Chủ Nhật, 12/07/2026
Bạn là cửa hàng, gara hay đại lý ở Phú Xuyên, Hà Nội cần nguồn phụ tùng Honda chính hãng tại Phú Xuyên ổn định? ICSPARTS cung cấp danh mục mã (SKU) phụ tùng Honda chính hãng kèm giá tham khảo đã gồm VAT, xuất hóa đơn đầy đủ.
Xã Phú Xuyên thuộc vùng ven Hà Nội, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Phú Xuyên chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Phú Xuyên, Hà Nội? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Kinh doanh phụ tùng ở Phú Xuyên bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Phú Xuyên, Hà Nội và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Phú Xuyên, Hà Nội:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 87505K2CK00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 18.144 đ |
| 87505K2CV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 19.278 đ |
| 87505K2ZV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 12.534 đ |
| 87505K3AV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 12.534 đ |
| 87505K44V00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 20.412 đ |
| 87505K44V80 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 20.412 đ |
| 87505K2ZV20 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP ABS | 12.959 đ |
| 87505K3AV90 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP ABS | 15.315 đ |
| 87505K29900 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 14.742 đ |
| 87505K29D00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K29J00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K29K00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 18.144 đ |
| 87505K2CJ00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 17.010 đ |
| 87505K2TJ00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K35J00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 11.394 đ |
| 87505K35V00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 15.876 đ |
| 87505K66VE0 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K73V80 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 14.742 đ |
| 87505K78N10 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 38.556 đ |
| 87505K96J00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 13.673 đ |
| 87505K96K00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 13.673 đ |
| 87505K96V00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 14.742 đ |
| 87505K97A00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 20.412 đ |
| 87505K97H00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 60.102 đ |
| 87505K97S00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 14.742 đ |
| 87505K94T00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ NHÔNG XÍCH | 12.534 đ |
| 87505K98E00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH | 17.010 đ |
| 87505K2EV30 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 23.562 đ |
| 87505K45NL0 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 15.876 đ |
| 87505K56V00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 26.082 đ |
| 87505K56V50 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 21.546 đ |
| 87505K57AA0 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 18.144 đ |
| 87505K57V00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 18.144 đ |
| 87505K87T50 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 12.534 đ |
| 87505K90VF0 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 14.742 đ |
| 87505K29V80 | TEM THÔNG SỐ LỐP, XÍCH TẢI, TẢI TRỌNG | 14.742 đ |
| 87505K2TV00 | TEM THÔNG SỐ LỐP, XÍCH TẢI, TẢI TRỌNG | 12.534 đ |
| 87505K35K00 | Tem ghi hướng dẫn thông số lốp | 15.876 đ |
| 87505K36U00 | Tem ghi hướng dẫn thông số lốp | 15.876 đ |
| 87505K36A00 | Tem thông số lốp | 9.116 đ |
| 87505K36C00 | Tem thông số lốp | 43.092 đ |
| 87505K36J00 | Tem thông số lốp | 12.534 đ |
| 87505K36N10 | Tem thông số lốp | 14.742 đ |
| 87505K36N11 | Tem thông số lốp | 15.876 đ |
| 87505KFL890 | Tem thông số lốp | 8.052 đ |
| 87505K89H00 | Tem thông số lốp và xích | 16.686 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 61104K26950 | BU LÔNG 6X20 | 21.102 đ |
| 61110K44V00ZP | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *G209P* | 183.968 đ |
| 61110K44V00ZN | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB55P* | 185.771 đ |
| 61110K44V00ZQ | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *PB420M* | 185.771 đ |
| 61104428010 | BẠC LÓT CHẮN BÙN TRƯỚC | 55.249 đ |
| 61104422000 | BẠC ĐỆM | 62.134 đ |
| 61104KZZ900 | BẠC ĐỆM | 17.585 đ |
| 61103KRY900 | BẠC ĐỆM A CHẮN BÙN TRƯỚC | 9.424 đ |
| 61103MFJA00 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 46.893 đ |
| 61103MKRD10 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 39.860 đ |
| 61104MKND50 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 18.758 đ |
| 61105KPF910 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 12.957 đ |
| 61105MA3000 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 37.515 đ |
| 61105MJPG50 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 37.515 đ |
| 61107MCRD00 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 30.481 đ |
| 61101MLAA00 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC 6MM | 67.995 đ |
| 61101MLAA01 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC 6MM | 66.759 đ |
| 61106GGNJ00 | BẠC ĐỆM DÂY GA | 9.252 đ |
| 61106K0Z900 | BẠC ĐỆM DÂY GA | 11.780 đ |
| 61106K62B00 | BẠC ĐỆM DÂY GA | 8.173 đ |
| 61102KTYD30 | BẠC ĐỆM KÉT TẢN NHIỆT | 44.549 đ |
| 61102MKPJ80 | BẠC ĐỆM KÉT TẢN NHIỆT | 286.902 đ |
| 61104MJMA10 | BẠC ĐỆM PCSV | 58.617 đ |
| 61105KZVT00 | BẠC ỐC TREO CHẮN BÙN B TRƯỚC | 11.565 đ |
| 61105GN5890 | BẠC ỐC TREO CHẮN BÙN TRƯỚC | 9.252 đ |
| 61106KZVV30 | BẠC ỐC TREO CHẮN BÙN TRƯỚC | 8.173 đ |
| 61110K27V00ZC | BỘ CHẮN BÙN FR *R340B,R340X* | 255.150 đ |
| 6110AKTF980ZZ | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC | 1.635.228 đ |
| 61110K66V00ZU | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *B189C* | 174.647 đ |
| 61110GGE900ZP | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *B203M* | 273.294 đ |
| 61110GGE900ZC | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NH411M* | 275.562 đ |
| 61110K66V00ZT | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA62M* | 174.647 đ |
| 61110GGE900ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA69P* | 270.314 đ |
| 61110K1FV00ZF | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76* | 162.162 đ |
| 61110K1GV00ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76* | 169.911 đ |
| 61110K1WV10ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76* | 950.292 đ |
| 61110K27630ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76* | 250.290 đ |
| 61110K3AV00ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76* | 170.748 đ |
| 61110K2CV00ZF | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76M* | 191.333 đ |
| 61110K2CV30ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76M* | 230.235 đ |
| 61110K66V00ZE | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76M* | 172.952 đ |
| 61110GGE900ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA96P* | 275.562 đ |
| 61110K1WV10ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB18* | 950.292 đ |
| 61110K66V00ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB18M* | 181.322 đ |
| 61110GGE900ZG | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB24M* | 275.562 đ |
| 61110K1FV00ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB25* | 169.911 đ |
| 61110K1GV00ZC | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB25* | 172.422 đ |
| 61110K2SV00ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB25M* | 266.976 đ |
| 61110K66V00ZP | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB25M* | 172.952 đ |
| 61110K1WV10ZE | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB35* | 950.292 đ |
| 61110GGE900ZL | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB35P* | 273.651 đ |
| 61110K2CV00ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB35P* | 189.476 đ |
| 61110K66V00ZN | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB35P* | 174.647 đ |
| 61110K27V00ZH | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB51* | 467.208 đ |
| 61110K66V00ZS | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB83M* | 174.647 đ |
| 61110K66V00ZR | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB86M* | 174.647 đ |
| 61110K1FV00ZC | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC04* | 172.422 đ |
| 61110K1FV70ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC04M* | 162.411 đ |
| 61110K1GV90ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC04M* | 162.411 đ |
| 61110K1FV00ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC34* | 172.422 đ |
| 61110K2CV30ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC34M* | 232.492 đ |
| 61110K1WV10ZC | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC60* | 932.192 đ |
| 61110K2SV10ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC60P* | 301.461 đ |
| 61110K66V00ZM | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *PB390M* | 181.322 đ |
| 61110K1FV00ZE | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *PB421* | 172.422 đ |
| 61110K3AV00ZE | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *PB421* | 172.422 đ |
| 61110K2SV00ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *PB421M* | 266.976 đ |
| 61110K66V00ZV | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *PB421M* | 178.038 đ |
| 61110K2CV00ZH | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *PB425M* | 189.476 đ |
| 61110K2CV00ZG | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *PB426P* | 191.333 đ |
| 61110GGE900ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R313C* | 275.562 đ |
| 61110K3AV00ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R340* | 170.748 đ |
| 61110GGE900ZH | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R340C* | 270.314 đ |
| 61110K66V00ZL | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R340C* | 174.647 đ |
| 61110GGE900ZN | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R350C* | 268.089 đ |
| 61110K2CV00ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R350C* | 189.476 đ |
| 61110K1FV00ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R368* | 172.422 đ |
| 61110K1WV10ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R368* | 932.192 đ |
| 61110K2SV10ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R406M* | 301.461 đ |
| 61110K27V00ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *Y208* | 244.728 đ |
| 61110GGE900ZK | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *Y208M* | 275.876 đ |
| 61110K27V00ZG | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *Y219* | 467.208 đ |
| 61110K66V00ZQ | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *Y221M* | 181.322 đ |
| 61110K66V00ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *Y224M* | 181.322 đ |
| 61110K44V00ZL | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *Y229P* | 183.968 đ |
| 61110GGE900ZF | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *YR299P* | 273.651 đ |
| 61110GGE900ZJ | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *YR303M* | 270.314 đ |
| 61110K27V00ZF | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC NHA62M | 250.290 đ |
| 61110K27V00ZE | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC YR322C | 244.728 đ |
| 61110K27V50ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*NHA62* | 250.290 đ |
| 61110K27V50ZE | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*NHB25* | 250.290 đ |
| 61110K27V50ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*NHB51* | 244.728 đ |
| 61110K27V50ZF | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*R340* | 250.290 đ |
| 61110K27V50ZC | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*Y208* | 244.728 đ |
| 61110K27V50ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*Y219* | 255.150 đ |
| 61110K27V50ZG | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*YR322* | 244.728 đ |
| 61110K27V00ZD | Bộ chắn bùn trước | 207.522 đ |
| 61110K3AV00ZC | Bộ chắn bùn trước *NH262M* | 175.770 đ |
| 61110K3AV00ZB | Bộ chắn bùn trước *NHB35P* | 175.770 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 61110GGE900ZE | Bộ chắn bùn trước *RP183P* | 275.562 đ |
| 61110GGE900ZM | Bộ chắn bùn trước *Y209M* | 263.088 đ |
| 61110K27V00ZA | Bộ chắn bùn trước R340C | 249.480 đ |
| 61103357000 | CAO SU CHẮN BÙN TRƯỚC | 40.286 đ |
| 61103KPF910 | CAO SU CHẮN BÙN TRƯỚC | 7.005 đ |
| 61103MKND50 | CAO SU CHẮN BÙN TRƯỚC | 11.565 đ |
| 61102MKCA00 | CHẮN BÙN B TRƯỚC | 3.222.828 đ |
| 61104K2ET00 | CHẮN BÙN DƯỚI PHÍA TRƯỚC | 56.395 đ |
| 61101MKCA00ZE | CHẮN BÙN TRƯỚC | 5.980.716 đ |
| 61101MGZJ01YL | CHẮN BÙN TRƯỚC *B189C* | 763.182 đ |
| 61110K44V00ZH | CHẮN BÙN TRƯỚC *NH411M* | 191.333 đ |
| 61101MGZJ01ZG | CHẮN BÙN TRƯỚC *NH436* | 758.646 đ |
| 61101MKND50ZC | CHẮN BÙN TRƯỚC *NH436M* | 857.304 đ |
| 61101MKPJ80ZA | CHẮN BÙN TRƯỚC *NH436M* | 1.019.466 đ |
| 61110K44V00ZJ | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76M* | 183.968 đ |
| 61101MGZJ01ZX | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA96P* | 840.294 đ |
| 61101MKND50ZL | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB01* | 882.252 đ |
| 61110K2ZV00ZB | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB25* | 167.973 đ |
| 61110K44V00ZF | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB25M* | 189.476 đ |
| 61110K44V00ZE | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB35P* | 183.066 đ |
| 61110K2ZV00ZA | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC34* | 167.973 đ |
| 61101MKCA00ZL | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC52M* | 6.009.066 đ |
| 61101MKND50ZM | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC53P* | 882.252 đ |
| 61110K44V00ZD | CHẮN BÙN TRƯỚC *PB390M* | 188.547 đ |
| 61110K2ZV00ZE | CHẮN BÙN TRƯỚC *PB426* | 167.973 đ |
| 61110K44V00ZG | CHẮN BÙN TRƯỚC *R340C* | 183.968 đ |
| 61110K44V00ZC | CHẮN BÙN TRƯỚC *R350C* | 183.066 đ |
| 61110K2ZV00ZD | CHẮN BÙN TRƯỚC *R368* | 167.973 đ |
| 61101MGZJ01YG | CHẮN BÙN TRƯỚC *R380* | 924.210 đ |
| 61101MKND50ZA | CHẮN BÙN TRƯỚC *R380* | 924.210 đ |
| 61101MKND50ZJ | CHẮN BÙN TRƯỚC *R381C* | 950.292 đ |
| 61110K44V00ZK | CHẮN BÙN TRƯỚC *RP197M* | 186.884 đ |
| 61101MKCA00ZB | CHẮN BÙN TRƯỚC *Y106* | 5.980.716 đ |
| 61101MKCA00ZF | CHẮN BÙN TRƯỚC *Y106* | 5.980.716 đ |
| 61101MGZJ01YJ | CHẮN BÙN TRƯỚC *Y192C* | 763.182 đ |
| 61110K44V00ZB | CHẮN BÙN TRƯỚC *YR317M* | 191.333 đ |
| 61110K44V00ZA | CHẮN BÙN TRƯỚC *YR320M* | 191.333 đ |
| 61102MJPG51 | CHỤP CHẮN LỀ | 354.942 đ |
| 61110198J00ZC | Chắn bùn trước | 2.123.982 đ |
| 61110K2ZV00ZC | Chắn bùn trước *NHC04M* | 171.234 đ |
| 61110GCC000 | Chắn bùn trước bên trong | 130.410 đ |
| 61103KY2710 | GIÁ BẮT CHẮN BÙN TRƯỚC L | 189.917 đ |
| 61102KY2710 | GIÁ BẮT CHẮN BÙN TRƯỚC R | 191.068 đ |
| 61104K78U01ZA | GIÁ BẮT PHẢN QUANG TRƯỚC PHẢI | 1.133.745 đ |
| 61105K78U01ZA | GIÁ BẮT PHẢN QUANG TRƯỚC TRÁI | 1.133.745 đ |
| 61102K26950 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC | 31.078 đ |
| 61102K2EJ10 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC | 32.397 đ |
| 61105MKND50 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC | 96.685 đ |
| 61105MKPDN0 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC | 26.474 đ |
| 61101MKRD10 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI | 92.081 đ |
| 61102K98E00 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI | 41.437 đ |
| 61104K53D00 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI | 39.135 đ |
| 61104K53D80 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI | 222.145 đ |
| 61104K96T00 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI | 12.722 đ |
| 61102MKJD00 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI | 136.971 đ |
| 61102MKRD10 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI | 158.840 đ |
| 61103K98E00 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI | 52.947 đ |
| 61105K53D00 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI | 39.135 đ |
| 61105K53D80 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI | 222.145 đ |
| 61105K96T00 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI | 12.722 đ |
| 61101MKFD60 | GIÁ ĐỠ CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI | 183.011 đ |
| 61102MGPA80 | GIÁ ĐỠ CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI | 194.521 đ |
| 61102MKFD60 | GIÁ ĐỠ CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI | 183.011 đ |
| 61102K94T10 | GIÁ ĐỠ DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 31.078 đ |
| 61105KA8000 | GIẮC CHẮN BÙN TRƯỚC | 27.625 đ |
| 61104K1ZA00 | Giá bắt tấm chắn bùn trước phải | 59.853 đ |
| 61104K1ZJ10 | Giá bắt tấm chắn bùn trước phải | 13.878 đ |
| 61104K36A00 | Giá bắt tấm chắn bùn trước phải | 37.515 đ |
| 61105K1ZA00 | Giá bắt tấm chắn bùn trước trái | 59.853 đ |
| 61105K1ZJ10 | Giá bắt tấm chắn bùn trước trái | 13.878 đ |
| 61105K36A00 | Giá bắt tấm chắn bùn trước trái | 36.343 đ |
| 61104K44U00 | Giá bắt tấm phản quang | 107.044 đ |
| 61105KVB920ZA | MARK CÂN BẰNG PHANH *NH1* | 8.052 đ |
| 61105K2CJ00 | MARK TRƯỚC | 10.255 đ |
| 61105K96J00 | MARK TRƯỚC | 20.412 đ |
| 61105K1YJ10 | Mác phía trước | 17.010 đ |
| 61105198J00 | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC | 86.184 đ |
| 61105K12910 | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC | 8.052 đ |
| 61105K12J00 | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC | 11.394 đ |
| 61105K29J00 | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC | 10.255 đ |
| 61106KCPJ00 | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC | 100.926 đ |
| 61105KVG960 | TEM CÂN BẰNG PHANH | 6.902 đ |
| 61105KVBV00 | TEM HỆ THỐNG PHANH | 8.052 đ |
| 61105KTGV00 | TEM PHANH KẾT NỐI 60MM | 9.116 đ |
| 61105K35J00 | TEM TRƯỚC | 15.876 đ |
| 61105K44J00 | Tem chắn bùn trước | 9.116 đ |
| 61105K2ET00 | TẤM BẮT CHẮN BÙN DƯỚI TRƯỚC | 41.233 đ |
| 61107K77D00 | TẤM HÃM | 105.893 đ |
| 61102K87A00 | TẤM ỐP CHẮN BÙN TRƯỚC | 336.798 đ |
| 61102MGZJ00 | TẤM ỐP CHẮN BÙN TRƯỚC | 192.780 đ |
| 61105MFND00 | VÒNG ĐỆM | 67.995 đ |
| 61104428730 | ĐỆM BẠC BẮT ĐÈN HẬU | 8.173 đ |
| 61105KRY900 | ĐỆM CAO SU CHẮN BÙN TRƯỚC | 7.005 đ |
| 61103MJPG50 | ĐỆM CAO SU ĐÈN PHA | 50.645 đ |
| 61102MGSD30 | ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 135.990 đ |
| 61104KCC940 | ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 7.005 đ |
| 61105KM7910 | ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 30.481 đ |
| 61102GFMA00 | Đệm chắn bùn trước | 5.838 đ |
| 61101MJPG51 | ỐP VÁCH NGĂN TRƯỚC PHẢI | 354.942 đ |
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Phú Xuyên tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Phú Xuyên, Hà Nội — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Phú Xuyên, Hà Nội có phương án nhập tối ưu.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Phú Xuyên, Hà Nội, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Hà Nội liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Hà Nội để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Phú Xuyên, Hà Nội tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.