Thứ hai, 22/06/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Giao Minh số lượng cho thị trường Giao Minh, Ninh Bình? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Giao Minh thuộc ngoại thành Ninh Bình, cửa hàng và gara cần đối tác cấp phụ tùng Honda chính hãng theo lô. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Giao Minh chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Giao Minh, Ninh Bình? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Giao Minh, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Kinh doanh phụ tùng ở Giao Minh bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Giao Minh, Ninh Bình và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Giao Minh, Ninh Bình:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 51500KBGJ01 | (G2) GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 11.691.960 đ |
| 51500K90VM1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 542.126 đ |
| 51500K90VN1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 530.616 đ |
| 51500K94T31 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 6.285.666 đ |
| 51500K96T01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 796.499 đ |
| 51500KTF891 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 953.037 đ |
| 51500KVB911 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 579.222 đ |
| 51500KVB951 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 408.609 đ |
| 51500KVG951 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 525.025 đ |
| 51500KVGV01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 549.865 đ |
| 51500KVGV41 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 764.797 đ |
| 51500KWN901 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 1.927.942 đ |
| 51500KPH651 | Bộ giảm xóc trước trái | 1.719.609 đ |
| 51500KWN711 | CỤM GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 932.626 đ |
| 51500KWNY11 | CỤM GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 862.107 đ |
| 51500KVGV21 | GIẢM XÓC TRƯỚC BÊN TRÁI | 569.082 đ |
| 51500K90V11 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 525.025 đ |
| 51500K90V21 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 535.220 đ |
| 51500K90VE1 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 536.316 đ |
| 51500K94T41 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 6.255.740 đ |
| 51500K97A12 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 748.157 đ |
| 51500K97T02 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 700.966 đ |
| 51500KEV901 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 451.723 đ |
| 51500KFL891 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 593.900 đ |
| 51500KFV791 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 526.637 đ |
| 51500KFV831 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 545.831 đ |
| 51500KRS971 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 485.507 đ |
| 51500KRSV51 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 475.368 đ |
| 51500KTL641 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 536.974 đ |
| 51500KTL681 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 472.759 đ |
| 51500KTL781 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 504.702 đ |
| 51500KTL790 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 484.576 đ |
| 51500KTM881 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 579.222 đ |
| 51500KTM981 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 562.285 đ |
| 51500KTWB01 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 3.149.164 đ |
| 51500KTWS21 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 3.242.396 đ |
| 51500KVB751 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 579.222 đ |
| 51500KVL901 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 566.802 đ |
| 51500KVRV11 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 465.184 đ |
| 51500KVRV81 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 515.993 đ |
| 51500KWW641 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 555.511 đ |
| 51500KWW651 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 555.511 đ |
| 51500KWWA81 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 565.673 đ |
| 51500K96T02 | Giảm xóc trước trái | 733.194 đ |
| 51500K97J11 | Giảm xóc trước trái | 796.499 đ |
| 51500K97J12 | Giảm xóc trước trái | 733.194 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 32100K27V00 | BÓ DÂY CHÍNH | 1.761.046 đ |
| 32100K27V10 | BÓ DÂY CHÍNH | 1.949.932 đ |
| 32100K35V01 | BÓ DÂY CHÍNH | 1.550.411 đ |
| 32100K35V11 | BÓ DÂY CHÍNH | 2.116.708 đ |
| 32100KWN980 | BÓ DÂY CHÍNH | 2.493.088 đ |
| 32100MKGT80 | BÓ DÂY CHÍNH | 6.739.164 đ |
| 32100K26B40 | BÓ DÂY ĐIỆN | 2.054.553 đ |
| 32100K29D40 | BÓ DÂY ĐIỆN | 2.137.426 đ |
| 32100K57V00 | BÓ DÂY ĐIỆN | 380.502 đ |
| 32100K78U00 | BÓ DÂY ĐIỆN | 3.332.174 đ |
| 32100K1ZU10 | Bó dây chính | 1.716.156 đ |
| 32100K29960 | BỘ DÂY ĐIỆN | 2.127.067 đ |
| 32100KVR850 | BỘ DÂY ĐIỆN CHÍNH | 642.264 đ |
| 32100KVV900 | BỘ DÂY ĐIỆN CHÍNH | 501.315 đ |
| 32100K36T01 | Bộ dây điện | 1.624.076 đ |
| 32100K44U00 | Bộ dây điện | 1.263.809 đ |
| 32100KVB950 | Bộ dây điện | 704.568 đ |
| 32100KTL760 | Bộ dây điện chính | 405.156 đ |
| 32101GW3780 | CHỔI THAN MÔ TƠ ĐỀ | 22.253 đ |
| 32100K44J10 | Cuộn dây điện chính | 1.246.544 đ |
| 32100MKCE30 | CỤM DÂY ĐIỆN CHÍNH | 40.154.135 đ |
| 32100MKCW30 | CỤM DÂY ĐIỆN CHÍNH | 40.350.958 đ |
| 32100MKJD00 | CỤM DÂY ĐIỆN CHÍNH | 19.220.716 đ |
| 32100MKJD02 | CỤM DÂY ĐIỆN CHÍNH | 16.220.033 đ |
| 32100MKJE50 | CỤM DÂY ĐIỆN CHÍNH | 16.220.033 đ |
| 32101K01610 | CỤM DÂY ĐIỆN TRƯỚC | 489.180 đ |
| 32101K01930 | CỤM DÂY ĐIỆN TRƯỚC | 516.804 đ |
| 32100KTLV00 | Cụm dây điện chính | 257.565 đ |
| 32101K01900 | Cụm dây điện trước | 391.545 đ |
| 32101K02T00 | Cụm dây điện trước | 428.505 đ |
| 32100K96T00 | DÂY ĐIỆN | 1.683.928 đ |
| 32100K26900 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.594.377 đ |
| 32100K26950 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.845.297 đ |
| 32100K29900 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.127.067 đ |
| 32100K29D80 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.794.425 đ |
| 32100K29V80 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.127.067 đ |
| 32100K29VC0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.374.534 đ |
| 32100K2CD00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.860.033 đ |
| 32100K2CD01 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.823.200 đ |
| 32100K2CJ00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.632.133 đ |
| 32100K2CU00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.786.368 đ |
| 32100K2CV00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.407.686 đ |
| 32100K2CV10 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.427.165 đ |
| 32100K2CV90 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.378.910 đ |
| 32100K2CVA0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.452.575 đ |
| 32100K2EJ30 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.527.648 đ |
| 32100K2PV60 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.287.981 đ |
| 32100K2PV70 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.466.387 đ |
| 32100K2PVE0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.262.658 đ |
| 32100K2PVF0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.408.837 đ |
| 32100K2SV00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.648.247 đ |
| 32100K2SV10 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.630.982 đ |
| 32100K2VM00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.640.190 đ |
| 32100K2ZV20 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.637.509 đ |
| 32100K35J01 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.881.902 đ |
| 32100K35K20 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.793.274 đ |
| 32100K35V20 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.550.411 đ |
| 32100K35V30 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.550.411 đ |
| 32100K3AV20 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.637.509 đ |
| 32100K3AV90 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.793.014 đ |
| 32100K44J50 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.298.340 đ |
| 32100K44U10 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.499.767 đ |
| 32100K44U40 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.599.904 đ |
| 32100K44V00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.324.418 đ |
| 32100K44V40 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.350.135 đ |
| 32100K44V80 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.285.679 đ |
| 32100K44V90 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.287.159 đ |
| 32100K45VM0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.282.681 đ |
| 32100K53D00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 12.409.039 đ |
| 32100K53DB0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 10.139.248 đ |
| 32100K53DH0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 13.782.194 đ |
| 32100K56V01 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.079.407 đ |
| 32100K56V50 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.099.215 đ |
| 32100K56V60 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.134.732 đ |
| 32100K57A00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 309.370 đ |
| 32100K66V00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.660.908 đ |
| 32100K66V10 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.660.908 đ |
| 32100K66VE0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.705.797 đ |
| 32100K66VG0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.094.455 đ |
| 32100K73V00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 563.995 đ |
| 32100K73V40 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 985.693 đ |
| 32100K77V00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.268.704 đ |
| 32100K77V10 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.268.704 đ |
| 32100K78N10 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.219.375 đ |
| 32100K87L50 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 5.087.465 đ |
| 32100K89V00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 360.179 đ |
| 32100K89V90 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 414.364 đ |
| 32100K90V00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 721.684 đ |
| 32100K90VC0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 829.879 đ |
| 32100K90VM0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 858.654 đ |
| 32100K94T11 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 4.449.805 đ |
| 32100K96J00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.843.919 đ |
| 32100K96K00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.683.928 đ |
| 32100K96V00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.832.408 đ |
| 32100K97A00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.908.375 đ |
| 32100K97A10 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.908.375 đ |
| 32100K97J10 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.947.509 đ |
| 32100K97L00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.908.375 đ |
| 32100K97U00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.908.375 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 32100KFV950 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 426.006 đ |
| 32100KRS900 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 405.342 đ |
| 32100KRSW20 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 366.953 đ |
| 32100KTGV00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.413.668 đ |
| 32100KTL640 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 165.483 đ |
| 32100KTM900 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 413.246 đ |
| 32100KTM980 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 255.174 đ |
| 32100KVGV20 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.717.307 đ |
| 32100KVGV40 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.641.341 đ |
| 32100KVL930 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.715.082 đ |
| 32100KWN870 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 4.846.904 đ |
| 32100KWWA91 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 232.592 đ |
| 32100KWWB20 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 193.074 đ |
| 32100KWWB60 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 198.720 đ |
| 32100KWZ841 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.664.361 đ |
| 32100KYL840 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.622.925 đ |
| 32100KYL860 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 269.337 đ |
| 32100KYZG00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 552.485 đ |
| 32100KYZV00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 385.589 đ |
| 32100KYZV20 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.253.450 đ |
| 32100KYZV70 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.117.631 đ |
| 32100KYZV90 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 363.720 đ |
| 32100KZLE00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 610.836 đ |
| 32100KZVV30 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 368.324 đ |
| 32100MJEDB0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 8.436.904 đ |
| 32100MJEDF0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 8.805.227 đ |
| 32100MJWT50 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 6.660.895 đ |
| 32100MJWT90 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 6.993.537 đ |
| 32100MKFD42 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 22.997.180 đ |
| 32100MKFD62 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 24.216.100 đ |
| 32100MKGL50 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 7.402.146 đ |
| 32100MKJE60 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 16.220.033 đ |
| 32100MKND10 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 9.162.040 đ |
| 32100MKND50 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 9.356.561 đ |
| 32100MKPDN0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 7.057.994 đ |
| 32100MKPDP0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 6.491.697 đ |
| 32100MKPDQ0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 7.037.276 đ |
| 32100MKPT00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 7.325.028 đ |
| 32100MKPT40 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 6.738.013 đ |
| 32100MKPT80 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 7.304.310 đ |
| 32100MKPTA0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 6.060.068 đ |
| 32100MKPTE0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 5.573.191 đ |
| 32100MKPTL0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 6.041.652 đ |
| 32100MKRD10 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 19.408.331 đ |
| 32100MKRD30 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 20.783.788 đ |
| 32100MKSE00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 21.369.652 đ |
| 32100MKSEN0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 24.500.399 đ |
| 32100MKSEQ0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 16.973.945 đ |
| 32100MKYD10 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 7.579.401 đ |
| 32100MKYD50 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 7.739.392 đ |
| 32100MKYT10 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 7.579.401 đ |
| 32100MKYT50 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 7.739.392 đ |
| 32100MLAD00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 16.571.091 đ |
| 32100MLAD20 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 16.571.091 đ |
| 32100MLAD50 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 16.571.091 đ |
| 32100MLAD70 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 16.571.091 đ |
| 32100MLCD00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 10.317.654 đ |
| 32100MLGEX0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 20.918.456 đ |
| 32100MLHT00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 6.739.164 đ |
| 32100MLJF50 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 40.350.958 đ |
| 32101K0AE10 | DÂY ĐIỆN PHỤ TRƯỚC | 360.267 đ |
| 32101K0G901 | DÂY ĐIỆN PHỤ TRƯỚC | 810.312 đ |
| 32101K0GT20 | DÂY ĐIỆN PHỤ TRƯỚC | 812.614 đ |
| 32100K29D00 | Dây điện chính | 1.621.774 đ |
| 32100K29J00 | Dây điện chính | 1.759.895 đ |
| 32100K2CD20 | Dây điện chính | 1.413.441 đ |
| 32100K2CD21 | Dây điện chính | 1.413.441 đ |
| 32100K2CJ21 | Dây điện chính | 1.413.441 đ |
| 32100K2CJ31 | Dây điện chính | 1.413.441 đ |
| 32100K2CT00 | Dây điện chính | 1.786.368 đ |
| 32100K2CT20 | Dây điện chính | 1.413.441 đ |
| 32100K2CU20 | Dây điện chính | 1.413.441 đ |
| 32100K2TJ01 | Dây điện chính | 1.767.952 đ |
| 32100K2TT00 | Dây điện chính | 1.767.952 đ |
| 32100K2TV00 | Dây điện chính | 1.767.952 đ |
| 32100K2TV10 | Dây điện chính | 1.833.559 đ |
| 32100K2ZV00 | Dây điện chính | 1.525.089 đ |
| 32100K35J00 | Dây điện chính | 1.696.589 đ |
| 32100K35T01 | Dây điện chính | 1.484.803 đ |
| 32100K36A00 | Dây điện chính | 1.289.132 đ |
| 32100K36A01 | Dây điện chính | 1.393.874 đ |
| 32100K36C00 | Dây điện chính | 1.263.809 đ |
| 32100K36C01 | Dây điện chính | 1.393.874 đ |
| 32100K3AV00 | Dây điện chính | 1.553.864 đ |
| 32100K44J00 | Dây điện chính | 1.252.299 đ |
| 32100KFL890 | Dây điện chính | 1.081.950 đ |
| 32100KTM970 | Dây điện chính | 207.339 đ |
| 32100KVG950 | Dây điện chính | 810.810 đ |
| 32101GGE900 | Dây điện phụ | 626.010 đ |
| 32101GGE940 | Dây điện phụ | 786.555 đ |
| 32101GGZJ00 | Dây điện phụ trước | 314.226 đ |
| 32101GJAJ00 | Dây điện phụ trước | 355.663 đ |
| 32101GJAJ10 | Dây điện phụ trước | 355.663 đ |
| 32101GJBA00 | Dây điện phụ trước | 366.022 đ |
| 32101GJBJ00 | Dây điện phụ trước | 415.515 đ |
| 32101GX0J00 | Dây điện phụ trước | 413.213 đ |
| 32101GX0J10 | Dây điện phụ trước | 430.478 đ |
| 32101GX1J00 | Dây điện phụ trước | 366.022 đ |
| 32101K0RD00 | Dây điện phụ trước | 414.364 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Giao Minh, Ninh Bình — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Giao Minh, Ninh Bình có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Giao Minh, Ninh Bình, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Ninh Bình thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Ninh Bình:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Ninh Bình và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Giao Minh, Ninh Bình tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.