Thứ năm, 16/07/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Lục Yên cho hoạt động kinh doanh tại Lục Yên, Lào Cai? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Lục Yên vùng đất đá quý và nông – lâm nghiệp (Yên Bái cũ). Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Lục Yên chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Lục Yên, Lào Cai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Kinh doanh phụ tùng ở Lục Yên bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Lục Yên, Lào Cai và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Lục Yên, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Lục Yên, Lào Cai:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 43251KSVJ01 | (G2) ĐĨA PHANH SAU | 6.018.632 đ |
| 44313GM9710 | BẠC B MÁ PHANH TRƯỚC | 83.236 đ |
| 44620KVB950 | BẠC CÁCH VÒNG BI | 11.780 đ |
| 43215MCT006 | CHỐT TREO MÁ PHANH | 91.442 đ |
| 43215MKCA01 | CHỐT TREO MÁ PHANH | 98.476 đ |
| 44711GGE901 | LỐP (90/90-12 44J) (CST) | 357.965 đ |
| 44711K0RCS0 | LỐP TRƯỚC (100/80-16M/C 50P) (CST) | 687.153 đ |
| 44711K0FT03 | LỐP TRƯỚC (120/80-12 65J) (VEE) | 1.975.134 đ |
| 44711GBGB20 | LỐP TRƯỚC (2.25-17 4PR 33L) (IRC) | 187.615 đ |
| 44711GBGB20IMP | LỐP TRƯỚC (2.25-17 4PR) (IRC) | 204.880 đ |
| 44711K0G903 | LỐP TRƯỚC (70/90-17 M/C 38P) (IRC) | 957.641 đ |
| 44711K1FV01 | LỐP TRƯỚC (90/80-14M/C 43P) (VEE) | 398.250 đ |
| 44711GGEYK0 | LỐP TRƯỚC (90/90-12 44J) (YOKO) | 331.491 đ |
| 44711GCCE50 | Lốp trước (90/90-12 44J) (CST) | 1.202.806 đ |
| 43250MKCA01 | ĐĨA PHANH SAU | 16.481.313 đ |
| 43251K01900 | ĐĨA PHANH SAU | 487.503 đ |
| 43251K0RAG1 | ĐĨA PHANH SAU | 472.753 đ |
| 43251K0RV11 | ĐĨA PHANH SAU | 439.299 đ |
| 43251K0Z901 | ĐĨA PHANH SAU | 1.163.672 đ |
| 43251K15601 | ĐĨA PHANH SAU | 587.016 đ |
| 43251K1WD01 | ĐĨA PHANH SAU | 799.952 đ |
| 43251K1ZJ11 | ĐĨA PHANH SAU | 430.478 đ |
| 43251K26900 | ĐĨA PHANH SAU | 506.445 đ |
| 43251K2PV61 | ĐĨA PHANH SAU | 241.499 đ |
| 43251K40F01 | ĐĨA PHANH SAU | 1.831.257 đ |
| 43251K53DB1 | ĐĨA PHANH SAU | 1.868.090 đ |
| 43251K56V01 | ĐĨA PHANH SAU | 300.149 đ |
| 43251K87A00 | ĐĨA PHANH SAU | 2.453.954 đ |
| 43251K94T01 | ĐĨA PHANH SAU | 795.348 đ |
| 43251KTF891 | ĐĨA PHANH SAU | 2.043.043 đ |
| 43251MCE005 | ĐĨA PHANH SAU | 2.710.629 đ |
| 43251MGZJ02 | ĐĨA PHANH SAU | 756.214 đ |
| 43251MJPG51 | ĐĨA PHANH SAU | 5.132.354 đ |
| 43251MKFD41 | ĐĨA PHANH SAU | 3.981.344 đ |
| 43251MKJD00 | ĐĨA PHANH SAU | 4.318.590 đ |
| 43251MKPDN1 | ĐĨA PHANH SAU | 728.590 đ |
| 43251MKPJ81 | ĐĨA PHANH SAU | 728.590 đ |
| 43251MKRD11 | ĐĨA PHANH SAU | 3.359.799 đ |
| 43251MKSE21 | ĐĨA PHANH SAU | 4.522.319 đ |
| 43251MKYD51 | ĐĨA PHANH SAU | 2.405.611 đ |
| 43251MLAA01 | ĐĨA PHANH SAU | 6.122.223 đ |
| 43251MS6900 | ĐĨA PHANH SAU | 3.824.807 đ |
| 43351KTMN31 | ĐĨA PHANH SAU | 2.599.988 đ |
| 43351KTMN32 | ĐĨA PHANH SAU | 642.045 đ |
| 43251K56V51 | Đĩa phanh sau | 258.749 đ |
| 44620K94T00 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 46.893 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 64210K64N00ZC | (G2) BỘ ỐP TRUNG TÂM PHẢI A | 6.263.082 đ |
| 64210MKJD00 | BIỂU TƯỢNG SẢN PHẨM PHẢI | 658.854 đ |
| 64221KTL750 | BÁT BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 82.424 đ |
| 64221KRSW00 | Bát bắt mặt nạ trước | 50.645 đ |
| 64221KVR600 | Bát bắt mặt nạ trước | 79.420 đ |
| 64224K1AN00 | BẠC ĐỆM 8MM | 9.284 đ |
| 64224K2SN00 | BẠC ĐỆM GIÁ ĐẦU XE | 9.116 đ |
| 64245K0HJ00 | BẠC ĐỆM HÃM CHỐT | 96.131 đ |
| 64240K45A50ZA | BỘ ỐP DƯỚI TRƯỚC *NH1* | 654.318 đ |
| 64240K45A50ZB | BỘ ỐP DƯỚI TRƯỚC *NH1* | 667.926 đ |
| 64240K45NZ0ZB | BỘ ỐP DƯỚI TRƯỚC *NH436M* | 667.926 đ |
| 64210MLAA00 | BỘ ỐP LỌC KHÍ TRƯỚC PHẢI | 124.740 đ |
| 64220MLAA00 | BỘ ỐP LỌC KHÍ TRƯỚC TRÁI | 142.726 đ |
| 64250K1FV10ZA | BỘ ỐP SÀN BÊN PHẢI *NH1* | 96.779 đ |
| 64210MKND10ZA | BỘ ỐP TRUNG TÂM PHẢI A *NH436* | 2.146.662 đ |
| 64210MKYD20ZB | BỘ ỐP TRUNG TÂM PHẢI A *NH436* | 1.991.304 đ |
| 64210MKYD10ZB | BỘ ỐP TRUNG TÂM PHẢI A *NH436M* | 2.111.508 đ |
| 64210MKYDL0ZA | BỘ ỐP TRUNG TÂM PHẢI A *NH436M* | 2.111.508 đ |
| 64210MKND30ZA | BỘ ỐP TRUNG TÂM PHẢI A *R380* | 2.189.754 đ |
| 64210MKYD30ZB | BỘ ỐP TRUNG TÂM PHẢI A *R380* | 1.759.968 đ |
| 64210MKYDM0ZA | BỘ ỐP TRUNG TÂM PHẢI A *R380* | 1.991.304 đ |
| 64230MKYD10ZA | BỘ ỐP TRUNG TÂM PHẢI B *NH146* | 546.588 đ |
| 64230MKYD00ZA | BỘ ỐP TRUNG TÂM PHẢI B *R380* | 514.836 đ |
| 64230MKYDL0ZA | BỘ ỐP TRUNG TÂM PHẢI B *TYPE1* | 514.836 đ |
| 64220MKND10ZA | BỘ ỐP TRUNG TÂM TRÁI A *NH436* | 2.146.662 đ |
| 64220MKYD20ZB | BỘ ỐP TRUNG TÂM TRÁI A *NH436* | 1.991.304 đ |
| 64220MKYD10ZB | BỘ ỐP TRUNG TÂM TRÁI A *NH436M* | 2.111.508 đ |
| 64220MKYDL0ZA | BỘ ỐP TRUNG TÂM TRÁI A *NH436M* | 2.111.508 đ |
| 64220MKND30ZA | BỘ ỐP TRUNG TÂM TRÁI A *R380* | 2.189.754 đ |
| 64220MKYD30ZB | BỘ ỐP TRUNG TÂM TRÁI A *R380* | 1.759.968 đ |
| 64220MKYDM0ZA | BỘ ỐP TRUNG TÂM TRÁI A *R380* | 1.991.304 đ |
| 64240MKYD10ZA | BỘ ỐP TRUNG TÂM TRÁI B *NH146* | 557.928 đ |
| 64240MKND10ZA | BỘ ỐP TRUNG TÂM TRÁI B *NH436* | 556.794 đ |
| 64240MKYD00ZA | BỘ ỐP TRUNG TÂM TRÁI B *R380* | 514.836 đ |
| 64240MKYDL0ZA | BỘ ỐP TRUNG TÂM TRÁI B *TYPE1* | 514.836 đ |
| 64240K45NZ0ZA | BỘ ỐP TRƯỚC DƯỚI *R258* | 678.132 đ |
| 64230MKPDN0ZB | BỘ ỐP TRƯỚC TRÊN *NH436* | 1.203.174 đ |
| 64230MKPDN0ZC | BỘ ỐP TRƯỚC TRÊN *R380* | 1.179.360 đ |
| 64250K73V00ZB | BỘ ỐP YẾM TRÁI *NHA62M* | 340.395 đ |
| 64250K73V00ZF | BỘ ỐP YẾM TRÁI *NHB25E* | 340.395 đ |
| 64250K73V00ZD | BỘ ỐP YẾM TRÁI *NHB25K* | 340.395 đ |
| 64250K73V00ZA | BỘ ỐP YẾM TRÁI *PB389* | 340.395 đ |
| 64250K73V00ZC | BỘ ỐP YẾM TRÁI *R340C* | 340.395 đ |
| 64250K73V00ZE | BỘ ỐP YẾM TRÁI *YR303M* | 340.395 đ |
| 64216GJ2730 | CAO SU ĐỆM MẶT NẠ TRƯỚC | 5.838 đ |
| 64236K0HJ00 | CHỐT TRỤC GIÁ GIỮ | 8.173 đ |
| 64241MKPJ80 | CHỤP ỐNG CUỐI | 18.417 đ |
| 64234MBL610 | Cao su giữa ca pô | 16.115 đ |
| 64206KVL940 | Chốt ốp trên đèn | 13.878 đ |
| 64241MJEDF0ZC | CÁNH YẾM A TRƯỚC PHẢI *NH436M* | 760.914 đ |
| 64241MJEDF0ZD | CÁNH YẾM A TRƯỚC PHẢI *NHA96P* | 760.914 đ |
| 64241MJEDF0ZJ | CÁNH YẾM A TRƯỚC PHẢI *R381C* | 760.914 đ |
| 64213MJED00 | CÁNH YẾM PHẢI | 19.568 đ |
| 64230MJED00 | CÁNH YẾM PHẢI B | 289.170 đ |
| 64230MKND10ZA | CÁNH YẾM PHẢI B *NH436* | 556.794 đ |
| 64223MJED00 | CÁNH YẾM TRÁI | 17.266 đ |
| 64225MJEDB0ZC | CÁNH YẾM TRÁI A *NH436M* | 1.975.428 đ |
| 64225MJEDK0ZA | CÁNH YẾM TRÁI A *R380* | 1.975.428 đ |
| 64240MJED00 | CÁNH YẾM TRÁI B | 300.510 đ |
| 64233K0HJ00 | CỤM CHỐT GIÁ GIỮ BÊN PHẢI | 710.174 đ |
| 64234K0HJ00 | CỤM CHỐT GIÁ GIỮ BÊN TRÁI | 710.174 đ |
| 64250K0HJ00 | CỤM GIÁ BÌNH ĐIỆN | 4.175.865 đ |
| 64229K0HJ00 | CỤM GIÁ GIỮ HỘP ĐẦU NỐI | 508.747 đ |
| 64220K0HJ00 | CỤM TẤM KHÓA | 993.322 đ |
| 64217MKYD50 | DẪN HƯỚNG GIÁ ĐỠ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 103.591 đ |
| 64216MKND50 | DẪN HƯỚNG PHẢI GIÁ ĐỠ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 87.477 đ |
| 64217MKND50 | DẪN HƯỚNG TRÁI GIÁ ĐỠ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 131.216 đ |
| 64221KFL890 | Dẫn hướng dây cáp cổ xe | 82.063 đ |
| 64221K73V40 | GIÁ BẮT HỘP LỌC GIÓ | 105.893 đ |
| 64221K73V80 | GIÁ BẮT HỘP LỌC GIÓ | 95.534 đ |
| 64221KYZ900 | GIÁ BẮT HỘP LỌC GIÓ | 105.893 đ |
| 64221K07900 | GIÁ BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 94.383 đ |
| 64221K89H10 | GIÁ BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 42.588 đ |
| 64221K89M10 | GIÁ BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 93.232 đ |
| 64221K89V00 | GIÁ BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 36.899 đ |
| 64221KPH950 | GIÁ BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 136.971 đ |
| 64221KRSV50 | GIÁ BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 66.617 đ |
| 64221KTL640 | GIÁ BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 98.231 đ |
| 64221KTL680 | GIÁ BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 46.293 đ |
| 64221KTL740 | GIÁ BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 74.816 đ |
| 64221KWWA80 | GIÁ BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 72.514 đ |
| 64221KWWE20 | GIÁ BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 62.100 đ |
| 64221KWZ840 | GIÁ BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 86.326 đ |
| 64221KYL840 | GIÁ BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 115.101 đ |
| 64221KYL870 | GIÁ BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 115.101 đ |
| 64223K1NV00 | GIÁ BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 55.326 đ |
| 64223K2SN00 | GIÁ BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 52.947 đ |
| 64223K2VN40 | GIÁ BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 281.998 đ |
| 64220K03N30 | GIÁ BẮT ỐP TRƯỚC | 27.099 đ |
| 64220K90VC0 | GIÁ BẮT ỐP TRƯỚC A | 27.099 đ |
| 64230K90VC0 | GIÁ BẮT ỐP TRƯỚC B | 25.717 đ |
| 64230K90VM0 | GIÁ BẮT ỐP TRƯỚC B | 27.625 đ |
| 64221K57V00 | GIÁ BẮT ỐP TRƯỚC TRÊN | 39.690 đ |
| 64221K57V10 | GIÁ BẮT ỐP TRƯỚC TRÊN | 35.597 đ |
| 64225K0HJ00 | GIÁ BỘ SẠC | 1.988.946 đ |
| 64231K0HJ00 | GIÁ GIỮ BÌNH ĐIỆN BÊN PHẢI | 389.042 đ |
| 64232K0HJ00 | GIÁ GIỮ BÌNH ĐIỆN BÊN TRÁI | 389.042 đ |
| 64242K0HJ00 | GIÁ GIỮ CHỐT | 620.395 đ |
| 64228K0HJ00 | GIÁ GIỮ HỘP DÂY | 369.475 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 64224MJWJ80 | GIÁ TẤM CHẮN ĐỒNG HỒ BÊN PHẢI | 96.685 đ |
| 64224MLCD00 | GIÁ TẤM CHẮN ĐỒNG HỒ BÊN PHẢI | 300.414 đ |
| 64234MJWJ80 | GIÁ TẤM CHẮN ĐỒNG HỒ BÊN TRÁI | 96.685 đ |
| 64234MLCD00 | GIÁ TẤM CHẮN ĐỒNG HỒ BÊN TRÁI | 300.414 đ |
| 64216MKYD50 | GIÁ ĐỠ KẸP DÂY ĐIỆN | 126.612 đ |
| 64220MJWJ40 | GIÁ ĐỠ ĐÈN PHA | 633.056 đ |
| 64220MKPDP0 | GIÁ ĐỠ ĐÈN PHA | 619.244 đ |
| 64220MKPJ40 | GIÁ ĐỠ ĐÈN PHA | 643.415 đ |
| 64210MJWJ40 | GIÁ ĐỠ ĐÈN PHA B | 134.669 đ |
| 64210MKPDP0 | GIÁ ĐỠ ĐÈN PHA B | 196.823 đ |
| 64210MKPJ40 | GIÁ ĐỠ ĐÈN PHA B | 204.880 đ |
| 64220MJEDF0 | GIÁ ĐỠ ĐÈN PHA DƯỚI | 839.087 đ |
| 64210MJEDF0 | GIÁ ĐỠ ĐÈN PHA TRÊN | 290.055 đ |
| 64221MJWJ80 | GIÁ ĐỠ ỐP CA PÔ TRƯỚC TRÊN | 1.183.239 đ |
| 64221MKPDN0 | GIÁ ĐỠ ỐP CA PÔ TRƯỚC TRÊN | 721.684 đ |
| 64221MKPJ00 | GIÁ ĐỠ ỐP CA PÔ TRƯỚC TRÊN | 748.157 đ |
| 64221MKPJ80 | GIÁ ĐỠ ỐP CA PÔ TRƯỚC TRÊN | 1.210.863 đ |
| 64221K87A00ZA | GIỮ ĐÈN PHA *NHA40M* | 1.132.594 đ |
| 64221K87A30 | GIỮ ĐÈN PHA *NHA40M* | 917.355 đ |
| 64221KEV900 | Giá bắt mặt nạ trước | 80.166 đ |
| 64221KTM970 | Giá bắt mặt nạ trước | 66.759 đ |
| 64221KVL900 | Giá bắt mặt nạ trước | 66.759 đ |
| 64221KWWA00 | Giá bắt mặt nạ trước | 68.875 đ |
| 64221KWWB20 | Giá bắt mặt nạ trước | 59.842 đ |
| 64213MJNA01 | KẸP | 25.323 đ |
| 64239K0HJ00 | LÒ XO BI THÉP | 14.964 đ |
| 64237K0HJ00 | LÒ XO GIÁ GIỮ | 9.252 đ |
| 64246K0HJ00 | LÒ XO GIÁ GIỮ CHỐT | 9.252 đ |
| 64232KCJ650 | LÓT ĐÈN HẬU | 6.902 đ |
| 64232MJED00 | MIẾNG DÁN CÁNH YẾM PHẢI B | 17.266 đ |
| 64242MJED00 | MIẾNG DÁN CÁNH YẾM TRÁI B | 17.266 đ |
| 64215MGH640 | PHIM BẢO VỆ | 42.588 đ |
| 64215MJCA00 | PHIM BẢO VỆ | 16.115 đ |
| 64229MCSG00 | TEM | 15.876 đ |
| 64224KYL840 | Tai bắt đèn xi nhan phải | 10.602 đ |
| 64229KYL840 | Tai bắt đèn xi nhan trái | 11.780 đ |
| 64231MJEDF0 | TẤM CHẮN ĐỒNG HỒ | 198.450 đ |
| 64231MKND50 | TẤM CHẮN ĐỒNG HỒ | 618.030 đ |
| 64241K0HJ00 | TẤM NỐI | 48.343 đ |
| 64221MKSE20 | TẤM ỐP TRƯỚC | 5.001.139 đ |
| 64230MGZJ80 | TẤM ỐP YẾM PHẢI TRONG | 80.514 đ |
| 64230MKPJ80 | TẤM ỐP YẾM PHẢI TRONG | 167.832 đ |
| 64230MKPJ01ZB | TẤM ỐP YẾM PHẢI TRONG *NH303* | 995.652 đ |
| 64230MKPJ01ZA | TẤM ỐP YẾM PHẢI TRONG *NHA96P* | 1.236.060 đ |
| 64230MKPJ01ZC | TẤM ỐP YẾM PHẢI TRONG *R380* | 995.652 đ |
| 64240MGZJ80 | TẤM ỐP YẾM TRÁI TRONG | 80.514 đ |
| 64240MKPJ80 | TẤM ỐP YẾM TRÁI TRONG | 166.698 đ |
| 64206MJ0000 | ĐAI ỐC 4MM | 14.135 đ |
| 64243MEW920 | ỐC VÍT KHÓA KÉP 20X20 | 15.241 đ |
| 64243MJG670 | ỐC VÍT KHÓA KÉP 20X20 | 26.474 đ |
| 64245MKPJ80 | ỐNG ỐP TRƯỚC TRÊN | 582.876 đ |
| 64230MKFD40 | ỐP BẦU LỌC KHÍ PHẢI | 246.317 đ |
| 64215MJWJ40ZQ | ỐP CA PÔ TRƯỚC *B189C* | 1.591.002 đ |
| 64215MKPJ40ZH | ỐP CA PÔ TRƯỚC *B189C* | 1.420.902 đ |
| 64215MKPJ40ZK | ỐP CA PÔ TRƯỚC *NH303* | 1.505.952 đ |
| 64215MKPJ40ZB | ỐP CA PÔ TRƯỚC *NH436* | 1.579.662 đ |
| 64215MJWJ40ZA | ỐP CA PÔ TRƯỚC *NH436M* | 1.591.002 đ |
| 64215MKPJ40ZA | ỐP CA PÔ TRƯỚC *R380* | 1.579.662 đ |
| 64215MJWJ40ZP | ỐP CA PÔ TRƯỚC *R381C* | 1.591.002 đ |
| 64215MKPJ40ZF | ỐP CA PÔ TRƯỚC *Y192C* | 1.832.544 đ |
| 64245K45NL0ZB | ỐP DƯỚI TRƯỚC *NH1* | 366.282 đ |
| 64245K45NL0ZA | ỐP DƯỚI TRƯỚC *NH436M* | 625.968 đ |
| 64214K2EJ10 | ỐP DƯỚI TẤM BẮT SÀN DƯỚI | 169.642 đ |
| 64214MJWJ40 | ỐP DƯỚI ĐÈN PHA | 165.564 đ |
| 64214MKPJ40 | ỐP DƯỚI ĐÈN PHA | 166.698 đ |
| 64215MJEDB0ZC | ỐP GIỮA CÁNH YẾM A *NH436M* | 1.975.428 đ |
| 64215MJEDK0ZA | ỐP GIỮA CÁNH YẾM A *R380* | 1.975.428 đ |
| 64235MKCA00 | ỐP LOA PHẢI | 311.850 đ |
| 64245MKCA00 | ỐP LOA TRÁI | 316.528 đ |
| 64221K45GN0 | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC PHẢI | 132.678 đ |
| 64231K45GN0 | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI | 132.678 đ |
| 64216MJWJ40 | ỐP MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 249.480 đ |
| 64216MKPJ40 | ỐP MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 252.882 đ |
| 64211MJWJ40 | ỐP NHỰA ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 122.472 đ |
| 64211MKPJ40ZF | ỐP NHỰA ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ *NHB01* | 1.505.952 đ |
| 64211MKPJ40ZB | ỐP NHỰA ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ *R380, NH436, YR2 | 1.579.662 đ |
| 64215K2EJ10 | ỐP PHẢI GIÁ BẮT SÀN DƯỚI | 1.451.375 đ |
| 64230MLCD00 | ỐP TRONG PHẢI | 819.882 đ |
| 64211MKND10ZC | ỐP TRUNG TÂM PHẢI A *NH436* | 1.495.746 đ |
| 64211MKND10ZA | ỐP TRUNG TÂM PHẢI A *R380* | 1.495.746 đ |
| 64232MKND10 | ỐP TRUNG TÂM PHẢI B | 337.932 đ |
| 64240MLCD00 | ỐP TRUNG TÂM TRONG TRÁI | 819.882 đ |
| 64221MKND10ZC | ỐP TRUNG TÂM TRÁI A *NH436* | 1.846.152 đ |
| 64221MKND10ZA | ỐP TRUNG TÂM TRÁI A *R380* | 1.846.152 đ |
| 64242MKND10 | ỐP TRUNG TÂM TRÁI B | 336.798 đ |
| 64216K2EJ10 | ỐP TRÁI GIÁ BẮT SÀN DƯỚI | 88.355 đ |
| 64212MKSE00 | ỐP TRƯỚC DƯỚI | 1.708.938 đ |
| 64211MKSE00 | ỐP TRƯỚC TRÊN | 3.623.130 đ |
| 64219MKSE20 | ỐP TRƯỚC TRÊN | 3.653.748 đ |
| 64231MKPJ00ZB | ỐP TRƯỚC TRÊN *NH303M* | 890.190 đ |
| 64211K45NL0ZD | ỐP TRƯỚC TRÊN *NH436* | 1.702.134 đ |
| 64231MKPJ00ZC | ỐP TRƯỚC TRÊN *NHA96P* | 890.190 đ |
| 64231MKPJ01ZA | ỐP TRƯỚC TRÊN *NHB01* | 825.552 đ |
| 64231MKPJ01ZC | ỐP TRƯỚC TRÊN *NHB01* | 808.542 đ |
| 64231MKPJ00ZA | ỐP TRƯỚC TRÊN *R380* | 890.190 đ |
| 64241MKPJ00 | ỐP YẾM TRƯỚC | 365.148 đ |
| 64241MKND50ZA | ỐP ĐÈN CHIẾU SÁNG PHÍA TRƯỚC | 158.760 đ |
| 64212MJWJ40 | ỐP ĐÈN PHA TRƯỚC | 83.916 đ |
| 64212MKPJ40 | ỐP ĐÈN PHA TRƯỚC | 182.574 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Lục Yên, Lào Cai — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Lục Yên, Lào Cai có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Lục Yên, Lào Cai, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Lào Cai thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Lào Cai:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Lục Yên, Lào Cai tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.