Thứ hai, 20/07/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Giảng Võ số lượng cho thị trường Giảng Võ, Hà Nội? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Phường Giảng Võ thuộc nội thành Hà Nội, mật độ điểm sửa chữa cao, cần nguồn phụ tùng Honda chính hãng ổn định và đủ chủng loại. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Giảng Võ chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Giảng Võ, Hà Nội? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Giảng Võ, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Kinh doanh phụ tùng ở Giảng Võ bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Giảng Võ, Hà Nội và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Giảng Võ, Hà Nội:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 38920MKCA01 | CẢM BIẾN BÌNH ẮC QUY | 1.092.309 đ |
| 42500MBG000 | GIỮ VÒNG BI | 2.992.626 đ |
| 42711GGE901 | LỐP (100/90-10 56J) (CST) | 390.193 đ |
| 42711K1FV01 | LỐP SAU (100/80-14M/C 48P) (VEE) | 578.959 đ |
| 42711K12903 | LỐP SAU (100/90-10 56J) (CST) | 409.967 đ |
| 42711GGEYK0 | LỐP SAU (100/90-10 61J) (YOKO) | 357.965 đ |
| 42711K1NV02 | LỐP SAU (100/90-14 57P) (VEE) | 467.311 đ |
| 42711K0RCS0 | LỐP SAU (120/80-16M/C 60P) (CST) | 837.936 đ |
| 42711K26B06 | LỐP SAU (130/70-12 56L) (IRC) | 1.696.589 đ |
| 42711K26902 | LỐP SAU (130/70-12 56L) (VEE) | 1.696.589 đ |
| 42711K26B01 | LỐP SAU (130/70-12 56L) (VEE) | 1.696.589 đ |
| 42711K26B05 | LỐP SAU (130/70-12 56L) (VEE) | 1.696.589 đ |
| 42711K0FT03 | LỐP SAU (130/80-12 69J) (VEE) | 2.095.990 đ |
| 42711GBGB20 | LỐP SAU (2.50-17 4PR 38L) (IRC) | 223.296 đ |
| 42711GBGB20IMP | LỐP SAU (2.50-17 4PR) (IRC) | 231.354 đ |
| 42711K03M31 | LỐP SAU (80/90-17 M/C 50P) (IRC) | 314.226 đ |
| 42711K0G903 | LỐP SAU (80/90-17 M/C 50P) (IRC) | 1.352.437 đ |
| 42711GCCB60 | Lốp sau (100/90-10 56J) (CST) | 1.296.038 đ |
| 42711K26B04 | Lốp sau (130/70-12 56L) (IRC) | 1.696.589 đ |
| 42711K1ZJ11 | Lốp sau (130/70-13 M/C 63P) (IRC) | 753.912 đ |
| 42711K1WD01 | Lốp sau (130/70R16 M/C 61S) (METZ) | 2.557.545 đ |
| 42711GJAJ01 | Lốp trước (80/100-10 46J) (CST) | 317.679 đ |
| 42711GGZJ01 | Lốp trước (90/90-10 50J) (CST) | 328.038 đ |
| 42311K53DB0 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 675.260 đ |
| 42311KTW900 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 689.328 đ |
| 42620121000 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 20.399 đ |
| 42620K0Z900 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 73.857 đ |
| 42620K26900 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 33.998 đ |
| 42620K56N10 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 25.323 đ |
| 42620K87A00 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 172.332 đ |
| 42620K94T00 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 63.306 đ |
| 42620KFL850 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 21.245 đ |
| 42620KW7880 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 34.797 đ |
| 42620MGZJ00 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 78.546 đ |
| 42620MJED00 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 99.648 đ |
| 42620MKFD40 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 604.920 đ |
| 42620MKND50 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 133.646 đ |
| 42620MKPJ80 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 95.534 đ |
| 42620MKRD10 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 515.823 đ |
| 42620MLAA00 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 430.244 đ |
| 42621MKJD00 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 116.061 đ |
| 42625K0Z900 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 41.032 đ |
| 42625K87A00 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 174.677 đ |
| 42625MC4000 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 42.588 đ |
| 42625MERD00 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 90.270 đ |
| 42625MGZJ00 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 75.029 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 33453MCEH51 | (G2) CHÓA ĐÈN XI NHAN | 1.984.500 đ |
| 33457KTM970 | Bó dây đèn xi nhan trái | 28.776 đ |
| 33460GN5901 | Bó dây đèn xi nhan trái | 43.739 đ |
| 33411MKHD00 | BẠC ĐỆM XI NHAN | 82.063 đ |
| 33411MKKA00 | BẠC ĐỆM XI NHAN | 26.964 đ |
| 33415KZZJ00 | BẠC ĐỆM XI NHAN | 49.494 đ |
| 33415MKPJ00 | BẠC ĐỆM XI NHAN | 55.249 đ |
| 33411MKFD40 | BẠC ĐỆM ĐÈN PHA | 96.131 đ |
| 33415K0WH30 | Bạc đệm xi nhan | 8.173 đ |
| 33460K2CV01 | BỘ DÂY ĐÈN XI NHAN TRÁI | 79.037 đ |
| 33460K44V01 | BỘ DÂY ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 66.759 đ |
| 33450GBGB40 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 98.043 đ |
| 33450K0FT01 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 923.076 đ |
| 33450K2PV61 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 255.572 đ |
| 33450K45TA1 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 442.260 đ |
| 33450K94T01 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 255.852 đ |
| 33450K98E01 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 1.589.868 đ |
| 33450KFV951 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 95.370 đ |
| 33450KTL641 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 67.965 đ |
| 33450KTLV01 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 86.184 đ |
| 33450KTM970 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 91.217 đ |
| 33450KVRV91 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 76.756 đ |
| 33450KYL841 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 195.048 đ |
| 33450MKCA01 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 4.794.552 đ |
| 33450MKCA02 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 3.932.712 đ |
| 33460K29961 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 57.834 đ |
| 33460K56V01 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 139.050 đ |
| 33460K73V41 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 148.554 đ |
| 33450GJBJ01 | Bộ đèn xi nhan trước trái | 343.602 đ |
| 33450GJB305 | Bộ đèn xi nhan trước trái (COO) | 347.004 đ |
| 33412K0G900 | CAO SU GIẢM CHẤN XI NHAN SAU PHẢI | 34.531 đ |
| 33452K0G900 | CAO SU GIẢM CHẤN XI NHAN SAU TRÁI | 33.380 đ |
| 33413MGZJ00 | CAO SU XI NHAN | 44.890 đ |
| 33413MGZJ40 | CAO SU XI NHAN | 35.682 đ |
| 33413MKND50 | CAO SU XI NHAN | 148.481 đ |
| 33412K3BH00 | CAO SU XI NHAN PHẢI | 18.417 đ |
| 33412KZZJ00 | CAO SU XI NHAN PHẢI | 40.286 đ |
| 33412MKHD00 | CAO SU XI NHAN PHẢI | 40.286 đ |
| 33412MKKA00 | CAO SU XI NHAN PHẢI | 36.833 đ |
| 33412MKND50 | CAO SU XI NHAN PHẢI | 34.531 đ |
| 33412MKPD40 | CAO SU XI NHAN PHẢI | 52.947 đ |
| 33413K87A00 | CAO SU XI NHAN PHẢI | 82.873 đ |
| 33413MKJD00 | CAO SU XI NHAN PHẢI | 149.632 đ |
| 33452K3BH00 | CAO SU XI NHAN TRÁI | 18.417 đ |
| 33452KZZJ00 | CAO SU XI NHAN TRÁI | 40.286 đ |
| 33452MKHD00 | CAO SU XI NHAN TRÁI | 40.286 đ |
| 33452MKKA00 | CAO SU XI NHAN TRÁI | 36.833 đ |
| 33452MKND50 | CAO SU XI NHAN TRÁI | 34.531 đ |
| 33452MKPD40 | CAO SU XI NHAN TRÁI | 52.947 đ |
| 33462K0FT00 | CAO SU XI NHAN TRÁI | 16.115 đ |
| 33463K87A00 | CAO SU XI NHAN TRÁI | 82.873 đ |
| 33463MKJD00 | CAO SU XI NHAN TRÁI | 149.632 đ |
| 33463MKND50 | CAO SU XI NHAN TRÁI | 148.481 đ |
| 33412K2ET00 | CAO SU XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 114.273 đ |
| 33412MKND10 | CAO SU XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 35.682 đ |
| 33412MLAA00 | CAO SU XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 230.202 đ |
| 33452K2ET00 | CAO SU XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 87.177 đ |
| 33452MLAA00 | CAO SU XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 180.709 đ |
| 33412MKFD40 | CAO SU ĐÈN PHA PHẢI | 48.343 đ |
| 33452MKFD40 | CAO SU ĐÈN PHA TRÁI | 48.343 đ |
| 33452K87A30 | CAO SU ĐÈN XI NHAN TRƯỚC | 41.437 đ |
| 33452MKND10 | CAO XI XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 35.682 đ |
| 33460K03N31 | CHÓA XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 108.524 đ |
| 33460KZVV31 | CHÓA XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 40.047 đ |
| 33453MCE781 | CHÓA ĐÈN XI NHAN | 1.343.790 đ |
| 33453KTL641 | CHÓA ĐÈN XI NHAN TRÁI | 25.213 đ |
| 33453KTM901 | CHÓA ĐÈN XI NHAN TRÁI | 44.226 đ |
| 33453KTM970 | CHÓA ĐÈN XI NHAN TRÁI | 26.698 đ |
| 33456KFV951 | CHÓA ĐÈN XI NHAN TRÁI | 61.182 đ |
| 33453KYL841 | CHÓA ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 64.638 đ |
| 33460KVRV91 | CHÓA ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 42.272 đ |
| 33460GCCB01 | Chóa xi nhan trước trái | 168.966 đ |
| 33453KTLV01 | CỤM CHÓA ĐÈN XI NHAN TRÁI | 25.337 đ |
| 33453KVB951 | CỤM CHÓA ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁ | 32.260 đ |
| 33460K2CD01 | CỤM DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN TRÁI | 103.591 đ |
| 33460KTF980 | DÂY ĐIỆN & ĐUI ĐÈN XI NHAN TRƯ | 334.944 đ |
| 33457KYL841 | DÂY ĐIỆN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 55.249 đ |
| 33455K1NV01 | DÂY ĐIỆN ĐÈN HẬU | 73.665 đ |
| 33455K07941 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN TRÁI | 56.400 đ |
| 33455K73V41 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN TRÁI | 40.286 đ |
| 33455KYZV01 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN TRÁI | 44.890 đ |
| 33420KZVV31 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢ | 34.531 đ |
| 33460GFMB10 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁ | 79.420 đ |
| 33460K29901 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁ | 58.702 đ |
| 33470KZVV31 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁ | 34.531 đ |
| 33460KZLE01 | DÂY ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 379.834 đ |
| 33460GGZJ01 | Dây điện xi nhan trái | 27.625 đ |
| 33460K44U01 | Dây điện xi nhan trước trái | 67.910 đ |
| 33460GJAJ01 | Dây điện đèn xi nhan trước trái | 24.172 đ |
| 33452KZVV31 | GIOĂNG A NẮP XI NHAN TRÁI | 7.005 đ |
| 33453KZVV31 | GIOĂNG B NẮP XI NHAN TRÁI | 4.736 đ |
| 33412K87A30 | GIÁ BẮT ĐÈN XI NHAN | 41.437 đ |
| 33412MGSD30 | GIÁ BẮT ĐÈN XI NHAN | 108.195 đ |
| 33457MKJD00 | GIÁ ĐỠ CAO SU XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 52.947 đ |
| 33457MKND50 | GIÁ ĐỠ CAO SU XI NHANH TRƯỚC TRÁI | 69.061 đ |
| 33490K0Z900 | GIÁ ĐỠ XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 14.964 đ |
| 33459MKND10 | GIÁ ĐỠ ĐÈN XI NHAN TRÁI | 40.286 đ |
| 33412MGZJ00 | GÍA ĐÈN XI NHAN | 86.326 đ |
| 33460MLAA00 | HỘP ĐẦU NỐI ỐNG DẦU PHANH | 389.042 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 33456K26B01 | NẮP ĐÈN XI NHAN B | 147.420 đ |
| 33454MGSD32 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRÁI TRƯỚC | 239.274 đ |
| 33451KZVV31 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 24.236 đ |
| 33452GBGB40 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 30.694 đ |
| 33452GN5901 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 27.405 đ |
| 33452KPH651 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 25.586 đ |
| 33452KTL641 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 11.394 đ |
| 33452KTLV01 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 15.347 đ |
| 33452KTM970 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 15.574 đ |
| 33452KVB951 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 17.626 đ |
| 33452KVRV91 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 16.686 đ |
| 33452KYL841 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 35.597 đ |
| 33452MKPJ00 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 84.024 đ |
| 33454MGSJ32 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 100.926 đ |
| 33452GCCB00 | Nắp xi nhan trước trái | 75.978 đ |
| 33435GJBJ00 | Nắp đèn xi nhan trước phải | 9.116 đ |
| 33445GJBJ00 | Nắp đèn xi nhan trước trái | 9.116 đ |
| 33456K26901 | Nắp đèn xi nhan trước trái | 155.358 đ |
| 33460K12900 | UNIT COMP,L LED | 55.566 đ |
| 33420KTE931 | VÍT TỰ REN M3X | 35.170 đ |
| 33420K44U41 | XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 112.266 đ |
| 33420KTF981 | XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 464.984 đ |
| 33450K2ET01 | XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 943.630 đ |
| 33450K87A31 | XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 813.078 đ |
| 33450MKRD11 | XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 1.939.140 đ |
| 33450MLAA01 | XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 2.220.372 đ |
| 33470K44U41 | XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 112.266 đ |
| 33470KTF981 | XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 464.984 đ |
| 33457KVGV41 | ĐUI ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 35.682 đ |
| 33420GFMB10 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 570.662 đ |
| 33420K01611 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 268.089 đ |
| 33420K12900 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 515.970 đ |
| 33420K29901 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 274.763 đ |
| 33420K2CD01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 155.661 đ |
| 33420K2CV01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 158.631 đ |
| 33420K44V81 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 111.262 đ |
| 33420K53D01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 1.660.176 đ |
| 33420KZL841 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 487.232 đ |
| 33450K87A02 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 1.012.662 đ |
| 33450K0G911 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 2.929.122 đ |
| 33450K0RV01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 958.889 đ |
| 33450K0Z901 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 914.004 đ |
| 33450K12901 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 588.255 đ |
| 33450K12P10 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 631.638 đ |
| 33450K12P20 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 636.174 đ |
| 33450K12P30 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 619.164 đ |
| 33450K12P40 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 619.164 đ |
| 33450K12V81 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 525.080 đ |
| 33450K26923 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 690.606 đ |
| 33450K2CV11 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 384.767 đ |
| 33450K2CV31 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 397.921 đ |
| 33450K77V01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 1.124.637 đ |
| 33450MGZD43 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 684.936 đ |
| 33450MJED02 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 850.500 đ |
| 33450MJED43 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 794.934 đ |
| 33450MKHD01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 754.110 đ |
| 33450MKND11 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 857.304 đ |
| 33450MKPK01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 718.956 đ |
| 33450MKSE01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 2.773.764 đ |
| 33450MKTD01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 1.622.754 đ |
| 33452K07941 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 196.895 đ |
| 33452KVGV41 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 79.316 đ |
| 33460K03M61 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 128.888 đ |
| 33460K90VM1 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 143.500 đ |
| 33460KYZV01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 141.275 đ |
| 33470GFMB10 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 570.662 đ |
| 33470K12900 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 515.970 đ |
| 33470K29901 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 274.763 đ |
| 33470K2CD01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 155.661 đ |
| 33470K2CV01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 158.631 đ |
| 33470K44V81 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 111.262 đ |
| 33470K53D01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 1.660.176 đ |
| 33470KZL841 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 506.142 đ |
| 33420GGZJ01 | Đèn xi nhan trước phải | 81.648 đ |
| 33450GJBA01 | Đèn xi nhan trước trái | 344.736 đ |
| 33450065J01 | Đèn xi nhan trước trái | 528.444 đ |
| 33450402721 | Đèn xi nhan trước trái | 404.838 đ |
| 33450K07941 | Đèn xi nhan trước trái | 263.088 đ |
| 33450K26902 | Đèn xi nhan trước trái | 544.320 đ |
| 33470GFM961 | Đèn xi nhan trước trái | 317.520 đ |
| 33470GGZJ01 | Đèn xi nhan trước trái | 81.648 đ |
| 33412K0FT00 | ĐỆM CAO SU XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 112.799 đ |
| 33412K15920 | ĐỆM CAO SU XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 16.937 đ |
| 33412MKPJ00 | ĐỆM CAO SU XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 84.024 đ |
| 33452K15920 | ĐỆM CAO SU XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 16.937 đ |
| 33413MGSD30 | ĐỆM GIẢM CHẤN ĐÈN XI NHAN | 36.833 đ |
| 33412KRJ900 | ĐỆM KÍN ĐUI ĐÈN XI NHAN TRƯỚC | 11.565 đ |
| 33413K2ET00 | ỐP A XI NHAN | 29.452 đ |
| 33453K2ET00 | ỐP B XI NHAN | 32.986 đ |
| 33414MKJD00 | ỐP CAO SU XI NHAN PHẢI | 94.122 đ |
| 33414MKND50 | ỐP CAO SU XI NHAN PHẢI | 39.690 đ |
| 33464MKJD00 | ỐP CAO SU XI NHAN TRÁI | 94.122 đ |
| 33464MKND50 | ỐP CAO SU XI NHAN TRÁI | 39.690 đ |
| 33414GBGB40 | ỐP NẮP XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 13.673 đ |
| 33414GN5901 | ỐP NẮP XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 10.255 đ |
| 33464GBGB40 | ỐP NẮP XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 13.673 đ |
| 33464GS4000 | ỐP NẮP XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 10.255 đ |
| 33413K87A30 | ỐP XI NHAN PHẢI | 66.906 đ |
| 33453K87A30 | ỐP XI NHAN TRÁI | 32.886 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Giảng Võ, Hà Nội — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Giảng Võ, Hà Nội có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Giảng Võ, Hà Nội, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Hà Nội thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Hà Nội:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Hà Nội và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Giảng Võ, Hà Nội tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.