Thứ ba, 19/05/2026
Bạn là cửa hàng, gara hay đại lý ở Phú Hựu, Đồng Tháp cần nguồn phụ tùng Honda chính hãng tại Phú Hựu ổn định? ICSPARTS cung cấp danh mục mã (SKU) phụ tùng Honda chính hãng kèm giá tham khảo đã gồm VAT, xuất hóa đơn đầy đủ.
Xã Phú Hựu thuộc vùng ven Đồng Tháp, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Phú Hựu chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Phú Hựu, Đồng Tháp? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Kinh doanh phụ tùng ở Phú Hựu bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Phú Hựu, Đồng Tháp và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Phú Hựu, Đồng Tháp:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 77219K97T00 | BẠC ĐỆM BẢN LỀ YÊN XE | 7.005 đ |
| 77219MBZK00 | BẠC ĐỆM THÉP BẢN LỀ YÊN XE | 48.066 đ |
| 77216KG1920 | BẠC ĐỆM YÊN XE | 41.032 đ |
| 77229340003 | Bạc đệm chốt khóa yên xe | 7.029 đ |
| 77230GN5780 | BẢN LỀ YÊN XE | 48.970 đ |
| 77230GN5890 | Bản lề yên xe | 57.444 đ |
| 77230K07900 | BỘ KHÓA YÊN XE | 36.131 đ |
| 77230K0G900 | BỘ KHÓA YÊN XE | 148.481 đ |
| 77230K0HJ00 | BỘ KHÓA YÊN XE | 741.251 đ |
| 77230K27V00 | BỘ KHÓA YÊN XE | 79.037 đ |
| 77230K2CV00 | BỘ KHÓA YÊN XE | 42.489 đ |
| 77230K66V00 | BỘ KHÓA YÊN XE | 68.875 đ |
| 77230K90VC0 | BỘ KHÓA YÊN XE | 43.607 đ |
| 77230GGZJ00 | Bộ khóa yên xe | 31.078 đ |
| 77218GB2720 | CAO SU BẢN LỀ YÊN XE | 27.625 đ |
| 77217K97T00 | CHỐT C BẢN LỀ YÊN XE | 7.005 đ |
| 77220K45N40 | CHỐT KHÓA YÊN XE | 247.468 đ |
| 77230KWN900 | CHỐT KHÓA YÊN XE | 96.685 đ |
| 77228340003 | Cao su đệm chốt khóa yên xe | 9.252 đ |
| 77220GB0901 | Chốt khóa yên xe | 60.961 đ |
| 77230GN5730 | CỤM GÀI CHỐT KHOÁ YÊN XE | 77.907 đ |
| 77220K2ET00 | CỤM KHÓA YÊN XE | 147.258 đ |
| 77220MGZJ00 | CỤM KHÓA YÊN XE | 113.950 đ |
| 77220MJED00 | CỤM KHÓA YÊN XE | 133.518 đ |
| 77220MJWJ01 | CỤM KHÓA YÊN XE | 108.195 đ |
| 77230K12900 | CỤM KHÓA YÊN XE | 40.648 đ |
| 77230K1WD00 | CỤM KHÓA YÊN XE | 48.343 đ |
| 77230K35V00 | CỤM KHÓA YÊN XE | 37.984 đ |
| 77230K44V00 | CỤM KHÓA YÊN XE | 51.938 đ |
| 77230K56N10 | CỤM KHÓA YÊN XE | 55.326 đ |
| 77230K59A10 | CỤM KHÓA YÊN XE | 42.588 đ |
| 77230KEV900 | CỤM KHÓA YÊN XE | 149.632 đ |
| 77230KPH701 | CỤM KHÓA YÊN XE | 41.777 đ |
| 77230KTL741 | CỤM KHÓA YÊN XE | 34.662 đ |
| 77230KFL890 | Cụm khóa yên xe | 50.410 đ |
| 77230KPH901 | Cụm khóa yên xe | 156.943 đ |
| 77220K0FT00 | GIÁ BẮT YÊN XE | 146.179 đ |
| 77218MKYD50 | GIÁ GIỮ KHOÁ YÊN XE | 113.950 đ |
| 77230KVG900 | KHÓA YÊN | 79.037 đ |
| 77230GE0003 | Khóa yên xe | 559.391 đ |
| 77218K97T00 | LÒ XO BẢN LỀ YÊN XE | 20.719 đ |
| 77223K76T60 | LÒ XO KHÓA YÊN XE | 11.999 đ |
| 77230KPR900 | NGOÀM KHÓA YÊN XE | 174.954 đ |
| 77230K1NV00 | NGÀM KHÓA YÊN XE | 55.326 đ |
| 77230KVB900 | Ngàm khóa yên | 76.778 đ |
| 77217MKND50 | ỐP KHÓA YÊN | 108.864 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| BBOLT08060FBE | BULONG M8X60 | 66.215 đ |
| EF113K56A3 | Bảo vệ nhông trước (vàng ánh kim) | 444.290 đ |
| EF113K56A2 | Bảo vệ nhông trước (đỏ) | 133.287 đ |
| H0640GBGB20 | BỘ NHÔNG XÍCH DREAM | 171.406 đ |
| H0640KFL890 | BỘ NHÔNG XÍCH FUTURE | 178.172 đ |
| H0640KYZ900 | BỘ NHÔNG XÍCH FUTURE | 178.172 đ |
| H0640KTM970 | BỘ NHÔNG XÍCH FUTURE NEO | 178.172 đ |
| H06430K56N12 | BỘ NHÔNG XÍCH K56 | 295.449 đ |
| H0640KRS900 | BỘ NHÔNG XÍCH WAVE | 175.916 đ |
| H0640KTL640 | BỘ NHÔNG XÍCH WAVE 110 | 162.384 đ |
| H0640KWWE00 | BỘ NHÔNG XÍCH WAVE 110 | 170.278 đ |
| H0640KWWG21 | BỘ NHÔNG XÍCH WAVE 110 | 157.874 đ |
| H0640KWWY10 | BỘ NHÔNG XÍCH WAVE 110 | 166.895 đ |
| HLSACK2TAPSC02 | BỘ ỐP GÁC CHÂN SAU TRÁI/ PHẢI (CHROME) | 69.759 đ |
| EF611K56A3 | Bộ bảo vệ chắn bùn trước (vàng ánh kim) | 352.210 đ |
| EF611K56A2 | Bộ bảo vệ chắn bùn trước (đỏ) | 352.210 đ |
| H0640KTL640EX | Bộ nhông xích wave rssxvalpha | 155.920 đ |
| H0640K56N12 | Bộ xích K56 | 314.184 đ |
| HLSACK0RAMTV04 | CHẮN GIÓ MẶT ĐỒNG HỒ (CARBON) | 116.712 đ |
| HLSACK0RAMTV02 | CHẮN GIÓ MẶT ĐỒNG HỒ (CHROME) | 116.712 đ |
| HLSACK2PMEP03 | CHỤP ĐUÔI PÔ (BẠC) | 27.536 đ |
| DAIACCK56FRF04 | Chắn bùn trước (Carbon) | 183.116 đ |
| EF903K56A3 | Chống đổ sau (vàng ánh kim) | 223.872 đ |
| EF903K56A2 | Chống đổ sau (đỏ) | 223.872 đ |
| EC45513HA2A14 | Chụp dầu phanh loại A (bạc) | 179.787 đ |
| EC45513HA2A12 | Chụp dầu phanh loại A (đỏ) | 179.787 đ |
| H9940K35V00 | Gioăng vòng đệm (bạc) | 541.551 đ |
| H9920K35V00 | Gioăng vòng đệm (đỏ) | 541.551 đ |
| E22821K56A3 | Giữ dây côn (vàng ánh kim) | 108.253 đ |
| E22821K56A2 | Giữ dây côn (đỏ) | 360.842 đ |
| HLSACK90MCR03 | Gác baga (bạc) | 104.638 đ |
| HLSACK90MDC03 | Gác baga xe | 104.638 đ |
| EF507K66A30 | Gác để chân sau (màu vàng ánh kim) | 674.435 đ |
| EF507K66A20 | Gác để chân sau (màu đỏ) | 370.512 đ |
| EF507K56A3 | Gác để chân sau (vàng ánh kim) | 703.268 đ |
| EF507K56A2 | Gác để chân sau (đỏ) | 703.268 đ |
| EC53100KWNA24 | Khớp nối thanh giằng (bạc) | 474.792 đ |
| EC53100KWNA22 | Khớp nối thanh giằng (đỏ) | 522.237 đ |
| CP004K89B20 | Kit Spark plugs – Cap assy – Air filter | 153.085 đ |
| EF451K66A30 | Kẹp bảo vệ dây phanh trước (màu vàng ánh | 446.592 đ |
| EF451K66A20 | Kẹp bảo vệ dây phanh trước (màu đỏ) | 455.649 đ |
| EF451K56A3 | Kẹp bảo vệ dây phanh trước (vàng ánh kim | 484.576 đ |
| EF451K56A2 | Kẹp bảo vệ dây phanh trước (đỏ) | 484.576 đ |
| ED53130KWNA34 | Kẹp cài tay lái (bạc) | 217.510 đ |
| ED53130KWNA32 | Kẹp cài tay lái (đỏ) | 217.510 đ |
| EF643K66A30 | Lót để chân (màu vàng ánh kim) | 693.460 đ |
| EF643K66A20 | Lót để chân (màu đỏ) | 665.284 đ |
| EE643K35C2 | Lót để chân C (đỏ) | 347.873 đ |
| HLSACK1WFFRC01 | MẶT NẠ TRƯỚC (ĐEN) | 406.476 đ |
| H4120GN5760 | Nhông tải sau | 39.469 đ |
| EF455K56A3 | Nắp chụp dầu phanh (vàng ánh kim) | 161.142 đ |
| EF455K56A2 | Nắp chụp dầu phanh (đỏ) | 48.343 đ |
| EF405K56A3 | Nắp chụp đuôi gắp sau (vàng ánh kim) | 119.821 đ |
| EF405K56A2 | Nắp chụp đuôi gắp sau (đỏ) | 119.821 đ |
| EF156K66A30 | Que thăm dầu (màu vàng ánh kim) | 208.324 đ |
| EF156K66A20 | Que thăm dầu (màu đỏ) | 104.162 đ |
| EF156K56A3 | Que thăm dầu (vàng ánh kim) | 223.872 đ |
| EF156K56A2 | Que thăm dầu (đỏ) | 223.872 đ |
| EC15650KWNA44 | Que thăm dầu E (bạc) | 236.862 đ |
| EC15650KWNA42 | Que thăm dầu E (đỏ) | 236.862 đ |
| E24711K57T1 | THANH GẮN TRỤC SỐ | 260.041 đ |
| E43452K57T1 | THANH NỐI CHÂN PHANH | 260.041 đ |
| E90065K57T1 | THANH NỐI CẦN SANG SỐ | 476.742 đ |
| E43455K57T1 | THANH NỐI KÉO PHANH | 476.742 đ |
| HLSRGKCBLA | THÙNG 50, MÓC CHÌA KHÓA ĐEN | 346.864 đ |
| HLSRGPKCBLA | THÙNG 50, MÓC CHÌA KHÓA ĐEN KM | 346.864 đ |
| HLSRGKCRED | THÙNG 50, MÓC CHÌA KHÓA ĐỎ | 346.864 đ |
| HLSRGPKCRED | THÙNG 50, MÓC CHÌA KHÓA ĐỎ KM | 346.864 đ |
| HLSRGSKGRE2 | THÙNG 50, ỐP SMARTKEY XÁM 2 NÚT | 1.325.406 đ |
| HLSRGPSKGRE2 | THÙNG 50, ỐP SMARTKEY XÁM 2 NÚT KM | 1.325.406 đ |
| HLSRGPSKGRE3 | THÙNG 50, ỐP SMARTKEY XÁM 3 NÚT KM | 1.325.406 đ |
| HLSRGPSKBLA2 | THÙNG 50, ỐP SMARTKEY ĐEN 2 NÚT KM | 1.325.406 đ |
| HLSRGPSKBLA3 | THÙNG 50, ỐP SMARTKEY ĐEN 3 NÚT KM | 1.325.406 đ |
| HLSRGSKRED2 | THÙNG 50, ỐP SMARTKEY ĐỎ 2 NÚT | 1.325.406 đ |
| HLSRGPSKRED2 | THÙNG 50, ỐP SMARTKEY ĐỎ 2 NÚT KM | 1.325.406 đ |
| HLSRGPSKRED3 | THÙNG 50, ỐP SMARTKEY ĐỎ 3 NÚT KM | 1.325.406 đ |
| HLSACK2CAFLP01 | THẢM LÓT CHÂN (BLACK) | 103.833 đ |
| HLSACK0RAFLP04 | THẢM LÓT CHÂN (CARBON) | 285.741 đ |
| HLSACK1WFFLP04 | THẢM LÓT CHÂN (CARBON) | 338.059 đ |
| HLSACK2ZAFLP04 | THẢM LÓT CHÂN (CARBON) | 213.300 đ |
| HLSACK1WFFLP02 | THẢM LÓT CHÂN (CHOME) | 338.059 đ |
| HLSACK2ZAFLP02 | THẢM LÓT CHÂN (CHOME) | 213.300 đ |
| HLSACK0RAFLP02 | THẢM LÓT CHÂN (CHROME) | 285.741 đ |
| HLSACK2TAFLP02 | THẢM LÓT CHÂN (CHROME) | 205.399 đ |
| HLSACK0RPFLP01 | THẢM LÓT CHÂN (ĐEN) | 78.264 đ |
| HLSACK1NAFLP01 | THẢM LÓT CHÂN (ĐEN) | 103.833 đ |
| HLSACK1NAFLP02 | THẢM LÓT CHÂN CAO CẤP (ĐEN) | 141.118 đ |
| HLSACK3AGFLP02 | THẢM LÓT CHÂN CAO CẤP (ĐEN) | 141.118 đ |
| EF537K66A30 | Tay phanh (màu vàng ánh kim) | 474.792 đ |
| EF537K66A20 | Tay phanh (màu đỏ) | 522.236 đ |
| EF537K56A3 | Tay phanh (vàng ánh kim) | 580.110 đ |
| EF537K56A2 | Tay phanh (đỏ) | 580.110 đ |
| HLSRGSKKCMIX | Thùng 50, Ốp smartkey & móc khóa mix | 644.687 đ |
| HLSRGSKGRE3 | Thùng 50, Ốp smartkey xám 3 nút | 1.325.406 đ |
| HLSRGSKBLA2 | Thùng 50, Ốp smartkey đen 2 nút | 1.325.406 đ |
| HLSRGSKBLA3 | Thùng 50, Ốp smartkey đen 3 nút | 1.325.406 đ |
| E50642K56A3 | Tấm chắn bảo vệ gót chân (vàng ánh kim) | 133.518 đ |
| E50642K56A2 | Tấm chắn bảo vệ gót chân (đỏ) | 40.056 đ |
| E43453K57T1 | VÒNG CÁCH CHÂN PHANH | 43.341 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| E54602K57T1 | VÒNG CÁCH NỐI KHUNG | 43.341 đ |
| E24756K57T1 | VÒNG CÁCH THANH GÁC CHÂN BÊN TRÁI | 43.341 đ |
| E24757K57T1 | VÒNG CÁCH THANH SANG SỐ BÊN PHẢI | 43.341 đ |
| E43456K57T1 | VÒNG TRƯỢT THANH NỐI PHANH | 260.041 đ |
| H4053KRS900 | XÍCH TẢI (428-96) | 70.455 đ |
| H4053KRS910 | XÍCH TẢI (428102) | 82.005 đ |
| EF950K66A4 | Điều chỉnh phanh (bạc) | 193.434 đ |
| EF950K66A30 | Điều chỉnh phanh (màu vàng ánh kim) | 189.917 đ |
| EF950K66A20 | Điều chỉnh phanh (màu đỏ) | 198.811 đ |
| EC46505KZZA3 | Điều chỉnh phanh (vàng ánh kim) | 79.765 đ |
| EC46505KZZA2 | Điều chỉnh phanh (đỏ) | 265.884 đ |
| EF903K66A30 | Đối trọng bánh trước (màu vàng ánh kim-b | 255.525 đ |
| EF903K66A20 | Đối trọng bánh trước (màu đỏ-bạc) | 142.212 đ |
| EF531K66A30 | Đối trọng tay lái (màu vàng ánh kim) | 237.109 đ |
| EF531K66A20 | Đối trọng tay lái (màu đỏ) | 127.943 đ |
| ED53104K04A3 | Đối trọng tay lái (vàng ánh kim) | 223.872 đ |
| ED53104K04A2 | Đối trọng tay lái (đỏ) | 223.872 đ |
| ED53104KWNA34 | Đối trọng tay lái nhôm (bạc) | 294.888 đ |
| ED53104KWNA32 | Đối trọng tay lái nhôm (đỏ) | 294.888 đ |
| HLSACK1WFESP04 | ỐP BẦU LỌC GIÓ (CARBON) | 257.569 đ |
| HLSACK2ZAACC04 | ỐP BẦU LỌC GIÓ (CARBON) | 132.810 đ |
| HLSACK0RAESP04 | ỐP BẦU LỌC GIÓ (CARBON) | 176.274 đ |
| HLSACK1NAESP04 | ỐP BẦU LỌC GIÓ (CARBON) | 140.859 đ |
| HLSACK1WFESP02 | ỐP BẦU LỌC GIÓ (CHOME) | 257.569 đ |
| HLSACK2ZAACC02 | ỐP BẦU LỌC GIÓ (CHOME) | 132.810 đ |
| HLSACK0RAESP02 | ỐP BẦU LỌC GIÓ (CHROME) | 176.274 đ |
| HLSACK1NAESP02 | ỐP BẦU LỌC GIÓ (CHROME) | 140.859 đ |
| HLSACK2TAACC02 | ỐP BẦU LỌC GIÓ (CHROME) | 108.513 đ |
| HLSACK0RARFC04 | ỐP CHẮN BÙN SAU (CARBON) | 52.320 đ |
| HLSACK1NARFC04 | ỐP CHẮN BÙN SAU (CARBON) | 47.490 đ |
| HLSACK2ZARFC04 | ỐP CHẮN BÙN SAU (CARBON) | 48.295 đ |
| HLSACK0RARFC02 | ỐP CHẮN BÙN SAU (CHROME) | 52.320 đ |
| HLSACK1NARFC02 | ỐP CHẮN BÙN SAU (CHROME) | 47.490 đ |
| HLSACK2TARFC02 | ỐP CHẮN BÙN SAU (CHROME) | 38.755 đ |
| HLSACK2ZARFC02 | ỐP CHẮN BÙN SAU (CHROME) | 48.295 đ |
| HLSACK0RAFFC04 | ỐP CHẮN BÙN TRƯỚC (CARBON) | 52.320 đ |
| HLSACK1NAFFC04 | ỐP CHẮN BÙN TRƯỚC (CARBON) | 47.490 đ |
| HLSACK0RAFFC02 | ỐP CHẮN BÙN TRƯỚC (CHROME) | 52.320 đ |
| HLSACK1NAFFC02 | ỐP CHẮN BÙN TRƯỚC (CHROME) | 47.490 đ |
| HLSACK2TAFFC02 | ỐP CHẮN BÙN TRƯỚC (CHROME) | 42.630 đ |
| HLSACK0RAPSC04 | ỐP GÁC CHÂN SAU (CARBON) | 108.663 đ |
| HLSACK1NAPSC04 | ỐP GÁC CHÂN SAU (CARBON) | 112.687 đ |
| HLSACK2ZAPSC04 | ỐP GÁC CHÂN SAU (CARBON) | 76.467 đ |
| HLSACK0RAPSC02 | ỐP GÁC CHÂN SAU (CHROME) | 108.663 đ |
| HLSACK1NAPSC02 | ỐP GÁC CHÂN SAU (CHROME) | 112.687 đ |
| HLSACK2ZAPSC02 | ỐP GÁC CHÂN SAU (CHROME) | 76.467 đ |
| HLSACK2ZARTC04 | ỐP KÉT NƯỚC (CARBON) | 64.393 đ |
| HLSACK2ZARTC02 | ỐP KÉT NƯỚC (CHROME) | 64.393 đ |
| HLSACK0RARDC04 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT (CARBON) | 152.127 đ |
| HLSACK1NARDC04 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT (CARBON) | 136.834 đ |
| HLSACK0RARDC02 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT (CHROME) | 152.127 đ |
| HLSACK1NARDC02 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT (CHROME) | 136.834 đ |
| HLSACK2TARDC02 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT (CHROME) | 124.015 đ |
| HLSACK2ZARDC04 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT 125CC (CARBON) | 124.761 đ |
| HLSACK2ZARDC02 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT 125CC (CHROME) | 124.761 đ |
| HLSACK0RAFRC04 | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC (CARBON) | 213.300 đ |
| HLSACK0RAFRC02 | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC (CHROME) | 213.300 đ |
| HLSACK2TAFRC01 | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC (ĐEN) | 120.139 đ |
| HLSACK2TAFLC02 | ỐP NẮP BÌNH XĂNG (CHROME) | 58.132 đ |
| HLSACK0RAMFC04 | ỐP PÔ (CARBON) | 192.372 đ |
| HLSACK1NAMFC04 | ỐP PÔ (CARBON) | 168.225 đ |
| HLSACK1WFMFC04 | ỐP PÔ (CARBON) | 253.545 đ |
| HLSACK2ZAMFC04 | ỐP PÔ (CARBON) | 152.932 đ |
| HLSACK0RAMFC02 | ỐP PÔ (CHROME) | 192.372 đ |
| HLSACK1NAMFC02 | ỐP PÔ (CHROME) | 168.225 đ |
| HLSACK2TAMFC02 | ỐP PÔ (CHROME) | 127.890 đ |
| HLSACK2ZAMFC02 | ỐP PÔ (CHROME) | 152.932 đ |
| HLSACK0RAGBC04 | ỐP TAY DẮT SAU (CARBON) | 221.349 đ |
| HLSACK1NAGBC04 | ỐP TAY DẮT SAU (CARBON) | 216.519 đ |
| HLSACK0RAGBC02 | ỐP TAY DẮT SAU (CHROME) | 221.349 đ |
| HLSACK1NAGBC02 | ỐP TAY DẮT SAU (CHROME) | 216.519 đ |
| EF772K57A01 | ỐP ĐUÔI XE | 1.300.204 đ |
| HLSACK1NALLC04 | ỐP ĐÈN SOI BIỂN SOI (CARBON) | 103.833 đ |
| HLSACK1NALLC02 | ỐP ĐÈN SOI BIỂN SOI (CHROME) | 103.833 đ |
| HLSACK0RALLC04 | ỐP ĐÈN SOI BIỂN SỐ (CARBON) | 103.833 đ |
| HLSACK0RALLC02 | ỐP ĐÈN SOI BIỂN SỐ (CHROME) | 103.833 đ |
| EF640K57A01 | ỐP ĐẦU XE | 1.690.266 đ |
| EC90080KZVA3 | Ốc trang trí lốc máy (vàng ánh kim) | 405.156 đ |
| EC90080KZVA2 | Ốc trang trí lốc máy (đỏ) | 121.547 đ |
| EE183K35S3 | Ống pô loại R | 675.387 đ |
| EE183K35S30 | Ống pô xe (màu rainbow) | 2.845.297 đ |
| EE183K35S50 | Ống pô xe (màu vàng ánh kim) | 3.234.339 đ |
| E17231KWNA0D | Ốp bầu lọc gió (màu mekki) | 360.524 đ |
| E17231K66A3 | Ốp bầu lọc gió (Vàng ánh kim) | 208.333 đ |
| E17231K66A2 | Ốp bầu lọc gió (Đỏ) | 208.333 đ |
| E17231KWNA02 | Ốp bầu lọc gió loại A (đỏ) | 360.524 đ |
| ED45513K20A03 | Ốp chụp đầu phanh (màu vàng ánh kim) | 151.358 đ |
| ED45513K20A02 | Ốp chụp đầu phanh (màu đỏ) | 151.358 đ |
| E80102K66T1 | Ốp két nước (màu bạc) | 94.383 đ |
| E19150K66A0D | Ốp két tản nhiệt (màu mekki) | 360.524 đ |
| E19150K66A02 | Ốp két tản nhiệt (màu đỏ) | 360.524 đ |
| E18318K66A03 | Ốp pô xe (màu vàng ánh kim) | 284.300 đ |
| E18318K66A02 | Ốp pô xe (màu đỏ) | 284.300 đ |
| E11341K66A3 | Ốp vỏ máy (màu vàng ánh kim) | 247.468 đ |
| E11341K66A2 | Ốp vỏ máy (màu đỏ) | 247.468 đ |
| E35111K66A3 | Ốp ổ khóa (màu vàng ánh kim) | 237.109 đ |
| E35111K66A2 | Ốp ổ khóa (màu đỏ) | 237.109 đ |
| E35111K56A3 | Ốp ổ khóa (vàng ánh kim) | 54.040 đ |
| E35111K56A2 | Ốp ổ khóa (đỏ) | 54.040 đ |
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Phú Hựu tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Phú Hựu, Đồng Tháp — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Phú Hựu, Đồng Tháp có phương án nhập tối ưu.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Phú Hựu, Đồng Tháp, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Đồng Tháp liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Đồng Tháp để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Phú Hựu, Đồng Tháp tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.