Thứ sáu, 12/06/2026
Danh mục phụ tùng Honda chính hãng tại Phong Doanh của ICSPARTS cho Phong Doanh, Ninh Bình: phụ tùng Honda chính hãng, mã rõ ràng, giá đã gồm VAT — nguồn tham khảo cho đại lý, cửa hàng và gara.
Xã Phong Doanh thuộc ngoại thành Ninh Bình, cửa hàng và gara cần đối tác cấp phụ tùng Honda chính hãng theo lô. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Phong Doanh chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Phong Doanh, Ninh Bình? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Phong Doanh, Ninh Bình:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 45225K94T00 | BẠC ĐỆM ĐĨA PHANH TRƯỚC | 141.852 đ |
| 45225MKPDN0 | BẠC ĐỆM ĐĨA PHANH TRƯỚC | 32.826 đ |
| 45215MAJG41 | CHỐT TREO MÁ PHANH | 97.303 đ |
| 45215MBTD51 | CHỐT TREO MÁ PHANH | 82.873 đ |
| 45215MKPDN1 | CHỐT TREO MÁ PHANH | 98.476 đ |
| 45215ML7922 | CHỐT TREO MÁ PHANH | 302.716 đ |
| 45223MGC003 | LÒ XO ĐĨA PHANH TRƯỚC | 59.789 đ |
| 45226K94T00 | VÒNG ĐỆM ĐĨA PHANH TRƯỚC | 11.780 đ |
| 45226MGC000 | VÒNG ĐỆM ĐĨA PHANH TRƯỚC | 10.602 đ |
| 45251KWWB11 | ĐĨA PHANH DẦU TRƯỚC | 280.650 đ |
| 45251K0G901 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 539.824 đ |
| 45251K0Z901 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 1.670.116 đ |
| 45251K15601 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 690.606 đ |
| 45251K2ET01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 655.004 đ |
| 45251K2PV61 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 311.649 đ |
| 45251K2PVE1 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 310.667 đ |
| 45251K2PVF1 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 305.018 đ |
| 45251K56V01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 377.199 đ |
| 45251K56V51 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 339.249 đ |
| 45251K73VD1 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 237.109 đ |
| 45251K87L50 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 1.552.713 đ |
| 45251K90V01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 230.334 đ |
| 45251K94T01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 1.136.047 đ |
| 45251KPH702 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 832.181 đ |
| 45251KPH951 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 816.330 đ |
| 45251KTM752 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 809.555 đ |
| 45251KWB602 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 650.321 đ |
| 45251MGZJ11 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 1.675.871 đ |
| 45251MKPDN1 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 1.647.096 đ |
| 45220MJPG61 | ĐĨA PHANH TRƯỚC TRÁI | 8.335.615 đ |
| 45220MKCA01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC TRÁI | 13.584.221 đ |
| 45220MKCA11 | ĐĨA PHANH TRƯỚC TRÁI | 13.584.221 đ |
| 45220MKFD41 | ĐĨA PHANH TRƯỚC TRÁI | 7.938.516 đ |
| 45220MKFD61 | ĐĨA PHANH TRƯỚC TRÁI | 7.938.516 đ |
| 45220MKJD01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC TRÁI | 9.084.922 đ |
| 45220MKJD91 | ĐĨA PHANH TRƯỚC TRÁI | 7.666.878 đ |
| 45220MKJE51 | ĐĨA PHANH TRƯỚC TRÁI | 7.666.878 đ |
| 45220MKND51 | ĐĨA PHANH TRƯỚC TRÁI | 1.924.489 đ |
| 45220MKPDQ1 | ĐĨA PHANH TRƯỚC TRÁI | 2.281.302 đ |
| 45220MKRD11 | ĐĨA PHANH TRƯỚC TRÁI | 9.145.926 đ |
| 45220MKSE21 | ĐĨA PHANH TRƯỚC TRÁI | 11.580.312 đ |
| 45220MLCD01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC TRÁI | 6.603.345 đ |
| 45220MLGEE1 | ĐĨA PHANH TRƯỚC TRÁI | 8.159.510 đ |
| 45351GCCB50 | ĐĨA PHANH TRƯỚC TRÁI | 877.070 đ |
| 45251KVLV31 | Đĩa phanh trước | 1.553.864 đ |
| 45351GGZJ00 | Đĩa phanh trước trái | 194.521 đ |
Kinh doanh phụ tùng ở Phong Doanh bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Phong Doanh, Ninh Bình và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Phong Doanh tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 18361GCVJ00 | (G2) Ốp bảo vệ ống xả | 994.518 đ |
| 18353K04930 | BẠC ĐỆM | 17.325 đ |
| 18347KTW900 | BẠC ĐỆM BẢO VỆ | 383.351 đ |
| 18316K26900 | BẠC ĐỆM BẢO VỆ ỐNG XẢ | 24.619 đ |
| 18356K53D00 | BẠC ĐỆM GIẢM ÂM | 5.920 đ |
| 18357K66V00 | BẠC ĐỆM GIẢM ÂM | 5.920 đ |
| 18357KA4710 | BẠC ĐỆM GIẢM ÂM | 7.005 đ |
| 18316K01900 | BẠC ĐỆM TẤM CÁCH NHIỆT | 14.964 đ |
| 18316K2CV00 | BẠC ĐỆM TẤM CÁCH NHIỆT | 7.029 đ |
| 18316K50T00 | BẠC ĐỆM TẤM CÁCH NHIỆT | 7.005 đ |
| 18316KVB900 | BẠC ĐỆM TẤM CÁCH NHIỆT | 8.173 đ |
| 18318K12V00ZC | BẢO VỆ ỐNG XẢ | 189.378 đ |
| 18351KFL900 | BẢO VỆ ỐNG XẢ | 42.272 đ |
| 18360K1WD00 | BẢO VỆ ỐNG XẢ | 260.820 đ |
| 18320196000 | CAO SU A ĐỆM TẤM CÁCH NHIỆT ỐN | 40.286 đ |
| 18346KTW900 | CAO SU BẢO VỆ | 52.947 đ |
| 18345MKSE20 | CAO SU BẢO VỆ ỐNG XẢ | 43.739 đ |
| 18345K77V00 | CAO SU ỐNG XẢ | 13.878 đ |
| 18316KFT620 | CAO SU ỐP BẢO VỆ | 35.682 đ |
| 18355KWWV00 | CHẮN NHIỆT A ỐNG XẢ | 63.407 đ |
| 18357KWWV00 | CHẮN NHIỆT B ỐNG XẢ | 120.140 đ |
| 18355K03N30 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 141.005 đ |
| 18355K09840 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 39.658 đ |
| 18355K0G900 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 1.027.404 đ |
| 18355K0GT30 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 1.030.806 đ |
| 18355K0Z910 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 318.654 đ |
| 18355K26B00 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 612.360 đ |
| 18355K45NL0 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 333.396 đ |
| 18355K73V40 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 137.214 đ |
| 18355K89V00 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 115.101 đ |
| 18355K90VM0 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 140.616 đ |
| 18355KPH700 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 144.612 đ |
| 18355KWWB20 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 156.428 đ |
| 18355KYZ900 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 152.399 đ |
| 18355MLAA01 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 7.061.418 đ |
| 18355K07940 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ A | 73.419 đ |
| 18357K07940 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ B | 147.950 đ |
| 18350MKJE61 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ(BLK) | 3.222.828 đ |
| 18350MKRD10 | CHỤP ỐNG XẢ ĐOẠN CUỐI | 1.729.350 đ |
| 18355KPH900 | Chắn nhiệt ống xả | 383.292 đ |
| 18310MLCD00 | CỤM ỐNG XẢ | 8.895.096 đ |
| 18330K0FT00 | GIÁ BẮT CỔ ỐNG XẢ | 163.444 đ |
| 18315K03N30 | GIÁ BẮT ỐNG XẢ | 49.494 đ |
| 18315K07940 | GIÁ BẮT ỐNG XẢ | 85.175 đ |
| 18315K0G900 | GIÁ BẮT ỐNG XẢ | 1.065.836 đ |
| 18315K0GT30 | GIÁ BẮT ỐNG XẢ | 1.069.289 đ |
| 18315K89V00 | GIÁ BẮT ỐNG XẢ | 38.389 đ |
| 18315KWWE00 | GIÁ BẮT ỐNG XẢ | 48.551 đ |
| 18315KWWV00 | GIÁ BẮT ỐNG XẢ | 42.588 đ |
| 18315K03M60 | Giá bắt ống xả | 46.041 đ |
| 18315KWWB20 | Giá bắt ống xả | 48.343 đ |
| 18325KCWJ10 | MIẾNG BẢO VỆ ỐNG XẢ | 134.946 đ |
| 18356K26900 | NẮP A ỐNG XẢ | 442.260 đ |
| 18355K26900 | NẮP BẢO VỆ ỐNG XẢ | 176.904 đ |
| 18327K1ZJ10 | NẮP CHỤP ỐNG XẢ | 117.936 đ |
| 18358K0FT00 | NẮP CHỤP ỐNG XẢ | 81.648 đ |
| 18336KTF640 | NẮP CẢM BIẾN ÔXY | 116.296 đ |
| 18327K2PV60 | NẮP ĐUÔI ỐNG XẢ | 45.609 đ |
| 18327K56V00 | NẮP ĐUÔI ỐNG XẢ | 236.942 đ |
| 18327K56V50 | NẮP ĐUÔI ỐNG XẢ | 209.132 đ |
| 18327K56V60 | NẮP ĐUÔI ỐNG XẢ | 209.132 đ |
| 18327K77V00 | NẮP ĐUÔI ỐNG XẢ | 42.963 đ |
| 18327K97T00 | NẮP ĐUÔI ỐNG XẢ | 46.494 đ |
| 18355K57V00 | NẮP ỐNG XẢ | 71.604 đ |
| 18370KTW900 | NẮP ỐNG XẢ | 83.916 đ |
| 18357K09850 | NẮP ỐP ỐNG XẢ B | 104.328 đ |
| 18319KTF670 | THANH BẢO VỆ TẤM CÁCH NHIỆT ỐN | 345.957 đ |
| 18353GCVJ00 | Thanh đỡ | 390.390 đ |
| 18319K87T50 | TẤM BẢO VỆ ỐNG XẢ | 425.250 đ |
| 18350K94T00 | TẤM BẢO VỆ ỐNG XẢ | 1.478.348 đ |
| 18350K94T20 | TẤM BẢO VỆ ỐNG XẢ | 1.499.148 đ |
| 18355MJEDB0 | TẤM BẢO VỆ ỐNG XẢ | 4.024.566 đ |
| 18355MKND50 | TẤM BẢO VỆ ỐNG XẢ | 4.276.314 đ |
| 18318K1NV00ZA | TẤM BẢO VỆ ỐNG XẢ *NH411M* | 202.457 đ |
| 18318K29V80ZA | TẤM BẢO VỆ ỐNG XẢ *NH411M* | 225.818 đ |
| 18318K1NV00ZB | TẤM BẢO VỆ ỐNG XẢ *NHA76M* | 212.469 đ |
| 18345K15920 | TẤM CAO SU BẢO VỆ | 16.937 đ |
| 18345MBT610 | TẤM CAO SU BẢO VỆ | 13.878 đ |
| 18318K12900 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 53.979 đ |
| 18318K27V00 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 74.909 đ |
| 18318K2SN00 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 166.860 đ |
| 18318K2TJ00 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 170.100 đ |
| 18318K59A70 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 136.080 đ |
| 18355MKYT50 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 3.627.666 đ |
| 18356K0FT00 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 903.798 đ |
| 18356K2PV60 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 103.454 đ |
| 18356K56N10 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 40.760 đ |
| 18356K56V50 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 167.973 đ |
| 18356K56V60 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 166.342 đ |
| 18318K29900ZA | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ*NH411M* | 200.492 đ |
| 18318K01900 | TẤM CÁCH NHIỆT A ỐNG XẢ | 85.925 đ |
| 18318K44V00 | TẤM CÁCH NHIỆT A ỐNG XẢ | 55.080 đ |
| 18318KVG950 | TẤM CÁCH NHIỆT A ỐNG XẢ | 100.246 đ |
| 18318KVGV40 | TẤM CÁCH NHIỆT A ỐNG XẢ | 88.128 đ |
| 18318GGE900 | TẤM CÁCH NHIỆT A ỐNG XẢ (TRONG | 37.455 đ |
| 18318KVB900 | TẤM CÁCH NHIỆT A ỐNG XẢ (TRONG | 58.385 đ |
| 18319K01900 | TẤM CÁCH NHIỆT B ỐNG XẢ | 202.457 đ |
| 18319GFM970 | TẤM CÁCH NHIỆT B ỐNG XẢ (NGOÀI | 134.396 đ |
| 18319KVB900 | TẤM CÁCH NHIỆT B ỐNG XẢ (NGOÀI | 93.442 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 18325K0FT00 | TẤM CÁCH NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 244.944 đ |
| 18325K2ET30 | TẤM CÁCH NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 517.171 đ |
| 18318K1FV00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 79.316 đ |
| 18318K2CV00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 46.268 đ |
| 18318K35V00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 74.844 đ |
| 18318K44V80 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 53.979 đ |
| 18318K66V00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 88.128 đ |
| 18318KRJ900 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 517.266 đ |
| 18318KWN900 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 166.860 đ |
| 18318KZL930 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 59.487 đ |
| 18355KVRV10 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 149.084 đ |
| 18355KVRV80 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 95.840 đ |
| 18355KVV900 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 117.294 đ |
| 18355MKYD50 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 3.438.288 đ |
| 18318K2TV00ZB | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ *NH303M* | 166.860 đ |
| 18318K2ZV00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ *NH303M* | 96.466 đ |
| 18318K2TT00ZA | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ *NH411* | 172.368 đ |
| 18318K12V00ZA | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ *NH411M* | 167.444 đ |
| 18318K2TV00ZA | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ *NH411M* | 166.860 đ |
| 18318K97T00ZA | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ *NHA40M* | 206.388 đ |
| 18318K0RV00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ A | 74.909 đ |
| 18318K53D00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ A | 1.225.854 đ |
| 18318K77V00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ A | 84.824 đ |
| 18319K0RV00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ B | 176.748 đ |
| 18319K1BT00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ B | 243.616 đ |
| 18319K77V00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ B | 203.940 đ |
| 18318KWZ900 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ SAU | 155.358 đ |
| 18325KTF640 | Tấm cách nhiệt cổ ống xả | 274.428 đ |
| 18318GGZJ00 | Tấm cách nhiệt ống xả | 43.092 đ |
| 18318KCW850 | Tấm cách nhiệt ống xả | 417.312 đ |
| 18317KWZ900 | Tấm cách nhiệt ống xả trước | 121.338 đ |
| 18340MKSE20 | ÓP NGOÀI ỐNG XẢ | 4.915.890 đ |
| 18329MKSE00 | ĐAI KẸP BẢO VỆ ỐNG XẢ | 162.954 đ |
| 18329MKSE20 | ĐAI KẸP BẢO VỆ ỐNG XẢ | 155.920 đ |
| 18366GW8670 | ĐỆM A BẢO VỆ ỐNG XẢ | 117.404 đ |
| 18365K40F00 | ĐỆM CAO SU | 7.005 đ |
| 18365K77V00 | ĐỆM CAO SU | 8.173 đ |
| 18365MEED00 | ĐỆM CAO SU 8.5X13X2.5 | 7.005 đ |
| 18345KTK000 | ĐỆM CAO SU BẢO VỆ ỐNG XẢ | 136.971 đ |
| 18320K0AE10 | ỐNG DẪN KHÍ THẢI | 1.549.260 đ |
| 18320K0FT00 | ỐNG DẪN KHÍ THẢI | 3.069.744 đ |
| 18320K1WV10 | ỐNG DẪN KHÍ THẢI | 565.146 đ |
| 18320K26901 | ỐNG DẪN KHÍ THẢI | 3.368.090 đ |
| 18320K45NL0 | ỐNG DẪN KHÍ THẢI | 2.874.072 đ |
| 18320K53D00 | ỐNG DẪN KHÍ THẢI | 1.352.864 đ |
| 18310MKPJ40 | ỐNG XẢ | 5.334.336 đ |
| 18310MKPJ80 | ỐNG XẢ | 5.506.704 đ |
| 18310MKSE20 | ỐNG XẢ | 40.649.364 đ |
| 18310MLAA01 | ỐNG XẢ | 15.531.264 đ |
| 18310MLAA02 | ỐNG XẢ | 15.531.264 đ |
| 18350GBGB20 | ỐNG XẢ | 865.005 đ |
| 18350K07940 | ỐNG XẢ | 949.580 đ |
| 18350K57V00 | ỐNG XẢ | 677.484 đ |
| 18350K89V00 | ỐNG XẢ | 1.859.501 đ |
| 18350K89V51 | ỐNG XẢ | 1.523.988 đ |
| 18350K89V90 | ỐNG XẢ | 1.567.188 đ |
| 18350KFL890 | ỐNG XẢ | 1.147.522 đ |
| 18350KFV830 | ỐNG XẢ | 736.290 đ |
| 18350KFV950 | ỐNG XẢ | 917.363 đ |
| 18350KPHE20 | ỐNG XẢ | 1.454.112 đ |
| 18350KRS900 | ỐNG XẢ | 781.013 đ |
| 18350KRSW00 | ỐNG XẢ | 811.556 đ |
| 18350KTL640 | ỐNG XẢ | 745.017 đ |
| 18350KTL740 | ỐNG XẢ | 2.065.500 đ |
| 18350KTM970 | ỐNG XẢ | 919.836 đ |
| 18350KTM980 | ỐNG XẢ | 934.157 đ |
| 18350KVRV10 | ỐNG XẢ | 754.834 đ |
| 18350KVRV80 | ỐNG XẢ | 829.008 đ |
| 18350KVV900 | ỐNG XẢ | 860.642 đ |
| 18350KWWB80 | ỐNG XẢ | 811.188 đ |
| 18350KWWE20 | ỐNG XẢ | 875.772 đ |
| 18350KWWV00 | ỐNG XẢ | 904.365 đ |
| 18350KWYA30 | ỐNG XẢ | 664.298 đ |
| 18350KWYA40 | ỐNG XẢ | 664.298 đ |
| 18350KYZV00 | ỐNG XẢ | 1.085.076 đ |
| 18350KYZV20 | ỐNG XẢ | 2.857.551 đ |
| 18350KZVV30 | ỐNG XẢ | 833.912 đ |
| 18350MKFD40 | ỐNG XẢ | 2.154.600 đ |
| 18355MKCA00 | ỐP BẢO VỆ ỐNG XẢ PHẢI | 341.334 đ |
| 18340MLBD00 | ỐP NGOÀI ỐNG XẢ | 1.423.170 đ |
| 18350K2EJ00 | ỐP NGOÀI ỐNG XẢ | 1.675.208 đ |
| 18350MJWJ00 | ỐP ỐNG XẢ | 1.625.022 đ |
| 18350MKJD01 | ỐP ỐNG XẢ | 3.222.828 đ |
| 18355K87A00 | ỐP ỐNG XẢ | 2.830.464 đ |
| 18355K0AE10 | ỐP ỐNG XẢ A | 1.812.132 đ |
| 18356K0AE10 | ỐP ỐNG XẢ B | 866.376 đ |
| 18315MKCA01 | ỐP ỐNG XẢ PHẢI | 5.388.768 đ |
| 18315MKCA11 | ỐP ỐNG XẢ PHẢI | 5.388.768 đ |
| 18353MKCA00 | ỐP ỐNG XẢ PHẢI | 3.018.708 đ |
| 18353MKCA10 | ỐP ỐNG XẢ PHẢI | 3.018.708 đ |
| 18353MKCW00 | ỐP ỐNG XẢ PHẢI | 3.133.242 đ |
| 18353MKCW40 | ỐP ỐNG XẢ PHẢI | 3.133.242 đ |
| 18325MKCA00 | ỐP ỐNG XẢ PHẢI TRONG | 1.458.324 đ |
| 18325MKCA10 | ỐP ỐNG XẢ PHẢI TRONG | 1.458.324 đ |
| 18354MKCA00 | ỐP ỐNG XẢ TRÁI | 3.018.708 đ |
| 18354MKCA10 | ỐP ỐNG XẢ TRÁI | 3.018.708 đ |
| 18354MKCW00 | ỐP ỐNG XẢ TRÁI | 3.133.242 đ |
| 18354MKCW40 | ỐP ỐNG XẢ TRÁI | 3.133.242 đ |
| 18350KWZ840 | Ống xả | 2.878.092 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Phong Doanh, Ninh Bình — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Phong Doanh, Ninh Bình có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Phong Doanh, Ninh Bình, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Ninh Bình liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Ninh Bình để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Ninh Bình và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Phong Doanh, Ninh Bình tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.