Chủ Nhật, 19/07/2026
Danh mục phụ tùng Honda chính hãng tại Hương Thủy của ICSPARTS cho Hương Thủy, Huế: phụ tùng Honda chính hãng, mã rõ ràng, giá đã gồm VAT — nguồn tham khảo cho đại lý, cửa hàng và gara.
Phường Hương Thủy khu vực đô thị – công nghiệp phía Nam Huế. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Hương Thủy chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Hương Thủy, Huế? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Hương Thủy, Huế:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 51500GGE901 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 744.068 đ |
| 51500GGE941 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 844.557 đ |
| 51500K0AT31 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 8.341.370 đ |
| 51500K0G901 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 1.777.160 đ |
| 51500K0HT01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 850.597 đ |
| 51500K0HT02 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 715.929 đ |
| 51500K0ZD01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 3.670.571 đ |
| 51500K12901 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 639.567 đ |
| 51500K12911 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 608.885 đ |
| 51500K16911 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 555.708 đ |
| 51500K1FV01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 513.735 đ |
| 51500K1GV01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 493.093 đ |
| 51500K1NV01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 731.648 đ |
| 51500K1NV11 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 716.970 đ |
| 51500K1NV41 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 731.648 đ |
| 51500K1NV91 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 730.892 đ |
| 51500K1NVA1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 730.892 đ |
| 51500K1NVB1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 770.026 đ |
| 51500K1NVC1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 730.892 đ |
| 51500K0FV01ZA | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI *B231P* | 5.481.110 đ |
| 51500K0FT01ZA | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI *NHB98P* | 5.481.110 đ |
| 51500K0FJ01ZA | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI *R376P* | 5.481.110 đ |
| 51500K0FA01ZA | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI *YR354* | 5.481.110 đ |
| 51500GCC930 | Bộ giảm xóc trước bên trái | 2.898.244 đ |
| 51500GJAJ01 | Bộ giảm xóc trước trái | 380.985 đ |
| 51500K1YD51 | Bộ giảm xóc trước trái | 771.177 đ |
| 51500GJB305 | Bộ giảm xóc trước trái (COO) | 502.992 đ |
| 51500K01901 | CỤM GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 877.300 đ |
| 51500K0GT21 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 1.782.915 đ |
| 51500K0RV01 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 757.617 đ |
| 51500K0RVC1 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 815.221 đ |
| 51500K0RVE1 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 888.261 đ |
| 51500K0S305 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 744.704 đ |
| 51500K0SV51 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 841.389 đ |
| 51500K12J11 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 658.378 đ |
| 51500K1NV81 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 771.166 đ |
| 51500K1WD01 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 1.404.233 đ |
| 51500K1WD31 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 1.404.233 đ |
| 51500K1WD32 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 1.330.776 đ |
| 51500GGZJ00 | Giảm xóc trước trái | 359.116 đ |
| 51500GGZJ01 | Giảm xóc trước trái | 555.938 đ |
| 51500K1YD11 | Giảm xóc trước trái | 734.345 đ |
| 51497MELD20 | ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 163.444 đ |
| 51497MKND50 | ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 16.115 đ |
| 51497MKSE00 | ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 163.444 đ |
| 51497MLAA00 | ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 39.135 đ |
Kinh doanh phụ tùng ở Hương Thủy bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Hương Thủy, Huế và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Hương Thủy tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 45161K87L50 | BẠC ĐỆM GIÁ ĐỠ ỐNG PHANH | 17.585 đ |
| 45190K0RAF1 | BỘ GIÁ NGÀM PHANH | 156.683 đ |
| 45190K12901 | BỘ GIÁ NGÀM PHANH | 80.166 đ |
| 45190K53D01 | BỘ GIÁ NGÀM PHANH | 624.999 đ |
| 45190K53DB1 | BỘ GIÁ NGÀM PHANH | 598.526 đ |
| 45190K77V11 | BỘ GIÁ NGÀM PHANH | 145.653 đ |
| 45190K97J11 | BỘ GIÁ NGÀM PHANH | 275.092 đ |
| 45190KPM871 | BỘ GIÁ NGÀM PHANH | 208.333 đ |
| 45190KZLA01 | BỘ GIÁ NGÀM PHANH | 90.327 đ |
| 45190MJEDB1 | BỘ GIÁ NGÀM PHANH | 491.482 đ |
| 45190K1NV11 | BỘ GIÁ NGÀM PHANH TRƯỚC | 244.015 đ |
| 45190K96V01 | BỘ GIÁ NGÀM PHANH TRƯỚC | 240.562 đ |
| 45190KWN931 | BỘ GIÁ NGÀM PHANH TRƯỚC | 147.911 đ |
| 45190MKPDQ1 | BỘ GIÁ NGÀM PHANH TRƯỚC | 2.173.107 đ |
| 45190MLCD01 | BỘ GIÁ NGÀM PHANH TRƯỚC TRÁI | 980.661 đ |
| 45250MLAA21 | BỘ NGOÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 7.419.411 đ |
| 45190K97T01 | Bộ giá ngàm phanh trước | 262.431 đ |
| 45250K0G901 | CỤM NGÀM PHANH | 630.754 đ |
| 45250KFLD31 | CỤM NGÀM PHANH | 637.934 đ |
| 45250KWB602 | CỤM NGÀM PHANH | 876.349 đ |
| 45250K57A61 | CỤM NGÀM PHANH DẦU | 372.928 đ |
| 45250KWWB12 | CỤM NGÀM PHANH DẦU | 329.935 đ |
| 45250MKCA01 | CỤM NGÀM PHANH DẦU | 31.544.581 đ |
| 45250MKCA02 | CỤM NGÀM PHANH DẦU | 35.064.369 đ |
| 45250MKCA11 | CỤM NGÀM PHANH DẦU | 31.544.581 đ |
| 45250MLAA01 | CỤM NGÀM PHANH DẦU | 7.419.411 đ |
| 45250K26B01 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC | 1.035.909 đ |
| 45250K0FT01 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 1.385.817 đ |
| 45250K0Z901 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 2.854.505 đ |
| 45250K26902 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 1.222.373 đ |
| 45250K2ET11 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 1.394.828 đ |
| 45250K47M01 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 336.095 đ |
| 45250K87L51 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 2.915.509 đ |
| 45250K92D01 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 796.499 đ |
| 45250K94T01 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 3.141.107 đ |
| 45250K94T41 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 2.356.118 đ |
| 45250KPH952 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 1.876.147 đ |
| 45250KPY932 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 1.703.495 đ |
| 45250MGPD81 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 18.427.671 đ |
| 45250MJEDB1 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 2.913.207 đ |
| 45250MJMD31 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 12.742.832 đ |
| 45250MJPG51 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 4.091.841 đ |
| 45250MJPG52 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 3.837.468 đ |
| 45250MKAD81 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 2.203.034 đ |
| 45250MKPDN1 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 2.122.463 đ |
| 45250MKPDQ1 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 2.216.846 đ |
| 45250MKPJ81 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 2.302.020 đ |
| 45250MKRD11 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 15.246.279 đ |
| 45250MKRD31 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 15.551.297 đ |
| 45250MLCD01 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 4.089.539 đ |
| 45250K26611 | Cụm ngàm phanh | 1.334.021 đ |
| 45250KPH951 | Cụm ngàm phanh | 837.936 đ |
| 45250KWB921 | Cụm ngàm phanh trước bên phải | 510.347 đ |
| 45250K26901 | Cụm ngàm phanh trước phải | 1.311.001 đ |
| 45250K26921 | Cụm ngàm phanh trước phải | 1.339.776 đ |
| 45250KTL672 | Cụm ngàm phanh trước phải | 639.962 đ |
| 45160GJAJ00 | Dẫn hướng phanh trước | 16.115 đ |
| 45209961006 | GIOĂNG PÍT-TÔNG | 94.383 đ |
| 45157KYZ900 | GIÁ BẮT ỐNG DẪN DẦU | 19.568 đ |
| 45157K94T10 | GIÁ BẮT ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 47.192 đ |
| 45156K2SN00 | GIÁ KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 26.474 đ |
| 45156K2SN10 | GIÁ KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 26.474 đ |
| 45156K2VN30 | GIÁ KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 23.447 đ |
| 45156K2ZV00 | GIÁ KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 14.964 đ |
| 45156K2ZV20 | GIÁ KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 15.315 đ |
| 45156K3AV00 | GIÁ KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 14.964 đ |
| 45156K3AV20 | GIÁ KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 15.315 đ |
| 45156KZLE00 | GIÁ KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 16.115 đ |
| 45157K0RV10 | GIÁ KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 13.878 đ |
| 45157K2ZV00 | GIÁ KẸP B ỐNG DẪN DẦU | 11.565 đ |
| 45157K2ZV20 | GIÁ KẸP B ỐNG DẪN DẦU | 11.781 đ |
| 45157K3AV20 | GIÁ KẸP B ỐNG DẪN DẦU | 11.781 đ |
| 45157KAN850 | GIÁ KẸP B ỐNG DẪN DẦU | 9.252 đ |
| 45157KWWA00 | GIÁ KẸP B ỐNG DẪN DẦU | 8.173 đ |
| 45156K77V00 | GIÁ KẸP B ỐNG DẪN DẦU PHANH | 10.409 đ |
| 45157K1NV00 | GIÁ KẸP B ỐNG DẪN DẦU PHANH | 21.870 đ |
| 45157K1NV10 | GIÁ KẸP B ỐNG DẪN DẦU PHANH | 34.531 đ |
| 45157K1NV90 | GIÁ KẸP B ỐNG DẪN DẦU PHANH | 21.870 đ |
| 45157K29900 | GIÁ KẸP B ỐNG DẪN DẦU PHANH | 23.021 đ |
| 45157K29VC0 | GIÁ KẸP B ỐNG DẪN DẦU PHANH | 23.021 đ |
| 45157K2CV90 | GIÁ KẸP B ỐNG DẪN DẦU PHANH | 25.323 đ |
| 45157K2SN00 | GIÁ KẸP B ỐNG DẪN DẦU PHANH | 18.417 đ |
| 45157K2SN10 | GIÁ KẸP B ỐNG DẪN DẦU PHANH | 28.776 đ |
| 45157K2VN30 | GIÁ KẸP B ỐNG DẪN DẦU PHANH | 14.135 đ |
| 45157K3AV00 | GIÁ KẸP B ỐNG DẪN DẦU PHANH | 11.565 đ |
| 45157KWN930 | GIÁ KẸP B ỐNG DẪN DẦU PHANH | 37.984 đ |
| 45157K77V00 | GIÁ KẸP C ỐNG DẪN DẦU PHANH | 12.722 đ |
| 45156KFL860 | GIÁ KẸP ỐNG DẪN DẦU | 58.702 đ |
| 45156KPH950 | GIÁ KẸP ỐNG DẪN DẦU | 44.035 đ |
| 45156KTL750 | GIÁ KẸP ỐNG DẪN DẦU | 35.780 đ |
| 45156KWWA00 | GIÁ KẸP ỐNG DẪN DẦU | 18.066 đ |
| 45156KWZ900 | GIÁ KẸP ỐNG DẪN DẦU | 17.266 đ |
| 45156KYZ900 | GIÁ KẸP ỐNG DẪN DẦU | 13.878 đ |
| 45157K90VM0 | GIÁ KẸP ỐNG DẪN DẦU | 9.252 đ |
| 45190KSVJ01 | GIÁ NGÀM PHANH TRƯỚC | 145.653 đ |
| 45190K44D01 | GIÁ TRƯỢT CỤM NGÀM PHANH | 88.069 đ |
| 45290K0Z901 | GIÁ TRƯỢT CỤM NGÀM PHANH | 643.415 đ |
| 45290K26C11 | GIÁ TRƯỢT CỤM NGÀM PHANH | 264.733 đ |
| 45290K2ET11 | GIÁ TRƯỢT CỤM NGÀM PHANH | 272.373 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 45290K87L51 | GIÁ TRƯỢT CỤM NGÀM PHANH | 979.510 đ |
| 45290KPH951 | GIÁ TRƯỢT CỤM NGÀM PHANH | 104.742 đ |
| 45290KPP901 | GIÁ TRƯỢT CỤM NGÀM PHANH | 723.986 đ |
| 45290MKAD81 | GIÁ TRƯỢT CỤM NGÀM PHANH | 372.928 đ |
| 45290KWB601 | GIÁ TRƯỢT CỤM NGÀM PHANH DẦU | 85.811 đ |
| 45190KVBT01 | GIÁ TRƯỢT NGÀM PHANH TRƯỚC | 89.198 đ |
| 45160K87L50 | GIÁ ĐỠ B ỐNG PHANH TRƯỚC | 86.326 đ |
| 45156K90VM0 | GIÁ ĐỠ PHANH TRƯỚC | 20.719 đ |
| 45157K0Z900 | GIÁ ĐỠ PHANH TRƯỚC | 17.266 đ |
| 45158K1FV00 | GIÁ ĐỠ PHANH TRƯỚC | 46.041 đ |
| 45158MJED10 | GIÁ ĐỠ ỐNG PHANH TRƯỚC | 46.041 đ |
| 45160MKPDN0 | GIÁ ĐỠ ỐNG PHANH TRƯỚC | 58.702 đ |
| 45162MFLD00 | GIÁ ĐỠ ỐNG PHANH TRƯỚC A | 281.998 đ |
| 45162MKRD10 | GIÁ ĐỠ ỐNG PHANH TRƯỚC A | 237.109 đ |
| 45156MKJD00 | GIÁ ĐỠ ỐNG PHANH TRƯỚC B | 133.518 đ |
| 45163MFLD00 | GIÁ ĐỠ ỐNG PHANH TRƯỚC B | 147.330 đ |
| 45157KZLE00 | Giá kẹp B ống dẫn dầu phanh | 16.115 đ |
| 45157K01900 | Giá kẹp C ống dẫn dầu phanh tr | 14.964 đ |
| 45156KWWA40 | Giá kẹp ống dẫn dầu | 34.531 đ |
| 45156KYL840 | Giá kẹp ống dẫn dầu | 25.323 đ |
| 45190KVT961 | Giá ngàm phanh trước | 94.383 đ |
| 45290KET871 | Giá trượt cụm ngàm phanh | 123.159 đ |
| 45190KVB911 | Giá trượt ngàm phanh trước | 127.587 đ |
| 45158K1ZJ10 | Giá đỡ phanh trước | 16.115 đ |
| 45157MEJJ00 | KẸP A DÂY CẢM BIẾN | 19.930 đ |
| 45157MGZJ40 | KẸP A DÂY CẢM BIẾN | 35.682 đ |
| 45157MKHD00 | KẸP A DÂY CẢM BIẾN | 23.021 đ |
| 45157MKPJ80 | KẸP A DÂY CẢM BIẾN | 101.289 đ |
| 45156K97T00 | KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 46.041 đ |
| 45156KYT900 | KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 14.964 đ |
| 45157K0RV50 | KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 13.878 đ |
| 45157K2ET00 | KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 47.996 đ |
| 45156MJED10 | KẸP A ỐNG PHANH TRƯỚC | 43.377 đ |
| 45157MKRD10 | KẸP A ỐNG PHANH TRƯỚC | 99.648 đ |
| 45157K0G900 | KẸP B ỐNG DẪN DẦU | 41.437 đ |
| 45157K1FV00 | KẸP B ỐNG DẪN DẦU | 11.780 đ |
| 45157K2CV00 | KẸP B ỐNG DẪN DẦU | 24.172 đ |
| 45157KZL940 | KẸP B ỐNG DẪN DẦU | 10.409 đ |
| 45157K97T00 | KẸP B ỐNG DẪN DẦU PHANH | 36.833 đ |
| 45157KVGV40 | KẸP B ỐNG DẪN DẦU PHANH | 13.878 đ |
| 45157KVGA30 | KẸP B ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 10.409 đ |
| 45158K2ET00 | KẸP B ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 80.392 đ |
| 45156MGZJ10 | KẸP B ỐNG PHANH TRƯỚC | 35.170 đ |
| 45156MKPJ80 | KẸP B ỐNG PHANH TRƯỚC | 110.497 đ |
| 45157MKND10 | KẸP C BÊN PHẢI | 46.041 đ |
| 45157K0RV40 | KẸP C ỐNG DẪN DẦU PHANH | 12.722 đ |
| 45158K96V00 | KẸP C ỐNG DẪN DẦU PHANH | 85.175 đ |
| 45158K2ZV00 | KẸP C ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 44.890 đ |
| 45157MJED00 | KẸP C ỐNG PHANH TRƯỚC | 56.272 đ |
| 45157MKPDP0 | KẸP C ỐNG PHANH TRƯỚC | 35.170 đ |
| 45157MKPDQ0 | KẸP C ỐNG PHANH TRƯỚC | 97.303 đ |
| 45159MGZJ00 | KẸP DÂY CẢM BIẾN | 15.241 đ |
| 45157MKCA00 | KẸP GIỮ PHANH TRƯỚC | 49.494 đ |
| 45156K94T10 | KẸP ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC PHÍA DƯỚI | 54.098 đ |
| 45156K56N10 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH | 19.195 đ |
| 45156K73VD0 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH | 13.878 đ |
| 45156KZL940 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH | 11.565 đ |
| 45157K2PV60 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH | 11.565 đ |
| 45157K2PV70 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH | 11.565 đ |
| 45157K56N10 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH | 11.565 đ |
| 45157K56V60 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH | 11.565 đ |
| 45156K97J10 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH A | 42.588 đ |
| 45156K77V10 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH B | 23.021 đ |
| 45156MLCD00 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH B | 73.857 đ |
| 45157K97J10 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH B | 35.682 đ |
| 45158MKRD10 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH B | 85.580 đ |
| 45158K97J10 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH C | 80.571 đ |
| 45158MFLD00 | KẸP ỐNG PHANH A TRƯỚC | 55.100 đ |
| 45159MFLD00 | KẸP ỐNG PHANH B TRƯỚC | 103.165 đ |
| 45156MKSE00 | KẸP ỐNG PHANH TRƯỚC | 85.580 đ |
| 45156K45NM0 | KẸP ỐNG PHANH TRƯỚC B | 93.232 đ |
| 45157MKJD00 | KẸP ỐNG PHANH TRƯỚC TRÁI | 105.510 đ |
| 45157GGZJ00 | Kẹp B ống dẫn dầu | 7.135 đ |
| 45157KVBT00 | Kẹp B ống dẫn dầu phanh | 19.568 đ |
| 45158K1YJ50 | Kẹp C ống dẫn dầu phanh | 16.115 đ |
| 45158K1YK00 | Kẹp C ống dẫn dầu phanh | 70.212 đ |
| 45158K1YK40 | Kẹp C ống dẫn dầu phanh | 74.816 đ |
| 45156KVGA30 | Kẹp a ống dẫn dầu phanh trước | 9.252 đ |
| 45156KVB910 | Kẹp ống dẫn dầu phanh | 53.927 đ |
| 45156KVBT00 | Kẹp ống dẫn dầu phanh | 11.565 đ |
| 45156KVG900 | Kẹp ống dẫn dầu phanh | 36.343 đ |
| 45156KVG950 | Kẹp ống dẫn dầu phanh | 33.998 đ |
| 45157K0WNA0 | Kẹp ống dẫn dầu phanh B | 37.984 đ |
| 45157K0WNB0 | Kẹp ống dẫn dầu phanh B | 35.682 đ |
| 45209166006 | PHỚT DẦU | 70.212 đ |
| 45209MA7006 | PHỚT DẦU | 67.910 đ |
| 45207KPNE21 | PISTON B | 93.232 đ |
| 45207MAJG41 | PISTON B, 22X35 | 73.665 đ |
| 45218KWB601 | PISTON PHANH DẦU | 62.100 đ |
| 45209GE2006 | Phớt dầu | 56.400 đ |
| 45217MAJG41 | PÍT TÔNG A NGÀM PHANH TRƯỚC 25 | 109.346 đ |
| 45218MAJG41 | PÍT TÔNG B, 27X35 | 151.934 đ |
| 45157K66V00 | TAI KẸP B PHANH DẦU | 11.780 đ |
| 45157K0FT00 | TAI KẸP B PHANH DẦU TRƯỚC | 49.494 đ |
| 45157K26900 | TAI KẸP B PHANH DẦU TRƯỚC | 39.135 đ |
| 45211MGPD81 | VÍT XẢ KHÍ BỘ NGÀM PHANH | 301.288 đ |
| 45211MKRD31 | VÍT XẢ KHÍ BỘ NGÀM PHANH | 253.223 đ |
| 45216166006 | VÒNG ĐỆM SÓNG | 3.552 đ |
| 45165MFND10 | ĐAI KẸP CẢM BIẾN TỐC ĐỘ ABS | 25.323 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Hương Thủy, Huế — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Hương Thủy, Huế có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Hương Thủy, Huế, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Huế liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Huế để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Huế và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Hương Thủy, Huế tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.