Thứ sáu, 26/06/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Kỳ Thượng số lượng cho thị trường Kỳ Thượng, Quảng Ninh? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Kỳ Thượng là địa bàn ngoại thành Quảng Ninh, nhu cầu phụ tùng Honda bền bỉ cho xe đi lại và chở hàng, hợp với đại lý khu vực. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Kỳ Thượng chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Kỳ Thượng, Quảng Ninh? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Kỳ Thượng, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Kinh doanh phụ tùng ở Kỳ Thượng bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Kỳ Thượng, Quảng Ninh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Kỳ Thượng, Quảng Ninh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 51400K0ZD01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 3.915.737 đ |
| 51400K12901 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 635.676 đ |
| 51400K12911 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 508.089 đ |
| 51400K16911 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 552.124 đ |
| 51400K1FV01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 493.093 đ |
| 51400K1NV01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 719.228 đ |
| 51400K1NV41 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 731.648 đ |
| 51400K1NV91 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 718.231 đ |
| 51400K1NVA1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 730.892 đ |
| 51400K1NVC1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 766.573 đ |
| 51400K26901 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 5.295.798 đ |
| 51400K26B01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 4.198.885 đ |
| 51400K26B11 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 4.975.817 đ |
| 51400K27V01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 715.841 đ |
| 51400K27V61 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 715.841 đ |
| 51400K29901 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 771.166 đ |
| 51400K29951 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 785.844 đ |
| 51400K2CV01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 490.024 đ |
| 51400K2CV11 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 485.266 đ |
| 51400K2CV31 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 681.968 đ |
| 51400K2ET13 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 5.534.545 đ |
| 51400K2PVE1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 567.448 đ |
| 51400K2PVF1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 567.448 đ |
| 51400K2PVG1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 567.448 đ |
| 51400K2SN01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 608.885 đ |
| 51400K2VN31 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 962.245 đ |
| 51400K45NM1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 4.195.432 đ |
| 51400K47M61 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 546.730 đ |
| 51400K1YD11 | Bộ giảm xóc trước phải | 742.402 đ |
| 51400K1YD51 | Bộ giảm xóc trước phải | 780.385 đ |
| 51400K1YJ51 | Bộ giảm xóc trước phải | 780.385 đ |
| 51400K26921 | Bộ giảm xóc trước phải | 5.515.640 đ |
| 51400K36305 | Bộ giảm xóc trước phải | 664.133 đ |
| 51400K36A01 | Bộ giảm xóc trước phải | 824.124 đ |
| 51400K1NV81 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 767.779 đ |
| 51400K1WD01 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 1.373.155 đ |
| 51400K1WD31 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 1.569.978 đ |
| 51400K1WD32 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 1.487.852 đ |
| 51400K2PV61 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 578.959 đ |
| 51400K2PV71 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 567.931 đ |
| 51400K2PV81 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 578.959 đ |
| 51400K2TV01 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 615.352 đ |
| 51400K2TV21 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 615.352 đ |
| 51400K56N11 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 660.516 đ |
| 51400K56V51 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 592.771 đ |
| 51400K1ZJ11 | Giảm xóc trước phải | 742.402 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 18361GCVJ00 | (G2) Ốp bảo vệ ống xả | 994.518 đ |
| 18353K04930 | BẠC ĐỆM | 17.325 đ |
| 18347KTW900 | BẠC ĐỆM BẢO VỆ | 383.351 đ |
| 18316K26900 | BẠC ĐỆM BẢO VỆ ỐNG XẢ | 24.619 đ |
| 18356K53D00 | BẠC ĐỆM GIẢM ÂM | 5.920 đ |
| 18357K66V00 | BẠC ĐỆM GIẢM ÂM | 5.920 đ |
| 18357KA4710 | BẠC ĐỆM GIẢM ÂM | 7.005 đ |
| 18316K01900 | BẠC ĐỆM TẤM CÁCH NHIỆT | 14.964 đ |
| 18316K2CV00 | BẠC ĐỆM TẤM CÁCH NHIỆT | 7.029 đ |
| 18316K50T00 | BẠC ĐỆM TẤM CÁCH NHIỆT | 7.005 đ |
| 18316KVB900 | BẠC ĐỆM TẤM CÁCH NHIỆT | 8.173 đ |
| 18318K12V00ZC | BẢO VỆ ỐNG XẢ | 189.378 đ |
| 18351KFL900 | BẢO VỆ ỐNG XẢ | 42.272 đ |
| 18360K1WD00 | BẢO VỆ ỐNG XẢ | 260.820 đ |
| 18370KZVV30 | Bộ tấm cách nhiệt ống xả | 74.816 đ |
| 18320196000 | CAO SU A ĐỆM TẤM CÁCH NHIỆT ỐN | 40.286 đ |
| 18346KTW900 | CAO SU BẢO VỆ | 52.947 đ |
| 18345MKSE20 | CAO SU BẢO VỆ ỐNG XẢ | 43.739 đ |
| 18345K77V00 | CAO SU ỐNG XẢ | 13.878 đ |
| 18316KFT620 | CAO SU ỐP BẢO VỆ | 35.682 đ |
| 18355KWWV00 | CHẮN NHIỆT A ỐNG XẢ | 63.407 đ |
| 18357KWWV00 | CHẮN NHIỆT B ỐNG XẢ | 120.140 đ |
| 18355K03N30 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 141.005 đ |
| 18355K09840 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 39.658 đ |
| 18355K0G900 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 1.027.404 đ |
| 18355K0GT30 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 1.030.806 đ |
| 18355K0Z910 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 318.654 đ |
| 18355K26B00 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 612.360 đ |
| 18355K45NL0 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 333.396 đ |
| 18355K73V40 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 137.214 đ |
| 18355K89V00 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 115.101 đ |
| 18355K90VM0 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 140.616 đ |
| 18355KPH700 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 144.612 đ |
| 18355KWWB20 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 156.428 đ |
| 18355KYZ900 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 152.399 đ |
| 18355MLAA01 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 7.061.418 đ |
| 18355K07940 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ A | 73.419 đ |
| 18357K07940 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ B | 147.950 đ |
| 18350MKJE61 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ(BLK) | 3.222.828 đ |
| 18350MKRD10 | CHỤP ỐNG XẢ ĐOẠN CUỐI | 1.729.350 đ |
| 18355KPH900 | Chắn nhiệt ống xả | 383.292 đ |
| 18310MLCD00 | CỤM ỐNG XẢ | 8.895.096 đ |
| 18330K0FT00 | GIÁ BẮT CỔ ỐNG XẢ | 163.444 đ |
| 18315K03N30 | GIÁ BẮT ỐNG XẢ | 49.494 đ |
| 18315K07940 | GIÁ BẮT ỐNG XẢ | 85.175 đ |
| 18315K0G900 | GIÁ BẮT ỐNG XẢ | 1.065.836 đ |
| 18315K0GT30 | GIÁ BẮT ỐNG XẢ | 1.069.289 đ |
| 18315K89V00 | GIÁ BẮT ỐNG XẢ | 38.389 đ |
| 18315KWWE00 | GIÁ BẮT ỐNG XẢ | 48.551 đ |
| 18315KWWV00 | GIÁ BẮT ỐNG XẢ | 42.588 đ |
| 18315K03M60 | Giá bắt ống xả | 46.041 đ |
| 18315KWWB20 | Giá bắt ống xả | 48.343 đ |
| 18325KCWJ10 | MIẾNG BẢO VỆ ỐNG XẢ | 134.946 đ |
| 18356K26900 | NẮP A ỐNG XẢ | 442.260 đ |
| 18355K26900 | NẮP BẢO VỆ ỐNG XẢ | 176.904 đ |
| 18327K1ZJ10 | NẮP CHỤP ỐNG XẢ | 117.936 đ |
| 18358K0FT00 | NẮP CHỤP ỐNG XẢ | 81.648 đ |
| 18336KTF640 | NẮP CẢM BIẾN ÔXY | 116.296 đ |
| 18327K2PV60 | NẮP ĐUÔI ỐNG XẢ | 45.609 đ |
| 18327K56V00 | NẮP ĐUÔI ỐNG XẢ | 236.942 đ |
| 18327K56V50 | NẮP ĐUÔI ỐNG XẢ | 209.132 đ |
| 18327K56V60 | NẮP ĐUÔI ỐNG XẢ | 209.132 đ |
| 18327K77V00 | NẮP ĐUÔI ỐNG XẢ | 42.963 đ |
| 18327K97T00 | NẮP ĐUÔI ỐNG XẢ | 46.494 đ |
| 18355K57V00 | NẮP ỐNG XẢ | 71.604 đ |
| 18370KTW900 | NẮP ỐNG XẢ | 83.916 đ |
| 18357K09850 | NẮP ỐP ỐNG XẢ B | 104.328 đ |
| 18319KTF670 | THANH BẢO VỆ TẤM CÁCH NHIỆT ỐN | 345.957 đ |
| 18353GCVJ00 | Thanh đỡ | 390.390 đ |
| 18319K87T50 | TẤM BẢO VỆ ỐNG XẢ | 425.250 đ |
| 18350K94T00 | TẤM BẢO VỆ ỐNG XẢ | 1.478.348 đ |
| 18350K94T20 | TẤM BẢO VỆ ỐNG XẢ | 1.499.148 đ |
| 18355MJEDB0 | TẤM BẢO VỆ ỐNG XẢ | 4.024.566 đ |
| 18355MKND50 | TẤM BẢO VỆ ỐNG XẢ | 4.276.314 đ |
| 18318K1NV00ZA | TẤM BẢO VỆ ỐNG XẢ *NH411M* | 202.457 đ |
| 18318K29V80ZA | TẤM BẢO VỆ ỐNG XẢ *NH411M* | 225.818 đ |
| 18318K1NV00ZB | TẤM BẢO VỆ ỐNG XẢ *NHA76M* | 212.469 đ |
| 18345K15920 | TẤM CAO SU BẢO VỆ | 16.937 đ |
| 18345MBT610 | TẤM CAO SU BẢO VỆ | 13.878 đ |
| 18318K12900 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 53.979 đ |
| 18318K27V00 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 74.909 đ |
| 18318K2SN00 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 166.860 đ |
| 18318K2TJ00 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 170.100 đ |
| 18318K59A70 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 136.080 đ |
| 18355MKYT50 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 3.627.666 đ |
| 18356K0FT00 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 903.798 đ |
| 18356K2PV60 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 103.454 đ |
| 18356K56N10 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 40.760 đ |
| 18356K56V50 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 167.973 đ |
| 18356K56V60 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 166.342 đ |
| 18318K29900ZA | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ*NH411M* | 200.492 đ |
| 18318K01900 | TẤM CÁCH NHIỆT A ỐNG XẢ | 85.925 đ |
| 18318K44V00 | TẤM CÁCH NHIỆT A ỐNG XẢ | 55.080 đ |
| 18318KVG950 | TẤM CÁCH NHIỆT A ỐNG XẢ | 100.246 đ |
| 18318KVGV40 | TẤM CÁCH NHIỆT A ỐNG XẢ | 88.128 đ |
| 18318GGE900 | TẤM CÁCH NHIỆT A ỐNG XẢ (TRONG | 37.455 đ |
| 18318KVB900 | TẤM CÁCH NHIỆT A ỐNG XẢ (TRONG | 58.385 đ |
| 18319K01900 | TẤM CÁCH NHIỆT B ỐNG XẢ | 202.457 đ |
| 18319GFM970 | TẤM CÁCH NHIỆT B ỐNG XẢ (NGOÀI | 134.396 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 18319KVB900 | TẤM CÁCH NHIỆT B ỐNG XẢ (NGOÀI | 93.442 đ |
| 18325K0FT00 | TẤM CÁCH NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 244.944 đ |
| 18325K2ET30 | TẤM CÁCH NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 517.171 đ |
| 18318K1FV00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 79.316 đ |
| 18318K2CV00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 46.268 đ |
| 18318K35V00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 74.844 đ |
| 18318K44V80 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 53.979 đ |
| 18318K66V00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 88.128 đ |
| 18318KRJ900 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 517.266 đ |
| 18318KWN900 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 166.860 đ |
| 18318KZL930 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 59.487 đ |
| 18355KVRV10 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 149.084 đ |
| 18355KVRV80 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 95.840 đ |
| 18355KVV900 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 117.294 đ |
| 18355MKYD50 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 3.438.288 đ |
| 18318K2TV00ZB | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ *NH303M* | 166.860 đ |
| 18318K2ZV00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ *NH303M* | 96.466 đ |
| 18318K2TT00ZA | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ *NH411* | 172.368 đ |
| 18318K12V00ZA | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ *NH411M* | 167.444 đ |
| 18318K2TV00ZA | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ *NH411M* | 166.860 đ |
| 18318K97T00ZA | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ *NHA40M* | 206.388 đ |
| 18318K0RV00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ A | 74.909 đ |
| 18318K53D00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ A | 1.225.854 đ |
| 18318K77V00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ A | 84.824 đ |
| 18319K0RV00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ B | 176.748 đ |
| 18319K1BT00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ B | 243.616 đ |
| 18319K77V00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ B | 203.940 đ |
| 18318KWZ900 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ SAU | 155.358 đ |
| 18325KTF640 | Tấm cách nhiệt cổ ống xả | 274.428 đ |
| 18318GGZJ00 | Tấm cách nhiệt ống xả | 43.092 đ |
| 18318KCW850 | Tấm cách nhiệt ống xả | 417.312 đ |
| 18317KWZ900 | Tấm cách nhiệt ống xả trước | 121.338 đ |
| 18340MKSE20 | ÓP NGOÀI ỐNG XẢ | 4.915.890 đ |
| 18329MKSE00 | ĐAI KẸP BẢO VỆ ỐNG XẢ | 162.954 đ |
| 18329MKSE20 | ĐAI KẸP BẢO VỆ ỐNG XẢ | 155.920 đ |
| 18371K26900 | ĐAI ỐNG XẢ | 152.403 đ |
| 18371MGPD60 | ĐAI ỐNG XẢ | 257.912 đ |
| 18371MKSE20 | ĐAI ỐNG XẢ | 379.834 đ |
| 18366GW8670 | ĐỆM A BẢO VỆ ỐNG XẢ | 117.404 đ |
| 18365K40F00 | ĐỆM CAO SU | 7.005 đ |
| 18365K77V00 | ĐỆM CAO SU | 8.173 đ |
| 18365MEED00 | ĐỆM CAO SU 8.5X13X2.5 | 7.005 đ |
| 18345KTK000 | ĐỆM CAO SU BẢO VỆ ỐNG XẢ | 136.971 đ |
| 18320K0AE10 | ỐNG DẪN KHÍ THẢI | 1.549.260 đ |
| 18320K0FT00 | ỐNG DẪN KHÍ THẢI | 3.069.744 đ |
| 18320K1WV10 | ỐNG DẪN KHÍ THẢI | 565.146 đ |
| 18320K26901 | ỐNG DẪN KHÍ THẢI | 3.368.090 đ |
| 18320K45NL0 | ỐNG DẪN KHÍ THẢI | 2.874.072 đ |
| 18320K53D00 | ỐNG DẪN KHÍ THẢI | 1.352.864 đ |
| 18310MLAA02 | ỐNG XẢ | 15.531.264 đ |
| 18350GBGB20 | ỐNG XẢ | 865.005 đ |
| 18350K07940 | ỐNG XẢ | 949.580 đ |
| 18350K57V00 | ỐNG XẢ | 677.484 đ |
| 18350K89V00 | ỐNG XẢ | 1.859.501 đ |
| 18350K89V51 | ỐNG XẢ | 1.523.988 đ |
| 18350K89V90 | ỐNG XẢ | 1.567.188 đ |
| 18350KFL890 | ỐNG XẢ | 1.147.522 đ |
| 18350KFV830 | ỐNG XẢ | 736.290 đ |
| 18350KFV950 | ỐNG XẢ | 917.363 đ |
| 18350KPHE20 | ỐNG XẢ | 1.454.112 đ |
| 18350KRS900 | ỐNG XẢ | 781.013 đ |
| 18350KRSW00 | ỐNG XẢ | 811.556 đ |
| 18350KTL640 | ỐNG XẢ | 745.017 đ |
| 18350KTL740 | ỐNG XẢ | 2.065.500 đ |
| 18350KTM970 | ỐNG XẢ | 919.836 đ |
| 18350KTM980 | ỐNG XẢ | 934.157 đ |
| 18350KVRV10 | ỐNG XẢ | 754.834 đ |
| 18350KVRV80 | ỐNG XẢ | 829.008 đ |
| 18350KVV900 | ỐNG XẢ | 860.642 đ |
| 18350KWWB80 | ỐNG XẢ | 811.188 đ |
| 18350KWWE20 | ỐNG XẢ | 875.772 đ |
| 18350KWWV00 | ỐNG XẢ | 904.365 đ |
| 18350KWYA30 | ỐNG XẢ | 664.298 đ |
| 18350KWYA40 | ỐNG XẢ | 664.298 đ |
| 18350KYZV00 | ỐNG XẢ | 1.085.076 đ |
| 18350KYZV20 | ỐNG XẢ | 2.857.551 đ |
| 18350KZVV30 | ỐNG XẢ | 833.912 đ |
| 18350MKFD40 | ỐNG XẢ | 2.154.600 đ |
| 18355MKCA00 | ỐP BẢO VỆ ỐNG XẢ PHẢI | 341.334 đ |
| 18340MLBD00 | ỐP NGOÀI ỐNG XẢ | 1.423.170 đ |
| 18350K2EJ00 | ỐP NGOÀI ỐNG XẢ | 1.675.208 đ |
| 18350MJWJ00 | ỐP ỐNG XẢ | 1.625.022 đ |
| 18350MKJD01 | ỐP ỐNG XẢ | 3.222.828 đ |
| 18355K87A00 | ỐP ỐNG XẢ | 2.830.464 đ |
| 18355K0AE10 | ỐP ỐNG XẢ A | 1.812.132 đ |
| 18356K0AE10 | ỐP ỐNG XẢ B | 866.376 đ |
| 18315MKCA01 | ỐP ỐNG XẢ PHẢI | 5.388.768 đ |
| 18315MKCA11 | ỐP ỐNG XẢ PHẢI | 5.388.768 đ |
| 18353MKCA00 | ỐP ỐNG XẢ PHẢI | 3.018.708 đ |
| 18353MKCA10 | ỐP ỐNG XẢ PHẢI | 3.018.708 đ |
| 18353MKCW00 | ỐP ỐNG XẢ PHẢI | 3.133.242 đ |
| 18353MKCW40 | ỐP ỐNG XẢ PHẢI | 3.133.242 đ |
| 18325MKCA00 | ỐP ỐNG XẢ PHẢI TRONG | 1.458.324 đ |
| 18325MKCA10 | ỐP ỐNG XẢ PHẢI TRONG | 1.458.324 đ |
| 18354MKCA00 | ỐP ỐNG XẢ TRÁI | 3.018.708 đ |
| 18354MKCA10 | ỐP ỐNG XẢ TRÁI | 3.018.708 đ |
| 18354MKCW00 | ỐP ỐNG XẢ TRÁI | 3.133.242 đ |
| 18354MKCW40 | ỐP ỐNG XẢ TRÁI | 3.133.242 đ |
| 18350KWZ840 | Ống xả | 2.878.092 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Kỳ Thượng, Quảng Ninh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Kỳ Thượng, Quảng Ninh có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Kỳ Thượng, Quảng Ninh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Quảng Ninh thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Quảng Ninh:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Quảng Ninh và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Kỳ Thượng, Quảng Ninh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.