Thứ tư, 08/07/2026
Bạn là cửa hàng, gara hay đại lý ở Sông Công, Thái Nguyên cần nguồn phụ tùng Honda chính hãng tại Sông Công ổn định? ICSPARTS cung cấp danh mục mã (SKU) phụ tùng Honda chính hãng kèm giá tham khảo đã gồm VAT, xuất hóa đơn đầy đủ.
Phường Sông Công khu vực đô thị công nghiệp Sông Công của Thái Nguyên. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Sông Công chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Sông Công, Thái Nguyên? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Kinh doanh phụ tùng ở Sông Công bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Sông Công, Thái Nguyên và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Sông Công, Thái Nguyên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 90501MKND50 | BẠC GIẢM XÓC SAU | 33.998 đ |
| 90504K87A30 | BẠC LÓT MÔ BIN CAO ÁP | 13.878 đ |
| 90402MFAD00 | BẠC ĐỆM LỌC DẦU | 89.097 đ |
| 90501MC4000 | BẠC ĐỆM TÚI YÊN | 76.202 đ |
| 90501MCA000 | BẠC ĐỆM TÚI YÊN | 78.546 đ |
| 90603MKCA00 | BẠC ĐỆM VÒNG BI KIM | 466.586 đ |
| 90604MGED00 | BẠC ĐỆM VÒNG BI KIM | 121.922 đ |
| 90502K2ET00 | BẠC ĐỆM YÊN XE | 15.599 đ |
| 90505K0GT20 | BẠC ĐỆM YÊN XE | 19.930 đ |
| 91001KCW003SS | BỘ VÒNG BI ĐŨA 20X29X18 | 755.359 đ |
| 90657KRP901 | DÂY ĐAI KẸP | 11.565 đ |
| 90445HA7670 | GIÁ GIỮ VÒNG BI | 209.484 đ |
| 90603K1MT00 | KẸP 12MM CĂNG XÍCH CAM | 65.651 đ |
| 90634KPG900 | KẸP NẮP HỘP ẮC QUY | 5.838 đ |
| 90441KRM840 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 5.838 đ |
| 90441KW7930 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 137.163 đ |
| 91001K2FN01 | VÒNG BI 22X56X11.5 | 130.974 đ |
| 91001K1BT01 | VÒNG BI 25X56X15 | 269.337 đ |
| 91001MEL003 | VÒNG BI 28X62X16 | 232.505 đ |
| 91001MFL003 | VÒNG BI 28X62X16 | 330.340 đ |
| 91001K0ZD11 | VÒNG BI 32X76X17.5 | 494.935 đ |
| 91001K56N01 | VÒNG BI 35X72X15 | 240.562 đ |
| 91001K1MT01 | VÒNG BI 62/28 | 126.612 đ |
| 91001K1MT02 | VÒNG BI 62/28 | 126.612 đ |
| 90912GC8003 | VÒNG BI 6201 (1 MẶT CHẮN BỤI) | 80.571 đ |
| 90912GC8005 | VÒNG BI 6201 (1 MẶT CHẮN BỤI) | 84.408 đ |
| 91001KE6831 | VÒNG BI 6204 | 73.797 đ |
| 91001464003 | VÒNG BI 6204U | 146.179 đ |
| 91001KPP901 | VÒNG BI 6207 PHẢI | 193.074 đ |
| 91001K0G901 | VÒNG BI 63/22 | 126.612 đ |
| 91001KWB601 | VÒNG BI 63/22 | 73.797 đ |
| 91001KWS901 | VÒNG BI 63/22 | 123.159 đ |
| 91001KWZ901 | VÒNG BI 6305U | 140.884 đ |
| 91001KYJ711 | VÒNG BI 6905 | 101.289 đ |
| 91001KPH901 | VÒNG BI TRỤC KHUỶU 63/22 | 101.750 đ |
| 91001GF6004 | VÒNG BI TRỤC KHUỶU 6304 | 76.033 đ |
| 91001GS4760 | VÒNG BI TRỤC KHUỶU 6304 | 187.615 đ |
| 90601369000 | VÒNG CHẶN PHỚT DẦU GIẢM XÓC TR | 4.736 đ |
| 90601354000 | VÒNG KẸP PHỚT DẦU GIẢM XÓC | 3.552 đ |
| 90601383721 | VÒNG KẸP PHỚT DẦU GIẢM XÓC | 19.199 đ |
| 91001KCW851 | Vòng bi | 215.239 đ |
| 90912GW3980 | Vòng bi 6201 1 mặt chắn bụi | 112.799 đ |
| 91001GGZJ02 | Vòng bi 6205 | 109.346 đ |
| 91001KCW003 | Vòng bi đũa 20x29x18 | 73.665 đ |
| 90601GCC000 | Vòng kẹp phớt dầu giảm xóc | 30.481 đ |
| 90544GCC000 | Đệm bu lông giảm xóc trước | 29.309 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 18361GCVJ00 | (G2) Ốp bảo vệ ống xả | 994.518 đ |
| 18353K04930 | BẠC ĐỆM | 17.325 đ |
| 18347KTW900 | BẠC ĐỆM BẢO VỆ | 383.351 đ |
| 18316K26900 | BẠC ĐỆM BẢO VỆ ỐNG XẢ | 24.619 đ |
| 18356K53D00 | BẠC ĐỆM GIẢM ÂM | 5.920 đ |
| 18357K66V00 | BẠC ĐỆM GIẢM ÂM | 5.920 đ |
| 18357KA4710 | BẠC ĐỆM GIẢM ÂM | 7.005 đ |
| 18316K01900 | BẠC ĐỆM TẤM CÁCH NHIỆT | 14.964 đ |
| 18316K2CV00 | BẠC ĐỆM TẤM CÁCH NHIỆT | 7.029 đ |
| 18316K50T00 | BẠC ĐỆM TẤM CÁCH NHIỆT | 7.005 đ |
| 18316KVB900 | BẠC ĐỆM TẤM CÁCH NHIỆT | 8.173 đ |
| 18318K12V00ZC | BẢO VỆ ỐNG XẢ | 189.378 đ |
| 18351KFL900 | BẢO VỆ ỐNG XẢ | 42.272 đ |
| 18360K1WD00 | BẢO VỆ ỐNG XẢ | 260.820 đ |
| 18370KZVV30 | Bộ tấm cách nhiệt ống xả | 74.816 đ |
| 18320196000 | CAO SU A ĐỆM TẤM CÁCH NHIỆT ỐN | 40.286 đ |
| 18346KTW900 | CAO SU BẢO VỆ | 52.947 đ |
| 18345MKSE20 | CAO SU BẢO VỆ ỐNG XẢ | 43.739 đ |
| 18345K77V00 | CAO SU ỐNG XẢ | 13.878 đ |
| 18316KFT620 | CAO SU ỐP BẢO VỆ | 35.682 đ |
| 18355KWWV00 | CHẮN NHIỆT A ỐNG XẢ | 63.407 đ |
| 18357KWWV00 | CHẮN NHIỆT B ỐNG XẢ | 120.140 đ |
| 18355K03N30 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 141.005 đ |
| 18355K09840 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 39.658 đ |
| 18355K0G900 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 1.027.404 đ |
| 18355K0GT30 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 1.030.806 đ |
| 18355K0Z910 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 318.654 đ |
| 18355K26B00 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 612.360 đ |
| 18355K45NL0 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 333.396 đ |
| 18355K73V40 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 137.214 đ |
| 18355K89V00 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 115.101 đ |
| 18355K90VM0 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 140.616 đ |
| 18355KPH700 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 144.612 đ |
| 18355KWWB20 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 156.428 đ |
| 18355KYZ900 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 152.399 đ |
| 18355MLAA01 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 7.061.418 đ |
| 18355K07940 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ A | 73.419 đ |
| 18357K07940 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ B | 147.950 đ |
| 18350MKJE61 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ(BLK) | 3.222.828 đ |
| 18350MKRD10 | CHỤP ỐNG XẢ ĐOẠN CUỐI | 1.729.350 đ |
| 18355KPH900 | Chắn nhiệt ống xả | 383.292 đ |
| 18330K0FT00 | GIÁ BẮT CỔ ỐNG XẢ | 163.444 đ |
| 18315K03N30 | GIÁ BẮT ỐNG XẢ | 49.494 đ |
| 18315K07940 | GIÁ BẮT ỐNG XẢ | 85.175 đ |
| 18315K0G900 | GIÁ BẮT ỐNG XẢ | 1.065.836 đ |
| 18315K0GT30 | GIÁ BẮT ỐNG XẢ | 1.069.289 đ |
| 18315K89V00 | GIÁ BẮT ỐNG XẢ | 38.389 đ |
| 18315KWWE00 | GIÁ BẮT ỐNG XẢ | 48.551 đ |
| 18315KWWV00 | GIÁ BẮT ỐNG XẢ | 42.588 đ |
| 18315K03M60 | Giá bắt ống xả | 46.041 đ |
| 18315KWWB20 | Giá bắt ống xả | 48.343 đ |
| 18325KCWJ10 | MIẾNG BẢO VỆ ỐNG XẢ | 134.946 đ |
| 18356K26900 | NẮP A ỐNG XẢ | 442.260 đ |
| 18355K26900 | NẮP BẢO VỆ ỐNG XẢ | 176.904 đ |
| 18327K1ZJ10 | NẮP CHỤP ỐNG XẢ | 117.936 đ |
| 18358K0FT00 | NẮP CHỤP ỐNG XẢ | 81.648 đ |
| 18336KTF640 | NẮP CẢM BIẾN ÔXY | 116.296 đ |
| 18327K2PV60 | NẮP ĐUÔI ỐNG XẢ | 45.609 đ |
| 18327K56V00 | NẮP ĐUÔI ỐNG XẢ | 236.942 đ |
| 18327K56V50 | NẮP ĐUÔI ỐNG XẢ | 209.132 đ |
| 18327K56V60 | NẮP ĐUÔI ỐNG XẢ | 209.132 đ |
| 18327K77V00 | NẮP ĐUÔI ỐNG XẢ | 42.963 đ |
| 18327K97T00 | NẮP ĐUÔI ỐNG XẢ | 46.494 đ |
| 18355K57V00 | NẮP ỐNG XẢ | 71.604 đ |
| 18370KTW900 | NẮP ỐNG XẢ | 83.916 đ |
| 18357K09850 | NẮP ỐP ỐNG XẢ B | 104.328 đ |
| 18319KTF670 | THANH BẢO VỆ TẤM CÁCH NHIỆT ỐN | 345.957 đ |
| 18353GCVJ00 | Thanh đỡ | 390.390 đ |
| 18319K87T50 | TẤM BẢO VỆ ỐNG XẢ | 425.250 đ |
| 18350K94T00 | TẤM BẢO VỆ ỐNG XẢ | 1.478.348 đ |
| 18350K94T20 | TẤM BẢO VỆ ỐNG XẢ | 1.499.148 đ |
| 18355MJEDB0 | TẤM BẢO VỆ ỐNG XẢ | 4.024.566 đ |
| 18355MKND50 | TẤM BẢO VỆ ỐNG XẢ | 4.276.314 đ |
| 18318K1NV00ZA | TẤM BẢO VỆ ỐNG XẢ *NH411M* | 202.457 đ |
| 18318K29V80ZA | TẤM BẢO VỆ ỐNG XẢ *NH411M* | 225.818 đ |
| 18318K1NV00ZB | TẤM BẢO VỆ ỐNG XẢ *NHA76M* | 212.469 đ |
| 18345K15920 | TẤM CAO SU BẢO VỆ | 16.937 đ |
| 18345MBT610 | TẤM CAO SU BẢO VỆ | 13.878 đ |
| 18318K12900 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 53.979 đ |
| 18318K27V00 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 74.909 đ |
| 18318K2SN00 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 166.860 đ |
| 18318K2TJ00 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 170.100 đ |
| 18318K59A70 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 136.080 đ |
| 18355MKYT50 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 3.627.666 đ |
| 18356K0FT00 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 903.798 đ |
| 18356K2PV60 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 103.454 đ |
| 18356K56N10 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 40.760 đ |
| 18356K56V50 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 167.973 đ |
| 18356K56V60 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 166.342 đ |
| 18318K29900ZA | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ*NH411M* | 200.492 đ |
| 18318K01900 | TẤM CÁCH NHIỆT A ỐNG XẢ | 85.925 đ |
| 18318K44V00 | TẤM CÁCH NHIỆT A ỐNG XẢ | 55.080 đ |
| 18318KVG950 | TẤM CÁCH NHIỆT A ỐNG XẢ | 100.246 đ |
| 18318KVGV40 | TẤM CÁCH NHIỆT A ỐNG XẢ | 88.128 đ |
| 18318GGE900 | TẤM CÁCH NHIỆT A ỐNG XẢ (TRONG | 37.455 đ |
| 18318KVB900 | TẤM CÁCH NHIỆT A ỐNG XẢ (TRONG | 58.385 đ |
| 18319K01900 | TẤM CÁCH NHIỆT B ỐNG XẢ | 202.457 đ |
| 18319GFM970 | TẤM CÁCH NHIỆT B ỐNG XẢ (NGOÀI | 134.396 đ |
| 18319KVB900 | TẤM CÁCH NHIỆT B ỐNG XẢ (NGOÀI | 93.442 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 18325K0FT00 | TẤM CÁCH NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 244.944 đ |
| 18325K2ET30 | TẤM CÁCH NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 517.171 đ |
| 18318K1FV00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 79.316 đ |
| 18318K2CV00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 46.268 đ |
| 18318K35V00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 74.844 đ |
| 18318K44V80 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 53.979 đ |
| 18318K66V00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 88.128 đ |
| 18318KRJ900 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 517.266 đ |
| 18318KWN900 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 166.860 đ |
| 18318KZL930 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 59.487 đ |
| 18355KVRV10 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 149.084 đ |
| 18355KVRV80 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 95.840 đ |
| 18355KVV900 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 117.294 đ |
| 18355MKYD50 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 3.438.288 đ |
| 18318K2TV00ZB | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ *NH303M* | 166.860 đ |
| 18318K2ZV00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ *NH303M* | 96.466 đ |
| 18318K2TT00ZA | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ *NH411* | 172.368 đ |
| 18318K12V00ZA | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ *NH411M* | 167.444 đ |
| 18318K2TV00ZA | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ *NH411M* | 166.860 đ |
| 18318K97T00ZA | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ *NHA40M* | 206.388 đ |
| 18318K0RV00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ A | 74.909 đ |
| 18318K53D00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ A | 1.225.854 đ |
| 18318K77V00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ A | 84.824 đ |
| 18319K0RV00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ B | 176.748 đ |
| 18319K1BT00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ B | 243.616 đ |
| 18319K77V00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ B | 203.940 đ |
| 18318KWZ900 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ SAU | 155.358 đ |
| 18325KTF640 | Tấm cách nhiệt cổ ống xả | 274.428 đ |
| 18318GGZJ00 | Tấm cách nhiệt ống xả | 43.092 đ |
| 18318KCW850 | Tấm cách nhiệt ống xả | 417.312 đ |
| 18317KWZ900 | Tấm cách nhiệt ống xả trước | 121.338 đ |
| 18340MKSE20 | ÓP NGOÀI ỐNG XẢ | 4.915.890 đ |
| 18329MKSE00 | ĐAI KẸP BẢO VỆ ỐNG XẢ | 162.954 đ |
| 18329MKSE20 | ĐAI KẸP BẢO VỆ ỐNG XẢ | 155.920 đ |
| 18371MLBD00 | ĐAI KẸP ỐNG XẢ | 185.228 đ |
| 18371K26900 | ĐAI ỐNG XẢ | 152.403 đ |
| 18371MGPD60 | ĐAI ỐNG XẢ | 257.912 đ |
| 18371MKSE20 | ĐAI ỐNG XẢ | 379.834 đ |
| 18372MM5640 | ĐAI ỐNG XẢ | 252.050 đ |
| 18366GW8670 | ĐỆM A BẢO VỆ ỐNG XẢ | 117.404 đ |
| 18365K40F00 | ĐỆM CAO SU | 7.005 đ |
| 18365K77V00 | ĐỆM CAO SU | 8.173 đ |
| 18365MEED00 | ĐỆM CAO SU 8.5X13X2.5 | 7.005 đ |
| 18345KTK000 | ĐỆM CAO SU BẢO VỆ ỐNG XẢ | 136.971 đ |
| 18320K0AE10 | ỐNG DẪN KHÍ THẢI | 1.549.260 đ |
| 18320K0FT00 | ỐNG DẪN KHÍ THẢI | 3.069.744 đ |
| 18320K1WV10 | ỐNG DẪN KHÍ THẢI | 565.146 đ |
| 18320K26901 | ỐNG DẪN KHÍ THẢI | 3.368.090 đ |
| 18320K45NL0 | ỐNG DẪN KHÍ THẢI | 2.874.072 đ |
| 18320K53D00 | ỐNG DẪN KHÍ THẢI | 1.352.864 đ |
| 18350GBGB20 | ỐNG XẢ | 865.005 đ |
| 18350K07940 | ỐNG XẢ | 949.580 đ |
| 18350K57V00 | ỐNG XẢ | 677.484 đ |
| 18350K89V00 | ỐNG XẢ | 1.859.501 đ |
| 18350K89V51 | ỐNG XẢ | 1.523.988 đ |
| 18350K89V90 | ỐNG XẢ | 1.567.188 đ |
| 18350KFL890 | ỐNG XẢ | 1.147.522 đ |
| 18350KFV830 | ỐNG XẢ | 736.290 đ |
| 18350KFV950 | ỐNG XẢ | 917.363 đ |
| 18350KPHE20 | ỐNG XẢ | 1.454.112 đ |
| 18350KRS900 | ỐNG XẢ | 781.013 đ |
| 18350KRSW00 | ỐNG XẢ | 811.556 đ |
| 18350KTL640 | ỐNG XẢ | 745.017 đ |
| 18350KTL740 | ỐNG XẢ | 2.065.500 đ |
| 18350KTM970 | ỐNG XẢ | 919.836 đ |
| 18350KTM980 | ỐNG XẢ | 934.157 đ |
| 18350KVRV10 | ỐNG XẢ | 754.834 đ |
| 18350KVRV80 | ỐNG XẢ | 829.008 đ |
| 18350KVV900 | ỐNG XẢ | 860.642 đ |
| 18350KWWB80 | ỐNG XẢ | 811.188 đ |
| 18350KWWE20 | ỐNG XẢ | 875.772 đ |
| 18350KWWV00 | ỐNG XẢ | 904.365 đ |
| 18350KWYA30 | ỐNG XẢ | 664.298 đ |
| 18350KWYA40 | ỐNG XẢ | 664.298 đ |
| 18350KYZV00 | ỐNG XẢ | 1.085.076 đ |
| 18350KYZV20 | ỐNG XẢ | 2.857.551 đ |
| 18350KZVV30 | ỐNG XẢ | 833.912 đ |
| 18350MKFD40 | ỐNG XẢ | 2.154.600 đ |
| 18355MKCA00 | ỐP BẢO VỆ ỐNG XẢ PHẢI | 341.334 đ |
| 18340MLBD00 | ỐP NGOÀI ỐNG XẢ | 1.423.170 đ |
| 18350K2EJ00 | ỐP NGOÀI ỐNG XẢ | 1.675.208 đ |
| 18350MJWJ00 | ỐP ỐNG XẢ | 1.625.022 đ |
| 18350MKJD01 | ỐP ỐNG XẢ | 3.222.828 đ |
| 18355K87A00 | ỐP ỐNG XẢ | 2.830.464 đ |
| 18355K0AE10 | ỐP ỐNG XẢ A | 1.812.132 đ |
| 18356K0AE10 | ỐP ỐNG XẢ B | 866.376 đ |
| 18315MKCA01 | ỐP ỐNG XẢ PHẢI | 5.388.768 đ |
| 18315MKCA11 | ỐP ỐNG XẢ PHẢI | 5.388.768 đ |
| 18353MKCA00 | ỐP ỐNG XẢ PHẢI | 3.018.708 đ |
| 18353MKCA10 | ỐP ỐNG XẢ PHẢI | 3.018.708 đ |
| 18353MKCW00 | ỐP ỐNG XẢ PHẢI | 3.133.242 đ |
| 18353MKCW40 | ỐP ỐNG XẢ PHẢI | 3.133.242 đ |
| 18325MKCA00 | ỐP ỐNG XẢ PHẢI TRONG | 1.458.324 đ |
| 18325MKCA10 | ỐP ỐNG XẢ PHẢI TRONG | 1.458.324 đ |
| 18354MKCA00 | ỐP ỐNG XẢ TRÁI | 3.018.708 đ |
| 18354MKCA10 | ỐP ỐNG XẢ TRÁI | 3.018.708 đ |
| 18354MKCW00 | ỐP ỐNG XẢ TRÁI | 3.133.242 đ |
| 18354MKCW40 | ỐP ỐNG XẢ TRÁI | 3.133.242 đ |
| 18350KWZ840 | Ống xả | 2.878.092 đ |
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Sông Công tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Sông Công, Thái Nguyên — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Sông Công, Thái Nguyên có phương án nhập tối ưu.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Sông Công, Thái Nguyên, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Thái Nguyên liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Thái Nguyên để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Sông Công, Thái Nguyên tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.