Thứ hai, 15/06/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Quang Hưng cho hoạt động kinh doanh tại Quang Hưng, Ninh Bình? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Quang Hưng thuộc vùng ven Ninh Bình, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Quang Hưng chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Quang Hưng, Ninh Bình? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Kinh doanh phụ tùng ở Quang Hưng bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Quang Hưng, Ninh Bình và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Quang Hưng, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Quang Hưng, Ninh Bình:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 51400K1NV01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 719.228 đ |
| 51400K1NV41 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 731.648 đ |
| 51400K1NV91 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 718.231 đ |
| 51400K1NVA1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 730.892 đ |
| 51400K1NVC1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 766.573 đ |
| 51400K26901 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 5.295.798 đ |
| 51400K26B01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 4.198.885 đ |
| 51400K26B11 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 4.975.817 đ |
| 51400K27V01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 715.841 đ |
| 51400K27V61 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 715.841 đ |
| 51400K29901 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 771.166 đ |
| 51400K29951 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 785.844 đ |
| 51400K2CV01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 490.024 đ |
| 51400K2CV11 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 485.266 đ |
| 51400K2CV31 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 681.968 đ |
| 51400K2ET13 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 5.534.545 đ |
| 51400K2PVE1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 567.448 đ |
| 51400K2PVF1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 567.448 đ |
| 51400K2PVG1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 567.448 đ |
| 51400K2SN01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 608.885 đ |
| 51400K2VN31 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 962.245 đ |
| 51400K45NM1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 4.195.432 đ |
| 51400K47M61 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 546.730 đ |
| 51400K57A21 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 456.151 đ |
| 51400K57AA1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 453.893 đ |
| 51400K1YD11 | Bộ giảm xóc trước phải | 742.402 đ |
| 51400K1YD51 | Bộ giảm xóc trước phải | 780.385 đ |
| 51400K1YJ51 | Bộ giảm xóc trước phải | 780.385 đ |
| 51400K26921 | Bộ giảm xóc trước phải | 5.515.640 đ |
| 51400K36305 | Bộ giảm xóc trước phải | 664.133 đ |
| 51400K36A01 | Bộ giảm xóc trước phải | 824.124 đ |
| 51400K1NV81 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 767.779 đ |
| 51400K1WD01 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 1.373.155 đ |
| 51400K1WD31 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 1.569.978 đ |
| 51400K1WD32 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 1.487.852 đ |
| 51400K2PV61 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 578.959 đ |
| 51400K2PV71 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 567.931 đ |
| 51400K2PV81 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 578.959 đ |
| 51400K2TV01 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 615.352 đ |
| 51400K2TV21 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 615.352 đ |
| 51400K56N11 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 660.516 đ |
| 51400K56V51 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 592.771 đ |
| 51400K56V61 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 631.160 đ |
| 51400K56V71 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 631.160 đ |
| 51400K57A01 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 456.151 đ |
| 51400K1ZJ11 | Giảm xóc trước phải | 742.402 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 19343MAL600 | BẠC ĐỆM VAN KHÍ ĐIỆN TỪ | 22.275 đ |
| 19416GGM900 | Bạc đệm | 7.029 đ |
| 19510GFM970 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 72.679 đ |
| 19510K01900 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 165.976 đ |
| 19510K12V80 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 60.971 đ |
| 19510K1FV00 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 44.035 đ |
| 19510K29V80 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 47.422 đ |
| 19510K2CV00 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 81.295 đ |
| 19510K35J00 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 61.004 đ |
| 19510K40F00 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 75.967 đ |
| 19510K44V00 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 78.269 đ |
| 19510K59A10 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 70.212 đ |
| 19510K60B00 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 53.068 đ |
| 19510K97T00 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 48.343 đ |
| 19510KVB900 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 57.025 đ |
| 19510KWN900 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 65.608 đ |
| 19510KYT900 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 86.940 đ |
| 19510KZR700 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 68.875 đ |
| 19510GCC000 | Cánh quạt làm mát | 247.394 đ |
| 19510GGZJ00 | Cánh quạt làm mát | 41.437 đ |
| 19510GGZJ01 | Cánh quạt làm mát | 56.400 đ |
| 19509MKCA00 | GIẮC KÉT TẢN NHIỆT TRÁI | 65.608 đ |
| 19509MKND10 | GIẮC ỐNG NƯỚC | 19.568 đ |
| 19342KGF910 | Gía bắt van khí điện từ | 47.192 đ |
| 19505KS6700 | KẸP A ỐNG NƯỚC | 125.439 đ |
| 19509MM5003 | KẸP ỐNG 33-40 | 117.233 đ |
| 19509GE2003 | KẸP ỐNG D19 | 57.444 đ |
| 19509KPH900 | KẸP ỐNG D19 | 9.252 đ |
| 19505K45N00 | KẸP ỐNG NƯỚC | 10.602 đ |
| 19505ML3770 | KẸP ỐNG NƯỚC | 174.677 đ |
| 19506KGH900 | KẸP ỐNG NƯỚC | 18.417 đ |
| 19506KR1600 | KẸP ỐNG NƯỚC | 137.163 đ |
| 19507MAL600 | KẸP ỐNG NƯỚC | 42.204 đ |
| 19507MKCA00 | KẸP ỐNG NƯỚC | 95.534 đ |
| 19511R9G004 | KẸP ỐNG NƯỚC | 62.134 đ |
| 19531KTW900 | KẸP ỐNG NƯỚC | 21.102 đ |
| 19532K53D00 | KẸP ỐNG NƯỚC | 242.672 đ |
| 19504KY1003 | KẸP ỐNG NƯỚC 25MM | 101.289 đ |
| 19530K1WD00 | KẸP ỐNG NƯỚC A | 59.789 đ |
| 19530K1WD60 | KẸP ỐNG NƯỚC A | 57.551 đ |
| 19506KS6700 | KẸP ỐNG NƯỚC B | 90.270 đ |
| 19507KA3830 | KẸP ỐNG NƯỚC B | 151.230 đ |
| 19532K1BT00 | KẸP ỐNG NƯỚC B | 105.510 đ |
| 19532K1BT20 | KẸP ỐNG NƯỚC B | 103.591 đ |
| 19535MGZJ00 | KẸP ỐNG NƯỚC D21 | 21.102 đ |
| 19535MJWJ00 | KẸP ỐNG NƯỚC D21 | 15.241 đ |
| 19531MGZJ00 | KẸP ỐNG NƯỚC D27 | 26.964 đ |
| 19531MJWJ00 | KẸP ỐNG NƯỚC D27 | 18.758 đ |
| 19533MGZJ00 | KẸP ỐNG NƯỚC D30 | 37.515 đ |
| 19533MJWJ00 | KẸP ỐNG NƯỚC D30 | 24.619 đ |
| 19507MK4000 | KẸP ỐNG THÔNG HƠI | 150.058 đ |
| 19509KVB900 | Kẹp ống D19 | 16.413 đ |
| 19530K1BD40 | Kẹp ống nước | 61.004 đ |
| 19343KTW900 | NẮP CHẮN VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 19.568 đ |
| 19343K53D00 | NẮP CHỤP | 23.021 đ |
| 19381K1NV01 | PHỚT O | 8.173 đ |
| 19381KVB900 | PHỚT O | 36.899 đ |
| 19381KWN900 | PHỚT O VAN HẰNG NHIỆT | 32.229 đ |
| 19505KVB900 | Phanh cài | 10.445 đ |
| 19320MGZJ00 | THÂN CỤM VAN HẰNG NHIỆT | 344.152 đ |
| 19320MGZJ80 | THÂN CỤM VAN HẰNG NHIỆT | 431.629 đ |
| 19321KYJ900 | THÂN CỤM VAN HẰNG NHIỆT | 105.893 đ |
| 19321MKSE00 | THÂN CỤM VAN HẰNG NHIỆT | 799.952 đ |
| 19321MLAA00 | THÂN CỤM VAN HẰNG NHIỆT | 613.489 đ |
| 19346KGF910 | Tai bắt van khí điện từ | 36.833 đ |
| 19505KPR900 | VỎ BỌC ỐNG NƯỚC A | 163.444 đ |
| 19342K04930 | ĐAI KẸP VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 31.078 đ |
| 19342KTW900 | ĐAI KẸP VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 28.136 đ |
| 19320MKFD41 | ĐIỀU HÒA NHIỆT | 859.805 đ |
| 19507GFM900 | ĐẦU NỐI 3 CHẠC | 12.722 đ |
| 19507KVB900 | ĐẦU NỐI 3 CHẠC | 16.608 đ |
| 19507MFND00 | ĐẦU NỐI 3 CHẠC | 166.897 đ |
| 19410MJED00 | ĐẦU NỐI THOÁT ĐẦU QUY LÁT | 124.267 đ |
| 19514MFJD00 | ĐẦU NỐI ỐNG 3 CHIỀU | 199.125 đ |
| 19528MKJD00 | ĐẦU NỐI ỐNG NƯỚC | 139.273 đ |
| 19507GGZJ00 | Đầu nối ống nước | 46.041 đ |
| 19511MFND00 | ỐNG 3 CHIỀU | 240.562 đ |
| 19501MJED00 | ỐNG A KÉT TẢN NHIỆT | 249.770 đ |
| 19501MLBD00 | ỐNG A KÉT TẢN NHIỆT | 316.528 đ |
| 19503MKFD40 | ỐNG A KÉT TẢN NHIỆT | 298.112 đ |
| 19503MKJD00 | ỐNG A KÉT TẢN NHIỆT DƯỚI | 209.484 đ |
| 19511MLAA50 | ỐNG A KÉT TẢN NHIỆT DƯỚI (DCT) | 238.260 đ |
| 19511MLAA00 | ỐNG A KÉT TẢN NHIỆT DƯỚI (MT) | 215.239 đ |
| 19501MKJD00 | ỐNG A KÉT TẢN NHIỆT TRÊN | 322.283 đ |
| 19524MKJD00 | ỐNG A XI LANH | 95.534 đ |
| 19541MKFD40 | ỐNG A XI LANH | 222.145 đ |
| 19502MJED00 | ỐNG B KÉT TẢN NHIỆT | 158.840 đ |
| 19502MLBD00 | ỐNG B KÉT TẢN NHIỆT | 207.182 đ |
| 19504MKJD00 | ỐNG B KÉT TẢN NHIỆT DƯỚI | 128.914 đ |
| 19508MKFD40 | ỐNG B KÉT TẢN NHIỆT TRÁI | 369.475 đ |
| 19502MKJD00 | ỐNG B KÉT TẢN NHIỆT TRÊN | 159.991 đ |
| 19542MKFD40 | ỐNG B XI LANH | 547.881 đ |
| 19505MKCA00 | ỐNG BƠM NƯỚC PHẢI | 292.357 đ |
| 19506MKCA00 | ỐNG BƠM NƯỚC TRÁI | 222.145 đ |
| 19511MKFD41 | ỐNG D19 | 126.612 đ |
| 19512MKFD41 | ỐNG D21 | 116.061 đ |
| 19514MKFD41 | ỐNG D29.8 | 139.507 đ |
| 19513MLAA00 | ỐNG DƯỚI KÉT TẢN NHIỆT | 244.015 đ |
| 19521MKKD00 | ỐNG DẪN NƯỚC | 637.660 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 19521MKKD50 | ỐNG DẪN NƯỚC | 637.660 đ |
| 19527MLBD00 | ỐNG DẪN NƯỚC KÉT TẢN NHIỆT | 100.138 đ |
| 19526MKJD00 | ỐNG E XI LANH | 70.212 đ |
| 19513MKSE00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT A | 382.136 đ |
| 19514MKSE00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT B | 404.005 đ |
| 19502MGZJ00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT DƯỚI | 132.367 đ |
| 19502MKGA00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT DƯỚI | 124.310 đ |
| 19502MKPD00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT DƯỚI | 134.669 đ |
| 19511MKSE00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT DƯỚI | 278.545 đ |
| 19511MKSE50 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT DƯỚI | 263.582 đ |
| 19501MKCA00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT PHẢI TRƯỚC | 206.031 đ |
| 19503MKCA00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT SAU PHẢI | 515.653 đ |
| 19504MKCA00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT SAU TRÁI | 253.223 đ |
| 19502MKCA00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT TRÁI TRƯỚC | 195.672 đ |
| 19501MGZJ00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT TRÊN | 207.182 đ |
| 19501MKGA00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT TRÊN | 192.219 đ |
| 19501MKPD00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT TRÊN | 209.484 đ |
| 19501MKPDN0 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT TRÊN | 201.427 đ |
| 19501MKSE00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT TRÊN | 384.438 đ |
| 19501MLAA00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT TRÊN | 478.821 đ |
| 19502MFL000 | ỐNG LÀM MÁT DẦU | 112.799 đ |
| 19505MKJD00 | ỐNG LÀM MÁT DẦU | 366.022 đ |
| 19526MFL000 | ỐNG LÀM MÁT DẦU | 98.987 đ |
| 19502K40A00 | ỐNG LÀM MÁT DẦU B | 40.286 đ |
| 19504K94T00 | ỐNG LỌC CỔ KÉT TẢN NHIỆT | 39.135 đ |
| 19504MKFD40 | ỐNG LỌC CỔ KÉT TẢN NHIỆT | 80.571 đ |
| 19504MLAA00 | ỐNG LỌC CỔ KÉT TẢN NHIỆT | 140.424 đ |
| 19504MKRD10 | ỐNG LỌC NHỰA KÉT TẢN NHIỆT | 82.873 đ |
| 19422GFM970 | ỐNG NƯỚC | 42.588 đ |
| 19509MKFD40 | ỐNG NƯỚC | 888.623 đ |
| 19510MJED00 | ỐNG NƯỚC | 55.249 đ |
| 19510MKND10 | ỐNG NƯỚC | 67.910 đ |
| 19511MFL000 | ỐNG NƯỚC | 174.954 đ |
| 19526MGZJ00 | ỐNG NƯỚC | 108.195 đ |
| 19526MKPD00 | ỐNG NƯỚC | 92.081 đ |
| 19527K1BT00 | ỐNG NƯỚC | 145.028 đ |
| 19527KTW900 | ỐNG NƯỚC | 339.548 đ |
| 19530MJPG80 | ỐNG NƯỚC | 1.105.503 đ |
| 19530MKJD00 | ỐNG NƯỚC | 601.403 đ |
| 19517ML7691 | ỐNG NƯỚC 27MM | 104.337 đ |
| 19501K1WD00 | ỐNG NƯỚC A | 87.477 đ |
| 19501K53D00 | ỐNG NƯỚC A | 145.028 đ |
| 19501KGF900 | ỐNG NƯỚC A | 431.629 đ |
| 19501KPR900 | ỐNG NƯỚC A | 601.979 đ |
| 19501KVB900 | ỐNG NƯỚC A | 47.192 đ |
| 19501KZR600 | ỐNG NƯỚC A | 35.002 đ |
| 19505MKFD40 | ỐNG NƯỚC A | 172.652 đ |
| 19525MGZJ00 | ỐNG NƯỚC A | 138.122 đ |
| 19525MJED00 | ỐNG NƯỚC A | 173.803 đ |
| 19525MKPD00 | ỐNG NƯỚC A | 116.253 đ |
| 19525MKYD10 | ỐNG NƯỚC A | 150.783 đ |
| 19501KWN900 | ỐNG NƯỚC A KÉT TẢN NHIỆT | 82.873 đ |
| 19502K1NV00 | ỐNG NƯỚC B | 37.984 đ |
| 19502K1WD00 | ỐNG NƯỚC B | 128.914 đ |
| 19502K53D00 | ỐNG NƯỚC B | 145.028 đ |
| 19502KGF900 | ỐNG NƯỚC B | 130.065 đ |
| 19502KPR900 | ỐNG NƯỚC B | 178.407 đ |
| 19502KTF640 | ỐNG NƯỚC B | 181.860 đ |
| 19502KVB900 | ỐNG NƯỚC B | 40.286 đ |
| 19502KWN900 | ỐNG NƯỚC B | 78.269 đ |
| 19502KZR600 | ỐNG NƯỚC B | 34.531 đ |
| 19526MJED00 | ỐNG NƯỚC B | 134.669 đ |
| 19503KGF900 | ỐNG NƯỚC C | 254.374 đ |
| 19503KPR900 | ỐNG NƯỚC C | 226.749 đ |
| 19503KWN900 | ỐNG NƯỚC C | 66.617 đ |
| 19506KTW900 | ỐNG NƯỚC C | 54.098 đ |
| 19527MJED00 | ỐNG NƯỚC C | 35.682 đ |
| 19504KGF910 | ỐNG NƯỚC D | 254.374 đ |
| 19504KPR900 | ỐNG NƯỚC D | 531.767 đ |
| 19504KRJ900 | ỐNG NƯỚC D | 265.884 đ |
| 19528MJED00 | ỐNG NƯỚC D | 41.437 đ |
| 19505KGF910 | ỐNG NƯỚC E | 169.199 đ |
| 19501GFM900 | ỐNG NƯỚC KÉT TẢN NHIỆT | 74.520 đ |
| 19501K0RV00 | ỐNG NƯỚC KÉT TẢN NHIỆT A | 35.682 đ |
| 19502K0RV00 | ỐNG NƯỚC KÉT TẢN NHIỆT B | 34.531 đ |
| 19411MKCA00 | ỐNG NƯỚC PHẢI | 441.967 đ |
| 19504KZR600 | ỐNG NƯỚC PHỤ | 33.873 đ |
| 19506MKJD00 | ỐNG NƯỚC PHỤ | 170.350 đ |
| 19531MKFD40 | ỐNG NƯỚC PHỤ | 520.257 đ |
| 19421MKCA00 | ỐNG NƯỚC TRÁI | 441.967 đ |
| 19507KPZ900 | ỐNG NỐI LỌC NHIÊN LIỆU | 222.145 đ |
| 19332KWN900 | ỐNG THÔNG HƠI | 14.964 đ |
| 19506MKFD40 | ỐNG VAN HẰNG NHIỆT | 123.159 đ |
| 19541MKRD10 | ỐNG VÒI XY LANH BẰNG CAO SU TỔNG HỢP | 393.646 đ |
| 19508MKCA00 | ỐNG XẢ CẶN BẦU LỌC GIÓ | 54.098 đ |
| 19551MKRD10 | ỐNG ĐIỀU HÒA NHIỆT | 341.850 đ |
| 19513MF5000 | Ống nước 27mm | 65.651 đ |
| 19422KVB900 | Ống nước B | 41.580 đ |
| 19501GGZJ00 | Ống nước két tản nhiệt | 18.417 đ |
| 19504KWN900 | Ống nước phụ | 66.759 đ |
| 19505GGZJ00 | Ống nước phụ | 17.266 đ |
| 19507KGF900 | Ống nối lọc nhiên liệu | 221.052 đ |
| 19506GGZJ00 | Ống thông hơi | 10.409 đ |
| 19502GGZJ00 | Ống vòi xy lanh | 25.323 đ |
| 19503GGZJ00 | Ống vòi đầu xy lanh | 21.870 đ |
| 19515KAE770 | ống kẹp 27mm | 85.580 đ |
| 19503KTF640 | ống nước C | 233.656 đ |
| 19504KVB900 | ống nước D | 47.192 đ |
| 19503GFM900 | ống nước phụ | 33.380 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Quang Hưng, Ninh Bình — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Quang Hưng, Ninh Bình có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Quang Hưng, Ninh Bình, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Ninh Bình thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Ninh Bình:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Quang Hưng, Ninh Bình tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.