Thứ sáu, 05/06/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Quy Nhơn Nam cho hoạt động kinh doanh tại Quy Nhơn Nam, Gia Lai? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Phường Quy Nhơn Nam khu vực phía Nam Quy Nhơn, gần khu kinh tế Nhơn Hội. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Quy Nhơn Nam chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Quy Nhơn Nam, Gia Lai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Kinh doanh phụ tùng ở Quy Nhơn Nam bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Quy Nhơn Nam, Gia Lai và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Quy Nhơn Nam, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Quy Nhơn Nam, Gia Lai:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 91023MN4003 | VÒNG BI | 142.726 đ |
| 91051K53D01 | VÒNG BI | 192.219 đ |
| 91051MCA003 | VÒNG BI 100X125X26 | 1.381.212 đ |
| 91024MGSD21 | VÒNG BI 12X18X12 | 50.645 đ |
| 91028MGSD21 | VÒNG BI 14X20X12 | 71.363 đ |
| 91022MN4003 | VÒNG BI 17X27X14.8 | 145.028 đ |
| 91026MGZJ00 | VÒNG BI 20X24X11 | 85.175 đ |
| 91026MKPDN1 | VÒNG BI 20X24X11 | 154.236 đ |
| 91022MKRD11 | VÒNG BI 20X26X17 | 338.397 đ |
| 91023MKPD01 | VÒNG BI 20X34X16.8 | 218.692 đ |
| 91023MM4003 | VÒNG BI 20X34X16.8 | 256.676 đ |
| 91026MEL003 | VÒNG BI 24X28X10 | 147.330 đ |
| 91026MJED01 | VÒNG BI 24X28X10(SPL) | 113.950 đ |
| 91024MKCA01 | VÒNG BI 25X62X17 | 357.965 đ |
| 91025MKCA01 | VÒNG BI 28X68X18 | 390.193 đ |
| 91025MKJD01 | VÒNG BI 30X35X20 | 164.595 đ |
| 91029MKCA01 | VÒNG BI 34X62X24 | 390.193 đ |
| 91022MKCA01 | VÒNG BI 37X42X30 | 186.464 đ |
| 91023HL4003 | VÒNG BI 40X76X18 | 583.563 đ |
| 91023MKCA01 | VÒNG BI 40X76X18 | 512.200 đ |
| 91026MGSD21 | VÒNG BI 607 ZZ | 126.612 đ |
| 91051K03H31 | VÒNG BI 6201 (1 MẶT CHẮN BỤI) | 32.229 đ |
| 91051K03H33 | VÒNG BI 6201UUL | 29.927 đ |
| 91051KVSF01 | VÒNG BI 6202UU L (NACHI) | 108.195 đ |
| 91051K35V01 | VÒNG BI 6203 | 42.588 đ |
| 91051K35V03 | VÒNG BI 6203 UU | 66.759 đ |
| 91051K0RV01 | VÒNG BI 6203UU | 43.739 đ |
| 91051K35V04 | VÒNG BI 6203UU | 70.212 đ |
| 91051KWF901 | VÒNG BI 6203UU | 204.880 đ |
| 91051KZR601 | VÒNG BI 6203UU | 63.306 đ |
| 91051MAS003 | VÒNG BI 63/22 | 340.699 đ |
| 91051KS4003 | VÒNG BI 6303 | 117.404 đ |
| 91027MGSD21 | VÒNG BI 696 ZZ | 109.346 đ |
| 91025MGSD21 | VÒNG BI 699 ZZ | 141.575 đ |
| 91030MKCA01 | VÒNG BI 8X16X4 | 103.591 đ |
| 91051KVK901 | VÒNG BI CẦU 6203UU | 66.759 đ |
| 91051KYJ711 | VÒNG BI GIẢM XÓC TRƯỚC TRÊN | 357.965 đ |
| 91022MKSE01 | VÒNG BI KIM 12X18X14 | 115.101 đ |
| 91023MM5641 | VÒNG BI KIM 22MM | 341.850 đ |
| 91024HL4003 | VÒNG BI KIM 28X32X21 | 158.840 đ |
| 91026MV9671 | VÒNG BI KIM 35X42X23 | 406.307 đ |
| 91051K53D02 | Vòng bi | 538.673 đ |
| 91051K53D04 | Vòng bi | 560.542 đ |
| 91051GGZJ00 | Vòng bi 6000 | 31.078 đ |
| 91051GGZJ01 | Vòng bi 6000U | 26.474 đ |
| 91031KWZ901 | Vòng bi kim 16x20x34 | 82.873 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 32100K27V00 | BÓ DÂY CHÍNH | 1.761.046 đ |
| 32100K27V10 | BÓ DÂY CHÍNH | 1.949.932 đ |
| 32100K35V01 | BÓ DÂY CHÍNH | 1.550.411 đ |
| 32100K35V11 | BÓ DÂY CHÍNH | 2.116.708 đ |
| 32100KWN980 | BÓ DÂY CHÍNH | 2.493.088 đ |
| 32100MKGT80 | BÓ DÂY CHÍNH | 6.739.164 đ |
| 32100K26B40 | BÓ DÂY ĐIỆN | 2.054.553 đ |
| 32100K29D40 | BÓ DÂY ĐIỆN | 2.137.426 đ |
| 32100K57V00 | BÓ DÂY ĐIỆN | 380.502 đ |
| 32100K78U00 | BÓ DÂY ĐIỆN | 3.332.174 đ |
| 32100K1ZU10 | Bó dây chính | 1.716.156 đ |
| 32100K29960 | BỘ DÂY ĐIỆN | 2.127.067 đ |
| 32100KVR850 | BỘ DÂY ĐIỆN CHÍNH | 642.264 đ |
| 32100KVV900 | BỘ DÂY ĐIỆN CHÍNH | 501.315 đ |
| 32100K36T01 | Bộ dây điện | 1.624.076 đ |
| 32100K44U00 | Bộ dây điện | 1.263.809 đ |
| 32100KVB950 | Bộ dây điện | 704.568 đ |
| 32100KTL760 | Bộ dây điện chính | 405.156 đ |
| 32101GW3780 | CHỔI THAN MÔ TƠ ĐỀ | 22.253 đ |
| 32100K44J10 | Cuộn dây điện chính | 1.246.544 đ |
| 32100MKCE30 | CỤM DÂY ĐIỆN CHÍNH | 40.154.135 đ |
| 32100MKCW30 | CỤM DÂY ĐIỆN CHÍNH | 40.350.958 đ |
| 32100MKJD00 | CỤM DÂY ĐIỆN CHÍNH | 19.220.716 đ |
| 32100MKJD02 | CỤM DÂY ĐIỆN CHÍNH | 16.220.033 đ |
| 32100MKJE50 | CỤM DÂY ĐIỆN CHÍNH | 16.220.033 đ |
| 32101K01610 | CỤM DÂY ĐIỆN TRƯỚC | 489.180 đ |
| 32100KTLV00 | Cụm dây điện chính | 257.565 đ |
| 32101K01900 | Cụm dây điện trước | 391.545 đ |
| 32100K96T00 | DÂY ĐIỆN | 1.683.928 đ |
| 32100K26900 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.594.377 đ |
| 32100K26950 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.845.297 đ |
| 32100K29900 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.127.067 đ |
| 32100K29D80 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.794.425 đ |
| 32100K29V80 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.127.067 đ |
| 32100K29VC0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.374.534 đ |
| 32100K2CD00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.860.033 đ |
| 32100K2CD01 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.823.200 đ |
| 32100K2CJ00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.632.133 đ |
| 32100K2CU00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.786.368 đ |
| 32100K2CV00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.407.686 đ |
| 32100K2CV10 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.427.165 đ |
| 32100K2CV90 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.378.910 đ |
| 32100K2CVA0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.452.575 đ |
| 32100K2EJ30 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.527.648 đ |
| 32100K2PV60 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.287.981 đ |
| 32100K2PV70 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.466.387 đ |
| 32100K2PVE0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.262.658 đ |
| 32100K2PVF0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.408.837 đ |
| 32100K2SV00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.648.247 đ |
| 32100K2SV10 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.630.982 đ |
| 32100K2VM00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.640.190 đ |
| 32100K2ZV20 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.637.509 đ |
| 32100K35J01 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.881.902 đ |
| 32100K35K20 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.793.274 đ |
| 32100K35V20 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.550.411 đ |
| 32100K35V30 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.550.411 đ |
| 32100K3AV20 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.637.509 đ |
| 32100K3AV90 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.793.014 đ |
| 32100K44J50 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.298.340 đ |
| 32100K44U10 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.499.767 đ |
| 32100K44U40 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.599.904 đ |
| 32100K44V00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.324.418 đ |
| 32100K44V40 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.350.135 đ |
| 32100K44V80 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.285.679 đ |
| 32100K44V90 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.287.159 đ |
| 32100K45VM0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.282.681 đ |
| 32100K53D00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 12.409.039 đ |
| 32100K53DB0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 10.139.248 đ |
| 32100K53DH0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 13.782.194 đ |
| 32100K56V01 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.079.407 đ |
| 32100K56V50 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.099.215 đ |
| 32100K56V60 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.134.732 đ |
| 32100K57A00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 309.370 đ |
| 32100K66V00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.660.908 đ |
| 32100K66V10 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.660.908 đ |
| 32100K66VE0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.705.797 đ |
| 32100K66VG0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.094.455 đ |
| 32100K73V00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 563.995 đ |
| 32100K73V40 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 985.693 đ |
| 32100K77V00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.268.704 đ |
| 32100K77V10 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.268.704 đ |
| 32100K78N10 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.219.375 đ |
| 32100K87L50 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 5.087.465 đ |
| 32100K89V00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 360.179 đ |
| 32100K89V90 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 414.364 đ |
| 32100K90V00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 721.684 đ |
| 32100K90VC0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 829.879 đ |
| 32100K90VM0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 858.654 đ |
| 32100K94T11 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 4.449.805 đ |
| 32100K96J00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.843.919 đ |
| 32100K96K00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.683.928 đ |
| 32100K96V00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.832.408 đ |
| 32100K97A00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.908.375 đ |
| 32100K97A10 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.908.375 đ |
| 32100K97J10 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.947.509 đ |
| 32100K97L00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.908.375 đ |
| 32100K97U00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.908.375 đ |
| 32100KFV950 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 426.006 đ |
| 32100KRS900 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 405.342 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 32100KRSW20 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 366.953 đ |
| 32100KTGV00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.413.668 đ |
| 32100KTL640 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 165.483 đ |
| 32100KTM900 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 413.246 đ |
| 32100KTM980 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 255.174 đ |
| 32100KVGV20 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.717.307 đ |
| 32100KVGV40 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.641.341 đ |
| 32100KVL930 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.715.082 đ |
| 32100KWN870 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 4.846.904 đ |
| 32100KWWA91 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 232.592 đ |
| 32100KWWB20 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 193.074 đ |
| 32100KWWB60 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 198.720 đ |
| 32100KWZ841 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.664.361 đ |
| 32100KYL840 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.622.925 đ |
| 32100KYL860 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 269.337 đ |
| 32100KYZG00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 552.485 đ |
| 32100KYZV00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 385.589 đ |
| 32100KYZV20 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.253.450 đ |
| 32100KYZV70 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.117.631 đ |
| 32100KYZV90 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 363.720 đ |
| 32100KZLE00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 610.836 đ |
| 32100KZVV30 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 368.324 đ |
| 32100MJEDB0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 8.436.904 đ |
| 32100MJEDF0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 8.805.227 đ |
| 32100MJWT50 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 6.660.895 đ |
| 32100MJWT90 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 6.993.537 đ |
| 32100MKFD42 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 22.997.180 đ |
| 32100MKFD62 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 24.216.100 đ |
| 32100MKGL50 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 7.402.146 đ |
| 32100MKJE60 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 16.220.033 đ |
| 32100MKND10 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 9.162.040 đ |
| 32100MKND50 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 9.356.561 đ |
| 32100MKPDN0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 7.057.994 đ |
| 32100MKPDP0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 6.491.697 đ |
| 32100MKPDQ0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 7.037.276 đ |
| 32100MKPT00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 7.325.028 đ |
| 32100MKPT40 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 6.738.013 đ |
| 32100MKPT80 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 7.304.310 đ |
| 32100MKPTA0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 6.060.068 đ |
| 32100MKPTE0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 5.573.191 đ |
| 32100MKPTL0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 6.041.652 đ |
| 32100MKRD10 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 19.408.331 đ |
| 32100MKRD30 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 20.783.788 đ |
| 32100MKSE00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 21.369.652 đ |
| 32100MKSEN0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 24.500.399 đ |
| 32100MKSEQ0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 16.973.945 đ |
| 32100MKYD10 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 7.579.401 đ |
| 32100MKYD50 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 7.739.392 đ |
| 32100MKYT10 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 7.579.401 đ |
| 32100MKYT50 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 7.739.392 đ |
| 32100MLAD00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 16.571.091 đ |
| 32100MLAD20 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 16.571.091 đ |
| 32100MLAD50 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 16.571.091 đ |
| 32100MLAD70 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 16.571.091 đ |
| 32100MLCD00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 10.317.654 đ |
| 32100MLGEX0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 20.918.456 đ |
| 32100MLHT00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 6.739.164 đ |
| 32100MLJF50 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 40.350.958 đ |
| 32100K1ZA40 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1ZA50 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1ZH00 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1ZH50 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1ZJ10 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1ZJ50 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K29D00 | Dây điện chính | 1.621.774 đ |
| 32100K29J00 | Dây điện chính | 1.759.895 đ |
| 32100K2CD20 | Dây điện chính | 1.413.441 đ |
| 32100K2CD21 | Dây điện chính | 1.413.441 đ |
| 32100K2CJ21 | Dây điện chính | 1.413.441 đ |
| 32100K2CJ31 | Dây điện chính | 1.413.441 đ |
| 32100K2CT00 | Dây điện chính | 1.786.368 đ |
| 32100K2CT20 | Dây điện chính | 1.413.441 đ |
| 32100K2CU20 | Dây điện chính | 1.413.441 đ |
| 32100K2TJ01 | Dây điện chính | 1.767.952 đ |
| 32100K2TT00 | Dây điện chính | 1.767.952 đ |
| 32100K2TV00 | Dây điện chính | 1.767.952 đ |
| 32100K2TV10 | Dây điện chính | 1.833.559 đ |
| 32100K2ZV00 | Dây điện chính | 1.525.089 đ |
| 32100K35J00 | Dây điện chính | 1.696.589 đ |
| 32100K35T01 | Dây điện chính | 1.484.803 đ |
| 32100K36A00 | Dây điện chính | 1.289.132 đ |
| 32100K36A01 | Dây điện chính | 1.393.874 đ |
| 32100K36C00 | Dây điện chính | 1.263.809 đ |
| 32100K36C01 | Dây điện chính | 1.393.874 đ |
| 32100K3AV00 | Dây điện chính | 1.553.864 đ |
| 32100K44J00 | Dây điện chính | 1.252.299 đ |
| 32100KFL890 | Dây điện chính | 1.081.950 đ |
| 32100KTM970 | Dây điện chính | 207.339 đ |
| 32100KVG950 | Dây điện chính | 810.810 đ |
| 32101GGE900 | Dây điện phụ | 626.010 đ |
| 32101GGE940 | Dây điện phụ | 786.555 đ |
| 32101GGZJ00 | Dây điện phụ trước | 314.226 đ |
| 32101GJAJ00 | Dây điện phụ trước | 355.663 đ |
| 32101GJAJ10 | Dây điện phụ trước | 355.663 đ |
| 32101GJBA00 | Dây điện phụ trước | 366.022 đ |
| 32101GJBJ00 | Dây điện phụ trước | 415.515 đ |
| 32101GX0J00 | Dây điện phụ trước | 413.213 đ |
| 32101GX0J10 | Dây điện phụ trước | 430.478 đ |
| 32101GX1J00 | Dây điện phụ trước | 366.022 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Quy Nhơn Nam, Gia Lai — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Quy Nhơn Nam, Gia Lai có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Quy Nhơn Nam, Gia Lai, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Gia Lai thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Gia Lai:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Quy Nhơn Nam, Gia Lai tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.