Chủ Nhật, 14/06/2026
ICSPARTS tổng hợp danh mục phụ tùng Honda ICSPARTS tại Nho Quan cho khu vực Nho Quan, Ninh Bình: mã, tên và giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT — thuận tiện để nhập hàng theo lô và bỏ mối.
Xã Nho Quan vùng Nho Quan, cửa ngõ miền núi phía Tây Ninh Bình. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Nho Quan chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Nho Quan, Ninh Bình? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Nho Quan, Ninh Bình:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 77230K66V00 | BỘ KHÓA YÊN XE | 68.875 đ |
| 77230K90VC0 | BỘ KHÓA YÊN XE | 43.607 đ |
| 77230KZVV00 | BỘ KHÓA YÊN XE | 41.437 đ |
| 77230KWN900 | CHỐT KHÓA YÊN XE | 96.685 đ |
| 77230K44V00 | CỤM KHÓA YÊN XE | 51.938 đ |
| 77230K56N10 | CỤM KHÓA YÊN XE | 55.326 đ |
| 77230K59A10 | CỤM KHÓA YÊN XE | 42.588 đ |
| 77230KEV900 | CỤM KHÓA YÊN XE | 149.632 đ |
| 77230KPH701 | CỤM KHÓA YÊN XE | 41.777 đ |
| 77230KTL741 | CỤM KHÓA YÊN XE | 34.662 đ |
| 77230KWW600 | CỤM KHÓA YÊN XE | 73.391 đ |
| 77230KYZ900 | CỤM KHÓA YÊN XE | 35.002 đ |
| 77230KZL930 | CỤM KHÓA YÊN XE | 56.455 đ |
| 77235GCCC51 | Cụm gài chốt khóa yên | 364.871 đ |
| 77230KFL890 | Cụm khóa yên xe | 50.410 đ |
| 77230KPH901 | Cụm khóa yên xe | 156.943 đ |
| 77230KVG900 | KHÓA YÊN | 79.037 đ |
| 77234KRJ900 | LÒ XO KHÓA YÊN | 7.005 đ |
| 77234GGZJ00 | LÒ XO KHÓA YÊN XE | 4.736 đ |
| 77234GN2000 | LÒ XO KHÓA YÊN XE | 23.711 đ |
| 77234K35V00 | LÒ XO KHÓA YÊN XE | 5.838 đ |
| 77234KYZ900 | LÒ XO KHÓA YÊN XE | 7.005 đ |
| 77235469000 | Lò xo khóa yên xe | 11.605 đ |
| 77236GET000 | Lò xo khóa yên xe | 7.005 đ |
| 77236GCCC51 | Lò xo ngàm khóa yên | 11.565 đ |
| 77230KPR900 | NGOÀM KHÓA YÊN XE | 174.954 đ |
| 77230KWZ900 | NGÀM KHÓA YÊN | 82.873 đ |
| 77235GGE900 | NGÀM KHÓA YÊN | 68.206 đ |
| 77235GGE940 | NGÀM KHÓA YÊN | 68.875 đ |
| 77230KZR602 | NGÀM KHÓA YÊN XE | 65.487 đ |
| 77230KVB900 | Ngàm khóa yên | 76.778 đ |
| 77235KZVT00 | NẮP A KHÓA YÊN | 19.278 đ |
| 77236KZVT00 | NẮP B KHÓA YÊN | 9.116 đ |
| 77232K2CV00 | NẮP KHÓA YÊN | 54.508 đ |
| 77232K1NV00 | NẮP NGÀM KHÓA YÊN | 56.400 đ |
| 77237K0HJ00 | NẮP NGÀM KHÓA YÊN | 268.186 đ |
| 77237GCCC50 | Nắp khóa yên | 30.618 đ |
| 77237GFM970 | Nắp ngàm khóa yên | 10.602 đ |
| 77235KEV900 | TẤM BẮT BẢN LỀ YÊN XE | 21.245 đ |
| 77235KEV940 | Tấm bản lề yên xe | 8.246 đ |
| 77236GW0000 | ĐỆM KHÓA YÊN XE | 3.552 đ |
| 77236K0FT00 | ĐỆM KHÓA YÊN XE | 21.102 đ |
| 77236K94T00 | ĐỆM KHÓA YÊN XE | 12.957 đ |
| 77236MGPD60 | ĐỆM KHÓA YÊN XE | 12.957 đ |
| 77236KWZ900 | Đệm khóa yên xe | 8.124 đ |
| 77237GET000 | Đệm khóa yên xe | 13.878 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 37240P13013 | (G1) CÔNG TẮC BÁO ÁP SUẤT DẦU | 747.006 đ |
| 37610KC2961 | (G2) VỎ NHỰA CHÌA KHÓA | 1.701.000 đ |
| 37620K0RV01 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 171.234 đ |
| 37620K26902 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 306.180 đ |
| 37620K2CV01 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 210.244 đ |
| 37620K45NL1 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 221.130 đ |
| 37620MKFD41 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 4.946.508 đ |
| 37610K26901 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA TRÊN | 327.726 đ |
| 37610K2PV61 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA TRÊN | 224.705 đ |
| 37610K45N41 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA TRÊN | 245.841 đ |
| 37610K45NL1 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA TRÊN | 374.220 đ |
| 37610K77V01 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA TRÊN | 171.850 đ |
| 37610MKFD41 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA TRÊN | 4.298.994 đ |
| 37610MKGC82 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA TRÊN | 1.349.460 đ |
| 37610MKRD32 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA TRÊN | 3.525.606 đ |
| 37302K57V01 | BỘ PHẢN QUANG | 37.984 đ |
| 37302K57V11 | BỘ PHẢN QUANG | 36.833 đ |
| 37214KZL931 | BỘ TẤM PHẢN QUANG | 140.424 đ |
| 37302KEV901 | Bộ phản quang | 50.645 đ |
| 37302KTL741 | Bộ phản quang | 104.742 đ |
| 37215KZZD20 | CAO SU MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 13.878 đ |
| 37215MKKD00 | CAO SU MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 50.645 đ |
| 37244KVK900 | CAO SU MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 12.722 đ |
| 37244MM4000 | CAO SU MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 50.645 đ |
| 37214KYZ901 | CHỤP BÓNG ĐÈN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 13.673 đ |
| 37224KVLN01 | Chụp bóng đèn vị trí (xanh) | 9.284 đ |
| 37500K0ZD11 | CẢM BIẾN TRỤC CAM | 311.924 đ |
| 37500K26G82 | CẢM BIẾN TRỤC CAM | 684.851 đ |
| 37500K2YJ01 | CẢM BIẾN TRỤC CAM | 791.660 đ |
| 37510MKRD10 | CẢM BIẾN TRỤC CAM | 2.340.004 đ |
| 37260MGE641 | CẢM BIẾN, ÁP SUẤT DẦU | 2.105.198 đ |
| 37500K26G81 | Cảm biến trục cam | 1.127.990 đ |
| 37500MKPD02 | Cảm biến trục cam | 770.026 đ |
| 37500MKTD01 | Cảm biến trục cam | 445.441 đ |
| 37260KPJC10 | DÂY TUA MÁY | 328.038 đ |
| 37223KTGV01 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 502.992 đ |
| 37224GGE901 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 361.308 đ |
| 37224GGE941 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 386.740 đ |
| 37224K03M01 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 394.797 đ |
| 37224K03M31 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 393.646 đ |
| 37224K03M61 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 385.589 đ |
| 37224K07941 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 462.707 đ |
| 37224K44J51 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 400.552 đ |
| 37224K44U41 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 393.646 đ |
| 37224K44V01 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 285.451 đ |
| 37224K44V81 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 278.545 đ |
| 37224K44V92 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 253.223 đ |
| 37224K57AA1 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 287.753 đ |
| 37224K57AB1 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 269.337 đ |
| 37224K57AC1 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 269.337 đ |
| 37224K57V01 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 270.488 đ |
| 37224K57V11 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 276.243 đ |
| 37224K57V21 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 270.488 đ |
| 37224K73V01 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 467.311 đ |
| 37224K73V41 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 441.988 đ |
| 37224K73V81 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 397.099 đ |
| 37224K89H01 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 223.296 đ |
| 37224K89V01 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 276.243 đ |
| 37224K89V91 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 230.202 đ |
| 37224K90941 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 359.116 đ |
| 37224K90951 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 359.116 đ |
| 37224K90V01 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 372.928 đ |
| 37224K90V11 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 372.928 đ |
| 37224K90VC1 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 371.777 đ |
| 37224K90VD1 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 371.777 đ |
| 37224KTL681 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 225.818 đ |
| 37224KTL771 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 458.102 đ |
| 37224KVG951 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 183.011 đ |
| 37224KVGV21 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 252.072 đ |
| 37224KVGV41 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 345.303 đ |
| 37224KVRV91 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 218.692 đ |
| 37224KWWB11 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 268.186 đ |
| 37224KWWB21 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 263.078 đ |
| 37224KWWE11 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 330.340 đ |
| 37224KWYA31 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 285.451 đ |
| 37224KWZ841 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 328.038 đ |
| 37224KYL861 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 311.924 đ |
| 37224KYL871 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 324.585 đ |
| 37224KYZG01 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 466.160 đ |
| 37224KYZV01 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 497.237 đ |
| 37224KYZV21 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 526.012 đ |
| 37224KYZV91 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 476.519 đ |
| 37224KZVV31 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 315.377 đ |
| 37223GN5901 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 337.260 đ |
| 37223KEV901 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 228.866 đ |
| 37223KFL711 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 333.795 đ |
| 37223KFL891 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 340.725 đ |
| 37223KRS830 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 268.186 đ |
| 37223KTFV11 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 495.495 đ |
| 37224GCCB20 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 310.773 đ |
| 37224K03M71 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 385.770 đ |
| 37224K03V01 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 348.810 đ |
| 37224K03V31 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 346.500 đ |
| 37224K44J01 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 280.847 đ |
| 37224K44U01 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 273.941 đ |
| 37224KTL641 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 228.866 đ |
| 37224KTLV01 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 231.000 đ |
| 37224KTM901 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 527.163 đ |
| 37224KTM970 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 333.795 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 37224KVB971 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 284.130 đ |
| 37224KVG961 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 291.060 đ |
| 37224KVL900 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 304.920 đ |
| 37224KVM730 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 347.655 đ |
| 37224KVM790 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 250.635 đ |
| 37224KVR850 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 265.650 đ |
| 37224KWWE21 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 331.485 đ |
| 37224KWYM21 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 271.639 đ |
| 37224KWYM31 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 271.639 đ |
| 37224KZLE01 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 309.540 đ |
| 37224KZVM01 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 307.320 đ |
| 37224KZVM11 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 314.226 đ |
| 37214K44V01 | GIOĂNG TẤM PHẢN QUANG | 131.216 đ |
| 37214KVGV41 | GIOĂNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 25.323 đ |
| 37213KPH701 | GIÁ GIỮ RƠLE ĐÈN BÁO RẼ | 16.115 đ |
| 37214GCC000 | Gioăng tấm phản quang | 35.682 đ |
| 37213KPW901 | Giá giữ rơle đèn báo rẽ | 14.964 đ |
| 37620MJED02 | KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 422.982 đ |
| 37620MKGA01 | KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 1.120.392 đ |
| 37610MJED02 | KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA TRÊN | 503.496 đ |
| 37610MKGC81 | Khung đồng hồ tốc độ phía trên | 1.349.460 đ |
| 37610MKGL52 | Khung đồng hồ tốc độ phía trên | 1.646.568 đ |
| 37215KTWB00 | KẸP 12.3MM | 42.204 đ |
| 37215MB6831 | KẸP DÂY | 10.409 đ |
| 37215K57V01 | KẸP DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.552 đ |
| 37216KCJ710 | Kẹp dây điện | 18.758 đ |
| 37215KM1670 | Kẹp dây điện đồng hồ tốc độ | 10.409 đ |
| 37215KR1760 | Kẹp dây điện đồng hồ tốc độ | 10.409 đ |
| 37500K26901 | NẮP MẶT ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ | 164.430 đ |
| 37500K26B01 | NẮP MẶT ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ | 125.874 đ |
| 37213K59A71 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 179.172 đ |
| 37221K57V01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 31.790 đ |
| 37221KEV901 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 38.367 đ |
| 37221KPW901 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 124.589 đ |
| 37610K56V01 | NẮP ĐÈN | 70.308 đ |
| 37501K2YJ01 | Phớt O | 19.568 đ |
| 37280GFC900 | Tem báo dầu | 5.832 đ |
| 37213KVG951 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 81.722 đ |
| 37214K2CV01 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 111.648 đ |
| 37214K44V81 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 132.367 đ |
| 37214K44V91 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 132.367 đ |
| 37215KVGV41 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 169.199 đ |
| 37230K01901 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 176.105 đ |
| 37230K03M61 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 67.910 đ |
| 37230K03V01 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 149.632 đ |
| 37230K0G901 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.447.048 đ |
| 37230K1NV11 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 178.407 đ |
| 37230K29901 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 140.424 đ |
| 37230K29V81 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 135.820 đ |
| 37230K53D01 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.222.373 đ |
| 37230K53DB1 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.186.692 đ |
| 37230K90VC2 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 58.702 đ |
| 37230K90VM1 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 61.004 đ |
| 37230KWWB21 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 97.354 đ |
| 37230KWWE11 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 131.216 đ |
| 37230KWWV01 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 170.350 đ |
| 37230KZVT01 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 87.477 đ |
| 37620K2PV61 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 329.994 đ |
| 37620K56V01 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 51.796 đ |
| 37620K56V51 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 353.808 đ |
| 37620K77V02 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 196.823 đ |
| 37302KEV920 | TẤM PHẢN QUANG | 16.115 đ |
| 37302KVRV21 | TẤM PHẢN QUANG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 109.346 đ |
| 37302KVRV91 | TẤM PHẢN QUANG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 107.044 đ |
| 37213KFL711 | Tấm cách mặt đồng hồ tốc độ | 88.628 đ |
| 37213KFL891 | Tấm cách mặt đồng hồ tốc độ | 89.779 đ |
| 37230KWZ841 | Tấm cách mặt đồng hồ tốc độ | 149.632 đ |
| 37302KRS920 | Tấm phản quang | 94.383 đ |
| 37305K57V01 | VÍT CÓ ĐỆM 3X22 | 4.736 đ |
| 37305KE5008 | VÍT CÓ ĐỆM 3X22 | 7.005 đ |
| 37605MKHD01 | VÍT TỰ REN 3X14 | 58.617 đ |
| 37304K57V01 | VÍT ĐỆM ĐẶC BIẾT 4X10 | 3.552 đ |
| 37305KRS920 | Vít có đệm 3×22 | 5.946 đ |
| 37215KRS920 | Vòng giữ cụm dây điện | 8.246 đ |
| 37215KS3901 | Vòng giữ cụm dây điện | 9.252 đ |
| 37420K01902 | XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 275.876 đ |
| 37470K01902 | XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 275.876 đ |
| 37213KVBT01 | ĐÈN LED CHỈ THỊ | 163.296 đ |
| 37213KVB951 | Đèn LED chỉ thị | 148.995 đ |
| 37213K53DB2 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.329.048 đ |
| 37214K57V01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 30.618 đ |
| 37214K57V11 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 30.035 đ |
| 37220K07941 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 113.400 đ |
| 37220K73T31 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 104.328 đ |
| 37220K73VD1 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 102.060 đ |
| 37220KYZG01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 123.606 đ |
| 37220KYZV01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 133.812 đ |
| 37220KYZV31 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 134.946 đ |
| 37220KYZV91 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 123.606 đ |
| 37215KZZ900 | ĐỆM CAO SU ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 9.252 đ |
| 37215KTM970 | ĐỆM MẶT ĐỒNG HỒ | 104.742 đ |
| 37215KTM981 | ĐỆM MẶT ĐỒNG HỒ | 238.260 đ |
| 37215KVLV31 | Đệm mặt đồng hồ | 268.186 đ |
| 37300GN5901 | ĐỒNG HỒ BÁO XĂNG | 280.098 đ |
| 37460KTF671 | ĐỒNG HỒ ĐIỆN TỬ | 2.129.652 đ |
| 37460KTFB21 | ĐỒNG HỒ ĐIỆN TỬ | 1.915.326 đ |
| 37300KFL711 | Đồng hồ báo xăng | 366.282 đ |
| 37300KFL891 | Đồng hồ báo xăng | 371.952 đ |
| 37220MLAA00 | ỐP MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 352.674 đ |
Kinh doanh phụ tùng ở Nho Quan bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Nho Quan, Ninh Bình và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Để nhập đúng và bán tốt tại Nho Quan, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Nho Quan, Ninh Bình — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Nho Quan, Ninh Bình có phương án nhập tối ưu.
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Nho Quan, Ninh Bình, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Ninh Bình theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Ninh Bình và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Nho Quan, Ninh Bình tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.