Thứ tư, 15/07/2026
Chuyên trang phụ tùng Honda ICSPARTS tại Tân An phục vụ Tân An, Tuyên Quang do ICSPARTS vận hành: tra mã nhanh, giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT, xuất hóa đơn cho khách sỉ.
Xã Tân An nằm ở vùng ngoại vi Tuyên Quang, thị trường phụ tùng Honda đều đặn quanh năm, thuận cho việc mở điểm phân phối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Tân An chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Tân An, Tuyên Quang? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Kinh doanh phụ tùng ở Tân An bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Tân An, Tuyên Quang và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Tân An, Tuyên Quang:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 91054MN8741 | (G2) VÒNG BI 6004 | 295.810 đ |
| 91061KYJ711 | VÒNG BI | 357.965 đ |
| 91062MR7003 | VÒNG BI | 336.095 đ |
| 91071KV3005 | VÒNG BI | 119.706 đ |
| 91071MBWE11 | VÒNG BI | 231.354 đ |
| 91071MEC003 | VÒNG BI | 536.371 đ |
| 91071MR7003 | VÒNG BI | 110.497 đ |
| 91071MT7003 | VÒNG BI | 108.195 đ |
| 91054MT6831 | VÒNG BI (6303UU) | 97.836 đ |
| 91053MFJD01 | VÒNG BI 12X16X10 | 64.457 đ |
| 91071K64N01 | VÒNG BI 17X24X17 | 171.501 đ |
| 91071KSP901 | VÒNG BI 20X26X20 | 284.300 đ |
| 91054MGSD31 | VÒNG BI 20X37X9 | 128.914 đ |
| 91071MJ0003 | VÒNG BI 22X29X30(NTN) | 307.320 đ |
| 91055MGSD31 | VÒNG BI 30X37X20 | 177.256 đ |
| 91057MKCA01 | VÒNG BI 30X42X23 | 247.468 đ |
| 91053MCJ751 | VÒNG BI 32X42X20 | 513.351 đ |
| 91071MCJ003 | VÒNG BI 32X42X37 | 300.414 đ |
| 91061MT4003 | VÒNG BI 35X55X10 | 469.613 đ |
| 91054MKCA01 | VÒNG BI 35X72X17 | 379.834 đ |
| 91053MFR671 | VÒNG BI 60/28 | 318.830 đ |
| 91055MCAA61 | VÒNG BI 6004 | 302.716 đ |
| 91053KVSF02 | VÒNG BI 6004UU | 50.645 đ |
| 91054K03H02 | VÒNG BI 6203UL | 36.899 đ |
| 91054K03H03 | VÒNG BI 6203UL | 36.899 đ |
| 91053MV1003 | VÒNG BI 6203UU | 107.044 đ |
| 91053MGSD31 | VÒNG BI 6204(UU) S | 104.742 đ |
| 91053MKPDN1 | VÒNG BI 6204UU | 197.974 đ |
| 91053MKYD51 | VÒNG BI 6204UU (NSK) | 107.044 đ |
| 91053KSS901 | VÒNG BI 6301U | 79.420 đ |
| 91053KWB601 | VÒNG BI 6301U | 40.253 đ |
| 91055KVSF01 | VÒNG BI 6301UL | 84.024 đ |
| 91055KVSF02 | VÒNG BI 6301UL (1 MẶT CHẮN BỤI) | 36.833 đ |
| 91053MM5004 | VÒNG BI 6304 (UU) | 206.031 đ |
| 91053MCJ003 | VÒNG BI 6905 | 224.447 đ |
| 91061ML0731 | VÒNG BI 6908 | 475.368 đ |
| 91062MKCA01 | VÒNG BI GIẢM XÓC TRƯỚC DƯỚI | 1.052.024 đ |
| 91061MKCA01 | VÒNG BI GIẢM XÓC TRƯỚC TRÊN | 454.649 đ |
| 91071KS6004 | VÒNG BI KIM | 132.367 đ |
| 91071K45NL1 | VÒNG BI KIM 17X24X17 (FAG) | 227.900 đ |
| 91071MJ0004 | VÒNG BI KIM 22X29X30 (NRB) | 341.850 đ |
| 91063MZ1003 | VÒNG BI KIM 24X31X28 | 217.541 đ |
| 91054K03H04 | Vòng Bi 6203U L(NACHI) | 38.687 đ |
| 91054K03H01 | Vòng Bi 6203U L(NTN) | 38.687 đ |
| 91053KVSF01 | Vòng bi 6004UU | 51.583 đ |
| 91071KPH901 | Vòng bi kim 21x25x17 | 84.315 đ |
Để nhập đúng và bán tốt tại Tân An, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| EF113K56A3 | Bảo vệ nhông trước (vàng ánh kim) | 444.290 đ |
| EF113K56A2 | Bảo vệ nhông trước (đỏ) | 133.287 đ |
| H0640GBGB20 | BỘ NHÔNG XÍCH DREAM | 171.406 đ |
| H0640KFL890 | BỘ NHÔNG XÍCH FUTURE | 178.172 đ |
| H0640KYZ900 | BỘ NHÔNG XÍCH FUTURE | 178.172 đ |
| H0640KTM970 | BỘ NHÔNG XÍCH FUTURE NEO | 178.172 đ |
| H06430K56N12 | BỘ NHÔNG XÍCH K56 | 295.449 đ |
| H0640KRS900 | BỘ NHÔNG XÍCH WAVE | 175.916 đ |
| H0640KTL640 | BỘ NHÔNG XÍCH WAVE 110 | 162.384 đ |
| H0640KWWE00 | BỘ NHÔNG XÍCH WAVE 110 | 170.278 đ |
| H0640KWWG21 | BỘ NHÔNG XÍCH WAVE 110 | 157.874 đ |
| H0640KWWY10 | BỘ NHÔNG XÍCH WAVE 110 | 166.895 đ |
| HLSACK2TAPSC02 | BỘ ỐP GÁC CHÂN SAU TRÁI/ PHẢI (CHROME) | 69.759 đ |
| EF611K56A3 | Bộ bảo vệ chắn bùn trước (vàng ánh kim) | 352.210 đ |
| EF611K56A2 | Bộ bảo vệ chắn bùn trước (đỏ) | 352.210 đ |
| H0640KTL640EX | Bộ nhông xích wave rssxvalpha | 155.920 đ |
| H0640K56N12 | Bộ xích K56 | 314.184 đ |
| HLSACK0RAMTV04 | CHẮN GIÓ MẶT ĐỒNG HỒ (CARBON) | 116.712 đ |
| HLSACK0RAMTV02 | CHẮN GIÓ MẶT ĐỒNG HỒ (CHROME) | 116.712 đ |
| HLSACK2PMEP03 | CHỤP ĐUÔI PÔ (BẠC) | 27.536 đ |
| EF903K56A3 | Chống đổ sau (vàng ánh kim) | 223.872 đ |
| EF903K56A2 | Chống đổ sau (đỏ) | 223.872 đ |
| EC45513HA2A14 | Chụp dầu phanh loại A (bạc) | 179.787 đ |
| EC45513HA2A12 | Chụp dầu phanh loại A (đỏ) | 179.787 đ |
| H9940K35V00 | Gioăng vòng đệm (bạc) | 541.551 đ |
| H9920K35V00 | Gioăng vòng đệm (đỏ) | 541.551 đ |
| HLSACK90MCR03 | Gác baga (bạc) | 104.638 đ |
| HLSACK90MDC03 | Gác baga xe | 104.638 đ |
| EF507K66A30 | Gác để chân sau (màu vàng ánh kim) | 674.435 đ |
| EF507K66A20 | Gác để chân sau (màu đỏ) | 370.512 đ |
| EF507K56A3 | Gác để chân sau (vàng ánh kim) | 703.268 đ |
| EF507K56A2 | Gác để chân sau (đỏ) | 703.268 đ |
| EC53100KWNA24 | Khớp nối thanh giằng (bạc) | 474.792 đ |
| EC53100KWNA22 | Khớp nối thanh giằng (đỏ) | 522.237 đ |
| EF451K66A30 | Kẹp bảo vệ dây phanh trước (màu vàng ánh | 446.592 đ |
| EF451K66A20 | Kẹp bảo vệ dây phanh trước (màu đỏ) | 455.649 đ |
| EF451K56A3 | Kẹp bảo vệ dây phanh trước (vàng ánh kim | 484.576 đ |
| EF451K56A2 | Kẹp bảo vệ dây phanh trước (đỏ) | 484.576 đ |
| ED53130KWNA34 | Kẹp cài tay lái (bạc) | 217.510 đ |
| ED53130KWNA32 | Kẹp cài tay lái (đỏ) | 217.510 đ |
| EF643K66A30 | Lót để chân (màu vàng ánh kim) | 693.460 đ |
| EF643K66A20 | Lót để chân (màu đỏ) | 665.284 đ |
| EE643K35C2 | Lót để chân C (đỏ) | 347.873 đ |
| HLSACK1WFFRC01 | MẶT NẠ TRƯỚC (ĐEN) | 406.476 đ |
| H4120GN5760 | Nhông tải sau | 39.469 đ |
| EF455K56A3 | Nắp chụp dầu phanh (vàng ánh kim) | 161.142 đ |
| EF455K56A2 | Nắp chụp dầu phanh (đỏ) | 48.343 đ |
| EF405K56A3 | Nắp chụp đuôi gắp sau (vàng ánh kim) | 119.821 đ |
| EF405K56A2 | Nắp chụp đuôi gắp sau (đỏ) | 119.821 đ |
| EF156K66A30 | Que thăm dầu (màu vàng ánh kim) | 208.324 đ |
| EF156K66A20 | Que thăm dầu (màu đỏ) | 104.162 đ |
| EF156K56A3 | Que thăm dầu (vàng ánh kim) | 223.872 đ |
| EF156K56A2 | Que thăm dầu (đỏ) | 223.872 đ |
| EC15650KWNA44 | Que thăm dầu E (bạc) | 236.862 đ |
| EC15650KWNA42 | Que thăm dầu E (đỏ) | 236.862 đ |
| E43452K57T1 | THANH NỐI CHÂN PHANH | 260.041 đ |
| E90065K57T1 | THANH NỐI CẦN SANG SỐ | 476.742 đ |
| E43455K57T1 | THANH NỐI KÉO PHANH | 476.742 đ |
| HLSRGKCBLA | THÙNG 50, MÓC CHÌA KHÓA ĐEN | 346.864 đ |
| HLSRGPKCBLA | THÙNG 50, MÓC CHÌA KHÓA ĐEN KM | 346.864 đ |
| HLSRGKCRED | THÙNG 50, MÓC CHÌA KHÓA ĐỎ | 346.864 đ |
| HLSRGPKCRED | THÙNG 50, MÓC CHÌA KHÓA ĐỎ KM | 346.864 đ |
| HLSSKK2CACMIX | THÙNG 50, ỐP SMARTKEY 2021 2 NÚT MIX | 1.286.525 đ |
| HLSSKK2CACBE2 | THÙNG 50, ỐP SMARTKEY 2021 XANH 2 NÚT | 1.286.525 đ |
| HLSSKK2CACBE2P | THÙNG 50, ỐP SMARTKEY 2021 XANH 2 NÚT KM | 1.286.525 đ |
| HLSSKK2TACBE3 | THÙNG 50, ỐP SMARTKEY 2021 XANH 3 NÚT | 1.316.864 đ |
| HLSSKK2TACBE3P | THÙNG 50, ỐP SMARTKEY 2021 XANH 3 NÚT KM | 1.316.864 đ |
| HLSSKK2CACGY2 | THÙNG 50, ỐP SMARTKEY 2021 XÁM 2 NÚT | 1.286.525 đ |
| HLSSKK2CACGY2P | THÙNG 50, ỐP SMARTKEY 2021 XÁM 2 NÚT KM | 1.286.525 đ |
| HLSSKK2TACGY3 | THÙNG 50, ỐP SMARTKEY 2021 XÁM 3 NÚT | 1.316.864 đ |
| HLSSKK2TACGY3P | THÙNG 50, ỐP SMARTKEY 2021 XÁM 3 NÚT KM | 1.316.864 đ |
| HLSSKK2CACRD2 | THÙNG 50, ỐP SMARTKEY 2021 ĐỎ 2 NÚT | 1.286.525 đ |
| HLSSKK2CACRD2P | THÙNG 50, ỐP SMARTKEY 2021 ĐỎ 2 NÚT KM | 1.286.525 đ |
| HLSRGSKGRE2 | THÙNG 50, ỐP SMARTKEY XÁM 2 NÚT | 1.325.406 đ |
| HLSRGPSKGRE2 | THÙNG 50, ỐP SMARTKEY XÁM 2 NÚT KM | 1.325.406 đ |
| HLSRGPSKGRE3 | THÙNG 50, ỐP SMARTKEY XÁM 3 NÚT KM | 1.325.406 đ |
| HLSRGPSKBLA2 | THÙNG 50, ỐP SMARTKEY ĐEN 2 NÚT KM | 1.325.406 đ |
| HLSRGPSKBLA3 | THÙNG 50, ỐP SMARTKEY ĐEN 3 NÚT KM | 1.325.406 đ |
| HLSRGSKRED2 | THÙNG 50, ỐP SMARTKEY ĐỎ 2 NÚT | 1.325.406 đ |
| HLSRGPSKRED2 | THÙNG 50, ỐP SMARTKEY ĐỎ 2 NÚT KM | 1.325.406 đ |
| HLSRGSKRED3 | THÙNG 50, ỐP SMARTKEY ĐỎ 3 NÚT | 1.325.406 đ |
| HLSRGPSKRED3 | THÙNG 50, ỐP SMARTKEY ĐỎ 3 NÚT KM | 1.325.406 đ |
| HLSACK2CAFLP01 | THẢM LÓT CHÂN (BLACK) | 103.833 đ |
| HLSACK0RAFLP04 | THẢM LÓT CHÂN (CARBON) | 285.741 đ |
| HLSACK1WFFLP04 | THẢM LÓT CHÂN (CARBON) | 338.059 đ |
| HLSACK2ZAFLP04 | THẢM LÓT CHÂN (CARBON) | 213.300 đ |
| HLSACK1WFFLP02 | THẢM LÓT CHÂN (CHOME) | 338.059 đ |
| HLSACK2ZAFLP02 | THẢM LÓT CHÂN (CHOME) | 213.300 đ |
| HLSACK0RAFLP02 | THẢM LÓT CHÂN (CHROME) | 285.741 đ |
| HLSACK2TAFLP02 | THẢM LÓT CHÂN (CHROME) | 205.399 đ |
| HLSACK0RPFLP01 | THẢM LÓT CHÂN (ĐEN) | 78.264 đ |
| HLSACK1NAFLP01 | THẢM LÓT CHÂN (ĐEN) | 103.833 đ |
| HLSACK1NAFLP02 | THẢM LÓT CHÂN CAO CẤP (ĐEN) | 141.118 đ |
| HLSACK3AGFLP02 | THẢM LÓT CHÂN CAO CẤP (ĐEN) | 141.118 đ |
| EF537K66A30 | Tay phanh (màu vàng ánh kim) | 474.792 đ |
| EF537K66A20 | Tay phanh (màu đỏ) | 522.236 đ |
| EF537K56A3 | Tay phanh (vàng ánh kim) | 580.110 đ |
| EF537K56A2 | Tay phanh (đỏ) | 580.110 đ |
| HLSRGSKKCMIX | Thùng 50, Ốp smartkey & móc khóa mix | 644.687 đ |
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| HLSRGSKGRE3 | Thùng 50, Ốp smartkey xám 3 nút | 1.325.406 đ |
| HLSRGSKBLA2 | Thùng 50, Ốp smartkey đen 2 nút | 1.325.406 đ |
| HLSRGSKBLA3 | Thùng 50, Ốp smartkey đen 3 nút | 1.325.406 đ |
| E50642K56A3 | Tấm chắn bảo vệ gót chân (vàng ánh kim) | 133.518 đ |
| E50642K56A2 | Tấm chắn bảo vệ gót chân (đỏ) | 40.056 đ |
| E43453K57T1 | VÒNG CÁCH CHÂN PHANH | 43.341 đ |
| E54602K57T1 | VÒNG CÁCH NỐI KHUNG | 43.341 đ |
| E43456K57T1 | VÒNG TRƯỢT THANH NỐI PHANH | 260.041 đ |
| H4053KRS900 | XÍCH TẢI (428-96) | 70.455 đ |
| H4053KRS910 | XÍCH TẢI (428102) | 82.005 đ |
| EF950K66A4 | Điều chỉnh phanh (bạc) | 193.434 đ |
| EF950K66A30 | Điều chỉnh phanh (màu vàng ánh kim) | 189.917 đ |
| EF950K66A20 | Điều chỉnh phanh (màu đỏ) | 198.811 đ |
| EC46505KZZA3 | Điều chỉnh phanh (vàng ánh kim) | 79.765 đ |
| EC46505KZZA2 | Điều chỉnh phanh (đỏ) | 265.884 đ |
| EF903K66A30 | Đối trọng bánh trước (màu vàng ánh kim-b | 255.525 đ |
| EF903K66A20 | Đối trọng bánh trước (màu đỏ-bạc) | 142.212 đ |
| EF531K66A30 | Đối trọng tay lái (màu vàng ánh kim) | 237.109 đ |
| EF531K66A20 | Đối trọng tay lái (màu đỏ) | 127.943 đ |
| ED53104K04A3 | Đối trọng tay lái (vàng ánh kim) | 223.872 đ |
| ED53104K04A2 | Đối trọng tay lái (đỏ) | 223.872 đ |
| ED53104KWNA34 | Đối trọng tay lái nhôm (bạc) | 294.888 đ |
| ED53104KWNA32 | Đối trọng tay lái nhôm (đỏ) | 294.888 đ |
| HLSACK1WFESP04 | ỐP BẦU LỌC GIÓ (CARBON) | 257.569 đ |
| HLSACK2ZAACC04 | ỐP BẦU LỌC GIÓ (CARBON) | 132.810 đ |
| HLSACK0RAESP04 | ỐP BẦU LỌC GIÓ (CARBON) | 176.274 đ |
| HLSACK1NAESP04 | ỐP BẦU LỌC GIÓ (CARBON) | 140.859 đ |
| HLSACK1WFESP02 | ỐP BẦU LỌC GIÓ (CHOME) | 257.569 đ |
| HLSACK2ZAACC02 | ỐP BẦU LỌC GIÓ (CHOME) | 132.810 đ |
| HLSACK0RAESP02 | ỐP BẦU LỌC GIÓ (CHROME) | 176.274 đ |
| HLSACK1NAESP02 | ỐP BẦU LỌC GIÓ (CHROME) | 140.859 đ |
| HLSACK2TAACC02 | ỐP BẦU LỌC GIÓ (CHROME) | 108.513 đ |
| HLSACK0RARFC04 | ỐP CHẮN BÙN SAU (CARBON) | 52.320 đ |
| HLSACK1NARFC04 | ỐP CHẮN BÙN SAU (CARBON) | 47.490 đ |
| HLSACK2ZARFC04 | ỐP CHẮN BÙN SAU (CARBON) | 48.295 đ |
| HLSACK0RARFC02 | ỐP CHẮN BÙN SAU (CHROME) | 52.320 đ |
| HLSACK1NARFC02 | ỐP CHẮN BÙN SAU (CHROME) | 47.490 đ |
| HLSACK2TARFC02 | ỐP CHẮN BÙN SAU (CHROME) | 38.755 đ |
| HLSACK2ZARFC02 | ỐP CHẮN BÙN SAU (CHROME) | 48.295 đ |
| HLSACK0RAFFC04 | ỐP CHẮN BÙN TRƯỚC (CARBON) | 52.320 đ |
| HLSACK1NAFFC04 | ỐP CHẮN BÙN TRƯỚC (CARBON) | 47.490 đ |
| HLSACK0RAFFC02 | ỐP CHẮN BÙN TRƯỚC (CHROME) | 52.320 đ |
| HLSACK1NAFFC02 | ỐP CHẮN BÙN TRƯỚC (CHROME) | 47.490 đ |
| HLSACK2TAFFC02 | ỐP CHẮN BÙN TRƯỚC (CHROME) | 42.630 đ |
| HLSACK0RAPSC04 | ỐP GÁC CHÂN SAU (CARBON) | 108.663 đ |
| HLSACK1NAPSC04 | ỐP GÁC CHÂN SAU (CARBON) | 112.687 đ |
| HLSACK2ZAPSC04 | ỐP GÁC CHÂN SAU (CARBON) | 76.467 đ |
| HLSACK0RAPSC02 | ỐP GÁC CHÂN SAU (CHROME) | 108.663 đ |
| HLSACK1NAPSC02 | ỐP GÁC CHÂN SAU (CHROME) | 112.687 đ |
| HLSACK2ZAPSC02 | ỐP GÁC CHÂN SAU (CHROME) | 76.467 đ |
| HLSACK2ZARTC04 | ỐP KÉT NƯỚC (CARBON) | 64.393 đ |
| HLSACK2ZARTC02 | ỐP KÉT NƯỚC (CHROME) | 64.393 đ |
| HLSACK0RARDC04 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT (CARBON) | 152.127 đ |
| HLSACK1NARDC04 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT (CARBON) | 136.834 đ |
| HLSACK0RARDC02 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT (CHROME) | 152.127 đ |
| HLSACK1NARDC02 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT (CHROME) | 136.834 đ |
| HLSACK2TARDC02 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT (CHROME) | 124.015 đ |
| HLSACK2ZARDC04 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT 125CC (CARBON) | 124.761 đ |
| HLSACK2ZARDC02 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT 125CC (CHROME) | 124.761 đ |
| HLSACK0RAFRC04 | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC (CARBON) | 213.300 đ |
| HLSACK0RAFRC02 | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC (CHROME) | 213.300 đ |
| HLSACK2TAFRC01 | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC (ĐEN) | 120.139 đ |
| HLSACK2TAFLC02 | ỐP NẮP BÌNH XĂNG (CHROME) | 58.132 đ |
| HLSACK0RAMFC04 | ỐP PÔ (CARBON) | 192.372 đ |
| HLSACK1NAMFC04 | ỐP PÔ (CARBON) | 168.225 đ |
| HLSACK1WFMFC04 | ỐP PÔ (CARBON) | 253.545 đ |
| HLSACK2ZAMFC04 | ỐP PÔ (CARBON) | 152.932 đ |
| HLSACK0RAMFC02 | ỐP PÔ (CHROME) | 192.372 đ |
| HLSACK1NAMFC02 | ỐP PÔ (CHROME) | 168.225 đ |
| HLSACK2TAMFC02 | ỐP PÔ (CHROME) | 127.890 đ |
| HLSACK2ZAMFC02 | ỐP PÔ (CHROME) | 152.932 đ |
| HLSACK0RAGBC04 | ỐP TAY DẮT SAU (CARBON) | 221.349 đ |
| HLSACK1NAGBC04 | ỐP TAY DẮT SAU (CARBON) | 216.519 đ |
| HLSACK0RAGBC02 | ỐP TAY DẮT SAU (CHROME) | 221.349 đ |
| HLSACK1NAGBC02 | ỐP TAY DẮT SAU (CHROME) | 216.519 đ |
| EF772K57A01 | ỐP ĐUÔI XE | 1.300.204 đ |
| HLSACK1NALLC04 | ỐP ĐÈN SOI BIỂN SOI (CARBON) | 103.833 đ |
| HLSACK1NALLC02 | ỐP ĐÈN SOI BIỂN SOI (CHROME) | 103.833 đ |
| HLSACK0RALLC04 | ỐP ĐÈN SOI BIỂN SỐ (CARBON) | 103.833 đ |
| HLSACK0RALLC02 | ỐP ĐÈN SOI BIỂN SỐ (CHROME) | 103.833 đ |
| EF640K57A01 | ỐP ĐẦU XE | 1.690.266 đ |
| EC90080KZVA3 | Ốc trang trí lốc máy (vàng ánh kim) | 405.156 đ |
| EC90080KZVA2 | Ốc trang trí lốc máy (đỏ) | 121.547 đ |
| EE183K35S3 | Ống pô loại R | 675.387 đ |
| EE183K35S30 | Ống pô xe (màu rainbow) | 2.845.297 đ |
| EE183K35S50 | Ống pô xe (màu vàng ánh kim) | 3.234.339 đ |
| ED45513K20A03 | Ốp chụp đầu phanh (màu vàng ánh kim) | 151.358 đ |
| ED45513K20A02 | Ốp chụp đầu phanh (màu đỏ) | 151.358 đ |
| E80102K66T1 | Ốp két nước (màu bạc) | 94.383 đ |
| HLSSKK2CABE2 | Ốp smartkey 2021 xanh 2 nút | 30.267 đ |
| HLSSKK2CABE2P | Ốp smartkey 2021 xanh 2 nút KM | 30.267 đ |
| HLSSKK2TABE3 | Ốp smartkey 2021 xanh 3 nút | 27.903 đ |
| HLSSKK2TABE3P | Ốp smartkey 2021 xanh 3 nút KM | 27.903 đ |
| HLSSKK2CAGY2 | Ốp smartkey 2021 xám 2 nút | 30.267 đ |
| HLSSKK2CAGY2P | Ốp smartkey 2021 xám 2 nút KM | 30.267 đ |
| HLSSKK2CARD2 | Ốp smartkey 2021 đỏ 2 nút | 30.267 đ |
| HLSSKK2CARD2P | Ốp smartkey 2021 đỏ 2 nút KM | 30.267 đ |
| E35111K66A3 | Ốp ổ khóa (màu vàng ánh kim) | 237.109 đ |
| E35111K66A2 | Ốp ổ khóa (màu đỏ) | 237.109 đ |
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Tân An, Tuyên Quang, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Tân An, Tuyên Quang — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Tân An, Tuyên Quang có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Tuyên Quang theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Tân An, Tuyên Quang tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.