Thứ hai, 13/07/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Mường Ảng số lượng cho thị trường Mường Ảng, Điện Biên? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Mường Ảng vùng đồi cà phê Mường Ảng của Điện Biên. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Mường Ảng chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Mường Ảng, Điện Biên? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Mường Ảng, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Kinh doanh phụ tùng ở Mường Ảng bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Mường Ảng, Điện Biên và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Mường Ảng, Điện Biên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 42711GGE901 | LỐP (100/90-10 56J) (CST) | 390.193 đ |
| 42711K2ZV01 | LỐP SAU (100/80-14M/C 48P) (CST) | 578.959 đ |
| 42711K1FV01 | LỐP SAU (100/80-14M/C 48P) (VEE) | 578.959 đ |
| 42711K12903 | LỐP SAU (100/90-10 56J) (CST) | 409.967 đ |
| 42711GGEYK0 | LỐP SAU (100/90-10 61J) (YOKO) | 357.965 đ |
| 42711K1NV02 | LỐP SAU (100/90-14 57P) (VEE) | 467.311 đ |
| 42711K35J01 | LỐP SAU (100/90-14 M/C 51P) (IRC) | 671.039 đ |
| 42711K29IR0 | LỐP SAU (100/90-14 M/C 57P) (IRC) | 520.257 đ |
| 42711K29V81 | LỐP SAU (100/90-14M/C 57P) (VEE) | 441.988 đ |
| 42711K0RCS0 | LỐP SAU (120/80-16M/C 60P) (CST) | 837.936 đ |
| 42711K26B06 | LỐP SAU (130/70-12 56L) (IRC) | 1.696.589 đ |
| 42711K26902 | LỐP SAU (130/70-12 56L) (VEE) | 1.696.589 đ |
| 42711K26B01 | LỐP SAU (130/70-12 56L) (VEE) | 1.696.589 đ |
| 42711K26B05 | LỐP SAU (130/70-12 56L) (VEE) | 1.696.589 đ |
| 42711K0FT03 | LỐP SAU (130/80-12 69J) (VEE) | 2.095.990 đ |
| 42711GBGB20 | LỐP SAU (2.50-17 4PR 38L) (IRC) | 223.296 đ |
| 42711GBGB20IMP | LỐP SAU (2.50-17 4PR) (IRC) | 231.354 đ |
| 42711K03M31 | LỐP SAU (80/90-17 M/C 50P) (IRC) | 314.226 đ |
| 42711K0G903 | LỐP SAU (80/90-17 M/C 50P) (IRC) | 1.352.437 đ |
| 42711K2ET01 | LỐP SAU (80/90-17M/C 50P) (IRC) | 1.134.476 đ |
| 42711K2CV02 | LỐP SAU (90/90-14 M/C 46P) (VEE) | 441.988 đ |
| 42711K27YK0 | LỐP SAU (90/90-14 M/C 46P) (YOKO) | 343.001 đ |
| 42711GCCB60 | Lốp sau (100/90-10 56J) (CST) | 1.296.038 đ |
| 42711K29J01 | Lốp sau (100/90-14 M/C 51P) (CST) | 499.539 đ |
| 42711K35V03 | Lốp sau (100/90-14 M/C 57P) (IRC) | 622.697 đ |
| 42711K35V05 | Lốp sau (100/90-14 M/C 57P) (IRC) | 622.697 đ |
| 42711K26B04 | Lốp sau (130/70-12 56L) (IRC) | 1.696.589 đ |
| 42711K1ZJ11 | Lốp sau (130/70-13 M/C 63P) (IRC) | 753.912 đ |
| 42711K1WD01 | Lốp sau (130/70R16 M/C 61S) (METZ) | 2.557.545 đ |
| 42711GJAJ01 | Lốp trước (80/100-10 46J) (CST) | 317.679 đ |
| 42711GGZJ01 | Lốp trước (90/90-10 50J) (CST) | 328.038 đ |
| 42620KFL850 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 21.245 đ |
| 42620KW7880 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 34.797 đ |
| 42620MGZJ00 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 78.546 đ |
| 42620MJED00 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 99.648 đ |
| 42620MKFD40 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 604.920 đ |
| 42620MKND50 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 133.646 đ |
| 42620MKPJ80 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 95.534 đ |
| 42620MKRD10 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 515.823 đ |
| 42620MLAA00 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 430.244 đ |
| 42621MKJD00 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 116.061 đ |
| 42625K0Z900 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 41.032 đ |
| 42625K87A00 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 174.677 đ |
| 42625MC4000 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 42.588 đ |
| 42625MERD00 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 90.270 đ |
| 42625MGZJ00 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 75.029 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 35700MW3305 | (G2) BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 1.085.403 đ |
| 36520MKC305 | BÁNH RĂNG ĐIỀU KHIỂN TRỤC CAM | 1.487.105 đ |
| 36520MKCA01 | BÁNH RĂNG ĐIỀU KHIỂN TRỤC CAM | 1.487.105 đ |
| 35700GGE940 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 1.375.457 đ |
| 35700K01611 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 2.257.131 đ |
| 35700K01901 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 2.389.497 đ |
| 35700K0FT01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 649.170 đ |
| 35700K0HJ01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 439.686 đ |
| 35700K0JN01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 478.733 đ |
| 35700K12931 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 359.050 đ |
| 35700K12V01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 305.577 đ |
| 35700K1AN01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 185.609 đ |
| 35700K1WD01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 953.037 đ |
| 35700K27V01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 657.227 đ |
| 35700K27V51 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 657.227 đ |
| 35700K29911 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 935.772 đ |
| 35700K35V01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 453.498 đ |
| 35700K44V01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 758.516 đ |
| 35700K44V81 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 721.486 đ |
| 35700K53DB1 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 2.181.164 đ |
| 35700K66VG1 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 213.562 đ |
| 35700K93N01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 303.867 đ |
| 35700K97T01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 439.686 đ |
| 35700KWN781 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 713.627 đ |
| 35700KWN901 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 812.614 đ |
| 35700KWZ901 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 692.909 đ |
| 35700KZLE01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 992.171 đ |
| 35700MKJD01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 753.912 đ |
| 35700MKPDN1 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 454.649 đ |
| 35700MKRD11 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 902.392 đ |
| 35700MKYD51 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 528.314 đ |
| 35700MLAA01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 1.087.705 đ |
| 35700MLCD01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 736.647 đ |
| 35860K56N00 | BỘ CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 136.971 đ |
| 35759K07941 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 74.816 đ |
| 35759K0FT01 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 207.182 đ |
| 35759K0G901 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 215.239 đ |
| 35759K0GT21 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 216.390 đ |
| 35759K0ZD11 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 465.009 đ |
| 35759K26901 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 185.313 đ |
| 35759K26C01 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 159.991 đ |
| 35759K2ET11 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 208.518 đ |
| 35759K45N41 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 348.757 đ |
| 35759K56N01 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 605.432 đ |
| 35759K57V01 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 65.487 đ |
| 35759KFL852 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 432.440 đ |
| 35759KFM902 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 135.491 đ |
| 35759KTL741 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 125.230 đ |
| 35759KTM971 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 145.653 đ |
| 35759KVLV31 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 79.037 đ |
| 35759KVR305 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 55.249 đ |
| 35759KVRV01 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 71.133 đ |
| 35759KVV902 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 73.435 đ |
| 35759KWWB22 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 63.734 đ |
| 35759KYZG01 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 70.004 đ |
| 35759KYZV00 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 85.811 đ |
| 35759MKND12 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 539.824 đ |
| 35759MKPT01 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 631.905 đ |
| 35759MKPT02 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 522.559 đ |
| 36520KSVJ03 | BỘ THIẾT BỊ CHUYỂN ĐỘNG | 1.480.199 đ |
| 35700K44J01 | Bộ công tắc chân chống bên | 558.240 đ |
| 35700KVGA31 | Bộ công tắc chân chống bên | 780.385 đ |
| 35700KZLE02 | Bộ công tắc chân chống bên | 932.319 đ |
| 35700KZLE71 | Bộ công tắc chân chống bên | 951.886 đ |
| 35759KFV950 | Bộ công tắc tiếp điểm báo số | 470.764 đ |
| 35759KRST01 | Bộ công tắc tiếp điểm báo số | 88.935 đ |
| 35759KWW305 | Bộ công tắc tiếp điểm báo số | 67.910 đ |
| 35759KZVV31 | Bộ công tắc tiếp điểm báo số | 61.004 đ |
| 35856425000 | CAO SU CHỐNG XÓC | 141.575 đ |
| 35856HP5600 | CAO SU CHỐNG XÓC | 90.930 đ |
| 35856K04931 | CAO SU CHỐNG XÓC | 77.118 đ |
| 35856K0Z900 | CAO SU CHỐNG XÓC | 17.266 đ |
| 35856KBH000 | CAO SU CHỐNG XÓC | 113.950 đ |
| 35856MBG003 | CAO SU CHỐNG XÓC | 57.551 đ |
| 35856MGZB00 | CAO SU CHỐNG XÓC | 52.947 đ |
| 35856MJPG51 | CAO SU CHỐNG XÓC | 123.159 đ |
| 35856MKFD41 | CAO SU CHỐNG XÓC | 156.538 đ |
| 35856MLBD01 | CAO SU CHỐNG XÓC | 108.195 đ |
| 35856MR5000 | CAO SU CHỐNG XÓC | 28.776 đ |
| 36037MGZA00 | CAO SU VAN KHÍ ĐIỆN TỪ | 14.964 đ |
| 36455MLBD00 | CAO SU ĐỆM VAN KHÍ ĐIỆN TỪ | 20.719 đ |
| 35751K26920 | CHỐT CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM LÒ XO | 34.531 đ |
| 35751KPH900 | CHỐT CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM LÒ XO | 7.005 đ |
| 35751KVLV31 | CHỐT CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM LÒ XO | 13.878 đ |
| 35856KAB000 | CHỤP CAO SU CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNH | 109.346 đ |
| 35700K26B11 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 505.294 đ |
| 35700K53D01 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 2.181.164 đ |
| 35700K66V01 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 244.870 đ |
| 35700K77V01 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 2.181.164 đ |
| 35700K87A01 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 738.949 đ |
| 35700MJED01 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 604.281 đ |
| 35700MJPG51 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 1.161.370 đ |
| 35700MJWJ01 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 463.858 đ |
| 35700MJWJ81 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 490.331 đ |
| 35700MKCA01 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 1.827.804 đ |
| 35700MKFD41 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 1.069.289 đ |
| 35700MKGA01 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 427.025 đ |
| 35700MKJE51 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 753.912 đ |
| 35700MKND51 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 641.113 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 35700MKPJ01 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 471.915 đ |
| 35850MT4003 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG | 805.707 đ |
| 35850K0Z901 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 138.122 đ |
| 35850K18901 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 220.994 đ |
| 35850K56N01 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 882.946 đ |
| 35850K94T01 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 305.018 đ |
| 35850MFLD01 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 1.320.209 đ |
| 35850MFT641 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 1.214.316 đ |
| 35850MKRD11 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 1.092.309 đ |
| 35850MKYD51 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 958.792 đ |
| 35850MR5007 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 805.707 đ |
| 35600425023 | CÔNG TẮC NẮP MÁY | 158.840 đ |
| 35600MFJD01 | CÔNG TẮC NẮP MÁY | 303.867 đ |
| 35600MK4860 | CÔNG TẮC NẮP MÁY | 217.541 đ |
| 35600MKFD41 | CÔNG TẮC NẮP MÁY | 262.431 đ |
| 35752KPH900 | CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM LÒ XO | 3.552 đ |
| 35752KRM840 | CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM LÒ XO | 9.424 đ |
| 35700K26921 | Công tắc chân chống bên | 638.811 đ |
| 36140MKRD11 | CẢM BIẾN | 935.772 đ |
| 36531K0RV01 | CẢM BIẾN OXY | 1.350.135 đ |
| 36531K1NV01 | CẢM BIẾN OXY | 1.513.579 đ |
| 36531K1WV11 | CẢM BIẾN OXY | 660.680 đ |
| 36531K2LT01 | CẢM BIẾN OXY | 660.680 đ |
| 36531K53DB1 | CẢM BIẾN OXY | 1.541.203 đ |
| 36531K53E02 | CẢM BIẾN OXY | 1.541.203 đ |
| 36531KTF641 | CẢM BIẾN OXY | 3.287.285 đ |
| 36531MKFD41 | CẢM BIẾN OXY | 4.210.395 đ |
| 36531MKYT51 | CẢM BIẾN OXY | 1.908.375 đ |
| 36532GFM901 | CẢM BIẾN OXY | 2.221.450 đ |
| 36532K01611 | CẢM BIẾN OXY | 1.510.126 đ |
| 36532K03H11 | CẢM BIẾN OXY | 610.036 đ |
| 36531MKJD01 | CẢM BIẾN OXY PHẢI | 2.968.455 đ |
| 36531K87A02 | CẢM BIẾN Ô XY | 1.397.327 đ |
| 36531MJEDB2 | CẢM BIẾN Ô XY | 2.016.570 đ |
| 36531MJWJ02 | CẢM BIẾN Ô XY | 3.591.152 đ |
| 36531MKGA02 | CẢM BIẾN Ô XY | 1.695.438 đ |
| 36531MKGA31 | CẢM BIẾN Ô XY | 1.429.555 đ |
| 36531MKND51 | CẢM BIẾN Ô XY | 2.142.030 đ |
| 36390MKFD61 | CẢM BIẾN ĐIỀU CHỈNH TỰ ĐỘNG | 22.375.635 đ |
| 36390MKJE61 | CẢM BIẾN ĐIỀU CHỈNH TỰ ĐỘNG | 16.784.028 đ |
| 36390MKRD31 | CẢM BIẾN ĐIỀU CHỈNH TỰ ĐỘNG | 19.261.002 đ |
| 36531MKCA01 | CẢM BIỂN OXY 1-3-5 | 7.203.021 đ |
| 36531K1ND41 | Cảm biến Oxy (ZFAS-S5.1) | 1.483.652 đ |
| 36532GGZJ01 | Cảm biến oxy | 361.418 đ |
| 36532GGZJ41 | Cảm biến oxy | 345.303 đ |
| 36531K1ZJ11 | Cảm biến ô xy | 1.323.662 đ |
| 35759MKGA31 | CỤM CÔNG TẮC | 532.918 đ |
| 35750KPH900 | CỤM CÔNG TẮC BÁO SỐ | 337.246 đ |
| 35511MKSE21 | CỤM SƯỞI TAY PHẢI | 5.139.260 đ |
| 35520MKS315 | CỤM SƯỞI TAY TRÁI | 5.036.820 đ |
| 36532K01610 | DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN OXY | 156.538 đ |
| 35711K0FT00 | GIÁ BẮT CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 131.216 đ |
| 35711K26900 | GIÁ BẮT CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 102.440 đ |
| 35920MKPJ00 | GIÁ KẸP L | 52.947 đ |
| 35910MKPJ00 | GIÁ KẸP R | 70.212 đ |
| 36451MLBD00 | GIÁ ĐỠ VAN KHÍ ĐIỆN TỪ | 136.971 đ |
| 36100MKJD00 | GIÁ ĐỠ XI NHAN SAU PHẢI | 146.179 đ |
| 36172MCAA61 | GIẢM CHẤN VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 40.286 đ |
| 36172MJED01 | GIẢM CHẤN VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 33.380 đ |
| 36172MKND51 | GIẢM CHẤN VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 117.404 đ |
| 35755GB4771 | Giá cố định tiếp điểm báo số | 8.173 đ |
| 35701MG9950 | KẸP DÂY ĐIỆN | 36.343 đ |
| 35756GB4770 | Nắp chụp dây báo số | 58.702 đ |
| 36418KWN931 | PIN ĐIỀU KHIỂN BÁO ĐỘNG | 81.722 đ |
| 35K8B40D0000 | TEM BỘ ĐIỀU KHIỂN THÔNG MINH (KO) | 10.255 đ |
| 35K2A40D0000 | TEM KHÓA FOB (KO) | 10.255 đ |
| 35750GB4680 | TIẾP ĐIỂM BÁO HIỆU SỐ 0 | 167.105 đ |
| 36140MFL013 | TRỤC CƠ | 750.459 đ |
| 36162MKAD81 | VAN KHÍ ĐIỆN TỪ | 383.287 đ |
| 36450KVK902 | VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 712.476 đ |
| 36450MCAA63 | VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 916.204 đ |
| 36450MELD21 | VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 1.200.504 đ |
| 36450MELD23 | VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 1.200.504 đ |
| 36450MGE641 | VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 772.328 đ |
| 36450MGE643 | VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 776.932 đ |
| 36450MJEDB1 | VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 580.110 đ |
| 36450MKND52 | VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 534.069 đ |
| 36450MKRD11 | VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 772.328 đ |
| 36450KTW901 | VAN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỪ | 894.335 đ |
| 36450KVZ631 | VAN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỪ | 2.068.365 đ |
| 36450KVZ632 | VAN ĐIỆN TỪ | 1.700.042 đ |
| 36162GEV761 | VAN ĐIỆN TỪ LỌC KHÍ | 1.444.274 đ |
| 36162HW5901 | VAN ĐIỆN TỪ LỌC KHÍ | 1.003.681 đ |
| 36162K03M01 | VAN ĐIỆN TỪ LỌC KHÍ | 204.880 đ |
| 36162K0RV01 | VAN ĐIỆN TỪ LỌC KHÍ | 256.676 đ |
| 36162K0Z901 | VAN ĐIỆN TỪ LỌC KHÍ | 623.848 đ |
| 36162K12901 | VAN ĐIỆN TỪ LỌC KHÍ | 207.182 đ |
| 36162K27V01 | VAN ĐIỆN TỪ LỌC KHÍ | 136.620 đ |
| 36162K2YJ01 | VAN ĐIỆN TỪ LỌC KHÍ | 383.287 đ |
| 36162K48A01 | VAN ĐIỆN TỪ LỌC KHÍ | 285.451 đ |
| 36162KPNA71 | VAN ĐIỆN TỪ LỌC KHÍ | 117.404 đ |
| 36162KZL931 | VAN ĐIỆN TỪ LỌC KHÍ | 435.082 đ |
| 36162PLC003 | Van điện từ lọc khí | 302.460 đ |
| 35753GK4761 | VÒNG TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 54.789 đ |
| 36037657000 | VÒNG ĐỆM ỐNG A DÂY ĐIỆN | 64.457 đ |
| 36111KWN931 | ĐIỀU KHIỂN BÁO ĐỘNG | 1.119.933 đ |
| 36191KV3700 | ỐNG NỐI LỌC KHÍ | 790.744 đ |
| 35857MKJD01 | ỐP CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 116.253 đ |
| 36105MKJD00 | ỐP GIÁ ĐỠ XI NHAN PHẢI | 105.893 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Mường Ảng, Điện Biên — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Mường Ảng, Điện Biên có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Mường Ảng, Điện Biên, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Điện Biên thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Điện Biên:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Điện Biên và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Mường Ảng, Điện Biên tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.