Chủ Nhật, 05/07/2026
ICSPARTS tổng hợp danh mục phụ tùng Honda ICSPARTS tại Linh Sơn cho khu vực Linh Sơn, Thái Nguyên: mã, tên và giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT — thuận tiện để nhập hàng theo lô và bỏ mối.
Phường Linh Sơn nằm trong đô thị Thái Nguyên, lượng xe lớn nên cửa hàng cần đối tác cấp hàng phụ tùng Honda đều và nhanh. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Linh Sơn chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Linh Sơn, Thái Nguyên? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Linh Sơn, Thái Nguyên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 88210K26G01 | BỘ GƯƠNG *NH105* | 203.806 đ |
| 88210K0RV01 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 68.969 đ |
| 88210K2PV61 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 37.422 đ |
| 88210K56V00 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 38.934 đ |
| 88210K77V00 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 80.514 đ |
| 88145MKCL60ZA | BỘ ỐP GƯƠNG TRÁI *NH463* | 2.120.580 đ |
| 88145MKCL60ZB | BỘ ỐP GƯƠNG TRÁI *NHB01* | 2.120.580 đ |
| 88145MLJA20ZB | BỘ ỐP GƯƠNG TRÁI *R337M* | 2.120.580 đ |
| 88210K44J00 | Bộ gương phải | 81.648 đ |
| 88210K0G901 | GƯƠNG CHIẾU HẬU | 166.698 đ |
| 88210K0GT31ZA | GƯƠNG CHIẾU HẬU *NH303M* | 167.832 đ |
| 88210K0FT01 | GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 198.450 đ |
| 88210K1FV01 | GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 94.738 đ |
| 88210K26901 | GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 122.472 đ |
| 88210K26C21 | GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 86.184 đ |
| 88210K73V80 | GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 37.422 đ |
| 88210GETK31 | GƯƠNG PHẢI | 116.770 đ |
| 88210GGE900 | GƯƠNG PHẢI | 48.471 đ |
| 88210K01901 | GƯƠNG PHẢI | 82.782 đ |
| 88210K03M60 | GƯƠNG PHẢI | 42.963 đ |
| 88210K12900 | GƯƠNG PHẢI | 52.164 đ |
| 88210K12910 | GƯƠNG PHẢI | 51.030 đ |
| 88210K12V00 | GƯƠNG PHẢI | 44.496 đ |
| 88210K1WV11 | GƯƠNG PHẢI | 119.070 đ |
| 88210K29901 | GƯƠNG PHẢI | 62.370 đ |
| 88210K29920 | GƯƠNG PHẢI | 140.616 đ |
| 88210K29921 | GƯƠNG PHẢI | 130.410 đ |
| 88210K2CV01 | GƯƠNG PHẢI | 74.909 đ |
| 88210K2TV01 | GƯƠNG PHẢI | 78.214 đ |
| 88210K2VN30 | GƯƠNG PHẢI | 154.224 đ |
| 88210K35J00 | GƯƠNG PHẢI | 75.978 đ |
| 88210K44V00 | GƯƠNG PHẢI | 82.782 đ |
| 88210K44V81 | GƯƠNG PHẢI | 81.206 đ |
| 88210K57A01 | GƯƠNG PHẢI | 35.154 đ |
| 88210K66V01 | GƯƠNG PHẢI | 94.554 đ |
| 88210GBGB20 | Gương chiếu hậu phải | 167.832 đ |
| 88210GCCC00 | Gương chiếu hậu phải | 402.015 đ |
| 88210GGZJ01 | Gương phải | 52.164 đ |
| 88210GJBJ01 | Gương phải | 137.214 đ |
| 88210GX0J01 | Gương phải | 82.782 đ |
| 88210GX1J01 | Gương phải | 134.946 đ |
| 88210K1ND01 | Gương phải | 46.721 đ |
| 88210K2CJ01 | Gương phải | 72.576 đ |
| 88210K35305 | Gương phải | 72.576 đ |
| 88210K44900 | Gương phải | 81.648 đ |
| 88210GJB305 | Gương phải (COO) | 154.224 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17510K12900 | BÌNH XĂNG | 499.800 đ |
| 17510K12910 | BÌNH XĂNG | 339.066 đ |
| 17510K12V00 | BÌNH XĂNG | 512.244 đ |
| 17510K12V80 | BÌNH XĂNG | 452.758 đ |
| 17510K1FV00 | BÌNH XĂNG | 433.836 đ |
| 17510K1NV00 | BÌNH XĂNG | 403.704 đ |
| 17510K1WV10 | BÌNH XĂNG | 1.890.378 đ |
| 17510K26900 | BÌNH XĂNG | 1.469.664 đ |
| 17510K27V00 | BÌNH XĂNG | 546.588 đ |
| 17510K29900 | BÌNH XĂNG | 378.216 đ |
| 17510K29J00 | BÌNH XĂNG | 358.193 đ |
| 17510K2SV00 | BÌNH XĂNG | 364.014 đ |
| 17510K2TV00 | BÌNH XĂNG | 433.836 đ |
| 17510K2ZV00 | BÌNH XĂNG | 509.480 đ |
| 17510K35J00 | BÌNH XĂNG | 565.866 đ |
| 17510K44V00 | BÌNH XĂNG | 530.615 đ |
| 17510K53D00 | BÌNH XĂNG | 2.385.936 đ |
| 17510K53DB0 | BÌNH XĂNG | 2.571.912 đ |
| 17510K56V00 | BÌNH XĂNG | 347.069 đ |
| 17510K57V00 | BÌNH XĂNG | 303.686 đ |
| 17510K59A10 | BÌNH XĂNG | 475.146 đ |
| 17510K66V00 | BÌNH XĂNG | 484.704 đ |
| 17510K73VD0 | BÌNH XĂNG | 336.798 đ |
| 17510K77V00 | BÌNH XĂNG | 548.414 đ |
| 17510K89C00 | BÌNH XĂNG | 337.932 đ |
| 17510K90V00 | BÌNH XĂNG | 463.871 đ |
| 17510K96T00 | BÌNH XĂNG | 392.364 đ |
| 17510K96V00 | BÌNH XĂNG | 383.292 đ |
| 17510K98E00 | BÌNH XĂNG | 5.459.076 đ |
| 17510KPH305 | BÌNH XĂNG | 1.255.900 đ |
| 17510KTL640 | BÌNH XĂNG | 313.697 đ |
| 17510KTL740 | BÌNH XĂNG | 937.818 đ |
| 17510KVB930 | BÌNH XĂNG | 435.456 đ |
| 17510KVG950 | BÌNH XĂNG | 404.914 đ |
| 17510KVGA30 | BÌNH XĂNG | 406.026 đ |
| 17510KVGV40 | BÌNH XĂNG | 414.202 đ |
| 17510KWN900 | BÌNH XĂNG | 1.008.126 đ |
| 17510KWWA80 | BÌNH XĂNG | 404.914 đ |
| 17510KWYA30 | BÌNH XĂNG | 379.329 đ |
| 17510KWZ900 | BÌNH XĂNG | 909.468 đ |
| 17510KYZV00 | BÌNH XĂNG | 593.082 đ |
| 17510KYZV20 | BÌNH XĂNG | 571.774 đ |
| 17510KYZV60 | BÌNH XĂNG | 369.317 đ |
| 17510KYZV70 | BÌNH XĂNG | 337.058 đ |
| 17510KZLE10 | BÌNH XĂNG | 541.739 đ |
| 17510KZLP80 | BÌNH XĂNG | 448.298 đ |
| 17520K26B01 | BÌNH XĂNG | 1.110.186 đ |
| 17520K0FT00ZD | BÌNH XĂNG *B231P* | 6.635.034 đ |
| 17520K87A20ZF | BÌNH XĂNG *NH303* | 7.079.562 đ |
| 17520MKGA20ZD | BÌNH XĂNG *NH303* | 10.410.120 đ |
| 17520K87A10ZD | BÌNH XĂNG *NHB01* | 8.390.466 đ |
| 17520MKGA00ZF | BÌNH XĂNG *NHB01* | 12.336.786 đ |
| 17520MKGA00ZJ | BÌNH XĂNG *NHB01* | 12.027.204 đ |
| 17520MKGT00ZB | BÌNH XĂNG *NHB57* | 10.923.822 đ |
| 17520K87A00ZD | BÌNH XĂNG *NHB89M* | 7.869.960 đ |
| 17520K87A10ZC | BÌNH XĂNG *NHB89M* | 8.390.466 đ |
| 17520MKGA00ZE | BÌNH XĂNG *NHB89M* | 12.336.786 đ |
| 17520K87A20ZD | BÌNH XĂNG *NHB95* | 7.079.562 đ |
| 17520MKGA20ZB | BÌNH XĂNG *NHB95* | 12.689.460 đ |
| 17520K0FT00ZC | BÌNH XĂNG *NHB98P* | 6.635.034 đ |
| 17520MKGT00ZA | BÌNH XĂNG *PB308* | 10.601.766 đ |
| 17520K87A00ZB | BÌNH XĂNG *R263* | 7.079.562 đ |
| 17520K87A10ZB | BÌNH XĂNG *R263* | 8.390.466 đ |
| 17520MKGA00ZC | BÌNH XĂNG *R263* | 12.336.786 đ |
| 17520K0FT00ZB | BÌNH XĂNG *R376P* | 6.635.034 đ |
| 17520K0FT00ZA | BÌNH XĂNG *YR354* | 6.635.034 đ |
| 17510K1NV90 | Bình xăng | 395.766 đ |
| 17510K1ZJ10 | Bình xăng | 315.252 đ |
| 17510K1ZU10 | Bình xăng | 315.252 đ |
| 17510K44J00 | Bình xăng | 398.034 đ |
| 17510KTM900 | Bình xăng | 359.205 đ |
| 17510KWB920 | Bình xăng | 329.271 đ |
| 17510KWWE40 | Bình xăng | 383.460 đ |
| 17510KYL860 | Bình xăng | 366.135 đ |
| 17520GEG701ZA | Bình xăng | 4.816.098 đ |
| 17520GEG760ZA | Bình xăng | 4.731.048 đ |
| 17515MEG300 | BĂNG DÍNH BẢO VỆ BÌNH XĂNG | 161.142 đ |
| 17520K35V00 | BỘ KHAY CHỨA XĂNG TRÀN | 52.947 đ |
| 17520KVGV40 | BỘ ỐNG DẪN XĂNG | 633.056 đ |
| 17526MKCA01 | BỘ ỐNG DẪN XĂNG | 2.369.930 đ |
| 17526MLBD01 | BỘ ỐNG DẪN XĂNG | 856.352 đ |
| 17528GFMK00 | BỘ ỐNG DẪN XĂNG | 852.899 đ |
| 17528K0Z901 | BỘ ỐNG DẪN XĂNG | 334.944 đ |
| 17520MKGA10ZD | BỘ ỐP BÌNH XĂNG | 10.410.120 đ |
| 17520MLHA20ZA | BỘ ỐP BÌNH XĂNG *G207M* | 10.410.120 đ |
| 17520MLHA00ZD | BỘ ỐP BÌNH XĂNG *NH436M* | 10.410.120 đ |
| 17520MLHA00ZG | BỘ ỐP BÌNH XĂNG *NHC35P* | 10.410.120 đ |
| 17520MLAA00ZC | BỘ ỐP BÌNH XĂNG *NHC52* | 27.877.122 đ |
| 17520MLAA20ZB | BỘ ỐP BÌNH XĂNG *NHC65* | 27.877.122 đ |
| 17520MLHA00ZE | BỘ ỐP BÌNH XĂNG *R362C* | 10.410.120 đ |
| 17520MLAA10ZC | BỘ ỐP BÌNH XĂNG *YR347* | 27.877.122 đ |
| 17515GBB000 | CAO SU BÌNH XĂNG | 40.286 đ |
| 17515MKRD10 | CAO SU BÌNH XĂNG | 105.893 đ |
| 17525GBC300 | CAO SU BÌNH XĂNG | 19.568 đ |
| 17525K0JN00 | CAO SU BÌNH XĂNG | 8.173 đ |
| 17525K44V00 | CAO SU BÌNH XĂNG | 10.409 đ |
| 17527KZVT00 | CAO SU BÌNH XĂNG | 14.964 đ |
| 17515KFB840 | CAO SU BẢO VỆ | 161.142 đ |
| 17526KRJ900 | CAO SU BỊT KÍN BÌNH XĂNG | 88.628 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17527K35V00 | CAO SU BỊT KÍN BÌNH XĂNG | 11.565 đ |
| 17527KZR600 | CAO SU NẮP BÌNH XĂNG | 89.533 đ |
| 17513K67900 | CAO SU ĐỆM BÌNH XĂNG | 12.959 đ |
| 17513K0RV00 | CHỐT HÃM | 9.424 đ |
| 17515KRS690 | Cao su thành bên bình xăng | 17.266 đ |
| 17512K1NV00 | DẪN HƯỚNG ỐNG XẢ NHIÊN LIỆU DƯ | 16.115 đ |
| 17521KY1300 | GIOĂNG BÌNH XĂNG | 21.870 đ |
| 17511K2ET00 | GIOĂNG CAO SU ĐỆM BÌNH XĂNG | 23.562 đ |
| 17518GGLJ00 | GIOĂNG ĐỆM KÍN BÌNH XĂNG | 8.052 đ |
| 17518GHB601 | GIOĂNG ĐỆM KÍN BÌNH XĂNG | 34.020 đ |
| 17518GHB603 | GIOĂNG ĐỆM KÍN BÌNH XĂNG | 5.832 đ |
| 17514K0RV00 | GIÁ BẮT ỐNG DẪN NHIÊN LIỆU | 23.021 đ |
| 17516MKCA00 | GIÁ ĐỠ BÌNH XĂNG PHÍA SAU | 105.893 đ |
| 17525K66V00 | GIỮ BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 8.173 đ |
| 17524KVGA30 | KHAY CAO SU CỔ BÌNH XĂNG | 19.568 đ |
| 17524K1FV00 | KHAY CHỨA XĂNG TRÀN | 32.229 đ |
| 17524K27V00 | KHAY CHỨA XĂNG TRÀN | 71.363 đ |
| 17524K2ZV00 | KHAY CHỨA XĂNG TRÀN | 42.588 đ |
| 17524K2ZV20 | KHAY CHỨA XĂNG TRÀN | 43.589 đ |
| 17524K66V00 | KHAY CHỨA XĂNG TRÀN | 36.833 đ |
| 17525K0G900 | KHAY CHỨA XĂNG TRÀN | 82.873 đ |
| 17525K2ET00 | KHAY CHỨA XĂNG TRÀN | 242.682 đ |
| 17525K35V00 | KHAY CHỨA XĂNG TRÀN | 33.380 đ |
| 17525K53D00 | KHAY TRÀN XĂNG | 134.669 đ |
| 17525K97T00 | KHAY TRÀN XĂNG | 39.135 đ |
| 17525KWN900 | KHAY TRÀN XĂNG | 94.383 đ |
| 17525KZVV30 | KHAY TRÀN XĂNG | 23.021 đ |
| 17525KVB901 | Khay chứa xăng | 20.719 đ |
| 17525KVG900 | Khay chứa xăng tràn | 27.625 đ |
| 17525KWN710 | Khay chứa xăng tràn | 47.192 đ |
| 17525K1ZJ10 | Khay tràn xăng | 39.135 đ |
| 17525KTZD00 | Khay tràn xăng | 145.028 đ |
| 17517MKCA00 | KẸP | 87.925 đ |
| 17511K0G900 | MIẾNG CHÈN GIA CỐ BÌNH XĂNG | 52.164 đ |
| 17513K1NV00 | PHIM BẢO VỆ BÌNH XĂNG A | 13.673 đ |
| 17514K1NV00 | PHIM BẢO VỆ BÌNH XĂNG B | 15.876 đ |
| 17518GHB602 | PHỚT CHẮN BỤI | 11.565 đ |
| 17510K35V00 | THÙNG XĂNG | 399.352 đ |
| 17510MKCA00 | THÙNG XĂNG | 16.289.910 đ |
| 17528402670 | Tem bình xăng phải | 606.690 đ |
| 17527402670 | Tem bình xăng trái | 606.690 đ |
| 17510KZY700 | Thùng xăng | 525.525 đ |
| 17515GBL760 | TẤM BÌNH XĂNG | 72.514 đ |
| 17527K45NL0 | TẤM BẢO VỆ BÌNH XĂNG | 81.648 đ |
| 17516K44V00 | TẤM BẢO VỆ BÌNH XĂNG CHÍNH | 40.824 đ |
| 17516K56V50 | TẤM BẢO VỆ BÌNH XĂNG CHÍNH | 20.412 đ |
| 17519K12V00 | TẤM BẢO VỆ BÌNH XĂNG CHÍNH | 11.394 đ |
| 17519K35V00 | TẤM BẢO VỆ BÌNH XĂNG CHÍNH | 188.244 đ |
| 17519K44V00 | TẤM BẢO VỆ BÌNH XĂNG CHÍNH | 10.255 đ |
| 17521MJED00 | TẤM BẢO VỆ BÌNH XĂNG CHÍNH | 57.834 đ |
| 17527K0AE10 | TẤM HÃM BÌNH XĂNG | 96.685 đ |
| 17527K45VM0 | TẤM HÃM BÌNH XĂNG | 547.881 đ |
| 17527K94T00 | TẤM HÃM BÌNH XĂNG | 73.665 đ |
| 17517K26900 | TẤM HÃM GIỮ BÌNH XĂNG BÊN TRÁI | 43.739 đ |
| 17526K87A00 | TẤM NẮP BÌNH XĂNG | 108.195 đ |
| 17517KPH305 | Tấm bắt bơm bình xăng | 387.891 đ |
| 17511KV3000 | ĐỆM BÌNH XĂNG | 75.967 đ |
| 17515MJED00 | ĐỆM BÌNH XĂNG | 164.595 đ |
| 17516MEED00 | ĐỆM BÌNH XĂNG | 63.306 đ |
| 17518MFND00 | ĐỆM BÌNH XĂNG | 43.739 đ |
| 17523MEM670 | ĐỆM BÌNH XĂNG | 23.021 đ |
| 17516KCZ000ZB | ĐỆM BÌNH XĂNG *NH1* | 31.078 đ |
| 17516HC4000 | ĐỆM BÌNH XĂNG CHẤT LIỆU TỔNG HỢP | 35.682 đ |
| 17516KTF640 | Đệm kín bình xăng | 132.678 đ |
| 17526K44V00 | ỐNG A XĂNG DƯ | 25.323 đ |
| 17527K44V00 | ỐNG B XĂNG DƯ | 10.445 đ |
| 17526K45N40 | ỐNG BÌNH XĂNG | 37.984 đ |
| 17526MFL003 | ỐNG DẪN NHIÊN LIỆU | 956.490 đ |
| 17526MKRD11 | ỐNG DẪN NHIÊN LIỆU | 1.208.561 đ |
| 17525K94T00 | ỐNG DẪN XĂNG | 79.420 đ |
| 17526MKSE01 | ỐNG DẪN XĂNG | 1.825.502 đ |
| 17526MKYD51 | ỐNG DẪN XĂNG | 749.308 đ |
| 17526K35V00 | ỐNG DẪN XĂNG THỪA | 116.253 đ |
| 17526K77V00 | ỐNG DẪN XĂNG THỪA | 33.380 đ |
| 17515K12900 | ỐNG NỐI 3 CHIỀU | 7.005 đ |
| 17515K66V00 | ỐNG NỐI 3 CHIỀU | 7.005 đ |
| 17511K0RV00 | ỐNG NỐI DẪN XĂNG | 69.061 đ |
| 17511K12930 | ỐNG NỐI DẪN XĂNG | 94.383 đ |
| 17525K12910 | ỐNG NỐI T | 21.546 đ |
| 17525K45N40 | ỐNG NỐI XĂNG | 56.400 đ |
| 17525KBN900 | ỐNG NỐI XĂNG | 4.736 đ |
| 17516K12900 | ỐNG THÔNG HƠI | 11.565 đ |
| 17526K94T00 | ỐNG THÔNG HƠI BÌNH XĂNG | 36.833 đ |
| 17526KVB900 | ỐNG TRÀN XĂNG | 41.437 đ |
| 17526K1WD00 | ỐNG XĂNG DƯ | 39.135 đ |
| 17526K12900 | ỐNG XĂNG THỪA | 67.910 đ |
| 17526K12V00 | ỐNG XĂNG THỪA | 52.947 đ |
| 17526KTF640 | ỐNG XĂNG THỪA | 260.129 đ |
| 17526KVGA30 | ỐNG XĂNG THỪA | 13.878 đ |
| 17526KWN711 | ỐNG XĂNG THỪA | 13.878 đ |
| 17526K59T10 | ỐNG XẢ CẶN BẦU LỌC KHÍ | 21.870 đ |
| 17526K44J00 | Ống A xăng dư | 24.172 đ |
| 17526KWN900 | Ống dẫn xăng thừa | 19.568 đ |
| 17526GFC900 | Ống xăng dư | 18.417 đ |
| 17526K01610 | Ống xăng thừa | 33.380 đ |
| 17526KWN710 | Ống xăng thừa | 18.417 đ |
| 17511K12900 | Ống đầu nối bình xăng | 235.638 đ |
| 17526KVG900 | ống xăng dư | 9.252 đ |
| 17526KVGV40 | ống xăng thừa | 18.417 đ |
Kinh doanh phụ tùng ở Linh Sơn bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Linh Sơn, Thái Nguyên và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Để nhập đúng và bán tốt tại Linh Sơn, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Linh Sơn, Thái Nguyên — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Linh Sơn, Thái Nguyên có phương án nhập tối ưu.
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Linh Sơn, Thái Nguyên, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Thái Nguyên theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Thái Nguyên và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Linh Sơn, Thái Nguyên tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.