Thứ sáu, 10/07/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Lê Lợi cho hoạt động kinh doanh tại Lê Lợi, Lai Châu? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Lê Lợi thuộc vùng ven Lai Châu, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Lê Lợi chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Lê Lợi, Lai Châu? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Kinh doanh phụ tùng ở Lê Lợi bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Lê Lợi, Lai Châu và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Lê Lợi, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Lê Lợi, Lai Châu:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 77206K2WJ10 | BẠC ĐỆM B CAO SU BẢN LỀ YÊN XE | 12.959 đ |
| 77201KPR900 | BẢN LỀ YÊN XE | 149.632 đ |
| 77201KTFJ20 | BẢN LỀ YÊN XE | 145.653 đ |
| 77201KVG900 | BẢN LỀ YÊN XE | 25.717 đ |
| 77201KVR960 | BẢN LỀ YÊN XE | 15.654 đ |
| 77201KWB600 | BẢN LỀ YÊN XE | 16.772 đ |
| 77201KWWB20 | BẢN LỀ YÊN XE | 17.890 đ |
| 77201KPH900 | Bản lề yên xe | 39.135 đ |
| 77207GN5910 | CAO SU B ĐỆM BẢN LỀ YÊN XE | 3.552 đ |
| 77205K45N00 | CAO SU YÊN XE | 13.878 đ |
| 77205KM4000 | CAO SU YÊN XE | 28.776 đ |
| 77205KPPT00 | CAO SU YÊN XE | 18.417 đ |
| 77206426000 | CAO SU YÊN XE | 21.870 đ |
| 77206KG8000 | CAO SU YÊN XE | 8.173 đ |
| 77206MJ0000 | CAO SU YÊN XE | 14.964 đ |
| 77207MEL000 | CAO SU YÊN XE | 49.494 đ |
| 77205286000 | CAO SU YÊN XE B | 56.400 đ |
| 77206KEV940 | CAO SU ĐỆM BẢN LỀ YÊN | 8.173 đ |
| 77206KW6900 | CAO SU ĐỆM BẢN LỀ YÊN | 13.878 đ |
| 77206GF0000 | CAO SU ĐỆM YÊN | 72.514 đ |
| 77201051000 | CAO SU ĐỆM YÊN XE | 48.343 đ |
| 77206KFN850 | CAO SU ĐỆM YÊN XE | 24.172 đ |
| 77206MJEDB0 | CAO SU ĐỆM YÊN XE | 31.078 đ |
| 77206MKPJ80 | CAO SU ĐỆM YÊN XE | 39.135 đ |
| 77206KTFJ20 | CHỐT BẢN LỀ YÊN XE | 49.238 đ |
| 77203GN5900 | Cao su bắt yên xe | 18.758 đ |
| 77205GN5900 | Cao su đệm dưới yên xe | 10.409 đ |
| 77206KPR900 | Chốt bản lề yên xe | 175.849 đ |
| 77206MKCA00 | GIÁ ĐỠ YÊN XE TRƯỚC PHẢI | 183.011 đ |
| 77207MKCA00 | GIÁ ĐỠ YÊN XE TRƯỚC TRÁI | 183.011 đ |
| 77203KWN931 | LÒ XO BẢN LỀ YÊN XE | 25.792 đ |
| 77204GN5900 | Tấm định vị bản lề yên | 13.926 đ |
| 77201KCWJ10ZA | Vỏ bọc yên xe | 2.168.503 đ |
| 77200KZVV30 | YÊN XE | 377.104 đ |
| 77200MGZJ81 | YÊN XE | 4.524.660 đ |
| 77200MKPDQ1 | YÊN XE | 4.509.918 đ |
| 77200MKPJ81 | YÊN XE | 4.726.512 đ |
| 77200MJEDB0ZA | YÊN XE *NH1* | 3.129.840 đ |
| 77200MKCM61ZB | YÊN XE *NH1* | 31.338.090 đ |
| 77200MKCC31ZA | YÊN XE SƯỞI ẤM | 31.186.134 đ |
| 77200MLCD00ZA | YÊN XE*NH196* | 3.129.840 đ |
| 77200MLCD00ZB | YÊN XE*NHA86M* | 2.858.814 đ |
| 77201K84900 | ĐỆM BẠC BẢN LỀ YÊN XE | 184.782 đ |
| 77207K0ZD00 | ĐỆM BẠC BẢN LỀ YÊN XE | 17.585 đ |
| 77205MFE670 | ĐỆM CAO SU YÊN XE | 74.816 đ |
| 77208KEV940 | Đệm bạc bản lề yên xe | 7.005 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 61104K26950 | BU LÔNG 6X20 | 21.102 đ |
| 61110K44V00ZP | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *G209P* | 183.968 đ |
| 61110K44V00ZN | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB55P* | 185.771 đ |
| 61110K44V00ZQ | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *PB420M* | 185.771 đ |
| 61104428010 | BẠC LÓT CHẮN BÙN TRƯỚC | 55.249 đ |
| 61104422000 | BẠC ĐỆM | 62.134 đ |
| 61104KZZ900 | BẠC ĐỆM | 17.585 đ |
| 61103KRY900 | BẠC ĐỆM A CHẮN BÙN TRƯỚC | 9.424 đ |
| 61101K55600 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 11.780 đ |
| 61101KZZ900 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 12.957 đ |
| 61101KZZ910 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 90.270 đ |
| 61103MFJA00 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 46.893 đ |
| 61103MKRD10 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 39.860 đ |
| 61104MKND50 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 18.758 đ |
| 61105KPF910 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 12.957 đ |
| 61105MA3000 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 37.515 đ |
| 61105MJPG50 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 37.515 đ |
| 61107MCRD00 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 30.481 đ |
| 61101MLAA00 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC 6MM | 67.995 đ |
| 61101MLAA01 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC 6MM | 66.759 đ |
| 61106GGNJ00 | BẠC ĐỆM DÂY GA | 9.252 đ |
| 61106K0Z900 | BẠC ĐỆM DÂY GA | 11.780 đ |
| 61106K62B00 | BẠC ĐỆM DÂY GA | 8.173 đ |
| 61102KTYD30 | BẠC ĐỆM KÉT TẢN NHIỆT | 44.549 đ |
| 61102MKPJ80 | BẠC ĐỆM KÉT TẢN NHIỆT | 286.902 đ |
| 61104MJMA10 | BẠC ĐỆM PCSV | 58.617 đ |
| 61105KZVT00 | BẠC ỐC TREO CHẮN BÙN B TRƯỚC | 11.565 đ |
| 61105GN5890 | BẠC ỐC TREO CHẮN BÙN TRƯỚC | 9.252 đ |
| 61106KZVV30 | BẠC ỐC TREO CHẮN BÙN TRƯỚC | 8.173 đ |
| 61110K27V00ZC | BỘ CHẮN BÙN FR *R340B,R340X* | 255.150 đ |
| 6110AKTF980ZZ | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC | 1.635.228 đ |
| 61110GGE900ZP | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *B203M* | 273.294 đ |
| 61110GGE900ZC | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NH411M* | 275.562 đ |
| 61110GGE900ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA69P* | 270.314 đ |
| 61110K1FV00ZF | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76* | 162.162 đ |
| 61110K1GV00ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76* | 169.911 đ |
| 61110K1WV10ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76* | 950.292 đ |
| 61110K27630ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76* | 250.290 đ |
| 61110K3AV00ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76* | 170.748 đ |
| 61110K2CV00ZF | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76M* | 191.333 đ |
| 61110K2CV30ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76M* | 230.235 đ |
| 61110K66V00ZE | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76M* | 172.952 đ |
| 61110GGE900ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA96P* | 275.562 đ |
| 61110K1WV10ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB18* | 950.292 đ |
| 61110K66V00ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB18M* | 181.322 đ |
| 61110GGE900ZG | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB24M* | 275.562 đ |
| 61110K1FV00ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB25* | 169.911 đ |
| 61110K1GV00ZC | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB25* | 172.422 đ |
| 61110K2SV00ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB25M* | 266.976 đ |
| 61110K1WV10ZE | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB35* | 950.292 đ |
| 61110GGE900ZL | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB35P* | 273.651 đ |
| 61110K2CV00ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB35P* | 189.476 đ |
| 61110K27V00ZH | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB51* | 467.208 đ |
| 61110K1FV00ZC | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC04* | 172.422 đ |
| 61110K1FV70ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC04M* | 162.411 đ |
| 61110K1GV90ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC04M* | 162.411 đ |
| 61110K1FV00ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC34* | 172.422 đ |
| 61110K2CV30ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC34M* | 232.492 đ |
| 61110K1WV10ZC | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC60* | 932.192 đ |
| 61110K2SV10ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC60P* | 301.461 đ |
| 61110K66V00ZM | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *PB390M* | 181.322 đ |
| 61110K1FV00ZE | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *PB421* | 172.422 đ |
| 61110K3AV00ZE | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *PB421* | 172.422 đ |
| 61110K2SV00ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *PB421M* | 266.976 đ |
| 61110K2CV00ZH | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *PB425M* | 189.476 đ |
| 61110K2CV00ZG | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *PB426P* | 191.333 đ |
| 61110GGE900ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R313C* | 275.562 đ |
| 61110K3AV00ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R340* | 170.748 đ |
| 61110GGE900ZH | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R340C* | 270.314 đ |
| 61110K66V00ZL | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R340C* | 174.647 đ |
| 61110GGE900ZN | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R350C* | 268.089 đ |
| 61110K2CV00ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R350C* | 189.476 đ |
| 61110K1FV00ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R368* | 172.422 đ |
| 61110K1WV10ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R368* | 932.192 đ |
| 61110K2SV10ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R406M* | 301.461 đ |
| 61110K27V00ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *Y208* | 244.728 đ |
| 61110GGE900ZK | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *Y208M* | 275.876 đ |
| 61110K27V00ZG | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *Y219* | 467.208 đ |
| 61110K66V00ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *Y224M* | 181.322 đ |
| 61110K44V00ZL | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *Y229P* | 183.968 đ |
| 61110GGE900ZF | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *YR299P* | 273.651 đ |
| 61110GGE900ZJ | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *YR303M* | 270.314 đ |
| 61110K27V00ZF | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC NHA62M | 250.290 đ |
| 61110K27V00ZE | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC YR322C | 244.728 đ |
| 61110K27V50ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*NHA62* | 250.290 đ |
| 61110K27V50ZE | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*NHB25* | 250.290 đ |
| 61110K27V50ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*NHB51* | 244.728 đ |
| 61110K27V50ZF | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*R340* | 250.290 đ |
| 61110K27V50ZC | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*Y208* | 244.728 đ |
| 61110K27V50ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*Y219* | 255.150 đ |
| 61110K27V50ZG | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*YR322* | 244.728 đ |
| 61110K27V00ZD | Bộ chắn bùn trước | 207.522 đ |
| 61110K3AV00ZC | Bộ chắn bùn trước *NH262M* | 175.770 đ |
| 61110K3AV00ZB | Bộ chắn bùn trước *NHB35P* | 175.770 đ |
| 61110GGE900ZE | Bộ chắn bùn trước *RP183P* | 275.562 đ |
| 61110GGE900ZM | Bộ chắn bùn trước *Y209M* | 263.088 đ |
| 61110K27V00ZA | Bộ chắn bùn trước R340C | 249.480 đ |
| 61103357000 | CAO SU CHẮN BÙN TRƯỚC | 40.286 đ |
| 61103KPF910 | CAO SU CHẮN BÙN TRƯỚC | 7.005 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 61103MKND50 | CAO SU CHẮN BÙN TRƯỚC | 11.565 đ |
| 61102MKCA00 | CHẮN BÙN B TRƯỚC | 3.222.828 đ |
| 61104K2ET00 | CHẮN BÙN DƯỚI PHÍA TRƯỚC | 56.395 đ |
| 61101K87A00 | CHẮN BÙN TRƯỚC | 874.314 đ |
| 61101MKCA00ZE | CHẮN BÙN TRƯỚC | 5.980.716 đ |
| 61101MGZJ01YL | CHẮN BÙN TRƯỚC *B189C* | 763.182 đ |
| 61101MGZJ01YC | CHẮN BÙN TRƯỚC *NH303M* | 840.294 đ |
| 61110K44V00ZH | CHẮN BÙN TRƯỚC *NH411M* | 191.333 đ |
| 61101MGZJ01ZG | CHẮN BÙN TRƯỚC *NH436* | 758.646 đ |
| 61101MKND50ZC | CHẮN BÙN TRƯỚC *NH436M* | 857.304 đ |
| 61101MKPJ80ZA | CHẮN BÙN TRƯỚC *NH436M* | 1.019.466 đ |
| 61110K44V00ZJ | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76M* | 183.968 đ |
| 61101MGZJ01ZX | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA96P* | 840.294 đ |
| 61101MKND50ZL | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB01* | 882.252 đ |
| 61110K2ZV00ZB | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB25* | 167.973 đ |
| 61110K44V00ZF | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB25M* | 189.476 đ |
| 61110K44V00ZE | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB35P* | 183.066 đ |
| 61110K2ZV00ZA | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC34* | 167.973 đ |
| 61101MKCA00ZL | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC52M* | 6.009.066 đ |
| 61101MKND50ZM | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC53P* | 882.252 đ |
| 61110K44V00ZD | CHẮN BÙN TRƯỚC *PB390M* | 188.547 đ |
| 61110K2ZV00ZE | CHẮN BÙN TRƯỚC *PB426* | 167.973 đ |
| 61110K44V00ZG | CHẮN BÙN TRƯỚC *R340C* | 183.968 đ |
| 61110K44V00ZC | CHẮN BÙN TRƯỚC *R350C* | 183.066 đ |
| 61110K2ZV00ZD | CHẮN BÙN TRƯỚC *R368* | 167.973 đ |
| 61101MGZJ01YG | CHẮN BÙN TRƯỚC *R380* | 924.210 đ |
| 61101MKND50ZA | CHẮN BÙN TRƯỚC *R380* | 924.210 đ |
| 61101MKND50ZJ | CHẮN BÙN TRƯỚC *R381C* | 950.292 đ |
| 61110K44V00ZK | CHẮN BÙN TRƯỚC *RP197M* | 186.884 đ |
| 61101MKCA00ZB | CHẮN BÙN TRƯỚC *Y106* | 5.980.716 đ |
| 61101MKCA00ZF | CHẮN BÙN TRƯỚC *Y106* | 5.980.716 đ |
| 61101MGZJ01YJ | CHẮN BÙN TRƯỚC *Y192C* | 763.182 đ |
| 61110K44V00ZB | CHẮN BÙN TRƯỚC *YR317M* | 191.333 đ |
| 61110K44V00ZA | CHẮN BÙN TRƯỚC *YR320M* | 191.333 đ |
| 61102MJPG51 | CHỤP CHẮN LỀ | 354.942 đ |
| 61110198J00ZC | Chắn bùn trước | 2.123.982 đ |
| 61110K2ZV00ZC | Chắn bùn trước *NHC04M* | 171.234 đ |
| 61110GCC000 | Chắn bùn trước bên trong | 130.410 đ |
| 61103KY2710 | GIÁ BẮT CHẮN BÙN TRƯỚC L | 189.917 đ |
| 61102KY2710 | GIÁ BẮT CHẮN BÙN TRƯỚC R | 191.068 đ |
| 61104K78U01ZA | GIÁ BẮT PHẢN QUANG TRƯỚC PHẢI | 1.133.745 đ |
| 61105K78U01ZA | GIÁ BẮT PHẢN QUANG TRƯỚC TRÁI | 1.133.745 đ |
| 61102K26950 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC | 31.078 đ |
| 61102K2EJ10 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC | 32.397 đ |
| 61105MKND50 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC | 96.685 đ |
| 61105MKPDN0 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC | 26.474 đ |
| 61101MFL670 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI | 203.729 đ |
| 61101MKRD10 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI | 92.081 đ |
| 61102K98E00 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI | 41.437 đ |
| 61104K53D00 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI | 39.135 đ |
| 61104K53D80 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI | 222.145 đ |
| 61104K96T00 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI | 12.722 đ |
| 61102MKJD00 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI | 136.971 đ |
| 61102MKRD10 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI | 158.840 đ |
| 61103K98E00 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI | 52.947 đ |
| 61105K53D00 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI | 39.135 đ |
| 61105K53D80 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI | 222.145 đ |
| 61105K96T00 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI | 12.722 đ |
| 61101MFL690 | GIÁ ĐỠ CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI | 108.195 đ |
| 61101MKFD60 | GIÁ ĐỠ CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI | 183.011 đ |
| 61102MGPA80 | GIÁ ĐỠ CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI | 194.521 đ |
| 61102MKFD60 | GIÁ ĐỠ CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI | 183.011 đ |
| 61102K94T10 | GIÁ ĐỠ DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 31.078 đ |
| 61105KA8000 | GIẮC CHẮN BÙN TRƯỚC | 27.625 đ |
| 61104K1ZA00 | Giá bắt tấm chắn bùn trước phải | 59.853 đ |
| 61104K1ZJ10 | Giá bắt tấm chắn bùn trước phải | 13.878 đ |
| 61104K36A00 | Giá bắt tấm chắn bùn trước phải | 37.515 đ |
| 61105K1ZA00 | Giá bắt tấm chắn bùn trước trái | 59.853 đ |
| 61105K1ZJ10 | Giá bắt tấm chắn bùn trước trái | 13.878 đ |
| 61105K36A00 | Giá bắt tấm chắn bùn trước trái | 36.343 đ |
| 61104K44U00 | Giá bắt tấm phản quang | 107.044 đ |
| 61105KVB920ZA | MARK CÂN BẰNG PHANH *NH1* | 8.052 đ |
| 61105K2CJ00 | MARK TRƯỚC | 10.255 đ |
| 61105K96J00 | MARK TRƯỚC | 20.412 đ |
| 61105K1YJ10 | Mác phía trước | 17.010 đ |
| 61105198J00 | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC | 86.184 đ |
| 61105K12910 | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC | 8.052 đ |
| 61105K12J00 | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC | 11.394 đ |
| 61105K29J00 | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC | 10.255 đ |
| 61106KCPJ00 | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC | 100.926 đ |
| 61105KVG960 | TEM CÂN BẰNG PHANH | 6.902 đ |
| 61105KVBV00 | TEM HỆ THỐNG PHANH | 8.052 đ |
| 61105KTGV00 | TEM PHANH KẾT NỐI 60MM | 9.116 đ |
| 61105K35J00 | TEM TRƯỚC | 15.876 đ |
| 61105K44J00 | Tem chắn bùn trước | 9.116 đ |
| 61105K2ET00 | TẤM BẮT CHẮN BÙN DƯỚI TRƯỚC | 41.233 đ |
| 61107K77D00 | TẤM HÃM | 105.893 đ |
| 61102K87A00 | TẤM ỐP CHẮN BÙN TRƯỚC | 336.798 đ |
| 61102MGZJ00 | TẤM ỐP CHẮN BÙN TRƯỚC | 192.780 đ |
| 61105MFND00 | VÒNG ĐỆM | 67.995 đ |
| 61104428730 | ĐỆM BẠC BẮT ĐÈN HẬU | 8.173 đ |
| 61105KRY900 | ĐỆM CAO SU CHẮN BÙN TRƯỚC | 7.005 đ |
| 61103MJPG50 | ĐỆM CAO SU ĐÈN PHA | 50.645 đ |
| 61102MGSD30 | ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 135.990 đ |
| 61104KCC940 | ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 7.005 đ |
| 61105KM7910 | ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 30.481 đ |
| 61101KCJ690 | ĐỆM CHẮN TRỤC CHÂN CHỐNG CHÍNH | 8.173 đ |
| 61102GFMA00 | Đệm chắn bùn trước | 5.838 đ |
| 61101MJPG51 | ỐP VÁCH NGĂN TRƯỚC PHẢI | 354.942 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Lê Lợi, Lai Châu — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Lê Lợi, Lai Châu có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Lê Lợi, Lai Châu, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Lai Châu thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Lai Châu:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Lê Lợi, Lai Châu tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.