Thứ ba, 09/06/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Duy Tiên cho hoạt động kinh doanh tại Duy Tiên, Ninh Bình? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Phường Duy Tiên thị xã Duy Tiên, trung tâm công nghiệp Hà Nam cũ. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Duy Tiên chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Duy Tiên, Ninh Bình? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Kinh doanh phụ tùng ở Duy Tiên bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Duy Tiên, Ninh Bình và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Duy Tiên, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Duy Tiên, Ninh Bình:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 91552763A00 | BẠC ĐỆM BẢN LỀ YÊN XE | 9.252 đ |
| 91101K0HJ00 | CON LĂN 6X50 | 100.138 đ |
| 91410MGY640 | KẸP CÒI 4X50 | 34.531 đ |
| 91351GS2701 | PHỚT CHẮN BỤI GIẢM XÓC SAU | 37.984 đ |
| 91254GAA003 | PHỚT CHẮN BỤI GIẢM XÓC TRƯỚC | 17.266 đ |
| 91302MKEA70 | PHỚT O LỌC XĂNG 2.4X19 | 20.719 đ |
| 91301ZM0V31 | PHỚT O LỌC XĂNG 6.8X1.9 | 24.172 đ |
| 91401GHB611 | TEM CẢNH BÁO BÌNH ẮC QUY | 56.700 đ |
| 91106MCF003 | VÒNG BI 14X22X16 | 109.346 đ |
| 91109K1GV01 | VÒNG BI 20X29X15 | 67.088 đ |
| 91109GGCG01 | VÒNG BI 20X29X18 | 62.615 đ |
| 91109K2SN01 | VÒNG BI 20X29X18 | 134.669 đ |
| 91111MKGL31 | VÒNG BI 30X35X17 | 28.776 đ |
| 91101MJED02 | VÒNG BI 30X35X20(SPL) | 192.219 đ |
| 91102MEE003 | VÒNG BI 35X41X23.8 | 96.685 đ |
| 91101MFL881 | VÒNG BI 35X41X27.8 | 111.648 đ |
| 91102MFL881 | VÒNG BI 35X41X27.8 | 111.648 đ |
| 91103MFL881 | VÒNG BI 35X41X27.8 | 134.669 đ |
| 91103MKJD01 | VÒNG BI 35X41X27.8 | 186.464 đ |
| 961006000000 | VÒNG BI 6000 | 108.195 đ |
| 961006000300 | VÒNG BI 6000 | 44.035 đ |
| 961006001000 | VÒNG BI 6001 | 24.599 đ |
| 961006001300 | VÒNG BI 6001 | 22.363 đ |
| 961006001400 | VÒNG BI 6001 | 65.608 đ |
| 91104KN7670 | VÒNG BI 6204 | 136.971 đ |
| 91101MKRD11 | VÒNG BI A 35X39X22.5 | 155.387 đ |
| 91102MKRD11 | VÒNG BI B 35X39X22.5 | 155.387 đ |
| 91103MKRD11 | VÒNG BI C 35X39X22.5 | 155.387 đ |
| 91105KYZ901 | VÒNG BI CÒ MỔ XU PÁP | 26.474 đ |
| 91105KTW901 | VÒNG BI KIM 14X22X20 | 323.434 đ |
| 91107K0Z901 | VÒNG BI KIM 19X25X22 | 157.689 đ |
| 91111PJ2003 | VÒNG BI KIM 30X35X17 | 28.776 đ |
| 91105KZR601 | VÒNG BI ĐŨA 10X13.4X15 | 104.742 đ |
| 91109KVY901 | VÒNG BI ĐŨA 20X29X18 | 74.915 đ |
| 91109KVY902 | VÒNG BI ĐŨA 20X29X18 | 59.261 đ |
| 91101GGZJ01 | Vòng bi | 90.270 đ |
| 91102GGZJ01 | Vòng bi | 90.270 đ |
| 91103GF6003 | Vòng bi | 116.061 đ |
| 91103GGZJ01 | Vòng bi | 90.270 đ |
| 91101KB4671 | Vòng bi kim 28x36x13.8 | 162.293 đ |
| 91102KB4671 | Vòng bi kim 28x36x13.8 | 162.293 đ |
| 91103KB4671 | Vòng bi kim 28x36x13.8 | 162.293 đ |
| 91102GF6003 | Vòng bi kim thanh truyền (xanh) | 104.337 đ |
| 9501213001 | ĐAI B2 GIỮ BÌNH ẮC QUY | 56.400 đ |
| 9501217001 | ĐAI F GIỮ BÌNH ẮC QUY | 89.097 đ |
| 9501212001 | ĐAI GIỮ BÌNH ẮC QUY | 19.568 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 51490MN8305 | (G2) GIOĂNG | 280.847 đ |
| 52170KBG000 | (G2) XÍCH | 717.080 đ |
| 52101K0FT00 | BU LÔNG CÀNG SAU | 146.541 đ |
| 52101K0G900 | BU LÔNG CÀNG SAU | 200.468 đ |
| 52101K0Z900 | BU LÔNG CÀNG SAU | 133.646 đ |
| 52101K56N00 | BU LÔNG CÀNG SAU | 32.229 đ |
| 52101K56V50 | BU LÔNG CÀNG SAU | 26.474 đ |
| 52101K87A00 | BU LÔNG CÀNG SAU | 649.469 đ |
| 52101KWB920 | BU LÔNG CÀNG SAU | 29.927 đ |
| 52101KYZ910 | BU LÔNG CÀNG SAU | 37.984 đ |
| 52101MFL000 | BU LÔNG CÀNG SAU | 1.146.534 đ |
| 52101MGZJ00 | BU LÔNG CÀNG SAU | 181.711 đ |
| 52101MJED00 | BU LÔNG CÀNG SAU | 783.114 đ |
| 52101MKJE50 | BU LÔNG CÀNG SAU | 808.905 đ |
| 52101MKND50 | BU LÔNG CÀNG SAU | 780.769 đ |
| 52101MKPDN0 | BU LÔNG CÀNG SAU | 169.988 đ |
| 52101MKRD10 | BU LÔNG CÀNG SAU | 965.996 đ |
| 52101MKSE00 | BU LÔNG CÀNG SAU | 995.304 đ |
| 52101MLAA00 | BU LÔNG CÀNG SAU | 1.620.154 đ |
| 52101MLBD00 | BU LÔNG CÀNG SAU | 474.792 đ |
| 52109K87A00 | BU LÔNG CÀNG XE | 75.029 đ |
| 52143MKSE00 | BẠC CÁCH PHẢI CÀNG XE | 368.111 đ |
| 52143MLAA00 | BẠC CÁCH PHẢI CÀNG XE | 188.745 đ |
| 52142MKSE00 | BẠC CÁCH TRÁI CÀNG XE | 167.643 đ |
| 52142MLAA00 | BẠC CÁCH TRÁI CÀNG XE | 188.745 đ |
| 52157GC5000 | BẠC ĐỆM | 57.444 đ |
| 52161MLCD00 | BẠC ĐỆM | 30.481 đ |
| 51502MKND51 | BẠC ĐỆM B | 182.883 đ |
| 52105K87A00 | BẠC ĐỆM CÀNG SAU | 24.619 đ |
| 52105MJ0000 | BẠC ĐỆM CÀNG SAU | 12.957 đ |
| 52106KYJ900 | BẠC ĐỆM CÀNG SAU | 65.651 đ |
| 52147028300 | BẠC ĐỆM CÀNG SAU | 34.531 đ |
| 52147K56V50 | BẠC ĐỆM CÀNG SAU | 23.021 đ |
| 52147KW7900 | BẠC ĐỆM CÀNG SAU | 108.195 đ |
| 52181001300 | BẠC ĐỆM CÀNG SAU | 31.308 đ |
| 52105K0Z900 | BẠC ĐỆM CÀNG SAU PHẢI | 26.964 đ |
| 52105K94T00 | BẠC ĐỆM CÀNG SAU PHẢI | 35.682 đ |
| 52106K0Z900 | BẠC ĐỆM CÀNG SAU TRÁI | 66.823 đ |
| 52106K94T00 | BẠC ĐỆM CÀNG SAU TRÁI | 86.326 đ |
| 52141K87A00 | BẠC ĐỆM CÀNG XE | 51.583 đ |
| 52141MKCA00 | BẠC ĐỆM CÀNG XE | 153.575 đ |
| 52142MERD00 | BẠC ĐỆM CÀNG XE | 118.405 đ |
| 52143KZ3860 | BẠC ĐỆM CÀNG XE | 18.758 đ |
| 52143MERD00 | BẠC ĐỆM CÀNG XE | 250.878 đ |
| 52141MKSE00 | BẠC ĐỆM CÀNG XE A | 419.693 đ |
| 52142MJED00 | BẠC ĐỆM CÀNG XE PHẢI | 62.134 đ |
| 52144MFL000 | BẠC ĐỆM CÀNG XE PHẢI | 276.669 đ |
| 52143MFL000 | BẠC ĐỆM CÀNG XE TRÁI | 352.870 đ |
| 52143MGZJ00 | BẠC ĐỆM CÀNG XE TRÁI | 78.546 đ |
| 52143MJED00 | BẠC ĐỆM CÀNG XE TRÁI | 92.614 đ |
| 52143MLBD00 | BẠC ĐỆM CÀNG XE TRÁI | 93.786 đ |
| 52102MKFD40 | BẠC ĐỆM CÁCH CÀNG XE SAU | 318.873 đ |
| 51502K45NL1 | BẠC ĐỆM LÒ XO | 58.617 đ |
| 51502K94T01 | BẠC ĐỆM LÒ XO | 75.967 đ |
| 51511MKPDN1 | BẠC ĐỆM LÒ XO | 172.652 đ |
| 51511MKPDQ1 | BẠC ĐỆM LÒ XO | 172.652 đ |
| 52142MKRD10 | BẠC ĐỆM THÉP CÀNG XE | 295.426 đ |
| 52141K15900 | BẠC ĐỆM THÉP TRUNG TÂM CÀNG XE | 198.123 đ |
| 52141MKPDN0 | BẠC ĐỆM THÉP TRUNG TÂM CÀNG XE | 89.097 đ |
| 52141MKRD10 | BẠC ĐỆM THÉP TRUNG TÂM CÀNG XE | 262.601 đ |
| 52141MLCD00 | BẠC ĐỆM THÉP TRUNG TÂM CÀNG XE | 304.805 đ |
| 52141MGZJ00 | BẠC ĐỆM TRUNG TÂM CÀNG XE | 93.786 đ |
| 52141MJED00 | BẠC ĐỆM TRUNG TÂM CÀNG XE | 112.544 đ |
| 51486MKJD00 | BẠC ĐỆM ĐỂ CHÂN BÊN DƯỚI | 96.131 đ |
| 51486MKJE60 | BẠC ĐỆM ĐỂ CHÂN BÊN DƯỚI | 96.131 đ |
| 51486MKRD10 | BẠC ĐỆM ĐỂ CHÂN BÊN DƯỚI | 58.617 đ |
| 51486MKYDP0 | BẠC ĐỆM ĐỂ CHÂN BÊN DƯỚI | 37.515 đ |
| 51486MEL000 | BẠC ĐỆM ĐỂ CHÂN DƯỚI | 73.857 đ |
| 51486MKND50 | BẠC ĐỆM ĐỂ CHÂN DƯỚI | 36.343 đ |
| 52100K01610 | BỘ CÀNG SAU | 881.589 đ |
| 52100K01900 | BỘ CÀNG SAU | 933.171 đ |
| 52100K0HJ00 | BỘ CÀNG SAU | 3.410.443 đ |
| 52100K1YD10 | BỘ CÀNG SAU | 529.891 đ |
| 52100K27V00 | BỘ CÀNG SAU | 657.227 đ |
| 52100K27V50 | BỘ CÀNG SAU | 529.542 đ |
| 52100K2ST00 | BỘ CÀNG SAU | 455.800 đ |
| 52100K2ST10 | BỘ CÀNG SAU | 486.878 đ |
| 52100K35V00 | BỘ CÀNG SAU | 454.863 đ |
| 52100K59A70 | BỘ CÀNG SAU | 650.321 đ |
| 52100K96V00 | BỘ CÀNG SAU | 553.636 đ |
| 52100KWN710 | BỘ CÀNG SAU | 702.223 đ |
| 52200K07940ZA | BỘ CÀNG SAU *NH-364M* | 624.448 đ |
| 52200K0FT00ZA | BỘ CÀNG SAU *YR354* | 3.561.225 đ |
| 52200K07940ZB | BỘ CÀNG SAU*NHA62M* | 623.677 đ |
| 52100KTF670 | Bộ càng sau | 3.391.080 đ |
| 52100KVG900 | Bộ càng sau | 493.411 đ |
| 52111KTFB20 | CAO SU ĐỆM CÀNG SAU | 122.008 đ |
| 51622K2ET00 | CAO SU ỐP PHUỘC DƯỚI | 23.562 đ |
| 51621K2ET00 | CAO SU ỐP PHUỘC TRÊN | 4.467.219 đ |
| 52161K45N40 | CHỤP CÀNG SAU | 11.565 đ |
| 52161K94T00 | CHỤP CÀNG SAU | 14.964 đ |
| 52161KZZ900 | CHỤP CÀNG SAU | 20.719 đ |
| 52161MKND50 | CHỤP CÀNG SAU | 20.719 đ |
| 52104MKCA00 | CHỤP CÀNG XE | 406.307 đ |
| 51449K20901 | CHỤP NẮP PÍT TÔNG | 36.833 đ |
| 52100K0RV00 | CÀNG SAU | 761.969 đ |
| 52100K0RV10 | CÀNG SAU | 761.969 đ |
| 52100K0RVC0 | CÀNG SAU | 804.618 đ |
| 52100K0RVD0 | CÀNG SAU | 804.618 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 52100K0RVE0 | CÀNG SAU | 973.081 đ |
| 52100K0SV50 | CÀNG SAU | 921.960 đ |
| 52100K1WD00 | CÀNG SAU | 1.266.111 đ |
| 52100K2ZV00 | CÀNG SAU | 536.925 đ |
| 52100K77V11 | CÀNG SAU | 834.897 đ |
| 52100KWN900 | CÀNG SAU | 1.507.824 đ |
| 52110K96V00 | CÀNG SAU | 425.874 đ |
| 52100GBGB20ZF | CÀNG SAU *NH364M* | 471.364 đ |
| 52100KRS900ZA | CÀNG SAU *NH364M* | 477.003 đ |
| 52000K53D00 | CÀNG XE | 2.895.942 đ |
| 52100K1ZJ10 | Càng sau | 565.146 đ |
| 51454GGE941 | CỤC CHẶN LÒ XO B | 19.568 đ |
| 51454KEV881 | CỤC CHẶN LÒ XO B | 16.937 đ |
| 52100K77V00 | CỤM CÀNG SAU | 851.108 đ |
| 52180MKJD00 | DẪN HƯỚNG XÍCH | 511.049 đ |
| 52135K0HJ00 | DẪN HƯỚNG ỐNG & BÓ DÂY | 265.884 đ |
| 51525K0FT01 | GIẢM CHẤN LÁI TRƯỚC TRÁI | 2.977.663 đ |
| 51525K26B01 | GIẢM CHẤN LÁI TRƯỚC TRÁI | 2.272.094 đ |
| 51525K26B11 | GIẢM CHẤN LÁI TRƯỚC TRÁI | 2.693.364 đ |
| 51530MLCD01 | GIẢM CHẤN TRƯỚC | 6.033.595 đ |
| 51525K26901 | Giảm chấn lái trước trái | 2.864.864 đ |
| 51525K26921 | Giảm chấn lái trước trái | 3.049.026 đ |
| 51447KVG901 | KHOEN CHẶN | 8.173 đ |
| 51447461003 | PHANH CÀI TRONG | 30.481 đ |
| 51447MB4003 | PHANH CÀI XONG | 57.444 đ |
| 52144GF5003 | PHỚT CHẮN BỤI 31X38.5X7 | 107.044 đ |
| 52144GC4005 | PHỚT CHẮN BỤI 31X40.5X7.1 | 178.407 đ |
| 51568MKSEN1 | PHỚT O | 87.477 đ |
| 51567MKSEN1 | PHỚT O 16.8X1.9 | 94.383 đ |
| 51566MKSEN1 | PHỚT O 23.3X1.9 | 94.383 đ |
| 51530MKJD01 | PISTON CÔN | 7.613.932 đ |
| 51435MKYD51 | SÉC-MĂNG B PISTON | 17.585 đ |
| 51526K45NL1 | TAY BIÊN | 141.575 đ |
| 51526MKPDQ1 | TAY BIÊN | 519.106 đ |
| 51526MKYD51 | TAY BIÊN | 229.051 đ |
| 52170K0FT00 | THANH TRƯỢT XÍCH | 88.628 đ |
| 52170K0G900 | THANH TRƯỢT XÍCH | 117.404 đ |
| 52170K0Z900 | THANH TRƯỢT XÍCH | 100.138 đ |
| 52170K26900 | THANH TRƯỢT XÍCH | 66.759 đ |
| 52170K45N00 | THANH TRƯỢT XÍCH | 164.595 đ |
| 52170K87A00 | THANH TRƯỢT XÍCH | 50.645 đ |
| 52170K94T01 | THANH TRƯỢT XÍCH | 155.387 đ |
| 52170MFL010 | THANH TRƯỢT XÍCH | 679.096 đ |
| 52170MGZJ00 | THANH TRƯỢT XÍCH | 138.122 đ |
| 52170MJED00 | THANH TRƯỢT XÍCH | 169.199 đ |
| 52170MKJD00 | THANH TRƯỢT XÍCH | 1.041.025 đ |
| 52170MKPDN0 | THANH TRƯỢT XÍCH | 134.669 đ |
| 52170MKPJ00 | THANH TRƯỢT XÍCH | 140.424 đ |
| 52170MKRD10 | THANH TRƯỢT XÍCH | 570.901 đ |
| 52170MKSE00 | THANH TRƯỢT XÍCH | 1.543.505 đ |
| 52170MLAA00 | THANH TRƯỢT XÍCH | 300.414 đ |
| 52170MLCD00 | THANH TRƯỢT XÍCH | 643.415 đ |
| 52160MKSE00 | TẤM GIỮ THANH TRƯỢT XÍCH | 511.049 đ |
| 51585MKSEN1 | VAN ĐIỆN TỪ | 12.421.700 đ |
| 52109MLAA00 | VÍT CHỈNH LY HỢP | 186.400 đ |
| 51455K64N00 | VÒNG HÃM | 10.602 đ |
| 51455MEED01 | VÒNG HÃM | 15.241 đ |
| 51455MW4003 | VÒNG HÃM | 84.408 đ |
| 51456355003 | VÒNG HÃM | 7.005 đ |
| 51456K45NL1 | VÒNG HÃM | 15.241 đ |
| 51456K93N02 | VÒNG HÃM | 5.838 đ |
| 51456K94T01 | VÒNG HÃM | 14.135 đ |
| 51456KPH901 | VÒNG HÃM | 4.736 đ |
| 51456KTW901 | VÒNG HÃM | 9.252 đ |
| 51456KFG003 | VÒNG HÃM 29.8X1.2 | 3.552 đ |
| 51438K20901 | VÒNG ĐỆM B PIT TÔNG | 118.405 đ |
| 51458K20901 | VÒNG ĐỆM PIT TÔNG | 39.860 đ |
| 51455K20901 | Vòng hãm | 130.129 đ |
| 52170K56N10 | XÍCH | 46.293 đ |
| 52170MR8013 | XÍCH | 779.234 đ |
| 52175MGE000 | ĐAI KẸP CÀNG XE | 47.192 đ |
| 51451MGPD01 | ĐAI ỐC | 29.309 đ |
| 51451MKND51 | ĐAI ỐC | 43.377 đ |
| 51451MKYD51 | ĐAI ỐC | 32.826 đ |
| 51451MAJG41 | ĐAI ỐC 10MM | 14.135 đ |
| 52102MKJD00 | ĐAI ỐC CÀNG XE | 562.716 đ |
| 52142MKCA00 | ĐAI ỐC CÀNG XE | 861.659 đ |
| 51517K20T21 | ĐỆM CAO SU HÃM | 81.722 đ |
| 51454K0RV01 | ĐẾ CHẶN LÒ XO BÊN TRÊN | 14.964 đ |
| 51454K3MT01 | ĐẾ CHẶN LÒ XO BÊN TRÊN | 18.417 đ |
| 51454K58TC1 | ĐẾ CHẶN LÒ XO BÊN TRÊN | 16.115 đ |
| 51454K93N02 | ĐẾ CHẶN LÒ XO BÊN TRÊN | 17.266 đ |
| 51454K1NV01 | ĐẾ CHẶN LÒ XO TRÊN | 18.066 đ |
| 51454KWN711 | ĐẾ CHẶN LÒ XO TRÊN | 18.417 đ |
| 51454K01901 | ĐẾ PHÍA TRÊN LÒ XO | 16.115 đ |
| 51454GBY631 | Đế chặn lò xo bên trên | 70.212 đ |
| 51517K20901 | ĐỆM CAO SU HÃM | 90.930 đ |
| 52171MKSE00 | ĐỆM CAO SU THANH TRƯỢT XÍCH | 128.914 đ |
| 52119KVG900 | ĐỆM CÀNG SAU | 34.531 đ |
| 52171KR6000 | ĐỆM THANH TRƯỢT XÍCH | 10.602 đ |
| 52171MAN620 | ĐỆM THANH TRƯỢT XÍCH | 16.115 đ |
| 52171MFJD00 | ĐỆM THANH TRƯỢT XÍCH | 31.653 đ |
| 51525K94T01 | ỐNG PHANH TRÁI | 2.155.842 đ |
| 51525MKJD01 | ỐNG PHANH TRÁI | 4.040.046 đ |
| 51525MKJE61 | ỐNG PHANH TRÁI | 4.040.046 đ |
| 51525MKND51 | ỐNG PHANH TRÁI | 2.793.502 đ |
| 51525MKRD11 | ỐNG PHANH TRÁI | 4.833.091 đ |
| 51525MKYD51 | ỐNG PHANH TRÁI | 2.451.652 đ |
| 52121K0HJ00 | ỐP CÀNG SAU | 462.707 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Duy Tiên, Ninh Bình — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Duy Tiên, Ninh Bình có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Duy Tiên, Ninh Bình, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Ninh Bình thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Ninh Bình:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Duy Tiên, Ninh Bình tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.