Thứ bảy, 18/07/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Minh Thạnh số lượng cho thị trường Minh Thạnh, TP. Hồ Chí Minh? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Minh Thạnh thuộc ngoại thành TP. Hồ Chí Minh, cửa hàng và gara cần đối tác cấp phụ tùng Honda chính hãng theo lô. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Minh Thạnh chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Minh Thạnh, TP. Hồ Chí Minh? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Minh Thạnh, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Kinh doanh phụ tùng ở Minh Thạnh bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Minh Thạnh, TP. Hồ Chí Minh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Minh Thạnh, TP. Hồ Chí Minh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 91101K0HJ00 | CON LĂN 6X50 | 100.138 đ |
| 91071MR7003 | VÒNG BI | 110.497 đ |
| 91071MT7003 | VÒNG BI | 108.195 đ |
| 91101121691 | VÒNG BI | 197.974 đ |
| 91074MBR722 | VÒNG BI 10 | 308.471 đ |
| 91106MCF003 | VÒNG BI 14X22X16 | 109.346 đ |
| 91077GS2702 | VÒNG BI 16X22X12 | 194.521 đ |
| 91071MY1005 | VÒNG BI 17X24X17 | 227.900 đ |
| 91072KT7003 | VÒNG BI 17X24X20 | 128.914 đ |
| 91109K1GV01 | VÒNG BI 20X29X15 | 67.088 đ |
| 91109GGCG01 | VÒNG BI 20X29X18 | 62.615 đ |
| 91109K2SN01 | VÒNG BI 20X29X18 | 134.669 đ |
| 91072MR7003 | VÒNG BI 20X37X9 | 107.044 đ |
| 91071MJ0003 | VÒNG BI 22X29X30(NTN) | 307.320 đ |
| 91111MKGL31 | VÒNG BI 30X35X17 | 28.776 đ |
| 91101MJED02 | VÒNG BI 30X35X20(SPL) | 192.219 đ |
| 91102MEE003 | VÒNG BI 35X41X23.8 | 96.685 đ |
| 91101MFL881 | VÒNG BI 35X41X27.8 | 111.648 đ |
| 91102MFL881 | VÒNG BI 35X41X27.8 | 111.648 đ |
| 91103MFL881 | VÒNG BI 35X41X27.8 | 134.669 đ |
| 91103MKJD01 | VÒNG BI 35X41X27.8 | 186.464 đ |
| 91081KYJ711 | VÒNG BI 6203UU | 78.269 đ |
| 91104KN7670 | VÒNG BI 6204 | 136.971 đ |
| 91082KYJ711 | VÒNG BI 6204UU | 95.534 đ |
| 91083KYJ711 | VÒNG BI 6303UU | 123.159 đ |
| 91101MKRD11 | VÒNG BI A 35X39X22.5 | 155.387 đ |
| 91102MKRD11 | VÒNG BI B 35X39X22.5 | 155.387 đ |
| 91103MKRD11 | VÒNG BI C 35X39X22.5 | 155.387 đ |
| 91105KYZ901 | VÒNG BI CÒ MỔ XU PÁP | 26.474 đ |
| 91105KTW901 | VÒNG BI KIM 14X22X20 | 323.434 đ |
| 91107K0Z901 | VÒNG BI KIM 19X25X22 | 157.689 đ |
| 91072MY1005 | VÒNG BI KIM 20X26X20 | 193.370 đ |
| 91071MJ0004 | VÒNG BI KIM 22X29X30 (NRB) | 341.850 đ |
| 91111PJ2003 | VÒNG BI KIM 30X35X17 | 28.776 đ |
| 91105KZR601 | VÒNG BI ĐŨA 10X13.4X15 | 104.742 đ |
| 91109KVY901 | VÒNG BI ĐŨA 20X29X18 | 74.915 đ |
| 91109KVY902 | VÒNG BI ĐŨA 20X29X18 | 59.261 đ |
| 91101GF6003 | Vòng bi | 104.337 đ |
| 91101GGZJ01 | Vòng bi | 90.270 đ |
| 91102GGZJ01 | Vòng bi | 90.270 đ |
| 91103GF6003 | Vòng bi | 116.061 đ |
| 91103GGZJ01 | Vòng bi | 90.270 đ |
| 91101KB4671 | Vòng bi kim 28x36x13.8 | 162.293 đ |
| 91102KB4671 | Vòng bi kim 28x36x13.8 | 162.293 đ |
| 91103KB4671 | Vòng bi kim 28x36x13.8 | 162.293 đ |
| 91102GF6003 | Vòng bi kim thanh truyền (xanh) | 104.337 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 44311MCE950 | (G2) BẠC ĐỆM BÁNH XE TRƯỚC BÊN PHẢI | 130.129 đ |
| 44312MCE950 | (G2) BẠC ĐỆM BÁNH XE TRƯỚC BÊN TRÁI | 169.988 đ |
| 44311GN5760 | BẠC CÁCH BÁNH XE TRƯỚC | 15.035 đ |
| 44311KEV650 | BẠC CÁCH BÁNH XE TRƯỚC | 15.808 đ |
| 44311KPH900 | BẠC CÁCH BÁNH XE TRƯỚC | 12.722 đ |
| 44311KWN700 | BẠC CÁCH BÁNH XE TRƯỚC | 19.568 đ |
| 44311KWN900 | BẠC CÁCH BÁNH XE TRƯỚC | 32.744 đ |
| 44311KGF900 | BẠC CÁCH VÀNH TRƯỚC | 139.507 đ |
| 43517MFL880 | BẠC ĐỆM 6.3X14 | 70.340 đ |
| 44311K0Z900 | BẠC ĐỆM BÁNH TRƯỚC | 50.410 đ |
| 44311K2SN00 | BẠC ĐỆM BÁNH TRƯỚC | 27.625 đ |
| 44311MGSD10 | BẠC ĐỆM BÁNH TRƯỚC | 173.505 đ |
| 44311MJPG50 | BẠC ĐỆM BÁNH TRƯỚC | 198.123 đ |
| 44311MKPDN0 | BẠC ĐỆM BÁNH TRƯỚC | 85.580 đ |
| 44312K1MK10 | BẠC ĐỆM BÁNH TRƯỚC | 18.417 đ |
| 44311K01900 | BẠC ĐỆM BÁNH XE TRƯỚC | 24.840 đ |
| 44311K56N10 | BẠC ĐỆM BÁNH XE TRƯỚC | 19.568 đ |
| 44311K0FT00 | BẠC ĐỆM BÁNH XE TRƯỚC BÊN PHẢI | 58.617 đ |
| 44311K26900 | BẠC ĐỆM BÁNH XE TRƯỚC BÊN PHẢI | 44.549 đ |
| 44311GCC930 | BẠC ĐỆM BÁNH XE TRƯỚC BÊN TRÁI | 33.544 đ |
| 44311K0G900 | BẠC ĐỆM BÁNH XE TRƯỚC BÊN TRÁI | 48.066 đ |
| 44311K12V00 | BẠC ĐỆM BÁNH XE TRƯỚC BÊN TRÁI | 26.835 đ |
| 44311KZL930 | BẠC ĐỆM BÁNH XE TRƯỚC BÊN TRÁI | 15.035 đ |
| 44312K01900 | BẠC ĐỆM BÁNH XE TRƯỚC BÊN TRÁI | 46.962 đ |
| 44311KVB910 | BẠC ĐỆM BÊN BÁNH TRƯỚC | 11.565 đ |
| 44312KZR600 | BẠC ĐỆM BÊN BÁNH TRƯỚC | 27.954 đ |
| 44311K45N00 | BẠC ĐỆM CÁCH BÁNH TRƯỚC | 48.066 đ |
| 44311K1WD00 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC | 75.967 đ |
| 44311KTWB00 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC | 181.711 đ |
| 44311KYJ900 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC | 65.651 đ |
| 44311MGZJ00 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC | 83.236 đ |
| 44311MELD20 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC PHẢI | 162.954 đ |
| 44311MFL000 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC PHẢI | 150.058 đ |
| 44311MGH640 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC PHẢI | 123.095 đ |
| 44311MKCA00 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC PHẢI | 254.395 đ |
| 44312MFL000 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC TRÁI | 92.614 đ |
| 44312MKCA00 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC TRÁI | 146.541 đ |
| 44312MKRD10 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC TRÁI | 158.264 đ |
| 44125K98E00 | BẠC ĐỆM ỐP VÀNH TRƯỚC | 17.266 đ |
| 44125MN5000 | BẠC ĐỆM ỐP VÀNH TRƯỚC | 36.960 đ |
| 44311GGZJ00 | Bạc cách bánh xe trước | 12.722 đ |
| 44311KW7900 | Bạc cách bánh xe trước | 17.266 đ |
| 4431AKPH900 | BỘ BI | 104.742 đ |
| 4431BKPH900 | BỘ BI | 112.799 đ |
| 44600KWWE20 | BỘ VÀNH TRƯỚC | 1.191.296 đ |
| 4460AKVGB000 | Bộ BáNH TRƯớC | 1.240.320 đ |
| 44600KRS8600 | Bộ bánh trước | 674.087 đ |
| 4460AKTM9700 | Bộ bánh trước | 760.839 đ |
| 4460AKVB9700 | Bộ bánh trước | 1.584.984 đ |
| 4460AKWWB100 | Bộ bánh trước | 1.169.981 đ |
| 4460AKWWB300 | Bộ bánh trước | 757.322 đ |
| 4460AKYL8400 | Bộ bánh trước | 963.652 đ |
| 44600KWWE200 | Bộ vành trước | 1.191.296 đ |
| 43516MR5000 | CAO SU GIẢM CHẤN | 33.380 đ |
| 43516HA2000 | CAO SU HỘP DẦU PHANH | 48.343 đ |
| 43516MCJ006 | CAO SU HỘP DẦU PHANH | 54.098 đ |
| 43510K77V01 | CỤM XI LANH PHANH DẦU SAU | 896.495 đ |
| 43510K77V11 | CỤM XI LANH PHANH DẦU SAU | 896.495 đ |
| 43510MKRD11 | CỤM XI LANH PHANH DẦU SAU | 2.486.182 đ |
| 43510MLAA01 | CỤM XI LANH PHANH DẦU SAU | 1.813.992 đ |
| 43510MLCD01 | CỤM XI LANH PHANH DẦU SAU | 1.881.902 đ |
| 43510K87A01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 712.476 đ |
| 43510K97A01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 623.848 đ |
| 43510K97N01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 817.218 đ |
| 43510KTGV01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 1.096.913 đ |
| 43510KTW901 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 946.175 đ |
| 43510MKJD01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 2.264.037 đ |
| 43510MKND51 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 865.560 đ |
| 43510MKPD81 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 883.976 đ |
| 43510MKPJ01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 896.637 đ |
| 43510MKSE01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 3.420.802 đ |
| 43510KWN671 | Cụm xi lanh phanh dầu sau | 486.878 đ |
| 43511K1NV01 | HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 47.192 đ |
| 43511K31601 | HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 158.840 đ |
| 43511K43D31 | HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 45.844 đ |
| 43511KS6702 | HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 37.260 đ |
| 43511KV3831 | HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 52.947 đ |
| 43511KVSF31 | HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 49.494 đ |
| 43511KW7881 | HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 47.192 đ |
| 43511MFL006 | HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 351.059 đ |
| 43511MKPJ01 | HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 67.910 đ |
| 44302383610 | NÚT BỊT ĐẦU TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 5.920 đ |
| 44302KTT950 | NÚT BỊT ĐẦU TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 9.252 đ |
| 44302MJPG50 | NÚT BỊT ĐẦU TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 162.293 đ |
| 43513KBP881 | NẮP HỘP DẦU PHANH | 15.808 đ |
| 43513KTYC01 | NẮP HỘP DẦU PHANH | 64.457 đ |
| 43513KWN931 | NẮP HỘP DẦU PHANH | 28.776 đ |
| 43513KWN671 | Nắp hộp dầu phanh | 26.474 đ |
| 43517KS6701 | PHANH CÀI ỐNG DẦU PHANH CBS | 17.266 đ |
| 43523MKJD01 | PHAO TỔNG CÔN | 43.739 đ |
| 43523MFL006 | PHAO ỐNG DẦU PHANH | 44.890 đ |
| 43520MB2315 | PISTON PHANH DẦU | 959.943 đ |
| 43520MG9315 | PISTON PHANH DẦU | 766.573 đ |
| 43520MJ6315 | PISTON PHANH DẦU | 844.842 đ |
| 43520MKCA01 | PISTON XI LANH PHANH SAU | 314.226 đ |
| 43520MKRD11 | PISTON XI LANH PHANH SAU | 939.225 đ |
| 43530KAE006 | TAY BIÊN ĐẨY | 232.505 đ |
| 43530KS7831 | TAY BIÊN ĐẨY | 359.116 đ |
| 43530KV3701 | TAY BIÊN ĐẨY | 50.645 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 43530KV3831 | TAY BIÊN ĐẨY | 334.944 đ |
| 43530KZZ901 | TAY BIÊN ĐẨY | 93.232 đ |
| 43530MB2006 | TAY BIÊN ĐẨY | 258.978 đ |
| 43530MKCA01 | TAY BIÊN ĐẨY | 522.559 đ |
| 43530MM5006 | TAY BIÊN ĐẨY | 309.622 đ |
| 43530MV9006 | TAY BIÊN ĐẨY | 50.645 đ |
| 44301KVG950 | TRỤC BÁNH TRƯỚC | 26.835 đ |
| 44301GGE900 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 39.135 đ |
| 44301GN5900 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 38.017 đ |
| 44301K01900 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 42.489 đ |
| 44301K0Z900 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 233.656 đ |
| 44301K2SH00 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 27.625 đ |
| 44301K45NL0 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 157.689 đ |
| 44301K56N00 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 37.260 đ |
| 44301K56N10 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 22.253 đ |
| 44301K87A00 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 497.237 đ |
| 44301K94T00 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 217.541 đ |
| 44301KANT40 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 22.363 đ |
| 44301KFM900 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 36.899 đ |
| 44301KGF900 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 453.498 đ |
| 44301KPH900 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 64.457 đ |
| 44301KPH970 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 29.357 đ |
| 44301KVZ630 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 961.094 đ |
| 44301KWN900 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 93.232 đ |
| 44301KWW640 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 30.190 đ |
| 44301MCJ000 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 1.114.178 đ |
| 44301MGZJ00 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 767.724 đ |
| 44301MJED00 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 1.015.191 đ |
| 44301MKCA00 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 1.902.620 đ |
| 44301MKFD60 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 1.222.373 đ |
| 44301MKJE50 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 1.222.373 đ |
| 44301MKND50 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 1.010.587 đ |
| 44301MKPDN0 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 737.798 đ |
| 44301MKPDQ0 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 772.328 đ |
| 44301MKPJ80 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 802.254 đ |
| 44301MKRD10 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 1.066.987 đ |
| 44301MKSE00 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 1.808.237 đ |
| 44301MLAA00 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 1.240.789 đ |
| 44301KZVL00 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC (CHO PHÍA SAU) | 109.346 đ |
| 44301K0FT00 | TRỤC VÀNH TRƯỚC | 102.440 đ |
| 44301K26900 | TRỤC VÀNH TRƯỚC | 81.722 đ |
| 44301GCC000 | Trục bánh xe trước | 200.435 đ |
| 44301GGZJ00 | Trục bánh xe trước | 17.266 đ |
| 44301K0WN00 | Trục bánh xe trước | 34.531 đ |
| 44301KEV900 | Trục bánh xe trước | 130.974 đ |
| 43516MKYD51 | VÍT 4X56 | 16.413 đ |
| 43516KYJ901 | VÍT 4X60 | 16.413 đ |
| 43531461771 | VÒNG HÃM | 8.246 đ |
| 4460AK77V100G | Vành trước màu vàng | 986.006 đ |
| 43510MKFD41 | XI LANH PHANH SAU | 2.165.050 đ |
| 43514KS6701 | ĐAI KẸP TUY-Ô DẦU PHANH | 5.920 đ |
| 44515K26C10 | ĐAI THÉP TRƯỚC TRỤC CƠ | 398.186 đ |
| 44515MKRD10 | ĐAI THÉP TRƯỚC TRỤC CƠ | 765.422 đ |
| 44515K0Z900 | ĐAI TRƯỚC TRỤC CƠ | 219.843 đ |
| 44515K1FV00 | ĐAI TRƯỚC TRỤC CƠ | 39.519 đ |
| 44515K29VC0 | ĐAI TRƯỚC TRỤC CƠ | 41.777 đ |
| 44515K2YA00 | ĐAI TRƯỚC TRỤC CƠ | 394.797 đ |
| 44515K56V60 | ĐAI TRƯỚC TRỤC CƠ | 44.035 đ |
| 44515K87L50 | ĐAI TRƯỚC TRỤC CƠ | 402.854 đ |
| 44515K94T10 | ĐAI TRƯỚC TRỤC CƠ | 1.647.096 đ |
| 44515KRJ760 | ĐAI TRƯỚC TRỤC CƠ | 343.243 đ |
| 44515MJWJ10 | ĐAI TRƯỚC TRỤC CƠ | 2.074.121 đ |
| 44515MKCA00 | ĐAI TRƯỚC TRỤC CƠ | 1.107.272 đ |
| 44515MKND50 | ĐAI TRƯỚC TRỤC CƠ | 2.024.627 đ |
| 44515MKPDN0 | ĐAI TRƯỚC TRỤC CƠ | 1.980.889 đ |
| 44515MKPJ00 | ĐAI TRƯỚC TRỤC CƠ | 2.056.855 đ |
| 44515MKSE00 | ĐAI TRƯỚC TRỤC CƠ | 930.017 đ |
| 44515MKSE20 | ĐAI TRƯỚC TRỤC CƠ | 698.664 đ |
| 44515MKYDN0 | ĐAI TRƯỚC TRỤC CƠ | 2.116.708 đ |
| 44515MKFD40ZB | ĐAI TRƯỚC TRỤC CƠ *TYPE2* | 443.139 đ |
| 44515K1ZJ10 | Đai trước trục cơ | 42.588 đ |
| 43512MKRD11 | ỐNG CAO SU PHANH SAU | 250.921 đ |
| 43512GFMJ11 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 379.834 đ |
| 43512K0FT01 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 90.930 đ |
| 43512K0Z901 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 34.531 đ |
| 43512K12901 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 55.249 đ |
| 43512K12941 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 69.061 đ |
| 43512K1NV01 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 58.702 đ |
| 43512K26901 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 69.061 đ |
| 43512K29901 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 46.041 đ |
| 43512K29961 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 46.041 đ |
| 43512K2ET01 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 91.889 đ |
| 43512K45NA1 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 50.645 đ |
| 43512K56N11 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 105.893 đ |
| 43512K56V51 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 188.766 đ |
| 43512K87A01 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 95.534 đ |
| 43512K94T01 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 69.061 đ |
| 43512MAV006 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 48.343 đ |
| 43512MKJD00 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 110.497 đ |
| 43512MKPJ01 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 52.947 đ |
| 43512MKSE01 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 166.897 đ |
| 43512MLAA01 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 239.411 đ |
| 43512MLCD01 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 95.534 đ |
| 43512MKND51 | ỐNG PHANH SAU | 88.628 đ |
| 43512MFL006 | ỐNG XI LANH PHANH SAU | 157.689 đ |
| 43512GGZJ01 | Ống dẫn hộp dầu phanh | 36.833 đ |
| 43512KWN931 | Ống dẫn hộp dầu phanh | 42.588 đ |
| 43512MW0006 | Ống dẫn hộp dầu phanh | 67.910 đ |
| 43512K12911 | ống dẫn hộp dầu phanh | 67.910 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Minh Thạnh, TP. Hồ Chí Minh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Minh Thạnh, TP. Hồ Chí Minh có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Minh Thạnh, TP. Hồ Chí Minh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở TP. Hồ Chí Minh thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận TP. Hồ Chí Minh:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Minh Thạnh, TP. Hồ Chí Minh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.