Thứ năm, 16/07/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Long Phước cho hoạt động kinh doanh tại Long Phước, TP. Hồ Chí Minh? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Phường Long Phước là địa bàn đô thị của TP. Hồ Chí Minh, tập trung nhiều cửa hàng, gara nên nhu cầu nhập phụ tùng Honda theo lô khá lớn. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Long Phước chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Long Phước, TP. Hồ Chí Minh? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Kinh doanh phụ tùng ở Long Phước bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Long Phước, TP. Hồ Chí Minh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Long Phước, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Long Phước, TP. Hồ Chí Minh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 33707K04930 | BẠC ĐỆM GIÁ BẮT YÊN XE | 14.135 đ |
| 35180GAV701 | CÔNG TẮC CÒI | 211.786 đ |
| 35180GFM890 | CÔNG TẮC CÒI | 119.706 đ |
| 35180GFM971 | CÔNG TẮC CÒI | 73.797 đ |
| 35180K03N31 | CÔNG TẮC CÒI | 25.717 đ |
| 35180K20T21 | CÔNG TẮC CÒI | 37.260 đ |
| 35180K27V01 | CÔNG TẮC CÒI | 48.343 đ |
| 35180K47N01 | CÔNG TẮC CÒI | 40.648 đ |
| 35180K89V51 | CÔNG TẮC CÒI | 37.984 đ |
| 35180KCWJ40 | CÔNG TẮC CÒI | 85.811 đ |
| 35180KTM971 | CÔNG TẮC CÒI | 27.954 đ |
| 35180KVB851 | CÔNG TẮC CÒI | 32.426 đ |
| 35180KWW601 | CÔNG TẮC CÒI | 108.195 đ |
| 35180KWWA01 | CÔNG TẮC CÒI | 48.080 đ |
| 35180KYZ901 | CÔNG TẮC CÒI | 35.780 đ |
| 35190K44V01 | CÔNG TẮC KHÓA YÊN | 68.875 đ |
| 35190K44V02 | CÔNG TẮC KHÓA YÊN | 70.212 đ |
| 35190K29901 | CÔNG TẮC MỞ YÊN | 75.967 đ |
| 35190K46N02 | CÔNG TẮC MỞ YÊN | 67.910 đ |
| 35190K93T01 | CÔNG TẮC MỞ YÊN | 56.400 đ |
| 35193K0HJ01 | CÔNG TẮC MỞ YÊN | 124.310 đ |
| 35190K27V01 | CÔNG TẮC YÊN XE & BÌNH XĂNG | 90.327 đ |
| 35190K35V02 | CÔNG TẮC YÊN XE & BÌNH XĂNG | 67.910 đ |
| 35190KVG901 | CÔNG TẮC YÊN XE & BÌNH XĂNG | 155.387 đ |
| 35180KFL710 | Công tắc còi | 77.118 đ |
| 35180KFL711 | Công tắc còi | 161.142 đ |
| 35190K1AN01 | Công tắc mở yên | 65.608 đ |
| 35190K97B01 | Công tắc yên xe & bình xăng | 67.910 đ |
| 32601MKND10 | DÂY TIẾP MÁT ẮC QUY | 223.296 đ |
| 32601MKPT00 | DÂY TIẾP MÁT ẮC QUY | 398.250 đ |
| 32601MKSE00 | DÂY TIẾP MÁT ẮC QUY | 1.477.897 đ |
| 32601MLAA00 | DÂY TIẾP MÁT ẮC QUY | 341.850 đ |
| 32610K1WD00 | DÂY TIẾP MÁT ẮC QUY | 783.838 đ |
| 32610K53D00 | DÂY TIẾP MÁT ẮC QUY | 829.879 đ |
| 32610K1BT00 | Dây tiếp mát ắc quy | 803.405 đ |
| 35106MGZJ01 | DẪN HƯỚNG CẦU NỐI GIẢM XÓC | 94.383 đ |
| 35106MJEDB0 | DẪN HƯỚNG CẦU NỐI GIẢM XÓC | 75.967 đ |
| 35106MKND50 | DẪN HƯỚNG CẦU NỐI GIẢM XÓC | 74.816 đ |
| 35106MKPJ00 | DẪN HƯỚNG CẦU NỐI GIẢM XÓC | 96.685 đ |
| 35106MKPJ80 | DẪN HƯỚNG CẦU NỐI GIẢM XÓC | 126.612 đ |
| 35190KZR601 | KHÓA MỞ YÊN | 155.387 đ |
| 32611K04930 | KẸP TIẾP MÁT ẮC QUY | 28.776 đ |
| 32611KTW900 | KẸP TIẾP MÁT ẮC QUY | 35.170 đ |
| 32611K1BT20 | Kẹp tiếp mát ắc quy | 31.078 đ |
| 33407MJ1D10 | NẮP ĐÈN XI NHAN CÒI HÚ | 1.454.877 đ |
| 35100K36N11 | Ắc quy | 597.375 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 11395MW3601 | (G2) GIOĂNG NẮP LỐC MÁY | 147.330 đ |
| 11395KBG772 | (G2) GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 253.223 đ |
| 11396MY9010 | (G2) GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 326.887 đ |
| 11394KBG772 | (G2) Gioăng thân máy trái | 178.407 đ |
| 12100KBG671 | (G2) XY LANH | 13.288.411 đ |
| 12100KC2681 | (G2) XY LANH | 8.586.535 đ |
| 11611MKRD10 | CHỐT NHÔM CÂN BẰNG | 154.236 đ |
| 12171KVB950 | Cao su chắn bụi | 17.266 đ |
| 12171KVG900 | Cao su chắn bụi | 21.870 đ |
| 12010K01902 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 1.154.464 đ |
| 12010K02902 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 1.137.198 đ |
| 12010K29910 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 786.140 đ |
| 12010K29V80 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 629.603 đ |
| 12010K33T50 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 4.411.822 đ |
| 12010K36T00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 1.609.112 đ |
| 12010K56N00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 4.671.029 đ |
| 12010K66V00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 770.026 đ |
| 12010K77V00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 620.395 đ |
| 12010KWN900 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 2.521.863 đ |
| 12010KZR603 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 826.491 đ |
| 12010MJEDB0 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 14.259.863 đ |
| 12010MJWDB0 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 10.784.964 đ |
| 12010MJWDK0 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 11.324.788 đ |
| 12010MKFD40 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 33.390.801 đ |
| 12010MKGA30 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 10.757.340 đ |
| 12010MKGA31 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 10.757.340 đ |
| 12010MKGD50 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 11.984.317 đ |
| 12010MKJD00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 32.090.159 đ |
| 12010MKJE50 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 32.090.159 đ |
| 12010MKND10 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 15.484.538 đ |
| 12010MKPD00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 10.911.575 đ |
| 12010MKPD80 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 11.827.779 đ |
| 12010MKPDA0 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 9.026.221 đ |
| 12010MKPDL0 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 9.784.737 đ |
| 12010MKRD10 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 28.181.329 đ |
| 12010MKSE00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 42.278.900 đ |
| 12010MKYD10 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 12.811.893 đ |
| 12010MLAA00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 26.833.497 đ |
| 12010MLBD00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 15.199.088 đ |
| 12010MKCA00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT PHẢI | 57.160.308 đ |
| 12010MKCW40 | CỤM ĐẦU QUY LÁT PHẢI | 57.441.155 đ |
| 12020MKCA00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT TRÁI | 57.160.308 đ |
| 12020MKCW40 | CỤM ĐẦU QUY LÁT TRÁI | 57.441.155 đ |
| 12100K0RV00 | CỤM ĐẦU XY LANH | 920.156 đ |
| 12100K0SV00 | CỤM ĐẦU XY LANH | 966.887 đ |
| 12010KZY702 | Cụm đầu quy lát | 661.831 đ |
| 11691MY9010 | GIOANG NẮP MÁY TRÁI | 74.816 đ |
| 12191KBG771 | GIOĂNG | 125.461 đ |
| 12191GF6004 | GIOĂNG CHÂN XY LANH | 35.002 đ |
| 12191K0JN01 | GIOĂNG CHÂN XY LANH | 42.906 đ |
| 12191K44V80 | GIOĂNG CHÂN XY LANH | 22.363 đ |
| 12191KFL852 | GIOĂNG CHÂN XY LANH | 17.715 đ |
| 12191KGF912 | GIOĂNG CHÂN XY LANH | 83.860 đ |
| 12191KVB901 | GIOĂNG CHÂN XY LANH | 24.599 đ |
| 12191KWB920 | GIOĂNG CHÂN XY LANH | 17.890 đ |
| 12191GGC900 | GIOĂNG CHÂN XYLANH | 23.481 đ |
| 12191K2CV01 | GIOĂNG CHÂN XYLANH | 101.618 đ |
| 12191K73T60 | GIOĂNG CHÂN XYLANH | 16.115 đ |
| 12191KPH901 | GIOĂNG CHÂN XYLANH | 19.009 đ |
| 11395MJPG51 | GIOĂNG CÁC TE DẦU | 222.145 đ |
| 11395MLBD01 | GIOĂNG CÁC TE DẦU | 117.404 đ |
| 11522MKFD40 | GIOĂNG KẸP CẢM BIẾN GÓC | 105.893 đ |
| 11395KWZ900 | GIOĂNG NẮP HỘP LY HỢP | 46.293 đ |
| 11395GC1E61 | GIOĂNG NẮP MÁY BÊN TRÁI | 120.813 đ |
| 11395GGC900 | GIOĂNG NẮP MÁY BÊN TRÁI | 63.734 đ |
| 11395K12900 | GIOĂNG NẮP MÁY BÊN TRÁI | 44.725 đ |
| 11395K2CV02 | GIOĂNG NẮP MÁY BÊN TRÁI | 50.809 đ |
| 11395K44V00 | GIOĂNG NẮP MÁY BÊN TRÁI | 61.497 đ |
| 11395K44V80 | GIOĂNG NẮP MÁY BÊN TRÁI | 59.261 đ |
| 11395KVB901 | GIOĂNG NẮP MÁY BÊN TRÁI | 65.970 đ |
| 11395KVY901 | GIOĂNG NẮP MÁY BÊN TRÁI | 64.216 đ |
| 11394KFL852 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 34.323 đ |
| 11394KGF912 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 186.464 đ |
| 11394KPH901 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 37.644 đ |
| 11394KTW902 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 291.206 đ |
| 11394KWB920 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 32.108 đ |
| 11394KWZ900 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 39.519 đ |
| 11394KYZ900 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 34.323 đ |
| 11394MJPG51 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 194.521 đ |
| 11395GB4780 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 22.363 đ |
| 11395GBJ731 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 21.245 đ |
| 11395K01900 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 77.907 đ |
| 11395K0RV01 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 70.004 đ |
| 11395K0Z900 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 59.853 đ |
| 11395K1BT00 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 130.065 đ |
| 11395K1FV01 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 53.068 đ |
| 11395K1MT02 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 24.172 đ |
| 11395K1NV01 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 50.809 đ |
| 11395K1ZJ11 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 51.938 đ |
| 11395K2CV01 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 71.363 đ |
| 11395K56V50 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 43.607 đ |
| 11395K58TC0 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 18.066 đ |
| 11395K73T60 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 19.195 đ |
| 11395K97T01 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 62.155 đ |
| 11395K97T02 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 62.155 đ |
| 11395KBG773 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 257.827 đ |
| 11395KGF910 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 570.901 đ |
| 11395KPH901 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 17.715 đ |
| 11395KTW900 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 291.206 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 11395KWB920 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 21.037 đ |
| 11395KWN900 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 118.555 đ |
| 11395KZR600 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 57.573 đ |
| 11396KWZ900 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 22.582 đ |
| 11398MJPG81 | GIOĂNG NẮP VAN ĐIỆN TỪ | 55.249 đ |
| 11398MKSE51 | GIOĂNG NẮP VAN ĐIỆN TỪ | 55.249 đ |
| 11394MLBD01 | GIOĂNG THÂN MÁY PHẢI | 275.092 đ |
| 12191K0RV01 | GIOĂNG XI LANH | 20.324 đ |
| 12191K0Z900 | GIOĂNG XY LANH | 10.409 đ |
| 12191K1BT01 | GIOĂNG XY LANH | 54.098 đ |
| 12191K1MT02 | GIOĂNG XY LANH | 39.135 đ |
| 12191K1NV01 | GIOĂNG XY LANH | 15.035 đ |
| 12191K1ZJ11 | GIOĂNG XY LANH | 21.453 đ |
| 12191K44V00 | GIOĂNG XY LANH | 22.363 đ |
| 12191K53D01 | GIOĂNG XY LANH | 124.310 đ |
| 12191K56N01 | GIOĂNG XY LANH | 177.267 đ |
| 12191K58TC0 | GIOĂNG XY LANH | 15.035 đ |
| 12191K97T01 | GIOĂNG XY LANH | 16.115 đ |
| 12191KWN900 | GIOĂNG XYLANH | 24.840 đ |
| 11415MKRD11 | GIOĂNG ỐP BÁNH RĂNG KHỞI ĐỘNG | 97.836 đ |
| 11397MJPG81 | GIOĂNG ỐP BÁNH RĂNG ĐỀ BỊ ĐỘNG | 102.440 đ |
| 11525MKCA01 | GIOĂNG ỐP BÁNH RĂNG ĐỀ BỊ ĐỘNG | 85.175 đ |
| 11512MKCA01 | GIOĂNG ỐP ĐỘNG CƠ TRƯỚC | 172.652 đ |
| 12191GFM901 | GIĂNG CHÂN XYLANH | 23.481 đ |
| 11395GGZJ00 | Gioăng nắp máy bên trái | 17.266 đ |
| 11394KCW000 | Gioăng nắp máy phải | 192.219 đ |
| 11395KVMC20 | Gioăng nắp máy phải | 18.417 đ |
| 11395KYJ900 | Gioăng nắp máy trái | 85.175 đ |
| 12191GGZJ00 | Gioăng xy lanh | 11.565 đ |
| 12191KCW000 | Gioăng xy lanh | 72.514 đ |
| 12172KVG900 | Giá bắt | 19.568 đ |
| 12191GFM902 | Giăng chân xylanh | 19.568 đ |
| 11410K0RV00 | HỘP XÍCH DẪN ĐỘNG TRỤC CAM | 27.625 đ |
| 11410K1NV00 | HỘP XÍCH DẪN ĐỘNG TRỤC CAM | 24.172 đ |
| 11521MKFD40 | KẸP CẢM BIẾN GÓC | 526.374 đ |
| 12162GFM970 | KẸP ỐNG KHÍ ĐIỆN TỪ | 14.138 đ |
| 12160KVB900 | Kẹp dây ga | 71.512 đ |
| 12160KVB950 | Kẹp dây ga | 66.759 đ |
| 12161GGE900 | Kẹp dây ga | 13.878 đ |
| 12162KVGA30 | Kẹp dây ga | 13.878 đ |
| 12162KVGV40 | Kẹp dây ga | 16.115 đ |
| 11412K0RV00 | NẮP CHE HỘP XÍCH | 9.252 đ |
| 11412K1NV00 | NẮP CHE HỘP XÍCH | 8.173 đ |
| 11530K0Z900 | NẮP CHẮN DẦU | 19.568 đ |
| 11631MCE000 | NẮP MÁY TRÁI | 1.617.084 đ |
| 11411K0JN00 | TẤM BẢO VỆ ĐỘNG CƠ | 18.417 đ |
| 11411K2TV00 | TẤM ĐỠ ĐỘNG CƠ | 44.890 đ |
| 12180KPH700 | Tấm bảo vệ cảm biến nhiệt độ d | 78.269 đ |
| 12100K03H10 | XY LANH | 595.265 đ |
| 12100K0FT00 | XY LANH | 1.537.750 đ |
| 12100K0GT20 | XY LANH | 2.000.456 đ |
| 12100K0Z900 | XY LANH | 6.515.868 đ |
| 12100K1BT00 | XY LANH | 1.401.931 đ |
| 12100K1YJ50 | XY LANH | 932.319 đ |
| 12100K1ZJ50 | XY LANH | 946.860 đ |
| 12100K26900 | XY LANH | 1.172.880 đ |
| 12100K26G00 | XY LANH | 1.819.747 đ |
| 12100K2CV00 | XY LANH | 545.196 đ |
| 12100K2PM00 | XY LANH | 1.149.859 đ |
| 12100K33D00 | XY LANH | 1.446.820 đ |
| 12100K36T00 | XY LANH | 1.160.219 đ |
| 12100K44V00 | XY LANH | 614.179 đ |
| 12100K56N00 | XY LANH | 1.091.503 đ |
| 12100KCWJ10 | XY LANH | 4.927.474 đ |
| 12100KGF910 | XY LANH | 5.468.449 đ |
| 12100KGG910 | XY LANH | 5.692.896 đ |
| 12100KPH970 | XY LANH | 2.036.137 đ |
| 12100KTM970 | XY LANH | 704.304 đ |
| 12100KTW901 | XY LANH | 3.205.563 đ |
| 12100KVBT00 | XY LANH | 685.389 đ |
| 12100KWB600 | XY LANH | 1.475.595 đ |
| 12100KWB920 | XY LANH | 384.975 đ |
| 12100KZR600 | XY LANH | 718.768 đ |
| 12100KZY701 | XY LANH | 803.329 đ |
| 12100MGP000 | XY LANH | 27.722.076 đ |
| 12100MKRD10 | XY LANH | 23.396.581 đ |
| 12100MLBD00 | XY LANH | 15.916.167 đ |
| 12101GN5910 | XY LANH | 1.840.411 đ |
| 12100GGE900 | XYLANH | 664.248 đ |
| 12100KFL850 | XYLANH | 1.631.135 đ |
| 12100KFM900 | XYLANH | 524.055 đ |
| 12100KVB900 | XYLANH | 794.428 đ |
| 12100KVL930 | XYLANH | 1.215.007 đ |
| 12100KWN900 | XYLANH | 1.659.757 đ |
| 12100KYZ710 | XYLANH | 551.871 đ |
| 12100KYZ900 | XYLANH | 620.855 đ |
| 12100KZL930 | XYLANH | 674.262 đ |
| 12100GCCC50 | Xy lanh | 1.601.094 đ |
| 12100GGZJ00 | Xy lanh | 402.777 đ |
| 12100K2AJ00 | Xy lanh | 1.436.461 đ |
| 12100K40A00 | Xylanh | 910.449 đ |
| 11530MKRD10 | ỐNG THỞ DẦU BẰNG THÉP | 206.330 đ |
| 11410MKRD10 | ỐP BÁNH RĂNG KHỞI ĐỘNG | 1.210.863 đ |
| 11520MJPG50 | ỐP BÁNH RĂNG ĐỀ BỊ ĐỘNG | 1.206.259 đ |
| 11520MJPG80 | ỐP BÁNH RĂNG ĐỀ BỊ ĐỘNG | 1.654.002 đ |
| 11520MKCA00 | ỐP BÁNH RĂNG ĐỀ BỊ ĐỘNG | 995.624 đ |
| 11520MLAA50 | ỐP BÁNH RĂNG ĐỀ BỊ ĐỘNG | 1.822.049 đ |
| 11530MJPG80 | ỐP MÔ TƠ KIỂM SOÁT TỈ LỆ | 463.858 đ |
| 11500MKCA00 | ỐP ĐỘNG CƠ TRƯỚC | 3.011.043 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Long Phước, TP. Hồ Chí Minh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Long Phước, TP. Hồ Chí Minh có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Long Phước, TP. Hồ Chí Minh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở TP. Hồ Chí Minh thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận TP. Hồ Chí Minh:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Long Phước, TP. Hồ Chí Minh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.