Thứ năm, 25/06/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Mỹ Thái số lượng cho thị trường Mỹ Thái, Bắc Ninh? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Mỹ Thái thuộc ngoại thành Bắc Ninh, cửa hàng và gara cần đối tác cấp phụ tùng Honda chính hãng theo lô. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Mỹ Thái chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Mỹ Thái, Bắc Ninh? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Mỹ Thái, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Kinh doanh phụ tùng ở Mỹ Thái bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Mỹ Thái, Bắc Ninh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Mỹ Thái, Bắc Ninh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 90314MB6000 | (G2) Ðai ốc chân gương | 28.136 đ |
| 90123GGE901 | BU LÔNG A GIẢM XÓC TRƯỚC | 33.380 đ |
| 90105KVG900 | BU LÔNG BẮT BẢN LỀ YÊN | 10.409 đ |
| 90123K20901 | BU LÔNG BẮT GIẢM XÓC TRƯỚC | 458.380 đ |
| 90116383721 | BU LÔNG CHÌM GIẢM XÓC 8MM | 7.005 đ |
| 90123KW7901 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 363.564 đ |
| 90173MKCA00 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC DƯỚI | 792.492 đ |
| 90175MKCA00 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC DƯỚI | 403.280 đ |
| 90172MKCA00 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC TRÊN | 674.087 đ |
| 90174MKCA00 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC TRÊN | 373.972 đ |
| 90123GN5901 | BU LÔNG NẮP GIẢM XÓC TRƯỚC | 35.682 đ |
| 90120GN5830 | BU LÔNG XUYÊN TRỤC CÀNG SAU | 39.135 đ |
| 90121KEV901 | BU LÔNG XUYÊN TRỤC CÀNG SAU | 37.984 đ |
| 90121KTL740 | BU LÔNG XUYÊN TRỤC CÀNG SAU | 35.682 đ |
| 90121KWZ900 | BU LÔNG XUYÊN TRỤC CÀNG SAU | 54.098 đ |
| 90105KZZ900 | BU LÔNG ĐĨA PHANH 6X17 | 14.135 đ |
| 90106MBB000 | BU LÔNG ĐĨA PHANH 6X17 | 46.893 đ |
| 90106MJMD30 | BU LÔNG ĐĨA PHANH 6X17 | 31.653 đ |
| 90105MBB000 | BU LÔNG ĐĨA PHANH 8X24 | 66.823 đ |
| 90105MV9003 | BU LÔNG ĐĨA PHANH 8X24 | 66.823 đ |
| 90122413950 | BU LÔNG ẮC QUY | 36.343 đ |
| 90122KCW007 | BU LÔNG ẮC QUY | 42.204 đ |
| 90116KCS690 | Bu lông giảm xóc trước | 64.478 đ |
| 90121KFL890 | Bu lông xuyên trục càng sau | 96.131 đ |
| 90121KPH900 | Bu lông xuyên trục càng sau | 62.155 đ |
| 90122GBGB22 | Bu lông ắc quy | 37.984 đ |
| 90122KRS691 | Bu lông ắc quy | 11.780 đ |
| 90324KRS920 | BẠC BẮT BẢN LỀ YÊN | 7.135 đ |
| 90401MKRD10 | BẠC CÁCH ĐỆM CẦN TĂNG XÍCH CAM | 125.439 đ |
| 90401MLBD00 | BẠC CÁCH ĐỆM CẦN TĂNG XÍCH CAM | 100.820 đ |
| 90401MFL000 | BẠC ĐỆM CỤM TĂNG XÍCH CAM | 92.614 đ |
| 90402MFAD00 | BẠC ĐỆM LỌC DẦU | 89.097 đ |
| 90302KCW850 | GIOĂNG NẮP LỌC DẦU | 56.400 đ |
| 90445HA7670 | GIÁ GIỮ VÒNG BI | 209.484 đ |
| 90441KRM840 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 5.838 đ |
| 90441KW7930 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 137.163 đ |
| 90314KFL890 | ĐAI ỐC CHÂN GƯƠNG | 23.447 đ |
| 90301GFCB50 | ĐAI ỐC CHÂN GƯƠNG (REN NGƯỢC) | 3.500 đ |
| 90302KWN901 | ĐAI ỐC CHÂN GƯƠNG 10MM | 11.780 đ |
| 90301MB9950 | ĐAI ỐC CHÂN GƯƠNG 12MM | 41.032 đ |
| 90201MW3620 | ĐAI ỐC GƯƠNG 10MM | 3.552 đ |
| 90306KCW007 | ĐAI ỐC ẮC QUY | 159.437 đ |
| 90307MN5000 | ĐAI ỐC ẮC QUY | 25.792 đ |
| 90307KRS691 | Đai ốc ắc quy | 11.780 đ |
| 90135GCCC00 | ỐC CHÂN GƯƠNG REN TRÁI | 16.566 đ |
| 90134GCCC00 | ốc chân gương | 21.298 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86642K07940ZB | MARK CHỮ RSX *NHA62* | 11.394 đ |
| 86642K07940ZF | MARK CHỮ RSX *NHA69* | 11.394 đ |
| 86642K07940ZC | MARK CHỮ RSX *NHB35* | 11.394 đ |
| 86642K07940ZD | MARK CHỮ RSX *NHB35* | 11.394 đ |
| 86642K07940ZE | MARK CHỮ RSX *R340* | 11.394 đ |
| 86642K07940ZA | MARK CHỮ RSX *YR317* | 11.394 đ |
| 86641MKYDP0ZA | MÁC 650R*NH242M* | 13.673 đ |
| 86642GGZJ00ZD | Nẹp ốp trước trái G208,NHB25 | 75.978 đ |
| 86642GGZJ00ZB | Nẹp ốp trước trái NHA76 | 75.978 đ |
| 86642GGZJ00ZC | Nẹp ốp trước trái NHB35,R350 | 75.978 đ |
| 86642GGZJ00ZA | Nẹp ốp trước trái PB394 | 75.978 đ |
| 86642K57A60ZA | TEM A BỘ CÁNH YẾM TRÁI *R263* | 38.556 đ |
| 86642K57AB0ZC | TEM A CÁNH YẾM TRÁI *TYPE1* *NHB25* | 36.288 đ |
| 86642K57AC0ZD | TEM A CÁNH YẾM TRÁI *TYPE1* *NHB25* | 37.422 đ |
| 86642K57AB0ZB | TEM A CÁNH YẾM TRÁI *TYPE2* *R340* | 36.288 đ |
| 86642K57AC0ZC | TEM A CÁNH YẾM TRÁI *TYPE2* *R340* | 37.422 đ |
| 86642K57AB0ZA | TEM A CÁNH YẾM TRÁI *TYPE3* *B189* | 36.288 đ |
| 86642K57AC0ZB | TEM A CÁNH YẾM TRÁI *TYPE3* *NHB55* | 37.422 đ |
| 86642K57AC0ZA | TEM A CÁNH YẾM TRÁI *TYPE4* *B189* | 37.422 đ |
| 86642K57A50ZA | TEM A DÁN CÁNH YẾM TRÁI *B189C* | 39.690 đ |
| 86642K57A30ZC | TEM A DÁN CÁNH YẾM TRÁI *NHB25M* | 37.422 đ |
| 86642K57A50ZD | TEM A DÁN CÁNH YẾM TRÁI *NHB25M* | 40.824 đ |
| 86642K57A30ZA | TEM A DÁN CÁNH YẾM TRÁI *NHB55P* | 37.422 đ |
| 86642K57A50ZB | TEM A DÁN CÁNH YẾM TRÁI *NHB55P* | 40.824 đ |
| 86642K57A30ZB | TEM A DÁN CÁNH YẾM TRÁI *R340C* | 37.422 đ |
| 86642K57A50ZC | TEM A DÁN CÁNH YẾM TRÁI *R340C* | 40.824 đ |
| 86642K57AF0ZC | TEM A DÁN CÁNH YẾM TRÁI*TYPE1* | 38.556 đ |
| 86642K57AF0ZB | TEM A DÁN CÁNH YẾM TRÁI*TYPE2* | 38.556 đ |
| 86642K57AF0ZA | TEM A DÁN CÁNH YẾM TRÁI*TYPE3* | 38.556 đ |
| 86641MLJA20ZB | TEM A TRANG TRÍ MÀN HÌNH PHẢI *R337M* | 1.217.916 đ |
| 86641MLCD10ZA | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI*NH196* | 772.254 đ |
| 86642K56V00ZE | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *B189* | 56.700 đ |
| 86642K56V30ZC | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *B189C* | 73.710 đ |
| 86642K56V30ZD | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *NHB35P* | 73.710 đ |
| 86642K56V80ZB | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *PB406* | 90.720 đ |
| 86642K56V80ZA | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *R340* | 90.720 đ |
| 86642K56V30ZE | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *R340C* | 75.978 đ |
| 86642K56V70ZA | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *R389* | 65.772 đ |
| 86642K2PVE0ZC | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE1* | 86.184 đ |
| 86642K56V00ZB | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE1* | 56.700 đ |
| 86642K2PVE0ZB | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE2* | 86.184 đ |
| 86642K56V00ZA | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE2* | 57.834 đ |
| 86642K2PVE0ZA | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE3* | 86.184 đ |
| 86642K56V00ZD | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *Y106* | 56.700 đ |
| 86642K56V30ZB | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *Y106* | 75.978 đ |
| 86642K56V00ZC | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *YR322* | 56.700 đ |
| 86641MLGEG0ZB | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE 1* | 943.488 đ |
| 86641MKPDP0ZC | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH303* | 22.680 đ |
| 86641MKPJ80ZB | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH436* | 124.740 đ |
| 86641MKPDP0ZD | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 22.680 đ |
| 86641MKPJ80ZC | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 124.740 đ |
| 86641MLGE10ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE 1* | 410.508 đ |
| 86641MLGE20ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE 1* | 903.798 đ |
| 86641MKPDL0ZB | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE1* | 102.060 đ |
| 86641MKPDL0ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE2* | 102.060 đ |
| 86642K03V00ZB | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI*NHB25* | 39.690 đ |
| 86642K03V20ZB | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI*NHB25* | 45.360 đ |
| 86642K03V20ZA | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI*NHB35* | 44.226 đ |
| 86642K03V10ZB | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI*R150* | 35.154 đ |
| 86642K03V00ZC | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI*R340* | 39.690 đ |
| 86642K03V10ZC | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI*R340* | 35.154 đ |
| 86642K03V20ZC | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI*R340* | 45.360 đ |
| 86642K03V00ZA | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI*Y208* | 39.690 đ |
| 86642K03V10ZA | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI*Y208* | 36.288 đ |
| 86642K07V00ZA | TEM CHỮ RSX*NHA62* | 11.394 đ |
| 86642K07V00ZD | TEM CHỮ RSX*NHB25E,NHB25K* | 11.394 đ |
| 86642K07V00ZB | TEM CHỮ RSX*NHB35K,NHB35H* | 11.394 đ |
| 86642K07V00ZC | TEM CHỮ RSX*R340* | 11.394 đ |
| 86642K57AD0ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI*TYPE1* | 38.556 đ |
| 86642K57AE0ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI*TYPE1* | 37.422 đ |
| 86642K57AE0ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI*TYPE2* | 37.422 đ |
| 86642K57A70ZA | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN TRÁI *B189C* | 36.288 đ |
| 86642K57A90ZA | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN TRÁI *B189C* | 39.690 đ |
| 86642K57A90ZD | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN TRÁI *NHA76M* | 39.690 đ |
| 86642K57A70ZC | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN TRÁI *NHB25M* | 36.288 đ |
| 86642K57A90ZB | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN TRÁI *NHB55P* | 38.556 đ |
| 86642K57V10ZA | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN TRÁI *R340* | 34.020 đ |
| 86642K57A70ZB | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN TRÁI *R340C* | 36.288 đ |
| 86642K57A90ZC | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN TRÁI *R340C* | 38.556 đ |
| 86642K57A20ZA | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *B189* | 37.422 đ |
| 86642K57A00ZC | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *NHB25* | 37.422 đ |
| 86642K57A20ZD | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *NHB25* | 37.422 đ |
| 86642K57A00ZA | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *NHB55* | 37.422 đ |
| 86642K57A20ZB | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *NHB55* | 37.422 đ |
| 86642K57A00ZB | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *R340* | 37.422 đ |
| 86642K57A20ZC | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *R340* | 38.556 đ |
| 86642K57V00ZB | TEM DÁN CÁNH YẾM BÊN TRÁI *NHB25* | 117.936 đ |
| 86642K57V00ZC | TEM DÁN CÁNH YẾM BÊN TRÁI *NHB55* | 117.936 đ |
| 86642K44OP1T1 | TEM DÁN YẾM TRÁI | 40.286 đ |
| 86642K44OP1T2 | TEM DÁN YẾM TRÁI | 40.286 đ |
| 86642K44OP2T1 | TEM DÁN YẾM TRÁI | 40.286 đ |
| 86642K44OP2T2 | TEM DÁN YẾM TRÁI | 40.286 đ |
| 86642K0RVA0ZA | TEM DÁN ỐP TRƯỚC TRÊN *NH1* | 13.673 đ |
| 86642K44V70ZA | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *NHA76M* | 41.958 đ |
| 86641MKSE40ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI A *B197* | 972.972 đ |
| 86641MKSE20ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI A *NHA64* | 972.972 đ |
| 86641MKSE00ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI A *NHA86* | 972.972 đ |
| 86641MKSEC0ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI A *R342* | 1.369.872 đ |
| 86641MKSEA0ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI A *R380* | 972.972 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86642K0SV50ZA | TEM ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *NHA76* | 12.534 đ |
| 86642K0SV50ZB | TEM ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *NHC60* | 11.394 đ |
| 86641MLCD00ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI*NHA86M* | 772.254 đ |
| 86642K56V50ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHA40* | 73.710 đ |
| 86642K56V50ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHA76H, NHA76T* | 73.710 đ |
| 86642K56V90ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHA76M* | 56.700 đ |
| 86642K56V50ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *PB421* | 73.710 đ |
| 86642K56V50ZD | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *R389* | 73.710 đ |
| 86642K2PV40ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI A *PB406* | 92.988 đ |
| 86642K2PV40ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI A *R340* | 92.988 đ |
| 86641MKYD10ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM A *NH146* | 29.484 đ |
| 86641MKYDL0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM A *TYPE1* | 29.484 đ |
| 86641MKYD20ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM A PHẢI *NH436* | 366.282 đ |
| 86641MKYD30ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM A PHẢI *NHA64* | 168.966 đ |
| 86641MKYDM0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM A PHẢI *TYPE1* | 366.282 đ |
| 86641MKPDQ0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *GY157* | 117.936 đ |
| 86641MKPJ00ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH303* | 614.628 đ |
| 86641MKPDQ0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH436* | 117.936 đ |
| 86641MKPJ40ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH436* | 38.556 đ |
| 86641MKPDQ0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 117.936 đ |
| 86641MKPJ00ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 614.628 đ |
| 86641MKPJ40ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 38.556 đ |
| 86641MLGEC0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE 1* | 903.798 đ |
| 86641MKPTA0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE1* | 267.624 đ |
| 86641MKPTA0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE2* | 322.056 đ |
| 86641MKPDE0ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE3* | 21.546 đ |
| 86641MKPTA0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE3* | 267.624 đ |
| 86641MKPDE0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE4* | 27.216 đ |
| 86641MKPDN0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI A *NH436* | 219.996 đ |
| 86641MKPDN0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI A *R380* | 219.996 đ |
| 86642K56V40ZB | TEM ỐP TRÁI *NHA76M* | 56.700 đ |
| 86642K56V20ZB | TEM ỐP TRÁI *TYPE1* | 56.700 đ |
| 86642K56V20ZA | TEM ỐP TRÁI *TYPE2* | 56.700 đ |
| 86642K2PV60ZC | TEM ỐP TRÁI A *NHB25* | 88.452 đ |
| 86642K2PV60ZB | TEM ỐP TRÁI A *NHB55* | 88.452 đ |
| 86642K2PVG0ZA | TEM ỐP TRÁI A *NHB55P,R389* | 86.184 đ |
| 86642K2PV60ZA | TEM ỐP TRÁI A *NHB56* | 88.452 đ |
| 86642K2PV60ZD | TEM ỐP TRÁI A *R389* | 88.452 đ |
| 86642K2PV80ZA | TEM ỐP TRÁI A *R389* | 86.184 đ |
| 86642K2PVD0ZA | TEM ỐP TRÁI A *R389* | 88.452 đ |
| 86642K3AV10ZA | TEM ỐP TRÁI TRƯỚC *NHA76* | 81.206 đ |
| 86642K3AV00ZD | TEM ỐP TRÁI TRƯỚC *PB421* | 82.782 đ |
| 86642K3AV00ZC | TEM ỐP TRÁI TRƯỚC *R340* | 82.782 đ |
| 86641MKRD20ZA | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC PHẢI | 1.295.028 đ |
| 86642K29900ZA | TEM ỐP TRƯỚC *NH1* | 22.248 đ |
| 86642K29910ZB | TEM ỐP TRƯỚC *TYPE1* | 14.813 đ |
| 86642K1GV30ZB | TEM ỐP TRƯỚC A BÊN TRÁI *NH262* | 88.452 đ |
| 86642K1GV40ZA | TEM ỐP TRƯỚC A BÊN TRÁI *NHA76* | 55.620 đ |
| 86642K1GV30ZA | TEM ỐP TRƯỚC A BÊN TRÁI *NHB35* | 88.452 đ |
| 86642K1GV30ZD | TEM ỐP TRƯỚC A BÊN TRÁI *PB421* | 88.452 đ |
| 86642K1GV30ZC | TEM ỐP TRƯỚC A BÊN TRÁI *R340* | 88.452 đ |
| 86641MKYDN0ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *NH105* | 43.092 đ |
| 86642K1FV40ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *NHC34* | 37.422 đ |
| 86642K2VN40ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *TYPE1* | 70.308 đ |
| 86642K2VN50ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *TYPE1* | 78.246 đ |
| 86642K03M60ZE | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI TYPE1 | 85.655 đ |
| 86642K03M60ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI TYPE2 | 87.318 đ |
| 86642K03M60ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI TYPE3 | 87.318 đ |
| 86642K03M60ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI TYPE4 | 87.318 đ |
| 86642K03M60ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI TYPE5 | 85.655 đ |
| 86642K03V70ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *B206M* | 60.102 đ |
| 86642K03V70ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHA69P* | 56.733 đ |
| 86642K03V70ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHA96P* | 60.102 đ |
| 86642K2PV00ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHB56M* | 92.988 đ |
| 86642K03V70ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *R340C* | 56.733 đ |
| 86642K2ZV90ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *TYPE1* | 89.533 đ |
| 86642K3AV90ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *TYPE1* | 98.958 đ |
| 86642K3AV90ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *TYPE2* | 98.958 đ |
| 86642K45NL0ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *TYPE2* | 47.628 đ |
| 86642K2PV10ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *NHB25B* | 92.988 đ |
| 86642K2PV10ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *NHB25H* | 92.988 đ |
| 86642K2PV10ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *PB421* | 92.988 đ |
| 86642K2PV10ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *R389* | 92.988 đ |
| 86642K1GV00ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *TYPE1* | 87.318 đ |
| 86642K1GV10ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *TYPE1* | 85.655 đ |
| 86642K2PV50ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *TYPE1* | 89.586 đ |
| 86642K1GV00ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *TYPE2* | 87.318 đ |
| 86642K1GV00ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *TYPE3* | 87.318 đ |
| 86642K1GV00ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *TYPE4* | 87.318 đ |
| 86642K29910ZA | TEM ỐP TRƯỚC*TYPE2* | 14.813 đ |
| 86642K2CVF0ZB | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *NHA76M* | 20.412 đ |
| 86642K2CW30ZC | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *NHA76M* | 71.862 đ |
| 86642K2CW30ZA | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *NHB18M* | 71.862 đ |
| 86642K2CVS0ZA | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *NHC34M* | 21.546 đ |
| 86642K2CVF0ZA | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *NHC60P* | 20.412 đ |
| 86642K2CW30ZB | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *NHC60P* | 71.862 đ |
| 86642K2CVS0ZB | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *Y229P* | 20.412 đ |
| 86642K3TL10ZB | Tem cánh yếm phải *Xanh dương* | 19.278 đ |
| 86642K3TL10ZA | Tem cánh yếm phải *Xanh lá* | 19.278 đ |
| 86642K3TL10ZC | Tem cánh yếm phải *Đỏ* | 19.278 đ |
| 86642K35J50ZB | Tem dán ốp trước bên trái *TYPE1* | 21.546 đ |
| 86642K35J50ZA | Tem dán ốp trước bên trái *TYPE2* | 21.546 đ |
| 86642K35J30ZA | Tem ốp trước trái | 24.948 đ |
| 86642K35J30ZB | Tem ốp trước trái | 24.948 đ |
| 86642GGZJ90ZA | Tem ốp trước trái *NHA86, NHC47, PB417* | 103.194 đ |
| 86642GGZJ50ZB | Tem ốp trước trái *R263* | 109.998 đ |
| 86642GGZJ50ZA | Tem ốp trước trái *TYPE2* | 109.998 đ |
| 86642K3AV00ZB | Tem ốp trước trái *TYPE3* | 82.782 đ |
| 86642K3AV00ZA | Tem ốp trước trái *TYPE4* | 82.782 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Mỹ Thái, Bắc Ninh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Mỹ Thái, Bắc Ninh có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Mỹ Thái, Bắc Ninh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Bắc Ninh thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Bắc Ninh:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Bắc Ninh và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Mỹ Thái, Bắc Ninh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.