Thứ ba, 14/07/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Hương An số lượng cho thị trường Hương An, Huế? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Phường Hương An nằm trong đô thị Huế, lượng xe lớn nên cửa hàng cần đối tác cấp hàng phụ tùng Honda đều và nhanh. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Hương An chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Hương An, Huế? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Hương An, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Kinh doanh phụ tùng ở Hương An bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Hương An, Huế và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Hương An, Huế:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 51400MKFD11 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 17.702.534 đ |
| 51400MKFD41 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 17.702.534 đ |
| 51400MKJD01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 12.485.006 đ |
| 51400MKJE61 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 12.485.006 đ |
| 51400MKPDN1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 4.224.207 đ |
| 51400MKPDQ1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 4.257.586 đ |
| 51400MKPJ01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 4.407.218 đ |
| 51400MKRD11 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 14.938.959 đ |
| 51400MKRD31 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 44.978.018 đ |
| 51400MKYD51 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 7.903.986 đ |
| 51400MKYDN1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 7.903.986 đ |
| 51400MKYDP1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 8.259.648 đ |
| 51400MLAA01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 9.966.596 đ |
| 51400MLAA21 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 9.966.596 đ |
| 51400MLCD01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 18.736.141 đ |
| 51400MKSE01 | Bộ giảm xóc trước phải | 25.588.104 đ |
| 51400MKSEN1 | Bộ giảm xóc trước phải | 30.734.270 đ |
| 51400MKSEQ1 | Bộ giảm xóc trước phải | 30.734.270 đ |
| 51400MKGA01 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 4.365.781 đ |
| 51400MKGA31 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 3.755.746 đ |
| 51400MKND51 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 7.956.933 đ |
| 51400MKPJ41 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 4.053.858 đ |
| 51400MKPJ81 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 4.396.859 đ |
| 51400MKFD62 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI (OHLINS) | 52.623.027 đ |
| 51401GGE901 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 22.582 đ |
| 51401K01901 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 40.286 đ |
| 51401K0AE11 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 301.288 đ |
| 51401K0G901 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 97.836 đ |
| 51401K0GT21 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 97.836 đ |
| 51401K0HJ01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 50.645 đ |
| 51401K0JN01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 37.984 đ |
| 51401K0Z901 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 162.954 đ |
| 51401K12901 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 19.195 đ |
| 51401K1NV01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 44.890 đ |
| 51401K2CV01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 26.474 đ |
| 51401K2CV31 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 50.645 đ |
| 51401K2ET11 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 57.595 đ |
| 51401K2PV61 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 42.588 đ |
| 51401K2TV01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 19.568 đ |
| 51401K45NL1 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 218.053 đ |
| 51401K56N11 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 44.035 đ |
| 51401K58TC1 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 27.625 đ |
| 51401K0RV01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 33.380 đ |
| 51401GCC000 | Lò xo giảm xóc trước | 203.985 đ |
| 51401GGZJ01 | Lò xo giảm xóc trước | 19.568 đ |
| 51401K1ZJ11 | Lò xo giảm xóc trước | 41.437 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 41200MFM000 | (G2) NHÔNG TẢI SAU | 2.935.076 đ |
| 41300MKCA00 | BÁNH RĂNG TẢI SAU | 30.214.013 đ |
| 41300MKCA10 | BÁNH RĂNG TẢI SAU | 30.214.013 đ |
| 41310MKCA00 | BÁNH RĂNG TẢI SAU | 7.588.609 đ |
| 42313GBGB20 | BẠC BÁNH SAU BÊN BÁT PHANH | 12.722 đ |
| 42313K0G900 | BẠC BÁNH SAU BÊN BÁT PHANH | 46.893 đ |
| 42313K0GT20 | BẠC BÁNH SAU BÊN BÁT PHANH | 52.755 đ |
| 42312KEY900 | BẠC CÁCH B BÁNH SAU | 74.816 đ |
| 42312KVG900 | BẠC CÁCH B BÁNH SAU | 9.252 đ |
| 42312KWN700 | BẠC CÁCH B BÁNH SAU | 13.878 đ |
| 42312KK4000 | BẠC CÁCH BANH SAU | 90.270 đ |
| 42311K1NV00 | BẠC CÁCH BÁNH SAU | 18.417 đ |
| 42311K29900 | BẠC CÁCH BÁNH SAU | 21.870 đ |
| 42311K77V00 | BẠC CÁCH BÁNH SAU | 48.343 đ |
| 42311K96V00 | BẠC CÁCH BÁNH SAU | 57.551 đ |
| 42311KVG900 | BẠC CÁCH BÁNH SAU | 15.654 đ |
| 42311KWN900 | BẠC CÁCH BÁNH SAU | 48.551 đ |
| 42304GN5760 | BẠC CÁCH BÁNH SAU BÊN NHÔNG | 15.035 đ |
| 42304K0G900 | BẠC CÁCH BÁNH SAU BÊN NHÔNG | 53.927 đ |
| 42304KFM900 | BẠC CÁCH BÁNH SAU BÊN NHÔNG | 12.722 đ |
| 42311K97T00 | BẠC CÁCH BÁNH SAU BÊN NHÔNG | 17.266 đ |
| 42311MKRD10 | BẠC CÁCH BÁNH SAU BÊN NHÔNG | 334.113 đ |
| 42312K0Z900 | BẠC CÁCH BÁNH SAU BÊN NHÔNG | 43.377 đ |
| 42306MKSE00 | BẠC CÁCH PHẢI TRỤC BÁNH SAU | 249.706 đ |
| 42305MKSE00 | BẠC CÁCH TRÁI TRỤC BÁNH SAU | 290.737 đ |
| 42311K1WD00 | BẠC ĐỆM A VÀNH SAU | 90.930 đ |
| 42313K1WD00 | BẠC ĐỆM B VÀNH SAU | 90.930 đ |
| 42313KGH900 | BẠC ĐỆM CÁCH BÁNH SAU | 33.873 đ |
| 42312K0FT00 | BẠC ĐỆM CÁCH BÁNH SAU PHẢI | 73.857 đ |
| 42312K26900 | BẠC ĐỆM CÁCH BÁNH SAU PHẢI | 55.100 đ |
| 42312KYJ900 | BẠC ĐỆM CÁCH BÁNH SAU PHẢI | 66.759 đ |
| 42313K45N00 | BẠC ĐỆM CÁCH BÁNH SAU PHẢI | 49.238 đ |
| 42313KTM750 | BẠC ĐỆM CÁCH BÁNH SAU PHẢI | 74.393 đ |
| 42311K0FT00 | BẠC ĐỆM CÁCH BÁNH SAU TRÁI | 73.857 đ |
| 42311K26900 | BẠC ĐỆM CÁCH BÁNH SAU TRÁI | 55.100 đ |
| 42311K45NB0 | BẠC ĐỆM CÁCH BÁNH SAU TRÁI | 39.860 đ |
| 42311K56N10 | BẠC ĐỆM CÁCH BÁNH SAU TRÁI | 18.066 đ |
| 42311MLAA00 | BẠC ĐỆM CÁCH BÁNH SAU TRÁI | 202.813 đ |
| 42313KYJ900 | BẠC ĐỆM CÁCH BÁNH SAU TRÁI | 53.927 đ |
| 42312MERD00 | BẠC ĐỆM PHANH SAU | 49.238 đ |
| 42312MGSD10 | BẠC ĐỆM PHANH SAU | 146.541 đ |
| 42312MGZJ00 | BẠC ĐỆM PHANH SAU | 43.377 đ |
| 42312MKFD40 | BẠC ĐỆM PHANH SAU | 264.946 đ |
| 42311MGSD10 | BẠC ĐỆM TRÁI BÁNH SAU | 493.549 đ |
| 42305MJED00 | BẠC ĐỆM TRỤC BÁNH SAU | 59.789 đ |
| 42305MKPJ00 | BẠC ĐỆM TRỤC BÁNH SAU | 146.541 đ |
| 42311MERD00 | BẠC ĐỆM TRỤC BÁNH SAU TRÁI | 159.437 đ |
| 42313K87A00 | BẠC ĐỆM TRỤC BÁNH SAU TRÁI | 50.410 đ |
| 42313MGZJ40 | BẠC ĐỆM TRỤC BÁNH SAU TRÁI | 133.646 đ |
| 42313MKPJ00 | BẠC ĐỆM TRỤC BÁNH SAU TRÁI | 132.473 đ |
| 42313MKPJ80 | BẠC ĐỆM TRỤC BÁNH SAU TRÁI | 134.818 đ |
| 42306MKFD40 | BẠC ĐỆM TRỤC BÁNH XE SAU PHẢI | 271.980 đ |
| 42305MKFD40 | BẠC ĐỆM TRỤC BÁNH XE SAU TRÁI | 271.980 đ |
| 42304K2ET00 | BẠC ĐỆM VÀNH SAU | 38.397 đ |
| 42311KSVJ00 | BẠC ĐỆM VÀNH SAU | 216.881 đ |
| 42311MKFD40 | BẠC ĐỆM VÀNH SAU | 397.419 đ |
| 42311KGF900 | Bạc cách A bánh sau | 139.507 đ |
| 4260AKWWE001 | BỘ BÁNH SAU | 999.994 đ |
| 42600KVGB000 | Bộ bánh sau | 1.690.493 đ |
| 4260AKTL6800 | Bộ bánh sau | 722.153 đ |
| 4260AKVRV200 | Bộ bánh sau | 831.179 đ |
| 4260AKVV9100 | Bộ bánh sau | 796.009 đ |
| 4260AKWWB100 | Bộ bánh sau | 1.626.015 đ |
| 4260AKWWB200 | Bộ bánh sau | 819.456 đ |
| 4260AKYL8400 | Bộ bánh sau | 1.030.474 đ |
| 42600K27M00 | Bộ vành sau | 2.363.024 đ |
| 41241KB7000 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 25.323 đ |
| 42303MKCA00 | CHỤP TRỤC BÁNH XE SAU | 70.212 đ |
| 42610GN5760 | CỤM BẮT NHÔNG TẢI SAU | 98.231 đ |
| 41441MKCA00 | CỤM BẮT TRỤC GIẢM TỐC | 1.167.125 đ |
| 42610K53D00 | CỤM MOAY Ơ SAU | 2.381.440 đ |
| 42601KVG913ZA | CỤM VÀNH ĐÚC SAU *NH303M* | 2.320.437 đ |
| 42601KVGB00ZA | CỤM VÀNH ĐÚC SAU *NH303M* | 2.337.702 đ |
| 42601KVG912ZB | Cụm vành đúc sau *NH146M* | 2.520.712 đ |
| 42601KVGB00ZC | Cụm vành đúc sau *NH146M* | 2.337.702 đ |
| 42601KVG911ZC | Cụm vành đúc sau *YR271* | 2.437.285 đ |
| 42601KVGB00ZB | Cụm vành đúc sau *YR271* | 2.337.702 đ |
| 41241GB4770 | GIẢM CHẤN SAU | 24.172 đ |
| 42524T5A003 | KẸP ĐẦU NỐI | 9.424 đ |
| 41530MGE000 | LỖ TRỤC GIẢM TỐC | 268.186 đ |
| 42605MKJD00 | MOAY Ơ SAU | 1.793.274 đ |
| 41200K56V50 | NHÔNG TẢI SAU | 120.750 đ |
| 41200KBGB00 | NHÔNG TẢI SAU | 1.147.557 đ |
| 41201K73V00 | NHÔNG TẢI SAU | 75.029 đ |
| 41201K89V00 | NHÔNG TẢI SAU | 73.857 đ |
| 41201NN4G10 | NHÔNG TẢI SAU | 1.194.749 đ |
| 41202NN4G10 | NHÔNG TẢI SAU | 1.235.034 đ |
| 41201GN5760 | NHÔNG TẢI SAU (36 RĂNG) | 72.685 đ |
| 41201KTL640 | NHÔNG TẢI SAU (36 RĂNG) | 66.700 đ |
| 41201KTL790 | NHÔNG TẢI SAU (36 RĂNG) | 63.775 đ |
| 41201KYZV00 | NHÔNG TẢI SAU (36 RĂNG) | 73.857 đ |
| 41201K03M30 | NHÔNG TẢI SAU (37 RĂNG) | 76.230 đ |
| 41201KWWB20 | NHÔNG TẢI SAU (37RĂNG) | 73.857 đ |
| 41201KWZ840 | NHÔNG TẢI SAU (38 RĂNG) | 95.450 đ |
| 41201MKRD10 | NHÔNG TẢI SAU (40 RĂNG) | 1.184.390 đ |
| 41201MKFD40 | NHÔNG TẢI SAU (43 RĂNG) | 1.340.927 đ |
| 41200K94T01 | NHÔNG TẢI SAU (47 RĂNG) | 474.217 đ |
| 41200K94T21 | NHÔNG TẢI SAU (47 RĂNG) | 476.519 đ |
| 41201K0Z901 | NHÔNG TẢI SAU 35T | 343.001 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 41201K87A00 | NHÔNG TẢI SAU 36T | 585.865 đ |
| 41201MKGA00 | NHÔNG TẢI SAU 40T | 424.723 đ |
| 41201MGZD00 | NHÔNG TẢI SAU 41T | 581.261 đ |
| 41201MKPDN0 | NHÔNG TẢI SAU 41T | 527.163 đ |
| 41201MKPJ00 | NHÔNG TẢI SAU 41T | 589.318 đ |
| 41201MKPJ80 | NHÔNG TẢI SAU 41T | 581.261 đ |
| 41201MBZG01 | NHÔNG TẢI SAU 42T | 770.026 đ |
| 41201MJPG51 | NHÔNG TẢI SAU 42T | 918.506 đ |
| 41201MKND51 | NHÔNG TẢI SAU 42T | 817.218 đ |
| 41201MKJD01 | NHÔNG TẢI SAU 44T | 877.070 đ |
| 41201MLCD00 | NHÔNG TẢI SAU 45T | 657.227 đ |
| 41201KTM901 | Nhông tải sau (35 răng) | 249.770 đ |
| 41201KTM970 | Nhông tải sau (35 răng) | 73.857 đ |
| 41201KTL741 | Nhông tải sau (35răng) | 314.226 đ |
| 41201KRS860 | Nhông tải sau (36 răng) | 79.719 đ |
| 42302MKJE50 | NÚT BỊT ĐẦU TRỤC BÁNH XE SAU | 399.401 đ |
| 42120GCM900 | NẮP CHỤP BÁNH SAU | 77.118 đ |
| 41306MKCA00 | NẮP THÔNG HƠI HỘP LY HỢP | 98.987 đ |
| 41311MKCA00 | THÂN TRỤC GIẢM TỐC | 16.925.603 đ |
| 41311MKCA10 | THÂN TRỤC GIẢM TỐC | 16.925.603 đ |
| 42300MKJD00 | TRỤC BÁNH SAU | 4.318.590 đ |
| 42300MKJE50 | TRỤC BÁNH SAU | 4.318.590 đ |
| 42301GN5730 | TRỤC BÁNH XE SAU | 27.954 đ |
| 42301K04930 | TRỤC BÁNH XE SAU | 86.326 đ |
| 42301K0AE10 | TRỤC BÁNH XE SAU | 756.214 đ |
| 42301K0FT00 | TRỤC BÁNH XE SAU | 143.877 đ |
| 42301K0Z900 | TRỤC BÁNH XE SAU | 203.729 đ |
| 42301K26900 | TRỤC BÁNH XE SAU | 109.346 đ |
| 42301K45N00 | TRỤC BÁNH XE SAU | 410.911 đ |
| 42301K56N00 | TRỤC BÁNH XE SAU | 73.391 đ |
| 42301K87A00 | TRỤC BÁNH XE SAU | 507.596 đ |
| 42301K94T00 | TRỤC BÁNH XE SAU | 555.938 đ |
| 42301KFV790 | TRỤC BÁNH XE SAU | 36.131 đ |
| 42301KPG900 | TRỤC BÁNH XE SAU | 32.426 đ |
| 42301KPGT00 | TRỤC BÁNH XE SAU | 37.260 đ |
| 42301KWB600 | TRỤC BÁNH XE SAU | 37.260 đ |
| 42301KWW640 | TRỤC BÁNH XE SAU | 31.308 đ |
| 42301MGZJ00 | TRỤC BÁNH XE SAU | 883.976 đ |
| 42301MJED00 | TRỤC BÁNH XE SAU | 1.168.276 đ |
| 42301MKFD40 | TRỤC BÁNH XE SAU | 1.694.287 đ |
| 42301MKND50 | TRỤC BÁNH XE SAU | 1.243.091 đ |
| 42301MKPJ00 | TRỤC BÁNH XE SAU | 895.486 đ |
| 42301MKRD10 | TRỤC BÁNH XE SAU | 1.428.404 đ |
| 42301MKSE00 | TRỤC BÁNH XE SAU | 1.047.420 đ |
| 42301MKYD50 | TRỤC BÁNH XE SAU | 1.026.701 đ |
| 42301MLAA00 | TRỤC BÁNH XE SAU | 1.266.111 đ |
| 42303GN5830 | TRỤC ỐNG CHỈ | 40.253 đ |
| 42303KANT40 | TRỤC ỐNG CHỈ | 13.878 đ |
| 42303KBA900 | TRỤC ỐNG CHỈ | 17.671 đ |
| 42303KPPT00 | TRỤC ỐNG CHỈ | 48.343 đ |
| 42303K56N10 | TRỤC ỐNG CHỈ SAU | 18.066 đ |
| 42303KWB600 | TRỤC ỐNG CHỈ SAU | 12.722 đ |
| 42303KWWB60 | TRỤC ỐNG CHỈ SAU | 13.878 đ |
| 42301KFL890 | Trục bánh xe sau | 98.231 đ |
| 42303KFL890 | Trục ống chỉ | 80.571 đ |
| 41305MB4770 | VÒNG HÃM | 47.192 đ |
| 41450MGE000 | VÒNG ĐỆM A BÁNH RĂNG ĐO TỐC | 161.781 đ |
| 41451MGE000 | VÒNG ĐỆM B BÁNH RĂNG ĐO TỐC | 161.781 đ |
| 41530MCA000 | VÒNG ĐỆM BÁNH RĂNG A | 105.510 đ |
| 41531MCA000 | VÒNG ĐỆM BÁNH RĂNG B | 105.510 đ |
| 41532MCA000 | VÒNG ĐỆM BÁNH RĂNG C | 105.510 đ |
| 41533MCA000 | VÒNG ĐỆM BÁNH RĂNG D | 105.510 đ |
| 41534MCA000 | VÒNG ĐỆM BÁNH RĂNG E | 105.510 đ |
| 41535MCA000 | VÒNG ĐỆM BÁNH RĂNG F | 105.510 đ |
| 41536MCA000 | VÒNG ĐỆM BÁNH RĂNG G | 105.510 đ |
| 41537MCA000 | VÒNG ĐỆM BÁNH RĂNG H | 105.510 đ |
| 41538MCA000 | VÒNG ĐỆM BÁNH RĂNG I | 105.510 đ |
| 41539MCA000 | VÒNG ĐỆM BÁNH RĂNG J | 105.510 đ |
| 41540MCA000 | VÒNG ĐỆM BÁNH RĂNG K | 105.510 đ |
| 41541MCA000 | VÒNG ĐỆM BÁNH RĂNG L | 105.510 đ |
| 41547MCA000 | VÒNG ĐỆM BÁNH RĂNG S | 113.716 đ |
| 41452MGE000 | VÒNG ĐỆM C BÁNH RĂNG ĐO TỐC | 161.781 đ |
| 41453MGE000 | VÒNG ĐỆM D BÁNH RĂNG ĐO TỐC | 161.781 đ |
| 41454MGE000 | VÒNG ĐỆM E BÁNH RĂNG ĐO TỐC | 161.781 đ |
| 41455MGE000 | VÒNG ĐỆM F BÁNH RĂNG ĐO TỐC | 161.781 đ |
| 41456MGE000 | VÒNG ĐỆM G BÁNH RĂNG ĐO TỐC | 161.781 đ |
| 42601GGZJ01ZA | Vành sau | 635.401 đ |
| 4260AK77V100G | Vành sau màu vàng | 1.006.128 đ |
| 42131NN4C00 | ÐĨA PHANH SAU | 629.603 đ |
| 42515K0Z900 | ĐAI SAU TRỤC CƠ | 225.598 đ |
| 42515K1BT00 | ĐAI SAU TRỤC CƠ | 183.011 đ |
| 42515K2YA00 | ĐAI SAU TRỤC CƠ | 301.565 đ |
| 42515K40F10 | ĐAI SAU TRỤC CƠ | 130.065 đ |
| 42515K45NM0 | ĐAI SAU TRỤC CƠ | 474.217 đ |
| 42515K64N10 | ĐAI SAU TRỤC CƠ | 684.851 đ |
| 42515K87L50 | ĐAI SAU TRỤC CƠ | 308.471 đ |
| 42515MBTD50 | ĐAI SAU TRỤC CƠ | 570.901 đ |
| 42515MERD01 | ĐAI SAU TRỤC CƠ | 426.727 đ |
| 42515MGZJ10 | ĐAI SAU TRỤC CƠ | 1.084.252 đ |
| 42515MKFD40 | ĐAI SAU TRỤC CƠ | 551.334 đ |
| 42515MKJD00 | ĐAI SAU TRỤC CƠ | 1.780.613 đ |
| 42515MKND50 | ĐAI SAU TRỤC CƠ | 1.075.044 đ |
| 42515MKRD10 | ĐAI SAU TRỤC CƠ | 543.277 đ |
| 42515MKSE00 | ĐAI SAU TRỤC CƠ | 2.254.829 đ |
| 42515MKSE20 | ĐAI SAU TRỤC CƠ | 2.689.911 đ |
| 42515MKYDN0 | ĐAI SAU TRỤC CƠ | 1.145.362 đ |
| 42312K04930 | ỐNG CÁCH BI VÀNH SAU | 46.893 đ |
| 41320MKCA00 | ỐP TRỤC GIẢM TỐC | 4.631.665 đ |
| 41320MKCA10 | ỐP TRỤC GIẢM TỐC | 4.631.665 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Hương An, Huế — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Hương An, Huế có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Hương An, Huế, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Huế thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Huế:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Huế và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Hương An, Huế tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.