Thứ năm, 28/05/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Kiến Tường số lượng cho thị trường Kiến Tường, Tây Ninh? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Phường Kiến Tường thị xã Kiến Tường, trung tâm vùng Đồng Tháp Mười. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Kiến Tường chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Kiến Tường, Tây Ninh? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Kiến Tường, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Kinh doanh phụ tùng ở Kiến Tường bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Kiến Tường, Tây Ninh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Kiến Tường, Tây Ninh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 91023MN4003 | VÒNG BI | 142.726 đ |
| 91051K53D01 | VÒNG BI | 192.219 đ |
| 91051MKFD41 | VÒNG BI | 650.321 đ |
| 91051MCA003 | VÒNG BI 100X125X26 | 1.381.212 đ |
| 91024MGSD21 | VÒNG BI 12X18X12 | 50.645 đ |
| 91028MGSD21 | VÒNG BI 14X20X12 | 71.363 đ |
| 91026MGZJ00 | VÒNG BI 20X24X11 | 85.175 đ |
| 91026MKPDN1 | VÒNG BI 20X24X11 | 154.236 đ |
| 91023MKPD01 | VÒNG BI 20X34X16.8 | 218.692 đ |
| 91023MM4003 | VÒNG BI 20X34X16.8 | 256.676 đ |
| 91051MGSD31 | VÒNG BI 22X50X15 | 369.475 đ |
| 91026MEL003 | VÒNG BI 24X28X10 | 147.330 đ |
| 91026MJED01 | VÒNG BI 24X28X10(SPL) | 113.950 đ |
| 91024MKCA01 | VÒNG BI 25X62X17 | 357.965 đ |
| 91051MFL003 | VÒNG BI 28X56X15 | 467.311 đ |
| 91025MKCA01 | VÒNG BI 28X68X18 | 390.193 đ |
| 91025MKJD01 | VÒNG BI 30X35X20 | 164.595 đ |
| 91029MKCA01 | VÒNG BI 34X62X24 | 390.193 đ |
| 91023MKCA01 | VÒNG BI 40X76X18 | 512.200 đ |
| 91026MGSD21 | VÒNG BI 607 ZZ | 126.612 đ |
| 91051K03H31 | VÒNG BI 6201 (1 MẶT CHẮN BỤI) | 32.229 đ |
| 91051K03H33 | VÒNG BI 6201UUL | 29.927 đ |
| 91051KVSF01 | VÒNG BI 6202UU L (NACHI) | 108.195 đ |
| 91051K35V01 | VÒNG BI 6203 | 42.588 đ |
| 91051K35V03 | VÒNG BI 6203 UU | 66.759 đ |
| 91051K0RV01 | VÒNG BI 6203UU | 43.739 đ |
| 91051K35V04 | VÒNG BI 6203UU | 70.212 đ |
| 91051KWF901 | VÒNG BI 6203UU | 204.880 đ |
| 91051KZR601 | VÒNG BI 6203UU | 63.306 đ |
| 91051MAS003 | VÒNG BI 63/22 | 340.699 đ |
| 91051KS4003 | VÒNG BI 6303 | 117.404 đ |
| 91051MGZJ01 | VÒNG BI 6303UU(NACHI) | 151.934 đ |
| 91027MGSD21 | VÒNG BI 696 ZZ | 109.346 đ |
| 91025MGSD21 | VÒNG BI 699 ZZ | 141.575 đ |
| 91030MKCA01 | VÒNG BI 8X16X4 | 103.591 đ |
| 91051KVK901 | VÒNG BI CẦU 6203UU | 66.759 đ |
| 91051KYJ711 | VÒNG BI GIẢM XÓC TRƯỚC TRÊN | 357.965 đ |
| 91051MKPDN1 | VÒNG BI GIẢM XÓC TRƯỚC TRÊN | 387.891 đ |
| 91023MM5641 | VÒNG BI KIM 22MM | 341.850 đ |
| 91024HL4003 | VÒNG BI KIM 28X32X21 | 158.840 đ |
| 91026MV9671 | VÒNG BI KIM 35X42X23 | 406.307 đ |
| 91051K53D02 | Vòng bi | 538.673 đ |
| 91051K53D04 | Vòng bi | 560.542 đ |
| 91051GGZJ00 | Vòng bi 6000 | 31.078 đ |
| 91051GGZJ01 | Vòng bi 6000U | 26.474 đ |
| 91031KWZ901 | Vòng bi kim 16x20x34 | 82.873 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 33453MCEH51 | (G2) CHÓA ĐÈN XI NHAN | 1.984.500 đ |
| 33457KTM970 | Bó dây đèn xi nhan trái | 28.776 đ |
| 33460GN5901 | Bó dây đèn xi nhan trái | 43.739 đ |
| 33411K3BH00 | BẠC ĐỆM XI NHAN | 56.272 đ |
| 33411MKEA50 | BẠC ĐỆM XI NHAN | 53.927 đ |
| 33411MKHD00 | BẠC ĐỆM XI NHAN | 82.063 đ |
| 33411MKKA00 | BẠC ĐỆM XI NHAN | 26.964 đ |
| 33415KZZJ00 | BẠC ĐỆM XI NHAN | 49.494 đ |
| 33415MKPJ00 | BẠC ĐỆM XI NHAN | 55.249 đ |
| 33411K56V50 | BẠC ĐỆM XI NHAN TRƯỚC | 8.173 đ |
| 33411K0FT00 | BẠC ĐỆM XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 114.888 đ |
| 33411K15920 | BẠC ĐỆM XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 56.272 đ |
| 33411MKFD40 | BẠC ĐỆM ĐÈN PHA | 96.131 đ |
| 33415K0WH30 | Bạc đệm xi nhan | 8.173 đ |
| 33410K2CV01 | BỘ DÂY ĐÈN XI NHAN PHẢI | 75.644 đ |
| 33460K2CV01 | BỘ DÂY ĐÈN XI NHAN TRÁI | 79.037 đ |
| 33410K44V01 | BỘ DÂY ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 66.759 đ |
| 33460K44V01 | BỘ DÂY ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 66.759 đ |
| 33410K03N31 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 109.059 đ |
| 33410K56V01 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 139.050 đ |
| 33410K73V41 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 144.310 đ |
| 33410K1NV01 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI (KHÔNG BÓNG) | 941.868 đ |
| 33450GBGB40 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 98.043 đ |
| 33450K0FT01 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 923.076 đ |
| 33450K2PV61 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 255.572 đ |
| 33450K45TA1 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 442.260 đ |
| 33450K94T01 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 255.852 đ |
| 33450K98E01 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 1.589.868 đ |
| 33450KFV951 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 95.370 đ |
| 33450KTL641 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 67.965 đ |
| 33450KTLV01 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 86.184 đ |
| 33450KTM970 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 91.217 đ |
| 33450KVRV91 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 76.756 đ |
| 33450KYL841 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 195.048 đ |
| 33450MKCA01 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 4.794.552 đ |
| 33450MKCA02 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 3.932.712 đ |
| 33460K29961 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 57.834 đ |
| 33460K56V01 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 139.050 đ |
| 33460K73V41 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 148.554 đ |
| 33450GJBJ01 | Bộ đèn xi nhan trước trái | 343.602 đ |
| 33450GJB305 | Bộ đèn xi nhan trước trái (COO) | 347.004 đ |
| 33412K0G900 | CAO SU GIẢM CHẤN XI NHAN SAU PHẢI | 34.531 đ |
| 33452K0G900 | CAO SU GIẢM CHẤN XI NHAN SAU TRÁI | 33.380 đ |
| 33413MGZJ00 | CAO SU XI NHAN | 44.890 đ |
| 33413MGZJ40 | CAO SU XI NHAN | 35.682 đ |
| 33413MKND50 | CAO SU XI NHAN | 148.481 đ |
| 33412K3BH00 | CAO SU XI NHAN PHẢI | 18.417 đ |
| 33412KZZJ00 | CAO SU XI NHAN PHẢI | 40.286 đ |
| 33412MKHD00 | CAO SU XI NHAN PHẢI | 40.286 đ |
| 33412MKKA00 | CAO SU XI NHAN PHẢI | 36.833 đ |
| 33412MKND50 | CAO SU XI NHAN PHẢI | 34.531 đ |
| 33412MKPD40 | CAO SU XI NHAN PHẢI | 52.947 đ |
| 33413K87A00 | CAO SU XI NHAN PHẢI | 82.873 đ |
| 33413MKJD00 | CAO SU XI NHAN PHẢI | 149.632 đ |
| 33452K3BH00 | CAO SU XI NHAN TRÁI | 18.417 đ |
| 33452KZZJ00 | CAO SU XI NHAN TRÁI | 40.286 đ |
| 33452MKHD00 | CAO SU XI NHAN TRÁI | 40.286 đ |
| 33452MKKA00 | CAO SU XI NHAN TRÁI | 36.833 đ |
| 33452MKND50 | CAO SU XI NHAN TRÁI | 34.531 đ |
| 33452MKPD40 | CAO SU XI NHAN TRÁI | 52.947 đ |
| 33412K2ET00 | CAO SU XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 114.273 đ |
| 33412MKND10 | CAO SU XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 35.682 đ |
| 33412MLAA00 | CAO SU XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 230.202 đ |
| 33452K2ET00 | CAO SU XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 87.177 đ |
| 33452MLAA00 | CAO SU XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 180.709 đ |
| 33412MKFD40 | CAO SU ĐÈN PHA PHẢI | 48.343 đ |
| 33452MKFD40 | CAO SU ĐÈN PHA TRÁI | 48.343 đ |
| 33452K87A30 | CAO SU ĐÈN XI NHAN TRƯỚC | 41.437 đ |
| 33452MKND10 | CAO XI XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 35.682 đ |
| 33410KZVV31 | CHÓA XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 40.047 đ |
| 33460K03N31 | CHÓA XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 108.524 đ |
| 33453MCE781 | CHÓA ĐÈN XI NHAN | 1.343.790 đ |
| 33453KTL641 | CHÓA ĐÈN XI NHAN TRÁI | 25.213 đ |
| 33453KTM901 | CHÓA ĐÈN XI NHAN TRÁI | 44.226 đ |
| 33453KTM970 | CHÓA ĐÈN XI NHAN TRÁI | 26.698 đ |
| 33456KFV951 | CHÓA ĐÈN XI NHAN TRÁI | 61.182 đ |
| 33410KVRV91 | CHÓA ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 42.272 đ |
| 33453KYL841 | CHÓA ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 64.638 đ |
| 33460KVRV91 | CHÓA ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 42.272 đ |
| 33460GCCB01 | Chóa xi nhan trước trái | 168.966 đ |
| 33453KTLV01 | CỤM CHÓA ĐÈN XI NHAN TRÁI | 25.337 đ |
| 33453KVB951 | CỤM CHÓA ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁ | 32.260 đ |
| 33410K2CD01 | CỤM DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN PHẢI | 99.792 đ |
| 33460K2CD01 | CỤM DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN TRÁI | 103.591 đ |
| 33460KTF980 | DÂY ĐIỆN & ĐUI ĐÈN XI NHAN TRƯ | 334.944 đ |
| 33410KTF980 | DÂY ĐIỆN & ĐUI ĐÈN XI NHAN TRƯỚC | 334.944 đ |
| 33457KYL841 | DÂY ĐIỆN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 55.249 đ |
| 33455K1NV01 | DÂY ĐIỆN ĐÈN HẬU | 73.665 đ |
| 33455K07941 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN TRÁI | 56.400 đ |
| 33455K73V41 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN TRÁI | 40.286 đ |
| 33455KYZV01 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN TRÁI | 44.890 đ |
| 33420KZVV31 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢ | 34.531 đ |
| 33410K29901 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 58.702 đ |
| 33460GFMB10 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁ | 79.420 đ |
| 33460K29901 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁ | 58.702 đ |
| 33410KZLE01 | DÂY ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 379.834 đ |
| 33460KZLE01 | DÂY ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 379.834 đ |
| 33460GGZJ01 | Dây điện xi nhan trái | 27.625 đ |
| 33410K44U01 | Dây điện xi nhan trước phải | 67.910 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 33460K44U01 | Dây điện xi nhan trước trái | 67.910 đ |
| 33460GJAJ01 | Dây điện đèn xi nhan trước trái | 24.172 đ |
| 33452KZVV31 | GIOĂNG A NẮP XI NHAN TRÁI | 7.005 đ |
| 33453KZVV31 | GIOĂNG B NẮP XI NHAN TRÁI | 4.736 đ |
| 33411K87A30 | GIÁ BẮT XI NHAN | 12.722 đ |
| 33412K87A30 | GIÁ BẮT ĐÈN XI NHAN | 41.437 đ |
| 33412MGSD30 | GIÁ BẮT ĐÈN XI NHAN | 108.195 đ |
| 33457MKJD00 | GIÁ ĐỠ CAO SU XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 52.947 đ |
| 33457MKND50 | GIÁ ĐỠ CAO SU XI NHANH TRƯỚC TRÁI | 69.061 đ |
| 33459MKND10 | GIÁ ĐỠ ĐÈN XI NHAN TRÁI | 40.286 đ |
| 33412MGZJ00 | GÍA ĐÈN XI NHAN | 86.326 đ |
| 33456K26B01 | NẮP ĐÈN XI NHAN B | 147.420 đ |
| 33454MGSD32 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRÁI TRƯỚC | 239.274 đ |
| 33451KZVV31 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 24.236 đ |
| 33452GBGB40 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 30.694 đ |
| 33452GN5901 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 27.405 đ |
| 33452KPH651 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 25.586 đ |
| 33452KTL641 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 11.394 đ |
| 33452KTLV01 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 15.347 đ |
| 33452KTM970 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 15.574 đ |
| 33452KVB951 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 17.626 đ |
| 33452KVRV91 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 16.686 đ |
| 33452KYL841 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 35.597 đ |
| 33452MKPJ00 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 84.024 đ |
| 33454MGSJ32 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 100.926 đ |
| 33452GCCB00 | Nắp xi nhan trước trái | 75.978 đ |
| 33435GJBJ00 | Nắp đèn xi nhan trước phải | 9.116 đ |
| 33445GJBJ00 | Nắp đèn xi nhan trước trái | 9.116 đ |
| 33456K26901 | Nắp đèn xi nhan trước trái | 155.358 đ |
| 33411MGZJ00 | TẤM GIỮ ĐÈN XI NHAN | 86.326 đ |
| 33460K12900 | UNIT COMP,L LED | 55.566 đ |
| 33410K12900 | UNIT COMP,R LED | 55.566 đ |
| 33420KTE931 | VÍT TỰ REN M3X | 35.170 đ |
| 33420K44U41 | XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 112.266 đ |
| 33420KTF981 | XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 464.984 đ |
| 33450K2ET01 | XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 943.630 đ |
| 33450K87A31 | XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 813.078 đ |
| 33450MKRD11 | XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 1.939.140 đ |
| 33450MLAA01 | XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 2.220.372 đ |
| 33457KVGV41 | ĐUI ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 35.682 đ |
| 33410K03M61 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 128.888 đ |
| 33410K90VM1 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 143.500 đ |
| 33410KYZV01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 139.904 đ |
| 33420GFMB10 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 570.662 đ |
| 33420K01611 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 268.089 đ |
| 33420K12900 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 515.970 đ |
| 33420K29901 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 274.763 đ |
| 33420K2CD01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 155.661 đ |
| 33420K2CV01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 158.631 đ |
| 33420K44V81 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 111.262 đ |
| 33420K53D01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 1.660.176 đ |
| 33420KZL841 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 487.232 đ |
| 33450K87A02 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 1.012.662 đ |
| 33450K0G911 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 2.929.122 đ |
| 33450K0RV01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 958.889 đ |
| 33450K0Z901 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 914.004 đ |
| 33450K12901 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 588.255 đ |
| 33450K12P10 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 631.638 đ |
| 33450K12P20 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 636.174 đ |
| 33450K12P30 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 619.164 đ |
| 33450K12P40 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 619.164 đ |
| 33450K12V81 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 525.080 đ |
| 33450K26923 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 690.606 đ |
| 33450K2CV11 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 384.767 đ |
| 33450K2CV31 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 397.921 đ |
| 33450K77V01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 1.124.637 đ |
| 33450MGZD43 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 684.936 đ |
| 33450MJED02 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 850.500 đ |
| 33450MJED43 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 794.934 đ |
| 33450MKHD01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 754.110 đ |
| 33450MKND11 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 857.304 đ |
| 33450MKPK01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 718.956 đ |
| 33450MKSE01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 2.773.764 đ |
| 33450MKTD01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 1.622.754 đ |
| 33452K07941 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 196.895 đ |
| 33452KVGV41 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 79.316 đ |
| 33460K03M61 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 128.888 đ |
| 33460K90VM1 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 143.500 đ |
| 33460KYZV01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 141.275 đ |
| 33420GGZJ01 | Đèn xi nhan trước phải | 81.648 đ |
| 33450GJBA01 | Đèn xi nhan trước trái | 344.736 đ |
| 33450065J01 | Đèn xi nhan trước trái | 528.444 đ |
| 33450402721 | Đèn xi nhan trước trái | 404.838 đ |
| 33450K07941 | Đèn xi nhan trước trái | 263.088 đ |
| 33450K26902 | Đèn xi nhan trước trái | 544.320 đ |
| 33412K0FT00 | ĐỆM CAO SU XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 112.799 đ |
| 33412K15920 | ĐỆM CAO SU XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 16.937 đ |
| 33412MKPJ00 | ĐỆM CAO SU XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 84.024 đ |
| 33452K15920 | ĐỆM CAO SU XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 16.937 đ |
| 33413MGSD30 | ĐỆM GIẢM CHẤN ĐÈN XI NHAN | 36.833 đ |
| 33412KRJ900 | ĐỆM KÍN ĐUI ĐÈN XI NHAN TRƯỚC | 11.565 đ |
| 33413K2ET00 | ỐP A XI NHAN | 29.452 đ |
| 33453K2ET00 | ỐP B XI NHAN | 32.986 đ |
| 33414MKJD00 | ỐP CAO SU XI NHAN PHẢI | 94.122 đ |
| 33414MKND50 | ỐP CAO SU XI NHAN PHẢI | 39.690 đ |
| 33414GBGB40 | ỐP NẮP XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 13.673 đ |
| 33414GN5901 | ỐP NẮP XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 10.255 đ |
| 33413K87A30 | ỐP XI NHAN PHẢI | 66.906 đ |
| 33453K87A30 | ỐP XI NHAN TRÁI | 32.886 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Kiến Tường, Tây Ninh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Kiến Tường, Tây Ninh có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Kiến Tường, Tây Ninh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Tây Ninh thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Tây Ninh:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Tây Ninh và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Kiến Tường, Tây Ninh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.