Thứ sáu, 26/06/2026
Danh mục phụ tùng Honda chính hãng tại Đoan Hùng của ICSPARTS cho Đoan Hùng, Phú Thọ: phụ tùng Honda chính hãng, mã rõ ràng, giá đã gồm VAT — nguồn tham khảo cho đại lý, cửa hàng và gara.
Xã Đoan Hùng vùng Đoan Hùng, nổi tiếng bưởi Đoan Hùng. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Đoan Hùng chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Đoan Hùng, Phú Thọ? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Đoan Hùng, Phú Thọ:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 52462MJPG50 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC B | 325.907 đ |
| 52462MKCA00 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC B | 220.398 đ |
| 52400KWW641 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 327.435 đ |
| 52400KWWB11 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 359.050 đ |
| 52400KWWB21 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 259.076 đ |
| 52400KWWE01 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 378.244 đ |
| 52400KWWV01 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 315.542 đ |
| 52400KYZV61 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 330.823 đ |
| 52400KZLE01 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 397.472 đ |
| 52400MJEDB1 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 7.939.667 đ |
| 52400MJWJ01 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 3.221.677 đ |
| 52400MKCEC1 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 65.109.183 đ |
| 52400MKCEH1 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 54.489.965 đ |
| 52400MKGA01 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 3.583.095 đ |
| 52400MKGA31 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 2.962.700 đ |
| 52400MKJD01 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 26.301.730 đ |
| 52400MKJD91 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 21.579.136 đ |
| 52400MKJE51 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 21.579.136 đ |
| 52400MKND51 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 8.435.753 đ |
| 52400MKPD01 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 3.263.114 đ |
| 52400MKPD81 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 3.367.856 đ |
| 52400MKPDN1 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 3.143.409 đ |
| 52400MKPDQ1 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 3.243.547 đ |
| 52400MKRD11 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 26.336.260 đ |
| 52400MKSE01 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 54.548.666 đ |
| 52400MKSEN1 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 111.728.541 đ |
| 52400MKSET1 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 111.728.541 đ |
| 52400MKYD51 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 6.977.423 đ |
| 52400MKYDN1 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 7.292.800 đ |
| 52400MKYDP1 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 6.977.423 đ |
| 52400MLAA01 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 12.723.265 đ |
| 52400MLCD01 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 16.178.597 đ |
| 52400KYZV01 | BỘ GIẢM XÓC SAU PHẢI | 432.440 đ |
| 52400KZVV31 | BỘ GIẢM XÓC SAU PHẢI | 389.535 đ |
| 52459GE2681 | CHỐT LÒ XO YÊN XE | 33.998 đ |
| 52400KWZ841 | GIẢM XÓC SAU | 375.230 đ |
| 52400KYL841 | GIẢM XÓC SAU | 435.082 đ |
| 52400MKFD41 | GIẢM XÓC SAU | 32.100.518 đ |
| 52430MKRD30 | GIẢM XÓC SAU | 57.858.971 đ |
| 52430MKFD61 | GIẢM XÓC SAU (OHLINS) | 70.516.628 đ |
| 52424KBS901 | HÃM LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 195.672 đ |
| 52453GN5851 | LÒ XO B, GIẢM XÓC SAU | 9.252 đ |
| 52461MFL000 | TẤM BẮT GIẢM XÓC SAU | 351.059 đ |
| 52461MGZJ00 | TẤM BẮT GIẢM XÓC SAU | 87.477 đ |
| 52451GC4000 | ĐỆM ĐẦU GIẢM XÓC DƯỚI | 155.387 đ |
| 52451MA0000 | ĐỆM ĐẦU GIẢM XÓC GƯỚI | 75.967 đ |
Kinh doanh phụ tùng ở Đoan Hùng bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Đoan Hùng, Phú Thọ và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Đoan Hùng tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 11395MW3601 | (G2) GIOĂNG NẮP LỐC MÁY | 147.330 đ |
| 11395KBG772 | (G2) GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 253.223 đ |
| 11396MY9010 | (G2) GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 326.887 đ |
| 11394KBG772 | (G2) Gioăng thân máy trái | 178.407 đ |
| 12100KBG671 | (G2) XY LANH | 13.288.411 đ |
| 12100KC2681 | (G2) XY LANH | 8.586.535 đ |
| 11611MKRD10 | CHỐT NHÔM CÂN BẰNG | 154.236 đ |
| 12171KVB950 | Cao su chắn bụi | 17.266 đ |
| 12171KVG900 | Cao su chắn bụi | 21.870 đ |
| 12010K01902 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 1.154.464 đ |
| 12010K02902 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 1.137.198 đ |
| 12010K29910 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 786.140 đ |
| 12010K29V80 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 629.603 đ |
| 12010K33T50 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 4.411.822 đ |
| 12010K36T00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 1.609.112 đ |
| 12010K56N00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 4.671.029 đ |
| 12010K66V00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 770.026 đ |
| 12010K77V00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 620.395 đ |
| 12010KWN900 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 2.521.863 đ |
| 12010KZR603 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 826.491 đ |
| 12010MJEDB0 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 14.259.863 đ |
| 12010MJWDB0 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 10.784.964 đ |
| 12010MJWDK0 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 11.324.788 đ |
| 12010MKFD40 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 33.390.801 đ |
| 12010MKGA30 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 10.757.340 đ |
| 12010MKGA31 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 10.757.340 đ |
| 12010MKGD50 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 11.984.317 đ |
| 12010MKJD00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 32.090.159 đ |
| 12010MKJE50 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 32.090.159 đ |
| 12010MKND10 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 15.484.538 đ |
| 12010MKPD00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 10.911.575 đ |
| 12010MKPD80 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 11.827.779 đ |
| 12010MKPDA0 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 9.026.221 đ |
| 12010MKPDL0 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 9.784.737 đ |
| 12010MKRD10 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 28.181.329 đ |
| 12010MKSE00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 42.278.900 đ |
| 12010MKYD10 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 12.811.893 đ |
| 12010MLAA00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 26.833.497 đ |
| 12010MLBD00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 15.199.088 đ |
| 12010MKCA00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT PHẢI | 57.160.308 đ |
| 12010MKCW40 | CỤM ĐẦU QUY LÁT PHẢI | 57.441.155 đ |
| 12020MKCA00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT TRÁI | 57.160.308 đ |
| 12020MKCW40 | CỤM ĐẦU QUY LÁT TRÁI | 57.441.155 đ |
| 12100K0RV00 | CỤM ĐẦU XY LANH | 920.156 đ |
| 12100K0SV00 | CỤM ĐẦU XY LANH | 966.887 đ |
| 12010KZY702 | Cụm đầu quy lát | 661.831 đ |
| 11691MY9010 | GIOANG NẮP MÁY TRÁI | 74.816 đ |
| 12191GF6004 | GIOĂNG CHÂN XY LANH | 35.002 đ |
| 12191K0JN01 | GIOĂNG CHÂN XY LANH | 42.906 đ |
| 12191K44V80 | GIOĂNG CHÂN XY LANH | 22.363 đ |
| 12191GGC900 | GIOĂNG CHÂN XYLANH | 23.481 đ |
| 12191K2CV01 | GIOĂNG CHÂN XYLANH | 101.618 đ |
| 11395MJPG51 | GIOĂNG CÁC TE DẦU | 222.145 đ |
| 11395MLBD01 | GIOĂNG CÁC TE DẦU | 117.404 đ |
| 11522MKFD40 | GIOĂNG KẸP CẢM BIẾN GÓC | 105.893 đ |
| 11395KWZ900 | GIOĂNG NẮP HỘP LY HỢP | 46.293 đ |
| 11395GC1E61 | GIOĂNG NẮP MÁY BÊN TRÁI | 120.813 đ |
| 11395GGC900 | GIOĂNG NẮP MÁY BÊN TRÁI | 63.734 đ |
| 11395K12900 | GIOĂNG NẮP MÁY BÊN TRÁI | 44.725 đ |
| 11395K2CV02 | GIOĂNG NẮP MÁY BÊN TRÁI | 50.809 đ |
| 11395K44V00 | GIOĂNG NẮP MÁY BÊN TRÁI | 61.497 đ |
| 11395K44V80 | GIOĂNG NẮP MÁY BÊN TRÁI | 59.261 đ |
| 11395KVB901 | GIOĂNG NẮP MÁY BÊN TRÁI | 65.970 đ |
| 11395KVY901 | GIOĂNG NẮP MÁY BÊN TRÁI | 64.216 đ |
| 11394035010 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 31.308 đ |
| 11394K0Z900 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 84.024 đ |
| 11394K1BT01 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 130.065 đ |
| 11394K1MT02 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 65.608 đ |
| 11394K56V50 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 79.716 đ |
| 11394K58TC0 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 25.717 đ |
| 11394K73T60 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 39.135 đ |
| 11394K87A30 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 147.330 đ |
| 11394KFL852 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 34.323 đ |
| 11394KGF912 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 186.464 đ |
| 11394KPH901 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 37.644 đ |
| 11394KTW902 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 291.206 đ |
| 11394KWB920 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 32.108 đ |
| 11394KWZ900 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 39.519 đ |
| 11394KYZ900 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 34.323 đ |
| 11394MJPG51 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 194.521 đ |
| 11395GB4780 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 22.363 đ |
| 11395GBJ731 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 21.245 đ |
| 11395K01900 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 77.907 đ |
| 11395K0RV01 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 70.004 đ |
| 11395K0Z900 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 59.853 đ |
| 11395K1BT00 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 130.065 đ |
| 11395K1FV01 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 53.068 đ |
| 11395K1MT02 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 24.172 đ |
| 11395K1NV01 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 50.809 đ |
| 11395K1ZJ11 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 51.938 đ |
| 11395K2CV01 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 71.363 đ |
| 11395K56V50 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 43.607 đ |
| 11395K58TC0 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 18.066 đ |
| 11395K73T60 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 19.195 đ |
| 11395K97T01 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 62.155 đ |
| 11395K97T02 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 62.155 đ |
| 11395KBG773 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 257.827 đ |
| 11395KGF910 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 570.901 đ |
| 11395KPH901 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 17.715 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 11395KTW900 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 291.206 đ |
| 11395KWB920 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 21.037 đ |
| 11395KWN900 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 118.555 đ |
| 11395KZR600 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 57.573 đ |
| 11396KWZ900 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 22.582 đ |
| 11398MJPG81 | GIOĂNG NẮP VAN ĐIỆN TỪ | 55.249 đ |
| 11398MKSE51 | GIOĂNG NẮP VAN ĐIỆN TỪ | 55.249 đ |
| 11393KBG773 | GIOĂNG THÂN MÁY PHẢI | 372.928 đ |
| 11394MLBD01 | GIOĂNG THÂN MÁY PHẢI | 275.092 đ |
| 12191K0RV01 | GIOĂNG XI LANH | 20.324 đ |
| 12191K0Z900 | GIOĂNG XY LANH | 10.409 đ |
| 12191K1BT01 | GIOĂNG XY LANH | 54.098 đ |
| 12191K1MT02 | GIOĂNG XY LANH | 39.135 đ |
| 12191K1NV01 | GIOĂNG XY LANH | 15.035 đ |
| 12191K1ZJ11 | GIOĂNG XY LANH | 21.453 đ |
| 12191K44V00 | GIOĂNG XY LANH | 22.363 đ |
| 12191K53D01 | GIOĂNG XY LANH | 124.310 đ |
| 12191K56N01 | GIOĂNG XY LANH | 177.267 đ |
| 12191K58TC0 | GIOĂNG XY LANH | 15.035 đ |
| 11415MKRD11 | GIOĂNG ỐP BÁNH RĂNG KHỞI ĐỘNG | 97.836 đ |
| 11397MJPG81 | GIOĂNG ỐP BÁNH RĂNG ĐỀ BỊ ĐỘNG | 102.440 đ |
| 11525MKCA01 | GIOĂNG ỐP BÁNH RĂNG ĐỀ BỊ ĐỘNG | 85.175 đ |
| 11512MKCA01 | GIOĂNG ỐP ĐỘNG CƠ TRƯỚC | 172.652 đ |
| 12191GFM901 | GIĂNG CHÂN XYLANH | 23.481 đ |
| 11392MLBD01 | GOĂNG ỐP MÁY PHÁT ĐIỆN | 141.575 đ |
| 11395GGZJ00 | Gioăng nắp máy bên trái | 17.266 đ |
| 11394KCW000 | Gioăng nắp máy phải | 192.219 đ |
| 11395KVMC20 | Gioăng nắp máy phải | 18.417 đ |
| 11395KYJ900 | Gioăng nắp máy trái | 85.175 đ |
| 12191GGZJ00 | Gioăng xy lanh | 11.565 đ |
| 12172KVG900 | Giá bắt | 19.568 đ |
| 12191GFM902 | Giăng chân xylanh | 19.568 đ |
| 11410K0RV00 | HỘP XÍCH DẪN ĐỘNG TRỤC CAM | 27.625 đ |
| 11410K1NV00 | HỘP XÍCH DẪN ĐỘNG TRỤC CAM | 24.172 đ |
| 11521MKFD40 | KẸP CẢM BIẾN GÓC | 526.374 đ |
| 12162GFM970 | KẸP ỐNG KHÍ ĐIỆN TỪ | 14.138 đ |
| 12160KVB900 | Kẹp dây ga | 71.512 đ |
| 12160KVB950 | Kẹp dây ga | 66.759 đ |
| 12161GGE900 | Kẹp dây ga | 13.878 đ |
| 12162KVGA30 | Kẹp dây ga | 13.878 đ |
| 12162KVGV40 | Kẹp dây ga | 16.115 đ |
| 11412K0RV00 | NẮP CHE HỘP XÍCH | 9.252 đ |
| 11412K1NV00 | NẮP CHE HỘP XÍCH | 8.173 đ |
| 11530K0Z900 | NẮP CHẮN DẦU | 19.568 đ |
| 11631MCE000 | NẮP MÁY TRÁI | 1.617.084 đ |
| 11411K0JN00 | TẤM BẢO VỆ ĐỘNG CƠ | 18.417 đ |
| 11411K2TV00 | TẤM ĐỠ ĐỘNG CƠ | 44.890 đ |
| 12180KPH700 | Tấm bảo vệ cảm biến nhiệt độ d | 78.269 đ |
| 12100K03H10 | XY LANH | 595.265 đ |
| 12100K0FT00 | XY LANH | 1.537.750 đ |
| 12100K0GT20 | XY LANH | 2.000.456 đ |
| 12100K0Z900 | XY LANH | 6.515.868 đ |
| 12100K1BT00 | XY LANH | 1.401.931 đ |
| 12100K1YJ50 | XY LANH | 932.319 đ |
| 12100K1ZJ50 | XY LANH | 946.860 đ |
| 12100K26900 | XY LANH | 1.172.880 đ |
| 12100K26G00 | XY LANH | 1.819.747 đ |
| 12100K2CV00 | XY LANH | 545.196 đ |
| 12100K2PM00 | XY LANH | 1.149.859 đ |
| 12100K33D00 | XY LANH | 1.446.820 đ |
| 12100K36T00 | XY LANH | 1.160.219 đ |
| 12100K44V00 | XY LANH | 614.179 đ |
| 12100K56N00 | XY LANH | 1.091.503 đ |
| 12100KCWJ10 | XY LANH | 4.927.474 đ |
| 12100KGF910 | XY LANH | 5.468.449 đ |
| 12100KGG910 | XY LANH | 5.692.896 đ |
| 12100KPH970 | XY LANH | 2.036.137 đ |
| 12100KTM970 | XY LANH | 704.304 đ |
| 12100KTW901 | XY LANH | 3.205.563 đ |
| 12100KVBT00 | XY LANH | 685.389 đ |
| 12100KWB600 | XY LANH | 1.475.595 đ |
| 12100KWB920 | XY LANH | 384.975 đ |
| 12100KZR600 | XY LANH | 718.768 đ |
| 12100KZY701 | XY LANH | 803.329 đ |
| 12100MGP000 | XY LANH | 27.722.076 đ |
| 12100MKRD10 | XY LANH | 23.396.581 đ |
| 12100MLBD00 | XY LANH | 15.916.167 đ |
| 12101GN5910 | XY LANH | 1.840.411 đ |
| 12100GGE900 | XYLANH | 664.248 đ |
| 12100KFL850 | XYLANH | 1.631.135 đ |
| 12100KFM900 | XYLANH | 524.055 đ |
| 12100KVB900 | XYLANH | 794.428 đ |
| 12100KVL930 | XYLANH | 1.215.007 đ |
| 12100KWN900 | XYLANH | 1.659.757 đ |
| 12100KYZ710 | XYLANH | 551.871 đ |
| 12100KYZ900 | XYLANH | 620.855 đ |
| 12100KZL930 | XYLANH | 674.262 đ |
| 12100GCCC50 | Xy lanh | 1.601.094 đ |
| 12100GGZJ00 | Xy lanh | 402.777 đ |
| 12100K2AJ00 | Xy lanh | 1.436.461 đ |
| 12100K40A00 | Xylanh | 910.449 đ |
| 11530MKRD10 | ỐNG THỞ DẦU BẰNG THÉP | 206.330 đ |
| 11410MKRD10 | ỐP BÁNH RĂNG KHỞI ĐỘNG | 1.210.863 đ |
| 11520MJPG50 | ỐP BÁNH RĂNG ĐỀ BỊ ĐỘNG | 1.206.259 đ |
| 11520MJPG80 | ỐP BÁNH RĂNG ĐỀ BỊ ĐỘNG | 1.654.002 đ |
| 11520MKCA00 | ỐP BÁNH RĂNG ĐỀ BỊ ĐỘNG | 995.624 đ |
| 11520MLAA50 | ỐP BÁNH RĂNG ĐỀ BỊ ĐỘNG | 1.822.049 đ |
| 11530MJPG80 | ỐP MÔ TƠ KIỂM SOÁT TỈ LỆ | 463.858 đ |
| 11500MKCA00 | ỐP ĐỘNG CƠ TRƯỚC | 3.011.043 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Đoan Hùng, Phú Thọ — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Đoan Hùng, Phú Thọ có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Đoan Hùng, Phú Thọ, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Phú Thọ liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Phú Thọ để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Phú Thọ và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Đoan Hùng, Phú Thọ tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.