Thứ ba, 28/07/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Hoàng Liệt cho hoạt động kinh doanh tại Hoàng Liệt, Hà Nội? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Phường Hoàng Liệt là địa bàn đô thị của Hà Nội, tập trung nhiều cửa hàng, gara nên nhu cầu nhập phụ tùng Honda theo lô khá lớn. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Hoàng Liệt chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Hoàng Liệt, Hà Nội? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Kinh doanh phụ tùng ở Hoàng Liệt bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Hoàng Liệt, Hà Nội và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Hoàng Liệt, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Hoàng Liệt, Hà Nội:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 51400MKFD11 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 17.702.534 đ |
| 51400MKFD41 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 17.702.534 đ |
| 51400MKJD01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 12.485.006 đ |
| 51400MKJE61 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 12.485.006 đ |
| 51400MKPDN1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 4.224.207 đ |
| 51400MKPDQ1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 4.257.586 đ |
| 51400MKPJ01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 4.407.218 đ |
| 51400MKRD11 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 14.938.959 đ |
| 51400MKRD31 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 44.978.018 đ |
| 51400MKYD51 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 7.903.986 đ |
| 51400MKYDN1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 7.903.986 đ |
| 51400MKYDP1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 8.259.648 đ |
| 51400MLAA01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 9.966.596 đ |
| 51400MLAA21 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 9.966.596 đ |
| 51400MLCD01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 18.736.141 đ |
| 51400MKSE01 | Bộ giảm xóc trước phải | 25.588.104 đ |
| 51400MKSEN1 | Bộ giảm xóc trước phải | 30.734.270 đ |
| 51400MKSEQ1 | Bộ giảm xóc trước phải | 30.734.270 đ |
| 51400MKCEC1 | GIẢM XÓC TRƯỚC | 36.621.686 đ |
| 51400MKCEH1 | GIẢM XÓC TRƯỚC | 30.908.072 đ |
| 51400MJEDF1 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 5.299.251 đ |
| 51400MJWJ42 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 4.005.515 đ |
| 51400MJWJ82 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 4.208.093 đ |
| 51400MKGA01 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 4.365.781 đ |
| 51400MKGA31 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 3.755.746 đ |
| 51400MKND51 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 7.956.933 đ |
| 51400MKPJ41 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 4.053.858 đ |
| 51400MKPJ81 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 4.396.859 đ |
| 51400MKFD62 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI (OHLINS) | 52.623.027 đ |
| 51401GGE901 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 22.582 đ |
| 51401K01901 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 40.286 đ |
| 51401K0AE11 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 301.288 đ |
| 51401K0G901 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 97.836 đ |
| 51401K0GT21 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 97.836 đ |
| 51401K0HJ01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 50.645 đ |
| 51401K0JN01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 37.984 đ |
| 51401K0Z901 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 162.954 đ |
| 51401K12901 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 19.195 đ |
| 51401K1NV01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 44.890 đ |
| 51401K2CV01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 26.474 đ |
| 51401K2CV31 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 50.645 đ |
| 51401K2ET11 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 57.595 đ |
| 51401K0RV01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 33.380 đ |
| 51401GCC000 | Lò xo giảm xóc trước | 203.985 đ |
| 51401GGZJ01 | Lò xo giảm xóc trước | 19.568 đ |
| 51401K1ZJ11 | Lò xo giảm xóc trước | 41.437 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 37240P13013 | (G1) CÔNG TẮC BÁO ÁP SUẤT DẦU | 747.006 đ |
| 37610KC2961 | (G2) VỎ NHỰA CHÌA KHÓA | 1.701.000 đ |
| 37700K01901 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 2.117.859 đ |
| 37700K0AE11 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 479.972 đ |
| 37620K0RV01 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 171.234 đ |
| 37620K26902 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 306.180 đ |
| 37620K2CV01 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 210.244 đ |
| 37620K45NL1 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 221.130 đ |
| 37620MKFD41 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 4.946.508 đ |
| 37610K26901 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA TRÊN | 327.726 đ |
| 37610K2PV61 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA TRÊN | 224.705 đ |
| 37610K45N41 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA TRÊN | 245.841 đ |
| 37610K45NL1 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA TRÊN | 374.220 đ |
| 37610K77V01 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA TRÊN | 171.850 đ |
| 37610MKFD41 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA TRÊN | 4.298.994 đ |
| 37610MKGC82 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA TRÊN | 1.349.460 đ |
| 37610MKRD32 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA TRÊN | 3.525.606 đ |
| 37302K57V01 | BỘ PHẢN QUANG | 37.984 đ |
| 37302K57V11 | BỘ PHẢN QUANG | 36.833 đ |
| 37214KZL931 | BỘ TẤM PHẢN QUANG | 140.424 đ |
| 37700K01902 | Bộ cảm biến tốc độ | 1.998.154 đ |
| 37302KEV901 | Bộ phản quang | 50.645 đ |
| 37302KTL741 | Bộ phản quang | 104.742 đ |
| 37215KZZD20 | CAO SU MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 13.878 đ |
| 37215MKKD00 | CAO SU MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 50.645 đ |
| 37244KVK900 | CAO SU MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 12.722 đ |
| 37244MM4000 | CAO SU MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 50.645 đ |
| 37214KYZ901 | CHỤP BÓNG ĐÈN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 13.673 đ |
| 37224KVLN01 | Chụp bóng đèn vị trí (xanh) | 9.284 đ |
| 37500K0ZD11 | CẢM BIẾN TRỤC CAM | 311.924 đ |
| 37500K26G82 | CẢM BIẾN TRỤC CAM | 684.851 đ |
| 37500K2YJ01 | CẢM BIẾN TRỤC CAM | 791.660 đ |
| 37510MKRD10 | CẢM BIẾN TRỤC CAM | 2.340.004 đ |
| 37260MGE641 | CẢM BIẾN, ÁP SUẤT DẦU | 2.105.198 đ |
| 37500K26G81 | Cảm biến trục cam | 1.127.990 đ |
| 37500MKPD02 | Cảm biến trục cam | 770.026 đ |
| 37500MKTD01 | Cảm biến trục cam | 445.441 đ |
| 37260KPJC10 | DÂY TUA MÁY | 328.038 đ |
| 37223KTGV01 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 502.992 đ |
| 37224GGE901 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 361.308 đ |
| 37224GGE941 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 386.740 đ |
| 37224K03M01 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 394.797 đ |
| 37224K03M31 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 393.646 đ |
| 37224K03M61 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 385.589 đ |
| 37224K07941 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 462.707 đ |
| 37224K44J51 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 400.552 đ |
| 37224K44U41 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 393.646 đ |
| 37224K44V01 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 285.451 đ |
| 37224K44V81 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 278.545 đ |
| 37224K44V92 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 253.223 đ |
| 37224K57AA1 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 287.753 đ |
| 37224K57AB1 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 269.337 đ |
| 37224K57AC1 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 269.337 đ |
| 37224K57V01 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 270.488 đ |
| 37224K57V11 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 276.243 đ |
| 37224K57V21 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 270.488 đ |
| 37224K73V01 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 467.311 đ |
| 37224K73V41 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 441.988 đ |
| 37224K73V81 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 397.099 đ |
| 37224K89H01 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 223.296 đ |
| 37224K89V01 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 276.243 đ |
| 37224K89V91 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 230.202 đ |
| 37224K90941 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 359.116 đ |
| 37224K90951 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 359.116 đ |
| 37224K90V01 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 372.928 đ |
| 37224K90V11 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 372.928 đ |
| 37224K90VC1 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 371.777 đ |
| 37224K90VD1 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 371.777 đ |
| 37224KTL681 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 225.818 đ |
| 37224KTL771 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 458.102 đ |
| 37224KVG951 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 183.011 đ |
| 37224KVGV21 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 252.072 đ |
| 37224KVGV41 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 345.303 đ |
| 37224KVRV91 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 218.692 đ |
| 37224KWWB11 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 268.186 đ |
| 37224KWWB21 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 263.078 đ |
| 37224KWWE11 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 330.340 đ |
| 37224KWYA31 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 285.451 đ |
| 37224KWZ841 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 328.038 đ |
| 37224KYL861 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 311.924 đ |
| 37224KYL871 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 324.585 đ |
| 37224KYZG01 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 466.160 đ |
| 37224KYZV01 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 497.237 đ |
| 37224KYZV21 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 526.012 đ |
| 37224KYZV91 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 476.519 đ |
| 37224KZVV31 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 315.377 đ |
| 37223GN5901 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 337.260 đ |
| 37223KEV901 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 228.866 đ |
| 37223KFL711 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 333.795 đ |
| 37223KFL891 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 340.725 đ |
| 37223KRS830 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 268.186 đ |
| 37223KTFV11 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 495.495 đ |
| 37224GCCB20 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 310.773 đ |
| 37224K03M71 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 385.770 đ |
| 37224K03V01 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 348.810 đ |
| 37224K03V31 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 346.500 đ |
| 37224K44J01 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 280.847 đ |
| 37224K44U01 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 273.941 đ |
| 37224KTL641 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 228.866 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 37224KTLV01 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 231.000 đ |
| 37224KTM901 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 527.163 đ |
| 37224KTM970 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 333.795 đ |
| 37224KVB971 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 284.130 đ |
| 37224KVG961 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 291.060 đ |
| 37224KVL900 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 304.920 đ |
| 37224KVM730 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 347.655 đ |
| 37224KVM790 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 250.635 đ |
| 37224KVR850 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 265.650 đ |
| 37224KWWE21 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 331.485 đ |
| 37224KWYM21 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 271.639 đ |
| 37224KWYM31 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 271.639 đ |
| 37224KZLE01 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 309.540 đ |
| 37224KZVM01 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 307.320 đ |
| 37224KZVM11 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 314.226 đ |
| 37214KVGV41 | GIOĂNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 25.323 đ |
| 37620MJED02 | KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 422.982 đ |
| 37620MKGA01 | KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 1.120.392 đ |
| 37620MKGA32 | KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 944.622 đ |
| 37610MJED02 | KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA TRÊN | 503.496 đ |
| 37620MKGA31 | Khung đồng hồ tốc độ phía dưới | 944.622 đ |
| 37610MKGC81 | Khung đồng hồ tốc độ phía trên | 1.349.460 đ |
| 37610MKGL52 | Khung đồng hồ tốc độ phía trên | 1.646.568 đ |
| 37215KTWB00 | KẸP 12.3MM | 42.204 đ |
| 37215MB6831 | KẸP DÂY | 10.409 đ |
| 37215K57V01 | KẸP DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.552 đ |
| 37216KCJ710 | Kẹp dây điện | 18.758 đ |
| 37215KM1670 | Kẹp dây điện đồng hồ tốc độ | 10.409 đ |
| 37215KR1760 | Kẹp dây điện đồng hồ tốc độ | 10.409 đ |
| 37500K26901 | NẮP MẶT ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ | 164.430 đ |
| 37500K26B01 | NẮP MẶT ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ | 125.874 đ |
| 37221K57V01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 31.790 đ |
| 37221KEV901 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 38.367 đ |
| 37221KPW901 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 124.589 đ |
| 37610K56V01 | NẮP ĐÈN | 70.308 đ |
| 37501K2YJ01 | Phớt O | 19.568 đ |
| 37280GFC900 | Tem báo dầu | 5.832 đ |
| 37215KVGV41 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 169.199 đ |
| 37230K01901 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 176.105 đ |
| 37230K03M61 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 67.910 đ |
| 37230K03V01 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 149.632 đ |
| 37230K0G901 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.447.048 đ |
| 37230K1NV11 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 178.407 đ |
| 37230K29901 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 140.424 đ |
| 37230K29V81 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 135.820 đ |
| 37230K53D01 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.222.373 đ |
| 37230K53DB1 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.186.692 đ |
| 37230K90VC2 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 58.702 đ |
| 37230K90VM1 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 61.004 đ |
| 37230KWWB21 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 97.354 đ |
| 37230KWWE11 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 131.216 đ |
| 37230KWWV01 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 170.350 đ |
| 37230KZVT01 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 87.477 đ |
| 37620K2PV61 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 329.994 đ |
| 37620K56V01 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 51.796 đ |
| 37620K56V51 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 353.808 đ |
| 37620K77V02 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 196.823 đ |
| 37302KEV920 | TẤM PHẢN QUANG | 16.115 đ |
| 37302KVRV21 | TẤM PHẢN QUANG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 109.346 đ |
| 37302KVRV91 | TẤM PHẢN QUANG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 107.044 đ |
| 37230KWZ841 | Tấm cách mặt đồng hồ tốc độ | 149.632 đ |
| 37302KRS920 | Tấm phản quang | 94.383 đ |
| 37305K57V01 | VÍT CÓ ĐỆM 3X22 | 4.736 đ |
| 37305KE5008 | VÍT CÓ ĐỆM 3X22 | 7.005 đ |
| 37605MKHD01 | VÍT TỰ REN 3X14 | 58.617 đ |
| 37304K57V01 | VÍT ĐỆM ĐẶC BIẾT 4X10 | 3.552 đ |
| 37305KRS920 | Vít có đệm 3×22 | 5.946 đ |
| 37215KRS920 | Vòng giữ cụm dây điện | 8.246 đ |
| 37215KS3901 | Vòng giữ cụm dây điện | 9.252 đ |
| 37420K01902 | XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 275.876 đ |
| 37470K01902 | XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 275.876 đ |
| 37214K57V01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 30.618 đ |
| 37214K57V11 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 30.035 đ |
| 37220K07941 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 113.400 đ |
| 37220K73T31 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 104.328 đ |
| 37220K73VD1 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 102.060 đ |
| 37220KYZG01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 123.606 đ |
| 37220KYZV01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 133.812 đ |
| 37220KYZV31 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 134.946 đ |
| 37220KYZV91 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 123.606 đ |
| 37620MKRD32 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.057.452 đ |
| 37630K0RVC1 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 558.403 đ |
| 37630K0RVD1 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 558.403 đ |
| 37630K0SVD1 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 558.403 đ |
| 37630K0SVE1 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 558.403 đ |
| 37630K56V01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 168.966 đ |
| 37630K77V02 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 176.904 đ |
| 37630MKJE52 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.993.948 đ |
| 37630MLCD01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.499.336 đ |
| 37215KZZ900 | ĐỆM CAO SU ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 9.252 đ |
| 37215KTM970 | ĐỆM MẶT ĐỒNG HỒ | 104.742 đ |
| 37215KTM981 | ĐỆM MẶT ĐỒNG HỒ | 238.260 đ |
| 37215KVLV31 | Đệm mặt đồng hồ | 268.186 đ |
| 37300GN5901 | ĐỒNG HỒ BÁO XĂNG | 280.098 đ |
| 37460KTF671 | ĐỒNG HỒ ĐIỆN TỬ | 2.129.652 đ |
| 37460KTFB21 | ĐỒNG HỒ ĐIỆN TỬ | 1.915.326 đ |
| 37300KFL711 | Đồng hồ báo xăng | 366.282 đ |
| 37300KFL891 | Đồng hồ báo xăng | 371.952 đ |
| 37220MLAA00 | ỐP MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 352.674 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Hoàng Liệt, Hà Nội — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Hoàng Liệt, Hà Nội có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Hoàng Liệt, Hà Nội, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Hà Nội thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Hà Nội:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Hoàng Liệt, Hà Nội tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.