Thứ năm, 30/07/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Minh Phụng số lượng cho thị trường Minh Phụng, TP. Hồ Chí Minh? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Phường Minh Phụng nằm trong đô thị TP. Hồ Chí Minh, lượng xe lớn nên cửa hàng cần đối tác cấp hàng phụ tùng Honda đều và nhanh. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Minh Phụng chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Minh Phụng, TP. Hồ Chí Minh? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Minh Phụng, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Kinh doanh phụ tùng ở Minh Phụng bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Minh Phụng, TP. Hồ Chí Minh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Minh Phụng, TP. Hồ Chí Minh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 77326MJSJ70 | BẠC ĐỆM YÊN XE | 24.172 đ |
| 80107MGZJ00 | CAO SU BÌNH ẮC QUY | 42.588 đ |
| 80129MEG000 | CAO SU GƯƠNG XE | 23.021 đ |
| 77327MJSJ70 | CAO SU YÊN XE | 13.878 đ |
| 81255MKCA00 | CÁP TÚI YÊN | 229.051 đ |
| 81270KTF980 | DÂY ĐAI SÁCH HƯỚNG DẪN | 87.477 đ |
| 77490010000 | DỤNG CỤ ĐÓNG VÒNG BI | 421.049 đ |
| 77582K26900 | GIÁ BẮT DÂY CÁP KHÓA YÊN | 17.266 đ |
| 77582MJWJ80 | GIÁ CÁP KHÓA YÊN | 81.722 đ |
| 77582MLCD00 | GIÁ GIỮ KHOÁ YÊN XE | 81.722 đ |
| 80124MKSE00 | GIÁ ĐỠ HỘP ẮC QUY A | 154.236 đ |
| 81251K97T10 | HỘP A BÌNH ẮC QUY | 223.296 đ |
| 80111MKCA00 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 479.972 đ |
| 81260K2SN00 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 46.041 đ |
| 80122MKSE00 | HỘP ẮC QUY DƯỚI | 410.911 đ |
| 81251K1YJ60 | Hộp A bình ắc quy | 229.051 đ |
| 80129MKSE00 | KHAY ĐỰNG ẮC QUY | 726.288 đ |
| 81256K1YJ60 | Kẹp giữ bình ắc quy A | 25.323 đ |
| 81253K53D00 | LÒ XO CHỐT YÊN XE | 76.202 đ |
| 77430MKJD10 | MIẾNG ỐP YÊN | 1.001.379 đ |
| 77413MKFD60 | MÁ YÊN XE | 700.966 đ |
| 81255K2VN30 | NẮP HỘP BÌNH ẮC QUY | 57.551 đ |
| 81290KWN900 | NẮP HỘP BÌNH ẮC QUY | 62.155 đ |
| 81255K2SV00 | NẮP HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 32.229 đ |
| 81255K2SV10 | NẮP HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 32.229 đ |
| 80120KWWA00 | NẮP KHOÁ YÊN | 6.902 đ |
| 80120K57V00 | NẮP KHÓA YÊN | 4.666 đ |
| 81251K0RV00 | NẮP ĐẬY HỘP ẮC QUY | 5.838 đ |
| 81251GGZJ00 | Nắp đậy hộp ắc quy | 42.588 đ |
| 81251GJAJ00 | Nắp đậy hộp ắc quy | 33.380 đ |
| 80112MKCA00 | TẤM NẸP BÌNH ẮC QUY | 197.974 đ |
| 81181MKCL00 | VÒNG ĐỆM YÊN XE | 496.086 đ |
| 80123MKSE00 | VỎ HỘP ẮC QUY | 164.595 đ |
| 77500MKCA31ZA | YÊN XE SAU SƯỞI ẤM | 7.681.716 đ |
| 77500MKCL01ZB | YÊN XE SAU SƯỞI ẤM *NH1* | 9.240.966 đ |
| 77350K0GT20 | ĐĨA A KHÓA YÊN XE | 145.028 đ |
| 77360K0GT20 | ĐĨA B KHÓA YÊN XE | 145.028 đ |
| 81255KZVT00 | ĐỆM CAO SU BÌNH ẮC QUY | 20.790 đ |
| 81257K26B00 | ĐỆM LÓT BÌNH ẮC QUY | 14.964 đ |
| 81257KWC900 | ĐỆM LÓT BÌNH ẮC QUY | 3.552 đ |
| 81257KZR600 | ĐỆM LÓT BÌNH ẮC QUY | 14.964 đ |
| 81257KPH900 | Đệm lót bình ắc quy | 9.252 đ |
| 81259K0GT20 | ỐNG DẪN BÌNH ẮC QUY | 44.890 đ |
| 77410MKFD60ZD | ỐP YÊN XE *R380* | 4.479.300 đ |
| 77400MKJE60ZA | ỐP YÊN XE*NHB01* | 5.513.508 đ |
| 77400MKJE60ZB | ỐP YÊN XE*PB417* | 5.513.508 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 87522KCJ660 | (G1) TEM HƯỚNG DẪN MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 18.144 đ |
| 87561K12900 | BIỂU TƯỢNG CHỮ HONDA | 56.182 đ |
| 87561K12950 | Biểu tượng chữ Honda | 55.566 đ |
| 87561GCCC00 | Biểu tượng chữ honda | 158.760 đ |
| 87945K12900 | HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT CẢM BIẾN | 8.173 đ |
| 87950K35V00 | HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT CẢM BIẾN | 2.368 đ |
| 87944K12900 | HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT NGÕ RA ĐIỆN ÁP 12V | 4.736 đ |
| 87944K35V00 | HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT NGÕ RA ĐIỆN ÁP 12V | 2.368 đ |
| 87946K12900 | Hướng dẫn lắp đặt cảm biến Imm | 11.565 đ |
| 87940KZVV30 | Hướng dẫn lắp đặt giá chở hàng trước | 8.173 đ |
| 87512MKCED0 | LABEL,ACCESSORY LOADING | 115.668 đ |
| 87521GEZD00 | LABEL,CARGO LIMIT(1.5) | 9.116 đ |
| 87515GCCV00 | Logo chữ spacy | 52.164 đ |
| 87600K12T00 | Mác TIS | 4.666 đ |
| 87940K12900 | SÁCH HƯỚNG DẪN CẢM BIẾN IMMOBI | 12.722 đ |
| 87940KWN980 | Sách hướng dẫn cảm biến | 8.096 đ |
| 87514K26C30 | TEM ABS | 32.886 đ |
| 87641K03V70ZB | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *B206M* | 52.164 đ |
| 87641K03V70ZD | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *NHA69P* | 52.283 đ |
| 87641K03V70ZA | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *NHA96P* | 52.164 đ |
| 87641K03V70ZC | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *R340C* | 52.283 đ |
| 87642K03V70ZB | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *B206M* | 53.298 đ |
| 87642K03V70ZD | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *NHA69P* | 52.283 đ |
| 87642K03V70ZA | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *NHA96P* | 53.298 đ |
| 87642K03V70ZC | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *R340C* | 52.283 đ |
| 87509KWWA40 | TEM BẦU LỌC KHÍ | 6.902 đ |
| 87509KWWV00 | TEM BẦU LỌC KHÍ | 5.832 đ |
| 87509K72630 | TEM BỘ LỌC KHÍ | 12.534 đ |
| 87509KVRG00 | TEM BỘ LỌC KHÍ | 46.494 đ |
| 87512K1ND00 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 15.876 đ |
| 87512K29D00 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 12.534 đ |
| 87512K44D10 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 13.673 đ |
| 87512KTWA60 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 60.102 đ |
| 87512KYJ960 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 12.534 đ |
| 87512MGZD00 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 17.010 đ |
| 87512MGZD80 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 18.144 đ |
| 87512MJED01 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 18.144 đ |
| 87512MKGD50 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 41.958 đ |
| 87512MKND50 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 21.546 đ |
| 87512MKPD80 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 19.278 đ |
| 87512MKRD10 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 65.772 đ |
| 87512MKSE01 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 121.338 đ |
| 87512MKSE20 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 121.338 đ |
| 87512MLAD00 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 92.988 đ |
| 87520K26950 | TEM CHỐNG HÀNG GIẢ | 39.690 đ |
| 87520K26B40 | TEM CHỐNG HÀNG GIẢ | 31.752 đ |
| 87520K29D00 | TEM CHỐNG HÀNG GIẢ | 15.876 đ |
| 87520K29D30 | TEM CHỐNG HÀNG GIẢ | 12.534 đ |
| 87644K03V70ZA | TEM CHỮ HONDA 80MM | 8.052 đ |
| 87644K03V70ZB | TEM CHỮ HONDA 80MM *NHA69P* | 8.052 đ |
| 87561GGE900 | TEM CHỮ HONDA 95MM (TRẮNG) | 95.256 đ |
| 87561GGE910 | TEM CHỮ HONDA 95MM (VÀNG) | 102.060 đ |
| 87541MFL000 | TEM CÔNG SUẤT DẦU | 31.752 đ |
| 87513MKFD40 | TEM CẢM BIẾN GIA TỐC VÀ CẢM BIẾN QUAY | 55.566 đ |
| 87514K26C10 | TEM CẢNH BÁO ABS | 28.350 đ |
| 87514K2SV11 | TEM CẢNH BÁO ABS | 9.116 đ |
| 87514K12900 | TEM CẢNH BÁO CBS | 5.832 đ |
| 87514K2SN00 | TEM CẢNH BÁO CBS | 6.902 đ |
| 87514K44V00 | TEM CẢNH BÁO CBS | 9.116 đ |
| 87514K48K40 | TEM CẢNH BÁO CBS | 9.116 đ |
| 87514K48T40 | TEM CẢNH BÁO CBS | 45.360 đ |
| 87507K0G910 | TEM DÁN THÔNG SỐ XÍCH TẢI | 71.442 đ |
| 87507K26910 | TEM DÁN THÔNG SỐ XÍCH TẢI | 9.116 đ |
| 87507KW6841 | TEM DÁN THÔNG SỐ XÍCH TẢI | 9.116 đ |
| 87507MBR870 | TEM DÁN THÔNG SỐ XÍCH TẢI | 9.116 đ |
| 87507MFJG30 | TEM DÁN THÔNG SỐ XÍCH TẢI | 62.370 đ |
| 87509KWP900 | TEM DÁN TẤM LỌC GIÓ | 13.673 đ |
| 87560MGPF01 | TEM DỊCH TIẾNG PHÁP | 51.030 đ |
| 87560MKFD40 | TEM DỊCH TIẾNG PHÁP | 71.442 đ |
| 87516MCAG60 | TEM GIẢM CHẤN BẰNG NHỰA SAU | 46.494 đ |
| 87516MGST70 | TEM GIẢM CHẤN SAU | 13.673 đ |
| 87520GEZD00 | TEM GIỚI HẠN TRỌNG LƯỢNG | 55.566 đ |
| 87520KRSV50 | TEM GIỚI HẠN TRỌNG LƯỢNG | 9.116 đ |
| 87523MCAG61 | TEM GIỚI HẠN TẢI TRỌNG (2.0) | 48.762 đ |
| 87520MCAG20 | TEM GIỚI HẠN TẢI TRỌNG (8.0) | 47.628 đ |
| 87520MCAG61 | TEM GIỚI HẠN TẢI TRỌNG (9.0) | 48.762 đ |
| 87560MKC600 | TEM HƯỚNG DẪN | 119.070 đ |
| 87560MKJD00 | TEM HƯỚNG DẪN | 80.514 đ |
| 87560MKJE50 | TEM HƯỚNG DẪN | 80.514 đ |
| 87560MKRD10 | TEM HƯỚNG DẪN | 157.626 đ |
| 87562K40F00 | TEM HƯỚNG DẪN | 40.824 đ |
| 87562KTW940 | TEM HƯỚNG DẪN | 75.978 đ |
| 87562KWN621 | TEM HƯỚNG DẪN | 27.216 đ |
| 87506GBGB20 | TEM HƯỚNG DẪN BÌNH ĐIỆN | 8.052 đ |
| 87506KGH900 | TEM HƯỚNG DẪN BÌNH ĐIỆN | 10.255 đ |
| 87506KGH970 | TEM HƯỚNG DẪN BÌNH ĐIỆN | 6.902 đ |
| 87506KRS900 | TEM HƯỚNG DẪN BÌNH ĐIỆN | 8.052 đ |
| 87506KTM900 | TEM HƯỚNG DẪN BÌNH ĐIỆN | 8.052 đ |
| 87512K26930 | TEM HƯỚNG DẪN BỐC DỠ | 24.948 đ |
| 87513GBGB20 | TEM HƯỚNG DẪN KHỞI ĐỘNG MÁY | 9.116 đ |
| 87560KVB930 | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE | 8.052 đ |
| 87560KVB950 | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE | 5.832 đ |
| 87560KZRE00 | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE | 23.814 đ |
| 87560MBR871 | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE | 10.255 đ |
| 87560MCAG60 | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE | 8.052 đ |
| 87560KTM900 | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE AN TOÀN | 6.902 đ |
| 87560KVB860 | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE AN TOÀN | 9.116 đ |
| 87560KVB900 | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE AN TOÀN | 9.116 đ |
| 87560KW7950ZA | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE AN TOÀN | 8.052 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 87560MY1701 | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE AN TOÀN | 10.255 đ |
| 87560MZ1620 | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE AN TOÀN | 28.350 đ |
| 87560KW7950ZD | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE AN TOÀN *WHITE* | 6.902 đ |
| 87562K12900 | TEM HƯỚNG DẪN NHIÊN LIỆU | 5.832 đ |
| 87562K12910 | TEM HƯỚNG DẪN NHIÊN LIỆU | 8.052 đ |
| 87586KVL930 | TEM HƯỚNG DẪN NHIÊN LIỆU | 8.052 đ |
| 87586MCAG60 | TEM HƯỚNG DẪN NHIÊN LIỆU | 8.052 đ |
| 87586MGCDD0 | TEM HƯỚNG DẪN NHIÊN LIỆU | 49.896 đ |
| 87586MGND00 | TEM HƯỚNG DẪN NHIÊN LIỆU | 9.116 đ |
| 87586MJND10 | TEM HƯỚNG DẪN NHIÊN LIỆU | 49.896 đ |
| 87586MKFD20 | TEM HƯỚNG DẪN NHIÊN LIỆU | 45.360 đ |
| 87586MKFD40 | TEM HƯỚNG DẪN NHIÊN LIỆU | 55.566 đ |
| 87586MKFD80 | TEM HƯỚNG DẪN NHIÊN LIỆU | 56.700 đ |
| 87505KWYA30 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG | 18.144 đ |
| 87509KVB950 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG BẦU LỌC | 8.052 đ |
| 87505KWWB20 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG NHÔNG XÍCH | 15.574 đ |
| 87504GGE900 | TEM HƯỚNG DẪN THAY THẾ | 24.948 đ |
| 87504KZLE00 | TEM HƯỚNG DẪN THAY THẾ | 14.742 đ |
| 87504KWZ840 | TEM HƯỚNG DẪN THAY THẾ NƯỚC LÀ | 18.144 đ |
| 87522KFKJ30 | TEM HƯỚNG DẪN TẤM CHẮN MẶT ĐỒNG HỒ | 20.412 đ |
| 87522KVZ630 | TEM HƯỚNG DẪN TẤM CHẮN MẶT ĐỒNG HỒ | 15.876 đ |
| 87522KWN871 | TEM HƯỚNG DẪN TẤM CHẮN ĐỒNG HỒ | 21.546 đ |
| 87507GBGB20 | TEM HƯỚNG DẪN XÍCH TẢI | 9.116 đ |
| 87507KRS900 | TEM HƯỚNG DẪN XÍCH TẢI | 8.052 đ |
| 87565K29D30ZC | TEM MÀU *GY150* | 11.394 đ |
| 87565K29D30ZE | TEM MÀU *NHB25* | 11.394 đ |
| 87565K29D30ZF | TEM MÀU *NHB35B* | 11.394 đ |
| 87565K29D30ZA | TEM MÀU *NHB35N* | 11.394 đ |
| 87565K1ZJC0ZA | TEM MÀU *NHD01P* | 1.800 đ |
| 87565K29D30ZD | TEM MÀU *R340* | 11.394 đ |
| 87565K29D30ZB | TEM MÀU *YR299* | 11.394 đ |
| 87586MKFD60 | TEM NHIÊN LIỆU | 55.566 đ |
| 87586KZF940 | TEM NHIÊN LIỆU E5 E10 | 5.832 đ |
| 87541MJPG50 | TEM NẮP DẦU | 66.906 đ |
| 87541MKCA00 | TEM NẮP DẦU | 63.504 đ |
| 87541MLJV10 | TEM NẮP DẦU | 63.504 đ |
| 87512MFLD20 | TEM PHỤ KIỆN VÀ TẢI TRỌNG | 69.174 đ |
| 87512MGPD81 | TEM PHỤ KIỆN VÀ TẢI TRỌNG | 79.380 đ |
| 87501MKAP00 | TEM SỐ ĐĂNG KÝ | 66.906 đ |
| 87525GGE900 | TEM THÔNG SỐ HÀNG HÓA (0.5KG) | 10.255 đ |
| 87525KTWA60 | TEM THÔNG SỐ HÀNG HÓA (0.5KG) | 9.116 đ |
| 87700KPPT01ZA | TEM THÔNG SỐ MŨ BẢO HIỂM *NHB01* | 13.673 đ |
| 87700KPPT01ZB | TEM THÔNG SỐ MŨ BẢO HIỂM *NHB89M & R263* | 12.534 đ |
| 87507K26C40 | TEM THÔNG SỐ XÍCH | 8.052 đ |
| 87590K12911 | TEM THÔNG SỐ ĐỘ ỒN | 8.052 đ |
| 87591K1ZJC1 | TEM THÔNG SỐ ĐỘ ỒN | 2.430 đ |
| 87514K29VC0 | TEM THÔNG TIN ABS | 8.052 đ |
| 87514K97J10 | TEM THÔNG TIN ABS | 9.116 đ |
| 87503KVB950 | TEM THÔNG TIN DUNG DỊCH LÀM MÁ | 8.052 đ |
| 87700KVG900 | TEM THÔNG TIN MŨ BẢO HIỂM | 9.116 đ |
| 87700KVG901 | TEM THÔNG TIN MŨ BẢO HIỂM | 12.534 đ |
| 87502KVG950 | TEM THÔNG TIN XĂNG | 5.832 đ |
| 87600K02T00 | TEM TIS | 9.116 đ |
| 87575GHB600 | TEM TÁI CHẾ | 8.052 đ |
| 87508KTED80 | TEM ĐIỀU CHỈNH XÍCH | 178.038 đ |
| 87508MCRD01 | TEM ĐIỀU CHỈNH XÍCH | 46.494 đ |
| 87508MJJD31 | TEM ĐIỀU CHỈNH XÍCH | 20.412 đ |
| 87508MKJE50 | TEM ĐIỀU CHỈNH XÍCH | 20.412 đ |
| 87515GGE900 | TEM ỐP SƯỜN (LEAD TRẮNG) | 109.059 đ |
| 87515GGE910 | TEM ỐP SƯỜN (LEAD VÀNG) | 132.376 đ |
| 87643K03V70ZB | TEM ỐP TRƯỚC CHỮ HONDA 80MM *N | 8.052 đ |
| 87643K03V70ZA | TEM ỐP TRƯỚC CHỮ HONDA 80MM SS | 8.052 đ |
| 87561KCW300ZA | TEM ỐP ĐUÔI SAU | 38.556 đ |
| 87514K0GK00 | Tem ABS | 6.902 đ |
| 87701KVB860 | Tem bảo trì | 9.116 đ |
| 87512KWN640 | Tem chỉ dẫn bốc dỡ | 14.742 đ |
| 87512MCAA00 | Tem chỉ dẫn bốc dỡ | 8.052 đ |
| 87512MCAC10 | Tem chỉ dẫn bốc dỡ | 32.886 đ |
| 87720K1ZH50 | Tem chỉ dẫn nhiên liệu | 23.814 đ |
| 87720KWYM10 | Tem chỉ dẫn nhiên liệu | 9.116 đ |
| 87520K35T00 | Tem chống hàng giả | 14.742 đ |
| 87562K12T00 | Tem cảnh báo | 5.832 đ |
| 87514GGZJ00 | Tem cảnh báo CBS | 5.832 đ |
| 87514K12T00 | Tem cảnh báo CBS | 4.666 đ |
| 87514K44J00 | Tem cảnh báo CBS | 6.902 đ |
| 87509KZYB00 | Tem dán tấm lọc gió | 8.052 đ |
| 87586KYT860 | Tem ghi chú thông tin nhiên liệu | 6.902 đ |
| 87512KZL860 | Tem hướng dẫn bốc dỡ | 69.174 đ |
| 87560147040 | Tem hướng dẫn lái xe an toàn | 13.673 đ |
| 87560KW7950ZB | Tem hướng dẫn lái xe an toàn | 6.902 đ |
| 87560MZ0741 | Tem hướng dẫn lái xe an toàn | 26.082 đ |
| 87560K09H00ZA | Tem hướng dẫn lái xe an toàn *B142* | 8.052 đ |
| 87505KWYM30 | Tem hướng dẫn sử dụng | 15.876 đ |
| 87504K59H00 | Tem hướng dẫn thay thế | 10.255 đ |
| 87521KWN640 | Tem hướng dẫn tải trọng (1.0) | 8.052 đ |
| 87521MBLF60 | Tem hướng dẫn tải trọng (1.0) | 24.948 đ |
| 87565K44J00ZC | Tem màu *NH411* | 9.116 đ |
| 87565K12910ZB | Tem màu *NHB24* | 8.052 đ |
| 87565K12910ZD | Tem màu *NHB25* | 8.052 đ |
| 87565K44J00ZA | Tem màu *NHB25* | 9.116 đ |
| 87565K12910ZC | Tem màu *NHB35* | 8.052 đ |
| 87565K44J00ZB | Tem màu *NHB35* | 9.116 đ |
| 87565K44J00ZD | Tem màu *PB390* | 9.116 đ |
| 87565K12910ZA | Tem màu *YR303* | 8.052 đ |
| 87501KZLE70 | Tem sản phẩm | 9.116 đ |
| 87590K44J01 | Tem thông số độ ồn | 8.052 đ |
| 87514K68L00 | Tem thông tin ABS | 26.082 đ |
| 87503KVB930 | Tem thông tin dán bình nước làm mát | 8.052 đ |
| 87554KCW300ZA | Tem ốp sườn phải, trái | 183.708 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Minh Phụng, TP. Hồ Chí Minh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Minh Phụng, TP. Hồ Chí Minh có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Minh Phụng, TP. Hồ Chí Minh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở TP. Hồ Chí Minh thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận TP. Hồ Chí Minh:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Minh Phụng, TP. Hồ Chí Minh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.