Thứ hai, 01/06/2026
Bạn là cửa hàng, gara hay đại lý ở Liên Hương, Lâm Đồng cần nguồn phụ tùng Honda chính hãng tại Liên Hương ổn định? ICSPARTS cung cấp danh mục mã (SKU) phụ tùng Honda chính hãng kèm giá tham khảo đã gồm VAT, xuất hóa đơn đầy đủ.
Xã Liên Hương thuộc vùng ven Lâm Đồng, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Liên Hương chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Liên Hương, Lâm Đồng? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Kinh doanh phụ tùng ở Liên Hương bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Liên Hương, Lâm Đồng và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Liên Hương, Lâm Đồng:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 42711KWN782 | LỐP SAU (100/90-14 M/C 57P) (DUN) | 1.575.733 đ |
| 42711KWN901 | LỐP SAU (100/90-14 M/C 57P) (IRC) | 498.388 đ |
| 42711KTWB02 | LỐP SAU (130/70R16 M/C 61S) (METZ) | 5.110.485 đ |
| 42711KYJ904 | LỐP SAU (140/70-17 M/C 66S) (IRC) | 3.695.894 đ |
| 42711MCE023 | LỐP SAU (160/60ZR17 M/C 69W) (BS) | 5.587.003 đ |
| 42711MJLD34 | LỐP SAU (160/60ZR17 M/C 69W) (DUN) | 8.314.897 đ |
| 42711MJWJ82 | LỐP SAU (160/60ZR17 M/C 69W) (DUN) | 3.532.450 đ |
| 42711MJEDB2 | LỐP SAU (180/55ZR17 M/C 73W) (DUN) | 4.600.587 đ |
| 42711MKND51 | LỐP SAU (180/55ZR17 M/C 73W) (DUN) | 4.734.105 đ |
| 42711MKND52 | LỐP SAU (180/55ZR17 M/C 73W) (DUN) | 3.642.947 đ |
| 42711MKND55 | LỐP SAU (180/55ZR17 M/C 73W) (METZ) | 4.631.665 đ |
| 42711MKFD41 | LỐP SAU (190/50ZR17 M/C 73W) (BS) | 5.196.811 đ |
| 42711MKFD61 | LỐP SAU (190/50ZR17 M/C 73W) (BS) | 7.437.827 đ |
| 42711MKFD42 | LỐP SAU (190/50ZR17 M/C 73W) (DUN) | 7.437.827 đ |
| 42711MGPD83 | LỐP SAU (190/50ZR17 M/C 73W) (PIR) | 5.737.785 đ |
| 42711MKJD01 | LỐP SAU (190/55ZR17 M/C 75W) (BS) | 5.819.507 đ |
| 42711MKJD02 | LỐP SAU (190/55ZR17 M/C 75W) (DUN) | 5.819.507 đ |
| 42711MKJE51 | LỐP SAU (190/55ZR17 M/C 75W) (MIC) | 5.025.310 đ |
| 42711MKJE52 | LỐP SAU (190/55ZR17 M/C 75W) (PIR) | 5.025.310 đ |
| 42711KRS901IMP | LỐP SAU (2.50-17 4PR) (IRC) | 276.243 đ |
| 42711KRSV51 | LỐP SAU (2.50-17 4PR) (IRC) | 255.525 đ |
| 42711KRS901 | LỐP SAU (2.50/17 4PR 38L NR30) (IRC) | 247.468 đ |
| 42711MKCA05 | LỐP SAU (200/55R15 M/C 77H) (BS) | 7.299.706 đ |
| 42711MKCA04 | LỐP SAU (200/55R16 M/C 77H) (DUN) | 7.701.408 đ |
| 42711KPH904 | LỐP SAU (70/90-17 M/C 43P) (IRC) | 286.602 đ |
| 42711KWWB22 | LỐP SAU (80/90-17 M/C 50P) (VEE) | 293.508 đ |
| 42711KWWYK0 | LỐP SAU (80/90-17 M/C 50P) (YOKO) | 281.998 đ |
| 42711KPH971 | LỐP SAU (80/90-17M/C 50P NR69) (IRC) | 332.642 đ |
| 42711KTM972 | LỐP SAU (80/90-17M/C 50P NR69) (IRC) | 332.642 đ |
| 42711KVGB01 | LỐP SAU (90/90-14 M/C 46P) (CST) | 352.210 đ |
| 42711KZL732 | LỐP SAU (90/90-14M/C 46P) (CST) | 433.528 đ |
| 42711KVB951 | LỐP SAU (90/90-14M/C 46P) (IRC) | 340.699 đ |
| 42711KVGV41 | LỐP SAU (90/90-14M/C 46P) (IRC) | 444.290 đ |
| 42711KPR904 | Lốp sau (120/80-16 M/C 60P) (IRC) | 1.700.042 đ |
| 42711KPPT02 | Lốp sau (130/70-17 M/C 62P) (IRC) | 1.924.489 đ |
| 42711KTWB01 | Lốp sau (130/70R16 M/C 61S) (BS) | 17.191.486 đ |
| 42711MCE024 | Lốp sau (160/60ZR17 M/C 69W) (DUN) | 5.690.594 đ |
| 42711MJWJ01 | Lốp sau (160/60ZR17 M/C 69W) (DUN) | 3.532.450 đ |
| 42711MKPJ01 | Lốp sau (160/60ZR17 M/C 69W) (MIC) | 13.121.514 đ |
| 42711MJEDB1 | Lốp sau (180/55ZR17 M/C 73W) (DUN) | 4.360.026 đ |
| 42711KVMC20 | Lốp sau (2.5-17 38L) (IRC) | 368.324 đ |
| 42711KVB902 | Lốp sau (80/90-14M/C 46P) (IRC) | 331.491 đ |
| 42711KTM972IMP | Lốp sau (80/90-17 M/C 50P) (IRC) | 210.635 đ |
| 42711KZLE01 | Lốp sau (90/90-14 M/C 46P) (CST) | 451.196 đ |
| 42711KVB901IMP | Lốp sau (90/90-14 M/C 46P) (IRC) | 333.793 đ |
| 42711KVGV40 | Lốp sau (90/90-14M/C 46P) (IRC) | 486.878 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86642K07940ZB | MARK CHỮ RSX *NHA62* | 11.394 đ |
| 86642K07940ZF | MARK CHỮ RSX *NHA69* | 11.394 đ |
| 86642K07940ZC | MARK CHỮ RSX *NHB35* | 11.394 đ |
| 86642K07940ZD | MARK CHỮ RSX *NHB35* | 11.394 đ |
| 86642K07940ZE | MARK CHỮ RSX *R340* | 11.394 đ |
| 86642K07940ZA | MARK CHỮ RSX *YR317* | 11.394 đ |
| 86641MKYDP0ZA | MÁC 650R*NH242M* | 13.673 đ |
| 86642GGZJ00ZD | Nẹp ốp trước trái G208,NHB25 | 75.978 đ |
| 86642GGZJ00ZB | Nẹp ốp trước trái NHA76 | 75.978 đ |
| 86642GGZJ00ZC | Nẹp ốp trước trái NHB35,R350 | 75.978 đ |
| 86642GGZJ00ZA | Nẹp ốp trước trái PB394 | 75.978 đ |
| 86642K57A60ZA | TEM A BỘ CÁNH YẾM TRÁI *R263* | 38.556 đ |
| 86642K57AB0ZC | TEM A CÁNH YẾM TRÁI *TYPE1* *NHB25* | 36.288 đ |
| 86642K57AB0ZB | TEM A CÁNH YẾM TRÁI *TYPE2* *R340* | 36.288 đ |
| 86642K57AC0ZC | TEM A CÁNH YẾM TRÁI *TYPE2* *R340* | 37.422 đ |
| 86642K57AB0ZA | TEM A CÁNH YẾM TRÁI *TYPE3* *B189* | 36.288 đ |
| 86642K57AC0ZB | TEM A CÁNH YẾM TRÁI *TYPE3* *NHB55* | 37.422 đ |
| 86642K57AC0ZA | TEM A CÁNH YẾM TRÁI *TYPE4* *B189* | 37.422 đ |
| 86642K57A50ZA | TEM A DÁN CÁNH YẾM TRÁI *B189C* | 39.690 đ |
| 86642K57A30ZC | TEM A DÁN CÁNH YẾM TRÁI *NHB25M* | 37.422 đ |
| 86642K57A50ZD | TEM A DÁN CÁNH YẾM TRÁI *NHB25M* | 40.824 đ |
| 86642K57A30ZA | TEM A DÁN CÁNH YẾM TRÁI *NHB55P* | 37.422 đ |
| 86642K57A50ZB | TEM A DÁN CÁNH YẾM TRÁI *NHB55P* | 40.824 đ |
| 86642K57A30ZB | TEM A DÁN CÁNH YẾM TRÁI *R340C* | 37.422 đ |
| 86642K57A50ZC | TEM A DÁN CÁNH YẾM TRÁI *R340C* | 40.824 đ |
| 86641MKCL60ZA | TEM A TRANG TRÍ MÀN HÌNH PHẢI *NH463* | 1.217.916 đ |
| 86641MKCL60ZB | TEM A TRANG TRÍ MÀN HÌNH PHẢI *NHB01* | 1.217.916 đ |
| 86641MLJA20ZB | TEM A TRANG TRÍ MÀN HÌNH PHẢI *R337M* | 1.217.916 đ |
| 86641MLCD10ZA | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI*NH196* | 772.254 đ |
| 86642K56V00ZE | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *B189* | 56.700 đ |
| 86642K56V30ZC | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *B189C* | 73.710 đ |
| 86642K56V30ZD | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *NHB35P* | 73.710 đ |
| 86642K56V80ZB | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *PB406* | 90.720 đ |
| 86642K56V80ZA | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *R340* | 90.720 đ |
| 86642K56V30ZE | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *R340C* | 75.978 đ |
| 86642K56V70ZA | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *R389* | 65.772 đ |
| 86642K2PVE0ZC | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE1* | 86.184 đ |
| 86642K56V00ZB | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE1* | 56.700 đ |
| 86642K2PVE0ZB | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE2* | 86.184 đ |
| 86642K56V00ZA | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE2* | 57.834 đ |
| 86642K2PVE0ZA | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE3* | 86.184 đ |
| 86642K56V00ZD | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *Y106* | 56.700 đ |
| 86642K56V30ZB | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *Y106* | 75.978 đ |
| 86642K56V00ZC | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *YR322* | 56.700 đ |
| 86641MLGEG0ZB | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE 1* | 943.488 đ |
| 86641MKPDP0ZC | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH303* | 22.680 đ |
| 86641MKPJ80ZB | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH436* | 124.740 đ |
| 86641MKPDP0ZD | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 22.680 đ |
| 86641MKPJ80ZC | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 124.740 đ |
| 86641MLGE10ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE 1* | 410.508 đ |
| 86641MLGE20ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE 1* | 903.798 đ |
| 86641MKPDL0ZB | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE1* | 102.060 đ |
| 86641MKPDL0ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE2* | 102.060 đ |
| 86642K03V00ZB | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI*NHB25* | 39.690 đ |
| 86642K03V20ZB | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI*NHB25* | 45.360 đ |
| 86642K03V20ZA | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI*NHB35* | 44.226 đ |
| 86642K03V10ZB | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI*R150* | 35.154 đ |
| 86642K03V00ZC | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI*R340* | 39.690 đ |
| 86642K03V10ZC | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI*R340* | 35.154 đ |
| 86642K03V20ZC | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI*R340* | 45.360 đ |
| 86642K03V00ZA | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI*Y208* | 39.690 đ |
| 86642K03V10ZA | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI*Y208* | 36.288 đ |
| 86642K07V00ZA | TEM CHỮ RSX*NHA62* | 11.394 đ |
| 86642K07V00ZD | TEM CHỮ RSX*NHB25E,NHB25K* | 11.394 đ |
| 86642K07V00ZB | TEM CHỮ RSX*NHB35K,NHB35H* | 11.394 đ |
| 86642K07V00ZC | TEM CHỮ RSX*R340* | 11.394 đ |
| 86642K57A70ZA | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN TRÁI *B189C* | 36.288 đ |
| 86642K57A90ZA | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN TRÁI *B189C* | 39.690 đ |
| 86642K57A90ZD | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN TRÁI *NHA76M* | 39.690 đ |
| 86642K57A70ZC | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN TRÁI *NHB25M* | 36.288 đ |
| 86642K57A90ZB | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN TRÁI *NHB55P* | 38.556 đ |
| 86642K57A70ZB | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN TRÁI *R340C* | 36.288 đ |
| 86642K57A90ZC | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN TRÁI *R340C* | 38.556 đ |
| 86642K57A20ZA | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *B189* | 37.422 đ |
| 86642K57A00ZC | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *NHB25* | 37.422 đ |
| 86642K57A20ZD | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *NHB25* | 37.422 đ |
| 86642K57A00ZA | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *NHB55* | 37.422 đ |
| 86642K57A20ZB | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *NHB55* | 37.422 đ |
| 86642K57A00ZB | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *R340* | 37.422 đ |
| 86642K57A20ZC | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *R340* | 38.556 đ |
| 86642K44OP1T1 | TEM DÁN YẾM TRÁI | 40.286 đ |
| 86642K44OP1T2 | TEM DÁN YẾM TRÁI | 40.286 đ |
| 86642K44OP2T1 | TEM DÁN YẾM TRÁI | 40.286 đ |
| 86642K44OP2T2 | TEM DÁN YẾM TRÁI | 40.286 đ |
| 86642K0RVA0ZA | TEM DÁN ỐP TRƯỚC TRÊN *NH1* | 13.673 đ |
| 86642K44V70ZA | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *NHA76M* | 41.958 đ |
| 86641MKSE40ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI A *B197* | 972.972 đ |
| 86641MKSE20ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI A *NHA64* | 972.972 đ |
| 86641MKSE00ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI A *NHA86* | 972.972 đ |
| 86641MKSEC0ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI A *R342* | 1.369.872 đ |
| 86641MKSEA0ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI A *R380* | 972.972 đ |
| 86642K0SV50ZA | TEM ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *NHA76* | 12.534 đ |
| 86642K0SV50ZB | TEM ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *NHC60* | 11.394 đ |
| 86641MLCD00ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI*NHA86M* | 772.254 đ |
| 86642K56V50ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHA40* | 73.710 đ |
| 86642K56V50ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHA76H, NHA76T* | 73.710 đ |
| 86642K56V90ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHA76M* | 56.700 đ |
| 86642K56V50ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *PB421* | 73.710 đ |
| 86642K56V50ZD | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *R389* | 73.710 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86642K2PV40ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI A *PB406* | 92.988 đ |
| 86642K2PV40ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI A *R340* | 92.988 đ |
| 86641MKYD10ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM A *NH146* | 29.484 đ |
| 86641MKND10ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM A *NH436* | 37.422 đ |
| 86641MKYDL0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM A *TYPE1* | 29.484 đ |
| 86641MKYD20ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM A PHẢI *NH436* | 366.282 đ |
| 86641MKYD30ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM A PHẢI *NHA64* | 168.966 đ |
| 86641MKND30ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM A PHẢI *R380* | 100.926 đ |
| 86641MKYDM0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM A PHẢI *TYPE1* | 366.282 đ |
| 86641MKPDQ0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *GY157* | 117.936 đ |
| 86641MKPJ00ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH303* | 614.628 đ |
| 86641MKPDQ0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH436* | 117.936 đ |
| 86641MKPJ40ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH436* | 38.556 đ |
| 86641MJWDZ0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH436M* | 117.936 đ |
| 86641MKPDQ0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 117.936 đ |
| 86641MKPJ00ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 614.628 đ |
| 86641MKPJ40ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 38.556 đ |
| 86641MJWDT0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R381C* | 21.546 đ |
| 86641MJWDZ0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R381C* | 117.936 đ |
| 86641MLGEC0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE 1* | 903.798 đ |
| 86641MKPDE0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE1* | 21.546 đ |
| 86641MKPTA0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE1* | 267.624 đ |
| 86641MKPDE0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE2* | 21.546 đ |
| 86641MKPTA0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE2* | 322.056 đ |
| 86641MKPDE0ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE3* | 21.546 đ |
| 86641MKPTA0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE3* | 267.624 đ |
| 86641MKPDE0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE4* | 27.216 đ |
| 86641MKPDN0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI A *NH436* | 219.996 đ |
| 86641MKPDN0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI A *R380* | 219.996 đ |
| 86642K56V40ZB | TEM ỐP TRÁI *NHA76M* | 56.700 đ |
| 86642K56V20ZB | TEM ỐP TRÁI *TYPE1* | 56.700 đ |
| 86642K56V20ZA | TEM ỐP TRÁI *TYPE2* | 56.700 đ |
| 86642K2PV60ZC | TEM ỐP TRÁI A *NHB25* | 88.452 đ |
| 86642K2PV60ZB | TEM ỐP TRÁI A *NHB55* | 88.452 đ |
| 86642K2PVG0ZA | TEM ỐP TRÁI A *NHB55P,R389* | 86.184 đ |
| 86642K2PV60ZA | TEM ỐP TRÁI A *NHB56* | 88.452 đ |
| 86642K2PV60ZD | TEM ỐP TRÁI A *R389* | 88.452 đ |
| 86642K2PV80ZA | TEM ỐP TRÁI A *R389* | 86.184 đ |
| 86642K2PVD0ZA | TEM ỐP TRÁI A *R389* | 88.452 đ |
| 86642K3AV10ZA | TEM ỐP TRÁI TRƯỚC *NHA76* | 81.206 đ |
| 86642K3AV00ZD | TEM ỐP TRÁI TRƯỚC *PB421* | 82.782 đ |
| 86642K3AV00ZC | TEM ỐP TRÁI TRƯỚC *R340* | 82.782 đ |
| 86641MKRD20ZA | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC PHẢI | 1.295.028 đ |
| 86642K29900ZA | TEM ỐP TRƯỚC *NH1* | 22.248 đ |
| 86642K29910ZB | TEM ỐP TRƯỚC *TYPE1* | 14.813 đ |
| 86642K1GV30ZB | TEM ỐP TRƯỚC A BÊN TRÁI *NH262* | 88.452 đ |
| 86642K1GV40ZA | TEM ỐP TRƯỚC A BÊN TRÁI *NHA76* | 55.620 đ |
| 86642K1GV30ZA | TEM ỐP TRƯỚC A BÊN TRÁI *NHB35* | 88.452 đ |
| 86642K1GV30ZD | TEM ỐP TRƯỚC A BÊN TRÁI *PB421* | 88.452 đ |
| 86642K1GV30ZC | TEM ỐP TRƯỚC A BÊN TRÁI *R340* | 88.452 đ |
| 86641MKYDN0ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *NH105* | 43.092 đ |
| 86641MKND50ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *NH389* | 43.092 đ |
| 86642K1FV40ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *NHC34* | 37.422 đ |
| 86642K2VN40ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *TYPE1* | 70.308 đ |
| 86642K2VN50ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *TYPE1* | 78.246 đ |
| 86642K03M60ZE | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI TYPE1 | 85.655 đ |
| 86642K03M60ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI TYPE2 | 87.318 đ |
| 86642K03M60ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI TYPE3 | 87.318 đ |
| 86642K03M60ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI TYPE4 | 87.318 đ |
| 86642K03M60ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI TYPE5 | 85.655 đ |
| 86642K03V70ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *B206M* | 60.102 đ |
| 86642K03V70ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHA69P* | 56.733 đ |
| 86642K03V70ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHA96P* | 60.102 đ |
| 86642K2PV00ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHB56M* | 92.988 đ |
| 86642K03V70ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *R340C* | 56.733 đ |
| 86642K2ZV90ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *TYPE1* | 89.533 đ |
| 86642K3AV90ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *TYPE1* | 98.958 đ |
| 86642K3AV90ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *TYPE2* | 98.958 đ |
| 86642K45NL0ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *TYPE2* | 47.628 đ |
| 86642K2PV10ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *NHB25B* | 92.988 đ |
| 86642K2PV10ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *NHB25H* | 92.988 đ |
| 86642K2PV10ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *PB421* | 92.988 đ |
| 86642K2PV10ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *R389* | 92.988 đ |
| 86642K1GV00ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *TYPE1* | 87.318 đ |
| 86642K1GV10ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *TYPE1* | 85.655 đ |
| 86642K2PV50ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *TYPE1* | 89.586 đ |
| 86642K1GV00ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *TYPE2* | 87.318 đ |
| 86642K1GV00ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *TYPE3* | 87.318 đ |
| 86642K1GV00ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *TYPE4* | 87.318 đ |
| 86642K29910ZA | TEM ỐP TRƯỚC*TYPE2* | 14.813 đ |
| 86642K2CVF0ZB | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *NHA76M* | 20.412 đ |
| 86642K2CW30ZC | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *NHA76M* | 71.862 đ |
| 86642K2CW30ZA | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *NHB18M* | 71.862 đ |
| 86642K2CVS0ZA | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *NHC34M* | 21.546 đ |
| 86642K2CVF0ZA | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *NHC60P* | 20.412 đ |
| 86642K2CW30ZB | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *NHC60P* | 71.862 đ |
| 86642K2CVS0ZB | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *Y229P* | 20.412 đ |
| 86642K3TL10ZB | Tem cánh yếm phải *Xanh dương* | 19.278 đ |
| 86642K3TL10ZA | Tem cánh yếm phải *Xanh lá* | 19.278 đ |
| 86642K3TL10ZC | Tem cánh yếm phải *Đỏ* | 19.278 đ |
| 86642K35J50ZB | Tem dán ốp trước bên trái *TYPE1* | 21.546 đ |
| 86642K35J50ZA | Tem dán ốp trước bên trái *TYPE2* | 21.546 đ |
| 86642K35J30ZA | Tem ốp trước trái | 24.948 đ |
| 86642K35J30ZB | Tem ốp trước trái | 24.948 đ |
| 86642GGZJ90ZA | Tem ốp trước trái *NHA86, NHC47, PB417* | 103.194 đ |
| 86642GGZJ50ZB | Tem ốp trước trái *R263* | 109.998 đ |
| 86642GGZJ50ZA | Tem ốp trước trái *TYPE2* | 109.998 đ |
| 86642K3AV00ZB | Tem ốp trước trái *TYPE3* | 82.782 đ |
| 86642K3AV00ZA | Tem ốp trước trái *TYPE4* | 82.782 đ |
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Liên Hương tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Liên Hương, Lâm Đồng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Liên Hương, Lâm Đồng có phương án nhập tối ưu.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Liên Hương, Lâm Đồng, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Lâm Đồng liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Lâm Đồng để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Liên Hương, Lâm Đồng tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.