Thứ bảy, 27/06/2026
Bạn là cửa hàng, gara hay đại lý ở Mù Cả, Lai Châu cần nguồn phụ tùng Honda chính hãng tại Mù Cả ổn định? ICSPARTS cung cấp danh mục mã (SKU) phụ tùng Honda chính hãng kèm giá tham khảo đã gồm VAT, xuất hóa đơn đầy đủ.
Xã Mù Cả nằm ở vùng ngoại vi Lai Châu, thị trường phụ tùng Honda đều đặn quanh năm, thuận cho việc mở điểm phân phối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Mù Cả chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Mù Cả, Lai Châu? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Kinh doanh phụ tùng ở Mù Cả bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Mù Cả, Lai Châu và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Mù Cả, Lai Châu:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 87505KVG950 | TEM HƯỚNG DẪN LỐP | 14.742 đ |
| 87505K2ZV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 12.534 đ |
| 87505K3AV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 12.534 đ |
| 87505K44V00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 20.412 đ |
| 87505K44V80 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 20.412 đ |
| 87505K2ZV20 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP ABS | 12.959 đ |
| 87505K3AV90 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP ABS | 15.315 đ |
| 87505K35J00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 11.394 đ |
| 87505K35V00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 15.876 đ |
| 87505K66VE0 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K73V80 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 14.742 đ |
| 87505K78N10 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 38.556 đ |
| 87505K96J00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 13.673 đ |
| 87505K96K00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 13.673 đ |
| 87505K96V00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 14.742 đ |
| 87505K97A00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 20.412 đ |
| 87505K97H00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 60.102 đ |
| 87505K97S00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 14.742 đ |
| 87505KRS900 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 8.052 đ |
| 87505KTFC20 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 61.236 đ |
| 87505KTGV00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 32.886 đ |
| 87505KTWB00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 55.566 đ |
| 87505KVB950 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 15.876 đ |
| 87505KFV790 | TEM THÔNG SỐ LỐP & XÍCH TẢI | 11.394 đ |
| 87505KTL640 | TEM THÔNG SỐ LỐP & XÍCH TẢI | 10.255 đ |
| 87505KTL680 | TEM THÔNG SỐ LỐP & XÍCH TẢI | 10.255 đ |
| 87505KTM900 | TEM THÔNG SỐ LỐP & XÍCH TẢI | 10.255 đ |
| 87505K94T00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ NHÔNG XÍCH | 12.534 đ |
| 87505K98E00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH | 17.010 đ |
| 87505K45NL0 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 15.876 đ |
| 87505K56V00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 26.082 đ |
| 87505K56V50 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 21.546 đ |
| 87505K57AA0 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 18.144 đ |
| 87505K57V00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 18.144 đ |
| 87505K87T50 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 12.534 đ |
| 87505K90VF0 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 14.742 đ |
| 87505K2TV00 | TEM THÔNG SỐ LỐP, XÍCH TẢI, TẢI TRỌNG | 12.534 đ |
| 87505K35K00 | Tem ghi hướng dẫn thông số lốp | 15.876 đ |
| 87505K36U00 | Tem ghi hướng dẫn thông số lốp | 15.876 đ |
| 87505K36A00 | Tem thông số lốp | 9.116 đ |
| 87505K36C00 | Tem thông số lốp | 43.092 đ |
| 87505K36J00 | Tem thông số lốp | 12.534 đ |
| 87505K36N10 | Tem thông số lốp | 14.742 đ |
| 87505K36N11 | Tem thông số lốp | 15.876 đ |
| 87505KFL890 | Tem thông số lốp | 8.052 đ |
| 87505K89H00 | Tem thông số lốp và xích | 16.686 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 64300KZLE00ZD | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *?303* | 224.705 đ |
| 64300KZLE00ZB | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *B206* | 230.267 đ |
| 64300KYL860ZC | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *B206M* | 196.895 đ |
| 64300KZLE70ZA | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NH411* | 218.862 đ |
| 64300KYZV60ZA | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHA62* | 226.930 đ |
| 64300KYL840ZD | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHA62M* | 200.232 đ |
| 64300KYL860ZA | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHA62M* | 196.895 đ |
| 64300KYZV00ZC | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHA62M* | 222.480 đ |
| 64300KZLE00ZF | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHA69* | 224.705 đ |
| 64300KZLE60ZC | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHA69* | 190.221 đ |
| 64300KYL840ZC | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHA96P* | 204.120 đ |
| 64300KYL840ZB | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHB24M* | 200.232 đ |
| 64300KYZV00ZB | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHB24M* | 222.480 đ |
| 64300KZLE70ZC | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHB25* | 223.398 đ |
| 64300KZLE80ZC | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHB25B* | 203.570 đ |
| 64300KYZV60ZE | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHB25E* | 222.480 đ |
| 64300KYZV60ZC | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHB25K* | 226.930 đ |
| 64300KZLE00ZE | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHB35* | 224.705 đ |
| 64300KZLE80ZE | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHB35* | 203.570 đ |
| 64300KZLE80ZD | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *PB390* | 203.570 đ |
| 64300KZLE00ZC | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *R340* | 230.267 đ |
| 64300KYL860ZB | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *R340C* | 196.895 đ |
| 64300KYZV60ZB | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *R340C* | 226.930 đ |
| 64300KZLE60ZB | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *R350* | 190.221 đ |
| 64300KZLE70ZB | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *R350* | 223.398 đ |
| 64300KZLE80ZB | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *R350B* | 203.570 đ |
| 64300KZLE00ZA | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *Y192* | 224.705 đ |
| 64300KYZV00ZA | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *Y208M* | 226.800 đ |
| 64300KYZV60ZD | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *YR303* | 226.930 đ |
| 64300KZLE60ZD | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *YR303* | 190.221 đ |
| 64300KZLE80ZA | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *YR303* | 203.570 đ |
| 64300KYL900 | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC TRÊN | 274.763 đ |
| 64300MKND10ZB | BỘ ỐP DƯỚI TRÁI *NH436* | 2.053.674 đ |
| 64300MKYD10ZC | BỘ ỐP DƯỚI TRÁI *NH436M* | 2.019.654 đ |
| 64300MKYDM0ZA | BỘ ỐP DƯỚI TRÁI *NH436M* | 1.979.964 đ |
| 64300MKND10ZA | BỘ ỐP DƯỚI TRÁI *R380* | 1.907.388 đ |
| 64300MGZD20ZA | BỘ ỐP TRUNG TÂM PHẢI | 1.766.772 đ |
| 64300MKPDP0ZC | BỘ ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH303* | 1.085.238 đ |
| 64300MKPDN0ZB | BỘ ỐP TRUNG TÂM PHẢI A *NH436* | 2.472.120 đ |
| 64300MKPDN0ZC | BỘ ỐP TRUNG TÂM PHẢI A *R380* | 2.472.120 đ |
| 64301KTF980ZH | Mặt nạ trước *NHB25M* | 698.544 đ |
| 64301KTF980ZM | Mặt nạ trước *NHB35P* | 698.544 đ |
| 64301KTF980ZL | Mặt nạ trước *R350C* | 698.544 đ |
| 64301KTF980ZJ | Mặt nạ trước *YR303M* | 663.390 đ |
| 64301K2SV00ZQ | Mặt nạ trước*NHB25M* | 147.950 đ |
| 64301K2SV00ZN | Mặt nạ trước*PB421M* | 150.822 đ |
| 64301K2SV00ZL | Mặt nạ trước*R406M* | 147.950 đ |
| 64301GCC0100AA | OP TRUOC (SOZAI) | 144.018 đ |
| 64301K01900 | TRANG TRÍ ỐP DƯỚI | 333.720 đ |
| 64301K77V00 | TRANG TRÍ ỐP DƯỚI | 323.709 đ |
| 64301GBGB20ZB | YẾM XE *NH138* | 257.607 đ |
| 64301KYZ900 | ĐỆM A BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC | 4.666 đ |
| 64300MKCA00ZA | ỐP GIỮA PHẢI | 4.283.118 đ |
| 64300MKCA30ZA | ỐP GIỮA PHẢI | 4.872.798 đ |
| 64300MKCAK0ZB | ỐP GIỮA PHẢI | 4.833.108 đ |
| 64300MLGEG0ZA | ỐP GIỮA PHẢI *2TN035* | 6.989.976 đ |
| 64300MKSE20ZA | ỐP GIỮA PHẢI *NH463* | 7.068.222 đ |
| 64300MKSEC0ZA | ỐP GIỮA PHẢI *NH463* | 7.209.972 đ |
| 64300MKCA00ZD | ỐP GIỮA PHẢI *NHB53* | 4.059.720 đ |
| 64300MKCL60ZB | ỐP GIỮA PHẢI *NHC52* | 6.147.414 đ |
| 64300MLGEC0ZA | ỐP GIỮA PHẢI *NHC64M* | 6.566.994 đ |
| 64300MKCL60ZA | ỐP GIỮA PHẢI *R367* | 6.147.414 đ |
| 64300MKCA00ZE | ỐP GIỮA PHẢI *R367C* | 6.026.076 đ |
| 64301K2TV30ZA | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *R368C* | 143.724 đ |
| 64301K56V00ZG | ỐP NHỰA TRƯỚC *B189* | 194.670 đ |
| 64301GGE900ZP | ỐP NHỰA TRƯỚC *B203M* | 289.224 đ |
| 64301GGE900ZD | ỐP NHỰA TRƯỚC *NH411M* | 288.620 đ |
| 64301GGE900ZA | ỐP NHỰA TRƯỚC *NHA69P* | 288.620 đ |
| 64301K56V00ZD | ỐP NHỰA TRƯỚC *NHA76M* | 194.670 đ |
| 64301GGE900ZB | ỐP NHỰA TRƯỚC *NHA96P* | 298.124 đ |
| 64301GGE900ZG | ỐP NHỰA TRƯỚC *NHB24M* | 291.449 đ |
| 64301GGE900ZL | ỐP NHỰA TRƯỚC *NHB35P* | 286.416 đ |
| 64301K56V00ZC | ỐP NHỰA TRƯỚC *NHB35P* | 194.670 đ |
| 64301K56V00ZB | ỐP NHỰA TRƯỚC *PB406M* | 194.670 đ |
| 64301GGE900ZC | ỐP NHỰA TRƯỚC *R313C* | 298.124 đ |
| 64301GGE900ZH | ỐP NHỰA TRƯỚC *R340C* | 291.449 đ |
| 64301K56V00ZA | ỐP NHỰA TRƯỚC *R340C* | 194.670 đ |
| 64301GGE900ZN | ỐP NHỰA TRƯỚC *R350C* | 289.224 đ |
| 64301GGE900ZM | ỐP NHỰA TRƯỚC *Y-218M* | 289.224 đ |
| 64301K56V00ZE | ỐP NHỰA TRƯỚC *Y106* | 194.670 đ |
| 64301GGE900ZK | ỐP NHỰA TRƯỚC *Y208M* | 291.449 đ |
| 64301GGE900ZF | ỐP NHỰA TRƯỚC *YR299P* | 295.229 đ |
| 64301GGE900ZJ | ỐP NHỰA TRƯỚC *YR303M* | 295.229 đ |
| 64301K56V00ZF | ỐP NHỰA TRƯỚC *YR322* | 194.670 đ |
| 64300MJEDF0ZC | ỐP PHẢI A *NH436M* | 1.484.406 đ |
| 64300MJEDF0ZB | ỐP PHẢI A *NHA96P* | 1.484.406 đ |
| 64300MJEDM0ZA | ỐP PHẢI A *R381C* | 1.484.406 đ |
| 64301K0RV00 | ỐP TRANG TRÍ DƯỚI PHÍA TRƯỚC | 241.391 đ |
| 64300MKPDE0ZD | ỐP TRUNG TÂM PHẢI *B189* | 1.140.804 đ |
| 64300MJWDT0ZA | ỐP TRUNG TÂM PHẢI *B189C* | 1.145.340 đ |
| 64300MKPDQ0ZA | ỐP TRUNG TÂM PHẢI *GY157* | 1.639.764 đ |
| 64300MKPJ00ZB | ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH303* | 2.642.220 đ |
| 64300MKPTA0ZB | ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH303M* | 2.600.262 đ |
| 64300MKPDE0ZE | ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH436* | 951.426 đ |
| 64300MKPDQ0ZB | ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH436* | 1.639.764 đ |
| 64300MKPJ40ZB | ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH436* | 1.161.216 đ |
| 64300MKPJ80ZB | ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH436* | 1.718.010 đ |
| 64300MJWDT0ZC | ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH436M* | 1.145.340 đ |
| 64300MJWDZ0ZB | ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH436M* | 1.496.880 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 64300MKPDL0ZD | ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH436M* | 1.408.428 đ |
| 64300MKPDL0ZC | ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NHA96P* | 1.408.428 đ |
| 64300MKPTA0ZA | ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NHA96P* | 2.167.074 đ |
| 64300MKPDE0ZF | ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 951.426 đ |
| 64300MKPDP0ZD | ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 1.107.918 đ |
| 64300MKPDQ0ZC | ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 1.639.764 đ |
| 64300MKPJ00ZC | ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 2.642.220 đ |
| 64300MKPJ40ZC | ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 1.161.216 đ |
| 64300MKPJ80ZC | ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 1.718.010 đ |
| 64300MKPTA0ZC | ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 2.600.262 đ |
| 64300MJWDT0ZD | ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R381C* | 1.145.340 đ |
| 64300MJWDZ0ZC | ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R381C* | 1.763.370 đ |
| 64300MKPDE0ZC | ỐP TRUNG TÂM PHẢI *Y192* | 951.426 đ |
| 64301KVB950ZD | ỐP TRƯỚC *NH411M* | 216.594 đ |
| 64301K2VN30ZL | ỐP TRƯỚC *NH436M* | 700.812 đ |
| 64301K2PV60ZG | ỐP TRƯỚC *NHA76* | 219.143 đ |
| 64301KVB950ZK | ỐP TRƯỚC *NHA96P* | 337.932 đ |
| 64301K2PV60ZF | ỐP TRƯỚC *NHB18* | 219.143 đ |
| 64301K2PV60ZE | ỐP TRƯỚC *NHB25* | 231.380 đ |
| 64301K2PV60ZD | ỐP TRƯỚC *NHB55* | 235.829 đ |
| 64301K2PV60ZC | ỐP TRƯỚC *NHB56* | 166.860 đ |
| 64301KVB950ZE | ỐP TRƯỚC *PB373M* | 209.790 đ |
| 64301KVB950ZG | ỐP TRƯỚC *R263* | 209.790 đ |
| 64301KVB950ZL | ỐP TRƯỚC *R313C* | 337.932 đ |
| 64301KVB950ZH | ỐP TRƯỚC *R314P* | 340.200 đ |
| 64301K2PV60ZB | ỐP TRƯỚC *R389* | 250.290 đ |
| 64301K2PV60ZA | ỐP TRƯỚC *R406* | 251.403 đ |
| 64301K29900ZS | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI | 163.523 đ |
| 64301K29900ZV | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI | 163.523 đ |
| 64301K2CV00ZE | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI | 148.716 đ |
| 64301K2CV00ZG | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI | 162.162 đ |
| 64301K44V00ZJ | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI | 145.152 đ |
| 64301K44V00ZW | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *G209* | 128.142 đ |
| 64301K2CV00ZF | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NHA76M* | 160.834 đ |
| 64301K1NV00ZF | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NHB18M* | 165.748 đ |
| 64301K29900ZP | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NHB18M* | 163.523 đ |
| 64301K2CV00ZT | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NHB18M* | 171.998 đ |
| 64301K1NV00ZE | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NHB25M* | 160.186 đ |
| 64301K1NV00ZD | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NHB35P* | 165.748 đ |
| 64301K2CV00ZD | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NHB35P* | 160.834 đ |
| 64301K1NV00ZC | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NHC46P* | 169.085 đ |
| 64301K29900ZR | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *PB408P* | 160.186 đ |
| 64301K1NV00ZB | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *PB410P* | 169.085 đ |
| 64301K1NV00ZK | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *PB421M* | 160.186 đ |
| 64301K2CV00ZJ | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *PB425M* | 160.834 đ |
| 64301K2CV00ZK | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *PB426P* | 160.834 đ |
| 64301K2CV00ZM | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *PB434M* | 160.834 đ |
| 64301K44V00ZC | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *R350* | 142.884 đ |
| 64301K1NV00ZA | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *R350C* | 167.444 đ |
| 64301K29900ZN | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *R350C* | 161.936 đ |
| 64301K2CV00ZA | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *R350C* | 160.834 đ |
| 64301K1NV00ZJ | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *R368C* | 160.186 đ |
| 64301K29900ZQ | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *R368C* | 163.523 đ |
| 64301K2CV00ZL | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *R368C* | 162.411 đ |
| 64301K44V00ZT | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *Y229* | 142.884 đ |
| 64301K44V00ZE | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI NHB35P | 153.090 đ |
| 64301K44V00ZD | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI PB390M | 149.688 đ |
| 64301K29900ZM | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI*GY150P* | 162.411 đ |
| 64301K29900ZG | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI*NHB25M* | 163.523 đ |
| 64301K29900ZF | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI*NHB35P* | 161.936 đ |
| 64301K29900ZE | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI*PB390M* | 163.523 đ |
| 64301K29900ZC | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI*R340C* | 163.523 đ |
| 64301K29900ZD | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI*RP192P* | 166.698 đ |
| 64301K29900ZA | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI*YR299P* | 163.523 đ |
| 64301K29900ZJ | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI*YR320M* | 183.546 đ |
| 64301K1NV00ZH | ỐP TRƯỚC PHẢI *NHA76* | 173.535 đ |
| 64301K44V00ZV | ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB55P* | 145.152 đ |
| 64301K1NV00ZG | ỐP TRƯỚC PHẢI *NHC60* | 177.984 đ |
| 64301K44V00ZX | ỐP TRƯỚC PHẢI *PB420M* | 145.152 đ |
| 64301KVB950ZF | Ốp trước *RP172P* | 340.200 đ |
| 64301KVB950ZJ | Ốp trước *Y106* | 317.520 đ |
| 64301KVB950ZN | Ốp trước R336P hồng | 341.312 đ |
| 64301KVB950ZP | Ốp trước Y203P vàng | 322.056 đ |
| 64301K44V00ZS | Ốp trước bên phải | 141.750 đ |
| 64301K2CV00ZH | Ốp trước bên phải *NHC34M* | 166.342 đ |
| 64301K2CV00ZN | Ốp trước bên phải *NHC60P* | 171.234 đ |
| 64301KZL930YG | Ốp trước bên phải *R350C* | 246.078 đ |
| 64301K44V00ZH | Ốp trước bên phải NH411M | 142.884 đ |
| 64301K44V00ZF | Ốp trước bên phải NHB25M | 142.884 đ |
| 64301K29900ZH | Ốp trước bên phải*B203M* | 153.090 đ |
| 64301K29900ZL | Ốp trước bên phải*NHB50M* | 171.234 đ |
| 64301K2CV00ZR | Ốp trước bên phải*Y229P* | 163.296 đ |
| 64301GCC010ZF | ốp nhựa trước *B194P* | 2.277.072 đ |
| 64301GCC010ZT | ốp nhựa trước *NH193P* | 2.277.072 đ |
| 64301GCC010ZU | ốp nhựa trước *NH359M* | 2.277.072 đ |
| 64301GCC010ZD | ốp nhựa trước *NH411M* | 2.277.072 đ |
| 64301GCC010ZV | ốp nhựa trước *R161P* | 2.410.884 đ |
| 64301GCC010ZG | ốp nhựa trước *R314P* | 2.277.072 đ |
| 64301GCC010ZE | ốp nhựa trước *RP172P* | 2.277.072 đ |
| 64301GGE900ZE | ốp nhựa trước *RP183P* | 297.108 đ |
| 64301KVB950ZA | ốp trước *B194P* | 340.200 đ |
| 64301KVB950ZC | ốp trước *NH193P* | 340.200 đ |
| 64301KVB950ZB | ốp trước *NHA69P* | 340.200 đ |
| 64301KVB950ZM | ốp trước B207P xanh | 337.932 đ |
| 64301KZL930YA | ốp trước bên phải *B206M* | 251.748 đ |
| 64301KZL930YJ | ốp trước bên phải *NH411M* | 251.748 đ |
| 64301KZL930YK | ốp trước bên phải *NHB25M* | 241.391 đ |
| 64301KZL930YH | ốp trước bên phải *PB390M* | 241.391 đ |
| 64301KZL930ZU | ốp trước bên phải *Y192C* | 251.748 đ |
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Mù Cả tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Mù Cả, Lai Châu — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Mù Cả, Lai Châu có phương án nhập tối ưu.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Mù Cả, Lai Châu, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Lai Châu liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Lai Châu để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Mù Cả, Lai Châu tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.