ỒN | 3.552 đ |
| 23115MN5300 | LÒ XO NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 28.136 đ |
| 23115MV1300 | LÒ XO NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 15.241 đ |
| 23124GN5910 | Lò xo bánh răng giảm ồn | 23.447 đ |
| 23124KPH900 | Lò xo bánh răng giảm ồn | 5.858 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 22888MGE006 | MÀNG CAO SU HỘP DẦU PHANH | 249.770 đ |
| 22888MR7006 | MÀNG CAO SU HỘP DẦU PHANH | 147.330 đ |
| 23205K97T00 | MÁ TĨNH PU LY BỊ ĐỘNG | 474.217 đ |
| 23205K01900 | MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 636.619 đ |
| 23205K1NVA0 | MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 400.542 đ |
| 23205K2SN00 | MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 635.511 đ |
| 23205K2ST00 | MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 376.436 đ |
| 23205K35V00 | MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 466.116 đ |
| 23205K3AV20 | MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 370.872 đ |
| 23224K01900 | MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 365.824 đ |
| 23224K02900 | MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 357.921 đ |
| 23224K0JN00 | MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 280.847 đ |
| 23224K2SN00 | MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 344.372 đ |
| 23224K2ST00 | MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 467.311 đ |
| 23224K35V00 | MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 262.431 đ |
| 23224K44V80 | MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 325.736 đ |
| 23224K96V00 | MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 291.206 đ |
| 23224K97T00 | MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 322.283 đ |
| 23224KZR600 | MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 324.585 đ |
| 23205GGZJ00 | Má tĩnh puly bị động | 410.758 đ |
| 23224K36J00 | Má động pu ly bị động | 287.753 đ |
| 22889MGE006 | NẮP HỘP DẦU PHANH | 534.069 đ |
| 23103MKCA00 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 1.506.673 đ |
| 23104MKCA00 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 859.805 đ |
| 23113MGZJ00 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 635.358 đ |
| 23114MGZJ00 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 614.640 đ |
| 23120K90VM1 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 321.132 đ |
| 23120KFM900 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 455.800 đ |
| 23120KPH901 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 502.444 đ |
| 23121K33305 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 2.011.966 đ |
| 23120GN5913 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP (17T/17T) | 1.636.046 đ |
| 23120KTL740 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP (17T/17T) | 311.113 đ |
| 23113MKGA00 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP (34T) | 607.734 đ |
| 23220GCC000 | Puly truyền động thứ cấp | 757.299 đ |
| 23220GGZJ00 | Puly truyền động thứ cấp | 234.719 đ |
| 23210MKCA00 | TRỤC CHÍNH HỘP SỐ | 7.206.474 đ |
| 23210MJPG80 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ | 4.951.646 đ |
| 23211K0Z900 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ | 2.720.988 đ |
| 23211KPH900 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ | 187.615 đ |
| 23211MJED00 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ | 902.392 đ |
| 23211MJPG50 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ | 2.889.036 đ |
| 23211MKFD70 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ | 3.057.083 đ |
| 23211MKJD00 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ | 2.832.636 đ |
| 23211MKRD10 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ | 2.578.263 đ |
| 23211MLBD00 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ | 2.152.389 đ |
| 23211K33D00 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (12 RĂNG) | 1.972.832 đ |
| 23211K56N00 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (12 RĂNG) | 805.707 đ |
| 23211KVRC00 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (12 RĂNG) | 552.485 đ |
| 23212K33D00 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (12 RĂNG) | 530.616 đ |
| 23211KFM900 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (12RĂNG) | 383.287 đ |
| 23211KRS830 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (12RĂNG) | 111.780 đ |
| 23211KRS920 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (12RĂNG) | 152.427 đ |
| 23211K03M60 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (13 RĂNG) | 284.530 đ |
| 23211KWW740 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (13RĂNG) | 291.206 đ |
| 23211K0GT20 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (14 RĂNG) | 310.773 đ |
| 23211MGZJ00 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (14 RĂNG) | 728.590 đ |
| 23211MKPD00 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (14 RĂNG) | 620.395 đ |
| 23211K0AE10 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ A | 1.075.044 đ |
| 23212K0AE10 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ B | 410.911 đ |
| 23221K0AE10 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 1.075.044 đ |
| 23221K0Z900 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 847.144 đ |
| 23221KFL860 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 315.015 đ |
| 23221KPH900 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 148.711 đ |
| 23221KRS830 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 91.687 đ |
| 23221KRS920 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 101.750 đ |
| 23221KTS900 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 89.450 đ |
| 23221KVRC00 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 88.332 đ |
| 23221KWW740 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 241.625 đ |
| 23221MKCA00 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 3.379.366 đ |
| 23220MGZJ01 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 1.911.828 đ |
| 23220MJED00 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 2.756.669 đ |
| 23220MJPG50 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 3.192.902 đ |
| 23220MJPG80 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 3.192.902 đ |
| 23220MKFD70 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 3.287.285 đ |
| 23220MKJD00 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 2.318.135 đ |
| 23220MKRD11 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 4.888.340 đ |
| 23220MLBD00 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 2.252.527 đ |
| 23221K03M60 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 315.015 đ |
| 23221K1MT00 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 245.166 đ |
| 23221K56N00 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 805.707 đ |
| 23221KZZ901 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 460.404 đ |
| 2320AGAH30BOX | Thùng tuýp mỡ | 232.505 đ |
| 23211GN5910 | Trục sơ cấp hộp số (12răng) | 1.294.887 đ |
| 23211KWWB10 | Trục sơ cấp hộp số (13răng) | 222.145 đ |
| 23221GN5910 | Trục số thứ cấp | 414.364 đ |
| 23221KWWB10 | Trục số thứ cấp | 173.310 đ |
| 2320AGAH305GR | Tuýp mỡ | 20.719 đ |
| 23212MELD20 | TẤM CHẶN BI | 172.652 đ |
| 23217GN5910 | VÒNG GIỮ THEN HOA LY HỢP | 4.736 đ |
| 23216MKCA00 | VÒNG KẸP CÔN | 110.199 đ |
| 23216GN5910 | VÒNG ĐỆM CÁCH | 5.920 đ |
| 23217KWZ900 | Vòng đệm 17mm | 8.173 đ |
| 23215MKCA00 | ĐINH CÔN | 79.719 đ |
| 23210KWZ900 | ĐĨA ÉP THỨ CẤP | 1.092.309 đ |
| 23126KWW740 | ĐỆM 19.1X30X4 LY HỢP SƠ CẤP | 9.252 đ |
| 23126KWB600 | ĐỆM 19X28X4 LY HỢP SƠ CẤP | 10.409 đ |
| 22890MR7006 | ĐỆM CÁCH HỘP DẦU PHANH | 139.273 đ |
| 22887MGE006 | ĐỆM CÁCH HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 151.934 đ |
| 23126GCE900 | ĐỆM PHẲNG | 9.252 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Dliê Ya, Đắk Lắk — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Dliê Ya, Đắk Lắk có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Dliê Ya, Đắk Lắk, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Đắk Lắk liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Đắk Lắk để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Đắk Lắk và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Dliê Ya, Đắk Lắk tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.