Thứ bảy, 04/07/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Hòa An cho hoạt động kinh doanh tại Hòa An, Cao Bằng? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Hòa An thuộc vùng ven Cao Bằng, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Hòa An chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Hòa An, Cao Bằng? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Kinh doanh phụ tùng ở Hòa An bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Hòa An, Cao Bằng và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Hòa An, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Hòa An, Cao Bằng:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17227GS3000 | CAO SU TẤM LỌC KHÍ | 33.380 đ |
| 17540MJWJ80 | CHỐT CỐ ĐỊNH BỘ BƠM XĂNG 20X20 | 21.945 đ |
| 17540MJED00 | CHỐT CỐ ĐỊNH BỘ BƠM XĂNG 8X25 | 13.926 đ |
| 17541MJED00 | CHỐT CỐ ĐỊNH BỘ BƠM XĂNG 8X25 | 30.030 đ |
| 17541MJPG50 | CHỐT CỐ ĐỊNH BỘ BƠM XĂNG 8X25 | 30.030 đ |
| 17515GEV761 | GIOĂNG BƠM XĂNG | 713.627 đ |
| 17213K56N00 | GIOĂNG TẤM LỌC KHÍ | 14.964 đ |
| 17213KTW900 | GIOĂNG TẤM LỌC KHÍ | 65.608 đ |
| 17218KFG000 | GIOĂNG TẤM LỌC KHÍ | 23.021 đ |
| 17212K2CV00 | GIOĂNG ĐỆM KÍN TẤM LỌC KHÍ | 14.964 đ |
| 17214K56N00 | GIOĂNG ĐỆM KÍN TẤM LỌC KHÍ | 14.964 đ |
| 17542K0FT00 | GIÁ BẮT BỘ BƠM XĂNG | 203.729 đ |
| 17220MKJD00 | GIÁ ĐỠ TẤM LỌC KHÍ ĐỘNG CƠ PHÍA TRƯỚC | 1.271.867 đ |
| 17212GAH000 | Gioăng đệm kín tấm lọc khí | 11.565 đ |
| 17212GGZJ00 | Gioăng đệm kín tấm lọc khí | 9.252 đ |
| 17535K2ET00 | GÁ BẮT YÊN XE | 373.163 đ |
| 17220K15900 | KHAY ĐỠ TẤM LỌC KHÍ | 481.123 đ |
| 17227MEE000 | KẸP HÃM TẤM LỌC KHÍ | 52.947 đ |
| 17212GN5900 | LƯỚI ĐỠ TẤM LỌC KHÍ | 57.551 đ |
| 17212KFL840 | LƯỚI ĐỠ TẤM LỌC KHÍ | 25.323 đ |
| 17358KFM890 | NẮP CHẮN BỤI TẤM LỌC KHÍ | 19.568 đ |
| 17517KWB600 | TẤM HÃM BƠM XĂNG | 18.417 đ |
| 17210KYZV00 | TẤM LỌC KHÍ | 64.216 đ |
| 17210KZR600 | TẤM LỌC KHÍ | 78.609 đ |
| 17210MJED00 | TẤM LỌC KHÍ | 290.077 đ |
| 17210MKCA00 | TẤM LỌC KHÍ | 999.768 đ |
| 17210MKFD40 | TẤM LỌC KHÍ | 614.475 đ |
| 17210MKJD00 | TẤM LỌC KHÍ | 624.440 đ |
| 17210MKRD10 | TẤM LỌC KHÍ | 914.516 đ |
| 17210MLAA00 | TẤM LỌC KHÍ | 659.869 đ |
| 17210MLBD00 | TẤM LỌC KHÍ | 341.006 đ |
| 17210MR8010 | TẤM LỌC KHÍ | 804.907 đ |
| 17211K15900 | TẤM LỌC KHÍ | 138.122 đ |
| 17220K0Z900 | TẤM LỌC KHÍ | 135.820 đ |
| 17220KZZ900 | TẤM LỌC KHÍ | 283.149 đ |
| 17230MCE000 | TẤM LỌC KHÍ | 690.606 đ |
| 17230MKJD00 | TẤM LỌC KHÍ SAU | 1.622.925 đ |
| 17230MKJE50 | TẤM LỌC KHÍ TRƯỚC | 1.622.925 đ |
| 17506MLAA00 | TẤM ĐỆM KÍN BƠM XĂNG | 287.753 đ |
| 17506MLBD00 | TẤM ĐỆM KÍN BƠM XĂNG | 136.971 đ |
| 17517GFM970 | TẤM ĐỆM KÍN BƠM XĂNG | 49.494 đ |
| 17517GGLJ00 | TẤM ĐỆM KÍN BƠM XĂNG | 47.422 đ |
| 17540KTF640 | Tấm hãm bơm xăng | 852.899 đ |
| 17516GFM970 | VÒNG ĐỆM KÍN BƠM XĂNG | 49.494 đ |
| 17541K26900 | ỐNG A BỘ BƠM XĂNG | 40.286 đ |
| 17253K03N30 | ỐNG NỐI TẤM LỌC KHÍ | 41.437 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 53212030010 | (G2) CÔN PHUỐC DƯỚI | 161.142 đ |
| 53211028010 | (G2) CÔN PHUỐC TRÊN | 164.595 đ |
| 53215K93T01 | BỘ BI BÁT PHUỐC DƯỚI | 33.380 đ |
| 53215KVRC00 | BỘ BI BÁT PHUỐC DƯỚI #6X26VIÊN | 17.890 đ |
| 53215KCW870 | BỘ BI BÁT PHUỐC DƯỚI (17 VIÊN) | 24.840 đ |
| 53210KVRC00SS | BỘ BI BÁT PHUỐC TRÊN | 133.233 đ |
| 5321AKCW870 | BỘ BI BÁT PHUỐC TRÊN GGE | 143.394 đ |
| 5321AKVRC00 | BỘ BI BÁT PHUỐC TRÊN KVG | 95.973 đ |
| 53215KTR900 | BỘ BI CỔ LÁI | 31.078 đ |
| 53215GZ4671 | BỘ BI CỔ LÁI DƯỚI | 349.908 đ |
| 5321AGN5900 | BỘ BÁT PHUỐC | 81.930 đ |
| 53211KTGV00 | BỘ NẮP SAU TAY LÁI | 173.502 đ |
| 53210KYL840ZA | BỘ NẮP TRÊN TAY LÁI TRÁI *NHA6 | 51.171 đ |
| 53210KYL840ZB | BỘ NẮP TRÊN TAY LÁI TRÁI *NHA9 | 52.283 đ |
| 53210KYL840ZD | BỘ NẮP TRÊN TAY LÁI TRÁI *NHB2 | 51.171 đ |
| 53210KYL840ZE | BỘ NẮP TRÊN TAY LÁI TRÁI *NHB2 | 52.164 đ |
| 53210KYL840ZC | BỘ NẮP TRÊN TAY LÁI TRÁI *R340 | 52.283 đ |
| 53210KZLE00ZF | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *B206* | 244.728 đ |
| 53210KZLE00ZJ | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *NH411M* | 250.290 đ |
| 53210KYZV20ZC | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *NHA62M* | 194.670 đ |
| 53210KZLE00ZE | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *NHA69* | 244.728 đ |
| 53210KYZV20ZH | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *NHB12M | 194.670 đ |
| 53210KYZV20ZB | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *NHB24M* | 208.019 đ |
| 53210KVGV80ZA | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *NHB25F* | 275.876 đ |
| 53210KVGV80ZC | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *NHB25K* | 275.876 đ |
| 53210KVGV50ZB | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *NHB25M* | 275.876 đ |
| 53210KYZV20ZG | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *NHB25M* | 192.780 đ |
| 53210KZLE00ZK | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *NHB25M* | 244.728 đ |
| 53210KZLE00ZD | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *NHB35* | 242.352 đ |
| 53210KVGV80ZB | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *NHB35K* | 275.876 đ |
| 53210KVGV50ZA | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *NHB35P* | 275.876 đ |
| 53210KYZV20ZK | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *PB389M* | 195.783 đ |
| 53210KZLE00ZH | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *PB390M* | 242.352 đ |
| 53210KZLE00ZC | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *R340* | 244.728 đ |
| 53210KYZV20ZF | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *R340C* | 194.670 đ |
| 53210KYZV20ZE | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *R350C* | 208.019 đ |
| 53210KZLE00ZG | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *R350C* | 242.352 đ |
| 53210KZLE00ZA | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *Y192* | 249.480 đ |
| 53210KYZV20ZA | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *Y208M* | 194.670 đ |
| 53210KZLE00ZB | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *YR303* | 244.728 đ |
| 53210KYZV20ZJ | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *YR303M* | 195.783 đ |
| 53216K56V00ZB | BỘ ỐP TAY LÁI *NH1* | 143.208 đ |
| 53215K12940ZD | BỘ ỐP TAY LÁI*NHB24M* | 148.554 đ |
| 53215GGC900 | Bộ bi bát phuốc dưới | 47.192 đ |
| 53210KVRC00 | Bộ bi bát phuốc trên | 12.722 đ |
| 53220GJAJ00ZF | Bộ ốp tay lái trước B203M | 146.286 đ |
| 53220GJAJ00ZC | Bộ ốp tay lái trước NH411M | 129.276 đ |
| 53220GJAJ00ZE | Bộ ốp tay lái trước NHB25M | 129.276 đ |
| 53220GJAJ00ZG | Bộ ốp tay lái trước NHB35P | 122.472 đ |
| 53220GJAJ00ZB | Bộ ốp tay lái trước R350C | 129.276 đ |
| 53220GJAJ00ZA | Bộ ốp tay lái trước YR303M | 146.286 đ |
| 53211K77V00ZA | CHỤP NẮP TAY LÁI TRƯỚC PHẢI *NH1* | 18.728 đ |
| 53212K77V00ZA | CHỤP NẮP TAY LÁI TRƯỚC TRÁI *NH1* | 22.363 đ |
| 53215GCCC20 | Cao su bọc ngoài hộp dầu phanh | 37.422 đ |
| 53212GN5900 | CÔN PHUỐC DƯỚI | 19.009 đ |
| 53212K40F00 | CÔN PHUỐC DƯỚI | 50.645 đ |
| 53211GC8003 | CÔN PHUỐC TRÊN | 150.783 đ |
| 53211GN5900 | CÔN PHUỐC TRÊN | 15.654 đ |
| 53211KCW870 | CÔN PHUỐC TRÊN | 33.873 đ |
| 53212200000 | CÔN PHUỘC DƯỚI | 102.440 đ |
| 53212KCW870 | CÔN PHUỘC DƯỚI | 33.873 đ |
| 53211268010 | CÔN PHUỘC TRÊN | 78.269 đ |
| 53211GAZ980 | CÔN PHUỘC TRÊN | 84.024 đ |
| 53212GGZJ00 | Côn phuốc dưới | 14.964 đ |
| 53219GGE900 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.339.776 đ |
| 53219K01900 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.629.272 đ |
| 53219K0FT00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.786.368 đ |
| 53219K0G900 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 2.258.282 đ |
| 53219K0RV00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.427.165 đ |
| 53219K0ZD00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 3.577.340 đ |
| 53219K12900 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 753.101 đ |
| 53219K1NV90 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 798.801 đ |
| 53219K1WD00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.627.529 đ |
| 53219K26900 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.617.170 đ |
| 53219K26C10 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.363.947 đ |
| 53219K27V00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 598.416 đ |
| 53219K29900 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 783.586 đ |
| 53219K2CV00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 513.735 đ |
| 53219K2ET00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.797.726 đ |
| 53219K2SV00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 665.032 đ |
| 53219K44V00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 581.480 đ |
| 53219K45NM0 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.358.192 đ |
| 53219K53D00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 5.021.857 đ |
| 53219K56V00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 537.445 đ |
| 53219K59A70 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 995.624 đ |
| 53219K87A00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 2.646.172 đ |
| 53219K94T00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.411.139 đ |
| 53219K97T00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.014.040 đ |
| 53219KFL830 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 2.471.219 đ |
| 53219KFV790 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 871.655 đ |
| 53219KPHB30 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.831.257 đ |
| 53219KPR901 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 4.287.513 đ |
| 53219KRS860 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 641.321 đ |
| 53219KTL640 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 640.192 đ |
| 53219KTL680 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 543.091 đ |
| 53219KTM900 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 683.098 đ |
| 53219KVB750 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 726.288 đ |
| 53219KVB960 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 720.533 đ |
| 53219KVG950 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 614.223 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 53219KVV910 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 689.872 đ |
| 53219KWN900 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.419.196 đ |
| 53219KWN980 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 855.201 đ |
| 53219KWW640 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 644.709 đ |
| 53219KWWB20 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 502.444 đ |
| 53219KWYA30 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 547.881 đ |
| 53219KYL840 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 661.831 đ |
| 53219KYZV00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 658.258 đ |
| 53219KZLE00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 836.785 đ |
| 53219KZVT00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 621.546 đ |
| 53219MGZJ00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.912.979 đ |
| 53219MJED00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 2.471.219 đ |
| 53219MJEDF0 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 2.579.414 đ |
| 53219MKFD40 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 11.109.549 đ |
| 53219MKFD60 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 11.109.549 đ |
| 53219MKJD00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 8.710.844 đ |
| 53219MKJD90 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 7.834.926 đ |
| 53219MKND10 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 2.467.766 đ |
| 53219MKND50 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 6.871.530 đ |
| 53219MKPDN0 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 2.041.892 đ |
| 53219MKPDP0 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.880.751 đ |
| 53219MKPDQ0 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.962.473 đ |
| 53219MKPJ00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 2.121.312 đ |
| 53219MKPJ80 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 2.038.439 đ |
| 53219MKRD11 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 9.373.826 đ |
| 53219MKSE00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 11.834.685 đ |
| 53219MKYD50 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 5.570.889 đ |
| 53219MLAA01 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 7.499.982 đ |
| 53219MLCD00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 7.367.616 đ |
| 53219GCCB20 | Cụm trục cổ lái | 2.154.691 đ |
| 53219GGZJ00 | Cụm trục cổ lái | 627.301 đ |
| 53219GJAJ00 | Cụm trục cổ lái | 540.975 đ |
| 53219K1ZJ10 | Cụm trục cổ lái | 854.050 đ |
| 53219KFV830 | Cụm trục cổ lái | 942.550 đ |
| 53219KVGV20 | Cụm trục cổ lái | 608.578 đ |
| 53219KWZ840 | Cụm trục cổ lái | 706.721 đ |
| 53214KA4701 | GIOĂNG CHẮN BỤI | 79.420 đ |
| 53221GJAJ00 | Gioăng ốp tay lái | 5.838 đ |
| 53215K12V00ZD | NẮP MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 82.318 đ |
| 53215K12V00ZB | NẮP MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ *NH411M* | 81.519 đ |
| 53215K12940ZC | NẮP SAU TAY LÁI *NHB25M* | 146.837 đ |
| 53215K12940ZB | NẮP SAU TAY LÁI *NHB35P* | 146.837 đ |
| 53215K12940ZA | NẮP SAU TAY LÁI *PB390M* | 146.837 đ |
| 53215K12940ZG | NẮP SAU TAY LÁI *R350C* | 146.837 đ |
| 53216K56V20ZB | NẮP SAU TAY LÁI *R371R* | 147.420 đ |
| 53215K12940ZE | NẮP SAU TAY LÁI *Y183M* | 143.500 đ |
| 53215K12940ZF | NẮP SAU TAY LÁI *YR299P* | 146.837 đ |
| 53215K56V00ZG | NẮP TRÊN TAY LÁI TRÁI *B189* | 66.744 đ |
| 53215K56V00ZD | NẮP TRÊN TAY LÁI TRÁI *NHA76M* | 66.744 đ |
| 53215K56V00ZC | NẮP TRÊN TAY LÁI TRÁI *NHB35P* | 68.040 đ |
| 53215K56V00ZB | NẮP TRÊN TAY LÁI TRÁI *PB406M* | 64.520 đ |
| 53215K56V00ZA | NẮP TRÊN TAY LÁI TRÁI *R340C* | 66.744 đ |
| 53215K56V00ZE | NẮP TRÊN TAY LÁI TRÁI *Y106* | 66.744 đ |
| 53215K56V00ZF | NẮP TRÊN TAY LÁI TRÁI *YR322* | 68.040 đ |
| 53215K12940ZJ | NẮP TRƯỚC TAY LÁI *NHB18M* | 143.500 đ |
| 53215K12940ZH | NẮP TRƯỚC TAY LÁI *PB403P* | 146.837 đ |
| 53214200000 | PHỚT CHẮN BỤI CỔ LÁI | 12.722 đ |
| 53214371010 | PHỚT CHẮN BỤI CỔ LÁI | 29.927 đ |
| 53214GN5900 | PHỚT CHẮN BỤI CỔ LÁI | 3.552 đ |
| 53214MM9003 | PHỚT CHẮN BỤI CỔ LÁI | 57.551 đ |
| 53213MB4771 | PHỚT CHẮN BỤI TAY PHANH | 104.742 đ |
| 53214MR7003 | PHỚT CHẮN BỤI TAY PHANH | 63.306 đ |
| 53214250000 | Phớt chắn bụi cổ lái | 9.252 đ |
| 53225K66V00ZP | TRANG TRÍ NẮP TAY LÁI TRƯỚC *NHB35P* | 94.554 đ |
| 53225K66V00ZN | TRANG TRÍ NẮP TAY LÁI TRƯỚC *PB390M* | 94.554 đ |
| 53225K66V00ZK | TRANG TRÍ NẮP TAY LÁI TRƯỚC *R340C* | 93.636 đ |
| 53225K66V00ZL | TRANG TRÍ NẮP TAY LÁI TRƯỚC *Y224M* | 96.390 đ |
| 53225K66V00ZM | TRANG TRÍ NẮP TAY LÁI TRƯỚC *YR322C* | 94.554 đ |
| 53216K1WD00ZA | TRANG TRÍ ỐP TRƯỚC PHẢI | 201.852 đ |
| 53217K1WD00ZA | TRANG TRÍ ỐP TRƯỚC TRÁI | 201.852 đ |
| 53217KTF980ZA | TẤM CÀI BÊN TRÁI NẮP TRƯỚC TAY | 77.118 đ |
| 53218K53D00ZA | TẤM CÀI NẮP TAY LÁI TRƯỚC TRÁI *NH1* | 475.146 đ |
| 53215200000 | VÒNG ĐỆM CHẮN BỤI CỔ LÁI | 24.619 đ |
| 53216KCW870 | Vòng đệm phớt chắn bụ cổ lái | 10.409 đ |
| 53220422000 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 332.941 đ |
| 53220GN5850 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 20.719 đ |
| 53220GN5900 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 21.870 đ |
| 53220K0Z900 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 64.478 đ |
| 53220K87A00 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 49.238 đ |
| 53220KE8010 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 72.685 đ |
| 53220KSP860 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 57.444 đ |
| 53220KYJ900 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 45.721 đ |
| 53220MFL000 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 311.924 đ |
| 53220MKCA00 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 642.264 đ |
| 53220MKJD00 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 261.280 đ |
| 53220MW0000 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 206.031 đ |
| 53221GN5850 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 24.172 đ |
| 53215MEED00 | ĐỆM | 26.964 đ |
| 53215GN5900 | ĐỆM PHỚT CHẮN BỤI CỔ LÁI | 5.838 đ |
| 53215KFL860 | ĐỆM XI LANH HỘP DẦU PHANH | 79.387 đ |
| 53215MKJD00 | ĐỆM ĐAI ỐC HÃM CỔ LÁI | 24.619 đ |
| 53215MKSE00 | ĐỆM ĐAI ỐC HÃM CỔ LÁI | 72.685 đ |
| 53216GN5830 | Đệm đai ốc hãm cổ lái | 9.252 đ |
| 53218KTF890ZH | ỐP TRÁI NẮP TAY LÁI *NHB25M* | 556.794 đ |
| 53218KTF890ZP | ỐP TRÁI NẮP TAY LÁI *NHB35P* | 546.189 đ |
| 53218KTF890ZN | ỐP TRÁI NẮP TRƯỚC TAY LÁI *R35 | 556.794 đ |
| 53218KTF890ZG | ốp trái nắp trước tay lái *NHB | 549.990 đ |
| 53218KTF890ZK | ốp trái nắp trước tay lái *Y20 | 549.990 đ |
| 53218KTF890ZJ | ốp trái nắp trước tay lái *YR3 | 556.794 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Hòa An, Cao Bằng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Hòa An, Cao Bằng có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Hòa An, Cao Bằng, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Cao Bằng thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Cao Bằng:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Hòa An, Cao Bằng tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.