Thứ tư, 17/06/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Nam Thụy Anh số lượng cho thị trường Nam Thụy Anh, Hưng Yên? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Nam Thụy Anh thuộc ngoại thành Hưng Yên, cửa hàng và gara cần đối tác cấp phụ tùng Honda chính hãng theo lô. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Nam Thụy Anh chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Nam Thụy Anh, Hưng Yên? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Nam Thụy Anh, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Kinh doanh phụ tùng ở Nam Thụy Anh bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Nam Thụy Anh, Hưng Yên và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Nam Thụy Anh, Hưng Yên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 45203MCC006 | CHỐT CHẶN MÁ PHANH | 13.878 đ |
| 45215K59A71 | CHỐT TREO MÁ PHANH | 17.585 đ |
| 45215KA3732 | CHỐT TREO MÁ PHANH | 16.937 đ |
| 45203GW3980 | Chốt chặn má phanh | 163.444 đ |
| 45215GE2016 | Chốt treo má phanh | 25.323 đ |
| 45215GW3980 | Chốt treo má phanh | 166.471 đ |
| 45108MJMD31 | KẸP MÁ PHANH | 65.651 đ |
| 45108MKRD11 | KẸP MÁ PHANH | 103.165 đ |
| 45108ML7922 | LÒ XO MÁ PHANH | 87.477 đ |
| 45113MGPD81 | LÒ XO MÁ PHANH | 375.230 đ |
| 45133028000 | LÒ XO MÁ PHANH | 3.552 đ |
| 45108GE2006 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 21.870 đ |
| 45108K2FT01 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 29.309 đ |
| 45108KCW861 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 21.453 đ |
| 45108KPH951 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 12.722 đ |
| 45108KPNE21 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 62.155 đ |
| 45108KVBT01 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 12.722 đ |
| 45108KWN931 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 49.494 đ |
| 45108MBTD52 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 23.021 đ |
| 45108MKCA01 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 135.820 đ |
| 45113MKRD31 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 321.218 đ |
| 45208KWB601 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 11.565 đ |
| 45151GFC900 | Lò xo má phanh | 8.173 đ |
| 45108GCC930 | Lò xo má phanh dầu | 35.170 đ |
| 45203MG3016 | NẮP ỐC CHỐT TREO MÁ PHANH | 9.252 đ |
| 45145121710 | VÒNG CHỈ THỊ ĐỘ MÒN MÁ PHANH | 5.920 đ |
| 45145KFM900 | VÒNG CHỈ ĐỘ MÒN MÁ PHANH | 3.552 đ |
| 45120K3SJA1 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 2.611.376 đ |
| 45120MKPJ81 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 2.321.588 đ |
| 45120MLAA01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 6.249.985 đ |
| 45121KFL890 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 871.655 đ |
| 45120MJPG51 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 8.335.615 đ |
| 45120MKCA01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 13.584.221 đ |
| 45120MKCA11 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 13.584.221 đ |
| 45120MKFD41 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 7.938.516 đ |
| 45120MKFD61 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 7.938.516 đ |
| 45120MKJD01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 9.084.922 đ |
| 45120MKJD91 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 7.666.878 đ |
| 45120MKJE51 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 7.666.878 đ |
| 45120MKND51 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 2.338.853 đ |
| 45120MKPDQ1 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 2.281.302 đ |
| 45120MKRD11 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 9.145.926 đ |
| 45120MKSE21 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 11.580.312 đ |
| 45120MLCD01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 6.603.345 đ |
| 45120MLGEE1 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 8.159.510 đ |
| 45131GM9710 | ỐNG LÓT MÁ PHANH TRƯỚC | 56.595 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86102MKCA00 | BIỂU TƯỢNG HONDA 100MM | 314.118 đ |
| 86102MKCAK0 | BIỂU TƯỢNG HONDA 100MM | 314.118 đ |
| 86102MKCL00 | BIỂU TƯỢNG HONDA 100MM | 315.252 đ |
| 86103MKCA00 | BIỂU TƯỢNG HONDA 140MM | 602.154 đ |
| 86103MKCA10 | BIỂU TƯỢNG HONDA 140MM | 602.154 đ |
| 86102K94T00ZA | BIỂU TƯỢNG HONDA 90MM *NH436, R340* | 82.782 đ |
| 86150GFC901 | BIỂU TƯỢNG SẢN PHẨM | 43.092 đ |
| 86150KWS601 | BIỂU TƯỢNG SẢN PHẨM | 11.394 đ |
| 86150KYS940 | BIỂU TƯỢNG SẢN PHẨM | 30.035 đ |
| 86150GFC890 | Biểu tượng sản phẩm | 90.720 đ |
| 86150GFC902 | LOGO CÁNH CHIM | 37.422 đ |
| 86150KPG901 | LOGO CÁNH CHIM | 77.112 đ |
| 86150KPG902 | LOGO CÁNH CHIM | 52.283 đ |
| 86150KTJC60 | LOGO CÁNH CHIM | 21.136 đ |
| 86102KYZV00 | LOGO HONDA 80MM | 70.308 đ |
| 86175MKSE40ZA | MÁC BÌNH XĂNG *B197* | 855.036 đ |
| 86175MKSE00ZA | MÁC BÌNH XĂNG *PB409* | 855.036 đ |
| 86175MKSE00ZB | MÁC BÌNH XĂNG *R380* | 855.036 đ |
| 86102KWWE00ZA | MÁC CHỮ HONDA 100MM *NHB35* | 9.116 đ |
| 86103K2VN10ZB | MÁC CHỮ HONDA 110MM *NH196, NH436M* | 22.680 đ |
| 86104K45NL0ZB | MÁC CHỮ HONDA 200MM *NH167* | 47.628 đ |
| 86103K45NL0ZB | MÁC CHỮ HONDA 280MM *NH167* | 56.700 đ |
| 86103K2CK00ZA | MÁC CHỮ HONDA 55MM | 9.116 đ |
| 86103K2CK00ZB | MÁC CHỮ HONDA 55MM | 9.116 đ |
| 86102MKJE50ZA | MÁC CHỮ HONDA 55MM *NH105* | 73.710 đ |
| 86102KZR700ZA | MÁC CHỮ HONDA 60MM | 5.832 đ |
| 86102MGZJ00ZA | MÁC CHỮ HONDA 60MM *NH411* | 13.673 đ |
| 86102MJED00ZA | MÁC CHỮ HONDA 70MM *R380, NH436M* | 19.278 đ |
| 86102KZLE80ZA | MÁC CHỮ HONDA 90MM *NH411* | 9.116 đ |
| 86102KZLE80ZB | MÁC CHỮ HONDA 90MM *NHA62* | 9.116 đ |
| 86104MKYD10ZB | MÁC CHỮ HONDA PHẢI 300MM *NH146* | 39.690 đ |
| 86103MJEDD0ZA | MÁC CHỮ HONDA PHẢI 300MM *NH436M* | 31.752 đ |
| 86103MJEDD0ZC | MÁC CHỮ HONDA PHẢI 300MM *R380* | 64.638 đ |
| 86103MKYD10ZA | MÁC CHỮ HONDA PHẢI 320MM *NH146* | 39.690 đ |
| 86103MKND10ZC | MÁC CHỮ HONDA PHẢI 320MM *NH436* | 40.824 đ |
| 86103MKND10ZB | MÁC CHỮ HONDA PHẢI 320MM *R380* | 37.422 đ |
| 86103MKYDM0ZA | MÁC CHỮ HONDA PHẢI 320MM *R380,NH436M* | 37.422 đ |
| 86104MKND10ZC | MÁC CHỮ HONDA TRÁI 300MM *NH436* | 40.824 đ |
| 86104MJEDD0ZA | MÁC CHỮ HONDA TRÁI 300MM *NH436M* | 31.752 đ |
| 86104MJEDD0ZC | MÁC CHỮ HONDA TRÁI 300MM *R380* | 64.638 đ |
| 86104MKND10ZB | MÁC CHỮ HONDA TRÁI 300MM *R380* | 37.422 đ |
| 86104MKYDM0ZA | MÁC CHỮ HONDA TRÁI 300MM *R380,NH436M* | 37.422 đ |
| 86104MKPJ00ZB | MÁC HONDA *NH303* | 21.546 đ |
| 86104MKPJ00ZC | MÁC HONDA *R380* | 21.546 đ |
| 86104K45NL0ZD | MÁC HONDA 200MM *NH196* | 47.628 đ |
| 86103K45A50ZA | MÁC HONDA 280MM *NH1,R383* | 57.834 đ |
| 86104K45A50ZA | MÁC HONDA 280MM *NH1,R383* | 48.762 đ |
| 86103K45NL0ZD | MÁC HONDA 280MM *NH196* | 58.968 đ |
| 86103K45A50ZB | MÁC HONDA 280MM *NH389M,NH436M* | 56.700 đ |
| 86104K45A50ZB | MÁC HONDA 280MM *NH389M,NH436M* | 46.494 đ |
| 86104MKFDJ0ZA | MÁC HONDA 280MM *NHA86* | 249.480 đ |
| 86104MKFD20ZA | MÁC HONDA 280MM *NHA86M* | 249.480 đ |
| 86103MKFDJ0ZA | MÁC HONDA 400MM *NHA86* | 357.210 đ |
| 86103MKFD20ZA | MÁC HONDA 400MM *NHA86M* | 357.210 đ |
| 86102MKND50ZA | MÁC HONDA 60MM *NH105* | 20.412 đ |
| 86102MKSE00ZA | MÁC HONDA 60MM *NHA86* | 95.256 đ |
| 86102MKSE40ZA | MÁC HONDA 60MM *NHB53* | 95.256 đ |
| 86102MKSE00ZB | MÁC HONDA 60MM *R380* | 95.256 đ |
| 86102MKFD20ZA | MÁC HONDA 65MM *NHA86M* | 103.194 đ |
| 86103K2PV80ZA | MÁC HONDA PHẢI 170MM *R389* | 10.255 đ |
| 86104K2PV80ZA | MÁC HONDA TRÁI 170MM *R389* | 10.255 đ |
| 86170K0RV00 | MÁC ĐỘNG CƠ | 18.911 đ |
| 86173MLAA00 | TEM BÌNH XĂNG | 51.030 đ |
| 86171K0FT00ZA | TEM BÌNH XĂNG *NHB58* | 301.644 đ |
| 86171MJWDT0ZA | TEM BÌNH XĂNG A *B189C* | 22.680 đ |
| 86171MJWDF0ZA | TEM BÌNH XĂNG A *NH436M* | 22.680 đ |
| 86171MJEDM0ZA | TEM BÌNH XĂNG A *R381C* | 34.020 đ |
| 86171MJWDT0ZC | TEM BÌNH XĂNG A *R381C* | 22.680 đ |
| 86172MJWDT0ZA | TEM BÌNH XĂNG B *B189C* | 38.556 đ |
| 86172MJWDF0ZA | TEM BÌNH XĂNG B *NH436M* | 38.556 đ |
| 86172MJEDM0ZA | TEM BÌNH XĂNG B *R381C* | 52.164 đ |
| 86172MJWDT0ZC | TEM BÌNH XĂNG B *R381C* | 38.556 đ |
| 86171MKPDE0ZA | TEM BÌNH XĂNG PHẢI | 27.216 đ |
| 86171MKPDL0ZB | TEM BÌNH XĂNG PHẢI | 35.154 đ |
| 86171MKPJ00ZA | TEM BÌNH XĂNG PHẢI | 43.092 đ |
| 86171MKPJ80ZA | TEM BÌNH XĂNG PHẢI | 35.154 đ |
| 86171MKRD20ZA | TEM BÌNH XĂNG PHẢI | 656.586 đ |
| 86171MKSEC0ZA | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *B197* | 1.112.454 đ |
| 86171MKYDL0ZA | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *B219* | 77.112 đ |
| 86171MKPDQ0ZC | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *NH138* | 40.824 đ |
| 86171MKYD10ZA | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *NH146* | 77.112 đ |
| 86171MKPDN0ZC | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *NH196* | 45.360 đ |
| 86171MKSEA0ZA | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *NH196* | 1.135.134 đ |
| 86171MKYD30ZB | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *NH196* | 87.318 đ |
| 86171MKPJ00ZB | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *NH303* | 57.834 đ |
| 86171MKND10ZB | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *NH436* | 80.514 đ |
| 86171MKPJ40ZB | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *NH436* | 44.226 đ |
| 86171MKPJ80ZB | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *NH436* | 43.092 đ |
| 86171MKYD20ZB | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *NH436* | 81.648 đ |
| 86171MJWDZ0ZB | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *NH436M* | 24.948 đ |
| 86171MKPDN0ZB | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *NHA40* | 55.566 đ |
| 86171MKYDM0ZA | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *NHB01* | 81.648 đ |
| 86171MKPDQ0ZB | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *NHB81* | 40.824 đ |
| 86171MLAA50ZB | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *NHC52* | 554.526 đ |
| 86171MJEDK0ZA | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *R380* | 104.328 đ |
| 86171MKND30ZA | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *R380* | 80.514 đ |
| 86171MKPJ00ZC | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *R380* | 43.092 đ |
| 86171MKPJ40ZC | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *R380* | 86.184 đ |
| 86171MKPJ80ZC | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *R380* | 43.092 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86171MKSE40ZA | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *R380* | 1.135.134 đ |
| 86171MKYD00ZA | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *R380* | 77.112 đ |
| 86171MJWDZ0ZC | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *R381C* | 24.948 đ |
| 86171MLGEG0ZB | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *TYPE 1* | 1.596.672 đ |
| 86171MKPDE0ZB | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *TYPE1* | 39.690 đ |
| 86171MLAA20ZB | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *TYPE2* | 554.526 đ |
| 86171MKPDE0ZD | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *TYPE3* *B189* | 32.886 đ |
| 86171MKPDE0ZC | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *TYPE4* | 32.886 đ |
| 86171MKPDQ0ZA | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *YR176* | 36.288 đ |
| 86171MLAA10ZB | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *YR347* | 554.526 đ |
| 86171MLGE10ZA | TEM BÌNH XĂNG PHẢI A *TYPE 1* | 121.338 đ |
| 86171MLGE50ZA | TEM BÌNH XĂNG PHẢI A *TYPE 1* | 782.460 đ |
| 86171MLGE00ZB | TEM BÌNH XĂNG PHẢI A *TYPE2* | 123.606 đ |
| 86173MLGE20ZA | TEM BÌNH XĂNG PHẢI B *TYPE 1* | 187.110 đ |
| 86173MLGE50ZA | TEM BÌNH XĂNG PHẢI B *TYPE 2* | 187.110 đ |
| 86177MLGE20ZA | TEM BÌNH XĂNG PHẢI C *TYPE 1* | 948.024 đ |
| 86171MLCD10ZA | TEM BÌNH XĂNG PHẢI*NH196* | 578.340 đ |
| 86172MKPDE0ZA | TEM BÌNH XĂNG TRÁI | 31.752 đ |
| 86172MKPDE0ZB | TEM BÌNH XĂNG TRÁI | 38.556 đ |
| 86172MKPDE0ZD | TEM BÌNH XĂNG TRÁI | 38.556 đ |
| 86172MKPDL0ZB | TEM BÌNH XĂNG TRÁI | 55.566 đ |
| 86172MKPJ00ZA | TEM BÌNH XĂNG TRÁI | 43.092 đ |
| 86172MKPJ80ZA | TEM BÌNH XĂNG TRÁI | 35.154 đ |
| 86172MKRD20ZA | TEM BÌNH XĂNG TRÁI | 656.586 đ |
| 86172MKSEC0ZA | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *B197* | 1.112.454 đ |
| 86172MKYDL0ZA | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *B219* | 77.112 đ |
| 86172MKPDQ0ZC | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *NH138* | 40.824 đ |
| 86172MKYD10ZA | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *NH146* | 77.112 đ |
| 86172MKPDN0ZC | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *NH196* | 45.360 đ |
| 86172MKSEA0ZA | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *NH196* | 1.135.134 đ |
| 86172MKYD30ZB | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *NH196* | 87.318 đ |
| 86172MKPJ00ZB | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *NH303* | 57.834 đ |
| 86172MKND10ZB | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *NH436* | 80.514 đ |
| 86172MKPJ40ZB | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *NH436* | 39.690 đ |
| 86172MKPJ80ZB | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *NH436* | 43.092 đ |
| 86172MKYD20ZB | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *NH436* | 81.648 đ |
| 86172MJWDZ0ZB | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *NH436M* | 40.824 đ |
| 86172MKPDN0ZB | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *NHA40* | 55.566 đ |
| 86172MKYDM0ZA | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *NHB01* | 81.648 đ |
| 86172MKPDQ0ZB | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *NHB81* | 40.824 đ |
| 86172MLAA50ZB | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *NHC52* | 568.134 đ |
| 86172MJEDK0ZA | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *R380* | 104.328 đ |
| 86172MKND30ZA | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *R380* | 80.514 đ |
| 86172MKPJ00ZC | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *R380* | 43.092 đ |
| 86172MKPJ40ZC | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *R380* | 86.184 đ |
| 86172MKPJ80ZC | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *R380* | 43.092 đ |
| 86172MKSE40ZA | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *R380* | 1.135.134 đ |
| 86172MKYD00ZA | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *R380* | 77.112 đ |
| 86172MJWDZ0ZC | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *R381C* | 40.824 đ |
| 86172MLGEG0ZB | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *TYPE 1* | 1.596.672 đ |
| 86172MLAA20ZB | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *TYPE2* | 568.134 đ |
| 86172MKPDE0ZC | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *TYPE4* | 38.556 đ |
| 86172MKPDQ0ZA | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *YR176* | 36.288 đ |
| 86172MLAA10ZB | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *YR347* | 568.134 đ |
| 86172MLGE50ZA | TEM BÌNH XĂNG TRÁI A *TYPE 1* | 782.460 đ |
| 86174MLGE20ZA | TEM BÌNH XĂNG TRÁI B *TYPE 1* | 393.498 đ |
| 86174MLGE50ZA | TEM BÌNH XĂNG TRÁI B *TYPE 2* | 393.498 đ |
| 86172MLCD10ZA | TEM BÌNH XĂNG TRÁI*NH196* | 578.340 đ |
| 86171MKJE90ZB | TEM BÌNH XĂNG*NHB01* | 417.312 đ |
| 86171MKJE90ZA | TEM BÌNH XĂNG*PB417* | 417.312 đ |
| 86102KWWE00ZB | TEM CHỮ HONDA 100MM | 9.116 đ |
| 86104K45NL0ZA | TEM CHỮ HONDA 200MM | 47.628 đ |
| 86102MLGE10ZB | TEM CHỮ HONDA 60 MM *TYPE 1* | 73.710 đ |
| 86102MLGE40ZB | TEM CHỮ HONDA 60 MM *TYPE 2* | 73.710 đ |
| 86102KZVV30ZA | TEM CHỮ HONDA 70MM *R150* | 6.902 đ |
| 86102KZLE00ZC | TEM CHỮ HONDA 90MM *B206,NHA69 | 9.116 đ |
| 86102KZLE00ZB | TEM CHỮ HONDA 90MM *NHB35,R340 | 10.255 đ |
| 86102KZLE00ZD | TEM CHỮ HONDA 90MM *YR303* | 9.116 đ |
| 86103MKRD10ZA | TEM HONDA | 298.242 đ |
| 86103MKRD10ZB | TEM HONDA | 298.242 đ |
| 86104MKRD10ZA | TEM HONDA | 207.522 đ |
| 86104MKRD10ZB | TEM HONDA | 207.522 đ |
| 86103MKPJ00ZB | TEM HONDA *NH303* | 21.546 đ |
| 86103MKPJ00ZA | TEM HONDA *NH411* | 21.546 đ |
| 86103MKPDN0ZB | TEM HONDA *NHA40* | 21.546 đ |
| 86104MKPDN0ZB | TEM HONDA *NHA40* | 21.546 đ |
| 86104MKPJ00ZA | TEM HONDA *NHB01* | 21.546 đ |
| 86103MKPJ00ZC | TEM HONDA *R380* | 21.546 đ |
| 86103K45NL0ZA | TEM HONDA 280MM | 56.700 đ |
| 86103K44V00ZF | TEM HONDA 85MM *NH411* | 9.116 đ |
| 86103K44V30ZA | TEM HONDA 85MM *R340* | 8.052 đ |
| 86103K44V00ZE | TEM HONDA 85MM*TYPE2* | 9.116 đ |
| 86153GGE900 | TEM NẮP SAU TAY LÁI | 9.116 đ |
| 86110K0HJ00 | TEM NẮP ỐP ĐỘNG CƠ ĐIỆN | 127.008 đ |
| 86102MKJD00ZA | TEM ĐUÔI SAU (HONDA) | 80.514 đ |
| 86170KZR600 | TEM ĐỘNG CƠ | 17.626 đ |
| 86103KWZ840 | TEM ỐP SƯỜN PHỤ PHẢI (RSX AT) | 134.946 đ |
| 86173MKYDL0ZA | TEM ỐP TRƯỚC BÌNH XĂNG PHẢI *B219* | 30.618 đ |
| 86173MKYD10ZA | TEM ỐP TRƯỚC BÌNH XĂNG PHẢI *NH146* | 30.618 đ |
| 86173MKND10ZB | TEM ỐP TRƯỚC BÌNH XĂNG PHẢI *NH436* | 28.350 đ |
| 86173MKND30ZA | TEM ỐP TRƯỚC BÌNH XĂNG PHẢI *R380* | 28.350 đ |
| 86173MKYD00ZA | TEM ỐP TRƯỚC BÌNH XĂNG PHẢI *R380* | 30.618 đ |
| 86174MKYDL0ZA | TEM ỐP TRƯỚC BÌNH XĂNG TRÁI *B219* | 30.618 đ |
| 86174MKYD10ZA | TEM ỐP TRƯỚC BÌNH XĂNG TRÁI *NH146* | 30.618 đ |
| 86174MKND10ZB | TEM ỐP TRƯỚC BÌNH XĂNG TRÁI *NH436* | 28.350 đ |
| 86174MKND30ZA | TEM ỐP TRƯỚC BÌNH XĂNG TRÁI *R380* | 28.350 đ |
| 86174MKYD00ZA | TEM ỐP TRƯỚC BÌNH XĂNG TRÁI *R380* | 30.618 đ |
| 86150KRF890 | Tem biểu tượng | 103.194 đ |
| 86104KWZ840 | Tem ốp sườn phụ trái (RSX AT) | 134.946 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Nam Thụy Anh, Hưng Yên — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Nam Thụy Anh, Hưng Yên có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Nam Thụy Anh, Hưng Yên, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Hưng Yên thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Hưng Yên:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Hưng Yên và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Nam Thụy Anh, Hưng Yên tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.